Gói thầu: Sửa chữa tàu điện TĐ8-900AT (Số TS: TĐ8T-005 10)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200731434-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần than Vàng Danh_ Vinacomin |
| Tên gói thầu | Sửa chữa tàu điện TĐ8-900AT (Số TS: TĐ8T-005 10) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200730073 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-11 17:28:00 đến ngày 2020-07-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 900,194,576 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,500,000 VNĐ ((Chín triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đầu đấm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 2 | Bộ nối giảm chấn |
| 2 | Lò xo đầu đấm (Ø25xØ130x200) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 4 | Bộ nối giảm chấn |
| 3 | Chốt Ø25x400 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 4 | Bộ nối giảm chấn |
| 4 | Vòng bi 306 (6306N) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Vòng | 12 | Bộ con lăn |
| 5 | Nắp ổ | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 4 | Bộ di chuyển |
| 6 | Ống lót Ø200x43 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 4 | Bộ di chuyển |
| 7 | Ống lót Ø120xØ96x150 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 4 | Bộ di chuyển |
| 8 | Ống lót Ø120xØ96x49 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 4 | Bộ di chuyển |
| 9 | Nắp ổ trong | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 4 | Bộ di chuyển |
| 10 | Then bằng 18x32x95 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 2 | Bộ di chuyển |
| 11 | Bánh xe | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 4 | Bộ di chuyển |
| 12 | Then 95x32x18 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 4 | Bộ di chuyển |
| 13 | Nắp chặn trục Ø110x8 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 4 | Bộ di chuyển |
| 14 | Ống lót Ø130xØ105x6,5 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 2 | Bộ di chuyển |
| 15 | Vòng bi 6221 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Vòng | 4 | Bộ di chuyển |
| 16 | Vòng bi 30219 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Vòng | 8 | Bộ di chuyển |
| 17 | Trục răng côn xoắn M7/Z11 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 1 | Hộp giảm tốc |
| 18 | Vòng bi 7311 (30311) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Vòng | 4 | Hộp giảm tốc |
| 19 | Vòng bi 7312 (30312) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Vòng | 4 | Hộp giảm tốc |
| 20 | Vòng bi 42205 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Vòng | 2 | Hộp giảm tốc |
| 21 | Vòng phớt Ø90xØ65x12 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 4 | Hộp giảm tốc |
| 22 | Múp nối cao su T400 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 2 | Hộp giảm tốc |
| 23 | Nhíp | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 4 | Nhíp + Gối đỡ |
| 24 | Gối đỡ | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 4 | Nhíp + Gối đỡ |
| 25 | Giá đỡ nhíp 170x80x5 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 8 | Khung tầu |
| 26 | Thanh trượt + mang cá | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 8 | Khung tầu |
| 27 | Thanh đỡ cặp trục | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 4 | Khung tầu |
| 28 | Trục đỡ Ø45x220 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 2 | Khung tầu |
| 29 | Máng che cáp 10x100x970 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 4 | Khung tầu |
| 30 | Còi điện phòng nổ điện áp 60-150V, mã hiệu: DLEC-24 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Hệ thống chuông |
| 31 | Hệ thống rắc cát | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 1 | |
| 32 | Thanh đẩy 600x80x20 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 2 | Hệ thống phanh |
| 33 | Thanh kéo Ø20x1000 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 2 | Hệ thống phanh |
| 34 | Chốt Ø25x50 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 12 | Hệ thống phanh |
| 35 | Thanh giằng 50x8x400 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 4 | Hệ thống phanh |
| 36 | Thanh đẩy 600x100x20 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 2 | Hệ thống phanh |
| 37 | Guốc phanh | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 4 | Hệ thống phanh |
| 38 | Thanh hãm 200x20x5 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 4 | Hệ thống phanh |
| 39 | Má phanh | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 4 | Hệ thống phanh |
| 40 | Bộ tăng phanh 42x400 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 2 | Hệ thống phanh |
| 41 | Nhíp phanh 4x22x200 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 4 | Hệ thống phanh |
| 42 | Thanh ngang | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Hệ thống phanh |
| 43 | Cổ góp ZBQ-15KW | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Phần điện, Động cơ điện số 1 |
| 44 | Chổi than 16x32x50 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 4 | Phần điện, Động cơ điện số 1 |
| 45 | Vòng bi NUP310EP | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Vòng | 1 | Phần điện, Động cơ điện số 1 |
| 46 | Vòng bi NU313 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Vòng | 1 | Phần điện, Động cơ điện số 1 |
| 47 | Chổi than 16x32x50 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 4 | Phần điện, Động cơ điện số 2 |
| 48 | Vòng bi NUP310 EP | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Vòng | 1 | Phần điện, Động cơ điện số 2 |
| 49 | Vòng bi NU313 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Vòng | 1 | Phần điện, Động cơ điện số 2 |
| 50 | Điều khiển tốc độ tàu điện 8 tấn ZBT-2x150/140 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Tang điều khiển |
| 51 | Đèn LED DGY18/36L(A) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 2 | |
| 52 | Bộ ruột hộp điện trở | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 1 | |
| 53 | Phích cắm DCB3-200 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 4 | |
| 54 | Cáp cao su phòng nổ 1x25 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Mét | 70 | |
| 55 | Cáp điện 2x2,5 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Mét | 10 | |
| 56 | Camera phòng nổ tầm xa hồng ngoại 40m | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Hệ thống camera phòng nổ |
| 57 | Màn hình phòng nổ cỡ 9 inch | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Hệ thống camera phòng nổ |
| 58 | Đầu ghi kèm ổ cứng 2.000GB phòng nổ | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Hệ thống camera phòng nổ |
| 59 | Cáp kết nối đầu ghi camera bọc lưới chống nhiễu, chống cháy | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Mét | 20 | Hệ thống camera phòng nổ |
| 60 | Bộ đổi nguồn phòng nổ, điện áp vào 50V - 140VDC, điện áp ra 24VDC/12VDC | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Hệ thống camera phòng nổ |
| 61 | Bình ắc quy D-440KT (Đã bao gồm: Cầu nối, chì hàn) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bình | 70 | Tổ hợp ắc quy DXT-140 (số 14) |
| 62 | Bộ ruột cầu dao DCB3 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 2 | Tổ hợp ắc quy DXT-140 (số 14) |
| 63 | Bít cao su Ø22x20 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 8 | Tổ hợp ắc quy DXT-140 (số 14) |
| 64 | Bulông + đệm vênh M10x30 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 28 | Tổ hợp ắc quy DXT-140 (số 14) |
| 65 | Tấm chèn ắc quy | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 100 | Tổ hợp ắc quy DXT-140 (số 14) |
| 66 | Bình ắc quy D-440KT (Đã bao gồm: Cầu nối, chì hàn) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bình | 70 | Tổ hợp ắc quy DXT-140 (số 15) |
| 67 | Bộ ruột cầu dao DCB3 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 2 | Tổ hợp ắc quy DXT-140 (số 15) |
| 68 | Bít cao su Ø22x20 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 8 | Tổ hợp ắc quy DXT-140 (số 15) |
| 69 | Bulông + đệm vênh M10x30 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 28 | Tổ hợp ắc quy DXT-140 (số 15) |
| 70 | Tấm chèn ắc quy | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 100 | Tổ hợp ắc quy DXT-140 (số 15) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi