Gói thầu: Sửa chữa, bảo trì, bảo dưỡng máy lạnh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200738477-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG KIẾN GIANG |
| Tên gói thầu | Sửa chữa, bảo trì, bảo dưỡng máy lạnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200737908 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 16:12:00 đến ngày 2020-07-22 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 480,080,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Vệ sinh dàn nóng lạnh máy âm trần từ 2 đến 5hp | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 15 | |
| 2 | Vệ sinh dàn nóng lạnh máy treo tường từ 1 dến 2,5hp | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 35 | |
| 3 | Sạc thêm ga máy lạnh loại ga R410 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 10 | |
| 4 | Sạc thêm ga máy lạnh loại ga R32 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 7 | |
| 5 | Sạc thêm ga máy lạnh loại ga R22 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 5 | |
| 6 | Bọc lại bảo ôn quấn xi đường ống ga 10 ~ 16 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Mét | 200 | |
| 7 | Bọc lại bảo ôn quấn xi đường ống ga 6 ~ 12 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Mét | 320 | |
| 8 | Thay mới ống luồn dây điện trên dàn nóng máy lạnh | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Mét | 120 | |
| 9 | Thay máy nén 2,5hp | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 2 | |
| 10 | Dây điện 2,5mm2 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Mét | 300 | |
| 11 | Ông đồng 10 ~ 16 gen cách nhiệt xi quấn | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Mét | 45 | |
| 12 | Ông đồng 6 ~ 12 gen cách nhiệt xi quấn | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Mét | 38 | |
| 13 | Vật tư phụ | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | lô | 1 | |
| 14 | Vệ sinh dàn nóng lạnh máy âm trần từ 2 đến 5hp | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 4 | |
| 15 | Vệ sinh dàn nóng lạnh máy treo tường từ 1 dến 2,5hp | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 31 | |
| 16 | Sạc thêm ga máy lạnh loại ga R410 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 5 | |
| 17 | Sạc thêm ga máy lạnh loại ga R32 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 3 | |
| 18 | Xạc thêm ga máy lạnh loại ga R22 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 2 | |
| 19 | Bọc lại bảo ôn quấn xi đường ống ga 10 ~ 16 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Mét | 120 | |
| 20 | Bọc lại bảo ôn quấn xi đường ống ga 6 ~ 12 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Mét | 280 | |
| 21 | Vật tư phụ | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | lô | 1 | |
| 22 | Vệ sinh dàn nóng lạnh máy âm trần từ 2 đến 5hp | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 4 | |
| 23 | Vệ sinh dàn nóng lạnh máy treo tường từ 1 dến 2,5hp | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 37 | |
| 24 | Sạc thêm ga máy lạnh loại ga R410 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 5 | |
| 25 | Sạc thêm ga máy lạnh loại ga R32 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 2 | |
| 26 | Sạc thêm ga máy lạnh loại ga R22 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 1 | |
| 27 | Bọc lại bảo ôn quấn xi đường ống ga 10 ~ 16 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Mét | 76 | |
| 28 | Bọc lại bảo ôn quấn xi đường ống ga 6 ~ 12 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Mét | 115 | |
| 29 | Vật tư phụ | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | lô | 1 | |
| 30 | Vệ sinh dàn nóng lạnh máy âm trần từ 2 đến 5hp | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 4 | |
| 31 | Vệ sinh dàn nóng lạnh máy treo tường từ 1 dến 2,5hp | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 37 | |
| 32 | Sạc thêm ga máy lạnh loại ga R410 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 5 | |
| 33 | Sạc thêm ga máy lạnh loại ga R32 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 2 | |
| 34 | Sạc thêm ga máy lạnh loại ga R22 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 1 | |
| 35 | Bọc lại bảo ôn quấn xi đường ống ga 10 ~ 16 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Mét | 76 | |
| 36 | Bọc lại bảo ôn quấn xi đường ống ga 6 ~ 12 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Mét | 115 | |
| 37 | Vật tư phụ | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | lô | 1 | |
| 38 | Dời dàn nóng máy lạnh từ tần 3 xuống tần trệt | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 16 | |
| 39 | Vệ sinh dàn nóng lạnh máy âm trần từ 2 đến 5hp | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 4 | |
| 40 | Vệ sinh dàn nóng lạnh máy treo tường từ 1 dến 2,5hp | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 22 | |
| 41 | Ông đồng 10 ~ 16 gen cách nhiệt xi quấn | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Mét | 60 | |
| 42 | Ông đồng 6 ~ 12 gen cách nhiệt xi quấn | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Mét | 68 | |
| 43 | Sạc thêm ga máy lạnh loại ga R410 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 5 | |
| 44 | Sạc thêm ga máy lạnh loại ga R32 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 4 | |
| 45 | Sạc thêm ga máy lạnh loại ga R22 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 1 | |
| 46 | Bọc lại bảo ôn quấn xi đường ống ga 10 ~ 16 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Mét | 145 | |
| 47 | Bọc lại bảo ôn quấn xi đường ống ga 6 ~ 12 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Mét | 86 | |
| 48 | Dây điện 2,5mm2 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Mét | 350 | |
| 49 | Ống luồn dây điện | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Mét | 150 | |
| 50 | Vật tư phụ | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | lô | 1 | |
| 51 | Vệ sinh dàn nóng lạnh máy âm trần từ 2 đến 5hp | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 4 | |
| 52 | Vệ sinh dàn nóng lạnh máy treo tường từ 1 dến 2,5hp | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 22 | |
| 53 | Sạc thêm ga máy lạnh loại ga R410 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 3 | |
| 54 | Sạc thêm ga máy lạnh loại ga R32 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 1 | |
| 55 | Sạc thêm ga máy lạnh loại ga R22 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 1 | |
| 56 | Bọc lại bảo ôn quấn xi đường ống ga 10 ~ 16 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Mét | 105 | |
| 57 | Bọc lại bảo ôn quấn xi đường ống ga 6 ~ 12 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Mét | 155 | |
| 58 | Vật tư phụ | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | lô | 1 | |
| 59 | Vệ sinh dàn nóng lạnh máy âm trần từ 2 đến 5hp | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 3 | |
| 60 | Vệ sinh dàn nóng lạnh máy treo tường từ 1 dến 2,5hp | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 25 | |
| 61 | Sạc thêm ga máy lạnh loại ga R410 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 3 | |
| 62 | Sạc thêm ga máy lạnh loại ga R32 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 1 | |
| 63 | Sạc thêm ga máy lạnh loại ga R22 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 1 | |
| 64 | Bọc lại bảo ôn quấn xi đường ống ga 10 ~ 16 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Mét | 56 | |
| 65 | Bọc lại bảo ôn quấn xi đường ống ga 6 ~ 12 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Mét | 210 | |
| 66 | Vật tư phụ | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | lô | 1 | |
| 67 | Vệ sinh dàn nóng lạnh máy âm trần từ 2 đến 5hp | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 5 | |
| 68 | Vệ sinh dàn nóng lạnh máy treo tường từ 1 dến 2,5hp | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 34 | |
| 69 | Sạc thêm ga máy lạnh loại ga R410 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 2 | |
| 70 | Sạc thêm ga máy lạnh loại ga R32 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 7 | |
| 71 | Bọc lại bảo ôn quấn xi đường ống ga 10 ~ 16 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Mét | 30 | |
| 72 | Bọc lại bảo ôn quấn xi đường ống ga 6 ~ 12 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Mét | 75 | |
| 73 | Vật tư phụ | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | lô | 1 | |
| 74 | Vệ sinh dàn nóng lạnh máy âm trần từ 2 đến 5hp | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 6 | |
| 75 | Vệ sinh dàn nóng lạnh máy treo tường từ 1 dến 2,5hp | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 38 | |
| 76 | Sạc thêm ga máy lạnh loại ga R410 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 5 | |
| 77 | Sạc thêm ga máy lạnh loại ga R32 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 7 | |
| 78 | Sạc thêm ga máy lạnh loại ga R22 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 1 | |
| 79 | Bọc lại bảo ôn quấn xi đường ống ga 10 ~ 16 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Mét | 125 | |
| 80 | Bọc lại bảo ôn quấn xi đường ống ga 6 ~ 12 | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Mét | 360 | |
| 81 | Thay máy nén 2,5hp | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | |
| 82 | Vật tư phụ | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | lô | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi