Gói thầu: Gói thầu số 17- Sửa chữa TĐT hệ thống điều hòa nhà điều khiển trung tâm, hệ thống điều hòa nhà hành chính NMNĐ Cẩm Phả
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200714854-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần nhiệt điện Cẩm Phả - TKV |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 17- Sửa chữa TĐT hệ thống điều hòa nhà điều khiển trung tâm, hệ thống điều hòa nhà hành chính NMNĐ Cẩm Phả |
| Số hiệu KHLCNT | 20200566622 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-08 16:25:00 đến ngày 2020-07-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,418,748,754 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Giấy nhám | Giấy nhám | tờ | 42 | Vật liệu phụ- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 2 | Bàn chải sắt | Bàn chải sắt | cái | 10 | Vật liệu phụ- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 3 | Sơn chống gỉ Đại Bàng | Sơn chống gỉ Đại Bàng | kg | 18 | Vật liệu phụ- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 4 | Sơn mầu Đại Bàng | Sơn mầu Đại Bàng | kg | 18 | Vật liệu phụ- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 5 | Hộp đấu nối, kèm cầu đấu đặt ngoài trời | Hộp đấu nối, kèm cầu đấu đặt ngoài trời | Cái | 12 | Vật liệu phụ- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 6 | Cách điện | Cách điện | m | 1 | Vật liệu phụ- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 7 | Giẻ lau coton | Giẻ lau coton | kg | 51 | Vật liệu phụ- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 8 | Sơn phủ bạc Đại Bàng | Sơn phủ bạc Đại Bàng | Kg | 4,8 | Vật liệu phụ- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 9 | Đầu cos, dây điện đấu nối | Đầu cos, dây điện đấu nối | Bộ | 2 | Vật liệu phụ- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 10 | Gioăng cao xu chèn kín D30x3mm | Gioăng cao xu chèn kín D30x3mm | m | 6 | Vật liệu phụ- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 11 | Khóa tủ điện | Khóa tủ điện | cái | 4 | Vật liệu phụ- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 12 | Ống đồng D6,05x0,95mm | Ống đồng D6,05x0,95mm | m | 12 | Vật liệu phụ- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 13 | Ống đồng D54mm, D22mm và phụ kiện đấu nối máy nén (Cút, co.....) | Ống đồng D54mm, D22mm và phụ kiện đấu nối máy nén (Cút, co.....) | Lô | 2 | Vật liệu phụ- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 14 | Keo dán Dog X66 | Keo dán Dog X66 | kg | 10 | Vật liệu phụ- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 15 | Băng xốp dán D30 | Băng xốp dán D30 | m | 4 | Vật liệu phụ- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 16 | Vải phin | Vải phin | kg | 2 | Vật liệu phụ- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 17 | Mỡ bôi trơn Castrol | Mỡ bôi trơn Castrol | kg | 0,3 | Vật liệu phụ- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 18 | Xăng A95 | Xăng A95 | lít | 2 | Vật liệu phụ- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 19 | Giấy nhám | Giấy nhám | tờ | 48 | Vật liệu phụ- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 20 | Bàn chải sắt | Bàn chải sắt | cái | 22 | Vật liệu phụ- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 21 | Giẻ lau coton | Giẻ lau coton | kg | 55 | Vật liệu phụ- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 22 | Sơn chống gỉ Đại Bàng | Sơn chống gỉ Đại Bàng | kg | 18 | Vật liệu phụ- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 23 | Sơn mầu Đại Bàng | Sơn mầu Đại Bàng | kg | 18 | Vật liệu phụ- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 24 | Hộp đấu nối, kèm cầu đấu đặt ngoài trời | Hộp đấu nối, kèm cầu đấu đặt ngoài trời | Cái | 12 | Vật liệu phụ- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 25 | Cách điện | Cách điện | m | 1 | Vật liệu phụ- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 26 | Mỡ bôi trơn Castron | Mỡ bôi trơn Castron | kg | 0,3 | Vật liệu phụ- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 27 | Xăng A95 | Xăng A95 | lit | 1,2 | Vật liệu phụ- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 28 | Sơn phủ bạc Đại Bàng | Sơn phủ bạc Đại Bàng | Kg | 4,8 | Vật liệu phụ- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 29 | Đầu cos, dây điện đấu nối | Đầu cos, dây điện đấu nối | Bộ | 2 | Vật liệu phụ- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 30 | Gioăng cao su chèn kín D30x3mm | Gioăng cao su chèn kín D30x3mm | m | 6 | Vật liệu phụ- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 31 | Ống đồng D6,05x0,95mm | Ống đồng D6,05x0,95mm | m | 12 | Vật liệu phụ- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 32 | Ống đồng D54mm, D22mm và phụ kiện đấu nối máy nén (Cút, co.....) | Ống đồng D54mm, D22mm và phụ kiện đấu nối máy nén (Cút, co.....) | Lô | 2 | Vật liệu phụ- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 33 | Keo dán Dog X66 | Keo dán Dog X66 | kg | 10 | Vật liệu phụ- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 34 | Băng xốp dán D30 | Băng xốp dán D30 | m | 4 | Vật liệu phụ- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 35 | Vải phin | Vải phin | kg | 2 | Vật liệu phụ- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 36 | Khóa tủ điện | Khóa tủ điện | cái | 4 | Vật liệu phụ- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 37 | Màn hình điều khiển hệ thống điều hòa TPC1063D | Màn hình điều khiển hệ thống điều hòa TPC1063D hoặc tương đương Thông số kỹ thuật chính: 24VDC; 30W | Bộ | 1 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 38 | Vòng bi SKF 6306-2RS1 | Vòng bi SKF 6306-2RS1 hoặc tương đương | Cái | 24 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 39 | Contactor 3TF50 | Contactor 3TF50 hoặc tương đương. Thông số kỹ thuật chính: 160A; 220VAC | Cái | 4 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 40 | Rơle nhiệt 3UA60 40-2X | Rơle nhiệt 3UA60 40-2X hoặc tương đương. Thông số kỹ thuật chính: 80-110A | Cái | 2 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 41 | Rơle bảo vệ pha GMR-32B | Rơle bảo vệ pha GMR-32B hoặc tương đương | Cái | 2 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 42 | Cầu đấu domino (40 cực) | Cầu đấu domino (40 cực) | Cái | 2 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 43 | Rơ le áp suất cao Danfoss Kp5 ( Reset bằng tay) | Rơ le áp suất cao Danfoss Kp5 ( Reset bằng tay) | Cái | 2 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 44 | Rơ le áp suất thấp Danfoss Kp1 (Auto Reset) | Rơ le áp suất thấp Danfoss Kp1 (Auto Reset) | Cái | 2 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 45 | Van chặn đồng Ф6mm; 6590 (castel) | Van chặn đồng Ф6mm; 6590 (castel) | cái | 4 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 46 | Công tắc áp suất dầu HLD35T | Công tắc áp suất dầu HLD35T hoặc tương đương. Thông số kỹ thuật chính: 0,5÷4bar | Cái | 2 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 47 | Sensor nhiệt độ nước loại 10K | Sensor nhiêt độ nước QSA 3171 hoặc tương đương | Cái | 4 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 48 | Công tắc dòng cháy HFS 25 | Công tắc dòng cháy HFS 25 hoặc tương đương. Loại ren ngoài 34 | Cái | 2 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 49 | Đồng hồ áp suất cao | Đồng hồ áp suất cao LEITENBERGER: VF38C hoặc tương đương Thông số kỹ thuật chính: Áp suất 0-38 bar; 60mm; ống kết nối 6mm | Cái | 2 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 50 | Đồng hồ áp suất thấp | Đồng hồ áp suất thấp LEITENBERGER: VF38C hoặc tương đương. Thông số kỹ thuật chính: Áp suất 0-18 bar; 60mm; ống kết nối 6mm | Cái | 2 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 51 | Đồng hồ đo nhiệt độ nước chân ren Φ19, đường kính mặt D=80 (0÷60) độ C | Đồng hồ đo nhiệt độ nước chân ren Φ19, đường kính mặt D=80 (0÷60) độ C của nhà sản xuất Wika hoặc tương đương | Cái | 4 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 52 | Đồng hồ đo áp lực nước chân ren Φ19, đường kính mặt D=80 (0-1 Mpa) | Đồng hồ đo áp lực nước chân ren Φ19, đường kính mặt D=80 (0-1 Mpa) của nhà sản xuất Wika hoặc tương đương | Cái | 4 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 53 | Đá lọc cho phin lọc gas Danfoss DC48 | Đá lọc cho phin lọc gas Danfoss DC48 hoặc tương đương | cái | 6 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 54 | Lọc nhớt | Lọc nhớt kích thước D190x40x19mm | cái | 2 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 55 | Cuộn dây điện từ van điều khiển | No.0210 AC220V, 50Hz, 16VA | Cái | 8 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 56 | Van tiết lưu EMERSON; TRAE 60 HCA; 6A | Van tiết lưu EMERSON; TRAE 60 HCA; 6A hoặc tương đương | Cái | 2 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 57 | Bi, bạc đạn 73,3 kW | Tương đương loại mã hiệu 303366 | Bộ | 2 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 58 | Bộ gioăng máy nén 73,3 kW | Tương đương loại mã hiệu 303678 | Bộ | 2 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 59 | Dầu Diesel | Dầu Diesel | lít | 24 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 60 | Dầu lạnh Suniso 4GS | Dầu lạnh Suniso 4GS hoặc tương đương | kg | 56 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 61 | Gas R22 | Gas R22 | kg | 138 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 62 | Bảo ôn cao su lưu hóa Superlon | Cao su lưu hóa Superlon hoặc tương đương. D32mm | m2 | 18 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính |
| 63 | Dàn dải nhiệt gió: - Vật liệu: dạng ống đồng xoắn có cánh, môi chất chuyển động trong ống xoắn và trao đổi nhiệt với môi trường qua quạt gió. - Dạng tấm kích thước: 2800x1130 - Số lượng mudule: 3 mudule kép - Công suất dải nhiệt: 322 kW - Môi chất làm việc: R22 | Dàn dải nhiệt gió: - Vật liệu: dạng ống đồng xoắn có cánh, môi chất chuyển động trong ống xoắn và trao đổi nhiệt với môi trường qua quạt gió. - Dạng tấm kích thước: 2800x1130 - Số lượng mudule: 3 mudule kép - Công suất dải nhiệt: 322 kW - Môi chất làm việc: R22 | bộ | 2 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 64 | Vòng bi SKF 6306-2RS1 | Vòng bi SKF 6306-2RS1 hoặc tương đương | Cái | 24 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 65 | Contactor 3TF50 | Contactor 3TF50 hoặc tương đương. Thông số kỹ thuật chính: 160A; 220VAC 3UA60 40-2X hoặc tương đương. Thông số kỹ thuật chính: 80-110A | Cái | 4 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 66 | Rơle bảo vệ pha PMR-44 | Rơle bảo vệ pha PMR-44 hoặc tương đương | Cái | 2 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 67 | Cầu đấu domino (40 cực) | 40 cực | Cái | 2 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 68 | Rơ le áp suất cao Danfoss Kp5 ( Reset bằng tay) | Rơ le áp suất cao Danfoss Kp5 ( Reset bằng tay) | Cái | 2 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 69 | Van chặn đồng Ф6mm; 6590 (castel) | Van chặn đồng Ф6mm; 6590 (castel) | cái | 4 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 70 | Rơ le áp suất Danfoss Kp1 (Auto Reset) | Rơ le áp suất Danfoss Kp1 (Auto Reset) | Cái | 2 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 71 | Công tắc áp xuất dầu HLD35T | Công tắc áp suất dầu HLD35T hoặc tương đương. Thông số kỹ thuật chính: 0,5÷4bar | Cái | 2 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 72 | Sensor nhiêt độ nước loại 10K | Sensor nhiêt độ nước QSA 3171 hoặc tương đương | Cái | 4 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 73 | Công tắc dòng cháy HFS 25 | Công tắc dòng cháy HFS 25 hoặc tương đương. Loại ren ngoài 34 | Cái | 2 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 74 | Đồng hồ áp suất cao | Đồng hồ áp suất cao LEITENBERGER: VF38C hoặc tương đương. Thông số kỹ thuật chính: Áp suất 0-38 bar; 60mm; ống kết nối 6mm | Cái | 2 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 75 | Đồng hồ áp suất thấp | Đồng hồ áp suất thấp LEITENBERGER: VF38C hoặc tương đương. Thông số kỹ thuật chính: Áp suất 0-18 bar; 60mm; ống kết nối 6mm | Cái | 2 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 76 | Đồng hồ đo nhiệt độ nước chân ren Φ19, đường kính mặt D=80 (0÷60) độ C | Đồng hồ đo nhiệt độ nước chân ren Φ19, đường kính mặt D=80 (0÷60) độ C của nhà sản xuất Wika hoặc tương đương | Cái | 4 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 77 | Đồng hồ đo áp lực nước chân ren Φ19, đường kính mặt D=80 (0-1 Mpa) | Đồng hồ đo áp lực nước chân ren Φ19, đường kính mặt D=80 (0-1 Mpa) của nhà sản xuất Wika hoặc tương đương | Cái | 4 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 78 | Đá lọc cho phin lọc gas Danfoss DC48 | Đá lọc cho phin lọc gas Danfoss DC48 hoặc tương đương | cái | 8 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 79 | Lọc nhớt | Lọc nhớt kích thước D190x40x19mm | cái | 2 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 80 | Cuộn dây điện từ van điều khiển | No.0210 AC220V, 50Hz, 16VA | Cái | 8 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 81 | Van tiết lưu EMERSON; TRAE 70 HCA; 6A | Van tiết lưu EMERSON; TRAE 70 HCA; 6A hoặc tương đương | Cái | 2 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 82 | Bộ gioăng máy nén 95 kW | Tương đương loại có mã hiệu 302678 | Bộ | 2 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 83 | Bi, bạc đạn 95 kW | Tương đương loại có mã hiệu 302366 | Bộ | 2 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 84 | Dầu Diezen | Dầu Diezen | lít | 24 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 85 | Dầu lạnh Suniso 4GS | Dầu lạnh Suniso 4GS | kg | 64 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 86 | Gas R22 | Gas R22 | kg | 152 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 87 | Bảo ôn cao su lưu hóa | Cao su lưu hóa Superlon hoặc tương đương. D32mm | m2 | 18 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 88 | Đầu cốt đồng mạ kẽm và bọp 30A | 30A | Cái | 48 | Vật tư chính - Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm |
| 89 | Khảo sát | Khảo sát | HT | 6 | Dịch vụ liên quan-Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính-Công tác chuẩn bị |
| 90 | Công tác chuẩn bị mặt bằng sửa chữa, các vật tư, công cụ, dụng cụ | Công tác chuẩn bị mặt bằng sửa chữa, các vật tư, công cụ, dụng cụ | lần | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính-Công tác chuẩn bị |
| 91 | Thay thế màn hình điều khiển hệ thống điều hòa trung tâm Nhà Hành chính | Thay thế màn hình điều khiển hệ thống điều hòa trung tâm Nhà Hành chính | bộ | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính-Công tác chuẩn bị |
| 92 | Đại tu khung, giá đỡ chiller | Đại tu khung, giá đỡ chiller | HT | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 93 | Giàn dải nhiệt gió chiller, kích thước (Dài 2585x Rộng1125) | Giàn dải nhiệt gió chiller, kích thước (Dài 2585x Rộng1125) | Dàn | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 94 | Bảo dưỡng, bảo trì quạt gió làm mát dàn nóng dãy chiller | Bảo dưỡng, bảo trì quạt gió làm mát dàn nóng dãy chiller | Cái | 6 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 95 | Bảo trì tủ điện điều khiển chiller | Bảo trì tủ điện điều khiển chiller | Tủ | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 96 | Kiểm tra, bảo trì PLC chiller | Kiểm tra, bảo trì PLC chiller | Tủ | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 97 | Thay mới rơ le áp suất cao (Reset bằng tay) | Thay mới rơ le áp suất cao (Reset bằng tay) | Cái | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 98 | Thay mới rơ le áp suất thấp (Auto Reset) | Thay mới rơ le áp suất thấp (Auto Reset) | Cái | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 99 | Thay mới Công tắc áp xuất dầu | Thay mới Công tắc áp xuất dầu | Cái | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 100 | Thay mới sensor nhiệt độ nước | Thay mới sensor nhiệt độ nước | Cái | 2 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 101 | Thay mới công tắc dòng chảy | Thay mới công tắc dòng chảy | Cái | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 102 | Thay mới đồng hồ áp suất cao | Thay mới đồng hồ áp suất cao | Cái | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 103 | Thay mới đồng hồ áp suất thấp | Thay mới đồng hồ áp suất thấp | Cái | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 104 | Thay mới đồng hồ nhiệt độ nước (0-60)độ | Thay mới đồng hồ nhiệt độ nước (0-60)độ | Cái | 2 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 105 | Thay mới đồng hồ áp lực nước (0-1)Mpa | Thay mới đồng hồ áp lực nước (0-1)Mpa | Cái | 2 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 106 | Thay mới Đá lọc cho phin lọc gas | Thay mới Đá lọc cho phin lọc gas | Bộ | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 107 | Thay mới lọc nhớt | Thay mới lọc nhớt | Bộ | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 108 | Thay mới cuộn điện cho van điều khiển | Thay mới cuộn điện cho van điều khiển | Cái | 4 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 109 | Thay mới van tiết lưu | Thay mới van tiết lưu | Cái | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 110 | Tháo vận chuyển máy nén xuống cos 00m | Tháo vận chuyển máy nén xuống cos 00m | Máy | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 111 | Bảo dưỡng, bảo trì máy nén V15LH (Comer); 73,3kW; 3 pha, 400V; 50Hz; Ga R22 | Bảo dưỡng, bảo trì máy nén V15LH (Comer); 73,3kW; 3 pha, 400V; 50Hz; Ga R22 | Máy | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 112 | Vận chuyển máy nén đến nhà máy sửa chữa và ngược lại | Vận chuyển máy nén đến nhà máy sửa chữa và ngược lại | Lô | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 113 | Lắp đặt, hiệu chỉnh máy nén | Lắp đặt, hiệu chỉnh máy nén | Máy | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 114 | Nạp Dầu lạnh cho máy nén ( Nạp xả 1 lần sau 100 giờ đầu chạy máy) | Nạp Dầu lạnh cho máy nén ( Nạp xả 1 lần sau 100 giờ đầu chạy máy) | kg | 28 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 115 | Nạp gas lạnh cho máy nén | Nạp gas lạnh cho máy nén | kg | 69 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 116 | Bình trao đổi nhiệt kích thước (D=320mm; L=2150mm) | Bình trao đổi nhiệt kích thước (D=320mm; L=2150mm) | Bình | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 117 | Chạy thử, nghiệm thu và bàn giao thiết bị | Chạy thử, nghiệm thu và bàn giao thiết bị | HT | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 118 | Đại tu khung, giá đỡ chiller | Đại tu khung, giá đỡ chiller | HT | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 119 | Giàn dải nhiệt gió chiller, kích thước (Dài 2585x Rộng1125) | Giàn dải nhiệt gió chiller, kích thước (Dài 2585x Rộng1125) | Dàn | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 120 | Bảo dưỡng, bảo trì quạt gió làm mát dàn nóng dãy chiller | Bảo dưỡng, bảo trì quạt gió làm mát dàn nóng dãy chiller | Cái | 6 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 121 | Bảo trì tủ điện điều khiển chiller | Bảo trì tủ điện điều khiển chiller | Tủ | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 122 | Kiểm tra, bảo trì PLC chiller | Kiểm tra, bảo trì PLC chiller | Tủ | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 123 | Thay mới rơ le áp suất cao (Reset bằng tay) | Thay mới rơ le áp suất cao (Reset bằng tay) | Cái | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 124 | Thay mới rơ le áp suất thấp (Auto Reset) | Thay mới rơ le áp suất thấp (Auto Reset) | Cái | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 125 | Thay mới Công tắc áp xuất dầu | Thay mới Công tắc áp xuất dầu | Cái | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 126 | Thay mới sensor nhiệt độ nước | Thay mới sensor nhiệt độ nước | Cái | 2 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 127 | Thay mới công tắc dòng chảy | Thay mới công tắc dòng chảy | Cái | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 128 | Thay mới đồng hồ áp suất cao | Thay mới đồng hồ áp suất cao | Cái | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 129 | Thay mới đồng hồ áp suất thấp | Thay mới đồng hồ áp suất thấp | Cái | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 130 | Thay mới đồng hồ nhiệt độ nước (0-60)độ | Thay mới đồng hồ nhiệt độ nước (0-60)độ | Cái | 2 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 131 | Thay mới đồng hồ áp lực nước (0-1)Mpa | Thay mới đồng hồ áp lực nước (0-1)Mpa | Cái | 2 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 132 | Thay mới Đá lọc cho phin lọc gas | Thay mới Đá lọc cho phin lọc gas | Bộ | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 133 | Thay mới lọc nhớt | Thay mới lọc nhớt | Bộ | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 134 | Thay mới cuộn điện cho van điều khiển | Thay mới cuộn điện cho van điều khiển | Cái | 4 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 135 | Thay mới van tiết lưu | Thay mới van tiết lưu | Cái | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 136 | Tháo vận chuyển máy nén xuống cos 00m | Tháo vận chuyển máy nén xuống cos 00m | Máy | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 137 | Bảo dưỡng, bảo trì máy nén V15LH (Comer); 73,3kW; 3 pha, 400V; 50Hz; Ga R22 | Bảo dưỡng, bảo trì máy nén V15LH (Comer); 73,3kW; 3 pha, 400V; 50Hz; Ga R22 | Máy | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 138 | Vận chuyển máy nén đến nhà máy sửa chữa và ngược lại | Vận chuyển máy nén đến nhà máy sửa chữa và ngược lại | Lô | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 139 | Lắp đặt, hiệu chỉnh máy nén | Lắp đặt, hiệu chỉnh máy nén | Máy | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 140 | Nạp Dầu lạnh cho máy nén ( Nạp xả 1 lần sau 100 giờ đầu chạy máy) | Nạp Dầu lạnh cho máy nén ( Nạp xả 1 lần sau 100 giờ đầu chạy máy) | kg | 28 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 141 | Nạp gas lạnh cho máy nén | Nạp gas lạnh cho máy nén | kg | 69 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 142 | Bình trao đổi nhiệt kích thước (D=320mm; L=2150mm) | Bình trao đổi nhiệt kích thước (D=320mm; L=2150mm) | Bình | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 143 | Chạy thử, nghiệm thu và ban giao thiết bị | Chạy thử, nghiệm thu và ban giao thiết bị | HT | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà hành chính- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 144 | Khảo sát | Khảo sát | HT | 2 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm-Công tác chuẩn bị |
| 145 | Công tác chuẩn bị mặt bằng sửa chữa, các vật tư, công cụ, dụng cụ | Công tác chuẩn bị mặt bằng sửa chữa, các vật tư, công cụ, dụng cụ | lần | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm-Công tác chuẩn bị |
| 146 | Đại tu khung, giá đỡ chiller | Đại tu khung, giá đỡ chiller | HT | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 147 | Giàn dải nhiệt gió chiller, kích thước (Dài 2800x Rộng1130) gồm 03 modul kép | Giàn dải nhiệt gió chiller, kích thước (Dài 2800x Rộng1130) gồm 03 modul kép | Bộ | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 148 | Bảo dưỡng, bảo trì quạt gió làm mát dàn nóng dãy chiller | Bảo dưỡng, bảo trì quạt gió làm mát dàn nóng dãy chiller | Cái | 6 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 149 | Bảo trì tủ điện điều khiển chiller | Bảo trì tủ điện điều khiển chiller | Tủ | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 150 | Kiểm tra, bảo trì PLC chiller | Kiểm tra, bảo trì PLC chiller | Tủ | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 151 | Thay mới rơ le áp suất cao (Reset bằng tay) | Thay mới rơ le áp suất cao (Reset bằng tay) | Cái | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 152 | Thay mới rơ le áp suất thấp (Auto Reset) | Thay mới rơ le áp suất thấp (Auto Reset) | Cái | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 153 | Thay mới Công tắc áp xuất dầu | Thay mới Công tắc áp xuất dầu | Cái | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 154 | Thay mới sensor nhiệt độ nước | Thay mới sensor nhiệt độ nước | Cái | 2 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 155 | Thay mới công tắc dòng chảy | Thay mới công tắc dòng chảy | Cái | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 156 | Thay mới đồng hồ áp suất cao | Thay mới đồng hồ áp suất cao | Cái | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 157 | Thay mới đồng hồ áp suất thấp | Thay mới đồng hồ áp suất thấp | Cái | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 158 | Thay mới đồng hồ nhiệt độ nước (0-60)độ | Thay mới đồng hồ nhiệt độ nước (0-60)độ | Cái | 2 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 159 | Thay mới đồng hồ áp lực nước (0-1)Mpa | Thay mới đồng hồ áp lực nước (0-1)Mpa | Cái | 2 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 160 | Thay mới Đá lọc cho phin lọc gas | Thay mới Đá lọc cho phin lọc gas | Bộ | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 161 | Thay mới lọc nhớt | Thay mới lọc nhớt | Bộ | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 162 | Thay mới cuộn điện cho van điều khiển | Thay mới cuộn điện cho van điều khiển | Cái | 4 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 163 | Thay mới van tiết lưu | Thay mới van tiết lưu | Cái | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 164 | Tháo vận chuyển máy nén xuống cos 00m | Tháo vận chuyển máy nén xuống cos 00m | Máy | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 165 | Bảo dưỡng, bảo trì máy nén V15LH (Comer); 95kW; 3 pha, 400V; 50Hz; Ga R22 | Bảo dưỡng, bảo trì máy nén V15LH (Comer); 95kW; 3 pha, 400V; 50Hz; Ga R22 | Máy | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 166 | Vận chuyển máy nén đến nhà máy sửa chữa và ngược lại | Vận chuyển máy nén đến nhà máy sửa chữa và ngược lại | Lô | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 167 | Lắp đặt, hiệu chỉnh máy nén | Lắp đặt, hiệu chỉnh máy nén | Máy | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 168 | Nạp Dầu lạnh cho máy nén (Nạp xả 1 lần sau 100 giờ đầu chạy máy) | Nạp Dầu lạnh cho máy nén (Nạp xả 1 lần sau 100 giờ đầu chạy máy) | kg | 32 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 169 | Nạp gas lạnh cho máy nén | Nạp gas lạnh cho máy nén | kg | 76 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 170 | Bình trao đổi nhiệt kích thước (D=340mm; L=2300mm) | Bình trao đổi nhiệt kích thước (D=340mm; L=2300mm) | Bình | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 171 | Chạy thử, nghiệm thu và ban giao thiết bị | Chạy thử, nghiệm thu và ban giao thiết bị | HT | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm-Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller A |
| 172 | Đại tu khung, giá đỡ chiller | Đại tu khung, giá đỡ chiller | HT | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 173 | Giàn dải nhiệt gió chiller, kích thước (Dài 2800x Rộng1130) gồm 03 modul kép | Giàn dải nhiệt gió chiller, kích thước (Dài 2800x Rộng1130) gồm 03 modul kép | Bộ | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 174 | Bảo dưỡng, bảo trì quạt gió làm mát dàn nóng dãy chiller | Bảo dưỡng, bảo trì quạt gió làm mát dàn nóng dãy chiller | Cái | 6 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 175 | Bảo trì tủ điện điều khiển chiller | Bảo trì tủ điện điều khiển chiller | Tủ | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 176 | Kiểm tra, bảo trì PLC chiller | Kiểm tra, bảo trì PLC chiller | Tủ | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 177 | Thay mới rơ le áp suất cao (Reset bằng tay) | Thay mới rơ le áp suất cao (Reset bằng tay) | Cái | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 178 | Thay mới rơ le áp suất thấp (Auto Reset) | Thay mới rơ le áp suất thấp (Auto Reset) | Cái | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 179 | Thay mới Công tắc áp suất dầu | Thay mới Công tắc áp suất dầu | Cái | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 180 | Thay mới sensor nhiệt độ nước | Thay mới sensor nhiệt độ nước | Cái | 2 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 181 | Thay mới công tắc dòng chảy | Thay mới công tắc dòng chảy | Cái | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 182 | Thay mới đồng hồ áp suất cao | Thay mới đồng hồ áp suất cao | Cái | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 183 | Thay mới đồng hồ áp suất thấp | Thay mới đồng hồ áp suất thấp | Cái | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 184 | Thay mới đồng hồ nhiệt độ nước (0-60)độ | Thay mới đồng hồ nhiệt độ nước (0-60)độ | Cái | 2 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 185 | Thay mới đồng hồ áp lực nước (0-1)Mpa | Thay mới đồng hồ áp lực nước (0-1)Mpa | Cái | 2 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 186 | Thay mới Đá lọc cho phin lọc gas | Thay mới Đá lọc cho phin lọc gas | Bộ | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 187 | Thay mới lọc nhớt | Thay mới lọc nhớt | Bộ | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 188 | Thay mới cuộn điện cho van điều khiển | Thay mới cuộn điện cho van điều khiển | Cái | 4 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 189 | Thay mới van tiết lưu | Thay mới van tiết lưu | Cái | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 190 | Tháo vận chuyển máy nén xuống cos 00m | Tháo vận chuyển máy nén xuống cos 00m | Máy | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 191 | Bảo dưỡng, bảo trì máy nén V15LH (Comer); 95kW; 3 pha, 400V; 50Hz; Ga R22 | Bảo dưỡng, bảo trì máy nén V15LH (Comer); 95kW; 3 pha, 400V; 50Hz; Ga R22 | Máy | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 192 | Vận chuyển máy nén đến nhà máy sửa chữa và ngược lại | Vận chuyển máy nén đến nhà máy sửa chữa và ngược lại | Lô | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 193 | Lắp đặt, hiệu chỉnh máy nén | Lắp đặt, hiệu chỉnh máy nén | Máy | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 194 | Nạp Dầu lạnh cho máy nén ( Nạp xả 1 lần sau 100 giờ đầu chạy máy) | Nạp Dầu lạnh cho máy nén ( Nạp xả 1 lần sau 100 giờ đầu chạy máy) | kg | 32 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 195 | Nạp gas lạnh cho máy nén | Nạp gas lạnh cho máy nén | kg | 76 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 196 | Bình trao đổi nhiệt kích thước (D=340mm; L=2300mm) | Bình trao đổi nhiệt kích thước (D=340mm; L=2300mm) | Bình | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
| 197 | Chạy thử, nghiệm thu và bàn giao thiết bị | Chạy thử, nghiệm thu và bàn giao thiết bị | HT | 1 | Dịch vụ liên quan- Hệ thống điều hòa trung tâm nhà điều khiển trung tâm- Sửa chữa, bảo dưỡng Máy chiller B |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi