Gói thầu: Nạo vét kênh, rạch
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200768113-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý đầu tư xây dựng huyện Hóc Môn |
| Tên gói thầu | Nạo vét kênh, rạch |
| Số hiệu KHLCNT | 20200692051 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 10:14:00 đến ngày 2020-08-03 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,789,333,960 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu >3m, đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,16 | |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,16 | |
| 5 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,16 | |
| 6 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,15 | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt phên tre chắn đất (2x0.7m) | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 16 | |
| 8 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,16 | |
| 9 | Cung cấp đất chọn lọc | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,01 | |
| 11 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 12 | Đắp cát móng đường ống | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 13 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,14 | |
| 14 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,14 | |
| 15 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm có hành lang quản ly>5m | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,16 | |
| 16 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm không có hành lang quản lý | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,16 | |
| 17 | Làm lớp vữa xi măng mác 50 bảo vệ mái đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,132 | |
| 18 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 20 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 21 | Sản xuất kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,001 | |
| 22 | Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công (bu lông M16, L = 30) | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 23 | Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công (bu lông M16, L = 40) | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 24 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 25 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 26 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 27 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B> 6m không có hành lang, không có lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 28 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m có hành lang lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 29 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 30 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,02 | |
| 31 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 7 | |
| 32 | Vận chuyển bùn bằng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 10 | |
| 33 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu >3m, đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt-thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 34 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt-thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt-thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,16 | |
| 36 | Vận chuyển tiếp cự ly | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt-thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,16 | |
| 37 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt-thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 7,5 | |
| 38 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt-thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,15 | |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt phên tre chắn đất (2x0.7m) | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt-thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 16 | |
| 40 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt-thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,16 | |
| 41 | Cung cấp đất chọn lọc | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt-thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt-thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,01 | |
| 43 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt-thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 44 | Đắp cát nền móng công trình | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt-thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 45 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt-thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,16 | |
| 46 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt-thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,16 | |
| 47 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm có hành lang quản ly>5m | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt-thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,16 | |
| 48 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm không có hành lang quản lý | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt-thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,16 | |
| 49 | Làm lớp vữa xi măng mác 50 bảo vệ mái đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt-thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,132 | |
| 50 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt-thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt-thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 52 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt-thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 53 | Sản xuất kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt-thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,001 | |
| 54 | Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công (bu lông M16, L = 30) | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt-thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 55 | Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công (bu lông M16, L = 40) | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt-thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 56 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt-thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 57 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt-thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 58 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt-thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 59 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m không có hành lang, không có lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt-thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 60 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m có hành lang lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt-thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 61 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt-thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 62 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt-thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,02 | |
| 63 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt-thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 50 | |
| 64 | Vận chuyển bùn bằng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt-thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 65 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu >3m, đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 66 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,16 | |
| 68 | Vận chuyển tiếp cự ly | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,16 | |
| 69 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,16 | |
| 70 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,16 | |
| 71 | Cung cấp và lắp đặt phên tre chắn đất (2x0.7m) | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 16 | |
| 72 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,16 | |
| 73 | Cung cấp đất chọn lọc | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 74 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,01 | |
| 75 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 76 | Đắp cát nền móng công trình | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 77 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,16 | |
| 78 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,16 | |
| 79 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm có hành lang quản ly>5m | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,16 | |
| 80 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm không có hành lang quản lý | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,16 | |
| 81 | Làm lớp vữa xi măng mác 50 bảo vệ mái đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,132 | |
| 82 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 83 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 84 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 85 | Sản xuất kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,001 | |
| 86 | Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công (bu lông M16, L = 30) | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 87 | Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công (bu lông M16, L = 40) | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 88 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 89 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 15,9 | |
| 90 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4 | |
| 91 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m không có hành lang, không có lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4 | |
| 92 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m có hành lang lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4 | |
| 93 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 94 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,02 | |
| 95 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 16 | |
| 96 | Vận chuyển bùn bằng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 10 | |
| 97 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu >3m, đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 98 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu | Phần thoát nước thuộc Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 99 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi | Phần thoát nước thuộc Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,16 | |
| 100 | Vận chuyển tiếp cự ly | Phần thoát nước thuộc Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,16 | |
| 101 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất | Phần thoát nước thuộc Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,16 | |
| 102 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,16 | |
| 103 | Cung cấp và lắp đặt phên tre chắn đất (2x0.7m) | Phần thoát nước thuộc Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 16 | |
| 104 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,16 | |
| 105 | Cung cấp đất chọn lọc | Phần thoát nước thuộc Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 106 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Phần thoát nước thuộc Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,01 | |
| 107 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12 | |
| 108 | Đắp cát móng đường ống | Phần thoát nước thuộc Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12 | |
| 109 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,12 | |
| 110 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,12 | |
| 111 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm có hành lang quản ly>5m | Phần thoát nước thuộc Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,12 | |
| 112 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm không có hành lang quản lý | Phần thoát nước thuộc Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,16 | |
| 113 | Làm lớp vữa xi măng mác 50 bảo vệ mái đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,132 | |
| 114 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng | Phần thoát nước thuộc Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 115 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | Phần thoát nước thuộc Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 116 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Phần thoát nước thuộc Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 117 | Sản xuất kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Phần thoát nước thuộc Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,001 | |
| 118 | Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công (bu lông M16, L = 30) | Phần thoát nước thuộc Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 119 | Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công (bu lông M16, L = 40) | Phần thoát nước thuộc Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 120 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Phần thoát nước thuộc Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 121 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 122 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 123 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m không có hành lang, không có lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 124 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m có hành lang lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 125 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | Phần thoát nước thuộc Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 126 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,02 | |
| 127 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 16 | |
| 128 | Vận chuyển bùn bằng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 10 | |
| 129 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu >3m, đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 130 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 131 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,16 | |
| 132 | Vận chuyển tiếp cự ly | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,16 | |
| 133 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,16 | |
| 134 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,16 | |
| 135 | Cung cấp và lắp đặt phên tre chắn đất (2x0.7m) | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 16 | |
| 136 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,16 | |
| 137 | Cung cấp đất chọn lọc | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 138 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,01 | |
| 139 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 140 | Đắp cát móng đường ống | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 141 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,12 | |
| 142 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,12 | |
| 143 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm có hành lang quản ly>5m | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,12 | |
| 144 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm không có hành lang quản lý | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,12 | |
| 145 | Làm lớp vữa xi măng mác 50 bảo vệ mái đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,132 | |
| 146 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 147 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 148 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 149 | Sản xuất kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,001 | |
| 150 | Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công (bu lông M16, L = 30) | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 151 | Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công (bu lông M16, L = 40) | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 152 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 153 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 154 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 155 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m không có hành lang, không có lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 156 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m có hành lang lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 157 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 158 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,02 | |
| 159 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 16 | |
| 160 | Vận chuyển bùn bằng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 10 | |
| 161 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 24 | |
| 162 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 24 | |
| 163 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,24 | |
| 164 | Vận chuyển tiếp cự ly | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,24 | |
| 165 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,24 | |
| 166 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,24 | |
| 167 | Cung cấp và lắp đặt phên tre chắn đất (2x0.7m) | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 24 | |
| 168 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,24 | |
| 169 | Cung cấp đất chọn lọc | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12 | |
| 170 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,024 | |
| 171 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 24 | |
| 172 | Đắp cát nền móng công trình | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 21 | |
| 173 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,24 | |
| 174 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,24 | |
| 175 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm có hành lang quản ly>5m | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,24 | |
| 176 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm không có hành lang quản lý | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,24 | |
| 177 | Làm lớp vữa xi măng mác 50 bảo vệ mái đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,24 | |
| 178 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,88 | |
| 179 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,188 | |
| 180 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,88 | |
| 181 | Sản xuất kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,024 | |
| 182 | Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công (bu lông M16, L = 30) | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 24 | |
| 183 | Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công (bu lông M16, L = 40) | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 24 | |
| 184 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | m | 24 | |
| 185 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 10,9 | |
| 186 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 10,9 | |
| 187 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 24 | |
| 188 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,5 | |
| 189 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 200 | |
| 190 | Vận chuyển bùn bằng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 24 | |
| 191 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Mười Chạy - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 192 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Mười Chạy - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 193 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm không có hành lang quản lý | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Mười Chạy - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,02 | |
| 194 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Mười Chạy - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,5 | |
| 195 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Mười Chạy - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 196 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m không có hành lang, không có lối vào | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Mười Chạy - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 197 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m có hành lang lối vào | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Mười Chạy - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 198 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Mười Chạy - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 50 | |
| 199 | Gia công hàng rào (thép, khung, lưới B40) | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Mười Chạy - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 1,5 | |
| 200 | Lưới B40 (3.5kg/m2) | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Mười Chạy - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 150 | |
| 201 | Thép hình hàng rào | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Mười Chạy - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 130 | |
| 202 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Mười Chạy - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 10 | |
| 203 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Mười Chạy - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 10 | |
| 204 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Mười Chạy - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 10 | |
| 205 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Cầu Bông - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 206 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Cầu Bông - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 207 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm không có hành lang quản lý | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Cầu Bông - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,02 | |
| 208 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Cầu Bông - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 209 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Cầu Bông - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 210 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m không có hành lang, không có lối vào | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Cầu Bông - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 211 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m có hành lang lối vào | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Cầu Bông - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 212 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Cầu Bông - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 55 | |
| 213 | Gia công hàng rào (thép, khung, lưới B40) | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Cầu Bông - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 1,5 | |
| 214 | Lưới B40 (3.5kg/m2) | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Cầu Bông - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 250 | |
| 215 | Thép hình hàng rào | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Cầu Bông - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 160 | |
| 216 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Cầu Bông - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 10 | |
| 217 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Cầu Bông - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 10 | |
| 218 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Cầu Bông - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 10 | |
| 219 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch nhánh Cầu Bông - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 220 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch nhánh Cầu Bông - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 221 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm không có hành lang quản lý | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch nhánh Cầu Bông - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,04 | |
| 222 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch nhánh Cầu Bông - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 223 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch nhánh Cầu Bông - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,5 | |
| 224 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m không có hành lang, không có lối vào | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch nhánh Cầu Bông - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,5 | |
| 225 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m có hành lang lối vào | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch nhánh Cầu Bông - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,5 | |
| 226 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch nhánh Cầu Bông - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 50 | |
| 227 | Gia công hàng rào (thép, khung, lưới B40) | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch nhánh Cầu Bông - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,15 | |
| 228 | Lưới B40 (3.5kg/m2) | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch nhánh Cầu Bông - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 100 | |
| 229 | Thép hình hàng rào | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch nhánh Cầu Bông - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 1 | |
| 230 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch nhánh Cầu Bông - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 10 | |
| 231 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch nhánh Cầu Bông - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 10 | |
| 232 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch nhánh Cầu Bông - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 10 | |
| 233 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Bà Thân - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4,5 | |
| 234 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Bà Thân - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4,5 | |
| 235 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm không có hành lang quản lý | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Bà Thân - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,02 | |
| 236 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Bà Thân - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4,5 | |
| 237 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Bà Thân - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4,5 | |
| 238 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m không có hành lang, không có lối vào | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Bà Thân - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4,5 | |
| 239 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m có hành lang lối vào | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Bà Thân - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4,5 | |
| 240 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Bà Thân - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 45 | |
| 241 | Gia công hàng rào (thép, khung, lưới B40) | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Bà Thân - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 1,5 | |
| 242 | Lưới B40 (3.5kg/m2) | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Bà Thân - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 150 | |
| 243 | Thép hình hàng rào | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Bà Thân - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 1 | |
| 244 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Bà Thân - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 10 | |
| 245 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Bà Thân - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 10 | |
| 246 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Bà Thân - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 10 | |
| 247 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Bà Thân 2 - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,5 | |
| 248 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Bà Thân 2 - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,5 | |
| 249 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm không có hành lang quản lý | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Bà Thân 2 - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,02 | |
| 250 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Bà Thân 2 - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 251 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Bà Thân 2 - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 252 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m không có hành lang, không có lối vào | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Bà Thân 2 - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 253 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m có hành lang lối vào | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Bà Thân 2 - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 254 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Bà Thân 2 - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 32 | |
| 255 | Gia công hàng rào (thép, khung, lưới B40) | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Bà Thân 2 - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,12 | |
| 256 | Lưới B40 (3.5kg/m2) | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Bà Thân 2 - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 75 | |
| 257 | Thép hình hàng rào | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Bà Thân 2 - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 1 | |
| 258 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Bà Thân 2 - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 10 | |
| 259 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Bà Thân 2 - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 10 | |
| 260 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Bà Thân 2 - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 10 | |
| 261 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Sáu Mía - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 262 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Sáu Mía - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 263 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm không có hành lang quản lý | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Sáu Mía - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,04 | |
| 264 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Sáu Mía - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4,5 | |
| 265 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Sáu Mía - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4,5 | |
| 266 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m không có hành lang, không có lối vào | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Sáu Mía - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4,5 | |
| 267 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m có hành lang lối vào | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Sáu Mía - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4,5 | |
| 268 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Sáu Mía - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 42 | |
| 269 | Gia công hàng rào (thép, khung, lưới B40) | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Sáu Mía - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,125 | |
| 270 | Lưới B40 (3.5kg/m2) | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Sáu Mía - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 15 | |
| 271 | Thép hình hàng rào | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Sáu Mía - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 2 | |
| 272 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Sáu Mía - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 273 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Sáu Mía - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 274 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Sáu Mía - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 275 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Rỗng Cùng - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,2 | |
| 276 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Rỗng Cùng - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,2 | |
| 277 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm không có hành lang quản lý | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Rỗng Cùng - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,02 | |
| 278 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Rỗng Cùng - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 279 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Rỗng Cùng - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 280 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B>6m không có hành lang, không có lối vào | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Rỗng Cùng - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 281 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m có hành lang lối vào | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Rỗng Cùng - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 282 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Rỗng Cùng - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 32 | |
| 283 | Gia công hàng rào (thép, khung, lưới B40) | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Rỗng Cùng - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,125 | |
| 284 | Lưới B40 (3.5kg/m2) | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Rỗng Cùng - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 180 | |
| 285 | Thép hình hàng rào | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Rỗng Cùng - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 150 | |
| 286 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Rỗng Cùng - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 287 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Rỗng Cùng - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 288 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Nạo vét rạch Rỗng Cùng - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 289 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Bồ - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4,5 | |
| 290 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Bồ - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4,5 | |
| 291 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm không có hành lang quản lý | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Bồ - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,02 | |
| 292 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Bồ - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 293 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Bồ - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 294 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m không có hành lang, không có lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Bồ - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 295 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m có hành lang lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Bồ - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 296 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Bồ - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 32 | |
| 297 | Gia công hàng rào (thép, khung, lưới B40) | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Bồ - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,15 | |
| 298 | Lưới B40 (3.5kg/m2) | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Bồ - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 160 | |
| 299 | Thép hình hàng rào | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Bồ - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 160 | |
| 300 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Bồ - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 301 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Bồ - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 302 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Bồ - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 303 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Rạch Tám Chim - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 304 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Rạch Tám Chim - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 305 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm không có hành lang quản lý | Phần thoát nước thuộc Rạch Tám Chim - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,02 | |
| 306 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Tám Chim - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,5 | |
| 307 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Tám Chim - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,5 | |
| 308 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m không có hành lang, không có lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Tám Chim - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,5 | |
| 309 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m có hành lang lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Tám Chim - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,5 | |
| 310 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Rạch Tám Chim - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 32 | |
| 311 | Gia công hàng rào (thép, khung, lưới B40) | Phần thoát nước thuộc Rạch Tám Chim - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,155 | |
| 312 | Lưới B40 (3.5kg/m2) | Phần thoát nước thuộc Rạch Tám Chim - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 110 | |
| 313 | Thép hình hàng rào | Phần thoát nước thuộc Rạch Tám Chim - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 110 | |
| 314 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng | Phần thoát nước thuộc Rạch Tám Chim - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 315 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Rạch Tám Chim - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 316 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Rạch Tám Chim - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 317 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Mương Tân Thới 2 - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 318 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Mương Tân Thới 2 - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 319 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm không có hành lang quản lý | Phần thoát nước thuộc Mương Tân Thới 2 - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,02 | |
| 320 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | Phần thoát nước thuộc Mương Tân Thới 2 - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,5 | |
| 321 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Mương Tân Thới 2 - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,5 | |
| 322 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m không có hành lang, không có lối vào | Phần thoát nước thuộc Mương Tân Thới 2 - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,5 | |
| 323 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m có hành lang lối vào | Phần thoát nước thuộc Mương Tân Thới 2 - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,5 | |
| 324 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Mương Tân Thới 2 - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 32 | |
| 325 | Gia công hàng rào (thép, khung, lưới B40) | Phần thoát nước thuộc Mương Tân Thới 2 - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,135 | |
| 326 | Lưới B40 (3.5kg/m2) | Phần thoát nước thuộc Mương Tân Thới 2 - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 165 | |
| 327 | Thép hình hàng rào | Phần thoát nước thuộc Mương Tân Thới 2 - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 165 | |
| 328 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng | Phần thoát nước thuộc Mương Tân Thới 2 - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 329 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Mương Tân Thới 2 - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 330 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Mương Tân Thới 2 - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 331 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 332 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 333 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm không có hành lang quản lý | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,02 | |
| 334 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,5 | |
| 335 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,5 | |
| 336 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m không có hành lang, không có lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,5 | |
| 337 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m có hành lang lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 338 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 12 | |
| 339 | Gia công hàng rào (thép, khung, lưới B40) | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,115 | |
| 340 | Lưới B40 (3.5kg/m2) | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 140 | |
| 341 | Thép hình hàng rào | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 140 | |
| 342 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 343 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 344 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Rạch Trưng Nữ Vương - xã Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 345 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - xã Thới Tam Thôn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 80 | |
| 346 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - xã Thới Tam Thôn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 60 | |
| 347 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - xã Thới Tam Thôn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 60 | |
| 348 | Lưới B40 (3.5kg/m2) | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - xã Thới Tam Thôn/ Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 80 | |
| 349 | Thép hình hàng rào | Phần thoát nước thuộc Rạch Hóc Môn - xã Thới Tam Thôn/ Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 80 | |
| 350 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Mương tiêu (Trần Quang Cơ nối dài) - xã Thới Tam Thôn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 50 | |
| 351 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | Phần thoát nước thuộc Mương tiêu (Trần Quang Cơ nối dài) - xã Thới Tam Thôn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 90 | |
| 352 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Mương tiêu (Trần Quang Cơ nối dài) - xã Thới Tam Thôn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 90 | |
| 353 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất | Phần thoát nước thuộc Mương tiêu (Trần Quang Cơ nối dài) - xã Thới Tam Thôn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 2 | |
| 354 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Mương tiêu (Trần Quang Cơ nối dài) - xã Thới Tam Thôn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 50 | |
| 355 | Lưới B40 (3.5kg/m2) | Phần thoát nước thuộc Mương tiêu (Trần Quang Cơ nối dài) - xã Thới Tam Thôn/ Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 130 | |
| 356 | Thép hình hàng rào | Phần thoát nước thuộc Mương tiêu (Trần Quang Cơ nối dài) - xã Thới Tam Thôn/ Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 130 | |
| 357 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Rạch Nam Thới - Thới Tứ - xã Thới Tam Thôn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 55 | |
| 358 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Nam Thới - Thới Tứ - xã Thới Tam Thôn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 40 | |
| 359 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Rạch Nam Thới - Thới Tứ - xã Thới Tam Thôn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 15 | |
| 360 | Lưới B40 (3.5kg/m2) | Phần thoát nước thuộc Rạch Nam Thới - Thới Tứ - xã Thới Tam Thôn/ Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 160 | |
| 361 | Thép hình hàng rào | Phần thoát nước thuộc Rạch Nam Thới - Thới Tứ - xã Thới Tam Thôn/ Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 160 | |
| 362 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Rạch Bến Trại - xã Thới Tam Thôn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 32 | |
| 363 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Bến Trại - xã Thới Tam Thôn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 72 | |
| 364 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Rạch Bến Trại - xã Thới Tam Thôn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 72 | |
| 365 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất | Phần thoát nước thuộc Rạch Bến Trại - xã Thới Tam Thôn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 2,8 | |
| 366 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Rạch Bến Trại - xã Thới Tam Thôn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 20 | |
| 367 | Lưới B40 (3.5kg/m2) | Phần thoát nước thuộc Rạch Bến Trại - xã Thới Tam Thôn/ Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 160 | |
| 368 | Thép hình hàng rào | Phần thoát nước thuộc Rạch Bến Trại - xã Thới Tam Thôn/ Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 160 | |
| 369 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 370 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 371 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 372 | Vận chuyển tiếp cự ly | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 373 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 374 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 375 | Cung cấp và lắp đặt phên tre chắn đất (2x0.7m) | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3 | |
| 376 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 377 | Cung cấp đất chọn lọc | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 378 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,003 | |
| 379 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 380 | Đắp cát nền móng công trình | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,4 | |
| 381 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 382 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 383 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm có hành lang quản ly>5m | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 384 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm không có hành lang quản lý | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 385 | Làm lớp vữa xi măng mác 50 bảo vệ mái đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 386 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2 | |
| 387 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2 | |
| 388 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m không có hành lang, không có lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2 | |
| 389 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m có hành lang lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2 | |
| 390 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2 | |
| 391 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,003 | |
| 392 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3 | |
| 393 | Vận chuyển bùn bằng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 394 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 395 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 396 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 397 | Vận chuyển tiếp cự ly | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 398 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 399 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 400 | Cung cấp và lắp đặt phên tre chắn đất (2x0.7m) | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3 | |
| 401 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 402 | Cung cấp đất chọn lọc | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 403 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,003 | |
| 404 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 405 | Đắp cát nền móng công trình | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,4 | |
| 406 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 407 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 408 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm có hành lang quản ly>5m | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 409 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm không có hành lang quản lý | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 410 | Làm lớp vữa xi măng mác 50 bảo vệ mái đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 411 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2 | |
| 412 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2 | |
| 413 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m không có hành lang, không có lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2 | |
| 414 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m có hành lang lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2 | |
| 415 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2 | |
| 416 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,003 | |
| 417 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3 | |
| 418 | Vận chuyển bùn bằng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 419 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng | Phần thoát nước thuộc Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 420 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu | Phần thoát nước thuộc Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 421 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi | Phần thoát nước thuộc Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 422 | Vận chuyển tiếp cự ly | Phần thoát nước thuộc Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 423 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất | Phần thoát nước thuộc Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 424 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 425 | Cung cấp và lắp đặt phên tre chắn đất (2x0.7m) | Phần thoát nước thuộc Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3 | |
| 426 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 427 | Cung cấp đất chọn lọc | Phần thoát nước thuộc Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 428 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Phần thoát nước thuộc Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,003 | |
| 429 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 430 | Đắp cát nền móng công trình | Phần thoát nước thuộc Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,4 | |
| 431 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 432 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 433 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm có hành lang quản ly>5m | Phần thoát nước thuộc Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 434 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm không có hành lang quản lý | Phần thoát nước thuộc Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 435 | Làm lớp vữa xi măng mác 50 bảo vệ mái đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 436 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2 | |
| 437 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2 | |
| 438 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m không có hành lang, không có lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2 | |
| 439 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m có hành lang lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2 | |
| 440 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | Phần thoát nước thuộc Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2 | |
| 441 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,003 | |
| 442 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3 | |
| 443 | Vận chuyển bùn bằng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 444 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng | Phần thoát nước thuộc Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 445 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu | Phần thoát nước thuộc Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 446 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi | Phần thoát nước thuộc Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 447 | Vận chuyển tiếp cự ly | Phần thoát nước thuộc Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 448 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất | Phần thoát nước thuộc Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 449 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 450 | Cung cấp và lắp đặt phên tre chắn đất (2x0.7m) | Phần thoát nước thuộc Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3 | |
| 451 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 452 | Cung cấp đất chọn lọc | Phần thoát nước thuộc Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 453 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Phần thoát nước thuộc Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,003 | |
| 454 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 455 | Đắp cát nền móng công trình | Phần thoát nước thuộc Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,4 | |
| 456 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 457 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 458 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm có hành lang quản ly>5m | Phần thoát nước thuộc Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 459 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm không có hành lang quản lý | Phần thoát nước thuộc Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 460 | Làm lớp vữa xi măng mác 50 bảo vệ mái đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 461 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2 | |
| 462 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2 | |
| 463 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m không có hành lang, không có lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2 | |
| 464 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m có hành lang lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2 | |
| 465 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | Phần thoát nước thuộc Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2 | |
| 466 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,003 | |
| 467 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3 | |
| 468 | Vận chuyển bùn bằng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 469 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 470 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 471 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 472 | Vận chuyển tiếp cự ly | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 473 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 474 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 475 | Cung cấp và lắp đặt phên tre chắn đất (2x0.7m) | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3 | |
| 476 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 477 | Cung cấp đất chọn lọc | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 478 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,003 | |
| 479 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 480 | Đắp cát nền móng công trình | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,4 | |
| 481 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 482 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 483 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm có hành lang quản ly>5m | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 484 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm không có hành lang quản lý | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 485 | Làm lớp vữa xi măng mác 50 bảo vệ mái đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 486 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2 | |
| 487 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2 | |
| 488 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m không có hành lang, không có lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2 | |
| 489 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m có hành lang lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2 | |
| 490 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2 | |
| 491 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,003 | |
| 492 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3 | |
| 493 | Vận chuyển bùn bằng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 494 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 495 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 496 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 497 | Vận chuyển tiếp cự ly | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 498 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 499 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 500 | Cung cấp và lắp đặt phên tre chắn đất (2x0.7m) | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3 | |
| 501 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 502 | Cung cấp đất chọn lọc | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 503 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,003 | |
| 504 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 505 | Đắp cát nền móng công trình | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,4 | |
| 506 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 507 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 508 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm có hành lang quản ly>5m | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 509 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm không có hành lang quản lý | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 510 | Làm lớp vữa xi măng mác 50 bảo vệ mái đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 511 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2 | |
| 512 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2 | |
| 513 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m không có hành lang, không có lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2 | |
| 514 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m có hành lang lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2 | |
| 515 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2 | |
| 516 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,003 | |
| 517 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3 | |
| 518 | Vận chuyển bùn bằng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 519 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng | Phần thoát nước thuộc Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 520 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu | Phần thoát nước thuộc Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 521 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi | Phần thoát nước thuộc Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 522 | Vận chuyển tiếp cự ly | Phần thoát nước thuộc Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 523 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất | Phần thoát nước thuộc Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 524 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 525 | Cung cấp và lắp đặt phên tre chắn đất (2x0.7m) | Phần thoát nước thuộc Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3 | |
| 526 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 527 | Cung cấp đất chọn lọc | Phần thoát nước thuộc Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 528 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Phần thoát nước thuộc Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,003 | |
| 529 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 530 | Đắp cát nền móng công trình | Phần thoát nước thuộc Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,4 | |
| 531 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 532 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 533 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm có hành lang quản ly>5m | Phần thoát nước thuộc Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 534 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm không có hành lang quản lý | Phần thoát nước thuộc Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 535 | Làm lớp vữa xi măng mác 50 bảo vệ mái đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 536 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,42 | |
| 537 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,42 | |
| 538 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m không có hành lang, không có lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,42 | |
| 539 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m có hành lang lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,42 | |
| 540 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | Phần thoát nước thuộc Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,42 | |
| 541 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,003 | |
| 542 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3 | |
| 543 | Vận chuyển bùn bằng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 544 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng | Phần thoát nước thuộc Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 545 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu | Phần thoát nước thuộc Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 546 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi | Phần thoát nước thuộc Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 547 | Vận chuyển tiếp cự ly | Phần thoát nước thuộc Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 548 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất | Phần thoát nước thuộc Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 549 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 550 | Cung cấp và lắp đặt phên tre chắn đất (2x0.7m) | Phần thoát nước thuộc Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3 | |
| 551 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 552 | Cung cấp đất chọn lọc | Phần thoát nước thuộc Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 553 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Phần thoát nước thuộc Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,003 | |
| 554 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 555 | Đắp cát nền móng công trình | Phần thoát nước thuộc Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,4 | |
| 556 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 557 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 558 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm có hành lang quản ly>5m | Phần thoát nước thuộc Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 559 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm không có hành lang quản lý | Phần thoát nước thuộc Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 560 | Làm lớp vữa xi măng mác 50 bảo vệ mái đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 561 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 562 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 563 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m không có hành lang, không có lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 564 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m có hành lang lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 565 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | Phần thoát nước thuộc Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 566 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,003 | |
| 567 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3 | |
| 568 | Vận chuyển bùn bằng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 569 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 570 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 571 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 572 | Vận chuyển tiếp cự ly | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 573 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 574 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 575 | Cung cấp và lắp đặt phên tre chắn đất (2x0.7m) | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3 | |
| 576 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 577 | Cung cấp đất chọn lọc | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 578 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,003 | |
| 579 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 580 | Đắp cát nền móng công trình | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,4 | |
| 581 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 582 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 583 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm có hành lang quản ly>5m | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 584 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm không có hành lang quản lý | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 585 | Làm lớp vữa xi măng mác 50 bảo vệ mái đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 586 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 587 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 588 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m không có hành lang, không có lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 589 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m có hành lang lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 590 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 591 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,003 | |
| 592 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3 | |
| 593 | Vận chuyển bùn bằng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 594 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 595 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 596 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 597 | Vận chuyển tiếp cự ly | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 598 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 599 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 600 | Cung cấp và lắp đặt phên tre chắn đất (2x0.7m) | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3 | |
| 601 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 602 | Cung cấp đất chọn lọc | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 603 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,003 | |
| 604 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 605 | Đắp cát nền móng công trình | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,4 | |
| 606 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 607 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 608 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm có hành lang quản ly>5m | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 609 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm không có hành lang quản lý | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 610 | Làm lớp vữa xi măng mác 50 bảo vệ mái đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 611 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 612 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 613 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m không có hành lang, không có lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 614 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m có hành lang lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 615 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 616 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,003 | |
| 617 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3 | |
| 618 | Vận chuyển bùn bằng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 619 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 620 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 621 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 622 | Vận chuyển tiếp cự ly | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 623 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 624 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 625 | Cung cấp và lắp đặt phên tre chắn đất (2x0.7m) | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3 | |
| 626 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 627 | Cung cấp đất chọn lọc | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 628 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,003 | |
| 629 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 630 | Đắp cát nền móng công trình | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,4 | |
| 631 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 632 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 633 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm có hành lang quản ly>5m | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 634 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm không có hành lang quản lý | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 635 | Làm lớp vữa xi măng mác 50 bảo vệ mái đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 636 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 637 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 638 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m không có hành lang, không có lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 639 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m có hành lang lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 640 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 641 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,003 | |
| 642 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3 | |
| 643 | Vận chuyển bùn bằng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 644 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Định - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 645 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Định - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 646 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Định - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 647 | Vận chuyển tiếp cự ly | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Định - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 648 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Định - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 649 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Định - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 650 | Cung cấp và lắp đặt phên tre chắn đất (2x0.7m) | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Định - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3 | |
| 651 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Định - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 652 | Cung cấp đất chọn lọc | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Định - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 653 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Định - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,003 | |
| 654 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Định - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 655 | Đắp cát nền móng công trình | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Định - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,4 | |
| 656 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Định - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 657 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Định - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 658 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm có hành lang quản ly>5m | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Định - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 659 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm không có hành lang quản lý | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Định - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 660 | Làm lớp vữa xi măng mác 50 bảo vệ mái đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Định - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 661 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Định - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 662 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Định - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 663 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m không có hành lang, không có lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Định - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 664 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m có hành lang lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Định - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 665 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Định - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 666 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Định - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,003 | |
| 667 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Định - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3 | |
| 668 | Vận chuyển bùn bằng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Rạch Mười Định - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 669 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 670 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 671 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 672 | Vận chuyển tiếp cự ly | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 673 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 674 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 675 | Cung cấp và lắp đặt phên tre chắn đất (2x0.7m) | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3 | |
| 676 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 677 | Cung cấp đất chọn lọc | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 678 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,003 | |
| 679 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 680 | Đắp cát nền móng công trình | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,4 | |
| 681 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 682 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 683 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm có hành lang quản ly>5m | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 684 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm không có hành lang quản lý | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 685 | Làm lớp vữa xi măng mác 50 bảo vệ mái đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 686 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 687 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 688 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m không có hành lang, không có lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 689 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m có hành lang lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 690 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 691 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,003 | |
| 692 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3 | |
| 693 | Vận chuyển bùn bằng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 694 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng | Phần thoát nước thuộc Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 695 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu | Phần thoát nước thuộc Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 696 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi | Phần thoát nước thuộc Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 697 | Vận chuyển tiếp cự ly | Phần thoát nước thuộc Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 698 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất | Phần thoát nước thuộc Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 699 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 700 | Cung cấp và lắp đặt phên tre chắn đất (2x0.7m) | Phần thoát nước thuộc Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3 | |
| 701 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 702 | Cung cấp đất chọn lọc | Phần thoát nước thuộc Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 703 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Phần thoát nước thuộc Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,003 | |
| 704 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 705 | Đắp cát nền móng công trình | Phần thoát nước thuộc Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,4 | |
| 706 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 707 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 708 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm có hành lang quản ly>5m | Phần thoát nước thuộc Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 709 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm không có hành lang quản lý | Phần thoát nước thuộc Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 710 | Làm lớp vữa xi măng mác 50 bảo vệ mái đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 711 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 712 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 713 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m không có hành lang, không có lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 714 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m có hành lang lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 715 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | Phần thoát nước thuộc Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 716 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,003 | |
| 717 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3 | |
| 718 | Vận chuyển bùn bằng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 719 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 720 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 721 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 722 | Vận chuyển tiếp cự ly | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 723 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 724 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 725 | Cung cấp và lắp đặt phên tre chắn đất (2x0.7m) | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3 | |
| 726 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 727 | Cung cấp đất chọn lọc | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 728 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,003 | |
| 729 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 730 | Đắp cát nền móng công trình | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,4 | |
| 731 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 732 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 733 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm có hành lang quản ly>5m | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 734 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm không có hành lang quản lý | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 735 | Làm lớp vữa xi măng mác 50 bảo vệ mái đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 736 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 737 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 738 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m không có hành lang, không có lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 739 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m có hành lang lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 740 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 741 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,003 | |
| 742 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3 | |
| 743 | Vận chuyển bùn bằng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 744 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 745 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 746 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 747 | Vận chuyển tiếp cự ly | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 748 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 749 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 750 | Cung cấp và lắp đặt phên tre chắn đất (2x0.7m) | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3 | |
| 751 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 752 | Cung cấp đất chọn lọc | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 753 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,003 | |
| 754 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 755 | Đắp cát nền móng công trình | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,4 | |
| 756 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 757 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 758 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm có hành lang quản ly>5m | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 759 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm không có hành lang quản lý | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 760 | Làm lớp vữa xi măng mác 50 bảo vệ mái đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 761 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 762 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 763 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m không có hành lang, không có lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 764 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m có hành lang lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 765 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 766 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,003 | |
| 767 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3 | |
| 768 | Vận chuyển bùn bằng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 769 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Lầu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 770 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m,sâu | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Lầu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 771 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Lầu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 772 | Vận chuyển tiếp cự ly | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Lầu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 773 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Lầu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 774 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Lầu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 775 | Cung cấp và lắp đặt phên tre chắn đất (2x0.7m) | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Lầu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3 | |
| 776 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Lầu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 777 | Cung cấp đất chọn lọc | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Lầu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 778 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Lầu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,003 | |
| 779 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Lầu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 780 | Đắp cát nền móng công trình | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Lầu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,4 | |
| 781 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Lầu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 782 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Lầu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 783 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm có hành lang quản ly>5m | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Lầu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 784 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm không có hành lang quản lý | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Lầu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 785 | Làm lớp vữa xi măng mác 50 bảo vệ mái đập | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Lầu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 786 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Lầu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 787 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Lầu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 788 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m không có hành lang, không có lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Lầu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 789 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m có hành lang lối vào | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Lầu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 790 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Lầu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 791 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Lầu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,003 | |
| 792 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Lầu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3 | |
| 793 | Vận chuyển bùn bằng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Rạch Nhà Lầu - xã Nhị Bình/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 794 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần thoát nước thuộc Rạch Bọng Bầu - xã Đông Thạnh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 9,43 | |
| 795 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi | Phần thoát nước thuộc Rạch Bọng Bầu - xã Đông Thạnh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 9,43 | |
| 796 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần thoát nước thuộc Rạch Bọng Bầu - xã Đông Thạnh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 2 | |
| 797 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới | Phần thoát nước thuộc Rạch Bọng Bầu - xã Đông Thạnh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,3 | |
| 798 | Bê tông mặt đường dày | Phần thoát nước thuộc Rạch Bọng Bầu - xã Đông Thạnh/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 20 | |
| 799 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Rạch Bọng Bầu - xã Đông Thạnh/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 20 | |
| 800 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Rạch Bọng Bầu - xã Đông Thạnh/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 27,5 | |
| 801 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Rạch Bọng Bầu - xã Đông Thạnh/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 27,5 | |
| 802 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Kênh tiêu liên xã - xã Xuân Thới Sơn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 164,25 | |
| 803 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Kênh tiêu liên xã - xã Xuân Thới Sơn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 300 | |
| 804 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Kênh tiêu liên xã - xã Xuân Thới Sơn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 164,25 | |
| 805 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Kênh tiêu Liên xã - xã Xuân Thới Thượng/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 112 | |
| 806 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Kênh tiêu Liên xã - xã Xuân Thới Thượng/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 0,429 | |
| 807 | Gia công hàng rào (thép, khung, lưới B40) | Phần thoát nước thuộc Kênh tiêu Liên xã - xã Xuân Thới Thượng/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,429 | |
| 808 | Lưới B40 (3.5kg/m2) | Phần thoát nước thuộc Kênh tiêu Liên xã - xã Xuân Thới Thượng/ Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 0,429 | |
| 809 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Kênh tiêu Liên xã - xã Xuân Thới Thượng/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 112 | |
| 810 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Mương ranh xã XTS-XTT - xã Xuân Thới Thượng/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 122 | |
| 811 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Mương ranh xã XTS-XTT - xã Xuân Thới Thượng/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 0,429 | |
| 812 | Gia công hàng rào (thép, khung, lưới B40) | Phần thoát nước thuộc Mương ranh xã XTS-XTT - xã Xuân Thới Thượng/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,429 | |
| 813 | Lưới B40 (3.5kg/m2) | Phần thoát nước thuộc Mương ranh xã XTS-XTT - xã Xuân Thới Thượng/ Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 0,429 | |
| 814 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Mương ranh xã XTS-XTT - xã Xuân Thới Thượng/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 122 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi