Gói thầu: Kiểm định an toàn đối với các máy móc, trang thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động tại Trung tâm Hội nghị Quốc gia.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200691584-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
| Tên gói thầu | Kiểm định an toàn đối với các máy móc, trang thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động tại Trung tâm Hội nghị Quốc gia. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200666753 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí giao không thực hiện tự chủ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-08 08:53:00 đến ngày 2020-07-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 487,828,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Cầu nối di chuyển | Kiểm định Cầu nối di chuyển, mã hiệu 25K-MCB, Q=5,1T. Trích dẫn chương V | TB | 1 | Phòng MMH |
| 2 | Thiết bị nâng tường chống cháy | Kiểm định Thiết bị nâng tường chống cháy, mã hiệu FC, Q=20T. Trích dẫn chương V | TB | 1 | Phòng MMH |
| 3 | Thanh nâng sân khấu phía trước | Kiểm định Thanh nâng sân khấu phía trước, mã hiệu FSB, Q=0,75 T. Trích dẫn chương V | TB | 1 | Phòng MMH |
| 4 | Cầu ngang | Kiểm định Cầu ngang, mã hiệu PB, Q=6,4T. Trích dẫn chương V | TB | 1 | Phòng MMH |
| 5 | Tời đơn | Kiểm định Tời đơn, mã hiệu LP11-LP34, Q=0,25T. Trích dẫn chương V | TB | 12 | Phòng MMH |
| 6 | Thanh dẫn động bằng động cơ | Kiểm định Thanh dẫn động bằng động cơ, mã hiệu M1-M11, Q=0,75T. Trích dẫn chương V | TB | 11 | Phòng MMH |
| 7 | Thanh treo | Kiểm định Thanh treo, mã hiệu PR, Q=0,4T. Trích dẫn chương V | TB | 1 | Phòng MMH |
| 8 | Thanh treo | Kiểm định Thanh treo, mã hiệu PL, Q=0,4T. Trích dẫn chương V | TB | 1 | Phòng MMH |
| 9 | Tời cuốn màn | Kiểm định Tời cuốn màn, mã hiệu 1PBW, Q=0,3T. Trích dẫn chương V | TB | 1 | Phòng MMH |
| 10 | Tời cuốn màn | Kiểm định Tời cuốn màn, mã hiệu 3PBW1 - 3PBW3, Q=0,3T. Trích dẫn chương V | TB | 3 | Phòng MMH |
| 11 | Thang lắp đèn | Kiểm định Thang lắp đèn, mã hiệu SEC1 - SEC6, Q=0,12T. Trích dẫn chương V | TB | 6 | Phòng MMH |
| 12 | Sàn nâng sân khấu tầng 1 | Kiểm định Sàn nâng sân khấu tầng 1, mã hiệu SL1;SL2;SL4, Q=6T. Trích dẫn chương V | TB | 3 | Phòng MMH |
| 13 | Sàn nâng sân khấu tầng 1 | Kiểm định Sàn nâng sân khấu tầng 1, mã hiệu SL3, Q=6T. Trích dẫn chương V | TB | 1 | Phòng MMH |
| 14 | Thiết bị nâng phía trước sân khấu thứ nhất | Kiểm định Thiết bị nâng phía trước sân khấu thứ nhất, mã hiệu FL1 - FL3, Q=5T. Trích dẫn chương V | TB | 3 | Phòng MMH |
| 15 | Thiết bị nâng phía trước hai bên sân khấu tầng 1 | Kiểm định Thiết bị nâng phía trước hai bên sân khấu tầng 1, mã hiệu FL41; LF42; FL43, Q=5T. Trích dẫn chương V | TB | 3 | Phòng MMH |
| 16 | Thiết bị nâng phía trước hai bên sân khấu tầng 1 | Kiểm định Thiết bị nâng phía trước hai bên sân khấu tầng 1, mã hiệu FL44, Q=5T. Trích dẫn chương V | TB | 1 | Phòng MMH |
| 17 | Thiết bị nâng dàn nhạc và vận chuyển | Kiểm định Thiết bị nâng dàn nhạc và vận chuyển, mã hiệu TLA, TLB, Q=5T. Trích dẫn chương V | TB | 2 | Phòng MMH |
| 18 | Cầu lắp đèn | Kiểm định Cầu lắp đèn, mã hiệu LB, Q=2,3T. Trích dẫn chương V | TB | 1 | Phòng MMH |
| 19 | Thanh dẫn động bằng động cơ | Kiểm định Thanh dẫn động bằng động cơ, mã hiệu A3;A5;A7, Q=0,75T. Trích dẫn chương V | TB | 3 | Phòng MMH |
| 20 | Thanh dẫn động bằng động cơ | Kiểm định Thanh dẫn động bằng động cơ, mã hiệu A1; A2; A4; A6; A8; A9; A10, Q=0,75T. Trích dẫn chương V | TB | 7 | Phòng MMH |
| 21 | Thiết bị nâng tường | Kiểm định Thiết bị nâng tường, mã hiệu SW, Q=18T. Trích dẫn chương V | TB | 1 | Phòng MMH |
| 22 | Thanh dẫn động treo thiết bị âm thanh | Kiểm định Thanh dẫn động treo thiết bị âm thanh, mã hiệu SC1 - SC2, Q=2,25T. Trích dẫn chương V | TB | 2 | Phòng MMH |
| 23 | Thanh dẫn động treo thiết bị âm thanh | Kiểm định Thanh dẫn động treo thiết bị âm thanh, mã hiệu SC3 - SC4, Q=1,5T. Trích dẫn chương V | TB | 2 | Phòng MMH |
| 24 | Tời đơn | Kiểm định Tời đơn, mã hiệu SP11 - SP38, Q=0,25T. Trích dẫn chương V | TB | 23 | Phòng MMH |
| 25 | Tời đơn (SP14) | Kiểm định Tời đơn (SP14), mã hiệu , Q=0,25T. Trích dẫn chương V | TB | 1 | Phòng MMH |
| 26 | Thang máy điện | Kiểm định Thang máy điện, mã hiệu EP 1000-CO60-3S, Q=1000kg. Trích dẫn chương V | TB | 12 | Nhà chính |
| 27 | Thang máy điện | Kiểm định Thang máy điện, mã hiệu EP 1600-CO96-4S, Q=1600kg | TB | 4 | Nhà chính |
| 28 | Thang máy điện nâng hàng | Kiểm định Thang máy điện nâng hàng, mã hiệu EP 4000, Q=4000kg | TB | 1 | Nhà chính |
| 29 | Thang cuốn | Kiểm định Thang cuốn, mã hiệu Fujitec, Vận chuyển 9000 ng/h | TB | 12 | Nhà chính |
| 30 | Xe nâng người 11m | Kiểm định Xe nâng người 11m, mã hiệu QU11-DC, Q=159kg | TB | 1 | Lưu động |
| 31 | Vận thăng nâng hàng (TN1.5) | Kiểm định Vận thăng nâng hàng (TN1.5), mã hiệu TN1.5, Q=1,5T | TB | 1 | Trạm XLNT |
| 32 | Bình chịu áp lực | Kiểm định Bình chịu áp lực, mã hiệu GTH-24V, V = 24 lít | TB | 8 | Trạm Xử lý nước |
| 33 | Bình ổn áp | Kiểm định Bình ổn áp, mã hiệu US300461, V= 200 lít | TB | 1 | Chữa cháy vách tường UCP |
| 34 | Bình chịu áp lực | Kiểm định Bình chịu áp lực, mã hiệu US300462, V= 300 lít | TB | 1 | Chữa cháy vách tường Nhà chính |
| 35 | Bình chịu áp lực | Kiểm định Bình chịu áp lực, mã hiệu BOA 0,3/5, V= 300 lít | TB | 1 | Trạm bơm tăng áp |
| 36 | Bình chịu áp lực | Kiểm định Bình chịu áp lực, mã hiệu BAL-40/10, V= 40.000 lít | TB | 2 | Nhà chính |
| 37 | Bình tích áp cụm bơm cấp nước chữa cháy | Kiểm định Bình tích áp cụm bơm cấp nước chữa cháy, mã hiệu BTA 22,5/10, V=22.500 lít | TB | 1 | UCP |
| 38 | Bình chịu áp lực | Kiểm định Bình chịu áp lực, mã hiệu BGN 1/10, V=1000 lít | TB | 2 | Bình đun nước nóng Nhà chính |
| 39 | Bình chịu áp lực | Kiểm định Bình chịu áp lực, mã hiệu BGN 1/5, V=1000 lít | TB | 1 | Bình đun nước nóng Nhà chính |
| 40 | Bình chịu áp lực | Kiểm định Bình chịu áp lực, mã hiệu BWB, V=40 lít | TB | 1 | TXL nước sạch Nhà chính |
| 41 | Bình chịu áp lực | Kiểm định Bình chịu áp lực, mã hiệu ABAC, V=24 lít | TB | 1 | Suối nước - Nhà chính |
| 42 | Bình chịu áp lực | Kiểm định Bình chịu áp lực, mã hiệu BWB, V=150 lít | TB | 2 | Chữa cháy - Nhà chính |
| 43 | Bình chịu áp lực | Kiểm định Bình chịu áp lực, mã hiệu ABAC, V=150 lít | TB | 1 | Máy nén khí chữa cháy Sprinkler - UCP |
| 44 | Bình chịu áp lực | Kiểm định Bình chịu áp lực, mã hiệu ProPack 250 -100PM, V= 100 lít | TB | 1 | Máy nén khí Đài phun nước Quảng trường UCP |
| 45 | Hệ thống lạnh | Kiểm định Hệ thống lạnh, mã hiệu RTAC 170D ULOH, Q= 516.746 kcal/h | TB | 24 | Chiller ngoài nhà |
| 46 | Hệ thống bơm nhiệt | Kiểm định Hệ thống bơm nhiệt, mã hiệu LWP2800 BX HPS, Q=734.440kcal/h | TB | 2 | Trạm Heatpumb |
| 47 | Hệ thống lạnh; | Kiểm định Hệ thống lạnh;, mã hiệu MMY-MAP0501HT8, Q= 12,040Kcal/h | Tổ máy | 3 | UCP |
| 48 | Bình chịu áp lực | Kiểm định Bình chịu áp lực, mã hiệu 66308, V = 100 lít | TB | 3 | Heatpumb |
| 49 | Bình chịu áp lực; | Kiểm định Bình chịu áp lực;, mã hiệu BTNL01; BTNL02, V = 10.000 lít | TB | 2 | Hầm tuynel |
| 50 | Bình chứa nước lạnh điều hòa | Kiểm định Bình chứa nước lạnh điều hòa, mã hiệu BTNL 9,145/6, V = 9.145 lít | TB | 1 | Trạm lạnh 1TT |
| 51 | Bình chứa nước lạnh điều hòa | Kiểm định Bình chứa nước lạnh điều hòa, mã hiệu BTNL 8,723/6, V = 8.723 lít | TB | 1 | Trạm lạnh 1TT |
| 52 | Bình chứa nước lạnh điều hòa | Kiểm định Bình chứa nước lạnh điều hòa, mã hiệu BTNL 7,720/6, V = 7.720 lít | TB | 1 | Trạm lạnh 2TT |
| 53 | Bình chứa nước lạnh điều hòa | Kiểm định Bình chứa nước lạnh điều hòa, mã hiệu BTNL 6,466/6, V = 6.466 lít | TB | 1 | Trạm lạnh 2TT |
| 54 | Bình chứa nước lạnh điều hòa | Kiểm định Bình chứa nước lạnh điều hòa, mã hiệu BTNL 5,816/6, V = 5.816 lít | TB | 1 | Trạm lạnh 3TT |
| 55 | Bình chứa nước lạnh điều hòa | Kiểm định Bình chứa nước lạnh điều hòa, mã hiệu BTNL 5,189/6, V = 5.189 lít | TB | 1 | Trạm lạnh 3TT |
| 56 | Bình chứa nước lạnh điều hòa | Kiểm định Bình chứa nước lạnh điều hòa, mã hiệu BTNN 4,644/6, V = 4.644 lít | TB | 2 | TL4- Phòng: 124 |
| 57 | Bình chứa nước lạnh điều hòa | Kiểm định Bình chứa nước lạnh điều hòa, mã hiệu BTNL 1,699/6, V = 1.699 lít | TB | 2 | TL5- Phòng: 146 |
| 58 | Bình chứa nước nóng điều hòa | Kiểm định Bình chứa nước nóng điều hòa, mã hiệu BTNN 0,4/6, V = 400 lít | TB | 2 | TN2-P. AHU 26.3 |
| 59 | Bình chứa nước nóng điều hòa | Kiểm định Bình chứa nước nóng điều hòa, mã hiệu BTNN 1,12/6, V = 1120 lít | TB | 2 | TN1-Trạm lạnh TT |
| 60 | Bình chưa nước nóng điều hòa | Kiểm định Bình chưa nước nóng điều hòa, mã hiệu BTNN 0,325/6, V = 325 lít | TB | 2 | TN3-Phòng: 146 |
| 61 | Bình chịu áp lực; | Kiểm định Bình chịu áp lực;, mã hiệu MHW2000, V = 2000 lít | TB | 5 | Bình gia nhiệt |
| 62 | Bình chịu áp lực; | Kiểm định Bình chịu áp lực;, mã hiệu Propack 250 - 100PM, V = 100 lít | TB | 1 | Máy nén khí Trạm Heatpumb |
| 63 | Áp kế lò xo | Kiểm định Áp kế lò xo, mã hiệu , Dải đo các loại | TB | 36 | Cho tất cả hệ thống (Bình nước lạnh, nước sạch, cứu hỏa, LPG) |
| 64 | Bồn chứa gas LPG; | Kiểm định Bồn chứa gas LPG;, mã hiệu ELIP 2:1, V=3200L | TB | 1 | Ngoài nhà |
| 65 | Hệ thống đường ống dẫn gas LPG | Kiểm định Hệ thống đường ống dẫn gas LPG, mã hiệu OG-NCC;, L ~ 100 mét | Mét | 100 | Bếp tiệc |
| 66 | Kiểm tra van an toàn bồn, van giảm áp đường ống LPG | Kiểm định Kiểm tra van an toàn bồn, van giảm áp đường ống LPG, mã hiệu , | TB | 4 | Ngoài nhà |
| 67 | Hút gas, lưu gas trên xe bồn, nạp lại gas Xe hút gas Lưu gas trong xe bồn trong thời gian bảo dưỡng Nạp lại gas vào bồn | Thử bền, thử kín bồn LPG, hệ thống đường ống LPG, mã hiệu ELIP 2:1; OG-NCC | Hệ thống | 1 | Bếp tiệc |
| 68 | Bảo dưỡng bồn, đường ống, sơn lại theo màu quy chuẩn - Vệ sinh công nghiệp bồn, đường ống. - Đánh gỉ. - Kiểm tra bồn, đường ống. | Thử bền, thử kín bồn LPG, hệ thống đường ống LPG, mã hiệu ELIP 2:1; OG-NCC | Hệ thống | 1 | Bếp tiệc |
| 69 | Thử bền, thử kín bồn LPG, hệ thống đường ống LPG - Thử bền + Cách ly bồn, đường ống + Nạp môi chất thử bền. + Tăng lên áp lực làm việc lớn nhất. + Kiểm tra sơ bộ | Thử bền, thử kín bồn LPG, hệ thống đường ống LPG, mã hiệu ELIP 2:1; OG-NCC | Hệ thống | 1 | Bếp tiệc |
| 70 | Hệ thống lạnh; | Kiểm định Hệ thống lạnh;, mã hiệu MMY-MAP 1201 HT8, Q=57,600Kcal/h | Tổ máy | 10 | Khu biệt thự |
| 71 | Hệ thống lạnh; | Kiểm định Hệ thống lạnh;, mã hiệu MMY-MAP 1201 HT8, Q=57,600Kcal/h | Tổ máy | 2 | Khu biệt thự |
| 72 | Hệ thống lạnh; | Kiểm định Hệ thống lạnh;, mã hiệu MMY-MAP 1001 HT8, Q= 48,160 kcal/h | Tổ máy | 2 | Khu biệt thự |
| 73 | Hệ thống đường ống dẫn gas LPG | Kiểm định Hệ thống đường ống dẫn gas LPG, mã hiệu OG-NCC;, L ~ 97 mét | Mét | 97 | Khu biệt thự |
| 74 | Bình chịu áp lực; | Kiểm định Bình chịu áp lực;, mã hiệu ELBI, V=1000L | TB | 1 | Khu biệt thự |
| 75 | Vận thăng thang hàng | Kiểm định Vận thăng thang hàng, mã hiệu VTBN, Q=200kg | TB | 1 | Khu biệt thự |
| 76 | Xe nâng người 11m | Kiểm định Xe nâng người 11m, mã hiệu QU11-DC, Q=159kg | TB | 1 | Lưu động |
| 77 | Xe nâng người 36m | Kiểm định Xe nâng người 36m, mã hiệu Tuepen LEO 36T, Q=200kg | TB | 1 | Lưu động |
| 78 | Vận thăng | Kiểm định Vận thăng, mã hiệu TN1.0, Q=1T | TB | 1 | Trước P350 |
| 79 | Bình chịu áp lực | Kiểm định Bình chịu áp lực, mã hiệu PX-1090, V=90 Lít | TB | 1 | Máy nén khí Puma PX-1090 |
| 80 | Bình chịu áp lực | Kiểm định Bình chịu áp lực, mã hiệu PK07524, V=30 Lít | TB | 1 | Máy nén khí Puma PK07524 |
| 81 | Tời điện dùng để nâng tải (Duke) | Kiểm định Tời điện dùng để nâng tải (Duke) Mã hiệu: DU-902;, mã hiệu , Q=1000 kg. | TB | 2 | BQT |
| 82 | Bổ sung hồ sơ lý lịch cho thiết bị mới mua | Kiểm định Bổ sung hồ sơ lý lịch cho thiết bị mới mua, mã hiệu , | Bộ | 21 | |
| 83 | Đồng hồ áp kế lò xo | Thiết bị nhà thầu cung cấp. Trích dẫn chương V | TB | 42 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi