Gói thầu: Gói 1: Cắm mốc, đo đạc các khu đất do nhà nước trực tiếp quản lý trên địa bàn phường Thạnh Xuân

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200717590-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư xây dựng Trần Lê C.O
Tên gói thầu Gói 1: Cắm mốc, đo đạc các khu đất do nhà nước trực tiếp quản lý trên địa bàn phường Thạnh Xuân
Số hiệu KHLCNT 20200646504
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí không giao tự chủ năm 2020 của phòng Tài nguyên và Môi trường (Quyết định số 8020/QĐ-UBND-TC ngày 25/12/2019 của Ủy ban nhân dân quận)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-08 09:21:00 đến ngày 2020-07-15 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 410,726,650 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 574,4
2 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 1.277
3 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 1.371
4 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 1.436
5 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 2.502
6 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 854
7 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 292
8 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 121
9 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 1.593,3
10 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 740
11 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 374
12 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 945
13 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 984
14 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 600
15 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 1.443
16 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 688
17 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 500
18 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 1.049,8
19 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 958
20 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 539
21 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 700
22 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 1.875
23 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 350,7
24 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 242,3
25 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 116,3
26 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 319,7
27 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 1.131
28 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 883,7
29 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 200
30 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 615
31 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 1.063
32 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 1.418
33 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 334
34 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 346
35 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 471
36 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 500
37 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 1.067,1
38 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 718,9
39 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 542,9
40 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 1.822
41 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 665,9
42 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 1.050
43 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 741,2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->