Gói thầu: Sửa chữa cấp trung tu 05 xe ô tô Scania P340

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200747806-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Tập đoàn Công nhiệp Than – Khoáng sản Việt Nam - Công ty chế biến than Quảng Ninh - TKV
Tên gói thầu Sửa chữa cấp trung tu 05 xe ô tô Scania P340
Số hiệu KHLCNT 20200747535
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Vốn sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-22 15:09:00 đến ngày 2020-07-31 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,489,602,484 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Xi lanh động cơ Mô tả tại chương V Cái 6 Cụm động cơ 14C-110.08
2 Bạc biên STD Mô tả tại chương V Cái 12 Cụm động cơ 14C-110.08
3 Bạc Paliê - STD Mô tả tại chương V bộ 7 Cụm động cơ 14C-110.08
4 Căn dơ dọc trục - STD Mô tả tại chương V Cái 4 Cụm động cơ 14C-110.08
5 Phớt git xu páp(2225795) Mô tả tại chương V Cái 24 Cụm động cơ 14C-110.08
6 Gioăng xi lanh trên (1768938) Mô tả tại chương V Cái 6 Cụm động cơ 14C-110.08
7 Gioăng xi lanh dưới Mô tả tại chương V Cái 6 Cụm động cơ 14C-110.08
8 Xéc măng hơi Mô tả tại chương V Bộ 6 Cụm động cơ 14C-110.08
9 Gioăng đáy các te P340 Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm động cơ 14C-110.08
10 Gioăng ống hút bơm dầu động cơ Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm động cơ 14C-110.08
11 Căn đệm ống dầu N/liệu(2302651) Mô tả tại chương V Cái 6 Cụm động cơ 14C-110.08
12 Ống nước mặt máy Mô tả tại chương V Bộ 1 Cụm động cơ 14C-110.08
13 Cút nước mặt máy đông cơ (1490086) Mô tả tại chương V Cái 6 Cụm động cơ 14C-110.08
14 Gioăng mặt quy lát Mô tả tại chương V Bộ 6 Cụm động cơ 14C-110.08
15 Gioăng kim phun Mô tả tại chương V Bộ 6 Cụm động cơ 14C-110.08
16 Gioăng cổ hút turbo Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm động cơ 14C-110.08
17 Xéc măng ống xả Mô tả tại chương V Cái 4 Cụm động cơ 14C-110.08
18 Gioăng bơm dầu động cơ Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm động cơ 14C-110.08
19 Cút bơm HT nước làm mát Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm động cơ 14C-110.08
20 Móng hãm xu páp Mô tả tại chương V Cái 5 Cụm động cơ 14C-110.08
21 Phớt đuôi trục cơ Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm động cơ 14C-110.08
22 Lọc tinh nhiên liệu Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm động cơ 14C-110.08
23 Lọc dầu động cơ Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm động cơ 14C-110.08
24 Lọc tách nước Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm động cơ 14C-110.08
25 Lõi lọc gió động cơ (to) Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm động cơ 14C-110.08
26 Lõi lọc gió động cơ (nhỏ) Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm động cơ 14C-110.08
27 Vành răng đồng tốc Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm hộp số 14C-110.08
28 Vành khóa dẫn hướng (1756427) Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm hộp số 14C-110.08
29 Vành dẫn hướng đồng tốc Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm hộp số 14C-110.08
30 Vành răng trung gian Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm hộp số 14C-110.08
31 Bánh răng số tầng chậm Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm hộp số 14C-110.08
32 Vành răng tĩnh tầng chậm Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm hộp số 14C-110.08
33 Vành hãm tầng nhanh chậm Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm hộp số 14C-110.08
34 Chốt cài chuyển tầng nhanh chậm Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm hộp số 14C-110.08
35 Bạc dẫn hướng trục cài chuyển tầng Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm hộp số 14C-110.08
36 Gioăng phớt xilanh chuyển tầng nhanh chậm Mô tả tại chương V Bộ 2 Cụm hộp số 14C-110.08
37 Gioăng hộp số Mô tả tại chương V Bộ 1 Cụm hộp số 14C-110.08
38 Gioăng chắn dầu bộ chích công suất nhỏ Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm hộp số 14C-110.08
39 Gioăng chắn dầu bộ chích công suất to Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm hộp số 14C-110.08
40 Phớt chắn dầu bộ chích công suất Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm hộp số 14C-110.08
41 Vành chắn bụi mặt bích cát đăng Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm hộp số 14C-110.08
42 Căn giơ dọc trục trung gian (0,25) Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm hộp số 14C-110.08
43 Căn giơ dọc trục trung gian (0,3) Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm hộp số 14C-110.08
44 Căn giơ dọc trục chính (0,25) Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm hộp số 14C-110.08
45 Căn giơ dọc trục chính (0,3) Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm hộp số 14C-110.08
46 Bánh răng lựa đồng tốc (GR900) Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm hộp số 14C-110.08
47 Căn dọc trục số Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm hộp số 14C-110.08
48 Phin lọc dầu số Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm hộp số 14C-110.08
49 Vành răng bánh đà Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm hộp số 14C-110.08
50 Bi bánh đà Mô tả tại chương V Vòng 1 Cụm hộp số 14C-110.08
51 Xéc măng trục a cơ Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm hộp số 14C-110.08
52 Tuy ô dầu côn Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm hộp số 14C-110.08
53 Tổng côn dưới Mô tả tại chương V Cụm 1 Cụm hộp số 14C-110.08
54 Tổng côn trên Mô tả tại chương V Cụm 1 Cụm hộp số 14C-110.08
55 Cây lá thép thanh đi số Mô tả tại chương V Bộ 1 Cơ cấu đi số 14C-110.08
56 Cây đi số nhỏ (dưới hộp số) Mô tả tại chương V Bộ 1 Cơ cấu đi số 14C-110.08
57 Vòng bi đầu trục nhì (380096) Mô tả tại chương V Vòng 1 Cơ cấu đi số 14C-110.08
58 Bi tê côn(2164195) Mô tả tại chương V Cum 1 Cơ cấu đi số 14C-110.08
59 Mặt gương + phanh (0301977) Mô tả tại chương V Bộ 1 Cơ cấu đi số 14C-110.08
60 Phanh hãm Mô tả tại chương V Cái 1 Cơ cấu đi số 14C-110.08
61 Chốt khóa bộ đồng tốc Mô tả tại chương V Cái 4 Cơ cấu đi số 14C-110.08
62 Chốt tự lựa đồng tốc 1+2 Mô tả tại chương V Cái 4 Cơ cấu đi số 14C-110.08
63 Lò xo khóa đồng tốc Mô tả tại chương V Cái 6 Cơ cấu đi số 14C-110.08
64 Áo hứng gió két nước (1332193) Mô tả tại chương V Cái 1 Phần két mát 14C- 110.08
65 Bu lông M8 x 20 Mô tả tại chương V Cái 10 Phần két mát 14C- 110.08
66 Phin lọc thùng dầu thủy lực Mô tả tại chương V Cái 1 Phần thùng dầu 14C-110.08
67 Ống hút dầu ben F62 Mô tả tại chương V Ống 2 Phần thùng dầu 14C-110.08
68 Colie ống hút lái Mô tả tại chương V Cái 2 Phần thùng dầu 14C-110.08
69 Bi trục cài cầu input shaft Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm cầu giữa 14C-110.08
70 Căn hứng dầu nhỏ Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm cầu giữa 14C-110.08
71 Gioăng tròn căn hứng dầu Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm cầu giữa 14C-110.08
72 Phớt cầu giữa Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm cầu giữa 14C-110.08
73 Căn đầu trục Mô tả tại chương V Cái 6 Cụm cầu giữa 14C-110.08
74 Phớt cầu giữa (phía sau) Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm cầu giữa 14C-110.08
75 Căn dọc trục Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu giữa 14C-110.08
76 Ê cu vỏ cầu giữa Mô tả tại chương V Cái 13 Cụm cầu giữa 14C-110.08
77 Bulong cấy vỏ cầu M16 x 115 Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu giữa 14C-110.08
78 Bulong cấy vỏ cầu M16 x 65 Mô tả tại chương V Cái 7 Cụm cầu giữa 14C-110.08
79 Bulong cấy vỏ cầu M16 x 85 Mô tả tại chương V Cái 4 Cụm cầu giữa 14C-110.08
80 Phin lọc dầu cầu (Giữa + Sau) Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu giữa 14C-110.08
81 Phớt moay ơ Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu sau 14C-110.08
82 Gioăng moay ơ Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu sau 14C-110.08
83 Bạc trục quả đào Mô tả tại chương V Cái 8 Cụm cầu sau 14C-110.08
84 Má phanh Mô tả tại chương V Cái 4 Cụm cầu sau 14C-110.08
85 Phanh ắc guốc phanh Mô tả tại chương V Cái 4 Cụm cầu sau 14C-110.08
86 Cao su côn giằng tăng cứng Mô tả tại chương V Cái 8 Cụm cầu sau 14C-110.08
87 Cao su bắt giằng tăng cứng to Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu sau 14C-110.08
88 Bu lông bắt giằng tăng cứng Mô tả tại chương V Bộ 8 Cụm cầu sau 14C-110.08
89 Đệm cao su cầu sau Mô tả tại chương V Cái 4 Cụm cầu sau 14C-110.08
90 Bu lông vít chìm bắt đệm cầu Mô tả tại chương V Bộ 8 Cụm cầu sau 14C-110.08
91 Bầu phanh cầu sau (lốc kê) Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu sau 14C-110.08
92 Rắc co bầu phanh Mô tả tại chương V Cái 6 Cụm cầu sau 14C-110.08
93 Vi lét phanh sau Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm cầu sau 14C-110.08
94 Tăm bua Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu sau 14C-110.08
95 Bình hơi to phía dưới + phía trên Mô tả tại chương V Cái 4 Cụm cầu sau 14C-110.08
96 Bình hơi nhỏ Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu sau 14C-110.08
97 Rơ le 4 chân 70A Mô tả tại chương V Cái 4 Hệ thống điện 14C-110.08
98 Dây điện 1 x 1,5mm Mô tả tại chương V m 6 Hệ thống điện 14C-110.08
99 Đầu booc đồng ắc quy Mô tả tại chương V Cái 4 Hệ thống điện 14C-110.08
100 Chổi gạt mưa Mô tả tại chương V Cái 2 Hệ thống điện 14C-110.08
101 Đèn pha dưới hai bên Mô tả tại chương V Cụm 2 Hệ thống điện 14C-110.08
102 Đèn pha nóc Mô tả tại chương V Cái 2 Hệ thống điện 14C-110.08
103 Đèn pha 2 bên (cả bóng) Mô tả tại chương V Bộ 2 Hệ thống điện 14C-110.08
104 Đèn xin nhan, năng téc Mô tả tại chương V Cái 2 Hệ thống điện 14C-110.08
105 Lốc điều hòa Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.08
106 Giàn nóng điều hòa Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.08
107 Quạt gió điều hòa Mô tả tại chương V Bộ 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.08
108 Giàn lạnh điều hòa Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.08
109 Đường ống hạ áp + cao áp Mô tả tại chương V Cái 2 Hệ thống điều hòa 14C-110.08
110 Ga điều hòa Mô tả tại chương V Kg 2 Hệ thống điều hòa 14C-110.08
111 Ống từ lốc đến giàn nóng Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.08
112 Ống từ giàn nóng tới khớp nối ống Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.08
113 Ốngtừ giàn nóng tới phin lọc Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.08
114 Ống từ lốc đến khớp nối ống Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.08
115 Rắc co Mô tả tại chương V Cái 8 Hệ thống điều hòa 14C-110.08
116 Áp suất phin Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.08
117 Dầu lạnh Mô tả tại chương V Lít 0,4 Hệ thống điều hòa 14C-110.08
118 Lọc gió điều hòa Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.08
119 Lọc ga điều hoà Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.08
120 Quạt gió điều hòa Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.08
121 Ống hút bơm lái (1498721) Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống lái 14C-110.08
122 Phin lọc bình dầu lái (1953094) Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống lái 14C-110.08
123 Colie ống hút lái Mô tả tại chương V Cái 4 Hệ thống lái 14C-110.08
124 Gioăng bơm lái Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống lái 14C-110.08
125 Dây mở khóa chìa Mô tả tại chương V Cái 2 Phần Cabin 14C-110.08
126 Dây mở cửa ngoài T + P Mô tả tại chương V Cái 2 Phần Cabin 14C-110.08
127 Dây mở cửa trong T + P Mô tả tại chương V Cái 2 Phần Cabin 14C-110.08
128 Nắp cơ cấu mở khóa ga lăng (1767631) Mô tả tại chương V Cái 1 Phần Cabin 14C-110.08
129 Giá đỡ cơ cấu mở Mô tả tại chương V Cái 1 Phần Cabin 14C-110.08
130 Vít Mô tả tại chương V Cái 1 Phần Cabin 14C-110.08
131 Thanh nối mở cơ cấu Mô tả tại chương V Cái 1 Phần Cabin 14C-110.08
132 Lò xo Mô tả tại chương V Cái 1 Phần Cabin 14C-110.08
133 Dây cáp Mô tả tại chương V Cái 1 Phần Cabin 14C-110.08
134 Dây cáp Mô tả tại chương V Cái 1 Phần Cabin 14C-110.08
135 Dây cáp Mô tả tại chương V Cái 1 Phần Cabin 14C-110.08
136 Piston nâng ga lăng trên Mô tả tại chương V Cái 1 Phần Cabin 14C-110.08
137 Tay mở khóa ga lăng Mô tả tại chương V Cụm 2 Phần Cabin 14C-110.08
138 Ắc khóa ca bin Mô tả tại chương V Cái 2 Phần Cabin 14C-110.08
139 Cao su khóa ca bin sau Mô tả tại chương V Cái 8 Phần Cabin 14C-110.08
140 Lõi bọc cao su khóa ca bin Mô tả tại chương V Cái 4 Phần Cabin 14C-110.08
141 Cao su chải sàn xe Mô tả tại chương V Cái 2 Phần Cabin 14C-110.08
142 Tay mở trượt ghế lái + phụ Mô tả tại chương V Cái 1 Phần Cabin 14C-110.08
143 Vấu trượt đệm ngồi Mô tả tại chương V Cái 4 Phần Cabin 14C-110.08
144 Đệm tựa+ ngồi ghế lái Mô tả tại chương V Cái 1 Phần Cabin 14C-110.08
145 Mút cao su đệm ngồi ghế lái Mô tả tại chương V Tấm 1 Phần Cabin 14C-110.08
146 Tấm nhựa bao che ngoài ca bin Mô tả tại chương V Tấm 3 Phần Cabin 14C-110.08
147 Gương cầu trước ca bin Mô tả tại chương V Cái 1 Phần Cabin 14C-110.08
148 Gương cầu cánh phụ ca bin + bên lái Mô tả tại chương V Cái 1 Phần Cabin 14C-110.08
149 Cao su chắn bùn Mô tả tại chương V Tấm 2 Phần Cabin 14C-110.08
150 Khóa nối chắn bùn nhựa Mô tả tại chương V Cái 2 Phần Cabin 14C-110.08
151 Khóa chắn bùn nhựa Mô tả tại chương V Cái 4 Phần Cabin 14C-110.08
152 Chống nóng gầm ca bin Mô tả tại chương V Tấm 3 Phần Cabin 14C-110.08
153 Bản lề hộp nhựa lái Mô tả tại chương V Bộ 1 Phần Cabin 14C-110.08
154 Bản lề hộp nhựa phụ Mô tả tại chương V Bộ 1 Phần Cabin 14C-110.08
155 Tấm táp gối đỡ ca bin Mô tả tại chương V Cái 4 Phần Cabin 14C-110.08
156 Bu lông bắt gối ca bin Mô tả tại chương V Bộ 2 Phần Cabin 14C-110.08
157 Bu lông bắt kích ca bin + giằng Mô tả tại chương V Bộ 2 Phần Cabin 14C-110.08
158 Tấm căn đầu kích ca bin Mô tả tại chương V Cái 1 Phần Cabin 14C-110.08
159 Vít tự khoan Mô tả tại chương V Cái 150 Phần Cabin 14C-110.08
160 Vòng đệm phẳng Mô tả tại chương V Cái 150 Phần Cabin 14C-110.08
161 Bu lông + êcu + đệm phẳng Ф8 Mô tả tại chương V Bộ 30 Phần Cabin 14C-110.08
162 Bu lông + êcu + đệm phẳng Ф6 Mô tả tại chương V Bộ 40 Phần Cabin 14C-110.08
163 Khung xương ga lăng Mô tả tại chương V Cụm 1 Phần Cabin 14C-110.08
164 Giá bắt hộp dầu côn Mô tả tại chương V Cụm 1 Phần Cabin 14C-110.08
165 Vấu trượt mặt ghế lái Mô tả tại chương V Bộ 1 Phần Cabin 14C-110.08
166 Gương to trái, phải Mô tả tại chương V Cái 2 Phần Cabin 14C-110.08
167 Ba đxốc Mô tả tại chương V Cụm 1 Phần Cabin 14C-110.08
168 Thép tấm CT3 Mô tả tại chương V Kg 40 Phần Cabin 14C-110.08
169 Xương bađxốc Mô tả tại chương V Cái 1 Phần Cabin 14C-110.08
170 Ốp gió hai bên Mô tả tại chương V Cái 2 Phần Cabin 14C-110.08
171 Nẹp cao su chắn bùn nhựa (600x40xδ3) Mô tả tại chương V Cái 4 Phần Cabin 14C-110.08
172 Gương cầu trước ca bin Mô tả tại chương V Cái 1 Phần Cabin 14C-110.08
173 Gương cầu cánh phụ ca bin Mô tả tại chương V Cái 1 Phần Cabin 14C-110.08
174 Bi chao gối Mô tả tại chương V Bộ 2 Phần Cabin 14C-110.08
175 Giảm sóc trước Mô tả tại chương V Cái 2 Phần Cabin 14C-110.08
176 Giảm sóc sau Mô tả tại chương V Cái 2 Phần Cabin 14C-110.08
177 Giá đỡ + dây đai thùng dầu Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
178 Thép tấm CT3 δ6 Mô tả tại chương V Kg 30 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
179 Thép tấm CT3 δ8 Mô tả tại chương V Kg 20 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
180 Thép U180x70x7 (2 cây dài 6m) Mô tả tại chương V Kg 458 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
181 Bạc cơ cấu cân bằng toa Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
182 Giá đỡ bình điện Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
183 Mã bắt suppo BH hộp bình điện + thùng dầu Mô tả tại chương V Cái 4 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
184 Bảo hiểm thùng dầu + bình điện Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
185 Suppo + đai BH hai bên Mô tả tại chương V Bộ 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
186 Bu lông + êcu + đệm phẳng bắt BH Mô tả tại chương V Bộ 36 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
187 Hộp bình điện Mô tả tại chương V Kg 20 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
188 Móc khóa hộp bình điện Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
189 Sắt khung xe Mô tả tại chương V Kg 26 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
190 Tấm mã bắt đuôi khung Mô tả tại chương V Tấm 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
191 Bảo hiểm bầu xả Mô tả tại chương V Cụm 4 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
192 Giá bắt ống dầu Mô tả tại chương V Cái 1 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
193 Giá bắt chắn bùn nhựa Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
194 Bulon + Êcu + Đệm phẳng Mô tả tại chương V Bộ 20 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
195 Bulon + Êcu + Đệm phẳng Mô tả tại chương V Bộ 40 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
196 Bulon + Êcu + Đệm phẳng Mô tả tại chương V Bộ 35 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
197 Bulon + Êcu + Đệm phẳng Mô tả tại chương V Bộ 60 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
198 Vai bình thiên Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
199 Nền phẳng d10 (mặt sàn ben) Mô tả tại chương V Kg 600 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
200 U dọc thành toa trên Mô tả tại chương V Cái 4 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
201 U dọc thành toa dưới Mô tả tại chương V Cái 4 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
202 U dầm ngang đáy toa Mô tả tại chương V Cái 8 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
203 U dầm ngang đáy toa (2 bên) Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
204 U dầm ngang đáy+ đuôi+ gầm toa Mô tả tại chương V Kg 78 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
205 U dầm ngang đáy+ đuôi+ gầm toa Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
206 Bạc gối toa (Ф75xФ60x45)2 Mô tả tại chương V Cái 4 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
207 Gối toa Mô tả tại chương V Cái 4 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
208 Bảo hiểm đèn hậu Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
209 Hộp đèn hậu Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
210 Cao su lắp đèn hậu Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
211 Cao su chắn bùn toa xe Mô tả tại chương V Tấm 4 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
212 Bu lông lắp chắn bùn cao su Mô tả tại chương V Bộ 16 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
213 Vòng đệm phẳng Mô tả tại chương V Cái 16 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
214 Bulon + êcu Mô tả tại chương V Bộ 16 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
215 Vòng đệm phẳng Mô tả tại chương V Cái 16 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
216 Nẹp chắn bùn cao su Mô tả tại chương V Cái 4 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
217 Nắp hậu toa d8 Mô tả tại chương V Kg 35 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
218 Ắc treo móc khóa nắp hậu Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
219 Lò xo tăng chỉnh lắp hậ ben Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
220 Chốt chẻ Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
221 Chốt chẻ Mô tả tại chương V Cái 6 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
222 Bulông + Êcu + Đệm phẳng Mô tả tại chương V Bộ 10 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
223 Súppor treo móc khóa nắp hậu ở toa Mô tả tại chương V Cụm 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
224 Súppor treo móc khóa nắp hậu ở khung Mô tả tại chương V Cụm 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
225 Móc khóa nắp hậu Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
226 Bạc móc khóa nắp hậu Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
227 Bu lông tăng kéo xích khóa nắp hậu Mô tả tại chương V Bộ 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
228 Xích kéo khóa nắp hậu Mô tả tại chương V Sợi 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
229 Hộp ngang dưới nắp hậu toa Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
230 Tấm liên kết khung với giường Mô tả tại chương V Tấm 8 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
231 Bạc gối toa trên giường ben Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
232 Súp po đỡ chắn bùn nhựa Mô tả tại chương V Cái 4 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
233 Tấm vát thùng ben (trong thùng 2 bên) Mô tả tại chương V Tấm 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
234 Hộp ngang hậu ben (dưới) Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
235 Trục đỡ thanh cân bằng toa Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08
236 Gối quả ben Mô tả tại chương V Cái 2 Quả Piston ben 14C-110.08
237 Bạc gối quả ben Mô tả tại chương V Cái 2 Quả Piston ben 14C-110.08
238 Căn ắc toa ben Mô tả tại chương V Cái 6 Quả Piston ben 14C-110.08
239 Ắc toa Mô tả tại chương V Cái 2 Quả Piston ben 14C-110.08
240 Gioăng bơm ben Mô tả tại chương V Bộ 1 Quả Piston ben 14C-110.08
241 Bu lông bắt gối quả ben M10.9 Mô tả tại chương V Bộ 12 Quả Piston ben 14C-110.08
242 Bu lông ghép giường toa M8.8 Mô tả tại chương V Bộ 126 Tổng thành 14C-110.08
243 Bu lông ghép giường với sát xi M10.9 Mô tả tại chương V Bộ 24 Tổng thành 14C-110.08
244 Vòng đệm vênh Mô tả tại chương V Cái 12 Tổng thành 14C-110.08
245 Vòng đệm phẳng Mô tả tại chương V Cái 12 Tổng thành 14C-110.08
246 Vòng đệm vênh Mô tả tại chương V Cái 80 Tổng thành 14C-110.08
247 Vòng đệm phẳng Mô tả tại chương V Cái 80 Tổng thành 14C-110.08
248 Vú mỡ bơm mỡ trục cầu (M10) Mô tả tại chương V Cái 30 Tổng thành 14C-110.08
249 Mỡ bôi trơn BDSC Mô tả tại chương V Kg 3 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.08
250 Dầu trợ lực lái Mô tả tại chương V Lít 4 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.08
251 Dầu kích ca bin Mô tả tại chương V Lít 1 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.08
252 Dầu trợ lực côn Mô tả tại chương V Lít 0,5 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.08
253 Dầu bôi trơn đ/cơ Mô tả tại chương V Lít 39 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.08
254 Dầu thủy lực ben Mô tả tại chương V Lít 105 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.08
255 Nước làm mát Mô tả tại chương V Lít 50 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.08
256 Dầu bôi trơn hộp số Mô tả tại chương V Lít 18,5 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.08
257 Dầu cầu giữa Mô tả tại chương V Lít 13 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.08
258 Dầu cầu sau thứ 2 Mô tả tại chương V Lít 10 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.08
259 Dầu moay ơ (4bánh) Mô tả tại chương V Lít 8 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.08
260 Mỡ EP2 Mô tả tại chương V Kg 6 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.08
261 Ô xy Mô tả tại chương V Chai 16 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.08
262 Khí gas Mô tả tại chương V Kg 32 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.08
263 Khí C2H2 Mô tả tại chương V Kg 10 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.08
264 Que hàn Ф 3 Mô tả tại chương V Kg 15 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.08
265 Que hàn Ф 4 Mô tả tại chương V Kg 20 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.08
266 Que hàn K-7018 Ф4 Mô tả tại chương V kg 10 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.08
267 Dây hàn max Ф1,2 Mô tả tại chương V Kg 60 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.08
268 Mỡ chống dính hàn max Mô tả tại chương V Hộp 1 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.08
269 Khí Co2 Mô tả tại chương V Chai 6 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.08
270 Sơn chống gỉ Mô tả tại chương V Kg 5 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.08
271 Chổi quét sơn Mô tả tại chương V Cái 2 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.08
272 Đá mài Ф125 Mô tả tại chương V Viên 10 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.08
273 Bép hàn max M6-8 Mô tả tại chương V Cái 2 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.08
274 Bép cắt khí ga Mô tả tại chương V Cái 2 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.08
275 Bàn chải sắt Mô tả tại chương V Cái 10 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.08
276 Đá mài lỗ có chuôi Ф30 Mô tả tại chương V Viên 6 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.08
277 Dầu Diezel chạy xe Malốc vận chuyển Ca bin, vỏ bao che đi Rửa, về S/C và đi lắp. Mô tả tại chương V Lít 30 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.08
278 Dầu Diezel lau rửa Ca bin Mô tả tại chương V Lít 20 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.08
279 Đá mài tay F125 Mô tả tại chương V Viên 1 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08
280 Đá mài lỗ F30 Mô tả tại chương V Viên 3 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08
281 Que hàn hữu nghị F4 Mô tả tại chương V Kg 6 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08
282 Que hàn N46F3 Mô tả tại chương V Kg 4 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08
283 Keo đỏ tạo gioăng Mô tả tại chương V Tuýp 10 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08
284 Keo chống đề CAT Mô tả tại chương V Lọ 1 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08
285 Bìa ami ăng d 1 Mô tả tại chương V Tờ 5 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08
286 Bìa giấy cứng Mô tả tại chương V Tờ 7 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08
287 Giẻ lau Mô tả tại chương V Kg 20 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08
288 Hộp xịt RP7 Mô tả tại chương V Hộp 3 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08
289 Xà phòng rửa Mô tả tại chương V Kg 2 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08
290 Giấy bạc bịt đầu ống Mô tả tại chương V Cuộn 1 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08
291 Dây thít nhựa Mô tả tại chương V Cái 200 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08
292 Giấy ráp Nhật Mô tả tại chương V Tờ 3 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08
293 Băng tết ren (Cao su non) Mô tả tại chương V Cuộn 3 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08
294 Băng dính giấy bóng Mô tả tại chương V Cuộn 1 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08
295 Băng dính điện Mô tả tại chương V Cuộn 10 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08
296 Ô xy Mô tả tại chương V Chai 10 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08
297 Khí gas Mô tả tại chương V Kg 30 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08
298 Bép cắt khí ga Mô tả tại chương V Cái 3 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08
299 Sơn màu 2 thành phần Mô tả tại chương V Kg 28 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08
300 Sơn đen 2 thành phần Mô tả tại chương V Kg 8 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08
301 Dầu pha sơn M601 Mô tả tại chương V Lít 15 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08
302 Chất làm khô sơn M112 Mô tả tại chương V Lít 15 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08
303 Bả ma tít Mô tả tại chương V Kg 5 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08
304 Chất đánh rỉ Mô tả tại chương V Cái 7 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08
305 Vải ráp thô cuộn 0,1 Mô tả tại chương V m 4 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08
306 Vải ráp nhật Mô tả tại chương V m 10 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08
307 Băng dính gián Mô tả tại chương V Cuộn 10 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08
308 Vải giáp mịn Mô tả tại chương V m 2 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08
309 Lô gô bộ chữ số + cánh cửa Mô tả tại chương V Bộ/xe 1 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08
310 Ô xy Mô tả tại chương V Chai 2 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.08
311 Khí gas Mô tả tại chương V Kg 4 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.08
312 Que hàn FSE421 Ø3,2 Mô tả tại chương V Kg 5 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.08
313 Dây hàn MAG F1,2 Mô tả tại chương V Kg 15 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.08
314 Khí CO2 Mô tả tại chương V Chai 1 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.08
315 Đá mài Φ125 Mô tả tại chương V Viên 1 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.08
316 Bu lông M16x1,5x60 + đai ốc tự hãm Mô tả tại chương V Bộ 16 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.08
317 Sơn chống gỉ Mô tả tại chương V Kg 2 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.08
318 Dung môi pha sơn M601 Mô tả tại chương V Lít 1 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.08
319 Thước thăm dầu động cơ Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm động cơ 14C-110.69
320 Lọc tinh nhiên liệu Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm động cơ 14C-110.69
321 Lọc dầu động cơ Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm động cơ 14C-110.69
322 Lọc tách nước Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm động cơ 14C-110.69
323 Lõi lọc gió động cơ (to) Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm động cơ 14C-110.69
324 Lõi lọc gió động cơ (nhỏ) Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm động cơ 14C-110.69
325 Bi bánh đà Mô tả tại chương V Vòng 1 Cụm hộp số 14C-110.69
326 Xéc măng trục a cơ Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm hộp số 14C-110.69
327 Tuy ô dầu côn Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm hộp số 14C-110.69
328 Tổng côn trên Mô tả tại chương V Cụm 1 Cụm hộp số 14C-110.69
329 Cây lá thép thanh đi số Mô tả tại chương V Bộ 1 Cơ cấu đi số 14C-110.69
330 Cây đi số nhỏ (dưới hộp số) Mô tả tại chương V Bộ 1 Cơ cấu đi số 14C-110.69
331 Vòng bi đầu trục nhì (380096) Mô tả tại chương V Vòng 1 Cơ cấu đi số 14C-110.69
332 Vỏ bao hộp số Mô tả tại chương V Cái 1 Cơ cấu đi số 14C-110.69
333 Bi tê côn(2164195) Mô tả tại chương V Cum 1 Cơ cấu đi số 14C-110.69
334 Mặt gương + phanh (0301977) Mô tả tại chương V Bộ 1 Cơ cấu đi số 14C-110.69
335 Phanh hãm Mô tả tại chương V Cái 1 Cơ cấu đi số 14C-110.69
336 Chốt khóa bộ đồng tốc Mô tả tại chương V Cái 4 Cơ cấu đi số 14C-110.69
337 Chốt tự lựa đồng tốc 1+2 Mô tả tại chương V Cái 4 Cơ cấu đi số 14C-110.69
338 Lò xo khóa đồng tốc Mô tả tại chương V Cái 6 Cơ cấu đi số 14C-110.69
339 Cây đi số (trước ca bin) Mô tả tại chương V Bộ 1 Cơ cấu đi số 14C-110.69
340 Bi tê côn(2164195) Mô tả tại chương V Cái 1 Cơ cấu đi số 14C-110.69
341 Mặt gương + phanh (0301977) Mô tả tại chương V Bộ 1 Cơ cấu đi số 14C-110.69
342 Áo hứng gió két nước (1332193) Mô tả tại chương V Cái 1 Phần két mát 14C-110.69
343 Bu lông M8 x 20 Mô tả tại chương V Cái 4 Phần két mát 14C-110.69
344 Phin lọc thùng dầu thủy lực Mô tả tại chương V Cái 1 Phần thùng dầu 14C-110.69
345 Ống hút dầu ben F62 Mô tả tại chương V Ống 2 Phần thùng dầu 14C-110.69
346 Colie ống hút lái Mô tả tại chương V Cái 2 Phần thùng dầu 14C-110.69
347 Phin lọc dầu cầu (Giữa + Sau) Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu giữa 14C-110.69
348 Vòng bi cầu (bánh răng quả rứa cài cầu) Mô tả tại chương V Vòng 1 Cụm cầu giữa 14C-110.69
349 Căn hứng dầu vòng bi bánh răng (to) Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm cầu giữa 14C-110.69
350 Bạc bánh răng cầu (Z29) Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm cầu giữa 14C-110.69
351 Ê cu mặt bích cac đăng Mô tả tại chương V Cái 3 Cụm cầu giữa 14C-110.69
352 Căn vòng bi cầu giữa Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm cầu giữa 14C-110.69
353 Bi cầu giữa Mô tả tại chương V Vòng 1 Cụm cầu giữa 14C-110.69
354 Mặt bích các đăng - cầu giữa Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu giữa 14C-110.69
355 Má phanh Mô tả tại chương V Cái 4 Cụm cầu giữa 14C-110.69
356 Đinh tán Mô tả tại chương V Cái 100 Cụm cầu giữa 14C-110.69
357 Tăm bua Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm cầu giữa 14C-110.69
358 Bạc trục quả đào Mô tả tại chương V Cái 8 Cụm cầu giữa 14C-110.69
359 Phớt trục quả đào Mô tả tại chương V Cái 4 Cụm cầu giữa 14C-110.69
360 Phớt moay ơ Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu giữa 14C-110.69
361 Gioăng moay ơ Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu giữa 14C-110.69
362 Phanh ắc guốc phanh Mô tả tại chương V Cái 4 Cụm cầu giữa 14C-110.69
363 Gối đỡ nhíp trên vỏ cầu G+S Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu giữa 14C-110.69
364 Bu lông bắt gối đỡ nhíp Mô tả tại chương V Cái 16 Cụm cầu giữa 14C-110.69
365 Bi chữ thập các đăng giữa Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu giữa 14C-110.69
366 Tanh la răng Mô tả tại chương V Bộ 2 Cụm cầu giữa 14C-110.69
367 Bu lông các đăng giữa Mô tả tại chương V Cái 8 Cụm cầu giữa 14C-110.69
368 Bu lông các đăng sau Mô tả tại chương V Cái 8 Cụm cầu giữa 14C-110.69
369 Vành chắn bụi phớt cầu Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm cầu sau 14C-110.69
370 Vỏ vi sai cầu - sau Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm cầu sau 14C-110.69
371 Trục chữ thập vi sai cầu chạy (1786424) Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm cầu sau 14C-110.69
372 Phớt moay ơ Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu sau 14C-110.69
373 Gioăng moay ơ Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu sau 14C-110.69
374 Bạc trục quả đào Mô tả tại chương V Cái 8 Cụm cầu sau 14C-110.69
375 Má phanh Mô tả tại chương V Cái 4 Cụm cầu sau 14C-110.69
376 Phanh ắc guốc phanh Mô tả tại chương V Cái 4 Cụm cầu sau 14C-110.69
377 Cao su côn giằng tăng cứng Mô tả tại chương V Cái 8 Cụm cầu sau 14C-110.69
378 Cao su bắt giằng tăng cứng to Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu sau 14C-110.69
379 Bu lông bắt giằng tăng cứng Mô tả tại chương V Bộ 8 Cụm cầu sau 14C-110.69
380 Đệm cao su cầu sau Mô tả tại chương V Cái 4 Cụm cầu sau 14C-110.69
381 Bu lông vít chìm bắt đệm cầu Mô tả tại chương V Bộ 8 Cụm cầu sau 14C-110.69
382 Rắc co bầu phanh Mô tả tại chương V Cái 6 Cụm cầu sau 14C-110.69
383 Vi lét phanh sau Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu sau 14C-110.69
384 Tăm bua Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu sau 14C-110.69
385 Thanh giằng tăng cứng sau Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm cầu sau 14C-110.69
386 Bầu phanh cầu sau (lốc kê) Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu sau 14C-110.69
387 Phớt chắn dầu cầu pa-lăng-xê Mô tả tại chương V Cái 4 Hệ thống cân bằng 14C-110.69
388 Bạc cầu pa-lăng-xê Mô tả tại chương V Cái 4 Hệ thống cân bằng 14C-110.69
389 Trục cầu pa-lăng-xê Mô tả tại chương V Cái 2 Hệ thống cân bằng 14C-110.69
390 Căn chặn thép trục cầu pa-lăng-xê (Loại mỏng) Mô tả tại chương V Cái 4 Hệ thống cân bằng 14C-110.69
391 Nắp đầu trục cầu pa-lăng-xê ( dạng ê cu ) Mô tả tại chương V Cái 2 Hệ thống cân bằng 14C-110.69
392 Ê cu đầu trục pa-lăng-xê Mô tả tại chương V Cái 2 Hệ thống cân bằng 14C-110.69
393 Phanh hãm ê cu đầu trục Mô tả tại chương V Cái 2 Hệ thống cân bằng 14C-110.69
394 Ca sắt lắp phớt chắn mỡ cầu pa-lăng-xê Mô tả tại chương V Cái 2 Hệ thống cân bằng 14C-110.69
395 Phớt chắn bụi cầu pa-lăng-xê Mô tả tại chương V Cái 2 Hệ thống cân bằng 14C-110.69
396 Gioăng cao su ê cu đầu trục pa-lăng-xê Mô tả tại chương V Cái 2 Hệ thống cân bằng 14C-110.69
397 Phớt chắn bụi lỗ trục cầu Mô tả tại chương V Cái 4 Hệ thống cân bằng 14C-110.69
398 Vú bơm mỡ trục cầu (M10) Mô tả tại chương V Cái 2 Hệ thống cân bằng 14C-110.69
399 Căn đầu trục cầu pa-lăng-xê (Loại dày ) Mô tả tại chương V Cái 2 Hệ thống cân bằng 14C-110.69
400 Bulon bắt giằng giường ben + êcu Mô tả tại chương V Bộ 4 Hệ thống cân bằng 14C-110.69
401 Mặt bích chống rút trục cầu pa-lăng-xê Mô tả tại chương V Cái 2 Hệ thống cân bằng 14C-110.69
402 Bulon bắt mặt bích chống rút trục cầu Mô tả tại chương V Cái 4 Hệ thống cân bằng 14C-110.69
403 Bu lông gối cầu ba lăng xê Mô tả tại chương V Bộ 8 Hệ thống cân bằng 14C-110.69
404 Tay giằng cầu thượng Mô tả tại chương V Bộ 2 Hệ thống cân bằng 14C-110.69
405 Tay giằng cầu hạ Mô tả tại chương V Bộ 2 Hệ thống cân bằng 14C-110.69
406 Cao su gioằng cầu Mô tả tại chương V Cái 4 Hệ thống cân bằng 14C-110.69
407 Máy nén khí Mô tả tại chương V Cụm 1 Hệ thống hơi, phanh 14C-110.69
408 Bình hơi to phía dưới + phía trên Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống hơi, phanh 14C-110.69
409 Bình hơi nhỏ Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống hơi, phanh 14C-110.69
410 Dây điện 1 x 1,5mm Mô tả tại chương V m 6 Hệ thống điện 14C-110.69
411 Đầu booc đồng ắc quy Mô tả tại chương V Cái 4 Hệ thống điện 14C-110.69
412 Chổi gạt mưa Mô tả tại chương V Cái 2 Hệ thống điện 14C-110.69
413 Đèn pha dưới hai bên Mô tả tại chương V Cụm 2 Hệ thống điện 14C-110.69
414 Đèn pha nóc Mô tả tại chương V Cái 2 Hệ thống điện 14C-110.69
415 Đèn pha 2 bên (cả bóng) Mô tả tại chương V Bộ 2 Hệ thống điện 14C-110.69
416 Đèn xin nhan, năng téc Mô tả tại chương V Cái 2 Hệ thống điện 14C-110.69
417 Còi điện mở điện Mô tả tại chương V Cụm 1 Hệ thống điện 14C-110.69
418 Máy phát Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điện 14C-110.69
419 Lốc điều hòa Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.69
420 Ga điều hòa Mô tả tại chương V Kg 2 Hệ thống điều hòa 14C-110.69
421 Ống từ lốc đến giàn nóng Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.69
422 Ống từ giàn nóng tới khớp nối ống Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.69
423 Ốngtừ giàn nóng tới phin lọc Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.69
424 Ống từ lốc đến khớp nối ống Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.69
425 Rắc co Mô tả tại chương V Cái 8 Hệ thống điều hòa 14C-110.69
426 Áp suất phin Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.69
427 Lọc gió điều hòa Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.69
428 Lọc ga điều hoà Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.69
429 Quạt gió điều hòa Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.69
430 Ống hút bơm lái (1498721) Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống lái 14C-110.69
431 Phin lọc bình dầu lái (1953094) Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống lái 14C-110.69
432 Colie ống hút lái Mô tả tại chương V Cái 2 Hệ thống lái 14C-110.69
433 Gioăng phớt hộp lái Mô tả tại chương V KIT 1 Hệ thống lái 14C-110.69
434 Gioăng cao su tròn Mô tả tại chương V Cái 2 Hệ thống lái 14C-110.69
435 Gioăng phớt piston kích ca bin Mô tả tại chương V Bộ 1 Hệ thống lái 14C-110.69
436 Ty piston Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống lái 14C-110.69
437 Gioăng phớt hộp kích Mô tả tại chương V Bộ 1 Hệ thống lái 14C-110.69
438 Dây mở khóa chìa Mô tả tại chương V Cái 2 Phần Cabin 14C-110.69
439 Dây mở cửa ngoài T + P Mô tả tại chương V Cái 2 Phần Cabin 14C-110.69
440 Dây mở cửa trong T + P Mô tả tại chương V Cái 2 Phần Cabin 14C-110.69
441 Nắp cơ cấu mở khóa ga lăng (1767631) Mô tả tại chương V Cái 1 Phần Cabin 14C-110.69
442 Giá đỡ cơ cấu mở Mô tả tại chương V Cái 1 Phần Cabin 14C-110.69
443 Vít Mô tả tại chương V Cái 1 Phần Cabin 14C-110.69
444 Thanh nối mở cơ cấu Mô tả tại chương V Cái 1 Phần Cabin 14C-110.69
445 Lò xo Mô tả tại chương V Cái 1 Phần Cabin 14C-110.69
446 Dây cáp Mô tả tại chương V Cái 1 Phần Cabin 14C-110.69
447 Dây cáp Mô tả tại chương V Cái 1 Phần Cabin 14C-110.69
448 Dây cáp Mô tả tại chương V Cái 1 Phần Cabin 14C-110.69
449 Piston nâng ga lăng trên Mô tả tại chương V Cái 1 Phần Cabin 14C-110.69
450 Tay mở khóa ga lăng Mô tả tại chương V Cụm 2 Phần Cabin 14C-110.69
451 Ắc khóa ca bin Mô tả tại chương V Cái 2 Phần Cabin 14C-110.69
452 Cao su khóa ca bin sau Mô tả tại chương V Cái 8 Phần Cabin 14C-110.69
453 Lõi bọc cao su khóa ca bin Mô tả tại chương V Cái 4 Phần Cabin 14C-110.69
454 Cao su chải sàn xe Mô tả tại chương V Cái 2 Phần Cabin 14C-110.69
455 Tay mở trượt ghế lái + phụ Mô tả tại chương V Cái 1 Phần Cabin 14C-110.69
456 Vấu trượt đệm ngồi Mô tả tại chương V Cái 4 Phần Cabin 14C-110.69
457 Đệm tựa+ ngồi ghế lái Mô tả tại chương V Cái 1 Phần Cabin 14C-110.69
458 Mút cao su đệm ngồi ghế lái Mô tả tại chương V Tấm 1 Phần Cabin 14C-110.69
459 Tấm nhựa bao che ngoài ca bin Mô tả tại chương V Tấm 3 Phần Cabin 14C-110.69
460 Gương cầu trước ca bin Mô tả tại chương V Cái 1 Phần Cabin 14C-110.69
461 Cao su chắn bùn Mô tả tại chương V Tấm 2 Phần Cabin 14C-110.69
462 Khóa nối chắn bùn nhựa Mô tả tại chương V Cái 2 Phần Cabin 14C-110.69
463 Khóa chắn bùn nhựa Mô tả tại chương V Cái 4 Phần Cabin 14C-110.69
464 Chống nóng gầm ca bin Mô tả tại chương V Tấm 3 Phần Cabin 14C-110.69
465 Bản lề hộp nhựa lái Mô tả tại chương V Bộ 1 Phần Cabin 14C-110.69
466 Bản lề hộp nhựa phụ Mô tả tại chương V Bộ 1 Phần Cabin 14C-110.69
467 Tấm táp gối đỡ ca bin Mô tả tại chương V Cái 4 Phần Cabin 14C-110.69
468 Bu lông bắt gối ca bin Mô tả tại chương V Bộ 2 Phần Cabin 14C-110.69
469 Bu lông bắt kích ca bin + giằng Mô tả tại chương V Bộ 2 Phần Cabin 14C-110.69
470 Tấm căn đầu kích ca bin Mô tả tại chương V Cái 1 Phần Cabin 14C-110.69
471 Vít tự khoan Mô tả tại chương V Cái 150 Phần Cabin 14C-110.69
472 Vòng đệm phẳng Mô tả tại chương V Cái 150 Phần Cabin 14C-110.69
473 Bu lông + êcu + đệm phẳng Ф8 Mô tả tại chương V Bộ 30 Phần Cabin 14C-110.69
474 Bu lông + êcu + đệm phẳng Ф6 Mô tả tại chương V Bộ 40 Phần Cabin 14C-110.69
475 Khung xương ga lăng Mô tả tại chương V Cụm 1 Phần Cabin 14C-110.69
476 Giá bắt hộp dầu côn Mô tả tại chương V Cụm 1 Phần Cabin 14C-110.69
477 Van mở hơi ghế lái Mô tả tại chương V Bộ 1 Phần Cabin 14C-110.69
478 Vấu trượt mặt ghế lái Mô tả tại chương V Bộ 1 Phần Cabin 14C-110.69
479 Gương to trái, phải Mô tả tại chương V Cái 2 Phần Cabin 14C-110.69
480 Ba đxốc Mô tả tại chương V Cụm 1 Phần Cabin 14C-110.69
481 Xương bađxốc Mô tả tại chương V Cái 1 Phần Cabin 14C-110.69
482 Chắn bùn nhựa Mô tả tại chương V Cái 2 Phần Cabin 14C-110.69
483 Nẹp cao su chắn bùn nhựa (600x40xδ3) Mô tả tại chương V Cái 2 Phần Cabin 14C-110.69
484 Gương cầu trước ca bin Mô tả tại chương V Cái 1 Phần Cabin 14C-110.69
485 Gương cầu cánh phụ ca bin Mô tả tại chương V Cái 1 Phần Cabin 14C-110.69
486 Bi chao gối Mô tả tại chương V Bộ 2 Phần Cabin 14C-110.69
487 Giảm sóc trước Mô tả tại chương V Cái 2 Phần Cabin 14C-110.69
488 Giảm sóc sau Mô tả tại chương V Cái 2 Phần Cabin 14C-110.69
489 Giá đỡ + dây đai thùng dầu Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
490 Thép tấm CT3 δ6 Mô tả tại chương V Kg 30 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
491 Thép tấm CT3 δ8 Mô tả tại chương V Kg 20 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
492 Thép U180x70x7 (2 cây dài 6m) Mô tả tại chương V Kg 458 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
493 Bạc cơ cấu cân bằng toa Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
494 Trục đỡ thanh cân bằng toa Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
495 Giá đỡ bình điện Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
496 Mã bắt suppo BH hộp bình điện + thùng dầu Mô tả tại chương V Cái 4 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
497 Bảo hiểm thùng dầu + bình điện Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
498 Suppo + đai BH hai bên Mô tả tại chương V Bộ 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
499 Bu lông + êcu + đệm phẳng bắt BH Mô tả tại chương V Bộ 36 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
500 Hộp bình điện Mô tả tại chương V Kg 20 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
501 Móc khóa hộp bình điện Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
502 Sắt khung xe Mô tả tại chương V Kg 26 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
503 Tấm mã bắt đuôi khung Mô tả tại chương V Tấm 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
504 Bảo hiểm bầu xả Mô tả tại chương V Cụm 4 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
505 Giá bắt ống dầu Mô tả tại chương V Cái 1 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
506 Giá bắt chắn bùn nhựa Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
507 Bulon + Êcu + Đệm phẳng Mô tả tại chương V Bộ 20 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
508 Bulon + Êcu + Đệm phẳng Mô tả tại chương V Bộ 40 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
509 Bulon + Êcu + Đệm phẳng Mô tả tại chương V Bộ 35 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
510 Bulon + Êcu + Đệm phẳng Mô tả tại chương V Bộ 60 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
511 Vai bình thiên Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
512 Nền phẳng d10 (mặt sàn ben) Mô tả tại chương V Kg 578 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
513 U dọc thành toa dưới Mô tả tại chương V Cái 4 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
514 U dầm ngang đáy toa Mô tả tại chương V Cái 8 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
515 U dầm ngang đáy+ đuôi+ gầm toa Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
516 Bạc gối toa (Ф75xФ60x45)2 Mô tả tại chương V Cái 4 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
517 Gối toa Mô tả tại chương V Cái 4 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
518 Bảo hiểm đèn hậu Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
519 Hộp đèn hậu Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
520 Cao su lắp đèn hậu Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
521 Cao su chắn bùn toa xe Mô tả tại chương V Tấm 4 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
522 Bu lông lắp chắn bùn cao su Mô tả tại chương V Bộ 16 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
523 Vòng đệm phẳng Mô tả tại chương V Cái 16 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
524 Bulon + êcu Mô tả tại chương V Bộ 16 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
525 Vòng đệm phẳng Mô tả tại chương V Cái 16 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
526 Nẹp chắn bùn cao su Mô tả tại chương V Cái 4 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
527 Nắp hậu toa d8 Mô tả tại chương V Kg 35 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
528 Ắc treo móc khóa nắp hậu Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
529 Chốt chẻ Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
530 Chốt chẻ Mô tả tại chương V Cái 6 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
531 Bulông + Êcu + Đệm phẳng Mô tả tại chương V Bộ 10 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
532 Súppor treo móc khóa nắp hậu ở toa Mô tả tại chương V Cụm 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
533 Súppor treo móc khóa nắp hậu ở khung Mô tả tại chương V Cụm 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
534 Móc khóa nắp hậu Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
535 Bạc móc khóa nắp hậu Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
536 Bu lông tăng kéo xích khóa nắp hậu Mô tả tại chương V Bộ 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
537 Xích kéo khóa nắp hậu Mô tả tại chương V Sợi 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
538 Hộp ngang dưới nắp hậu toa Mô tả tại chương V Cái 1 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
539 Bạc gối toa trên giường ben Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
540 Súp po đỡ chắn bùn nhựa Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
541 Tấm vát thùng ben (trong thùng 2 bên) Mô tả tại chương V Tấm 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
542 Hộp ngang hậu ben (dưới) Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
543 Lò xo tăng chỉnh khoá nắp hậu Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69
544 Gối quả ben Mô tả tại chương V Cái 2 Quả Piston ben 14C-110.69
545 Bạc gối quả ben Mô tả tại chương V Cái 2 Quả Piston ben 14C-110.69
546 Ắc toa Mô tả tại chương V Cái 2 Quả Piston ben 14C-110.69
547 Gioăng phớt trụ ben Mô tả tại chương V Bộ 1 Quả Piston ben 14C-110.69
548 Xi lanh ben Mô tả tại chương V Cái 3 Quả Piston ben 14C-110.69
549 Bạc gối đỡ quả ben Mô tả tại chương V Cái 4 Quả Piston ben 14C-110.69
550 Ống hút ben Mô tả tại chương V Cái 1 Quả Piston ben 14C-110.69
551 Ống áp lực ben dài Mô tả tại chương V Cái 1 Quả Piston ben 14C-110.69
552 Ống áp lực ben ngắn Mô tả tại chương V Cái 1 Quả Piston ben 14C-110.69
553 Colie ống hút ben Mô tả tại chương V Cái 2 Quả Piston ben 14C-110.69
554 Bu lông ghép giường toa M8.8 Mô tả tại chương V Bộ 40 Tổng thành 14C-110.69
555 Bu lông ghép giường với sát xi M10.9 Mô tả tại chương V Bộ 24 Tổng thành 14C-110.69
556 Vòng đệm vênh Mô tả tại chương V Cái 12 Tổng thành 14C-110.69
557 Vòng đệm phẳng Mô tả tại chương V Cái 12 Tổng thành 14C-110.69
558 Vòng đệm vênh Mô tả tại chương V Cái 80 Tổng thành 14C-110.69
559 Vòng đệm phẳng Mô tả tại chương V Cái 80 Tổng thành 14C-110.69
560 Vú mỡ bơm mỡ trục cầu (M10) Mô tả tại chương V Cái 30 Tổng thành 14C-110.69
561 Mỡ bôi trơn BDSC Mô tả tại chương V Kg 3 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.69
562 Dầu trợ lực lái Mô tả tại chương V Lít 4 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.69
563 Dầu kích ca bin Mô tả tại chương V Lít 1 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.69
564 Dầu trợ lực côn Mô tả tại chương V Lít 0,5 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.69
565 Dầu bôi trơn đ/cơ Mô tả tại chương V Lít 39 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.69
566 Dầu thủy lực ben Mô tả tại chương V Lít 105 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.69
567 Nước làm mát Mô tả tại chương V Lít 50 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.69
568 Dầu bôi trơn hộp số Mô tả tại chương V Lít 18,5 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.69
569 Dầu cầu giữa Mô tả tại chương V Lít 13 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.69
570 Dầu cầu sau thứ 2 Mô tả tại chương V Lít 10 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.69
571 Dầu moay ơ (4bánh) Mô tả tại chương V Lít 8 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.69
572 Mỡ EP2 Mô tả tại chương V Kg 6 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.69
573 Ô xy Mô tả tại chương V Chai 16 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.69
574 Khí gas Mô tả tại chương V Kg 32 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.69
575 Khí C2H2 Mô tả tại chương V Kg 10 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.69
576 Que hàn Ф 3 Mô tả tại chương V Kg 15 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.69
577 Que hàn Ф 4 Mô tả tại chương V Kg 20 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.69
578 Que hàn K-7018 Ф4 Mô tả tại chương V kg 10 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.69
579 Dây hàn max Ф1,2 Mô tả tại chương V Kg 60 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.69
580 Mỡ chống dính hàn max Mô tả tại chương V Hộp 1 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.69
581 Khí Co2 Mô tả tại chương V Chai 6 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.69
582 Sơn chống gỉ Mô tả tại chương V Kg 5 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.69
583 Chổi quét sơn Mô tả tại chương V Cái 2 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.69
584 Đá mài Ф125 Mô tả tại chương V Viên 10 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.69
585 Bép hàn max M6-8 Mô tả tại chương V Cái 2 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.69
586 Bép cắt khí ga Mô tả tại chương V Cái 2 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.69
587 Bàn chải sắt Mô tả tại chương V Cái 10 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.69
588 Đá mài lỗ có chuôi Ф30 Mô tả tại chương V Viên 6 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.69
589 Dầu Diezel chạy xe Malốc vận chuyển Ca bin, vỏ bao che đi Rửa, về S/C và đi lắp. Mô tả tại chương V Lít 30 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.69
590 Dầu Diezel lau rửa Ca bin Mô tả tại chương V Lít 20 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.69
591 Đá mài tay F125 Mô tả tại chương V Viên 1 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.69
592 Đá mài lỗ F30 Mô tả tại chương V Viên 3 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.69
593 Que hàn hữu nghị F4 Mô tả tại chương V Kg 6 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.69
594 Que hàn N46F3 Mô tả tại chương V Kg 4 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.69
595 Keo đỏ tạo gioăng Mô tả tại chương V Tuýp 10 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.69
596 Keo chống đề CAT Mô tả tại chương V Lọ 1 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.69
597 Bìa ami ăng d 1 Mô tả tại chương V Tờ 5 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.69
598 Bìa giấy cứng Mô tả tại chương V Tờ 7 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.69
599 Giẻ lau Mô tả tại chương V Kg 20 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.69
600 Hộp xịt RP7 Mô tả tại chương V Hộp 3 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.69
601 Xà phòng rửa Mô tả tại chương V Kg 2 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.69
602 Giấy bạc bịt đầu ống Mô tả tại chương V Cuộn 1 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.69
603 Dây thít nhựa Mô tả tại chương V Cái 200 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.69
604 Giấy ráp Nhật Mô tả tại chương V Tờ 3 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.69
605 Băng tết ren (Cao su non) Mô tả tại chương V Cuộn 3 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.69
606 Băng dính giấy bóng Mô tả tại chương V Cuộn 1 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.69
607 Băng dính điện Mô tả tại chương V Cuộn 10 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.69
608 Ô xy Mô tả tại chương V Chai 10 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.69
609 Khí gas Mô tả tại chương V Kg 30 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.69
610 Bép cắt khí ga Mô tả tại chương V Cái 3 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.69
611 Sơn màu 2 thành phần Mô tả tại chương V Kg 28 Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.69
612 Sơn đen 2 thành phần Mô tả tại chương V Kg 8 Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.69
613 Dầu pha sơn M601 Mô tả tại chương V Lít 15 Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.69
614 Chất làm khô sơn M112 Mô tả tại chương V Lít 15 Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.69
615 Bả ma tít Mô tả tại chương V Kg 5 Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.69
616 Chất đánh rỉ Mô tả tại chương V Cái 7 Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.69
617 Vải ráp thô cuộn 0,1 Mô tả tại chương V m 4 Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.69
618 Vải ráp nhật Mô tả tại chương V m 10 Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.69
619 Băng dính gián Mô tả tại chương V Cuộn 10 Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.69
620 Vải giáp mịn Mô tả tại chương V m 2 Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.69
621 Lô gô bộ chữ số + cánh cửa Mô tả tại chương V Bộ/xe 1 Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.69
622 Ô xy Mô tả tại chương V Chai 2 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.69
623 Khí gas Mô tả tại chương V Kg 4 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.69
624 Que hàn FSE421 Ø3,2 Mô tả tại chương V Kg 5 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.69
625 Dây hàn MAG F1,2 Mô tả tại chương V Kg 15 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.69
626 Khí CO2 Mô tả tại chương V Chai 1 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.69
627 Đá mài Φ125 Mô tả tại chương V Viên 1 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.69
628 Bu lông M16x1,5x60 + đai ốc tự hãm Mô tả tại chương V Bộ 16 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.69
629 Sơn chống gỉ Mô tả tại chương V Kg 2 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.69
630 Dung môi pha sơn M601 Mô tả tại chương V Lít 1 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.69
631 Thước thăm dầu động cơ Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm động cơ 14C-110.06
632 Lọc tinh nhiên liệu Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm động cơ 14C-110.06
633 Lọc dầu động cơ Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm động cơ 14C-110.06
634 Lọc tách nước Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm động cơ 14C-110.06
635 Lõi lọc gió động cơ (to) Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm động cơ 14C-110.06
636 Lõi lọc gió động cơ (nhỏ) Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm động cơ 14C-110.06
637 Vành răng bánh đà Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm hộp số 14C-110.06
638 Bi bánh đà Mô tả tại chương V Vòng 1 Cụm hộp số 14C-110.06
639 Xéc măng trục a cơ Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm hộp số 14C-110.06
640 Tuy ô dầu côn Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm hộp số 14C-110.06
641 Tổng côn dưới Mô tả tại chương V Cụm 1 Cụm hộp số 14C-110.06
642 Tổng côn trên Mô tả tại chương V Cụm 1 Cụm hộp số 14C-110.06
643 Cây lá thép thanh đi số Mô tả tại chương V Bộ 1 Cơ cấu đi số 14C-110.06
644 Cây đi số nhỏ (dưới hộp số) Mô tả tại chương V Bộ 1 Cơ cấu đi số 14C-110.06
645 Vòng bi đầu trục nhì (380096) Mô tả tại chương V Vòng 1 Cơ cấu đi số 14C-110.06
646 Bi tê côn(2164195) Mô tả tại chương V Cum 1 Cơ cấu đi số 14C-110.06
647 Phanh hãm Mô tả tại chương V Cái 1 Cơ cấu đi số 14C-110.06
648 Chốt khóa bộ đồng tốc Mô tả tại chương V Cái 4 Cơ cấu đi số 14C-110.06
649 Chốt tự lựa đồng tốc 1+2 Mô tả tại chương V Cái 4 Cơ cấu đi số 14C-110.06
650 Lò xo khóa đồng tốc Mô tả tại chương V Cái 6 Cơ cấu đi số 14C-110.06
651 Áo hứng gió két nước (1332193) Mô tả tại chương V Cái 1 Phần két mát 14C-110.06
652 Bu lông M8 x 20 Mô tả tại chương V Cái 10 Phần két mát 14C-110.06
653 Phin lọc thùng dầu thủy lực Mô tả tại chương V Cái 1 Phần thùng dầu 14C-110.06
654 Ống hút dầu ben F62 Mô tả tại chương V Ống 2 Phần thùng dầu 14C-110.06
655 Colie ống hút lái Mô tả tại chương V Cái 2 Phần thùng dầu 14C-110.06
656 Phin lọc dầu cầu (Giữa + Sau) Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu giữa 14C-110.06
657 Căn đồng bánh răng vệ tinh vi sai cầu chạy Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu giữa 14C-110.06
658 Bánh răng vệ tinh vi sai cầu chạy (LAP nhỏ) Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu giữa 14C-110.06
659 Căn bánh răng hành tinh vi sai cầu (1408147) Mô tả tại chương V Cái 4 Cụm cầu giữa 14C-110.06
660 Vòng bi cầu (bánh răng quả rứa cài cầu) Mô tả tại chương V Vòng 1 Cụm cầu giữa 14C-110.06
661 Căn hứng dầu vòng bi bánh răng (to) Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm cầu giữa 14C-110.06
662 Bạc bánh răng cầu (Z29) Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm cầu giữa 14C-110.06
663 Ê cu mặt bích cac đăng Mô tả tại chương V Cái 3 Cụm cầu giữa 14C-110.06
664 Căn vòng bi cầu giữa Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm cầu giữa 14C-110.06
665 Bi cầu giữa Mô tả tại chương V Vòng 1 Cụm cầu giữa 14C-110.06
666 Mặt bích các đăng - cầu giữa Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu giữa 14C-110.06
667 Bi chữ thập các đăng chính Mô tả tại chương V Bộ 2 Cụm cầu giữa 14C-110.06
668 Gối trượt nhíp cầu giữa Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu giữa 14C-110.06
669 Bu lông bắt gối trượt nhíp cầu giữa Mô tả tại chương V Bộ 8 Cụm cầu giữa 14C-110.06
670 Căn đồng bánh răng trục cài cầu (1122989/1946057) Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm cầu giữa 14C-110.06
671 Má phanh Mô tả tại chương V Cái 4 Cụm cầu giữa 14C-110.06
672 Đinh tán Mô tả tại chương V Cái 100 Cụm cầu giữa 14C-110.06
673 Tăm bua Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm cầu giữa 14C-110.06
674 Bạc trục quả đào Mô tả tại chương V Cái 8 Cụm cầu giữa 14C-110.06
675 Phớt trục quả đào Mô tả tại chương V Cái 4 Cụm cầu giữa 14C-110.06
676 Phớt moay ơ Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu giữa 14C-110.06
677 Gioăng moay ơ Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu giữa 14C-110.06
678 Phanh ắc guốc phanh Mô tả tại chương V Cái 4 Cụm cầu giữa 14C-110.06
679 Gối đỡ nhíp trên vỏ cầu G+S Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu giữa 14C-110.06
680 Bu lông bắt gối đỡ nhíp Mô tả tại chương V Cái 16 Cụm cầu giữa 14C-110.06
681 Bi chữ thập các đăng giữa Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu giữa 14C-110.06
682 Tanh la răng Mô tả tại chương V Bộ 2 Cụm cầu giữa 14C-110.06
683 Bu lông các đăng giữa Mô tả tại chương V Cái 8 Cụm cầu giữa 14C-110.06
684 Bu lông các đăng sau Mô tả tại chương V Cái 8 Cụm cầu giữa 14C-110.06
685 Căn dọc trục Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm cầu sau 14C-110.06
686 Phớt cầu sau Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm cầu sau 14C-110.06
687 Ê cu vỏ cầu sau Mô tả tại chương V Cái 13 Cụm cầu sau 14C-110.06
688 Căn đồng bánh răng vệ tinh vi sai cầu chạy (1511655) Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu sau 14C-110.06
689 Bánh răng hành tinh vi sai cầu chạy Mô tả tại chương V Cái 4 Cụm cầu sau 14C-110.06
690 Căn bánh răng hành tinh vi sai cầu (1408147) Mô tả tại chương V Cái 4 Cụm cầu sau 14C-110.06
691 Phớt moay ơ Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu sau 14C-110.06
692 Gioăng moay ơ Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu sau 14C-110.06
693 Bạc trục quả đào Mô tả tại chương V Cái 8 Cụm cầu sau 14C-110.06
694 Má phanh Mô tả tại chương V Cái 4 Cụm cầu sau 14C-110.06
695 Phanh ắc guốc phanh Mô tả tại chương V Cái 4 Cụm cầu sau 14C-110.06
696 Cao su côn giằng tăng cứng Mô tả tại chương V Cái 8 Cụm cầu sau 14C-110.06
697 Cao su bắt giằng tăng cứng to Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu sau 14C-110.06
698 Bu lông bắt giằng tăng cứng Mô tả tại chương V Bộ 8 Cụm cầu sau 14C-110.06
699 Đệm cao su cầu sau Mô tả tại chương V Cái 4 Cụm cầu sau 14C-110.06
700 Bu lông vít chìm bắt đệm cầu Mô tả tại chương V Bộ 8 Cụm cầu sau 14C-110.06
701 Rắc co bầu phanh Mô tả tại chương V Cái 6 Cụm cầu sau 14C-110.06
702 Vi lét phanh sau Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu sau 14C-110.06
703 Tăm bua Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu sau 14C-110.06
704 Thanh giằng tăng cứng sau Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm cầu sau 14C-110.06
705 Bầu phanh cầu sau (lốc kê) Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu sau 14C-110.06
706 Tổng phanh trên + dưới Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống hơi, phanh 14C-110.06
707 Bình hơi to phía dưới + phía trên Mô tả tại chương V Cái 4 Hệ thống hơi, phanh 14C-110.06
708 Bình hơi nhỏ Mô tả tại chương V Cái 2 Hệ thống hơi, phanh 14C-110.06
709 Bầu phanh lốc kê Mô tả tại chương V Cái 2 Hệ thống hơi, phanh 14C-110.06
710 Bầu phanh trước + bầu phanh sau Mô tả tại chương V Cái 4 Hệ thống hơi, phanh 14C-110.06
711 Rơ le 4 chân 70A Mô tả tại chương V Cái 4 Hệ thống điện 14C-110.06
712 Dây điện 1 x 1,5mm Mô tả tại chương V m 6 Hệ thống điện 14C-110.06
713 Đầu booc đồng ắc quy Mô tả tại chương V Cái 4 Hệ thống điện 14C-110.06
714 Chổi gạt mưa Mô tả tại chương V Cái 2 Hệ thống điện 14C-110.06
715 Đèn pha dưới hai bên Mô tả tại chương V Cụm 2 Hệ thống điện 14C-110.06
716 Đèn pha nóc Mô tả tại chương V Cái 2 Hệ thống điện 14C-110.06
717 Đèn pha 2 bên (cả bóng) Mô tả tại chương V Bộ 2 Hệ thống điện 14C-110.06
718 Đèn xin nhan, năng téc Mô tả tại chương V Cái 2 Hệ thống điện 14C-110.06
719 Lốc điều hòa Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.06
720 Giàn nóng điều hòa Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.06
721 Quạt gió điều hòa Mô tả tại chương V Bộ 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.06
722 Giàn lạnh điều hòa Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.06
723 Đường ống hạ áp + cao áp Mô tả tại chương V Cái 2 Hệ thống điều hòa 14C-110.06
724 Ga điều hòa Mô tả tại chương V Kg 2 Hệ thống điều hòa 14C-110.06
725 Ống từ lốc đến giàn nóng Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.06
726 Ống từ giàn nóng tới khớp nối ống Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.06
727 Ốngtừ giàn nóng tới phin lọc Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.06
728 Ống từ lốc đến khớp nối ống Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.06
729 Rắc co Mô tả tại chương V Cái 8 Hệ thống điều hòa 14C-110.06
730 Áp suất phin Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.06
731 Lọc gió điều hòa Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.06
732 Lọc ga điều hoà Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.06
733 Quạt gió điều hòa Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.06
734 Bơm lái (1457710) Mô tả tại chương V Cụm 1 Hệ thống lái 14C-110.06
735 Ống hút bơm lái (1498721) Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống lái 14C-110.06
736 Phin lọc bình dầu lái (1953094) Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống lái 14C-110.06
737 Colie ống hút lái Mô tả tại chương V Cái 4 Hệ thống lái 14C-110.06
738 Giăng bót lái Mô tả tại chương V Bộ 1 Hệ thống lái 14C-110.06
739 Gioăng bơm lái Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống lái 14C-110.06
740 Gioăng phớt hộp lái Mô tả tại chương V KIT 1 Hệ thống lái 14C-110.06
741 Gioăng cao su tròn Mô tả tại chương V Cái 2 Hệ thống lái 14C-110.06
742 Gioăng phớt piston kích ca bin Mô tả tại chương V Bộ 1 Hệ thống lái 14C-110.06
743 Ty piston Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống lái 14C-110.06
744 Gioăng phớt hộp kích Mô tả tại chương V Bộ 1 Hệ thống lái 14C-110.06
745 Dây mở khóa chìa Mô tả tại chương V Cái 2 Phần cabin 14C-110.06
746 Dây mở cửa ngoài T + P Mô tả tại chương V Cái 2 Phần cabin 14C-110.06
747 Dây mở cửa trong T + P Mô tả tại chương V Cái 2 Phần cabin 14C-110.06
748 Nắp cơ cấu mở khóa ga lăng (1767631) Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-110.06
749 Giá đỡ cơ cấu mở Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-110.06
750 Vít Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-110.06
751 Thanh nối mở cơ cấu Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-110.06
752 Lò xo Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-110.06
753 Dây cáp Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-110.06
754 Dây cáp Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-110.06
755 Dây cáp Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-110.06
756 Piston nâng ga lăng trên Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-110.06
757 Tay mở khóa ga lăng Mô tả tại chương V Cụm 2 Phần cabin 14C-110.06
758 Ắc khóa ca bin Mô tả tại chương V Cái 2 Phần cabin 14C-110.06
759 Cao su khóa ca bin sau Mô tả tại chương V Cái 8 Phần cabin 14C-110.06
760 Lõi bọc cao su khóa ca bin Mô tả tại chương V Cái 4 Phần cabin 14C-110.06
761 Cao su chải sàn xe Mô tả tại chương V Cái 2 Phần cabin 14C-110.06
762 Tay mở trượt ghế lái + phụ Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-110.06
763 Vấu trượt đệm ngồi Mô tả tại chương V Cái 4 Phần cabin 14C-110.06
764 Đệm tựa+ ngồi ghế lái Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-110.06
765 Mút cao su đệm ngồi ghế lái Mô tả tại chương V Tấm 1 Phần cabin 14C-110.06
766 Ty đẩy nghế lái Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-110.06
767 Tấm nhựa bao che ngoài ca bin Mô tả tại chương V Tấm 3 Phần cabin 14C-110.06
768 Gương cầu trước ca bin Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-110.06
769 Gương cầu cánh phụ ca bin + bên lái Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-110.06
770 Cao su chắn bùn Mô tả tại chương V Tấm 2 Phần cabin 14C-110.06
771 Khóa nối chắn bùn nhựa Mô tả tại chương V Cái 2 Phần cabin 14C-110.06
772 Khóa chắn bùn nhựa Mô tả tại chương V Cái 4 Phần cabin 14C-110.06
773 Chống nóng gầm ca bin Mô tả tại chương V Tấm 3 Phần cabin 14C-110.06
774 Bản lề hộp nhựa lái Mô tả tại chương V Bộ 1 Phần cabin 14C-110.06
775 Bản lề hộp nhựa phụ Mô tả tại chương V Bộ 1 Phần cabin 14C-110.06
776 Tấm táp gối đỡ ca bin Mô tả tại chương V Cái 4 Phần cabin 14C-110.06
777 Bu lông bắt gối ca bin Mô tả tại chương V Bộ 2 Phần cabin 14C-110.06
778 Bu lông bắt kích ca bin + giằng Mô tả tại chương V Bộ 2 Phần cabin 14C-110.06
779 Tấm căn đầu kích ca bin Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-110.06
780 Vít tự khoan Mô tả tại chương V Cái 150 Phần cabin 14C-110.06
781 Vòng đệm phẳng Mô tả tại chương V Cái 150 Phần cabin 14C-110.06
782 Bu lông + êcu + đệm phẳng Ф8 Mô tả tại chương V Bộ 30 Phần cabin 14C-110.06
783 Bu lông + êcu + đệm phẳng Ф6 Mô tả tại chương V Bộ 40 Phần cabin 14C-110.06
784 Khung xương ga lăng Mô tả tại chương V Cụm 1 Phần cabin 14C-110.06
785 Giá bắt hộp dầu côn Mô tả tại chương V Cụm 1 Phần cabin 14C-110.06
786 Vấu trượt mặt ghế lái Mô tả tại chương V Bộ 1 Phần cabin 14C-110.06
787 Gương to trái, phải Mô tả tại chương V Cái 2 Phần cabin 14C-110.06
788 Ba đxốc Mô tả tại chương V Cụm 1 Phần cabin 14C-110.06
789 Thép tấm CT3 Mô tả tại chương V Kg 40 Phần cabin 14C-110.06
790 Xương bađxốc Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-110.06
791 Ốp gió hai bên Mô tả tại chương V Cái 2 Phần cabin 14C-110.06
792 Ty kích đẩy ka bin Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-110.06
793 Chắn bùn nhựa Mô tả tại chương V Cái 2 Phần cabin 14C-110.06
794 Nẹp cao su chắn bùn nhựa (600x40xδ3) Mô tả tại chương V Cái 4 Phần cabin 14C-110.06
795 Gương cầu trước ca bin Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-110.06
796 Gương cầu cánh phụ ca bin Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-110.06
797 Bi chao gối Mô tả tại chương V Bộ 2 Phần cabin 14C-110.06
798 Giảm sóc trước Mô tả tại chương V Cái 2 Phần cabin 14C-110.06
799 Giảm sóc sau Mô tả tại chương V Cái 2 Phần cabin 14C-110.06
800 Giá đỡ + dây đai thùng dầu Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
801 Thép tấm CT3 δ6 Mô tả tại chương V Kg 30 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
802 Thép tấm CT3 δ8 Mô tả tại chương V Kg 20 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
803 Thép U180x70x7 (2 cây dài 6m) Mô tả tại chương V Kg 458 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
804 Bạc cơ cấu cân bằng toa Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
805 Trục đỡ thanh cân bằng toa Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
806 Giá đỡ bình điện Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
807 Mã bắt suppo BH hộp bình điện + thùng dầu Mô tả tại chương V Cái 4 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
808 Bảo hiểm thùng dầu + bình điện Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
809 Suppo + đai BH hai bên Mô tả tại chương V Bộ 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
810 Bu lông + êcu + đệm phẳng bắt BH Mô tả tại chương V Bộ 36 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
811 Hộp bình điện Mô tả tại chương V Kg 20 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
812 Móc khóa hộp bình điện Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
813 Sắt khung xe Mô tả tại chương V Kg 26 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
814 Tấm mã bắt đuôi khung Mô tả tại chương V Tấm 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
815 Bảo hiểm bầu xả Mô tả tại chương V Cụm 4 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
816 Giá bắt ống dầu Mô tả tại chương V Cái 1 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
817 Giá bắt chắn bùn nhựa Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
818 Bulon + Êcu + Đệm phẳng Mô tả tại chương V Bộ 20 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
819 Bulon + Êcu + Đệm phẳng Mô tả tại chương V Bộ 40 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
820 Bulon + Êcu + Đệm phẳng Mô tả tại chương V Bộ 35 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
821 Bulon + Êcu + Đệm phẳng Mô tả tại chương V Bộ 60 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
822 Vai bình thiên Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
823 Nền phẳng d10 (mặt sàn ben) Mô tả tại chương V Kg 578 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
824 U dọc thành toa dưới Mô tả tại chương V Cái 4 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
825 U dầm ngang đáy toa Mô tả tại chương V Cái 8 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
826 U dầm ngang đáy+ đuôi+ gầm toa Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
827 Bạc gối toa (Ф75xФ60x45)2 Mô tả tại chương V Cái 4 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
828 Gối toa Mô tả tại chương V Cái 4 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
829 Bảo hiểm đèn hậu Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
830 Hộp đèn hậu Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
831 Cao su lắp đèn hậu Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
832 Cao su chắn bùn toa xe Mô tả tại chương V Tấm 4 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
833 Bu lông lắp chắn bùn cao su Mô tả tại chương V Bộ 16 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
834 Vòng đệm phẳng Mô tả tại chương V Cái 16 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
835 Bulon + êcu Mô tả tại chương V Bộ 16 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
836 Vòng đệm phẳng Mô tả tại chương V Cái 16 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
837 Nẹp chắn bùn cao su Mô tả tại chương V Cái 4 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
838 Nắp hậu toa d8 Mô tả tại chương V Kg 35 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
839 Ắc treo móc khóa nắp hậu Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
840 Chốt chẻ Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
841 Chốt chẻ Mô tả tại chương V Cái 6 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
842 Bulông + Êcu + Đệm phẳng Mô tả tại chương V Bộ 10 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
843 Súppor treo móc khóa nắp hậu ở toa Mô tả tại chương V Cụm 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
844 Súppor treo móc khóa nắp hậu ở khung Mô tả tại chương V Cụm 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
845 Móc khóa nắp hậu Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
846 Bạc móc khóa nắp hậu Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
847 Bu lông tăng kéo xích khóa nắp hậu Mô tả tại chương V Bộ 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
848 Xích kéo khóa nắp hậu Mô tả tại chương V Sợi 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
849 Hộp ngang dưới nắp hậu toa Mô tả tại chương V Cái 1 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
850 Bạc gối toa trên giường ben Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
851 Súp po đỡ chắn bùn nhựa Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
852 Tấm vát thùng ben (trong thùng 2 bên) Mô tả tại chương V Tấm 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
853 Hộp ngang hậu ben (dưới) Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
854 Lò xo tăng chỉnh khoá nắp hậu Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06
855 Gối quả ben Mô tả tại chương V Cái 2 Quả Piston ben 14C-110.06
856 Bạc gối quả ben Mô tả tại chương V Cái 2 Quả Piston ben 14C-110.06
857 Ắc toa Mô tả tại chương V Cái 2 Quả Piston ben 14C-110.06
858 Gioăng bơm ben Mô tả tại chương V Bộ 1 Quả Piston ben 14C-110.06
859 Gioăng phớt trụ ben Mô tả tại chương V Bộ 1 Quả Piston ben 14C-110.06
860 Xi lanh ben Mô tả tại chương V Cái 3 Quả Piston ben 14C-110.06
861 Bạc gối đỡ quả ben Mô tả tại chương V Cái 4 Quả Piston ben 14C-110.06
862 Ống hút ben Mô tả tại chương V Cái 1 Quả Piston ben 14C-110.06
863 Ống áp lực ben dài Mô tả tại chương V Cái 1 Quả Piston ben 14C-110.06
864 Ống áp lực ben ngắn Mô tả tại chương V Cái 1 Quả Piston ben 14C-110.06
865 Colie ống hút ben Mô tả tại chương V Cái 2 Quả Piston ben 14C-110.06
866 Bu lông ghép giường toa M8.8 Mô tả tại chương V Bộ 126 Tổng thành 14C-110.06
867 Bu lông ghép giường với sát xi M10.9 Mô tả tại chương V Bộ 24 Tổng thành 14C-110.06
868 Vòng đệm vênh Mô tả tại chương V Cái 12 Tổng thành 14C-110.06
869 Vòng đệm phẳng Mô tả tại chương V Cái 12 Tổng thành 14C-110.06
870 Vòng đệm vênh Mô tả tại chương V Cái 80 Tổng thành 14C-110.06
871 Vòng đệm phẳng Mô tả tại chương V Cái 80 Tổng thành 14C-110.06
872 Vú mỡ bơm mỡ trục cầu (M10) Mô tả tại chương V Cái 30 Tổng thành 14C-110.06
873 Mỡ bôi trơn BDSC Mô tả tại chương V Kg 3 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.06
874 Dầu trợ lực lái Mô tả tại chương V Lít 4 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.06
875 Dầu kích ca bin Mô tả tại chương V Lít 1 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.06
876 Dầu trợ lực côn Mô tả tại chương V Lít 0,5 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.06
877 Dầu bôi trơn đ/cơ Mô tả tại chương V Lít 39 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.06
878 Dầu thủy lực ben Mô tả tại chương V Lít 105 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.06
879 Nước làm mát Mô tả tại chương V Lít 50 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.06
880 Dầu bôi trơn hộp số Mô tả tại chương V Lít 18,5 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.06
881 Dầu cầu giữa Mô tả tại chương V Lít 13 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.06
882 Dầu cầu sau thứ 2 Mô tả tại chương V Lít 10 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.06
883 Dầu moay ơ (4bánh) Mô tả tại chương V Lít 8 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.06
884 Mỡ EP2 Mô tả tại chương V Kg 6 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.06
885 Ô xy Mô tả tại chương V Chai 16 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.06
886 Khí gas Mô tả tại chương V Kg 32 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.06
887 Khí C2H2 Mô tả tại chương V Kg 10 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.06
888 Que hàn Ф 3 Mô tả tại chương V Kg 15 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.06
889 Que hàn Ф 4 Mô tả tại chương V Kg 20 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.06
890 Que hàn K-7018 Ф4 Mô tả tại chương V kg 10 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.06
891 Dây hàn max Ф1,2 Mô tả tại chương V Kg 60 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.06
892 Mỡ chống dính hàn max Mô tả tại chương V Hộp 1 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.06
893 Khí Co2 Mô tả tại chương V Chai 6 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.06
894 Sơn chống gỉ Mô tả tại chương V Kg 5 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.06
895 Chổi quét sơn Mô tả tại chương V Cái 2 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.06
896 Đá mài Ф125 Mô tả tại chương V Viên 10 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.06
897 Bép hàn max M6-8 Mô tả tại chương V Cái 2 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.06
898 Bép cắt khí ga Mô tả tại chương V Cái 2 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.06
899 Bàn chải sắt Mô tả tại chương V Cái 10 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.06
900 Đá mài lỗ có chuôi Ф30 Mô tả tại chương V Viên 6 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.06
901 Dầu Diezel chạy xe Malốc vận chuyển Ca bin, vỏ bao che đi Rửa, về S/C và đi lắp. Mô tả tại chương V Lít 30 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.06
902 Dầu Diezel lau rửa Ca bin Mô tả tại chương V Lít 20 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.06
903 Đá mài tay F125 Mô tả tại chương V Viên 1 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.06
904 Đá mài lỗ F30 Mô tả tại chương V Viên 3 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.06
905 Que hàn hữu nghị F4 Mô tả tại chương V Kg 6 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.06
906 Que hàn N46F3 Mô tả tại chương V Kg 4 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.06
907 Keo đỏ tạo gioăng Mô tả tại chương V Tuýp 10 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.06
908 Keo chống đề CAT Mô tả tại chương V Lọ 1 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.06
909 Bìa ami ăng d 1 Mô tả tại chương V Tờ 5 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.06
910 Bìa giấy cứng Mô tả tại chương V Tờ 7 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.06
911 Giẻ lau Mô tả tại chương V Kg 20 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.06
912 Hộp xịt RP7 Mô tả tại chương V Hộp 3 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.06
913 Xà phòng rửa Mô tả tại chương V Kg 2 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.06
914 Giấy bạc bịt đầu ống Mô tả tại chương V Cuộn 1 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.06
915 Dây thít nhựa Mô tả tại chương V Cái 200 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.06
916 Giấy ráp Nhật Mô tả tại chương V Tờ 3 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.06
917 Băng tết ren (Cao su non) Mô tả tại chương V Cuộn 3 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.06
918 Băng dính giấy bóng Mô tả tại chương V Cuộn 1 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.06
919 Băng dính điện Mô tả tại chương V Cuộn 10 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.06
920 Ô xy Mô tả tại chương V Chai 10 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.06
921 Khí gas Mô tả tại chương V Kg 30 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.06
922 Bép cắt khí ga Mô tả tại chương V Cái 3 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.06
923 Sơn màu 2 thành phần Mô tả tại chương V Kg 28 Vật liệu phục phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.06
924 Sơn đen 2 thành phần Mô tả tại chương V Kg 8 Vật liệu phục phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.06
925 Dầu pha sơn M601 Mô tả tại chương V Lít 15 Vật liệu phục phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.06
926 Chất làm khô sơn M112 Mô tả tại chương V Lít 15 Vật liệu phục phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.06
927 Bả ma tít Mô tả tại chương V Kg 5 Vật liệu phục phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.06
928 Chất đánh rỉ Mô tả tại chương V Cái 7 Vật liệu phục phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.06
929 Vải ráp thô cuộn 0,1 Mô tả tại chương V m 4 Vật liệu phục phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.06
930 Vải ráp nhật Mô tả tại chương V m 10 Vật liệu phục phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.06
931 Băng dính gián Mô tả tại chương V Cuộn 10 Vật liệu phục phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.06
932 Vải giáp mịn Mô tả tại chương V m 2 Vật liệu phục phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.06
933 Lô gô bộ chữ số + cánh cửa Mô tả tại chương V Bộ/xe 1 Vật liệu phục phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.06
934 Ô xy Mô tả tại chương V Chai 2 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.06
935 Khí gas Mô tả tại chương V Kg 4 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.06
936 Que hàn FSE421 Ø3,2 Mô tả tại chương V Kg 5 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.06
937 Dây hàn MAG F1,2 Mô tả tại chương V Kg 15 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.06
938 Khí CO2 Mô tả tại chương V Chai 1 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.06
939 Đá mài Φ125 Mô tả tại chương V Viên 1 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.06
940 Bu lông M16x1,5x60 + đai ốc tự hãm Mô tả tại chương V Bộ 16 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.06
941 Sơn chống gỉ Mô tả tại chương V Kg 2 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.06
942 Dung môi pha sơn M601 Mô tả tại chương V Lít 1 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.06
943 Phớt đuôi trục cơ Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm động cơ 14C-110.14
944 Đế lọc dầu li tâm Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm động cơ 14C-110.14
945 Thước thăm dầu động cơ Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm động cơ 14C-110.14
946 Lọc tinh nhiên liệu Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm động cơ 14C-110.14
947 Lọc dầu động cơ Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm động cơ 14C-110.14
948 Lọc tách nước Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm động cơ 14C-110.14
949 Lõi lọc gió động cơ (to) Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm động cơ 14C-110.14
950 Lõi lọc gió động cơ (nhỏ) Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm động cơ 14C-110.14
951 Bi bánh đà Mô tả tại chương V Vòng 1 Cụm hộp số 14C-110.14
952 Xéc măng trục a cơ Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm hộp số 14C-110.14
953 Tuy ô dầu côn Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm hộp số 14C-110.14
954 Tổng côn trên Mô tả tại chương V Cụm 1 Cụm hộp số 14C-110.14
955 Cây lá thép thanh đi số Mô tả tại chương V Bộ 1 Cụm hộp số 14C-110.14
956 Cây đi số nhỏ (dưới hộp số) Mô tả tại chương V Bộ 1 Cụm hộp số 14C-110.14
957 Vòng bi đầu trục nhì (380096) Mô tả tại chương V Vòng 1 Cụm hộp số 14C-110.14
958 Vỏ bao hộp số Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm hộp số 14C-110.14
959 Bi tê côn(2164195) Mô tả tại chương V Cum 1 Cụm hộp số 14C-110.14
960 Mặt gương + phanh (0301977) Mô tả tại chương V Bộ 1 Cụm hộp số 14C-110.14
961 Phanh hãm Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm hộp số 14C-110.14
962 Chốt khóa bộ đồng tốc Mô tả tại chương V Cái 4 Cụm hộp số 14C-110.14
963 Chốt tự lựa đồng tốc 1+2 Mô tả tại chương V Cái 4 Cụm hộp số 14C-110.14
964 Lò xo khóa đồng tốc Mô tả tại chương V Cái 6 Cụm hộp số 14C-110.14
965 Áo hứng gió két nước (1332193) Mô tả tại chương V Cái 1 Phần két mát 14C-110.14
966 Bu lông M8 x 20 Mô tả tại chương V Cái 10 Phần két mát 14C-110.14
967 Phin lọc thùng dầu thủy lực Mô tả tại chương V Cái 1 Phần thùng dầu 14C-110.14
968 Ống hút dầu ben F62 Mô tả tại chương V Ống 2 Phần thùng dầu 14C-110.14
969 Colie ống hút lái Mô tả tại chương V Cái 2 Phần thùng dầu 14C-110.14
970 Phin lọc dầu cầu (Giữa + Sau) Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu giữa 14C-110.14
971 Căn đồng bánh răng vệ tinh vi sai cầu chạy Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu giữa 14C-110.14
972 Bánh răng vệ tinh vi sai cầu chạy (LAP nhỏ) Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu giữa 14C-110.14
973 Căn bánh răng hành tinh vi sai cầu (1408147) Mô tả tại chương V Cái 4 Cụm cầu giữa 14C-110.14
974 Vòng bi cầu (bánh răng quả rứa cài cầu) Mô tả tại chương V Vòng 1 Cụm cầu giữa 14C-110.14
975 Căn hứng dầu vòng bi bánh răng (to) Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm cầu giữa 14C-110.14
976 Bạc bánh răng cầu (Z29) Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm cầu giữa 14C-110.14
977 Ê cu mặt bích cac đăng Mô tả tại chương V Cái 3 Cụm cầu giữa 14C-110.14
978 Căn vòng bi cầu giữa Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm cầu giữa 14C-110.14
979 Trục cầu input saft Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm cầu giữa 14C-110.14
980 Bi cầu giữa Mô tả tại chương V Vòng 1 Cụm cầu giữa 14C-110.14
981 Mặt bích các đăng - cầu giữa Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu giữa 14C-110.14
982 Bi chữ thập các đăng chính Mô tả tại chương V Bộ 2 Cụm cầu giữa 14C-110.14
983 Gối trượt nhíp cầu giữa Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu giữa 14C-110.14
984 Bu lông bắt gối trượt nhíp cầu giữa Mô tả tại chương V Bộ 8 Cụm cầu giữa 14C-110.14
985 Căn đồng bánh răng trục cài cầu (1122989/1946057) Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm cầu giữa 14C-110.14
986 Căn dọc trục Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm cầu sau 14C-110.14
987 Phớt cầu sau Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm cầu sau 14C-110.14
988 Ê cu vỏ cầu sau Mô tả tại chương V Cái 13 Cụm cầu sau 14C-110.14
989 Căn đồng bánh răng vệ tinh vi sai cầu chạy (1511655) Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu sau 14C-110.14
990 Bánh răng hành tinh vi sai cầu chạy Mô tả tại chương V Cái 4 Cụm cầu sau 14C-110.14
991 Căn bánh răng hành tinh vi sai cầu (1408147) Mô tả tại chương V Cái 4 Cụm cầu sau 14C-110.14
992 Bi chữ thập cát đăng sau Mô tả tại chương V Bộ 2 Cụm cầu sau 14C-110.14
993 Gối trượt nhíp cầu sau Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu sau 14C-110.14
994 Bu lông bắt gối trượt nhíp cầu sau Mô tả tại chương V Bộ 8 Cụm cầu sau 14C-110.14
995 Vành chắn bụi phớt cầu Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm cầu sau 14C-110.14
996 Tăm bua Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu sau 14C-110.14
997 Máy nén khí Mô tả tại chương V Cụm 1 Hệ thống hơi, phanh 14C-110.14
998 Bình hơi to phía dưới + phía trên Mô tả tại chương V Cái 4 Hệ thống hơi, phanh 14C-110.14
999 Bình hơi nhỏ Mô tả tại chương V Cái 2 Hệ thống hơi, phanh 14C-110.14
1000 Rơ le 4 chân 70A Mô tả tại chương V Cái 4 Hệ thống điện 14C-110.14
1001 Dây điện 1 x 1,5mm Mô tả tại chương V m 6 Hệ thống điện 14C-110.14
1002 Đầu booc đồng ắc quy Mô tả tại chương V Cái 4 Hệ thống điện 14C-110.14
1003 Chổi gạt mưa Mô tả tại chương V Cái 2 Hệ thống điện 14C-110.14
1004 Đèn pha dưới hai bên Mô tả tại chương V Cụm 2 Hệ thống điện 14C-110.14
1005 Đèn pha nóc Mô tả tại chương V Cái 2 Hệ thống điện 14C-110.14
1006 Đèn pha 2 bên (cả bóng) Mô tả tại chương V Bộ 2 Hệ thống điện 14C-110.14
1007 Đèn xin nhan, năng téc Mô tả tại chương V Cái 2 Hệ thống điện 14C-110.14
1008 Lốc điều hòa Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.14
1009 Giàn nóng điều hòa Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.14
1010 Giàn lạnh điều hòa Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.14
1011 Đường ống hạ áp + cao áp Mô tả tại chương V Cái 2 Hệ thống điều hòa 14C-110.14
1012 Ga điều hòa Mô tả tại chương V Kg 2 Hệ thống điều hòa 14C-110.14
1013 Ống từ lốc đến giàn nóng Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.14
1014 Ống từ giàn nóng tới khớp nối ống Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.14
1015 Ốngtừ giàn nóng tới phin lọc Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.14
1016 Ống từ lốc đến khớp nối ống Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.14
1017 Rắc co Mô tả tại chương V Cái 8 Hệ thống điều hòa 14C-110.14
1018 Áp suất phin Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.14
1019 Lọc gió điều hòa Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.14
1020 Lọc ga điều hoà Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.14
1021 Quạt gió điều hòa Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-110.14
1022 Dây mở khóa chìa Mô tả tại chương V Cái 2 Phần cabin 14C-110.14
1023 Dây mở cửa ngoài T + P Mô tả tại chương V Cái 2 Phần cabin 14C-110.14
1024 Dây mở cửa trong T + P Mô tả tại chương V Cái 2 Phần cabin 14C-110.14
1025 Nắp cơ cấu mở khóa ga lăng (1767631) Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-110.14
1026 Giá đỡ cơ cấu mở Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-110.14
1027 Vít Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-110.14
1028 Thanh nối mở cơ cấu Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-110.14
1029 Lò xo Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-110.14
1030 Dây cáp Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-110.14
1031 Dây cáp Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-110.14
1032 Dây cáp Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-110.14
1033 Piston nâng ga lăng trên Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-110.14
1034 Tay mở khóa ga lăng Mô tả tại chương V Cụm 2 Phần cabin 14C-110.14
1035 Ắc khóa ca bin Mô tả tại chương V Cái 2 Phần cabin 14C-110.14
1036 Cao su khóa ca bin sau Mô tả tại chương V Cái 8 Phần cabin 14C-110.14
1037 Lõi bọc cao su khóa ca bin Mô tả tại chương V Cái 4 Phần cabin 14C-110.14
1038 Cao su chải sàn xe Mô tả tại chương V Cái 2 Phần cabin 14C-110.14
1039 Tay mở trượt ghế lái + phụ Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-110.14
1040 Vấu trượt đệm ngồi Mô tả tại chương V Cái 4 Phần cabin 14C-110.14
1041 Đệm tựa+ ngồi ghế lái Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-110.14
1042 Mút cao su đệm ngồi ghế lái Mô tả tại chương V Tấm 1 Phần cabin 14C-110.14
1043 Tấm nhựa bao che ngoài ca bin Mô tả tại chương V Tấm 3 Phần cabin 14C-110.14
1044 Gương cầu trước ca bin Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-110.14
1045 Gương cầu cánh phụ ca bin + bên lái Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-110.14
1046 Cao su chắn bùn Mô tả tại chương V Tấm 2 Phần cabin 14C-110.14
1047 Khóa nối chắn bùn nhựa Mô tả tại chương V Cái 2 Phần cabin 14C-110.14
1048 Khóa chắn bùn nhựa Mô tả tại chương V Cái 4 Phần cabin 14C-110.14
1049 Chống nóng gầm ca bin Mô tả tại chương V Tấm 3 Phần cabin 14C-110.14
1050 Bản lề hộp nhựa lái Mô tả tại chương V Bộ 1 Phần cabin 14C-110.14
1051 Bản lề hộp nhựa phụ Mô tả tại chương V Bộ 1 Phần cabin 14C-110.14
1052 Tấm táp gối đỡ ca bin Mô tả tại chương V Cái 4 Phần cabin 14C-110.14
1053 Bu lông bắt gối ca bin Mô tả tại chương V Bộ 2 Phần cabin 14C-110.14
1054 Bu lông bắt kích ca bin + giằng Mô tả tại chương V Bộ 2 Phần cabin 14C-110.14
1055 Tấm căn đầu kích ca bin Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-110.14
1056 Vít tự khoan Mô tả tại chương V Cái 150 Phần cabin 14C-110.14
1057 Vòng đệm phẳng Mô tả tại chương V Cái 150 Phần cabin 14C-110.14
1058 Bu lông + êcu + đệm phẳng Ф8 Mô tả tại chương V Bộ 30 Phần cabin 14C-110.14
1059 Bu lông + êcu + đệm phẳng Ф6 Mô tả tại chương V Bộ 40 Phần cabin 14C-110.14
1060 Khung xương ga lăng Mô tả tại chương V Cụm 1 Phần cabin 14C-110.14
1061 Giá bắt hộp dầu côn Mô tả tại chương V Cụm 1 Phần cabin 14C-110.14
1062 Van mở hơi ghế lái Mô tả tại chương V Bộ 1 Phần cabin 14C-110.14
1063 Vấu trượt mặt ghế lái Mô tả tại chương V Bộ 1 Phần cabin 14C-110.14
1064 Gương to trái, phải Mô tả tại chương V Cái 2 Phần cabin 14C-110.14
1065 Ba đxốc Mô tả tại chương V Cụm 1 Phần cabin 14C-110.14
1066 Thép tấm CT3 Mô tả tại chương V Kg 40 Phần cabin 14C-110.14
1067 Xương bađxốc Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-110.14
1068 Ốp gió hai bên Mô tả tại chương V Cái 2 Phần cabin 14C-110.14
1069 Ty kích đẩy ka bin Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-110.14
1070 Chắn bùn nhựa Mô tả tại chương V Cái 2 Phần cabin 14C-110.14
1071 Nẹp cao su chắn bùn nhựa (600x40xδ3) Mô tả tại chương V Cái 4 Phần cabin 14C-110.14
1072 Gương cầu trước ca bin Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-110.14
1073 Gương cầu cánh phụ ca bin Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-110.14
1074 Bi chao gối Mô tả tại chương V Bộ 2 Phần cabin 14C-110.14
1075 Giảm sóc trước Mô tả tại chương V Cái 2 Phần cabin 14C-110.14
1076 Giảm sóc sau Mô tả tại chương V Cái 2 Phần cabin 14C-110.14
1077 Giá đỡ + dây đai thùng dầu Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1078 Giường toa (sát xi phụ) bên lái + phụ Mô tả tại chương V Cụm 1 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1079 Thép tấm CT3 δ6 Mô tả tại chương V Kg 30 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1080 Thép tấm CT3 δ8 Mô tả tại chương V Kg 20 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1081 Thép U180x70x7 (2 cây dài 6m) Mô tả tại chương V Kg 458 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1082 Bạc cơ cấu cân bằng toa Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1083 Giá đỡ bình điện Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1084 Mã bắt suppo BH hộp bình điện + thùng dầu Mô tả tại chương V Cái 4 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1085 Bảo hiểm thùng dầu + bình điện Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1086 Suppo + đai BH hai bên Mô tả tại chương V Bộ 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1087 Bu lông + êcu + đệm phẳng bắt BH Mô tả tại chương V Bộ 36 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1088 Hộp bình điện Mô tả tại chương V Kg 20 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1089 Móc khóa hộp bình điện Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1090 Sắt khung xe Mô tả tại chương V Kg 26 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1091 Tấm mã bắt đuôi khung Mô tả tại chương V Tấm 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1092 Bảo hiểm bầu xả Mô tả tại chương V Cụm 4 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1093 Giá bắt ống dầu Mô tả tại chương V Cái 1 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1094 Giá bắt chắn bùn nhựa Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1095 Bulon + Êcu + Đệm phẳng Mô tả tại chương V Bộ 20 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1096 Bulon + Êcu + Đệm phẳng Mô tả tại chương V Bộ 40 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1097 Bulon + Êcu + Đệm phẳng Mô tả tại chương V Bộ 35 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1098 Bulon + Êcu + Đệm phẳng Mô tả tại chương V Bộ 60 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1099 Vai bình thiên Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1100 Nền phẳng d10 (mặt sàn ben) Mô tả tại chương V Kg 600 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1101 U dọc thành toa trên Mô tả tại chương V Cái 4 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1102 U dọc thành toa dưới Mô tả tại chương V Cái 4 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1103 U dầm ngang đáy toa Mô tả tại chương V Cái 8 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1104 U dầm ngang đáy toa (2 bên) Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1105 U dầm ngang đáy+ đuôi+ gầm toa Mô tả tại chương V Kg 78 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1106 U dầm ngang đáy+ đuôi+ gầm toa Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1107 Bạc gối toa (Ф75xФ60x45)2 Mô tả tại chương V Cái 4 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1108 Gối toa Mô tả tại chương V Cái 4 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1109 Bảo hiểm đèn hậu Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1110 Hộp đèn hậu Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1111 Cao su lắp đèn hậu Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1112 Cao su chắn bùn toa xe Mô tả tại chương V Tấm 4 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1113 Bu lông lắp chắn bùn cao su Mô tả tại chương V Bộ 16 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1114 Vòng đệm phẳng Mô tả tại chương V Cái 16 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1115 Bulon + êcu Mô tả tại chương V Bộ 16 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1116 Vòng đệm phẳng Mô tả tại chương V Cái 16 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1117 Nẹp chắn bùn cao su Mô tả tại chương V Cái 4 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1118 Nắp hậu toa d8 Mô tả tại chương V Kg 35 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1119 Ắc treo móc khóa nắp hậu Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1120 Lò xo tăng chỉnh lắp hậ ben Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1121 Chốt chẻ Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1122 Chốt chẻ Mô tả tại chương V Cái 6 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1123 Bulông + Êcu + Đệm phẳng Mô tả tại chương V Bộ 10 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1124 Súppor treo móc khóa nắp hậu ở toa Mô tả tại chương V Cụm 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1125 Súppor treo móc khóa nắp hậu ở khung Mô tả tại chương V Cụm 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1126 Móc khóa nắp hậu Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1127 Bạc móc khóa nắp hậu Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1128 Bu lông tăng kéo xích khóa nắp hậu Mô tả tại chương V Bộ 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1129 Xích kéo khóa nắp hậu Mô tả tại chương V Sợi 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1130 Hộp ngang dưới nắp hậu toa Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1131 Tấm liên kết khung với giường Mô tả tại chương V Tấm 8 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1132 Bạc gối toa trên giường ben Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1133 Súp po đỡ chắn bùn nhựa Mô tả tại chương V Cái 4 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1134 Tấm vát thùng ben (trong thùng 2 bên) Mô tả tại chương V Tấm 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1135 Hộp ngang hậu ben (dưới) Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1136 Trục đỡ thanh cân bằng toa Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14
1137 Gối quả ben Mô tả tại chương V Cái 2 Quả Piston ben 14C-110.14
1138 Bạc gối quả ben Mô tả tại chương V Cái 2 Quả Piston ben 14C-110.14
1139 Căn ắc toa ben Mô tả tại chương V Cái 6 Quả Piston ben 14C-110.14
1140 Ắc toa Mô tả tại chương V Cái 2 Quả Piston ben 14C-110.14
1141 Gioăng bơm ben Mô tả tại chương V Bộ 1 Quả Piston ben 14C-110.14
1142 Bu lông bắt gối quả ben M10.9 Mô tả tại chương V Bộ 12 Quả Piston ben 14C-110.14
1143 Bu lông ghép giường toa M8.8 Mô tả tại chương V Bộ 126 Tổng thành 14C-110.14
1144 Bu lông ghép giường với sát xi M10.9 Mô tả tại chương V Bộ 24 Tổng thành 14C-110.14
1145 Vòng đệm vênh Mô tả tại chương V Cái 12 Tổng thành 14C-110.14
1146 Vòng đệm phẳng Mô tả tại chương V Cái 12 Tổng thành 14C-110.14
1147 Vòng đệm vênh Mô tả tại chương V Cái 80 Tổng thành 14C-110.14
1148 Vòng đệm phẳng Mô tả tại chương V Cái 80 Tổng thành 14C-110.14
1149 Vú mỡ bơm mỡ trục cầu (M10) Mô tả tại chương V Cái 30 Tổng thành 14C-110.14
1150 Mỡ bôi trơn BDSC Mô tả tại chương V Kg 3 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.14
1151 Dầu trợ lực lái Mô tả tại chương V Lít 4 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.14
1152 Dầu kích ca bin Mô tả tại chương V Lít 1 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.14
1153 Dầu trợ lực côn Mô tả tại chương V Lít 0,5 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.14
1154 Dầu bôi trơn đ/cơ Mô tả tại chương V Lít 39 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.14
1155 Dầu thủy lực ben Mô tả tại chương V Lít 105 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.14
1156 Nước làm mát Mô tả tại chương V Lít 50 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.14
1157 Dầu bôi trơn hộp số Mô tả tại chương V Lít 18,5 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.14
1158 Dầu cầu giữa Mô tả tại chương V Lít 13 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.14
1159 Dầu cầu sau thứ 2 Mô tả tại chương V Lít 10 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.14
1160 Dầu moay ơ (4bánh) Mô tả tại chương V Lít 8 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.14
1161 Mỡ EP2 Mô tả tại chương V Kg 6 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.14
1162 Ô xy Mô tả tại chương V Chai 16 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.14
1163 Khí gas Mô tả tại chương V Kg 32 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.14
1164 Khí C2H2 Mô tả tại chương V Kg 10 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.14
1165 Que hàn Ф 3 Mô tả tại chương V Kg 15 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.14
1166 Que hàn Ф 4 Mô tả tại chương V Kg 20 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.14
1167 Que hàn K-7018 Ф4 Mô tả tại chương V kg 10 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.14
1168 Dây hàn max Ф1,2 Mô tả tại chương V Kg 60 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.14
1169 Mỡ chống dính hàn max Mô tả tại chương V Hộp 1 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.14
1170 Khí Co2 Mô tả tại chương V Chai 6 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.14
1171 Sơn chống gỉ Mô tả tại chương V Kg 5 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.14
1172 Chổi quét sơn Mô tả tại chương V Cái 2 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.14
1173 Đá mài Ф125 Mô tả tại chương V Viên 10 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.14
1174 Bép hàn max M6-8 Mô tả tại chương V Cái 2 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.14
1175 Bép cắt khí ga Mô tả tại chương V Cái 2 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.14
1176 Bàn chải sắt Mô tả tại chương V Cái 10 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.14
1177 Đá mài lỗ có chuôi Ф30 Mô tả tại chương V Viên 6 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.14
1178 Dầu Diezel chạy xe Malốc vận chuyển Ca bin, vỏ bao che đi Rửa, về S/C và đi lắp. Mô tả tại chương V Lít 30 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.14
1179 Dầu Diezel lau rửa Ca bin Mô tả tại chương V Lít 20 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.14
1180 Đá mài tay F125 Mô tả tại chương V Viên 1 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.14
1181 Đá mài lỗ F30 Mô tả tại chương V Viên 3 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.14
1182 Que hàn hữu nghị F4 Mô tả tại chương V Kg 6 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.14
1183 Que hàn N46F3 Mô tả tại chương V Kg 4 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.14
1184 Keo đỏ tạo gioăng Mô tả tại chương V Tuýp 10 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.14
1185 Keo chống đề CAT Mô tả tại chương V Lọ 1 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.14
1186 Bìa ami ăng d 1 Mô tả tại chương V Tờ 5 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.14
1187 Bìa giấy cứng Mô tả tại chương V Tờ 7 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.14
1188 Giẻ lau Mô tả tại chương V Kg 20 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.14
1189 Hộp xịt RP7 Mô tả tại chương V Hộp 3 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.14
1190 Xà phòng rửa Mô tả tại chương V Kg 2 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.14
1191 Giấy bạc bịt đầu ống Mô tả tại chương V Cuộn 1 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.14
1192 Dây thít nhựa Mô tả tại chương V Cái 200 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.14
1193 Giấy ráp Nhật Mô tả tại chương V Tờ 3 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.14
1194 Băng tết ren (Cao su non) Mô tả tại chương V Cuộn 3 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.14
1195 Băng dính giấy bóng Mô tả tại chương V Cuộn 1 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.14
1196 Băng dính điện Mô tả tại chương V Cuộn 10 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.14
1197 Ô xy Mô tả tại chương V Chai 10 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.14
1198 Khí gas Mô tả tại chương V Kg 30 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.14
1199 Bép cắt khí ga Mô tả tại chương V Cái 3 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.14
1200 Sơn màu 2 thành phần Mô tả tại chương V Kg 28 Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.14
1201 Sơn đen 2 thành phần Mô tả tại chương V Kg 8 Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.14
1202 Dầu pha sơn M601 Mô tả tại chương V Lít 15 Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.14
1203 Chất làm khô sơn M112 Mô tả tại chương V Lít 15 Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.14
1204 Bả ma tít Mô tả tại chương V Kg 5 Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.14
1205 Chất đánh rỉ Mô tả tại chương V Cái 7 Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.14
1206 Vải ráp thô cuộn 0,1 Mô tả tại chương V m 4 Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.14
1207 Vải ráp nhật Mô tả tại chương V m 10 Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.14
1208 Băng dính gián Mô tả tại chương V Cuộn 10 Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.14
1209 Vải giáp mịn Mô tả tại chương V m 2 Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.14
1210 Lô gô bộ chữ số + cánh cửa Mô tả tại chương V Bộ/xe 1 Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.14
1211 Ô xy Mô tả tại chương V Chai 2 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.14
1212 Khí gas Mô tả tại chương V Kg 4 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.14
1213 Que hàn FSE421 Ø3,2 Mô tả tại chương V Kg 5 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.14
1214 Dây hàn MAG F1,2 Mô tả tại chương V Kg 15 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.14
1215 Khí CO2 Mô tả tại chương V Chai 1 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.14
1216 Đá mài Φ125 Mô tả tại chương V Viên 1 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.14
1217 Bu lông M16x1,5x60 + đai ốc tự hãm Mô tả tại chương V Bộ 16 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.14
1218 Sơn chống gỉ Mô tả tại chương V Kg 2 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.14
1219 Dung môi pha sơn M601 Mô tả tại chương V Lít 1 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.14
1220 Xi lanh động cơ Mô tả tại chương V Cái 6 Cụm động cơ 14C-111.83
1221 Bạc biên STD Mô tả tại chương V Cái 12 Cụm động cơ 14C-111.83
1222 Bạc Paliê - STD Mô tả tại chương V bộ 7 Cụm động cơ 14C-111.83
1223 Căn dơ dọc trục - STD Mô tả tại chương V Cái 4 Cụm động cơ 14C-111.83
1224 Phớt git xu páp(2225795) Mô tả tại chương V Cái 24 Cụm động cơ 14C-111.83
1225 Gioăng xi lanh trên (1768938) Mô tả tại chương V Cái 6 Cụm động cơ 14C-111.83
1226 Gioăng xi lanh dưới Mô tả tại chương V Cái 6 Cụm động cơ 14C-111.83
1227 Xéc măng hơi Mô tả tại chương V Bộ 6 Cụm động cơ 14C-111.83
1228 Gioăng đáy các te P340 Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm động cơ 14C-111.83
1229 Gioăng ống hút bơm dầu động cơ Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm động cơ 14C-111.83
1230 Căn đệm ống dầu N/liệu(2302651) Mô tả tại chương V Cái 6 Cụm động cơ 14C-111.83
1231 Ống nước mặt máy Mô tả tại chương V Bộ 1 Cụm động cơ 14C-111.83
1232 Cút nước mặt máy đông cơ (1490086) Mô tả tại chương V Cái 6 Cụm động cơ 14C-111.83
1233 Gioăng mặt quy lát Mô tả tại chương V Bộ 6 Cụm động cơ 14C-111.83
1234 Gioăng kim phun Mô tả tại chương V Bộ 6 Cụm động cơ 14C-111.83
1235 Gioăng cổ hút turbo Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm động cơ 14C-111.83
1236 Xéc măng ống xả Mô tả tại chương V Cái 4 Cụm động cơ 14C-111.83
1237 Gioăng bơm dầu động cơ Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm động cơ 14C-111.83
1238 Cút bơm HT nước làm mát Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm động cơ 14C-111.83
1239 Móng hãm xu páp Mô tả tại chương V Cái 5 Cụm động cơ 14C-111.83
1240 Phớt đuôi trục cơ Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm động cơ 14C-111.83
1241 Thước thăm dầu động cơ Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm động cơ 14C-111.83
1242 Lọc tinh nhiên liệu Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm động cơ 14C-111.83
1243 Lọc dầu động cơ Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm động cơ 14C-111.83
1244 Lọc tách nước Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm động cơ 14C-111.83
1245 Lõi lọc gió động cơ (to) Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm động cơ 14C-111.83
1246 Lõi lọc gió động cơ (nhỏ) Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm động cơ 14C-111.83
1247 Bi bánh đà Mô tả tại chương V Vòng 1 Cụm hộp số 14C-111.83
1248 Xéc măng trục a cơ Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm hộp số 14C-111.83
1249 Tuy ô dầu côn Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm hộp số 14C-111.83
1250 Tổng côn trên Mô tả tại chương V Cụm 1 Cụm hộp số 14C-111.83
1251 Cây lá thép thanh đi số Mô tả tại chương V Bộ 1 Cơ cấu đi số 14C-111.83
1252 Cây đi số nhỏ (dưới hộp số) Mô tả tại chương V Bộ 1 Cơ cấu đi số 14C-111.83
1253 Vòng bi đầu trục nhì (380096) Mô tả tại chương V Vòng 1 Cơ cấu đi số 14C-111.83
1254 Phanh hãm Mô tả tại chương V Cái 1 Cơ cấu đi số 14C-111.83
1255 Áo hứng gió két nước (1332193) Mô tả tại chương V Cái 1 Phần két mát 14C-111.83
1256 Bu lông M8 x 20 Mô tả tại chương V Cái 12 Phần két mát 14C-111.83
1257 Phin lọc thùng dầu thủy lực Mô tả tại chương V Cái 1 Phần thùng dầu 14C-111.83
1258 Ống hút dầu ben F62 Mô tả tại chương V Ống 2 Phần thùng dầu 14C-111.83
1259 Colie ống hút lái Mô tả tại chương V Cái 2 Phần thùng dầu 14C-111.83
1260 Phin lọc dầu cầu (Giữa + Sau) Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu giữa 14C-111.83
1261 Bi chữ thập các đăng chính Mô tả tại chương V Bộ 2 Cụm cầu giữa 14C-111.83
1262 Gối trượt nhíp cầu giữa Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu giữa 14C-111.83
1263 Bu lông bắt gối trượt nhíp cầu giữa Mô tả tại chương V Bộ 8 Cụm cầu giữa 14C-111.83
1264 Phớt moay ơ Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu sau 14C-111.83
1265 Gioăng moay ơ Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu sau 14C-111.83
1266 Bạc trục quả đào Mô tả tại chương V Cái 8 Cụm cầu sau 14C-111.83
1267 Má phanh Mô tả tại chương V Cái 4 Cụm cầu sau 14C-111.83
1268 Phanh ắc guốc phanh Mô tả tại chương V Cái 4 Cụm cầu sau 14C-111.83
1269 Cao su côn giằng tăng cứng Mô tả tại chương V Cái 8 Cụm cầu sau 14C-111.83
1270 Cao su bắt giằng tăng cứng to Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu sau 14C-111.83
1271 Bu lông bắt giằng tăng cứng Mô tả tại chương V Bộ 8 Cụm cầu sau 14C-111.83
1272 Đệm cao su cầu sau Mô tả tại chương V Cái 4 Cụm cầu sau 14C-111.83
1273 Bu lông vít chìm bắt đệm cầu Mô tả tại chương V Bộ 8 Cụm cầu sau 14C-111.83
1274 Rắc co bầu phanh Mô tả tại chương V Cái 6 Cụm cầu sau 14C-111.83
1275 Vi lét phanh sau Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm cầu sau 14C-111.83
1276 Tăm bua Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu sau 14C-111.83
1277 Thanh giằng tăng cứng sau Mô tả tại chương V Cái 1 Cụm cầu sau 14C-111.83
1278 Bầu phanh cầu sau (lốc kê) Mô tả tại chương V Cái 2 Cụm cầu sau 14C-111.83
1279 Máy nén khí Mô tả tại chương V Cụm 1 Hệ thống hơi, phanh 14C-111.83
1280 Bình hơi to phía dưới + phía trên Mô tả tại chương V Cái 4 Hệ thống hơi, phanh 14C-111.83
1281 Bình hơi nhỏ Mô tả tại chương V Cái 2 Hệ thống hơi, phanh 14C-111.83
1282 Bầu phanh lốc kê Mô tả tại chương V Cái 2 Hệ thống hơi, phanh 14C-111.83
1283 Bầu phanh trước + bầu phanh sau Mô tả tại chương V Cái 4 Hệ thống hơi, phanh 14C-111.83
1284 Rơ le 4 chân 70A Mô tả tại chương V Cái 4 Hệ thống điện 14C-111.83
1285 Dây điện 1 x 1,5mm Mô tả tại chương V m 6 Hệ thống điện 14C-111.83
1286 Đầu booc đồng ắc quy Mô tả tại chương V Cái 4 Hệ thống điện 14C-111.83
1287 Chổi gạt mưa Mô tả tại chương V Cái 2 Hệ thống điện 14C-111.83
1288 Đèn pha dưới hai bên Mô tả tại chương V Cụm 2 Hệ thống điện 14C-111.83
1289 Đèn pha nóc Mô tả tại chương V Cái 2 Hệ thống điện 14C-111.83
1290 Đèn pha 2 bên (cả bóng) Mô tả tại chương V Bộ 2 Hệ thống điện 14C-111.83
1291 Đèn xin nhan, năng téc Mô tả tại chương V Cái 2 Hệ thống điện 14C-111.83
1292 Lốc điều hòa Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-111.83
1293 Giàn nóng điều hòa Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-111.83
1294 Giàn lạnh điều hòa Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-111.83
1295 Đường ống hạ áp + cao áp Mô tả tại chương V Cái 2 Hệ thống điều hòa 14C-111.83
1296 Ga điều hòa Mô tả tại chương V Kg 2 Hệ thống điều hòa 14C-111.83
1297 Ống từ lốc đến giàn nóng Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-111.83
1298 Ống từ giàn nóng tới khớp nối ống Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-111.83
1299 Ốngtừ giàn nóng tới phin lọc Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-111.83
1300 Ống từ lốc đến khớp nối ống Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-111.83
1301 Rắc co Mô tả tại chương V Cái 8 Hệ thống điều hòa 14C-111.83
1302 Áp suất phin Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-111.83
1303 Lọc gió điều hòa Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-111.83
1304 Lọc ga điều hoà Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-111.83
1305 Quạt gió điều hòa Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống điều hòa 14C-111.83
1306 Ống hút bơm lái (1498721) Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống lái 14C-111.83
1307 Phin lọc bình dầu lái (1953094) Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống lái 14C-111.83
1308 Colie ống hút lái Mô tả tại chương V Cái 4 Hệ thống lái 14C-111.83
1309 Giăng bót lái Mô tả tại chương V Bộ 1 Hệ thống lái 14C-111.83
1310 Gioăng bơm lái Mô tả tại chương V Cái 1 Hệ thống lái 14C-111.83
1311 Dây mở khóa chìa Mô tả tại chương V Cái 2 Phần cabin 14C-111.83
1312 Dây mở cửa ngoài T + P Mô tả tại chương V Cái 2 Phần cabin 14C-111.83
1313 Dây mở cửa trong T + P Mô tả tại chương V Cái 2 Phần cabin 14C-111.83
1314 Nắp cơ cấu mở khóa ga lăng (1767631) Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-111.83
1315 Giá đỡ cơ cấu mở Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-111.83
1316 Vít Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-111.83
1317 Thanh nối mở cơ cấu Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-111.83
1318 Lò xo Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-111.83
1319 Dây cáp Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-111.83
1320 Dây cáp Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-111.83
1321 Dây cáp Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-111.83
1322 Piston nâng ga lăng trên Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-111.83
1323 Tay mở khóa ga lăng Mô tả tại chương V Cụm 2 Phần cabin 14C-111.83
1324 Ắc khóa ca bin Mô tả tại chương V Cái 2 Phần cabin 14C-111.83
1325 Cao su khóa ca bin sau Mô tả tại chương V Cái 8 Phần cabin 14C-111.83
1326 Lõi bọc cao su khóa ca bin Mô tả tại chương V Cái 4 Phần cabin 14C-111.83
1327 Cao su chải sàn xe Mô tả tại chương V Cái 2 Phần cabin 14C-111.83
1328 Tay mở trượt ghế lái + phụ Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-111.83
1329 Vấu trượt đệm ngồi Mô tả tại chương V Cái 4 Phần cabin 14C-111.83
1330 Đệm tựa+ ngồi ghế lái Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-111.83
1331 Mút cao su đệm ngồi ghế lái Mô tả tại chương V Tấm 1 Phần cabin 14C-111.83
1332 Tấm nhựa bao che ngoài ca bin Mô tả tại chương V Tấm 3 Phần cabin 14C-111.83
1333 Gương cầu trước ca bin Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-111.83
1334 Gương cầu cánh phụ ca bin + bên lái Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-111.83
1335 Cao su chắn bùn Mô tả tại chương V Tấm 2 Phần cabin 14C-111.83
1336 Khóa nối chắn bùn nhựa Mô tả tại chương V Cái 2 Phần cabin 14C-111.83
1337 Khóa chắn bùn nhựa Mô tả tại chương V Cái 4 Phần cabin 14C-111.83
1338 Chống nóng gầm ca bin Mô tả tại chương V Tấm 3 Phần cabin 14C-111.83
1339 Bản lề hộp nhựa lái Mô tả tại chương V Bộ 1 Phần cabin 14C-111.83
1340 Bản lề hộp nhựa phụ Mô tả tại chương V Bộ 1 Phần cabin 14C-111.83
1341 Tấm táp gối đỡ ca bin Mô tả tại chương V Cái 4 Phần cabin 14C-111.83
1342 Bu lông bắt gối ca bin Mô tả tại chương V Bộ 2 Phần cabin 14C-111.83
1343 Bu lông bắt kích ca bin + giằng Mô tả tại chương V Bộ 2 Phần cabin 14C-111.83
1344 Tấm căn đầu kích ca bin Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-111.83
1345 Vít tự khoan Mô tả tại chương V Cái 150 Phần cabin 14C-111.83
1346 Vòng đệm phẳng Mô tả tại chương V Cái 150 Phần cabin 14C-111.83
1347 Bu lông + êcu + đệm phẳng Ф8 Mô tả tại chương V Bộ 30 Phần cabin 14C-111.83
1348 Bu lông + êcu + đệm phẳng Ф6 Mô tả tại chương V Bộ 40 Phần cabin 14C-111.83
1349 Khung xương ga lăng Mô tả tại chương V Cụm 1 Phần cabin 14C-111.83
1350 Giá bắt hộp dầu côn Mô tả tại chương V Cụm 1 Phần cabin 14C-111.83
1351 Van mở hơi ghế lái Mô tả tại chương V Bộ 1 Phần cabin 14C-111.83
1352 Vấu trượt mặt ghế lái Mô tả tại chương V Bộ 1 Phần cabin 14C-111.83
1353 Gương to trái, phải Mô tả tại chương V Cái 2 Phần cabin 14C-111.83
1354 Ba đxốc Mô tả tại chương V Cụm 1 Phần cabin 14C-111.83
1355 Thép tấm CT3 Mô tả tại chương V Kg 40 Phần cabin 14C-111.83
1356 Xương bađxốc Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-111.83
1357 Ốp gió hai bên Mô tả tại chương V Cái 2 Phần cabin 14C-111.83
1358 Ty kích đẩy ka bin Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-111.83
1359 Chắn bùn nhựa Mô tả tại chương V Cái 2 Phần cabin 14C-111.83
1360 Nẹp cao su chắn bùn nhựa (600x40xδ3) Mô tả tại chương V Cái 4 Phần cabin 14C-111.83
1361 Gương cầu trước ca bin Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-111.83
1362 Gương cầu cánh phụ ca bin Mô tả tại chương V Cái 1 Phần cabin 14C-111.83
1363 Bi chao gối Mô tả tại chương V Bộ 2 Phần cabin 14C-111.83
1364 Giảm sóc trước Mô tả tại chương V Cái 2 Phần cabin 14C-111.83
1365 Giảm sóc sau Mô tả tại chương V Cái 2 Phần cabin 14C-111.83
1366 Giá đỡ + dây đai thùng dầu Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1367 Giường toa (sát xi phụ) bên lái + phụ Mô tả tại chương V Cụm 1 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1368 Thép tấm CT3 δ6 Mô tả tại chương V Kg 30 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1369 Thép tấm CT3 δ8 Mô tả tại chương V Kg 20 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1370 Thép U180x70x7 (2 cây dài 6m) Mô tả tại chương V Kg 458 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1371 Bạc cơ cấu cân bằng toa Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1372 Trục đỡ thanh cân bằng toa Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1373 Giá đỡ bình điện Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1374 Mã bắt suppo BH hộp bình điện + thùng dầu Mô tả tại chương V Cái 4 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1375 Bảo hiểm thùng dầu + bình điện Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1376 Suppo + đai BH hai bên Mô tả tại chương V Bộ 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1377 Bu lông + êcu + đệm phẳng bắt BH Mô tả tại chương V Bộ 36 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1378 Hộp bình điện Mô tả tại chương V Kg 20 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1379 Móc khóa hộp bình điện Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1380 Sắt khung xe Mô tả tại chương V Kg 26 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1381 Tấm mã bắt đuôi khung Mô tả tại chương V Tấm 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1382 Bảo hiểm bầu xả Mô tả tại chương V Cụm 4 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1383 Giá bắt ống dầu Mô tả tại chương V Cái 1 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1384 Giá bắt chắn bùn nhựa Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1385 Bulon + Êcu + Đệm phẳng Mô tả tại chương V Bộ 20 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1386 Bulon + Êcu + Đệm phẳng Mô tả tại chương V Bộ 40 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1387 Bulon + Êcu + Đệm phẳng Mô tả tại chương V Bộ 35 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1388 Bulon + Êcu + Đệm phẳng Mô tả tại chương V Bộ 60 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1389 Vai bình thiên Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1390 Nền phẳng d10 (mặt sàn ben) Mô tả tại chương V Kg 600 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1391 Nền phẳng (toa ben phía dưới) Mô tả tại chương V Kg 200 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1392 U dọc thành toa trên Mô tả tại chương V Cái 4 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1393 U dọc thành toa dưới Mô tả tại chương V Cái 4 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1394 U dầm ngang đáy toa Mô tả tại chương V Cái 8 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1395 U dầm ngang đáy toa (2 bên) Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1396 U dầm ngang đáy+ đuôi+ gầm toa Mô tả tại chương V Kg 78 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1397 U dầm ngang đáy+ đuôi+ gầm toa Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1398 Bạc gối toa (Ф75xФ60x45)2 Mô tả tại chương V Cái 4 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1399 Gối toa Mô tả tại chương V Cái 4 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1400 Bảo hiểm đèn hậu Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1401 Hộp đèn hậu Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1402 Cao su lắp đèn hậu Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1403 Cao su chắn bùn toa xe Mô tả tại chương V Tấm 4 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1404 Bu lông lắp chắn bùn cao su Mô tả tại chương V Bộ 16 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1405 Vòng đệm phẳng Mô tả tại chương V Cái 16 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1406 Bulon + êcu Mô tả tại chương V Bộ 16 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1407 Vòng đệm phẳng Mô tả tại chương V Cái 16 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1408 Nẹp chắn bùn cao su Mô tả tại chương V Cái 4 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1409 Nắp hậu toa d8 Mô tả tại chương V Kg 35 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1410 Ắc treo móc khóa nắp hậu Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1411 Lò xo tăng chỉnh lắp hậ ben Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1412 Chốt chẻ Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1413 Chốt chẻ Mô tả tại chương V Cái 6 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1414 Bulông + Êcu + Đệm phẳng Mô tả tại chương V Bộ 10 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1415 Súppor treo móc khóa nắp hậu ở toa Mô tả tại chương V Cụm 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1416 Súppor treo móc khóa nắp hậu ở khung Mô tả tại chương V Cụm 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1417 Móc khóa nắp hậu Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1418 Bạc móc khóa nắp hậu Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1419 Bu lông tăng kéo xích khóa nắp hậu Mô tả tại chương V Bộ 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1420 Xích kéo khóa nắp hậu Mô tả tại chương V Sợi 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1421 Hộp ngang dưới nắp hậu toa Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1422 Tấm liên kết khung với giường Mô tả tại chương V Tấm 8 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1423 Bạc gối toa trên giường ben Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1424 Súp po đỡ chắn bùn nhựa Mô tả tại chương V Cái 4 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1425 Tấm vát thùng ben (trong thùng 2 bên) Mô tả tại chương V Tấm 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1426 Hộp ngang hậu ben (dưới) Mô tả tại chương V Cái 2 Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83
1427 Gối quả ben Mô tả tại chương V Cái 2 Quả Piston ben 14C-111.83
1428 Bạc gối quả ben Mô tả tại chương V Cái 2 Quả Piston ben 14C-111.83
1429 Căn ắc toa ben Mô tả tại chương V Cái 6 Quả Piston ben 14C-111.83
1430 Ắc toa Mô tả tại chương V Cái 2 Quả Piston ben 14C-111.83
1431 Bơm ben Mô tả tại chương V Cụm 1 Quả Piston ben 14C-111.83
1432 Gioăng bơm ben Mô tả tại chương V Bộ 1 Quả Piston ben 14C-111.83
1433 Bu lông bắt gối quả ben M10.9 Mô tả tại chương V Bộ 12 Quả Piston ben 14C-111.83
1434 Bu lông ghép giường toa M8.8 Mô tả tại chương V Bộ 126 Tổng thành 14C-111.83
1435 Bu lông ghép giường với sát xi M10.9 Mô tả tại chương V Bộ 24 Tổng thành 14C-111.83
1436 Vòng đệm vênh Mô tả tại chương V Cái 12 Tổng thành 14C-111.83
1437 Vòng đệm phẳng Mô tả tại chương V Cái 12 Tổng thành 14C-111.83
1438 Vòng đệm vênh Mô tả tại chương V Cái 80 Tổng thành 14C-111.83
1439 Vòng đệm phẳng Mô tả tại chương V Cái 80 Tổng thành 14C-111.83
1440 Vú mỡ bơm mỡ trục cầu (M10) Mô tả tại chương V Cái 30 Tổng thành 14C-111.83
1441 Mỡ bôi trơn BDSC Mô tả tại chương V Kg 3 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-111.83
1442 Dầu trợ lực lái Mô tả tại chương V Lít 4 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-111.83
1443 Dầu kích ca bin Mô tả tại chương V Lít 1 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-111.83
1444 Dầu trợ lực côn Mô tả tại chương V Lít 0,5 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-111.83
1445 Dầu bôi trơn đ/cơ Mô tả tại chương V Lít 39 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-111.83
1446 Dầu thủy lực ben Mô tả tại chương V Lít 105 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-111.83
1447 Nước làm mát Mô tả tại chương V Lít 50 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-111.83
1448 Dầu bôi trơn hộp số Mô tả tại chương V Lít 18,5 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-111.83
1449 Dầu cầu giữa Mô tả tại chương V Lít 13 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-111.83
1450 Dầu cầu sau thứ 2 Mô tả tại chương V Lít 10 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-111.83
1451 Dầu moay ơ (4bánh) Mô tả tại chương V Lít 8 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-111.83
1452 Mỡ EP2 Mô tả tại chương V Kg 6 Dầu nhờn, mỡ máy 14C-111.83
1453 Ô xy Mô tả tại chương V Chai 16 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-111.83
1454 Khí gas Mô tả tại chương V Kg 32 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-111.83
1455 Khí C2H2 Mô tả tại chương V Kg 10 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-111.83
1456 Que hàn Ф 3 Mô tả tại chương V Kg 15 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-111.83
1457 Que hàn Ф 4 Mô tả tại chương V Kg 20 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-111.83
1458 Que hàn K-7018 Ф4 Mô tả tại chương V kg 10 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-111.83
1459 Dây hàn max Ф1,2 Mô tả tại chương V Kg 60 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-111.83
1460 Mỡ chống dính hàn max Mô tả tại chương V Hộp 1 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-111.83
1461 Khí Co2 Mô tả tại chương V Chai 6 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-111.83
1462 Sơn chống gỉ Mô tả tại chương V Kg 5 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-111.83
1463 Chổi quét sơn Mô tả tại chương V Cái 2 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-111.83
1464 Đá mài Ф125 Mô tả tại chương V Viên 10 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-111.83
1465 Bép hàn max M6-8 Mô tả tại chương V Cái 2 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-111.83
1466 Bép cắt khí ga Mô tả tại chương V Cái 2 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-111.83
1467 Bàn chải sắt Mô tả tại chương V Cái 10 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-111.83
1468 Đá mài lỗ có chuôi Ф30 Mô tả tại chương V Viên 6 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-111.83
1469 Dầu Diezel chạy xe Malốc vận chuyển Ca bin, vỏ bao che đi Rửa, về S/C và đi lắp. Mô tả tại chương V Lít 30 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-111.83
1470 Dầu Diezel lau rửa Ca bin Mô tả tại chương V Lít 20 Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-111.83
1471 Đá mài tay F125 Mô tả tại chương V Viên 1 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-111.83
1472 Đá mài lỗ F30 Mô tả tại chương V Viên 3 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-111.83
1473 Que hàn hữu nghị F4 Mô tả tại chương V Kg 6 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-111.83
1474 Que hàn N46F3 Mô tả tại chương V Kg 4 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-111.83
1475 Keo đỏ tạo gioăng Mô tả tại chương V Tuýp 10 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-111.83
1476 Keo chống đề CAT Mô tả tại chương V Lọ 1 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-111.83
1477 Bìa ami ăng d 1 Mô tả tại chương V Tờ 5 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-111.83
1478 Bìa giấy cứng Mô tả tại chương V Tờ 7 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-111.83
1479 Giẻ lau Mô tả tại chương V Kg 20 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-111.83
1480 Hộp xịt RP7 Mô tả tại chương V Hộp 3 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-111.83
1481 Xà phòng rửa Mô tả tại chương V Kg 2 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-111.83
1482 Giấy bạc bịt đầu ống Mô tả tại chương V Cuộn 1 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-111.83
1483 Dây thít nhựa Mô tả tại chương V Cái 200 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-111.83
1484 Giấy ráp Nhật Mô tả tại chương V Tờ 3 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-111.83
1485 Băng tết ren (Cao su non) Mô tả tại chương V Cuộn 3 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-111.83
1486 Băng dính giấy bóng Mô tả tại chương V Cuộn 1 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-111.83
1487 Băng dính điện Mô tả tại chương V Cuộn 10 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-111.83
1488 Ô xy Mô tả tại chương V Chai 10 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-111.83
1489 Khí gas Mô tả tại chương V Kg 30 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-111.83
1490 Bép cắt khí ga Mô tả tại chương V Cái 3 Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-111.83
1491 Sơn màu 2 thành phần Mô tả tại chương V Kg 28 Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-111.83
1492 Sơn đen 2 thành phần Mô tả tại chương V Kg 8 Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-111.83
1493 Dầu pha sơn M601 Mô tả tại chương V Lít 15 Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-111.83
1494 Chất làm khô sơn M112 Mô tả tại chương V Lít 15 Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-111.83
1495 Bả ma tít Mô tả tại chương V Kg 5 Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-111.83
1496 Chất đánh rỉ Mô tả tại chương V Cái 7 Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-111.83
1497 Vải ráp thô cuộn 0,1 Mô tả tại chương V m 4 Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-111.83
1498 Vải ráp nhật Mô tả tại chương V m 10 Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-111.83
1499 Băng dính gián Mô tả tại chương V Cuộn 10 Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-111.83
1500 Vải giáp mịn Mô tả tại chương V m 2 Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-111.83
1501 Lô gô bộ chữ số + cánh cửa Mô tả tại chương V Bộ/xe 1 Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-111.83
1502 Ô xy Mô tả tại chương V Chai 2 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-111.83
1503 Khí gas Mô tả tại chương V Kg 4 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-111.83
1504 Que hàn FSE421 Ø3,2 Mô tả tại chương V Kg 5 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-111.83
1505 Dây hàn MAG F1,2 Mô tả tại chương V Kg 15 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-111.83
1506 Khí CO2 Mô tả tại chương V Chai 1 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-111.83
1507 Đá mài Φ125 Mô tả tại chương V Viên 1 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-111.83
1508 Bu lông M16x1,5x60 + đai ốc tự hãm Mô tả tại chương V Bộ 16 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-111.83
1509 Sơn chống gỉ Mô tả tại chương V Kg 2 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-111.83
1510 Dung môi pha sơn M601 Mô tả tại chương V Lít 1 Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-111.83
1511 Chi phí nhiên liệu dầu ga doan rửa chi tiết, nổ máy chạy thử, hiệu chỉnh xe 14C-110.06 Mô tả tại chương V Lít 170
1512 Chi phí nhiên liệu dầu ga doan rửa chi tiết, nổ máy chạy thử, hiệu chỉnh xe 14C-110.08 Mô tả tại chương V Lít 170
1513 Chi phí nhiên liệu dầu ga doan rửa chi tiết, nổ máy chạy thử, hiệu chỉnh xe 14C-110.14 Mô tả tại chương V Lít 170
1514 Chi phí nhiên liệu dầu ga doan rửa chi tiết, nổ máy chạy thử, hiệu chỉnh xe 14C-110.69 Mô tả tại chương V Lít 170
1515 Chi phí nhiên liệu dầu ga doan rửa chi tiết, nổ máy chạy thử, hiệu chỉnh xe 14C-111.83 Mô tả tại chương V Lít 170
1516 Chi phí động lực xe 14C.110.06 Mô tả tại chương V 1 xe 1
1517 Chi phí động lực xe 14C.110.08 Mô tả tại chương V 1 xe 1
1518 Chi phí động lực xe 14C.110.14 Mô tả tại chương V 1 xe 1
1519 Chi phí động lực xe 14C.110.69 Mô tả tại chương V 1 xe 1
1520 Chi phí động lực xe 14C.110.83 Mô tả tại chương V 1 xe 1
1521 Chi phí nhân công sửa chữa xe 14C.110.06 Mô tả tại chương V công 259
1522 Chi phí nhân công sửa chữa xe 14C.110.08 Mô tả tại chương V công 259
1523 Chi phí nhân công sửa chữa xe 14C.110.14 Mô tả tại chương V công 277
1524 Chi phí nhân công sửa chữa xe 14C.110.69 Mô tả tại chương V công 271
1525 Chi phí nhân công sửa chữa xe 14C.110.83 Mô tả tại chương V công 277
1526 Chi phí vận chuyển kéo xe đi + về xe 14C-110.06 Mô tả tại chương V 1 xe 1
1527 Chi phí vận chuyển kéo xe đi + về xe 14C-110.08 Mô tả tại chương V 1 xe 1
1528 Chi phí vận chuyển kéo xe đi + về xe 14C-110.14 Mô tả tại chương V 1 xe 1
1529 Chi phí vận chuyển kéo xe đi + về xe 14C-110.69 Mô tả tại chương V 1 xe 1
1530 Chi phí vận chuyển kéo xe đi + về xe 14C-111.83 Mô tả tại chương V 1 xe 1
1531 Chi phí (Bảo hiểm, Khấu hao tài sản, chi phí khác..) xe 14C-110.06 Mô tả tại chương V 1 xe 1
1532 Chi phí (Bảo hiểm, Khấu hao tài sản, chi phí khác..) xe 14C-110.08 Mô tả tại chương V 1 xe 1
1533 Chi phí (Bảo hiểm, Khấu hao tài sản, chi phí khác..) xe 14C-110.14 Mô tả tại chương V 1 xe 1
1534 Chi phí (Bảo hiểm, Khấu hao tài sản, chi phí khác..) xe 14C-110.69 Mô tả tại chương V 1 xe 1
1535 Chi phí (Bảo hiểm, Khấu hao tài sản, chi phí khác..) xe 14C-111.83 Mô tả tại chương V 1 xe 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->