Gói thầu: Gói thầu số 16- Sửa chữa TĐT hệ thống báo cháy, chữa cháy NMNĐ Cẩm Phả
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200721105-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần nhiệt điện Cẩm Phả - TKV |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 16- Sửa chữa TĐT hệ thống báo cháy, chữa cháy NMNĐ Cẩm Phả |
| Số hiệu KHLCNT | 20200566622 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-09 14:33:00 đến ngày 2020-07-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,664,762,735 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Giẻ lau | Giẻ lau | kg | 15 | Vật liệu phụ |
| 2 | Bình tạo khói | Bình tạo khói | bình | 1 | Vật liệu phụ |
| 3 | Cồn công nghiệp | Cồn công nghiệp | lít | 1 | Vật liệu phụ |
| 4 | Băng dính cách điện | Băng dính cách điện | cuộn | 10 | Vật liệu phụ |
| 5 | Đầu báo nhiệt FSR 851/24VDC | Đầu báo nhiệt FSR 851/24VDC của nhà sản xuất Notifier/USA hoặc tương đương | cái | 37 | Vật tư chính |
| 6 | Đầu báo khói FSP 851/24VDC | Đầu báo khói FSP 851/24VDC của nhà sản xuất Notifier/USA hoặc tương đương | cái | 100 | Vật tư chính |
| 7 | Nút ấn M400K hoặc M500K | Nút ấn M400K hoặc M500K của nhà sản xuất System Senso/ Trung Quốc hoặc tương đương | cái | 22 | Vật tư chính |
| 8 | Chuông đèn báo cháy SYS-HS | Chuông đèn báo cháy SYS-HS của nhà sản xuất System Senso/ Trung Quốc hoặc tương đương | cái | 16 | Vật tư chính |
| 9 | Module đầu ra FRM-1 | Module đầu ra FRM-1 của nhà sản xuất Notifier/USA hoặc tương đương | cái | 6 | Vật tư chính |
| 10 | Module giám sát FZM -1 | Module giám sát FZM -1 của nhà sản xuất Notifier/USA hoặc tương đương | cái | 5 | Vật tư chính |
| 11 | Module giám sát FCM -1 | Module giám sát FCM -1 của nhà sản xuất Notifier/USA hoặc tương đương | cái | 5 | Vật tư chính |
| 12 | Module giám sát FMM -101 | Modul giám sát FMM -101 của nhà sản xuất Notifier/USA hoặc tương đương | cái | 5 | Vật tư chính |
| 13 | Cụm truyền động điện van 2SQ8011-BDA00-00-ZT105 (bao gồm: bộ dẫn động, bộ điều khiển, thân van). Điện áp 380V; Momen: 500/800; Hành trình: 90oC; Thời gian hành trình: 21-168s;IP76 | Cụm truyền động điện van 2SQ8011-BDA00-00-ZT105 (bao gồm: bộ dẫn động, bộ điều khiển, thân van). Điện áp 380V; Momen: 500/800; Hành trình: 90oC; Thời gian hành trình: 21-168s;IP76 của nhà sản xuất Yepef hoặc tương đương | cái | 8 | Vật tư chính |
| 14 | Ắc quy 12V/7Ah/20Hr | Ắc quy 12V/7Ah/20Hr | cái | 8 | Vật tư chính |
| 15 | Module điều khiển mạch Loop LCM320 | Module điều khiển mạch Loop LCM320 của nhà sản xuất Notifier/USA hoặc tương đương | cái | 2 | Vật tư chính |
| 16 | Module điều khiển mạch Loop mở rộng LEM321 | Module điều khiển mạch Loop mở rộng LEM321 của nhà sản xuất Notifier/USA hoặc tương đương | cái | 2 | Vật tư chính |
| 17 | Mạch truyền thông NCM-F | Mạch truyền thông NCM-F hoặc tương đương | cái | 2 | Vật tư chính |
| 18 | Cáp quang: Commscope 8-1427449-1 | Cáp quang: Commscope 8-1427449-1 | m | 550 | Vật tư chính |
| 19 | Bộ nguồn kiểu địa chỉ: đầu vào 220/240VAC; tần số 50Hz; dòng điện 1,5A; nguồn đầu ra 24VDC | Bộ nguồn kiểu địa chỉ: đầu vào 220/240VAC; tần số 50Hz; dòng điện 1,5A; nguồn đầu ra 24VDC | cái | 4 | Vật tư chính |
| 20 | Dây dạng tuyến: PHSC-190-EPC | Dây dạng tuyến: PHSC-190-EPC | m | 1.000 | Vật tư chính |
| 21 | Màn hình NFS-3030 | Màn hình NFS-3030 của nhà sản xuất Notifier/USA | cái | 1 | Vật tư chính |
| 22 | Khảo sát, lập phương án, biện pháp thi công sửa chữa | Khảo sát, lập phương án, biện pháp thi công sửa chữa | HT | 1 | Dịch vụ liên quan - Công tác chuẩn bị |
| 23 | Kiểm tra test lỗi hệ thống | Kiểm tra test lỗi hệ thống | HT | 1 | Dịch vụ liên quan - Công tác chuẩn bị |
| 24 | Các đầu báo khói khu vực cốt 12,6m; 6,3m; hầm cáp; cốt 0,0m gian tua bin (bao gồm hành lang, các phòng); phòng điều khiển ESP S1, S2, Clo, khử khoáng, nước thải, trạm dầu, nén khí…. | Các đầu báo khói khu vực cốt 12,6m; 6,3m; hầm cáp; cốt 0,0m gian tua bin (bao gồm hành lang, các phòng); phòng điều khiển ESP S1, S2, Clo, khử khoáng, nước thải, trạm dầu, nén khí…. | cái | 514 | Dịch vụ liên quan - Công tác chuẩn bị |
| 25 | Các đầu báo nhiệt khu vực cốt 12,6m; 6,3m; hầm cáp; cốt 0,0m gian tua bin (bao gồm hành lang, các phòng), nhà phục vụ chung; nhà điều khiển sân phân phối; | Các đầu báo nhiệt khu vực cốt 12,6m; 6,3m; hầm cáp; cốt 0,0m gian tua bin (bao gồm hành lang, các phòng), nhà phục vụ chung; nhà điều khiển sân phân phối; | cái | 177 | Dịch vụ liên quan - Công tác chuẩn bị |
| 26 | Các Modul khu vực cốt 12,6m; 6,3m; hầm cáp; cốt 0,0m gian tua bin (bao gồm hành lang, các phòng); phòng điều khiển ESP S1, S2, Clo, khử khoáng, nước thải, trạm dầu, nén khí…. | Các Modul khu vực cốt 12,6m; 6,3m; hầm cáp; cốt 0,0m gian tua bin (bao gồm hành lang, các phòng); phòng điều khiển ESP S1, S2, Clo, khử khoáng, nước thải, trạm dầu, nén khí…. | cái | 588 | Dịch vụ liên quan - Công tác chuẩn bị |
| 27 | Dây báo nhiệt tại các máng cáp lò 3, 4 | Dây báo nhiệt tại các máng cáp lò 3, 4 | m | 2.000 | Dịch vụ liên quan - Công tác chuẩn bị |
| 28 | Dây nguồn và dây báo nhiệt tại Cos32m lọc bụi S2 | Dây nguồn và dây báo nhiệt tại Cos32m lọc bụi S2 | m | 500 | Dịch vụ liên quan - Công tác chuẩn bị |
| 29 | Dây báo nhiệt các tủ modul được lắp tại Cos32m băng tải than | Dây báo nhiệt các tủ modul được lắp tại Cos32m băng tải than | m | 1.200 | Dịch vụ liên quan - Công tác chuẩn bị |
| 30 | Dây báo nhiệt tại máy biến áp T2, AT4 | Dây báo nhiệt tại máy biến áp T2, AT4 | m | 510 | Dịch vụ liên quan - Công tác chuẩn bị |
| 31 | Van điều khiển hệ thống phun bọt, nước tại trạm dầu và bộ điều khiển của các van chữa cháy tự động DV-5; AV1. | Van điều khiển hệ thống phun bọt, nước tại trạm dầu và bộ điều khiển của các van chữa cháy tự động DV-5; AV1. | cái | 31 | Dịch vụ liên quan - Công tác chuẩn bị |
| 32 | Lắp giàn giáo, sàn thao tác | Lắp giàn giáo, sàn thao tác | lần | 1 | Dịch vụ liên quan - Công tác chuẩn bị |
| 33 | Đầu báo nhiệt: Vệ sinh, thay mới (37 cái) | Đầu báo nhiệt: Vệ sinh, thay mới (37 cái) | HT | 1 | Dịch vụ liên quan - sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống |
| 34 | Cài đặt lại địa chỉ đầu báo nhiệt (37 cái) | Cài đặt lại địa chỉ đầu báo nhiệt (37 cái) | HT | 1 | Dịch vụ liên quan - sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống |
| 35 | Đầu báo khói: Vệ sinh, thay mới (100 cái) | Đầu báo khói: Vệ sinh, thay mới (100 cái) | HT | 1 | Dịch vụ liên quan - sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống |
| 36 | Cài đặt lại địa chỉ đầu báo khói (100 cái) | Cài đặt lại địa chỉ đầu báo khói (100 cái) | HT | 1 | Dịch vụ liên quan - sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống |
| 37 | Nút ấn | Nút ấn | HT | 1 | Dịch vụ liên quan - sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống |
| 38 | Tổ hợp chuông đèn báo cháy | Tổ hợp chuông đèn báo cháy | HT | 1 | Dịch vụ liên quan - sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống |
| 39 | Các module giám sát, đầu ra , đầu vào | Các module giám sát, đầu ra , đầu vào | HT | 1 | Dịch vụ liên quan - sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống |
| 40 | Đường nước và bọt hệ thống chữa cháy bệ dầu: thay thế và hiệu chỉnh | Đường nước và bọt hệ thống chữa cháy bệ dầu: thay thế và hiệu chỉnh | HT | 1 | Dịch vụ liên quan - sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống |
| 41 | Nguồn dự phòng | Nguồn dự phòng | HT | 1 | Dịch vụ liên quan - sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống |
| 42 | Module điều khiển | Module điều khiển | HT | 1 | Dịch vụ liên quan - sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống |
| 43 | Module truyền thông | Module truyền thông | HT | 1 | Dịch vụ liên quan - sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống |
| 44 | Cáp quang: thay mới | Cáp quang: thay mới | HT | 1 | Dịch vụ liên quan - sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống |
| 45 | Thay Bộ nguồn kiểu địa chỉ | Thay Bộ nguồn kiểu địa chỉ | HT | 1 | Dịch vụ liên quan - sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống |
| 46 | Thay dây báo nhiệt | Thay dây báo nhiệt | HT | 1 | Dịch vụ liên quan - sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống |
| 47 | Thay màn hình tủ A5 | Thay màn hình tủ A5 | HT | 1 | Dịch vụ liên quan - sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống |
| 48 | Chuyển tủ A5 về gần tủ A1 | Chuyển tủ A5 về gần tủ A1 | HT | 1 | Dịch vụ liên quan - sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống |
| 49 | Tháo tủ, đánh dấu và tháo các dây dấu, dây quang | Tháo tủ, đánh dấu và tháo các dây dấu, dây quang | cái | 1 | Dịch vụ liên quan - sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống |
| 50 | Di chuyển tủ về vị trí tủ A1, khoan bê tông để định vị tủ với nền | Di chuyển tủ về vị trí tủ A1, khoan bê tông để định vị tủ với nền | cái | 1 | Dịch vụ liên quan - sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống |
| 51 | Kéo lại dây cáp quang truyền thông từ tủ A6 về A5 | Kéo lại dây cáp quang truyền thông từ tủ A6 về A5 | m | 200 | Dịch vụ liên quan - sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống |
| 52 | Kéo dây tín hiệu Loop 1+2 (02 sợi) | Kéo dây tín hiệu Loop 1+2 (02 sợi) | m | 200 | Dịch vụ liên quan - sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống |
| 53 | Kéo dây 24 VDC | Kéo dây 24 VDC | m | 200 | Dịch vụ liên quan - sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống |
| 54 | Kéo dây Loa, âm ly | Kéo dây Loa, âm ly | m | 200 | Dịch vụ liên quan - sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống |
| 55 | Lắp ống nhựa SP D20 để luồn dây | Lắp ống nhựa SP D20 để luồn dây | m | 600 | Dịch vụ liên quan - sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống |
| 56 | Chạy thử, nghiệm thu | Chạy thử, nghiệm thu | HT | 1 | Dịch vụ liên quan - sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi