Gói thầu: Sửa chữa cấp trung tu 05 xe ô tô Scania P340
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200747806-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tập đoàn Công nhiệp Than – Khoáng sản Việt Nam - Công ty chế biến than Quảng Ninh - TKV |
| Tên gói thầu | Sửa chữa cấp trung tu 05 xe ô tô Scania P340 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200747535 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-22 15:09:00 đến ngày 2020-07-31 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,489,602,484 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Xi lanh động cơ | Mô tả tại chương V | Cái | 6 | Cụm động cơ 14C-110.08 |
| 2 | Bạc biên STD | Mô tả tại chương V | Cái | 12 | Cụm động cơ 14C-110.08 |
| 3 | Bạc Paliê - STD | Mô tả tại chương V | bộ | 7 | Cụm động cơ 14C-110.08 |
| 4 | Căn dơ dọc trục - STD | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Cụm động cơ 14C-110.08 |
| 5 | Phớt git xu páp(2225795) | Mô tả tại chương V | Cái | 24 | Cụm động cơ 14C-110.08 |
| 6 | Gioăng xi lanh trên (1768938) | Mô tả tại chương V | Cái | 6 | Cụm động cơ 14C-110.08 |
| 7 | Gioăng xi lanh dưới | Mô tả tại chương V | Cái | 6 | Cụm động cơ 14C-110.08 |
| 8 | Xéc măng hơi | Mô tả tại chương V | Bộ | 6 | Cụm động cơ 14C-110.08 |
| 9 | Gioăng đáy các te P340 | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm động cơ 14C-110.08 |
| 10 | Gioăng ống hút bơm dầu động cơ | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm động cơ 14C-110.08 |
| 11 | Căn đệm ống dầu N/liệu(2302651) | Mô tả tại chương V | Cái | 6 | Cụm động cơ 14C-110.08 |
| 12 | Ống nước mặt máy | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Cụm động cơ 14C-110.08 |
| 13 | Cút nước mặt máy đông cơ (1490086) | Mô tả tại chương V | Cái | 6 | Cụm động cơ 14C-110.08 |
| 14 | Gioăng mặt quy lát | Mô tả tại chương V | Bộ | 6 | Cụm động cơ 14C-110.08 |
| 15 | Gioăng kim phun | Mô tả tại chương V | Bộ | 6 | Cụm động cơ 14C-110.08 |
| 16 | Gioăng cổ hút turbo | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm động cơ 14C-110.08 |
| 17 | Xéc măng ống xả | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Cụm động cơ 14C-110.08 |
| 18 | Gioăng bơm dầu động cơ | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm động cơ 14C-110.08 |
| 19 | Cút bơm HT nước làm mát | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm động cơ 14C-110.08 |
| 20 | Móng hãm xu páp | Mô tả tại chương V | Cái | 5 | Cụm động cơ 14C-110.08 |
| 21 | Phớt đuôi trục cơ | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm động cơ 14C-110.08 |
| 22 | Lọc tinh nhiên liệu | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm động cơ 14C-110.08 |
| 23 | Lọc dầu động cơ | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm động cơ 14C-110.08 |
| 24 | Lọc tách nước | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm động cơ 14C-110.08 |
| 25 | Lõi lọc gió động cơ (to) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm động cơ 14C-110.08 |
| 26 | Lõi lọc gió động cơ (nhỏ) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm động cơ 14C-110.08 |
| 27 | Vành răng đồng tốc | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm hộp số 14C-110.08 |
| 28 | Vành khóa dẫn hướng (1756427) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm hộp số 14C-110.08 |
| 29 | Vành dẫn hướng đồng tốc | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm hộp số 14C-110.08 |
| 30 | Vành răng trung gian | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm hộp số 14C-110.08 |
| 31 | Bánh răng số tầng chậm | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm hộp số 14C-110.08 |
| 32 | Vành răng tĩnh tầng chậm | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm hộp số 14C-110.08 |
| 33 | Vành hãm tầng nhanh chậm | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm hộp số 14C-110.08 |
| 34 | Chốt cài chuyển tầng nhanh chậm | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm hộp số 14C-110.08 |
| 35 | Bạc dẫn hướng trục cài chuyển tầng | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm hộp số 14C-110.08 |
| 36 | Gioăng phớt xilanh chuyển tầng nhanh chậm | Mô tả tại chương V | Bộ | 2 | Cụm hộp số 14C-110.08 |
| 37 | Gioăng hộp số | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Cụm hộp số 14C-110.08 |
| 38 | Gioăng chắn dầu bộ chích công suất nhỏ | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm hộp số 14C-110.08 |
| 39 | Gioăng chắn dầu bộ chích công suất to | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm hộp số 14C-110.08 |
| 40 | Phớt chắn dầu bộ chích công suất | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm hộp số 14C-110.08 |
| 41 | Vành chắn bụi mặt bích cát đăng | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm hộp số 14C-110.08 |
| 42 | Căn giơ dọc trục trung gian (0,25) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm hộp số 14C-110.08 |
| 43 | Căn giơ dọc trục trung gian (0,3) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm hộp số 14C-110.08 |
| 44 | Căn giơ dọc trục chính (0,25) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm hộp số 14C-110.08 |
| 45 | Căn giơ dọc trục chính (0,3) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm hộp số 14C-110.08 |
| 46 | Bánh răng lựa đồng tốc (GR900) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm hộp số 14C-110.08 |
| 47 | Căn dọc trục số | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm hộp số 14C-110.08 |
| 48 | Phin lọc dầu số | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm hộp số 14C-110.08 |
| 49 | Vành răng bánh đà | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm hộp số 14C-110.08 |
| 50 | Bi bánh đà | Mô tả tại chương V | Vòng | 1 | Cụm hộp số 14C-110.08 |
| 51 | Xéc măng trục a cơ | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm hộp số 14C-110.08 |
| 52 | Tuy ô dầu côn | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm hộp số 14C-110.08 |
| 53 | Tổng côn dưới | Mô tả tại chương V | Cụm | 1 | Cụm hộp số 14C-110.08 |
| 54 | Tổng côn trên | Mô tả tại chương V | Cụm | 1 | Cụm hộp số 14C-110.08 |
| 55 | Cây lá thép thanh đi số | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Cơ cấu đi số 14C-110.08 |
| 56 | Cây đi số nhỏ (dưới hộp số) | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Cơ cấu đi số 14C-110.08 |
| 57 | Vòng bi đầu trục nhì (380096) | Mô tả tại chương V | Vòng | 1 | Cơ cấu đi số 14C-110.08 |
| 58 | Bi tê côn(2164195) | Mô tả tại chương V | Cum | 1 | Cơ cấu đi số 14C-110.08 |
| 59 | Mặt gương + phanh (0301977) | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Cơ cấu đi số 14C-110.08 |
| 60 | Phanh hãm | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cơ cấu đi số 14C-110.08 |
| 61 | Chốt khóa bộ đồng tốc | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Cơ cấu đi số 14C-110.08 |
| 62 | Chốt tự lựa đồng tốc 1+2 | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Cơ cấu đi số 14C-110.08 |
| 63 | Lò xo khóa đồng tốc | Mô tả tại chương V | Cái | 6 | Cơ cấu đi số 14C-110.08 |
| 64 | Áo hứng gió két nước (1332193) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần két mát 14C- 110.08 |
| 65 | Bu lông M8 x 20 | Mô tả tại chương V | Cái | 10 | Phần két mát 14C- 110.08 |
| 66 | Phin lọc thùng dầu thủy lực | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần thùng dầu 14C-110.08 |
| 67 | Ống hút dầu ben F62 | Mô tả tại chương V | Ống | 2 | Phần thùng dầu 14C-110.08 |
| 68 | Colie ống hút lái | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần thùng dầu 14C-110.08 |
| 69 | Bi trục cài cầu input shaft | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm cầu giữa 14C-110.08 |
| 70 | Căn hứng dầu nhỏ | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm cầu giữa 14C-110.08 |
| 71 | Gioăng tròn căn hứng dầu | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm cầu giữa 14C-110.08 |
| 72 | Phớt cầu giữa | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm cầu giữa 14C-110.08 |
| 73 | Căn đầu trục | Mô tả tại chương V | Cái | 6 | Cụm cầu giữa 14C-110.08 |
| 74 | Phớt cầu giữa (phía sau) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm cầu giữa 14C-110.08 |
| 75 | Căn dọc trục | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu giữa 14C-110.08 |
| 76 | Ê cu vỏ cầu giữa | Mô tả tại chương V | Cái | 13 | Cụm cầu giữa 14C-110.08 |
| 77 | Bulong cấy vỏ cầu M16 x 115 | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu giữa 14C-110.08 |
| 78 | Bulong cấy vỏ cầu M16 x 65 | Mô tả tại chương V | Cái | 7 | Cụm cầu giữa 14C-110.08 |
| 79 | Bulong cấy vỏ cầu M16 x 85 | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Cụm cầu giữa 14C-110.08 |
| 80 | Phin lọc dầu cầu (Giữa + Sau) | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu giữa 14C-110.08 |
| 81 | Phớt moay ơ | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu sau 14C-110.08 |
| 82 | Gioăng moay ơ | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu sau 14C-110.08 |
| 83 | Bạc trục quả đào | Mô tả tại chương V | Cái | 8 | Cụm cầu sau 14C-110.08 |
| 84 | Má phanh | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Cụm cầu sau 14C-110.08 |
| 85 | Phanh ắc guốc phanh | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Cụm cầu sau 14C-110.08 |
| 86 | Cao su côn giằng tăng cứng | Mô tả tại chương V | Cái | 8 | Cụm cầu sau 14C-110.08 |
| 87 | Cao su bắt giằng tăng cứng to | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu sau 14C-110.08 |
| 88 | Bu lông bắt giằng tăng cứng | Mô tả tại chương V | Bộ | 8 | Cụm cầu sau 14C-110.08 |
| 89 | Đệm cao su cầu sau | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Cụm cầu sau 14C-110.08 |
| 90 | Bu lông vít chìm bắt đệm cầu | Mô tả tại chương V | Bộ | 8 | Cụm cầu sau 14C-110.08 |
| 91 | Bầu phanh cầu sau (lốc kê) | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu sau 14C-110.08 |
| 92 | Rắc co bầu phanh | Mô tả tại chương V | Cái | 6 | Cụm cầu sau 14C-110.08 |
| 93 | Vi lét phanh sau | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm cầu sau 14C-110.08 |
| 94 | Tăm bua | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu sau 14C-110.08 |
| 95 | Bình hơi to phía dưới + phía trên | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Cụm cầu sau 14C-110.08 |
| 96 | Bình hơi nhỏ | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu sau 14C-110.08 |
| 97 | Rơ le 4 chân 70A | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Hệ thống điện 14C-110.08 |
| 98 | Dây điện 1 x 1,5mm | Mô tả tại chương V | m | 6 | Hệ thống điện 14C-110.08 |
| 99 | Đầu booc đồng ắc quy | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Hệ thống điện 14C-110.08 |
| 100 | Chổi gạt mưa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Hệ thống điện 14C-110.08 |
| 101 | Đèn pha dưới hai bên | Mô tả tại chương V | Cụm | 2 | Hệ thống điện 14C-110.08 |
| 102 | Đèn pha nóc | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Hệ thống điện 14C-110.08 |
| 103 | Đèn pha 2 bên (cả bóng) | Mô tả tại chương V | Bộ | 2 | Hệ thống điện 14C-110.08 |
| 104 | Đèn xin nhan, năng téc | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Hệ thống điện 14C-110.08 |
| 105 | Lốc điều hòa | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.08 |
| 106 | Giàn nóng điều hòa | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.08 |
| 107 | Quạt gió điều hòa | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.08 |
| 108 | Giàn lạnh điều hòa | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.08 |
| 109 | Đường ống hạ áp + cao áp | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Hệ thống điều hòa 14C-110.08 |
| 110 | Ga điều hòa | Mô tả tại chương V | Kg | 2 | Hệ thống điều hòa 14C-110.08 |
| 111 | Ống từ lốc đến giàn nóng | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.08 |
| 112 | Ống từ giàn nóng tới khớp nối ống | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.08 |
| 113 | Ốngtừ giàn nóng tới phin lọc | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.08 |
| 114 | Ống từ lốc đến khớp nối ống | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.08 |
| 115 | Rắc co | Mô tả tại chương V | Cái | 8 | Hệ thống điều hòa 14C-110.08 |
| 116 | Áp suất phin | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.08 |
| 117 | Dầu lạnh | Mô tả tại chương V | Lít | 0,4 | Hệ thống điều hòa 14C-110.08 |
| 118 | Lọc gió điều hòa | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.08 |
| 119 | Lọc ga điều hoà | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.08 |
| 120 | Quạt gió điều hòa | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.08 |
| 121 | Ống hút bơm lái (1498721) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống lái 14C-110.08 |
| 122 | Phin lọc bình dầu lái (1953094) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống lái 14C-110.08 |
| 123 | Colie ống hút lái | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Hệ thống lái 14C-110.08 |
| 124 | Gioăng bơm lái | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống lái 14C-110.08 |
| 125 | Dây mở khóa chìa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 126 | Dây mở cửa ngoài T + P | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 127 | Dây mở cửa trong T + P | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 128 | Nắp cơ cấu mở khóa ga lăng (1767631) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 129 | Giá đỡ cơ cấu mở | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 130 | Vít | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 131 | Thanh nối mở cơ cấu | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 132 | Lò xo | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 133 | Dây cáp | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 134 | Dây cáp | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 135 | Dây cáp | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 136 | Piston nâng ga lăng trên | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 137 | Tay mở khóa ga lăng | Mô tả tại chương V | Cụm | 2 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 138 | Ắc khóa ca bin | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 139 | Cao su khóa ca bin sau | Mô tả tại chương V | Cái | 8 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 140 | Lõi bọc cao su khóa ca bin | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 141 | Cao su chải sàn xe | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 142 | Tay mở trượt ghế lái + phụ | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 143 | Vấu trượt đệm ngồi | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 144 | Đệm tựa+ ngồi ghế lái | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 145 | Mút cao su đệm ngồi ghế lái | Mô tả tại chương V | Tấm | 1 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 146 | Tấm nhựa bao che ngoài ca bin | Mô tả tại chương V | Tấm | 3 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 147 | Gương cầu trước ca bin | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 148 | Gương cầu cánh phụ ca bin + bên lái | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 149 | Cao su chắn bùn | Mô tả tại chương V | Tấm | 2 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 150 | Khóa nối chắn bùn nhựa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 151 | Khóa chắn bùn nhựa | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 152 | Chống nóng gầm ca bin | Mô tả tại chương V | Tấm | 3 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 153 | Bản lề hộp nhựa lái | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 154 | Bản lề hộp nhựa phụ | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 155 | Tấm táp gối đỡ ca bin | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 156 | Bu lông bắt gối ca bin | Mô tả tại chương V | Bộ | 2 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 157 | Bu lông bắt kích ca bin + giằng | Mô tả tại chương V | Bộ | 2 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 158 | Tấm căn đầu kích ca bin | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 159 | Vít tự khoan | Mô tả tại chương V | Cái | 150 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 160 | Vòng đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Cái | 150 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 161 | Bu lông + êcu + đệm phẳng Ф8 | Mô tả tại chương V | Bộ | 30 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 162 | Bu lông + êcu + đệm phẳng Ф6 | Mô tả tại chương V | Bộ | 40 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 163 | Khung xương ga lăng | Mô tả tại chương V | Cụm | 1 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 164 | Giá bắt hộp dầu côn | Mô tả tại chương V | Cụm | 1 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 165 | Vấu trượt mặt ghế lái | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 166 | Gương to trái, phải | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 167 | Ba đxốc | Mô tả tại chương V | Cụm | 1 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 168 | Thép tấm CT3 | Mô tả tại chương V | Kg | 40 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 169 | Xương bađxốc | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 170 | Ốp gió hai bên | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 171 | Nẹp cao su chắn bùn nhựa (600x40xδ3) | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 172 | Gương cầu trước ca bin | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 173 | Gương cầu cánh phụ ca bin | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 174 | Bi chao gối | Mô tả tại chương V | Bộ | 2 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 175 | Giảm sóc trước | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 176 | Giảm sóc sau | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần Cabin 14C-110.08 |
| 177 | Giá đỡ + dây đai thùng dầu | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 178 | Thép tấm CT3 δ6 | Mô tả tại chương V | Kg | 30 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 179 | Thép tấm CT3 δ8 | Mô tả tại chương V | Kg | 20 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 180 | Thép U180x70x7 (2 cây dài 6m) | Mô tả tại chương V | Kg | 458 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 181 | Bạc cơ cấu cân bằng toa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 182 | Giá đỡ bình điện | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 183 | Mã bắt suppo BH hộp bình điện + thùng dầu | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 184 | Bảo hiểm thùng dầu + bình điện | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 185 | Suppo + đai BH hai bên | Mô tả tại chương V | Bộ | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 186 | Bu lông + êcu + đệm phẳng bắt BH | Mô tả tại chương V | Bộ | 36 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 187 | Hộp bình điện | Mô tả tại chương V | Kg | 20 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 188 | Móc khóa hộp bình điện | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 189 | Sắt khung xe | Mô tả tại chương V | Kg | 26 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 190 | Tấm mã bắt đuôi khung | Mô tả tại chương V | Tấm | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 191 | Bảo hiểm bầu xả | Mô tả tại chương V | Cụm | 4 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 192 | Giá bắt ống dầu | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 193 | Giá bắt chắn bùn nhựa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 194 | Bulon + Êcu + Đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Bộ | 20 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 195 | Bulon + Êcu + Đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Bộ | 40 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 196 | Bulon + Êcu + Đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Bộ | 35 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 197 | Bulon + Êcu + Đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Bộ | 60 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 198 | Vai bình thiên | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 199 | Nền phẳng d10 (mặt sàn ben) | Mô tả tại chương V | Kg | 600 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 200 | U dọc thành toa trên | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 201 | U dọc thành toa dưới | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 202 | U dầm ngang đáy toa | Mô tả tại chương V | Cái | 8 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 203 | U dầm ngang đáy toa (2 bên) | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 204 | U dầm ngang đáy+ đuôi+ gầm toa | Mô tả tại chương V | Kg | 78 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 205 | U dầm ngang đáy+ đuôi+ gầm toa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 206 | Bạc gối toa (Ф75xФ60x45)2 | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 207 | Gối toa | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 208 | Bảo hiểm đèn hậu | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 209 | Hộp đèn hậu | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 210 | Cao su lắp đèn hậu | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 211 | Cao su chắn bùn toa xe | Mô tả tại chương V | Tấm | 4 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 212 | Bu lông lắp chắn bùn cao su | Mô tả tại chương V | Bộ | 16 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 213 | Vòng đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Cái | 16 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 214 | Bulon + êcu | Mô tả tại chương V | Bộ | 16 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 215 | Vòng đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Cái | 16 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 216 | Nẹp chắn bùn cao su | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 217 | Nắp hậu toa d8 | Mô tả tại chương V | Kg | 35 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 218 | Ắc treo móc khóa nắp hậu | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 219 | Lò xo tăng chỉnh lắp hậ ben | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 220 | Chốt chẻ | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 221 | Chốt chẻ | Mô tả tại chương V | Cái | 6 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 222 | Bulông + Êcu + Đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Bộ | 10 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 223 | Súppor treo móc khóa nắp hậu ở toa | Mô tả tại chương V | Cụm | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 224 | Súppor treo móc khóa nắp hậu ở khung | Mô tả tại chương V | Cụm | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 225 | Móc khóa nắp hậu | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 226 | Bạc móc khóa nắp hậu | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 227 | Bu lông tăng kéo xích khóa nắp hậu | Mô tả tại chương V | Bộ | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 228 | Xích kéo khóa nắp hậu | Mô tả tại chương V | Sợi | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 229 | Hộp ngang dưới nắp hậu toa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 230 | Tấm liên kết khung với giường | Mô tả tại chương V | Tấm | 8 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 231 | Bạc gối toa trên giường ben | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 232 | Súp po đỡ chắn bùn nhựa | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 233 | Tấm vát thùng ben (trong thùng 2 bên) | Mô tả tại chương V | Tấm | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 234 | Hộp ngang hậu ben (dưới) | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 235 | Trục đỡ thanh cân bằng toa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.08 |
| 236 | Gối quả ben | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Quả Piston ben 14C-110.08 |
| 237 | Bạc gối quả ben | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Quả Piston ben 14C-110.08 |
| 238 | Căn ắc toa ben | Mô tả tại chương V | Cái | 6 | Quả Piston ben 14C-110.08 |
| 239 | Ắc toa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Quả Piston ben 14C-110.08 |
| 240 | Gioăng bơm ben | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Quả Piston ben 14C-110.08 |
| 241 | Bu lông bắt gối quả ben M10.9 | Mô tả tại chương V | Bộ | 12 | Quả Piston ben 14C-110.08 |
| 242 | Bu lông ghép giường toa M8.8 | Mô tả tại chương V | Bộ | 126 | Tổng thành 14C-110.08 |
| 243 | Bu lông ghép giường với sát xi M10.9 | Mô tả tại chương V | Bộ | 24 | Tổng thành 14C-110.08 |
| 244 | Vòng đệm vênh | Mô tả tại chương V | Cái | 12 | Tổng thành 14C-110.08 |
| 245 | Vòng đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Cái | 12 | Tổng thành 14C-110.08 |
| 246 | Vòng đệm vênh | Mô tả tại chương V | Cái | 80 | Tổng thành 14C-110.08 |
| 247 | Vòng đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Cái | 80 | Tổng thành 14C-110.08 |
| 248 | Vú mỡ bơm mỡ trục cầu (M10) | Mô tả tại chương V | Cái | 30 | Tổng thành 14C-110.08 |
| 249 | Mỡ bôi trơn BDSC | Mô tả tại chương V | Kg | 3 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.08 |
| 250 | Dầu trợ lực lái | Mô tả tại chương V | Lít | 4 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.08 |
| 251 | Dầu kích ca bin | Mô tả tại chương V | Lít | 1 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.08 |
| 252 | Dầu trợ lực côn | Mô tả tại chương V | Lít | 0,5 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.08 |
| 253 | Dầu bôi trơn đ/cơ | Mô tả tại chương V | Lít | 39 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.08 |
| 254 | Dầu thủy lực ben | Mô tả tại chương V | Lít | 105 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.08 |
| 255 | Nước làm mát | Mô tả tại chương V | Lít | 50 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.08 |
| 256 | Dầu bôi trơn hộp số | Mô tả tại chương V | Lít | 18,5 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.08 |
| 257 | Dầu cầu giữa | Mô tả tại chương V | Lít | 13 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.08 |
| 258 | Dầu cầu sau thứ 2 | Mô tả tại chương V | Lít | 10 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.08 |
| 259 | Dầu moay ơ (4bánh) | Mô tả tại chương V | Lít | 8 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.08 |
| 260 | Mỡ EP2 | Mô tả tại chương V | Kg | 6 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.08 |
| 261 | Ô xy | Mô tả tại chương V | Chai | 16 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.08 |
| 262 | Khí gas | Mô tả tại chương V | Kg | 32 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.08 |
| 263 | Khí C2H2 | Mô tả tại chương V | Kg | 10 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.08 |
| 264 | Que hàn Ф 3 | Mô tả tại chương V | Kg | 15 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.08 |
| 265 | Que hàn Ф 4 | Mô tả tại chương V | Kg | 20 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.08 |
| 266 | Que hàn K-7018 Ф4 | Mô tả tại chương V | kg | 10 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.08 |
| 267 | Dây hàn max Ф1,2 | Mô tả tại chương V | Kg | 60 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.08 |
| 268 | Mỡ chống dính hàn max | Mô tả tại chương V | Hộp | 1 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.08 |
| 269 | Khí Co2 | Mô tả tại chương V | Chai | 6 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.08 |
| 270 | Sơn chống gỉ | Mô tả tại chương V | Kg | 5 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.08 |
| 271 | Chổi quét sơn | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.08 |
| 272 | Đá mài Ф125 | Mô tả tại chương V | Viên | 10 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.08 |
| 273 | Bép hàn max M6-8 | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.08 |
| 274 | Bép cắt khí ga | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.08 |
| 275 | Bàn chải sắt | Mô tả tại chương V | Cái | 10 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.08 |
| 276 | Đá mài lỗ có chuôi Ф30 | Mô tả tại chương V | Viên | 6 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.08 |
| 277 | Dầu Diezel chạy xe Malốc vận chuyển Ca bin, vỏ bao che đi Rửa, về S/C và đi lắp. | Mô tả tại chương V | Lít | 30 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.08 |
| 278 | Dầu Diezel lau rửa Ca bin | Mô tả tại chương V | Lít | 20 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.08 |
| 279 | Đá mài tay F125 | Mô tả tại chương V | Viên | 1 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08 |
| 280 | Đá mài lỗ F30 | Mô tả tại chương V | Viên | 3 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08 |
| 281 | Que hàn hữu nghị F4 | Mô tả tại chương V | Kg | 6 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08 |
| 282 | Que hàn N46F3 | Mô tả tại chương V | Kg | 4 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08 |
| 283 | Keo đỏ tạo gioăng | Mô tả tại chương V | Tuýp | 10 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08 |
| 284 | Keo chống đề CAT | Mô tả tại chương V | Lọ | 1 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08 |
| 285 | Bìa ami ăng d 1 | Mô tả tại chương V | Tờ | 5 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08 |
| 286 | Bìa giấy cứng | Mô tả tại chương V | Tờ | 7 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08 |
| 287 | Giẻ lau | Mô tả tại chương V | Kg | 20 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08 |
| 288 | Hộp xịt RP7 | Mô tả tại chương V | Hộp | 3 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08 |
| 289 | Xà phòng rửa | Mô tả tại chương V | Kg | 2 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08 |
| 290 | Giấy bạc bịt đầu ống | Mô tả tại chương V | Cuộn | 1 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08 |
| 291 | Dây thít nhựa | Mô tả tại chương V | Cái | 200 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08 |
| 292 | Giấy ráp Nhật | Mô tả tại chương V | Tờ | 3 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08 |
| 293 | Băng tết ren (Cao su non) | Mô tả tại chương V | Cuộn | 3 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08 |
| 294 | Băng dính giấy bóng | Mô tả tại chương V | Cuộn | 1 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08 |
| 295 | Băng dính điện | Mô tả tại chương V | Cuộn | 10 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08 |
| 296 | Ô xy | Mô tả tại chương V | Chai | 10 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08 |
| 297 | Khí gas | Mô tả tại chương V | Kg | 30 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08 |
| 298 | Bép cắt khí ga | Mô tả tại chương V | Cái | 3 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08 |
| 299 | Sơn màu 2 thành phần | Mô tả tại chương V | Kg | 28 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08 |
| 300 | Sơn đen 2 thành phần | Mô tả tại chương V | Kg | 8 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08 |
| 301 | Dầu pha sơn M601 | Mô tả tại chương V | Lít | 15 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08 |
| 302 | Chất làm khô sơn M112 | Mô tả tại chương V | Lít | 15 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08 |
| 303 | Bả ma tít | Mô tả tại chương V | Kg | 5 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08 |
| 304 | Chất đánh rỉ | Mô tả tại chương V | Cái | 7 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08 |
| 305 | Vải ráp thô cuộn 0,1 | Mô tả tại chương V | m | 4 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08 |
| 306 | Vải ráp nhật | Mô tả tại chương V | m | 10 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08 |
| 307 | Băng dính gián | Mô tả tại chương V | Cuộn | 10 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08 |
| 308 | Vải giáp mịn | Mô tả tại chương V | m | 2 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08 |
| 309 | Lô gô bộ chữ số + cánh cửa | Mô tả tại chương V | Bộ/xe | 1 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.08 |
| 310 | Ô xy | Mô tả tại chương V | Chai | 2 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.08 |
| 311 | Khí gas | Mô tả tại chương V | Kg | 4 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.08 |
| 312 | Que hàn FSE421 Ø3,2 | Mô tả tại chương V | Kg | 5 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.08 |
| 313 | Dây hàn MAG F1,2 | Mô tả tại chương V | Kg | 15 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.08 |
| 314 | Khí CO2 | Mô tả tại chương V | Chai | 1 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.08 |
| 315 | Đá mài Φ125 | Mô tả tại chương V | Viên | 1 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.08 |
| 316 | Bu lông M16x1,5x60 + đai ốc tự hãm | Mô tả tại chương V | Bộ | 16 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.08 |
| 317 | Sơn chống gỉ | Mô tả tại chương V | Kg | 2 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.08 |
| 318 | Dung môi pha sơn M601 | Mô tả tại chương V | Lít | 1 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.08 |
| 319 | Thước thăm dầu động cơ | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm động cơ 14C-110.69 |
| 320 | Lọc tinh nhiên liệu | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm động cơ 14C-110.69 |
| 321 | Lọc dầu động cơ | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm động cơ 14C-110.69 |
| 322 | Lọc tách nước | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm động cơ 14C-110.69 |
| 323 | Lõi lọc gió động cơ (to) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm động cơ 14C-110.69 |
| 324 | Lõi lọc gió động cơ (nhỏ) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm động cơ 14C-110.69 |
| 325 | Bi bánh đà | Mô tả tại chương V | Vòng | 1 | Cụm hộp số 14C-110.69 |
| 326 | Xéc măng trục a cơ | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm hộp số 14C-110.69 |
| 327 | Tuy ô dầu côn | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm hộp số 14C-110.69 |
| 328 | Tổng côn trên | Mô tả tại chương V | Cụm | 1 | Cụm hộp số 14C-110.69 |
| 329 | Cây lá thép thanh đi số | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Cơ cấu đi số 14C-110.69 |
| 330 | Cây đi số nhỏ (dưới hộp số) | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Cơ cấu đi số 14C-110.69 |
| 331 | Vòng bi đầu trục nhì (380096) | Mô tả tại chương V | Vòng | 1 | Cơ cấu đi số 14C-110.69 |
| 332 | Vỏ bao hộp số | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cơ cấu đi số 14C-110.69 |
| 333 | Bi tê côn(2164195) | Mô tả tại chương V | Cum | 1 | Cơ cấu đi số 14C-110.69 |
| 334 | Mặt gương + phanh (0301977) | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Cơ cấu đi số 14C-110.69 |
| 335 | Phanh hãm | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cơ cấu đi số 14C-110.69 |
| 336 | Chốt khóa bộ đồng tốc | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Cơ cấu đi số 14C-110.69 |
| 337 | Chốt tự lựa đồng tốc 1+2 | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Cơ cấu đi số 14C-110.69 |
| 338 | Lò xo khóa đồng tốc | Mô tả tại chương V | Cái | 6 | Cơ cấu đi số 14C-110.69 |
| 339 | Cây đi số (trước ca bin) | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Cơ cấu đi số 14C-110.69 |
| 340 | Bi tê côn(2164195) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cơ cấu đi số 14C-110.69 |
| 341 | Mặt gương + phanh (0301977) | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Cơ cấu đi số 14C-110.69 |
| 342 | Áo hứng gió két nước (1332193) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần két mát 14C-110.69 |
| 343 | Bu lông M8 x 20 | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Phần két mát 14C-110.69 |
| 344 | Phin lọc thùng dầu thủy lực | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần thùng dầu 14C-110.69 |
| 345 | Ống hút dầu ben F62 | Mô tả tại chương V | Ống | 2 | Phần thùng dầu 14C-110.69 |
| 346 | Colie ống hút lái | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần thùng dầu 14C-110.69 |
| 347 | Phin lọc dầu cầu (Giữa + Sau) | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu giữa 14C-110.69 |
| 348 | Vòng bi cầu (bánh răng quả rứa cài cầu) | Mô tả tại chương V | Vòng | 1 | Cụm cầu giữa 14C-110.69 |
| 349 | Căn hứng dầu vòng bi bánh răng (to) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm cầu giữa 14C-110.69 |
| 350 | Bạc bánh răng cầu (Z29) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm cầu giữa 14C-110.69 |
| 351 | Ê cu mặt bích cac đăng | Mô tả tại chương V | Cái | 3 | Cụm cầu giữa 14C-110.69 |
| 352 | Căn vòng bi cầu giữa | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm cầu giữa 14C-110.69 |
| 353 | Bi cầu giữa | Mô tả tại chương V | Vòng | 1 | Cụm cầu giữa 14C-110.69 |
| 354 | Mặt bích các đăng - cầu giữa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu giữa 14C-110.69 |
| 355 | Má phanh | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Cụm cầu giữa 14C-110.69 |
| 356 | Đinh tán | Mô tả tại chương V | Cái | 100 | Cụm cầu giữa 14C-110.69 |
| 357 | Tăm bua | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm cầu giữa 14C-110.69 |
| 358 | Bạc trục quả đào | Mô tả tại chương V | Cái | 8 | Cụm cầu giữa 14C-110.69 |
| 359 | Phớt trục quả đào | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Cụm cầu giữa 14C-110.69 |
| 360 | Phớt moay ơ | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu giữa 14C-110.69 |
| 361 | Gioăng moay ơ | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu giữa 14C-110.69 |
| 362 | Phanh ắc guốc phanh | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Cụm cầu giữa 14C-110.69 |
| 363 | Gối đỡ nhíp trên vỏ cầu G+S | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu giữa 14C-110.69 |
| 364 | Bu lông bắt gối đỡ nhíp | Mô tả tại chương V | Cái | 16 | Cụm cầu giữa 14C-110.69 |
| 365 | Bi chữ thập các đăng giữa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu giữa 14C-110.69 |
| 366 | Tanh la răng | Mô tả tại chương V | Bộ | 2 | Cụm cầu giữa 14C-110.69 |
| 367 | Bu lông các đăng giữa | Mô tả tại chương V | Cái | 8 | Cụm cầu giữa 14C-110.69 |
| 368 | Bu lông các đăng sau | Mô tả tại chương V | Cái | 8 | Cụm cầu giữa 14C-110.69 |
| 369 | Vành chắn bụi phớt cầu | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm cầu sau 14C-110.69 |
| 370 | Vỏ vi sai cầu - sau | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm cầu sau 14C-110.69 |
| 371 | Trục chữ thập vi sai cầu chạy (1786424) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm cầu sau 14C-110.69 |
| 372 | Phớt moay ơ | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu sau 14C-110.69 |
| 373 | Gioăng moay ơ | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu sau 14C-110.69 |
| 374 | Bạc trục quả đào | Mô tả tại chương V | Cái | 8 | Cụm cầu sau 14C-110.69 |
| 375 | Má phanh | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Cụm cầu sau 14C-110.69 |
| 376 | Phanh ắc guốc phanh | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Cụm cầu sau 14C-110.69 |
| 377 | Cao su côn giằng tăng cứng | Mô tả tại chương V | Cái | 8 | Cụm cầu sau 14C-110.69 |
| 378 | Cao su bắt giằng tăng cứng to | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu sau 14C-110.69 |
| 379 | Bu lông bắt giằng tăng cứng | Mô tả tại chương V | Bộ | 8 | Cụm cầu sau 14C-110.69 |
| 380 | Đệm cao su cầu sau | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Cụm cầu sau 14C-110.69 |
| 381 | Bu lông vít chìm bắt đệm cầu | Mô tả tại chương V | Bộ | 8 | Cụm cầu sau 14C-110.69 |
| 382 | Rắc co bầu phanh | Mô tả tại chương V | Cái | 6 | Cụm cầu sau 14C-110.69 |
| 383 | Vi lét phanh sau | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu sau 14C-110.69 |
| 384 | Tăm bua | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu sau 14C-110.69 |
| 385 | Thanh giằng tăng cứng sau | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm cầu sau 14C-110.69 |
| 386 | Bầu phanh cầu sau (lốc kê) | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu sau 14C-110.69 |
| 387 | Phớt chắn dầu cầu pa-lăng-xê | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Hệ thống cân bằng 14C-110.69 |
| 388 | Bạc cầu pa-lăng-xê | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Hệ thống cân bằng 14C-110.69 |
| 389 | Trục cầu pa-lăng-xê | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Hệ thống cân bằng 14C-110.69 |
| 390 | Căn chặn thép trục cầu pa-lăng-xê (Loại mỏng) | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Hệ thống cân bằng 14C-110.69 |
| 391 | Nắp đầu trục cầu pa-lăng-xê ( dạng ê cu ) | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Hệ thống cân bằng 14C-110.69 |
| 392 | Ê cu đầu trục pa-lăng-xê | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Hệ thống cân bằng 14C-110.69 |
| 393 | Phanh hãm ê cu đầu trục | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Hệ thống cân bằng 14C-110.69 |
| 394 | Ca sắt lắp phớt chắn mỡ cầu pa-lăng-xê | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Hệ thống cân bằng 14C-110.69 |
| 395 | Phớt chắn bụi cầu pa-lăng-xê | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Hệ thống cân bằng 14C-110.69 |
| 396 | Gioăng cao su ê cu đầu trục pa-lăng-xê | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Hệ thống cân bằng 14C-110.69 |
| 397 | Phớt chắn bụi lỗ trục cầu | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Hệ thống cân bằng 14C-110.69 |
| 398 | Vú bơm mỡ trục cầu (M10) | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Hệ thống cân bằng 14C-110.69 |
| 399 | Căn đầu trục cầu pa-lăng-xê (Loại dày ) | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Hệ thống cân bằng 14C-110.69 |
| 400 | Bulon bắt giằng giường ben + êcu | Mô tả tại chương V | Bộ | 4 | Hệ thống cân bằng 14C-110.69 |
| 401 | Mặt bích chống rút trục cầu pa-lăng-xê | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Hệ thống cân bằng 14C-110.69 |
| 402 | Bulon bắt mặt bích chống rút trục cầu | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Hệ thống cân bằng 14C-110.69 |
| 403 | Bu lông gối cầu ba lăng xê | Mô tả tại chương V | Bộ | 8 | Hệ thống cân bằng 14C-110.69 |
| 404 | Tay giằng cầu thượng | Mô tả tại chương V | Bộ | 2 | Hệ thống cân bằng 14C-110.69 |
| 405 | Tay giằng cầu hạ | Mô tả tại chương V | Bộ | 2 | Hệ thống cân bằng 14C-110.69 |
| 406 | Cao su gioằng cầu | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Hệ thống cân bằng 14C-110.69 |
| 407 | Máy nén khí | Mô tả tại chương V | Cụm | 1 | Hệ thống hơi, phanh 14C-110.69 |
| 408 | Bình hơi to phía dưới + phía trên | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống hơi, phanh 14C-110.69 |
| 409 | Bình hơi nhỏ | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống hơi, phanh 14C-110.69 |
| 410 | Dây điện 1 x 1,5mm | Mô tả tại chương V | m | 6 | Hệ thống điện 14C-110.69 |
| 411 | Đầu booc đồng ắc quy | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Hệ thống điện 14C-110.69 |
| 412 | Chổi gạt mưa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Hệ thống điện 14C-110.69 |
| 413 | Đèn pha dưới hai bên | Mô tả tại chương V | Cụm | 2 | Hệ thống điện 14C-110.69 |
| 414 | Đèn pha nóc | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Hệ thống điện 14C-110.69 |
| 415 | Đèn pha 2 bên (cả bóng) | Mô tả tại chương V | Bộ | 2 | Hệ thống điện 14C-110.69 |
| 416 | Đèn xin nhan, năng téc | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Hệ thống điện 14C-110.69 |
| 417 | Còi điện mở điện | Mô tả tại chương V | Cụm | 1 | Hệ thống điện 14C-110.69 |
| 418 | Máy phát | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điện 14C-110.69 |
| 419 | Lốc điều hòa | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.69 |
| 420 | Ga điều hòa | Mô tả tại chương V | Kg | 2 | Hệ thống điều hòa 14C-110.69 |
| 421 | Ống từ lốc đến giàn nóng | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.69 |
| 422 | Ống từ giàn nóng tới khớp nối ống | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.69 |
| 423 | Ốngtừ giàn nóng tới phin lọc | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.69 |
| 424 | Ống từ lốc đến khớp nối ống | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.69 |
| 425 | Rắc co | Mô tả tại chương V | Cái | 8 | Hệ thống điều hòa 14C-110.69 |
| 426 | Áp suất phin | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.69 |
| 427 | Lọc gió điều hòa | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.69 |
| 428 | Lọc ga điều hoà | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.69 |
| 429 | Quạt gió điều hòa | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.69 |
| 430 | Ống hút bơm lái (1498721) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống lái 14C-110.69 |
| 431 | Phin lọc bình dầu lái (1953094) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống lái 14C-110.69 |
| 432 | Colie ống hút lái | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Hệ thống lái 14C-110.69 |
| 433 | Gioăng phớt hộp lái | Mô tả tại chương V | KIT | 1 | Hệ thống lái 14C-110.69 |
| 434 | Gioăng cao su tròn | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Hệ thống lái 14C-110.69 |
| 435 | Gioăng phớt piston kích ca bin | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Hệ thống lái 14C-110.69 |
| 436 | Ty piston | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống lái 14C-110.69 |
| 437 | Gioăng phớt hộp kích | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Hệ thống lái 14C-110.69 |
| 438 | Dây mở khóa chìa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 439 | Dây mở cửa ngoài T + P | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 440 | Dây mở cửa trong T + P | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 441 | Nắp cơ cấu mở khóa ga lăng (1767631) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 442 | Giá đỡ cơ cấu mở | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 443 | Vít | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 444 | Thanh nối mở cơ cấu | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 445 | Lò xo | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 446 | Dây cáp | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 447 | Dây cáp | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 448 | Dây cáp | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 449 | Piston nâng ga lăng trên | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 450 | Tay mở khóa ga lăng | Mô tả tại chương V | Cụm | 2 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 451 | Ắc khóa ca bin | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 452 | Cao su khóa ca bin sau | Mô tả tại chương V | Cái | 8 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 453 | Lõi bọc cao su khóa ca bin | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 454 | Cao su chải sàn xe | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 455 | Tay mở trượt ghế lái + phụ | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 456 | Vấu trượt đệm ngồi | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 457 | Đệm tựa+ ngồi ghế lái | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 458 | Mút cao su đệm ngồi ghế lái | Mô tả tại chương V | Tấm | 1 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 459 | Tấm nhựa bao che ngoài ca bin | Mô tả tại chương V | Tấm | 3 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 460 | Gương cầu trước ca bin | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 461 | Cao su chắn bùn | Mô tả tại chương V | Tấm | 2 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 462 | Khóa nối chắn bùn nhựa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 463 | Khóa chắn bùn nhựa | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 464 | Chống nóng gầm ca bin | Mô tả tại chương V | Tấm | 3 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 465 | Bản lề hộp nhựa lái | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 466 | Bản lề hộp nhựa phụ | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 467 | Tấm táp gối đỡ ca bin | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 468 | Bu lông bắt gối ca bin | Mô tả tại chương V | Bộ | 2 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 469 | Bu lông bắt kích ca bin + giằng | Mô tả tại chương V | Bộ | 2 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 470 | Tấm căn đầu kích ca bin | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 471 | Vít tự khoan | Mô tả tại chương V | Cái | 150 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 472 | Vòng đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Cái | 150 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 473 | Bu lông + êcu + đệm phẳng Ф8 | Mô tả tại chương V | Bộ | 30 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 474 | Bu lông + êcu + đệm phẳng Ф6 | Mô tả tại chương V | Bộ | 40 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 475 | Khung xương ga lăng | Mô tả tại chương V | Cụm | 1 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 476 | Giá bắt hộp dầu côn | Mô tả tại chương V | Cụm | 1 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 477 | Van mở hơi ghế lái | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 478 | Vấu trượt mặt ghế lái | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 479 | Gương to trái, phải | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 480 | Ba đxốc | Mô tả tại chương V | Cụm | 1 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 481 | Xương bađxốc | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 482 | Chắn bùn nhựa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 483 | Nẹp cao su chắn bùn nhựa (600x40xδ3) | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 484 | Gương cầu trước ca bin | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 485 | Gương cầu cánh phụ ca bin | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 486 | Bi chao gối | Mô tả tại chương V | Bộ | 2 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 487 | Giảm sóc trước | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 488 | Giảm sóc sau | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần Cabin 14C-110.69 |
| 489 | Giá đỡ + dây đai thùng dầu | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 490 | Thép tấm CT3 δ6 | Mô tả tại chương V | Kg | 30 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 491 | Thép tấm CT3 δ8 | Mô tả tại chương V | Kg | 20 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 492 | Thép U180x70x7 (2 cây dài 6m) | Mô tả tại chương V | Kg | 458 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 493 | Bạc cơ cấu cân bằng toa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 494 | Trục đỡ thanh cân bằng toa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 495 | Giá đỡ bình điện | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 496 | Mã bắt suppo BH hộp bình điện + thùng dầu | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 497 | Bảo hiểm thùng dầu + bình điện | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 498 | Suppo + đai BH hai bên | Mô tả tại chương V | Bộ | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 499 | Bu lông + êcu + đệm phẳng bắt BH | Mô tả tại chương V | Bộ | 36 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 500 | Hộp bình điện | Mô tả tại chương V | Kg | 20 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 501 | Móc khóa hộp bình điện | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 502 | Sắt khung xe | Mô tả tại chương V | Kg | 26 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 503 | Tấm mã bắt đuôi khung | Mô tả tại chương V | Tấm | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 504 | Bảo hiểm bầu xả | Mô tả tại chương V | Cụm | 4 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 505 | Giá bắt ống dầu | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 506 | Giá bắt chắn bùn nhựa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 507 | Bulon + Êcu + Đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Bộ | 20 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 508 | Bulon + Êcu + Đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Bộ | 40 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 509 | Bulon + Êcu + Đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Bộ | 35 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 510 | Bulon + Êcu + Đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Bộ | 60 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 511 | Vai bình thiên | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 512 | Nền phẳng d10 (mặt sàn ben) | Mô tả tại chương V | Kg | 578 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 513 | U dọc thành toa dưới | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 514 | U dầm ngang đáy toa | Mô tả tại chương V | Cái | 8 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 515 | U dầm ngang đáy+ đuôi+ gầm toa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 516 | Bạc gối toa (Ф75xФ60x45)2 | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 517 | Gối toa | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 518 | Bảo hiểm đèn hậu | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 519 | Hộp đèn hậu | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 520 | Cao su lắp đèn hậu | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 521 | Cao su chắn bùn toa xe | Mô tả tại chương V | Tấm | 4 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 522 | Bu lông lắp chắn bùn cao su | Mô tả tại chương V | Bộ | 16 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 523 | Vòng đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Cái | 16 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 524 | Bulon + êcu | Mô tả tại chương V | Bộ | 16 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 525 | Vòng đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Cái | 16 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 526 | Nẹp chắn bùn cao su | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 527 | Nắp hậu toa d8 | Mô tả tại chương V | Kg | 35 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 528 | Ắc treo móc khóa nắp hậu | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 529 | Chốt chẻ | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 530 | Chốt chẻ | Mô tả tại chương V | Cái | 6 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 531 | Bulông + Êcu + Đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Bộ | 10 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 532 | Súppor treo móc khóa nắp hậu ở toa | Mô tả tại chương V | Cụm | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 533 | Súppor treo móc khóa nắp hậu ở khung | Mô tả tại chương V | Cụm | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 534 | Móc khóa nắp hậu | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 535 | Bạc móc khóa nắp hậu | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 536 | Bu lông tăng kéo xích khóa nắp hậu | Mô tả tại chương V | Bộ | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 537 | Xích kéo khóa nắp hậu | Mô tả tại chương V | Sợi | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 538 | Hộp ngang dưới nắp hậu toa | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 539 | Bạc gối toa trên giường ben | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 540 | Súp po đỡ chắn bùn nhựa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 541 | Tấm vát thùng ben (trong thùng 2 bên) | Mô tả tại chương V | Tấm | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 542 | Hộp ngang hậu ben (dưới) | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 543 | Lò xo tăng chỉnh khoá nắp hậu | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.69 |
| 544 | Gối quả ben | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Quả Piston ben 14C-110.69 |
| 545 | Bạc gối quả ben | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Quả Piston ben 14C-110.69 |
| 546 | Ắc toa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Quả Piston ben 14C-110.69 |
| 547 | Gioăng phớt trụ ben | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Quả Piston ben 14C-110.69 |
| 548 | Xi lanh ben | Mô tả tại chương V | Cái | 3 | Quả Piston ben 14C-110.69 |
| 549 | Bạc gối đỡ quả ben | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Quả Piston ben 14C-110.69 |
| 550 | Ống hút ben | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Quả Piston ben 14C-110.69 |
| 551 | Ống áp lực ben dài | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Quả Piston ben 14C-110.69 |
| 552 | Ống áp lực ben ngắn | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Quả Piston ben 14C-110.69 |
| 553 | Colie ống hút ben | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Quả Piston ben 14C-110.69 |
| 554 | Bu lông ghép giường toa M8.8 | Mô tả tại chương V | Bộ | 40 | Tổng thành 14C-110.69 |
| 555 | Bu lông ghép giường với sát xi M10.9 | Mô tả tại chương V | Bộ | 24 | Tổng thành 14C-110.69 |
| 556 | Vòng đệm vênh | Mô tả tại chương V | Cái | 12 | Tổng thành 14C-110.69 |
| 557 | Vòng đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Cái | 12 | Tổng thành 14C-110.69 |
| 558 | Vòng đệm vênh | Mô tả tại chương V | Cái | 80 | Tổng thành 14C-110.69 |
| 559 | Vòng đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Cái | 80 | Tổng thành 14C-110.69 |
| 560 | Vú mỡ bơm mỡ trục cầu (M10) | Mô tả tại chương V | Cái | 30 | Tổng thành 14C-110.69 |
| 561 | Mỡ bôi trơn BDSC | Mô tả tại chương V | Kg | 3 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.69 |
| 562 | Dầu trợ lực lái | Mô tả tại chương V | Lít | 4 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.69 |
| 563 | Dầu kích ca bin | Mô tả tại chương V | Lít | 1 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.69 |
| 564 | Dầu trợ lực côn | Mô tả tại chương V | Lít | 0,5 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.69 |
| 565 | Dầu bôi trơn đ/cơ | Mô tả tại chương V | Lít | 39 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.69 |
| 566 | Dầu thủy lực ben | Mô tả tại chương V | Lít | 105 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.69 |
| 567 | Nước làm mát | Mô tả tại chương V | Lít | 50 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.69 |
| 568 | Dầu bôi trơn hộp số | Mô tả tại chương V | Lít | 18,5 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.69 |
| 569 | Dầu cầu giữa | Mô tả tại chương V | Lít | 13 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.69 |
| 570 | Dầu cầu sau thứ 2 | Mô tả tại chương V | Lít | 10 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.69 |
| 571 | Dầu moay ơ (4bánh) | Mô tả tại chương V | Lít | 8 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.69 |
| 572 | Mỡ EP2 | Mô tả tại chương V | Kg | 6 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.69 |
| 573 | Ô xy | Mô tả tại chương V | Chai | 16 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.69 |
| 574 | Khí gas | Mô tả tại chương V | Kg | 32 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.69 |
| 575 | Khí C2H2 | Mô tả tại chương V | Kg | 10 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.69 |
| 576 | Que hàn Ф 3 | Mô tả tại chương V | Kg | 15 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.69 |
| 577 | Que hàn Ф 4 | Mô tả tại chương V | Kg | 20 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.69 |
| 578 | Que hàn K-7018 Ф4 | Mô tả tại chương V | kg | 10 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.69 |
| 579 | Dây hàn max Ф1,2 | Mô tả tại chương V | Kg | 60 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.69 |
| 580 | Mỡ chống dính hàn max | Mô tả tại chương V | Hộp | 1 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.69 |
| 581 | Khí Co2 | Mô tả tại chương V | Chai | 6 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.69 |
| 582 | Sơn chống gỉ | Mô tả tại chương V | Kg | 5 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.69 |
| 583 | Chổi quét sơn | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.69 |
| 584 | Đá mài Ф125 | Mô tả tại chương V | Viên | 10 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.69 |
| 585 | Bép hàn max M6-8 | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.69 |
| 586 | Bép cắt khí ga | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.69 |
| 587 | Bàn chải sắt | Mô tả tại chương V | Cái | 10 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.69 |
| 588 | Đá mài lỗ có chuôi Ф30 | Mô tả tại chương V | Viên | 6 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.69 |
| 589 | Dầu Diezel chạy xe Malốc vận chuyển Ca bin, vỏ bao che đi Rửa, về S/C và đi lắp. | Mô tả tại chương V | Lít | 30 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.69 |
| 590 | Dầu Diezel lau rửa Ca bin | Mô tả tại chương V | Lít | 20 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.69 |
| 591 | Đá mài tay F125 | Mô tả tại chương V | Viên | 1 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.69 |
| 592 | Đá mài lỗ F30 | Mô tả tại chương V | Viên | 3 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.69 |
| 593 | Que hàn hữu nghị F4 | Mô tả tại chương V | Kg | 6 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.69 |
| 594 | Que hàn N46F3 | Mô tả tại chương V | Kg | 4 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.69 |
| 595 | Keo đỏ tạo gioăng | Mô tả tại chương V | Tuýp | 10 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.69 |
| 596 | Keo chống đề CAT | Mô tả tại chương V | Lọ | 1 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.69 |
| 597 | Bìa ami ăng d 1 | Mô tả tại chương V | Tờ | 5 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.69 |
| 598 | Bìa giấy cứng | Mô tả tại chương V | Tờ | 7 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.69 |
| 599 | Giẻ lau | Mô tả tại chương V | Kg | 20 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.69 |
| 600 | Hộp xịt RP7 | Mô tả tại chương V | Hộp | 3 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.69 |
| 601 | Xà phòng rửa | Mô tả tại chương V | Kg | 2 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.69 |
| 602 | Giấy bạc bịt đầu ống | Mô tả tại chương V | Cuộn | 1 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.69 |
| 603 | Dây thít nhựa | Mô tả tại chương V | Cái | 200 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.69 |
| 604 | Giấy ráp Nhật | Mô tả tại chương V | Tờ | 3 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.69 |
| 605 | Băng tết ren (Cao su non) | Mô tả tại chương V | Cuộn | 3 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.69 |
| 606 | Băng dính giấy bóng | Mô tả tại chương V | Cuộn | 1 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.69 |
| 607 | Băng dính điện | Mô tả tại chương V | Cuộn | 10 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.69 |
| 608 | Ô xy | Mô tả tại chương V | Chai | 10 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.69 |
| 609 | Khí gas | Mô tả tại chương V | Kg | 30 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.69 |
| 610 | Bép cắt khí ga | Mô tả tại chương V | Cái | 3 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.69 |
| 611 | Sơn màu 2 thành phần | Mô tả tại chương V | Kg | 28 | Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.69 |
| 612 | Sơn đen 2 thành phần | Mô tả tại chương V | Kg | 8 | Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.69 |
| 613 | Dầu pha sơn M601 | Mô tả tại chương V | Lít | 15 | Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.69 |
| 614 | Chất làm khô sơn M112 | Mô tả tại chương V | Lít | 15 | Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.69 |
| 615 | Bả ma tít | Mô tả tại chương V | Kg | 5 | Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.69 |
| 616 | Chất đánh rỉ | Mô tả tại chương V | Cái | 7 | Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.69 |
| 617 | Vải ráp thô cuộn 0,1 | Mô tả tại chương V | m | 4 | Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.69 |
| 618 | Vải ráp nhật | Mô tả tại chương V | m | 10 | Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.69 |
| 619 | Băng dính gián | Mô tả tại chương V | Cuộn | 10 | Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.69 |
| 620 | Vải giáp mịn | Mô tả tại chương V | m | 2 | Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.69 |
| 621 | Lô gô bộ chữ số + cánh cửa | Mô tả tại chương V | Bộ/xe | 1 | Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.69 |
| 622 | Ô xy | Mô tả tại chương V | Chai | 2 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.69 |
| 623 | Khí gas | Mô tả tại chương V | Kg | 4 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.69 |
| 624 | Que hàn FSE421 Ø3,2 | Mô tả tại chương V | Kg | 5 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.69 |
| 625 | Dây hàn MAG F1,2 | Mô tả tại chương V | Kg | 15 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.69 |
| 626 | Khí CO2 | Mô tả tại chương V | Chai | 1 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.69 |
| 627 | Đá mài Φ125 | Mô tả tại chương V | Viên | 1 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.69 |
| 628 | Bu lông M16x1,5x60 + đai ốc tự hãm | Mô tả tại chương V | Bộ | 16 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.69 |
| 629 | Sơn chống gỉ | Mô tả tại chương V | Kg | 2 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.69 |
| 630 | Dung môi pha sơn M601 | Mô tả tại chương V | Lít | 1 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.69 |
| 631 | Thước thăm dầu động cơ | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm động cơ 14C-110.06 |
| 632 | Lọc tinh nhiên liệu | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm động cơ 14C-110.06 |
| 633 | Lọc dầu động cơ | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm động cơ 14C-110.06 |
| 634 | Lọc tách nước | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm động cơ 14C-110.06 |
| 635 | Lõi lọc gió động cơ (to) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm động cơ 14C-110.06 |
| 636 | Lõi lọc gió động cơ (nhỏ) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm động cơ 14C-110.06 |
| 637 | Vành răng bánh đà | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm hộp số 14C-110.06 |
| 638 | Bi bánh đà | Mô tả tại chương V | Vòng | 1 | Cụm hộp số 14C-110.06 |
| 639 | Xéc măng trục a cơ | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm hộp số 14C-110.06 |
| 640 | Tuy ô dầu côn | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm hộp số 14C-110.06 |
| 641 | Tổng côn dưới | Mô tả tại chương V | Cụm | 1 | Cụm hộp số 14C-110.06 |
| 642 | Tổng côn trên | Mô tả tại chương V | Cụm | 1 | Cụm hộp số 14C-110.06 |
| 643 | Cây lá thép thanh đi số | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Cơ cấu đi số 14C-110.06 |
| 644 | Cây đi số nhỏ (dưới hộp số) | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Cơ cấu đi số 14C-110.06 |
| 645 | Vòng bi đầu trục nhì (380096) | Mô tả tại chương V | Vòng | 1 | Cơ cấu đi số 14C-110.06 |
| 646 | Bi tê côn(2164195) | Mô tả tại chương V | Cum | 1 | Cơ cấu đi số 14C-110.06 |
| 647 | Phanh hãm | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cơ cấu đi số 14C-110.06 |
| 648 | Chốt khóa bộ đồng tốc | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Cơ cấu đi số 14C-110.06 |
| 649 | Chốt tự lựa đồng tốc 1+2 | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Cơ cấu đi số 14C-110.06 |
| 650 | Lò xo khóa đồng tốc | Mô tả tại chương V | Cái | 6 | Cơ cấu đi số 14C-110.06 |
| 651 | Áo hứng gió két nước (1332193) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần két mát 14C-110.06 |
| 652 | Bu lông M8 x 20 | Mô tả tại chương V | Cái | 10 | Phần két mát 14C-110.06 |
| 653 | Phin lọc thùng dầu thủy lực | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần thùng dầu 14C-110.06 |
| 654 | Ống hút dầu ben F62 | Mô tả tại chương V | Ống | 2 | Phần thùng dầu 14C-110.06 |
| 655 | Colie ống hút lái | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần thùng dầu 14C-110.06 |
| 656 | Phin lọc dầu cầu (Giữa + Sau) | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu giữa 14C-110.06 |
| 657 | Căn đồng bánh răng vệ tinh vi sai cầu chạy | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu giữa 14C-110.06 |
| 658 | Bánh răng vệ tinh vi sai cầu chạy (LAP nhỏ) | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu giữa 14C-110.06 |
| 659 | Căn bánh răng hành tinh vi sai cầu (1408147) | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Cụm cầu giữa 14C-110.06 |
| 660 | Vòng bi cầu (bánh răng quả rứa cài cầu) | Mô tả tại chương V | Vòng | 1 | Cụm cầu giữa 14C-110.06 |
| 661 | Căn hứng dầu vòng bi bánh răng (to) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm cầu giữa 14C-110.06 |
| 662 | Bạc bánh răng cầu (Z29) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm cầu giữa 14C-110.06 |
| 663 | Ê cu mặt bích cac đăng | Mô tả tại chương V | Cái | 3 | Cụm cầu giữa 14C-110.06 |
| 664 | Căn vòng bi cầu giữa | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm cầu giữa 14C-110.06 |
| 665 | Bi cầu giữa | Mô tả tại chương V | Vòng | 1 | Cụm cầu giữa 14C-110.06 |
| 666 | Mặt bích các đăng - cầu giữa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu giữa 14C-110.06 |
| 667 | Bi chữ thập các đăng chính | Mô tả tại chương V | Bộ | 2 | Cụm cầu giữa 14C-110.06 |
| 668 | Gối trượt nhíp cầu giữa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu giữa 14C-110.06 |
| 669 | Bu lông bắt gối trượt nhíp cầu giữa | Mô tả tại chương V | Bộ | 8 | Cụm cầu giữa 14C-110.06 |
| 670 | Căn đồng bánh răng trục cài cầu (1122989/1946057) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm cầu giữa 14C-110.06 |
| 671 | Má phanh | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Cụm cầu giữa 14C-110.06 |
| 672 | Đinh tán | Mô tả tại chương V | Cái | 100 | Cụm cầu giữa 14C-110.06 |
| 673 | Tăm bua | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm cầu giữa 14C-110.06 |
| 674 | Bạc trục quả đào | Mô tả tại chương V | Cái | 8 | Cụm cầu giữa 14C-110.06 |
| 675 | Phớt trục quả đào | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Cụm cầu giữa 14C-110.06 |
| 676 | Phớt moay ơ | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu giữa 14C-110.06 |
| 677 | Gioăng moay ơ | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu giữa 14C-110.06 |
| 678 | Phanh ắc guốc phanh | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Cụm cầu giữa 14C-110.06 |
| 679 | Gối đỡ nhíp trên vỏ cầu G+S | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu giữa 14C-110.06 |
| 680 | Bu lông bắt gối đỡ nhíp | Mô tả tại chương V | Cái | 16 | Cụm cầu giữa 14C-110.06 |
| 681 | Bi chữ thập các đăng giữa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu giữa 14C-110.06 |
| 682 | Tanh la răng | Mô tả tại chương V | Bộ | 2 | Cụm cầu giữa 14C-110.06 |
| 683 | Bu lông các đăng giữa | Mô tả tại chương V | Cái | 8 | Cụm cầu giữa 14C-110.06 |
| 684 | Bu lông các đăng sau | Mô tả tại chương V | Cái | 8 | Cụm cầu giữa 14C-110.06 |
| 685 | Căn dọc trục | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm cầu sau 14C-110.06 |
| 686 | Phớt cầu sau | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm cầu sau 14C-110.06 |
| 687 | Ê cu vỏ cầu sau | Mô tả tại chương V | Cái | 13 | Cụm cầu sau 14C-110.06 |
| 688 | Căn đồng bánh răng vệ tinh vi sai cầu chạy (1511655) | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu sau 14C-110.06 |
| 689 | Bánh răng hành tinh vi sai cầu chạy | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Cụm cầu sau 14C-110.06 |
| 690 | Căn bánh răng hành tinh vi sai cầu (1408147) | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Cụm cầu sau 14C-110.06 |
| 691 | Phớt moay ơ | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu sau 14C-110.06 |
| 692 | Gioăng moay ơ | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu sau 14C-110.06 |
| 693 | Bạc trục quả đào | Mô tả tại chương V | Cái | 8 | Cụm cầu sau 14C-110.06 |
| 694 | Má phanh | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Cụm cầu sau 14C-110.06 |
| 695 | Phanh ắc guốc phanh | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Cụm cầu sau 14C-110.06 |
| 696 | Cao su côn giằng tăng cứng | Mô tả tại chương V | Cái | 8 | Cụm cầu sau 14C-110.06 |
| 697 | Cao su bắt giằng tăng cứng to | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu sau 14C-110.06 |
| 698 | Bu lông bắt giằng tăng cứng | Mô tả tại chương V | Bộ | 8 | Cụm cầu sau 14C-110.06 |
| 699 | Đệm cao su cầu sau | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Cụm cầu sau 14C-110.06 |
| 700 | Bu lông vít chìm bắt đệm cầu | Mô tả tại chương V | Bộ | 8 | Cụm cầu sau 14C-110.06 |
| 701 | Rắc co bầu phanh | Mô tả tại chương V | Cái | 6 | Cụm cầu sau 14C-110.06 |
| 702 | Vi lét phanh sau | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu sau 14C-110.06 |
| 703 | Tăm bua | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu sau 14C-110.06 |
| 704 | Thanh giằng tăng cứng sau | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm cầu sau 14C-110.06 |
| 705 | Bầu phanh cầu sau (lốc kê) | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu sau 14C-110.06 |
| 706 | Tổng phanh trên + dưới | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống hơi, phanh 14C-110.06 |
| 707 | Bình hơi to phía dưới + phía trên | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Hệ thống hơi, phanh 14C-110.06 |
| 708 | Bình hơi nhỏ | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Hệ thống hơi, phanh 14C-110.06 |
| 709 | Bầu phanh lốc kê | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Hệ thống hơi, phanh 14C-110.06 |
| 710 | Bầu phanh trước + bầu phanh sau | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Hệ thống hơi, phanh 14C-110.06 |
| 711 | Rơ le 4 chân 70A | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Hệ thống điện 14C-110.06 |
| 712 | Dây điện 1 x 1,5mm | Mô tả tại chương V | m | 6 | Hệ thống điện 14C-110.06 |
| 713 | Đầu booc đồng ắc quy | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Hệ thống điện 14C-110.06 |
| 714 | Chổi gạt mưa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Hệ thống điện 14C-110.06 |
| 715 | Đèn pha dưới hai bên | Mô tả tại chương V | Cụm | 2 | Hệ thống điện 14C-110.06 |
| 716 | Đèn pha nóc | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Hệ thống điện 14C-110.06 |
| 717 | Đèn pha 2 bên (cả bóng) | Mô tả tại chương V | Bộ | 2 | Hệ thống điện 14C-110.06 |
| 718 | Đèn xin nhan, năng téc | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Hệ thống điện 14C-110.06 |
| 719 | Lốc điều hòa | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.06 |
| 720 | Giàn nóng điều hòa | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.06 |
| 721 | Quạt gió điều hòa | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.06 |
| 722 | Giàn lạnh điều hòa | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.06 |
| 723 | Đường ống hạ áp + cao áp | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Hệ thống điều hòa 14C-110.06 |
| 724 | Ga điều hòa | Mô tả tại chương V | Kg | 2 | Hệ thống điều hòa 14C-110.06 |
| 725 | Ống từ lốc đến giàn nóng | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.06 |
| 726 | Ống từ giàn nóng tới khớp nối ống | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.06 |
| 727 | Ốngtừ giàn nóng tới phin lọc | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.06 |
| 728 | Ống từ lốc đến khớp nối ống | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.06 |
| 729 | Rắc co | Mô tả tại chương V | Cái | 8 | Hệ thống điều hòa 14C-110.06 |
| 730 | Áp suất phin | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.06 |
| 731 | Lọc gió điều hòa | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.06 |
| 732 | Lọc ga điều hoà | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.06 |
| 733 | Quạt gió điều hòa | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.06 |
| 734 | Bơm lái (1457710) | Mô tả tại chương V | Cụm | 1 | Hệ thống lái 14C-110.06 |
| 735 | Ống hút bơm lái (1498721) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống lái 14C-110.06 |
| 736 | Phin lọc bình dầu lái (1953094) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống lái 14C-110.06 |
| 737 | Colie ống hút lái | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Hệ thống lái 14C-110.06 |
| 738 | Giăng bót lái | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Hệ thống lái 14C-110.06 |
| 739 | Gioăng bơm lái | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống lái 14C-110.06 |
| 740 | Gioăng phớt hộp lái | Mô tả tại chương V | KIT | 1 | Hệ thống lái 14C-110.06 |
| 741 | Gioăng cao su tròn | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Hệ thống lái 14C-110.06 |
| 742 | Gioăng phớt piston kích ca bin | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Hệ thống lái 14C-110.06 |
| 743 | Ty piston | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống lái 14C-110.06 |
| 744 | Gioăng phớt hộp kích | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Hệ thống lái 14C-110.06 |
| 745 | Dây mở khóa chìa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 746 | Dây mở cửa ngoài T + P | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 747 | Dây mở cửa trong T + P | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 748 | Nắp cơ cấu mở khóa ga lăng (1767631) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 749 | Giá đỡ cơ cấu mở | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 750 | Vít | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 751 | Thanh nối mở cơ cấu | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 752 | Lò xo | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 753 | Dây cáp | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 754 | Dây cáp | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 755 | Dây cáp | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 756 | Piston nâng ga lăng trên | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 757 | Tay mở khóa ga lăng | Mô tả tại chương V | Cụm | 2 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 758 | Ắc khóa ca bin | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 759 | Cao su khóa ca bin sau | Mô tả tại chương V | Cái | 8 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 760 | Lõi bọc cao su khóa ca bin | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 761 | Cao su chải sàn xe | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 762 | Tay mở trượt ghế lái + phụ | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 763 | Vấu trượt đệm ngồi | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 764 | Đệm tựa+ ngồi ghế lái | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 765 | Mút cao su đệm ngồi ghế lái | Mô tả tại chương V | Tấm | 1 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 766 | Ty đẩy nghế lái | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 767 | Tấm nhựa bao che ngoài ca bin | Mô tả tại chương V | Tấm | 3 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 768 | Gương cầu trước ca bin | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 769 | Gương cầu cánh phụ ca bin + bên lái | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 770 | Cao su chắn bùn | Mô tả tại chương V | Tấm | 2 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 771 | Khóa nối chắn bùn nhựa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 772 | Khóa chắn bùn nhựa | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 773 | Chống nóng gầm ca bin | Mô tả tại chương V | Tấm | 3 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 774 | Bản lề hộp nhựa lái | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 775 | Bản lề hộp nhựa phụ | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 776 | Tấm táp gối đỡ ca bin | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 777 | Bu lông bắt gối ca bin | Mô tả tại chương V | Bộ | 2 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 778 | Bu lông bắt kích ca bin + giằng | Mô tả tại chương V | Bộ | 2 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 779 | Tấm căn đầu kích ca bin | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 780 | Vít tự khoan | Mô tả tại chương V | Cái | 150 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 781 | Vòng đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Cái | 150 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 782 | Bu lông + êcu + đệm phẳng Ф8 | Mô tả tại chương V | Bộ | 30 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 783 | Bu lông + êcu + đệm phẳng Ф6 | Mô tả tại chương V | Bộ | 40 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 784 | Khung xương ga lăng | Mô tả tại chương V | Cụm | 1 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 785 | Giá bắt hộp dầu côn | Mô tả tại chương V | Cụm | 1 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 786 | Vấu trượt mặt ghế lái | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 787 | Gương to trái, phải | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 788 | Ba đxốc | Mô tả tại chương V | Cụm | 1 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 789 | Thép tấm CT3 | Mô tả tại chương V | Kg | 40 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 790 | Xương bađxốc | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 791 | Ốp gió hai bên | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 792 | Ty kích đẩy ka bin | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 793 | Chắn bùn nhựa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 794 | Nẹp cao su chắn bùn nhựa (600x40xδ3) | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 795 | Gương cầu trước ca bin | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 796 | Gương cầu cánh phụ ca bin | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 797 | Bi chao gối | Mô tả tại chương V | Bộ | 2 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 798 | Giảm sóc trước | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 799 | Giảm sóc sau | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần cabin 14C-110.06 |
| 800 | Giá đỡ + dây đai thùng dầu | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 801 | Thép tấm CT3 δ6 | Mô tả tại chương V | Kg | 30 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 802 | Thép tấm CT3 δ8 | Mô tả tại chương V | Kg | 20 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 803 | Thép U180x70x7 (2 cây dài 6m) | Mô tả tại chương V | Kg | 458 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 804 | Bạc cơ cấu cân bằng toa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 805 | Trục đỡ thanh cân bằng toa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 806 | Giá đỡ bình điện | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 807 | Mã bắt suppo BH hộp bình điện + thùng dầu | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 808 | Bảo hiểm thùng dầu + bình điện | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 809 | Suppo + đai BH hai bên | Mô tả tại chương V | Bộ | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 810 | Bu lông + êcu + đệm phẳng bắt BH | Mô tả tại chương V | Bộ | 36 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 811 | Hộp bình điện | Mô tả tại chương V | Kg | 20 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 812 | Móc khóa hộp bình điện | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 813 | Sắt khung xe | Mô tả tại chương V | Kg | 26 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 814 | Tấm mã bắt đuôi khung | Mô tả tại chương V | Tấm | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 815 | Bảo hiểm bầu xả | Mô tả tại chương V | Cụm | 4 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 816 | Giá bắt ống dầu | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 817 | Giá bắt chắn bùn nhựa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 818 | Bulon + Êcu + Đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Bộ | 20 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 819 | Bulon + Êcu + Đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Bộ | 40 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 820 | Bulon + Êcu + Đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Bộ | 35 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 821 | Bulon + Êcu + Đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Bộ | 60 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 822 | Vai bình thiên | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 823 | Nền phẳng d10 (mặt sàn ben) | Mô tả tại chương V | Kg | 578 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 824 | U dọc thành toa dưới | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 825 | U dầm ngang đáy toa | Mô tả tại chương V | Cái | 8 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 826 | U dầm ngang đáy+ đuôi+ gầm toa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 827 | Bạc gối toa (Ф75xФ60x45)2 | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 828 | Gối toa | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 829 | Bảo hiểm đèn hậu | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 830 | Hộp đèn hậu | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 831 | Cao su lắp đèn hậu | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 832 | Cao su chắn bùn toa xe | Mô tả tại chương V | Tấm | 4 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 833 | Bu lông lắp chắn bùn cao su | Mô tả tại chương V | Bộ | 16 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 834 | Vòng đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Cái | 16 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 835 | Bulon + êcu | Mô tả tại chương V | Bộ | 16 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 836 | Vòng đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Cái | 16 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 837 | Nẹp chắn bùn cao su | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 838 | Nắp hậu toa d8 | Mô tả tại chương V | Kg | 35 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 839 | Ắc treo móc khóa nắp hậu | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 840 | Chốt chẻ | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 841 | Chốt chẻ | Mô tả tại chương V | Cái | 6 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 842 | Bulông + Êcu + Đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Bộ | 10 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 843 | Súppor treo móc khóa nắp hậu ở toa | Mô tả tại chương V | Cụm | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 844 | Súppor treo móc khóa nắp hậu ở khung | Mô tả tại chương V | Cụm | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 845 | Móc khóa nắp hậu | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 846 | Bạc móc khóa nắp hậu | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 847 | Bu lông tăng kéo xích khóa nắp hậu | Mô tả tại chương V | Bộ | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 848 | Xích kéo khóa nắp hậu | Mô tả tại chương V | Sợi | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 849 | Hộp ngang dưới nắp hậu toa | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 850 | Bạc gối toa trên giường ben | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 851 | Súp po đỡ chắn bùn nhựa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 852 | Tấm vát thùng ben (trong thùng 2 bên) | Mô tả tại chương V | Tấm | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 853 | Hộp ngang hậu ben (dưới) | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 854 | Lò xo tăng chỉnh khoá nắp hậu | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - Thùng ben 14C-110.06 |
| 855 | Gối quả ben | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Quả Piston ben 14C-110.06 |
| 856 | Bạc gối quả ben | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Quả Piston ben 14C-110.06 |
| 857 | Ắc toa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Quả Piston ben 14C-110.06 |
| 858 | Gioăng bơm ben | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Quả Piston ben 14C-110.06 |
| 859 | Gioăng phớt trụ ben | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Quả Piston ben 14C-110.06 |
| 860 | Xi lanh ben | Mô tả tại chương V | Cái | 3 | Quả Piston ben 14C-110.06 |
| 861 | Bạc gối đỡ quả ben | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Quả Piston ben 14C-110.06 |
| 862 | Ống hút ben | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Quả Piston ben 14C-110.06 |
| 863 | Ống áp lực ben dài | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Quả Piston ben 14C-110.06 |
| 864 | Ống áp lực ben ngắn | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Quả Piston ben 14C-110.06 |
| 865 | Colie ống hút ben | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Quả Piston ben 14C-110.06 |
| 866 | Bu lông ghép giường toa M8.8 | Mô tả tại chương V | Bộ | 126 | Tổng thành 14C-110.06 |
| 867 | Bu lông ghép giường với sát xi M10.9 | Mô tả tại chương V | Bộ | 24 | Tổng thành 14C-110.06 |
| 868 | Vòng đệm vênh | Mô tả tại chương V | Cái | 12 | Tổng thành 14C-110.06 |
| 869 | Vòng đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Cái | 12 | Tổng thành 14C-110.06 |
| 870 | Vòng đệm vênh | Mô tả tại chương V | Cái | 80 | Tổng thành 14C-110.06 |
| 871 | Vòng đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Cái | 80 | Tổng thành 14C-110.06 |
| 872 | Vú mỡ bơm mỡ trục cầu (M10) | Mô tả tại chương V | Cái | 30 | Tổng thành 14C-110.06 |
| 873 | Mỡ bôi trơn BDSC | Mô tả tại chương V | Kg | 3 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.06 |
| 874 | Dầu trợ lực lái | Mô tả tại chương V | Lít | 4 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.06 |
| 875 | Dầu kích ca bin | Mô tả tại chương V | Lít | 1 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.06 |
| 876 | Dầu trợ lực côn | Mô tả tại chương V | Lít | 0,5 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.06 |
| 877 | Dầu bôi trơn đ/cơ | Mô tả tại chương V | Lít | 39 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.06 |
| 878 | Dầu thủy lực ben | Mô tả tại chương V | Lít | 105 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.06 |
| 879 | Nước làm mát | Mô tả tại chương V | Lít | 50 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.06 |
| 880 | Dầu bôi trơn hộp số | Mô tả tại chương V | Lít | 18,5 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.06 |
| 881 | Dầu cầu giữa | Mô tả tại chương V | Lít | 13 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.06 |
| 882 | Dầu cầu sau thứ 2 | Mô tả tại chương V | Lít | 10 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.06 |
| 883 | Dầu moay ơ (4bánh) | Mô tả tại chương V | Lít | 8 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.06 |
| 884 | Mỡ EP2 | Mô tả tại chương V | Kg | 6 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.06 |
| 885 | Ô xy | Mô tả tại chương V | Chai | 16 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.06 |
| 886 | Khí gas | Mô tả tại chương V | Kg | 32 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.06 |
| 887 | Khí C2H2 | Mô tả tại chương V | Kg | 10 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.06 |
| 888 | Que hàn Ф 3 | Mô tả tại chương V | Kg | 15 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.06 |
| 889 | Que hàn Ф 4 | Mô tả tại chương V | Kg | 20 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.06 |
| 890 | Que hàn K-7018 Ф4 | Mô tả tại chương V | kg | 10 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.06 |
| 891 | Dây hàn max Ф1,2 | Mô tả tại chương V | Kg | 60 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.06 |
| 892 | Mỡ chống dính hàn max | Mô tả tại chương V | Hộp | 1 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.06 |
| 893 | Khí Co2 | Mô tả tại chương V | Chai | 6 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.06 |
| 894 | Sơn chống gỉ | Mô tả tại chương V | Kg | 5 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.06 |
| 895 | Chổi quét sơn | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.06 |
| 896 | Đá mài Ф125 | Mô tả tại chương V | Viên | 10 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.06 |
| 897 | Bép hàn max M6-8 | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.06 |
| 898 | Bép cắt khí ga | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.06 |
| 899 | Bàn chải sắt | Mô tả tại chương V | Cái | 10 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.06 |
| 900 | Đá mài lỗ có chuôi Ф30 | Mô tả tại chương V | Viên | 6 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.06 |
| 901 | Dầu Diezel chạy xe Malốc vận chuyển Ca bin, vỏ bao che đi Rửa, về S/C và đi lắp. | Mô tả tại chương V | Lít | 30 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.06 |
| 902 | Dầu Diezel lau rửa Ca bin | Mô tả tại chương V | Lít | 20 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.06 |
| 903 | Đá mài tay F125 | Mô tả tại chương V | Viên | 1 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.06 |
| 904 | Đá mài lỗ F30 | Mô tả tại chương V | Viên | 3 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.06 |
| 905 | Que hàn hữu nghị F4 | Mô tả tại chương V | Kg | 6 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.06 |
| 906 | Que hàn N46F3 | Mô tả tại chương V | Kg | 4 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.06 |
| 907 | Keo đỏ tạo gioăng | Mô tả tại chương V | Tuýp | 10 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.06 |
| 908 | Keo chống đề CAT | Mô tả tại chương V | Lọ | 1 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.06 |
| 909 | Bìa ami ăng d 1 | Mô tả tại chương V | Tờ | 5 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.06 |
| 910 | Bìa giấy cứng | Mô tả tại chương V | Tờ | 7 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.06 |
| 911 | Giẻ lau | Mô tả tại chương V | Kg | 20 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.06 |
| 912 | Hộp xịt RP7 | Mô tả tại chương V | Hộp | 3 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.06 |
| 913 | Xà phòng rửa | Mô tả tại chương V | Kg | 2 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.06 |
| 914 | Giấy bạc bịt đầu ống | Mô tả tại chương V | Cuộn | 1 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.06 |
| 915 | Dây thít nhựa | Mô tả tại chương V | Cái | 200 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.06 |
| 916 | Giấy ráp Nhật | Mô tả tại chương V | Tờ | 3 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.06 |
| 917 | Băng tết ren (Cao su non) | Mô tả tại chương V | Cuộn | 3 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.06 |
| 918 | Băng dính giấy bóng | Mô tả tại chương V | Cuộn | 1 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.06 |
| 919 | Băng dính điện | Mô tả tại chương V | Cuộn | 10 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.06 |
| 920 | Ô xy | Mô tả tại chương V | Chai | 10 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.06 |
| 921 | Khí gas | Mô tả tại chương V | Kg | 30 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.06 |
| 922 | Bép cắt khí ga | Mô tả tại chương V | Cái | 3 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.06 |
| 923 | Sơn màu 2 thành phần | Mô tả tại chương V | Kg | 28 | Vật liệu phục phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.06 |
| 924 | Sơn đen 2 thành phần | Mô tả tại chương V | Kg | 8 | Vật liệu phục phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.06 |
| 925 | Dầu pha sơn M601 | Mô tả tại chương V | Lít | 15 | Vật liệu phục phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.06 |
| 926 | Chất làm khô sơn M112 | Mô tả tại chương V | Lít | 15 | Vật liệu phục phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.06 |
| 927 | Bả ma tít | Mô tả tại chương V | Kg | 5 | Vật liệu phục phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.06 |
| 928 | Chất đánh rỉ | Mô tả tại chương V | Cái | 7 | Vật liệu phục phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.06 |
| 929 | Vải ráp thô cuộn 0,1 | Mô tả tại chương V | m | 4 | Vật liệu phục phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.06 |
| 930 | Vải ráp nhật | Mô tả tại chương V | m | 10 | Vật liệu phục phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.06 |
| 931 | Băng dính gián | Mô tả tại chương V | Cuộn | 10 | Vật liệu phục phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.06 |
| 932 | Vải giáp mịn | Mô tả tại chương V | m | 2 | Vật liệu phục phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.06 |
| 933 | Lô gô bộ chữ số + cánh cửa | Mô tả tại chương V | Bộ/xe | 1 | Vật liệu phục phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.06 |
| 934 | Ô xy | Mô tả tại chương V | Chai | 2 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.06 |
| 935 | Khí gas | Mô tả tại chương V | Kg | 4 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.06 |
| 936 | Que hàn FSE421 Ø3,2 | Mô tả tại chương V | Kg | 5 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.06 |
| 937 | Dây hàn MAG F1,2 | Mô tả tại chương V | Kg | 15 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.06 |
| 938 | Khí CO2 | Mô tả tại chương V | Chai | 1 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.06 |
| 939 | Đá mài Φ125 | Mô tả tại chương V | Viên | 1 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.06 |
| 940 | Bu lông M16x1,5x60 + đai ốc tự hãm | Mô tả tại chương V | Bộ | 16 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.06 |
| 941 | Sơn chống gỉ | Mô tả tại chương V | Kg | 2 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.06 |
| 942 | Dung môi pha sơn M601 | Mô tả tại chương V | Lít | 1 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.06 |
| 943 | Phớt đuôi trục cơ | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm động cơ 14C-110.14 |
| 944 | Đế lọc dầu li tâm | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm động cơ 14C-110.14 |
| 945 | Thước thăm dầu động cơ | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm động cơ 14C-110.14 |
| 946 | Lọc tinh nhiên liệu | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm động cơ 14C-110.14 |
| 947 | Lọc dầu động cơ | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm động cơ 14C-110.14 |
| 948 | Lọc tách nước | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm động cơ 14C-110.14 |
| 949 | Lõi lọc gió động cơ (to) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm động cơ 14C-110.14 |
| 950 | Lõi lọc gió động cơ (nhỏ) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm động cơ 14C-110.14 |
| 951 | Bi bánh đà | Mô tả tại chương V | Vòng | 1 | Cụm hộp số 14C-110.14 |
| 952 | Xéc măng trục a cơ | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm hộp số 14C-110.14 |
| 953 | Tuy ô dầu côn | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm hộp số 14C-110.14 |
| 954 | Tổng côn trên | Mô tả tại chương V | Cụm | 1 | Cụm hộp số 14C-110.14 |
| 955 | Cây lá thép thanh đi số | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Cụm hộp số 14C-110.14 |
| 956 | Cây đi số nhỏ (dưới hộp số) | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Cụm hộp số 14C-110.14 |
| 957 | Vòng bi đầu trục nhì (380096) | Mô tả tại chương V | Vòng | 1 | Cụm hộp số 14C-110.14 |
| 958 | Vỏ bao hộp số | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm hộp số 14C-110.14 |
| 959 | Bi tê côn(2164195) | Mô tả tại chương V | Cum | 1 | Cụm hộp số 14C-110.14 |
| 960 | Mặt gương + phanh (0301977) | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Cụm hộp số 14C-110.14 |
| 961 | Phanh hãm | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm hộp số 14C-110.14 |
| 962 | Chốt khóa bộ đồng tốc | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Cụm hộp số 14C-110.14 |
| 963 | Chốt tự lựa đồng tốc 1+2 | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Cụm hộp số 14C-110.14 |
| 964 | Lò xo khóa đồng tốc | Mô tả tại chương V | Cái | 6 | Cụm hộp số 14C-110.14 |
| 965 | Áo hứng gió két nước (1332193) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần két mát 14C-110.14 |
| 966 | Bu lông M8 x 20 | Mô tả tại chương V | Cái | 10 | Phần két mát 14C-110.14 |
| 967 | Phin lọc thùng dầu thủy lực | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần thùng dầu 14C-110.14 |
| 968 | Ống hút dầu ben F62 | Mô tả tại chương V | Ống | 2 | Phần thùng dầu 14C-110.14 |
| 969 | Colie ống hút lái | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần thùng dầu 14C-110.14 |
| 970 | Phin lọc dầu cầu (Giữa + Sau) | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu giữa 14C-110.14 |
| 971 | Căn đồng bánh răng vệ tinh vi sai cầu chạy | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu giữa 14C-110.14 |
| 972 | Bánh răng vệ tinh vi sai cầu chạy (LAP nhỏ) | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu giữa 14C-110.14 |
| 973 | Căn bánh răng hành tinh vi sai cầu (1408147) | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Cụm cầu giữa 14C-110.14 |
| 974 | Vòng bi cầu (bánh răng quả rứa cài cầu) | Mô tả tại chương V | Vòng | 1 | Cụm cầu giữa 14C-110.14 |
| 975 | Căn hứng dầu vòng bi bánh răng (to) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm cầu giữa 14C-110.14 |
| 976 | Bạc bánh răng cầu (Z29) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm cầu giữa 14C-110.14 |
| 977 | Ê cu mặt bích cac đăng | Mô tả tại chương V | Cái | 3 | Cụm cầu giữa 14C-110.14 |
| 978 | Căn vòng bi cầu giữa | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm cầu giữa 14C-110.14 |
| 979 | Trục cầu input saft | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm cầu giữa 14C-110.14 |
| 980 | Bi cầu giữa | Mô tả tại chương V | Vòng | 1 | Cụm cầu giữa 14C-110.14 |
| 981 | Mặt bích các đăng - cầu giữa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu giữa 14C-110.14 |
| 982 | Bi chữ thập các đăng chính | Mô tả tại chương V | Bộ | 2 | Cụm cầu giữa 14C-110.14 |
| 983 | Gối trượt nhíp cầu giữa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu giữa 14C-110.14 |
| 984 | Bu lông bắt gối trượt nhíp cầu giữa | Mô tả tại chương V | Bộ | 8 | Cụm cầu giữa 14C-110.14 |
| 985 | Căn đồng bánh răng trục cài cầu (1122989/1946057) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm cầu giữa 14C-110.14 |
| 986 | Căn dọc trục | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm cầu sau 14C-110.14 |
| 987 | Phớt cầu sau | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm cầu sau 14C-110.14 |
| 988 | Ê cu vỏ cầu sau | Mô tả tại chương V | Cái | 13 | Cụm cầu sau 14C-110.14 |
| 989 | Căn đồng bánh răng vệ tinh vi sai cầu chạy (1511655) | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu sau 14C-110.14 |
| 990 | Bánh răng hành tinh vi sai cầu chạy | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Cụm cầu sau 14C-110.14 |
| 991 | Căn bánh răng hành tinh vi sai cầu (1408147) | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Cụm cầu sau 14C-110.14 |
| 992 | Bi chữ thập cát đăng sau | Mô tả tại chương V | Bộ | 2 | Cụm cầu sau 14C-110.14 |
| 993 | Gối trượt nhíp cầu sau | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu sau 14C-110.14 |
| 994 | Bu lông bắt gối trượt nhíp cầu sau | Mô tả tại chương V | Bộ | 8 | Cụm cầu sau 14C-110.14 |
| 995 | Vành chắn bụi phớt cầu | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm cầu sau 14C-110.14 |
| 996 | Tăm bua | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu sau 14C-110.14 |
| 997 | Máy nén khí | Mô tả tại chương V | Cụm | 1 | Hệ thống hơi, phanh 14C-110.14 |
| 998 | Bình hơi to phía dưới + phía trên | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Hệ thống hơi, phanh 14C-110.14 |
| 999 | Bình hơi nhỏ | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Hệ thống hơi, phanh 14C-110.14 |
| 1000 | Rơ le 4 chân 70A | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Hệ thống điện 14C-110.14 |
| 1001 | Dây điện 1 x 1,5mm | Mô tả tại chương V | m | 6 | Hệ thống điện 14C-110.14 |
| 1002 | Đầu booc đồng ắc quy | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Hệ thống điện 14C-110.14 |
| 1003 | Chổi gạt mưa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Hệ thống điện 14C-110.14 |
| 1004 | Đèn pha dưới hai bên | Mô tả tại chương V | Cụm | 2 | Hệ thống điện 14C-110.14 |
| 1005 | Đèn pha nóc | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Hệ thống điện 14C-110.14 |
| 1006 | Đèn pha 2 bên (cả bóng) | Mô tả tại chương V | Bộ | 2 | Hệ thống điện 14C-110.14 |
| 1007 | Đèn xin nhan, năng téc | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Hệ thống điện 14C-110.14 |
| 1008 | Lốc điều hòa | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.14 |
| 1009 | Giàn nóng điều hòa | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.14 |
| 1010 | Giàn lạnh điều hòa | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.14 |
| 1011 | Đường ống hạ áp + cao áp | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Hệ thống điều hòa 14C-110.14 |
| 1012 | Ga điều hòa | Mô tả tại chương V | Kg | 2 | Hệ thống điều hòa 14C-110.14 |
| 1013 | Ống từ lốc đến giàn nóng | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.14 |
| 1014 | Ống từ giàn nóng tới khớp nối ống | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.14 |
| 1015 | Ốngtừ giàn nóng tới phin lọc | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.14 |
| 1016 | Ống từ lốc đến khớp nối ống | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.14 |
| 1017 | Rắc co | Mô tả tại chương V | Cái | 8 | Hệ thống điều hòa 14C-110.14 |
| 1018 | Áp suất phin | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.14 |
| 1019 | Lọc gió điều hòa | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.14 |
| 1020 | Lọc ga điều hoà | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.14 |
| 1021 | Quạt gió điều hòa | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-110.14 |
| 1022 | Dây mở khóa chìa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1023 | Dây mở cửa ngoài T + P | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1024 | Dây mở cửa trong T + P | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1025 | Nắp cơ cấu mở khóa ga lăng (1767631) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1026 | Giá đỡ cơ cấu mở | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1027 | Vít | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1028 | Thanh nối mở cơ cấu | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1029 | Lò xo | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1030 | Dây cáp | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1031 | Dây cáp | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1032 | Dây cáp | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1033 | Piston nâng ga lăng trên | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1034 | Tay mở khóa ga lăng | Mô tả tại chương V | Cụm | 2 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1035 | Ắc khóa ca bin | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1036 | Cao su khóa ca bin sau | Mô tả tại chương V | Cái | 8 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1037 | Lõi bọc cao su khóa ca bin | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1038 | Cao su chải sàn xe | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1039 | Tay mở trượt ghế lái + phụ | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1040 | Vấu trượt đệm ngồi | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1041 | Đệm tựa+ ngồi ghế lái | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1042 | Mút cao su đệm ngồi ghế lái | Mô tả tại chương V | Tấm | 1 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1043 | Tấm nhựa bao che ngoài ca bin | Mô tả tại chương V | Tấm | 3 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1044 | Gương cầu trước ca bin | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1045 | Gương cầu cánh phụ ca bin + bên lái | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1046 | Cao su chắn bùn | Mô tả tại chương V | Tấm | 2 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1047 | Khóa nối chắn bùn nhựa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1048 | Khóa chắn bùn nhựa | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1049 | Chống nóng gầm ca bin | Mô tả tại chương V | Tấm | 3 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1050 | Bản lề hộp nhựa lái | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1051 | Bản lề hộp nhựa phụ | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1052 | Tấm táp gối đỡ ca bin | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1053 | Bu lông bắt gối ca bin | Mô tả tại chương V | Bộ | 2 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1054 | Bu lông bắt kích ca bin + giằng | Mô tả tại chương V | Bộ | 2 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1055 | Tấm căn đầu kích ca bin | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1056 | Vít tự khoan | Mô tả tại chương V | Cái | 150 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1057 | Vòng đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Cái | 150 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1058 | Bu lông + êcu + đệm phẳng Ф8 | Mô tả tại chương V | Bộ | 30 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1059 | Bu lông + êcu + đệm phẳng Ф6 | Mô tả tại chương V | Bộ | 40 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1060 | Khung xương ga lăng | Mô tả tại chương V | Cụm | 1 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1061 | Giá bắt hộp dầu côn | Mô tả tại chương V | Cụm | 1 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1062 | Van mở hơi ghế lái | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1063 | Vấu trượt mặt ghế lái | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1064 | Gương to trái, phải | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1065 | Ba đxốc | Mô tả tại chương V | Cụm | 1 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1066 | Thép tấm CT3 | Mô tả tại chương V | Kg | 40 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1067 | Xương bađxốc | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1068 | Ốp gió hai bên | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1069 | Ty kích đẩy ka bin | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1070 | Chắn bùn nhựa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1071 | Nẹp cao su chắn bùn nhựa (600x40xδ3) | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1072 | Gương cầu trước ca bin | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1073 | Gương cầu cánh phụ ca bin | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1074 | Bi chao gối | Mô tả tại chương V | Bộ | 2 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1075 | Giảm sóc trước | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1076 | Giảm sóc sau | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần cabin 14C-110.14 |
| 1077 | Giá đỡ + dây đai thùng dầu | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1078 | Giường toa (sát xi phụ) bên lái + phụ | Mô tả tại chương V | Cụm | 1 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1079 | Thép tấm CT3 δ6 | Mô tả tại chương V | Kg | 30 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1080 | Thép tấm CT3 δ8 | Mô tả tại chương V | Kg | 20 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1081 | Thép U180x70x7 (2 cây dài 6m) | Mô tả tại chương V | Kg | 458 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1082 | Bạc cơ cấu cân bằng toa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1083 | Giá đỡ bình điện | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1084 | Mã bắt suppo BH hộp bình điện + thùng dầu | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1085 | Bảo hiểm thùng dầu + bình điện | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1086 | Suppo + đai BH hai bên | Mô tả tại chương V | Bộ | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1087 | Bu lông + êcu + đệm phẳng bắt BH | Mô tả tại chương V | Bộ | 36 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1088 | Hộp bình điện | Mô tả tại chương V | Kg | 20 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1089 | Móc khóa hộp bình điện | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1090 | Sắt khung xe | Mô tả tại chương V | Kg | 26 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1091 | Tấm mã bắt đuôi khung | Mô tả tại chương V | Tấm | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1092 | Bảo hiểm bầu xả | Mô tả tại chương V | Cụm | 4 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1093 | Giá bắt ống dầu | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1094 | Giá bắt chắn bùn nhựa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1095 | Bulon + Êcu + Đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Bộ | 20 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1096 | Bulon + Êcu + Đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Bộ | 40 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1097 | Bulon + Êcu + Đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Bộ | 35 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1098 | Bulon + Êcu + Đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Bộ | 60 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1099 | Vai bình thiên | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1100 | Nền phẳng d10 (mặt sàn ben) | Mô tả tại chương V | Kg | 600 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1101 | U dọc thành toa trên | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1102 | U dọc thành toa dưới | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1103 | U dầm ngang đáy toa | Mô tả tại chương V | Cái | 8 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1104 | U dầm ngang đáy toa (2 bên) | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1105 | U dầm ngang đáy+ đuôi+ gầm toa | Mô tả tại chương V | Kg | 78 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1106 | U dầm ngang đáy+ đuôi+ gầm toa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1107 | Bạc gối toa (Ф75xФ60x45)2 | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1108 | Gối toa | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1109 | Bảo hiểm đèn hậu | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1110 | Hộp đèn hậu | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1111 | Cao su lắp đèn hậu | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1112 | Cao su chắn bùn toa xe | Mô tả tại chương V | Tấm | 4 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1113 | Bu lông lắp chắn bùn cao su | Mô tả tại chương V | Bộ | 16 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1114 | Vòng đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Cái | 16 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1115 | Bulon + êcu | Mô tả tại chương V | Bộ | 16 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1116 | Vòng đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Cái | 16 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1117 | Nẹp chắn bùn cao su | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1118 | Nắp hậu toa d8 | Mô tả tại chương V | Kg | 35 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1119 | Ắc treo móc khóa nắp hậu | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1120 | Lò xo tăng chỉnh lắp hậ ben | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1121 | Chốt chẻ | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1122 | Chốt chẻ | Mô tả tại chương V | Cái | 6 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1123 | Bulông + Êcu + Đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Bộ | 10 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1124 | Súppor treo móc khóa nắp hậu ở toa | Mô tả tại chương V | Cụm | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1125 | Súppor treo móc khóa nắp hậu ở khung | Mô tả tại chương V | Cụm | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1126 | Móc khóa nắp hậu | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1127 | Bạc móc khóa nắp hậu | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1128 | Bu lông tăng kéo xích khóa nắp hậu | Mô tả tại chương V | Bộ | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1129 | Xích kéo khóa nắp hậu | Mô tả tại chương V | Sợi | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1130 | Hộp ngang dưới nắp hậu toa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1131 | Tấm liên kết khung với giường | Mô tả tại chương V | Tấm | 8 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1132 | Bạc gối toa trên giường ben | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1133 | Súp po đỡ chắn bùn nhựa | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1134 | Tấm vát thùng ben (trong thùng 2 bên) | Mô tả tại chương V | Tấm | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1135 | Hộp ngang hậu ben (dưới) | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1136 | Trục đỡ thanh cân bằng toa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-110.14 |
| 1137 | Gối quả ben | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Quả Piston ben 14C-110.14 |
| 1138 | Bạc gối quả ben | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Quả Piston ben 14C-110.14 |
| 1139 | Căn ắc toa ben | Mô tả tại chương V | Cái | 6 | Quả Piston ben 14C-110.14 |
| 1140 | Ắc toa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Quả Piston ben 14C-110.14 |
| 1141 | Gioăng bơm ben | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Quả Piston ben 14C-110.14 |
| 1142 | Bu lông bắt gối quả ben M10.9 | Mô tả tại chương V | Bộ | 12 | Quả Piston ben 14C-110.14 |
| 1143 | Bu lông ghép giường toa M8.8 | Mô tả tại chương V | Bộ | 126 | Tổng thành 14C-110.14 |
| 1144 | Bu lông ghép giường với sát xi M10.9 | Mô tả tại chương V | Bộ | 24 | Tổng thành 14C-110.14 |
| 1145 | Vòng đệm vênh | Mô tả tại chương V | Cái | 12 | Tổng thành 14C-110.14 |
| 1146 | Vòng đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Cái | 12 | Tổng thành 14C-110.14 |
| 1147 | Vòng đệm vênh | Mô tả tại chương V | Cái | 80 | Tổng thành 14C-110.14 |
| 1148 | Vòng đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Cái | 80 | Tổng thành 14C-110.14 |
| 1149 | Vú mỡ bơm mỡ trục cầu (M10) | Mô tả tại chương V | Cái | 30 | Tổng thành 14C-110.14 |
| 1150 | Mỡ bôi trơn BDSC | Mô tả tại chương V | Kg | 3 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.14 |
| 1151 | Dầu trợ lực lái | Mô tả tại chương V | Lít | 4 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.14 |
| 1152 | Dầu kích ca bin | Mô tả tại chương V | Lít | 1 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.14 |
| 1153 | Dầu trợ lực côn | Mô tả tại chương V | Lít | 0,5 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.14 |
| 1154 | Dầu bôi trơn đ/cơ | Mô tả tại chương V | Lít | 39 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.14 |
| 1155 | Dầu thủy lực ben | Mô tả tại chương V | Lít | 105 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.14 |
| 1156 | Nước làm mát | Mô tả tại chương V | Lít | 50 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.14 |
| 1157 | Dầu bôi trơn hộp số | Mô tả tại chương V | Lít | 18,5 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.14 |
| 1158 | Dầu cầu giữa | Mô tả tại chương V | Lít | 13 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.14 |
| 1159 | Dầu cầu sau thứ 2 | Mô tả tại chương V | Lít | 10 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.14 |
| 1160 | Dầu moay ơ (4bánh) | Mô tả tại chương V | Lít | 8 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.14 |
| 1161 | Mỡ EP2 | Mô tả tại chương V | Kg | 6 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-110.14 |
| 1162 | Ô xy | Mô tả tại chương V | Chai | 16 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.14 |
| 1163 | Khí gas | Mô tả tại chương V | Kg | 32 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.14 |
| 1164 | Khí C2H2 | Mô tả tại chương V | Kg | 10 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.14 |
| 1165 | Que hàn Ф 3 | Mô tả tại chương V | Kg | 15 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.14 |
| 1166 | Que hàn Ф 4 | Mô tả tại chương V | Kg | 20 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.14 |
| 1167 | Que hàn K-7018 Ф4 | Mô tả tại chương V | kg | 10 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.14 |
| 1168 | Dây hàn max Ф1,2 | Mô tả tại chương V | Kg | 60 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.14 |
| 1169 | Mỡ chống dính hàn max | Mô tả tại chương V | Hộp | 1 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.14 |
| 1170 | Khí Co2 | Mô tả tại chương V | Chai | 6 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.14 |
| 1171 | Sơn chống gỉ | Mô tả tại chương V | Kg | 5 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.14 |
| 1172 | Chổi quét sơn | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.14 |
| 1173 | Đá mài Ф125 | Mô tả tại chương V | Viên | 10 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.14 |
| 1174 | Bép hàn max M6-8 | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.14 |
| 1175 | Bép cắt khí ga | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.14 |
| 1176 | Bàn chải sắt | Mô tả tại chương V | Cái | 10 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.14 |
| 1177 | Đá mài lỗ có chuôi Ф30 | Mô tả tại chương V | Viên | 6 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.14 |
| 1178 | Dầu Diezel chạy xe Malốc vận chuyển Ca bin, vỏ bao che đi Rửa, về S/C và đi lắp. | Mô tả tại chương V | Lít | 30 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.14 |
| 1179 | Dầu Diezel lau rửa Ca bin | Mô tả tại chương V | Lít | 20 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-110.14 |
| 1180 | Đá mài tay F125 | Mô tả tại chương V | Viên | 1 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.14 |
| 1181 | Đá mài lỗ F30 | Mô tả tại chương V | Viên | 3 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.14 |
| 1182 | Que hàn hữu nghị F4 | Mô tả tại chương V | Kg | 6 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.14 |
| 1183 | Que hàn N46F3 | Mô tả tại chương V | Kg | 4 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.14 |
| 1184 | Keo đỏ tạo gioăng | Mô tả tại chương V | Tuýp | 10 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.14 |
| 1185 | Keo chống đề CAT | Mô tả tại chương V | Lọ | 1 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.14 |
| 1186 | Bìa ami ăng d 1 | Mô tả tại chương V | Tờ | 5 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.14 |
| 1187 | Bìa giấy cứng | Mô tả tại chương V | Tờ | 7 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.14 |
| 1188 | Giẻ lau | Mô tả tại chương V | Kg | 20 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.14 |
| 1189 | Hộp xịt RP7 | Mô tả tại chương V | Hộp | 3 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.14 |
| 1190 | Xà phòng rửa | Mô tả tại chương V | Kg | 2 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.14 |
| 1191 | Giấy bạc bịt đầu ống | Mô tả tại chương V | Cuộn | 1 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.14 |
| 1192 | Dây thít nhựa | Mô tả tại chương V | Cái | 200 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.14 |
| 1193 | Giấy ráp Nhật | Mô tả tại chương V | Tờ | 3 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.14 |
| 1194 | Băng tết ren (Cao su non) | Mô tả tại chương V | Cuộn | 3 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.14 |
| 1195 | Băng dính giấy bóng | Mô tả tại chương V | Cuộn | 1 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.14 |
| 1196 | Băng dính điện | Mô tả tại chương V | Cuộn | 10 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.14 |
| 1197 | Ô xy | Mô tả tại chương V | Chai | 10 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.14 |
| 1198 | Khí gas | Mô tả tại chương V | Kg | 30 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.14 |
| 1199 | Bép cắt khí ga | Mô tả tại chương V | Cái | 3 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-110.14 |
| 1200 | Sơn màu 2 thành phần | Mô tả tại chương V | Kg | 28 | Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.14 |
| 1201 | Sơn đen 2 thành phần | Mô tả tại chương V | Kg | 8 | Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.14 |
| 1202 | Dầu pha sơn M601 | Mô tả tại chương V | Lít | 15 | Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.14 |
| 1203 | Chất làm khô sơn M112 | Mô tả tại chương V | Lít | 15 | Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.14 |
| 1204 | Bả ma tít | Mô tả tại chương V | Kg | 5 | Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.14 |
| 1205 | Chất đánh rỉ | Mô tả tại chương V | Cái | 7 | Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.14 |
| 1206 | Vải ráp thô cuộn 0,1 | Mô tả tại chương V | m | 4 | Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.14 |
| 1207 | Vải ráp nhật | Mô tả tại chương V | m | 10 | Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.14 |
| 1208 | Băng dính gián | Mô tả tại chương V | Cuộn | 10 | Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.14 |
| 1209 | Vải giáp mịn | Mô tả tại chương V | m | 2 | Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.14 |
| 1210 | Lô gô bộ chữ số + cánh cửa | Mô tả tại chương V | Bộ/xe | 1 | Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-110.14 |
| 1211 | Ô xy | Mô tả tại chương V | Chai | 2 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.14 |
| 1212 | Khí gas | Mô tả tại chương V | Kg | 4 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.14 |
| 1213 | Que hàn FSE421 Ø3,2 | Mô tả tại chương V | Kg | 5 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.14 |
| 1214 | Dây hàn MAG F1,2 | Mô tả tại chương V | Kg | 15 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.14 |
| 1215 | Khí CO2 | Mô tả tại chương V | Chai | 1 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.14 |
| 1216 | Đá mài Φ125 | Mô tả tại chương V | Viên | 1 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.14 |
| 1217 | Bu lông M16x1,5x60 + đai ốc tự hãm | Mô tả tại chương V | Bộ | 16 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.14 |
| 1218 | Sơn chống gỉ | Mô tả tại chương V | Kg | 2 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.14 |
| 1219 | Dung môi pha sơn M601 | Mô tả tại chương V | Lít | 1 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-110.14 |
| 1220 | Xi lanh động cơ | Mô tả tại chương V | Cái | 6 | Cụm động cơ 14C-111.83 |
| 1221 | Bạc biên STD | Mô tả tại chương V | Cái | 12 | Cụm động cơ 14C-111.83 |
| 1222 | Bạc Paliê - STD | Mô tả tại chương V | bộ | 7 | Cụm động cơ 14C-111.83 |
| 1223 | Căn dơ dọc trục - STD | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Cụm động cơ 14C-111.83 |
| 1224 | Phớt git xu páp(2225795) | Mô tả tại chương V | Cái | 24 | Cụm động cơ 14C-111.83 |
| 1225 | Gioăng xi lanh trên (1768938) | Mô tả tại chương V | Cái | 6 | Cụm động cơ 14C-111.83 |
| 1226 | Gioăng xi lanh dưới | Mô tả tại chương V | Cái | 6 | Cụm động cơ 14C-111.83 |
| 1227 | Xéc măng hơi | Mô tả tại chương V | Bộ | 6 | Cụm động cơ 14C-111.83 |
| 1228 | Gioăng đáy các te P340 | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm động cơ 14C-111.83 |
| 1229 | Gioăng ống hút bơm dầu động cơ | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm động cơ 14C-111.83 |
| 1230 | Căn đệm ống dầu N/liệu(2302651) | Mô tả tại chương V | Cái | 6 | Cụm động cơ 14C-111.83 |
| 1231 | Ống nước mặt máy | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Cụm động cơ 14C-111.83 |
| 1232 | Cút nước mặt máy đông cơ (1490086) | Mô tả tại chương V | Cái | 6 | Cụm động cơ 14C-111.83 |
| 1233 | Gioăng mặt quy lát | Mô tả tại chương V | Bộ | 6 | Cụm động cơ 14C-111.83 |
| 1234 | Gioăng kim phun | Mô tả tại chương V | Bộ | 6 | Cụm động cơ 14C-111.83 |
| 1235 | Gioăng cổ hút turbo | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm động cơ 14C-111.83 |
| 1236 | Xéc măng ống xả | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Cụm động cơ 14C-111.83 |
| 1237 | Gioăng bơm dầu động cơ | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm động cơ 14C-111.83 |
| 1238 | Cút bơm HT nước làm mát | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm động cơ 14C-111.83 |
| 1239 | Móng hãm xu páp | Mô tả tại chương V | Cái | 5 | Cụm động cơ 14C-111.83 |
| 1240 | Phớt đuôi trục cơ | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm động cơ 14C-111.83 |
| 1241 | Thước thăm dầu động cơ | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm động cơ 14C-111.83 |
| 1242 | Lọc tinh nhiên liệu | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm động cơ 14C-111.83 |
| 1243 | Lọc dầu động cơ | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm động cơ 14C-111.83 |
| 1244 | Lọc tách nước | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm động cơ 14C-111.83 |
| 1245 | Lõi lọc gió động cơ (to) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm động cơ 14C-111.83 |
| 1246 | Lõi lọc gió động cơ (nhỏ) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm động cơ 14C-111.83 |
| 1247 | Bi bánh đà | Mô tả tại chương V | Vòng | 1 | Cụm hộp số 14C-111.83 |
| 1248 | Xéc măng trục a cơ | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm hộp số 14C-111.83 |
| 1249 | Tuy ô dầu côn | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm hộp số 14C-111.83 |
| 1250 | Tổng côn trên | Mô tả tại chương V | Cụm | 1 | Cụm hộp số 14C-111.83 |
| 1251 | Cây lá thép thanh đi số | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Cơ cấu đi số 14C-111.83 |
| 1252 | Cây đi số nhỏ (dưới hộp số) | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Cơ cấu đi số 14C-111.83 |
| 1253 | Vòng bi đầu trục nhì (380096) | Mô tả tại chương V | Vòng | 1 | Cơ cấu đi số 14C-111.83 |
| 1254 | Phanh hãm | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cơ cấu đi số 14C-111.83 |
| 1255 | Áo hứng gió két nước (1332193) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần két mát 14C-111.83 |
| 1256 | Bu lông M8 x 20 | Mô tả tại chương V | Cái | 12 | Phần két mát 14C-111.83 |
| 1257 | Phin lọc thùng dầu thủy lực | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần thùng dầu 14C-111.83 |
| 1258 | Ống hút dầu ben F62 | Mô tả tại chương V | Ống | 2 | Phần thùng dầu 14C-111.83 |
| 1259 | Colie ống hút lái | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần thùng dầu 14C-111.83 |
| 1260 | Phin lọc dầu cầu (Giữa + Sau) | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu giữa 14C-111.83 |
| 1261 | Bi chữ thập các đăng chính | Mô tả tại chương V | Bộ | 2 | Cụm cầu giữa 14C-111.83 |
| 1262 | Gối trượt nhíp cầu giữa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu giữa 14C-111.83 |
| 1263 | Bu lông bắt gối trượt nhíp cầu giữa | Mô tả tại chương V | Bộ | 8 | Cụm cầu giữa 14C-111.83 |
| 1264 | Phớt moay ơ | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu sau 14C-111.83 |
| 1265 | Gioăng moay ơ | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu sau 14C-111.83 |
| 1266 | Bạc trục quả đào | Mô tả tại chương V | Cái | 8 | Cụm cầu sau 14C-111.83 |
| 1267 | Má phanh | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Cụm cầu sau 14C-111.83 |
| 1268 | Phanh ắc guốc phanh | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Cụm cầu sau 14C-111.83 |
| 1269 | Cao su côn giằng tăng cứng | Mô tả tại chương V | Cái | 8 | Cụm cầu sau 14C-111.83 |
| 1270 | Cao su bắt giằng tăng cứng to | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu sau 14C-111.83 |
| 1271 | Bu lông bắt giằng tăng cứng | Mô tả tại chương V | Bộ | 8 | Cụm cầu sau 14C-111.83 |
| 1272 | Đệm cao su cầu sau | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Cụm cầu sau 14C-111.83 |
| 1273 | Bu lông vít chìm bắt đệm cầu | Mô tả tại chương V | Bộ | 8 | Cụm cầu sau 14C-111.83 |
| 1274 | Rắc co bầu phanh | Mô tả tại chương V | Cái | 6 | Cụm cầu sau 14C-111.83 |
| 1275 | Vi lét phanh sau | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm cầu sau 14C-111.83 |
| 1276 | Tăm bua | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu sau 14C-111.83 |
| 1277 | Thanh giằng tăng cứng sau | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Cụm cầu sau 14C-111.83 |
| 1278 | Bầu phanh cầu sau (lốc kê) | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Cụm cầu sau 14C-111.83 |
| 1279 | Máy nén khí | Mô tả tại chương V | Cụm | 1 | Hệ thống hơi, phanh 14C-111.83 |
| 1280 | Bình hơi to phía dưới + phía trên | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Hệ thống hơi, phanh 14C-111.83 |
| 1281 | Bình hơi nhỏ | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Hệ thống hơi, phanh 14C-111.83 |
| 1282 | Bầu phanh lốc kê | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Hệ thống hơi, phanh 14C-111.83 |
| 1283 | Bầu phanh trước + bầu phanh sau | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Hệ thống hơi, phanh 14C-111.83 |
| 1284 | Rơ le 4 chân 70A | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Hệ thống điện 14C-111.83 |
| 1285 | Dây điện 1 x 1,5mm | Mô tả tại chương V | m | 6 | Hệ thống điện 14C-111.83 |
| 1286 | Đầu booc đồng ắc quy | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Hệ thống điện 14C-111.83 |
| 1287 | Chổi gạt mưa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Hệ thống điện 14C-111.83 |
| 1288 | Đèn pha dưới hai bên | Mô tả tại chương V | Cụm | 2 | Hệ thống điện 14C-111.83 |
| 1289 | Đèn pha nóc | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Hệ thống điện 14C-111.83 |
| 1290 | Đèn pha 2 bên (cả bóng) | Mô tả tại chương V | Bộ | 2 | Hệ thống điện 14C-111.83 |
| 1291 | Đèn xin nhan, năng téc | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Hệ thống điện 14C-111.83 |
| 1292 | Lốc điều hòa | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-111.83 |
| 1293 | Giàn nóng điều hòa | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-111.83 |
| 1294 | Giàn lạnh điều hòa | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-111.83 |
| 1295 | Đường ống hạ áp + cao áp | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Hệ thống điều hòa 14C-111.83 |
| 1296 | Ga điều hòa | Mô tả tại chương V | Kg | 2 | Hệ thống điều hòa 14C-111.83 |
| 1297 | Ống từ lốc đến giàn nóng | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-111.83 |
| 1298 | Ống từ giàn nóng tới khớp nối ống | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-111.83 |
| 1299 | Ốngtừ giàn nóng tới phin lọc | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-111.83 |
| 1300 | Ống từ lốc đến khớp nối ống | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-111.83 |
| 1301 | Rắc co | Mô tả tại chương V | Cái | 8 | Hệ thống điều hòa 14C-111.83 |
| 1302 | Áp suất phin | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-111.83 |
| 1303 | Lọc gió điều hòa | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-111.83 |
| 1304 | Lọc ga điều hoà | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-111.83 |
| 1305 | Quạt gió điều hòa | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống điều hòa 14C-111.83 |
| 1306 | Ống hút bơm lái (1498721) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống lái 14C-111.83 |
| 1307 | Phin lọc bình dầu lái (1953094) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống lái 14C-111.83 |
| 1308 | Colie ống hút lái | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Hệ thống lái 14C-111.83 |
| 1309 | Giăng bót lái | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Hệ thống lái 14C-111.83 |
| 1310 | Gioăng bơm lái | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Hệ thống lái 14C-111.83 |
| 1311 | Dây mở khóa chìa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1312 | Dây mở cửa ngoài T + P | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1313 | Dây mở cửa trong T + P | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1314 | Nắp cơ cấu mở khóa ga lăng (1767631) | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1315 | Giá đỡ cơ cấu mở | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1316 | Vít | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1317 | Thanh nối mở cơ cấu | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1318 | Lò xo | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1319 | Dây cáp | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1320 | Dây cáp | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1321 | Dây cáp | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1322 | Piston nâng ga lăng trên | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1323 | Tay mở khóa ga lăng | Mô tả tại chương V | Cụm | 2 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1324 | Ắc khóa ca bin | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1325 | Cao su khóa ca bin sau | Mô tả tại chương V | Cái | 8 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1326 | Lõi bọc cao su khóa ca bin | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1327 | Cao su chải sàn xe | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1328 | Tay mở trượt ghế lái + phụ | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1329 | Vấu trượt đệm ngồi | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1330 | Đệm tựa+ ngồi ghế lái | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1331 | Mút cao su đệm ngồi ghế lái | Mô tả tại chương V | Tấm | 1 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1332 | Tấm nhựa bao che ngoài ca bin | Mô tả tại chương V | Tấm | 3 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1333 | Gương cầu trước ca bin | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1334 | Gương cầu cánh phụ ca bin + bên lái | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1335 | Cao su chắn bùn | Mô tả tại chương V | Tấm | 2 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1336 | Khóa nối chắn bùn nhựa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1337 | Khóa chắn bùn nhựa | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1338 | Chống nóng gầm ca bin | Mô tả tại chương V | Tấm | 3 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1339 | Bản lề hộp nhựa lái | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1340 | Bản lề hộp nhựa phụ | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1341 | Tấm táp gối đỡ ca bin | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1342 | Bu lông bắt gối ca bin | Mô tả tại chương V | Bộ | 2 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1343 | Bu lông bắt kích ca bin + giằng | Mô tả tại chương V | Bộ | 2 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1344 | Tấm căn đầu kích ca bin | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1345 | Vít tự khoan | Mô tả tại chương V | Cái | 150 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1346 | Vòng đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Cái | 150 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1347 | Bu lông + êcu + đệm phẳng Ф8 | Mô tả tại chương V | Bộ | 30 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1348 | Bu lông + êcu + đệm phẳng Ф6 | Mô tả tại chương V | Bộ | 40 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1349 | Khung xương ga lăng | Mô tả tại chương V | Cụm | 1 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1350 | Giá bắt hộp dầu côn | Mô tả tại chương V | Cụm | 1 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1351 | Van mở hơi ghế lái | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1352 | Vấu trượt mặt ghế lái | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1353 | Gương to trái, phải | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1354 | Ba đxốc | Mô tả tại chương V | Cụm | 1 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1355 | Thép tấm CT3 | Mô tả tại chương V | Kg | 40 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1356 | Xương bađxốc | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1357 | Ốp gió hai bên | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1358 | Ty kích đẩy ka bin | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1359 | Chắn bùn nhựa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1360 | Nẹp cao su chắn bùn nhựa (600x40xδ3) | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1361 | Gương cầu trước ca bin | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1362 | Gương cầu cánh phụ ca bin | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1363 | Bi chao gối | Mô tả tại chương V | Bộ | 2 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1364 | Giảm sóc trước | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1365 | Giảm sóc sau | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Phần cabin 14C-111.83 |
| 1366 | Giá đỡ + dây đai thùng dầu | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1367 | Giường toa (sát xi phụ) bên lái + phụ | Mô tả tại chương V | Cụm | 1 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1368 | Thép tấm CT3 δ6 | Mô tả tại chương V | Kg | 30 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1369 | Thép tấm CT3 δ8 | Mô tả tại chương V | Kg | 20 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1370 | Thép U180x70x7 (2 cây dài 6m) | Mô tả tại chương V | Kg | 458 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1371 | Bạc cơ cấu cân bằng toa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1372 | Trục đỡ thanh cân bằng toa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1373 | Giá đỡ bình điện | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1374 | Mã bắt suppo BH hộp bình điện + thùng dầu | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1375 | Bảo hiểm thùng dầu + bình điện | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1376 | Suppo + đai BH hai bên | Mô tả tại chương V | Bộ | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1377 | Bu lông + êcu + đệm phẳng bắt BH | Mô tả tại chương V | Bộ | 36 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1378 | Hộp bình điện | Mô tả tại chương V | Kg | 20 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1379 | Móc khóa hộp bình điện | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1380 | Sắt khung xe | Mô tả tại chương V | Kg | 26 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1381 | Tấm mã bắt đuôi khung | Mô tả tại chương V | Tấm | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1382 | Bảo hiểm bầu xả | Mô tả tại chương V | Cụm | 4 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1383 | Giá bắt ống dầu | Mô tả tại chương V | Cái | 1 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1384 | Giá bắt chắn bùn nhựa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1385 | Bulon + Êcu + Đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Bộ | 20 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1386 | Bulon + Êcu + Đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Bộ | 40 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1387 | Bulon + Êcu + Đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Bộ | 35 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1388 | Bulon + Êcu + Đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Bộ | 60 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1389 | Vai bình thiên | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1390 | Nền phẳng d10 (mặt sàn ben) | Mô tả tại chương V | Kg | 600 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1391 | Nền phẳng (toa ben phía dưới) | Mô tả tại chương V | Kg | 200 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1392 | U dọc thành toa trên | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1393 | U dọc thành toa dưới | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1394 | U dầm ngang đáy toa | Mô tả tại chương V | Cái | 8 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1395 | U dầm ngang đáy toa (2 bên) | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1396 | U dầm ngang đáy+ đuôi+ gầm toa | Mô tả tại chương V | Kg | 78 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1397 | U dầm ngang đáy+ đuôi+ gầm toa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1398 | Bạc gối toa (Ф75xФ60x45)2 | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1399 | Gối toa | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1400 | Bảo hiểm đèn hậu | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1401 | Hộp đèn hậu | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1402 | Cao su lắp đèn hậu | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1403 | Cao su chắn bùn toa xe | Mô tả tại chương V | Tấm | 4 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1404 | Bu lông lắp chắn bùn cao su | Mô tả tại chương V | Bộ | 16 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1405 | Vòng đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Cái | 16 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1406 | Bulon + êcu | Mô tả tại chương V | Bộ | 16 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1407 | Vòng đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Cái | 16 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1408 | Nẹp chắn bùn cao su | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1409 | Nắp hậu toa d8 | Mô tả tại chương V | Kg | 35 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1410 | Ắc treo móc khóa nắp hậu | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1411 | Lò xo tăng chỉnh lắp hậ ben | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1412 | Chốt chẻ | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1413 | Chốt chẻ | Mô tả tại chương V | Cái | 6 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1414 | Bulông + Êcu + Đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Bộ | 10 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1415 | Súppor treo móc khóa nắp hậu ở toa | Mô tả tại chương V | Cụm | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1416 | Súppor treo móc khóa nắp hậu ở khung | Mô tả tại chương V | Cụm | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1417 | Móc khóa nắp hậu | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1418 | Bạc móc khóa nắp hậu | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1419 | Bu lông tăng kéo xích khóa nắp hậu | Mô tả tại chương V | Bộ | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1420 | Xích kéo khóa nắp hậu | Mô tả tại chương V | Sợi | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1421 | Hộp ngang dưới nắp hậu toa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1422 | Tấm liên kết khung với giường | Mô tả tại chương V | Tấm | 8 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1423 | Bạc gối toa trên giường ben | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1424 | Súp po đỡ chắn bùn nhựa | Mô tả tại chương V | Cái | 4 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1425 | Tấm vát thùng ben (trong thùng 2 bên) | Mô tả tại chương V | Tấm | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1426 | Hộp ngang hậu ben (dưới) | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Khung giường ben - thùng ben 14C-111.83 |
| 1427 | Gối quả ben | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Quả Piston ben 14C-111.83 |
| 1428 | Bạc gối quả ben | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Quả Piston ben 14C-111.83 |
| 1429 | Căn ắc toa ben | Mô tả tại chương V | Cái | 6 | Quả Piston ben 14C-111.83 |
| 1430 | Ắc toa | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Quả Piston ben 14C-111.83 |
| 1431 | Bơm ben | Mô tả tại chương V | Cụm | 1 | Quả Piston ben 14C-111.83 |
| 1432 | Gioăng bơm ben | Mô tả tại chương V | Bộ | 1 | Quả Piston ben 14C-111.83 |
| 1433 | Bu lông bắt gối quả ben M10.9 | Mô tả tại chương V | Bộ | 12 | Quả Piston ben 14C-111.83 |
| 1434 | Bu lông ghép giường toa M8.8 | Mô tả tại chương V | Bộ | 126 | Tổng thành 14C-111.83 |
| 1435 | Bu lông ghép giường với sát xi M10.9 | Mô tả tại chương V | Bộ | 24 | Tổng thành 14C-111.83 |
| 1436 | Vòng đệm vênh | Mô tả tại chương V | Cái | 12 | Tổng thành 14C-111.83 |
| 1437 | Vòng đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Cái | 12 | Tổng thành 14C-111.83 |
| 1438 | Vòng đệm vênh | Mô tả tại chương V | Cái | 80 | Tổng thành 14C-111.83 |
| 1439 | Vòng đệm phẳng | Mô tả tại chương V | Cái | 80 | Tổng thành 14C-111.83 |
| 1440 | Vú mỡ bơm mỡ trục cầu (M10) | Mô tả tại chương V | Cái | 30 | Tổng thành 14C-111.83 |
| 1441 | Mỡ bôi trơn BDSC | Mô tả tại chương V | Kg | 3 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-111.83 |
| 1442 | Dầu trợ lực lái | Mô tả tại chương V | Lít | 4 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-111.83 |
| 1443 | Dầu kích ca bin | Mô tả tại chương V | Lít | 1 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-111.83 |
| 1444 | Dầu trợ lực côn | Mô tả tại chương V | Lít | 0,5 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-111.83 |
| 1445 | Dầu bôi trơn đ/cơ | Mô tả tại chương V | Lít | 39 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-111.83 |
| 1446 | Dầu thủy lực ben | Mô tả tại chương V | Lít | 105 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-111.83 |
| 1447 | Nước làm mát | Mô tả tại chương V | Lít | 50 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-111.83 |
| 1448 | Dầu bôi trơn hộp số | Mô tả tại chương V | Lít | 18,5 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-111.83 |
| 1449 | Dầu cầu giữa | Mô tả tại chương V | Lít | 13 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-111.83 |
| 1450 | Dầu cầu sau thứ 2 | Mô tả tại chương V | Lít | 10 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-111.83 |
| 1451 | Dầu moay ơ (4bánh) | Mô tả tại chương V | Lít | 8 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-111.83 |
| 1452 | Mỡ EP2 | Mô tả tại chương V | Kg | 6 | Dầu nhờn, mỡ máy 14C-111.83 |
| 1453 | Ô xy | Mô tả tại chương V | Chai | 16 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-111.83 |
| 1454 | Khí gas | Mô tả tại chương V | Kg | 32 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-111.83 |
| 1455 | Khí C2H2 | Mô tả tại chương V | Kg | 10 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-111.83 |
| 1456 | Que hàn Ф 3 | Mô tả tại chương V | Kg | 15 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-111.83 |
| 1457 | Que hàn Ф 4 | Mô tả tại chương V | Kg | 20 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-111.83 |
| 1458 | Que hàn K-7018 Ф4 | Mô tả tại chương V | kg | 10 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-111.83 |
| 1459 | Dây hàn max Ф1,2 | Mô tả tại chương V | Kg | 60 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-111.83 |
| 1460 | Mỡ chống dính hàn max | Mô tả tại chương V | Hộp | 1 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-111.83 |
| 1461 | Khí Co2 | Mô tả tại chương V | Chai | 6 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-111.83 |
| 1462 | Sơn chống gỉ | Mô tả tại chương V | Kg | 5 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-111.83 |
| 1463 | Chổi quét sơn | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-111.83 |
| 1464 | Đá mài Ф125 | Mô tả tại chương V | Viên | 10 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-111.83 |
| 1465 | Bép hàn max M6-8 | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-111.83 |
| 1466 | Bép cắt khí ga | Mô tả tại chương V | Cái | 2 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-111.83 |
| 1467 | Bàn chải sắt | Mô tả tại chương V | Cái | 10 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-111.83 |
| 1468 | Đá mài lỗ có chuôi Ф30 | Mô tả tại chương V | Viên | 6 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-111.83 |
| 1469 | Dầu Diezel chạy xe Malốc vận chuyển Ca bin, vỏ bao che đi Rửa, về S/C và đi lắp. | Mô tả tại chương V | Lít | 30 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-111.83 |
| 1470 | Dầu Diezel lau rửa Ca bin | Mô tả tại chương V | Lít | 20 | Vật tư hàn sơn phần kết cấu 14C-111.83 |
| 1471 | Đá mài tay F125 | Mô tả tại chương V | Viên | 1 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-111.83 |
| 1472 | Đá mài lỗ F30 | Mô tả tại chương V | Viên | 3 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-111.83 |
| 1473 | Que hàn hữu nghị F4 | Mô tả tại chương V | Kg | 6 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-111.83 |
| 1474 | Que hàn N46F3 | Mô tả tại chương V | Kg | 4 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-111.83 |
| 1475 | Keo đỏ tạo gioăng | Mô tả tại chương V | Tuýp | 10 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-111.83 |
| 1476 | Keo chống đề CAT | Mô tả tại chương V | Lọ | 1 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-111.83 |
| 1477 | Bìa ami ăng d 1 | Mô tả tại chương V | Tờ | 5 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-111.83 |
| 1478 | Bìa giấy cứng | Mô tả tại chương V | Tờ | 7 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-111.83 |
| 1479 | Giẻ lau | Mô tả tại chương V | Kg | 20 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-111.83 |
| 1480 | Hộp xịt RP7 | Mô tả tại chương V | Hộp | 3 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-111.83 |
| 1481 | Xà phòng rửa | Mô tả tại chương V | Kg | 2 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-111.83 |
| 1482 | Giấy bạc bịt đầu ống | Mô tả tại chương V | Cuộn | 1 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-111.83 |
| 1483 | Dây thít nhựa | Mô tả tại chương V | Cái | 200 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-111.83 |
| 1484 | Giấy ráp Nhật | Mô tả tại chương V | Tờ | 3 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-111.83 |
| 1485 | Băng tết ren (Cao su non) | Mô tả tại chương V | Cuộn | 3 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-111.83 |
| 1486 | Băng dính giấy bóng | Mô tả tại chương V | Cuộn | 1 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-111.83 |
| 1487 | Băng dính điện | Mô tả tại chương V | Cuộn | 10 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-111.83 |
| 1488 | Ô xy | Mô tả tại chương V | Chai | 10 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-111.83 |
| 1489 | Khí gas | Mô tả tại chương V | Kg | 30 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-111.83 |
| 1490 | Bép cắt khí ga | Mô tả tại chương V | Cái | 3 | Vật liệu phụ phục vụ tháo lắp 14C-111.83 |
| 1491 | Sơn màu 2 thành phần | Mô tả tại chương V | Kg | 28 | Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-111.83 |
| 1492 | Sơn đen 2 thành phần | Mô tả tại chương V | Kg | 8 | Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-111.83 |
| 1493 | Dầu pha sơn M601 | Mô tả tại chương V | Lít | 15 | Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-111.83 |
| 1494 | Chất làm khô sơn M112 | Mô tả tại chương V | Lít | 15 | Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-111.83 |
| 1495 | Bả ma tít | Mô tả tại chương V | Kg | 5 | Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-111.83 |
| 1496 | Chất đánh rỉ | Mô tả tại chương V | Cái | 7 | Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-111.83 |
| 1497 | Vải ráp thô cuộn 0,1 | Mô tả tại chương V | m | 4 | Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-111.83 |
| 1498 | Vải ráp nhật | Mô tả tại chương V | m | 10 | Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-111.83 |
| 1499 | Băng dính gián | Mô tả tại chương V | Cuộn | 10 | Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-111.83 |
| 1500 | Vải giáp mịn | Mô tả tại chương V | m | 2 | Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-111.83 |
| 1501 | Lô gô bộ chữ số + cánh cửa | Mô tả tại chương V | Bộ/xe | 1 | Vật liệu phụ phục vụ phần sơn tổng thành 14C-111.83 |
| 1502 | Ô xy | Mô tả tại chương V | Chai | 2 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-111.83 |
| 1503 | Khí gas | Mô tả tại chương V | Kg | 4 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-111.83 |
| 1504 | Que hàn FSE421 Ø3,2 | Mô tả tại chương V | Kg | 5 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-111.83 |
| 1505 | Dây hàn MAG F1,2 | Mô tả tại chương V | Kg | 15 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-111.83 |
| 1506 | Khí CO2 | Mô tả tại chương V | Chai | 1 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-111.83 |
| 1507 | Đá mài Φ125 | Mô tả tại chương V | Viên | 1 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-111.83 |
| 1508 | Bu lông M16x1,5x60 + đai ốc tự hãm | Mô tả tại chương V | Bộ | 16 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-111.83 |
| 1509 | Sơn chống gỉ | Mô tả tại chương V | Kg | 2 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-111.83 |
| 1510 | Dung môi pha sơn M601 | Mô tả tại chương V | Lít | 1 | Vật liệu phụ sửa chữa két + thùng dầu 14C-111.83 |
| 1511 | Chi phí nhiên liệu dầu ga doan rửa chi tiết, nổ máy chạy thử, hiệu chỉnh xe 14C-110.06 | Mô tả tại chương V | Lít | 170 | |
| 1512 | Chi phí nhiên liệu dầu ga doan rửa chi tiết, nổ máy chạy thử, hiệu chỉnh xe 14C-110.08 | Mô tả tại chương V | Lít | 170 | |
| 1513 | Chi phí nhiên liệu dầu ga doan rửa chi tiết, nổ máy chạy thử, hiệu chỉnh xe 14C-110.14 | Mô tả tại chương V | Lít | 170 | |
| 1514 | Chi phí nhiên liệu dầu ga doan rửa chi tiết, nổ máy chạy thử, hiệu chỉnh xe 14C-110.69 | Mô tả tại chương V | Lít | 170 | |
| 1515 | Chi phí nhiên liệu dầu ga doan rửa chi tiết, nổ máy chạy thử, hiệu chỉnh xe 14C-111.83 | Mô tả tại chương V | Lít | 170 | |
| 1516 | Chi phí động lực xe 14C.110.06 | Mô tả tại chương V | 1 xe | 1 | |
| 1517 | Chi phí động lực xe 14C.110.08 | Mô tả tại chương V | 1 xe | 1 | |
| 1518 | Chi phí động lực xe 14C.110.14 | Mô tả tại chương V | 1 xe | 1 | |
| 1519 | Chi phí động lực xe 14C.110.69 | Mô tả tại chương V | 1 xe | 1 | |
| 1520 | Chi phí động lực xe 14C.110.83 | Mô tả tại chương V | 1 xe | 1 | |
| 1521 | Chi phí nhân công sửa chữa xe 14C.110.06 | Mô tả tại chương V | công | 259 | |
| 1522 | Chi phí nhân công sửa chữa xe 14C.110.08 | Mô tả tại chương V | công | 259 | |
| 1523 | Chi phí nhân công sửa chữa xe 14C.110.14 | Mô tả tại chương V | công | 277 | |
| 1524 | Chi phí nhân công sửa chữa xe 14C.110.69 | Mô tả tại chương V | công | 271 | |
| 1525 | Chi phí nhân công sửa chữa xe 14C.110.83 | Mô tả tại chương V | công | 277 | |
| 1526 | Chi phí vận chuyển kéo xe đi + về xe 14C-110.06 | Mô tả tại chương V | 1 xe | 1 | |
| 1527 | Chi phí vận chuyển kéo xe đi + về xe 14C-110.08 | Mô tả tại chương V | 1 xe | 1 | |
| 1528 | Chi phí vận chuyển kéo xe đi + về xe 14C-110.14 | Mô tả tại chương V | 1 xe | 1 | |
| 1529 | Chi phí vận chuyển kéo xe đi + về xe 14C-110.69 | Mô tả tại chương V | 1 xe | 1 | |
| 1530 | Chi phí vận chuyển kéo xe đi + về xe 14C-111.83 | Mô tả tại chương V | 1 xe | 1 | |
| 1531 | Chi phí (Bảo hiểm, Khấu hao tài sản, chi phí khác..) xe 14C-110.06 | Mô tả tại chương V | 1 xe | 1 | |
| 1532 | Chi phí (Bảo hiểm, Khấu hao tài sản, chi phí khác..) xe 14C-110.08 | Mô tả tại chương V | 1 xe | 1 | |
| 1533 | Chi phí (Bảo hiểm, Khấu hao tài sản, chi phí khác..) xe 14C-110.14 | Mô tả tại chương V | 1 xe | 1 | |
| 1534 | Chi phí (Bảo hiểm, Khấu hao tài sản, chi phí khác..) xe 14C-110.69 | Mô tả tại chương V | 1 xe | 1 | |
| 1535 | Chi phí (Bảo hiểm, Khấu hao tài sản, chi phí khác..) xe 14C-111.83 | Mô tả tại chương V | 1 xe | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi