Gói thầu: Bảo dưỡng thường xuyên kết cấu hạ tầng giao thông, hệ thống thoát nước trên địa bàn xã Tân Hiệp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200748202-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý đầu tư xây dựng huyện Hóc Môn |
| Tên gói thầu | Bảo dưỡng thường xuyên kết cấu hạ tầng giao thông, hệ thống thoát nước trên địa bàn xã Tân Hiệp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200692051 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 11:06:00 đến ngày 2020-07-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,632,903,327 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 5 | |
| 2 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 2,2 | |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 3 | |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 1 | |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,45 | |
| 6 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,5 | |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,05 | |
| 8 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 40 | |
| 9 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 50 | |
| 10 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 6,6 | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 12 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 9,3 | |
| 13 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 14 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 5(cm) | Phần đường giao thông thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,5 | |
| 15 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,6 | |
| 16 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 25 | |
| 17 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 27 | |
| 18 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 22 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 2,5 | |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Sơn đường - Biển báo thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 24 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 25 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 26 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Sơn đường - Biển báo thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 27 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Sơn đường - Biển báo thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 28 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 10,35 | |
| 29 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=600 | Phần thoát nước thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 3,395 | |
| 30 | Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 80cm | Phần thoát nước thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 12 | |
| 31 | Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 12 | |
| 32 | Nạo vét lòng cống tròn bằng thủ công; Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 md | 22,5 | |
| 33 | Nạo vét lòng cống tròn bằng thủ công; Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 md | 15 | |
| 34 | Nạo vét lòng cống tròn bằng thủ công; Đường kính cống D=600 | Phần thoát nước thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 md | 15 | |
| 35 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 22,611 | |
| 36 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 5 | |
| 37 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 38 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 400mm | Phần thoát nước thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 đoạn ống | 1,5 | |
| 39 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 600mm | Phần thoát nước thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 đoạn ống | 1 | |
| 40 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 800mm | Phần thoát nước thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 đoạn ống | 0,32 | |
| 41 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 42 | Làm mới hầm ga cho cống D600 (mm) - D800 (mm) | Phần thoát nước thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 43 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 44 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Huỳnh Thị Mài/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 45 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,4 | |
| 46 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,01 | |
| 47 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,045 | |
| 48 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 49 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,45 | |
| 50 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 51 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 52 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 45,12 | |
| 53 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 35 | |
| 54 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 1,63 | |
| 55 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,02 | |
| 56 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,1 | |
| 57 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 58 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 5(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,2 | |
| 59 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,35 | |
| 60 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 5,2 | |
| 61 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 5,2 | |
| 62 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 3 | |
| 63 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 64 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 65 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 66 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 1,2 | |
| 67 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,05 | |
| 68 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 69 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 70 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 10,2 | |
| 71 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 8,1 | |
| 72 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 20 | |
| 73 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm có hành lang quản ly>5m | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 2,5 | |
| 74 | Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm không có hành lang quản lý | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 2,5 | |
| 75 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 76 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 77 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m không có hành lang, không có lối vào | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 78 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m có hành lang lối vào | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12,5 | |
| 79 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 50 | |
| 80 | Gia công hàng rào (thép, khung, lưới B40) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 1 | |
| 81 | Lưới B40 (3.5kg/m2) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 180 | |
| 82 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,5 | |
| 83 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,5 | |
| 84 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 85 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,012 | |
| 86 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,025 | |
| 87 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,05 | |
| 88 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 89 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 10 | |
| 90 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 2,54 | |
| 91 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,1 | |
| 92 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 2,5 | |
| 93 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1,5 | |
| 94 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 10 | |
| 95 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 2,5 | |
| 96 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 2 | |
| 97 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 98 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 99 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 100 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 1 | |
| 101 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 102 | Nạo vét lòng cống tròn bằng thủ công; Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 md | 2,6 | |
| 103 | Nạo vét lòng cống tròn bằng thủ công; Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 md | 1,5 | |
| 104 | Nạo vét lòng cống tròn bằng thủ công; Đường kính cống D=600 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 md | 1,25 | |
| 105 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,025 | |
| 106 | Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 80cm | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 20 | |
| 107 | Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 30 | |
| 108 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 34,645 | |
| 109 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 24,56 | |
| 110 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/nắp | 2 | |
| 111 | Làm mới hầm ga trên tuyến cống cũ - Hầm dưới lòng đường 90x110 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 hầm | 1 | |
| 112 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 113 | Làm mới hầm ga cho cống D600 (mm) - D800 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 114 | Làm mới hầm ga cho cống D1000 (mm) - D1200(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 115 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Lê Thị Lơ (Tân Hiệp 5)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,45 | |
| 116 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Lê Thị Lơ (Tân Hiệp 5)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,45 | |
| 117 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Lê Thị Lơ (Tân Hiệp 5)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,45 | |
| 118 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Lê Thị Lơ (Tân Hiệp 5)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,45 | |
| 119 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Lê Thị Lơ (Tân Hiệp 5)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,33 | |
| 120 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Lê Thị Lơ (Tân Hiệp 5)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 121 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Lê Thị Lơ (Tân Hiệp 5)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,1 | |
| 122 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Lê Thị Lơ (Tân Hiệp 5)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 1,35 | |
| 123 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Lê Thị Lơ (Tân Hiệp 5)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 1,35 | |
| 124 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Lê Thị Lơ (Tân Hiệp 5)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 2,55 | |
| 125 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Lê Thị Lơ (Tân Hiệp 5)/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,35 | |
| 126 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Lê Thị Lơ (Tân Hiệp 5)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 1 | |
| 127 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Lê Thị Lơ (Tân Hiệp 5)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 2,34 | |
| 128 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 5(cm) | Phần đường giao thông thuộc Lê Thị Lơ (Tân Hiệp 5)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,125 | |
| 129 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Lê Thị Lơ (Tân Hiệp 5)/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,25 | |
| 130 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Lê Thị Lơ (Tân Hiệp 5)/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,65 | |
| 131 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Lê Thị Lơ (Tân Hiệp 5)/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 132 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Lê Thị Lơ (Tân Hiệp 5)/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 133 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Lê Thị Lơ (Tân Hiệp 5)/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 134 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Lê Thị Lơ (Tân Hiệp 5)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 2,1 | |
| 135 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Sơn đường - Biển báo thuộc Lê Thị Lơ (Tân Hiệp 5)/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,36 | |
| 136 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Lê Thị Lơ (Tân Hiệp 5)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 137 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Lê Thị Lơ (Tân Hiệp 5)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 138 | Nạo vét lòng cống tròn bằng thủ công; Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc Lê Thị Lơ (Tân Hiệp 5)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 md | 6,5 | |
| 139 | Nạo vét lòng cống tròn bằng thủ công; Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Lê Thị Lơ (Tân Hiệp 5)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 md | 7,35 | |
| 140 | Nạo vét lòng cống tròn bằng thủ công; Đường kính cống D=600 | Phần thoát nước thuộc Lê Thị Lơ (Tân Hiệp 5)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 md | 6 | |
| 141 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Lê Thị Lơ (Tân Hiệp 5)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 18,8 | |
| 142 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Lê Thị Lơ (Tân Hiệp 5)/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 65,52 | |
| 143 | Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 80cm | Phần thoát nước thuộc Lê Thị Lơ (Tân Hiệp 5)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 15 | |
| 144 | Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Lê Thị Lơ (Tân Hiệp 5)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 25 | |
| 145 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 80cm | Phần thoát nước thuộc Lê Thị Lơ (Tân Hiệp 5)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 15,5 | |
| 146 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Lê Thị Lơ (Tân Hiệp 5)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 12 | |
| 147 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Lê Thị Lơ (Tân Hiệp 5)/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6,4 | |
| 148 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Lê Thị Lơ (Tân Hiệp 5)/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 20 | |
| 149 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Lê Thị Lơ (Tân Hiệp 5)/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 8 | |
| 150 | Làm mới hầm ga trên tuyến cống cũ - Hầm dưới lòng đường 90x110 | Phần thoát nước thuộc Lê Thị Lơ (Tân Hiệp 5)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 hầm | 1 | |
| 151 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Lê Thị Lơ (Tân Hiệp 5)/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1,5 | |
| 152 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Lê Thị Lơ (Tân Hiệp 5)/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 2,2 | |
| 153 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=800(mm) | Phần thoát nước thuộc Lê Thị Lơ (Tân Hiệp 5)/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 2,3 | |
| 154 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc Lê Thị Lơ (Tân Hiệp 5)/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 155 | Làm mới hầm ga cho cống D600 (mm) - D800 (mm) | Phần thoát nước thuộc Lê Thị Lơ (Tân Hiệp 5)/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 156 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,53 | |
| 157 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,5 | |
| 158 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,5 | |
| 159 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,5 | |
| 160 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,5 | |
| 161 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,05 | |
| 162 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,1 | |
| 163 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 164 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 165 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 7,2 | |
| 166 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 167 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 6,5 | |
| 168 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1,3 | |
| 169 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 5(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,25 | |
| 170 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,5 | |
| 171 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 6,3 | |
| 172 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 10,5 | |
| 173 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 2 | |
| 174 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 175 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 176 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 177 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 1 | |
| 178 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 179 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,1 | |
| 180 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,15 | |
| 181 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,597 | |
| 182 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 1,35 | |
| 183 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 24 | |
| 184 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 80cm | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 29 | |
| 185 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,2 | |
| 186 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 14 | |
| 187 | Làm mới hầm ga trên tuyến cống cũ - Hầm dưới lòng đường 90x110 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 hầm | 1 | |
| 188 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 8 | |
| 189 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 8 | |
| 190 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=800(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 8 | |
| 191 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 2 | |
| 192 | Làm mới hầm ga cho cống D600 (mm) - D800 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 2 | |
| 193 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,27 | |
| 194 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,253 | |
| 195 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,315 | |
| 196 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,15 | |
| 197 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,1 | |
| 198 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 199 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,012 | |
| 200 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 2,35 | |
| 201 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 3 | |
| 202 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 3,65 | |
| 203 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,15 | |
| 204 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,5 | |
| 205 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 206 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 5(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,021 | |
| 207 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,12 | |
| 208 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 2,5 | |
| 209 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3,5 | |
| 210 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 211 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 212 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 213 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 1 | |
| 214 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 215 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 216 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,15 | |
| 217 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,25 | |
| 218 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,25 | |
| 219 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,081 | |
| 220 | Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 80cm | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 25 | |
| 221 | Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 30 | |
| 222 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 223 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 224 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 225 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,35 | |
| 226 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,024 | |
| 227 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,012 | |
| 228 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,1 | |
| 229 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,1 | |
| 230 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 231 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,1 | |
| 232 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 2 | |
| 233 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 2 | |
| 234 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 2,93 | |
| 235 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2 | |
| 236 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 1 | |
| 237 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 2,34 | |
| 238 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 5(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,125 | |
| 239 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,25 | |
| 240 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,65 | |
| 241 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 242 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 243 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 244 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 245 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 8/ Xem chi tiết chương V HSM | 1 m2 | 2,15 | |
| 246 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,36 | |
| 247 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 248 | Nạo vét lòng cống tròn bằng thủ công; Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 md | 3,3 | |
| 249 | Nạo vét lòng cống tròn bằng thủ công; Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 md | 3,25 | |
| 250 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5,666 | |
| 251 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5,767 | |
| 252 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,05 | |
| 253 | Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 80cm | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 20 | |
| 254 | Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 20 | |
| 255 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 256 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 257 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=800(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 258 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 259 | Làm mới hầm ga cho cống D600 (mm) - D800 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 260 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 10/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,6 | |
| 261 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 10/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,024 | |
| 262 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 10/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,012 | |
| 263 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 10/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,1 | |
| 264 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 10/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,1 | |
| 265 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 10/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 266 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 10/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,1 | |
| 267 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 10/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 2 | |
| 268 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 10/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 2 | |
| 269 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 10/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 2,88 | |
| 270 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 10/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2 | |
| 271 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 10/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 1 | |
| 272 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 10/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 2,34 | |
| 273 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 5(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 10/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,125 | |
| 274 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 10/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,25 | |
| 275 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 10/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,65 | |
| 276 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 10/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 277 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 10/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 278 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 10/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 279 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 10/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 280 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 10/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 2 | |
| 281 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 10/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,36 | |
| 282 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 10/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 283 | Nạo vét lòng cống tròn bằng thủ công; Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 10/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 md | 1,2 | |
| 284 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 10/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,494 | |
| 285 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 10/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 50,337 | |
| 286 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 10/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,022 | |
| 287 | Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 80cm | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 10/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 10 | |
| 288 | Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 10/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 10 | |
| 289 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 10/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 5 | |
| 290 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 10/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 5 | |
| 291 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=800(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 10/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 5 | |
| 292 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 10/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 2 | |
| 293 | Làm mới hầm ga cho cống D600 (mm) - D800 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 10/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 2 | |
| 294 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,62 | |
| 295 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,024 | |
| 296 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,012 | |
| 297 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,1 | |
| 298 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,1 | |
| 299 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 300 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,1 | |
| 301 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 2 | |
| 302 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 2 | |
| 303 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 2,88 | |
| 304 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2 | |
| 305 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 1 | |
| 306 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 2,34 | |
| 307 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 5(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,125 | |
| 308 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,25 | |
| 309 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,65 | |
| 310 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 311 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 312 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 313 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 314 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 2 | |
| 315 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,36 | |
| 316 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 317 | Nạo vét lòng cống tròn bằng thủ công; Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 md | 0,1 | |
| 318 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 2 | |
| 319 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,025 | |
| 320 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,025 | |
| 321 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 2,5 | |
| 322 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 2,5 | |
| 323 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 4 | |
| 324 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,15 | |
| 325 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,265 | |
| 326 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,619 | |
| 327 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,38 | |
| 328 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,012 | |
| 329 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,12 | |
| 330 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,012 | |
| 331 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 332 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,02 | |
| 333 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,013 | |
| 334 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4 | |
| 335 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4 | |
| 336 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 2,95 | |
| 337 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,2 | |
| 338 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 339 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 1,3 | |
| 340 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 341 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 5(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,01 | |
| 342 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,01 | |
| 343 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 2 | |
| 344 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 2,5 | |
| 345 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 346 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 347 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 348 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 349 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,2 | |
| 350 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 351 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 352 | Nạo vét lòng cống tròn bằng thủ công; Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 md | 5,3 | |
| 353 | Nạo vét lòng cống tròn bằng thủ công; Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 md | 2,4 | |
| 354 | Nạo vét lòng cống tròn bằng thủ công; Đường kính cống D=600 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 md | 2,2 | |
| 355 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,25 | |
| 356 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 7,061 | |
| 357 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,68 | |
| 358 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 2,5 | |
| 359 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 4 | |
| 360 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 4 | |
| 361 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 4 | |
| 362 | Làm mới hầm ga trên tuyến cống cũ - Hầm dưới lòng đường 90x110 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 13/ Xem chi tiết chương V HSM | 1 hầm | 2 | |
| 363 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,5 | |
| 364 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,017 | |
| 365 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 366 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,15 | |
| 367 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,015 | |
| 368 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,015 | |
| 369 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 14/ Xem chi tiết chương V HSM | 100m3 | 0,012 | |
| 370 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 3,4 | |
| 371 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 3,5 | |
| 372 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 3,4 | |
| 373 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,312 | |
| 374 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 2,85 | |
| 375 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 376 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 5(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,013 | |
| 377 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,013 | |
| 378 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 2,2 | |
| 379 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3,325 | |
| 380 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 381 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 382 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 383 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 384 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,25 | |
| 385 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 386 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 387 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,52 | |
| 388 | Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 80cm | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 12,35 | |
| 389 | Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 10,26 | |
| 390 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 80cm | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 22,35 | |
| 391 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 22,35 | |
| 392 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 393 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 25 | |
| 394 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 51,148 | |
| 395 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,12 | |
| 396 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,15 | |
| 397 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=800(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,25 | |
| 398 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 399 | Làm mới hầm ga cho cống D600 (mm) - D800 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 400 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,15 | |
| 401 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,025 | |
| 402 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,017 | |
| 403 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 404 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,15 | |
| 405 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,015 | |
| 406 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,015 | |
| 407 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,012 | |
| 408 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 3 | |
| 409 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 3,3 | |
| 410 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 3,268 | |
| 411 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,312 | |
| 412 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 1,25 | |
| 413 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 414 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 5(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,013 | |
| 415 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,013 | |
| 416 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 2,2 | |
| 417 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 2,15 | |
| 418 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 419 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 420 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 421 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 422 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,25 | |
| 423 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 424 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 425 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 426 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 427 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 428 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 429 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 430 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 431 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 1 | |
| 432 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12,5 | |
| 433 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 434 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 435 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=800(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 436 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 437 | Làm mới hầm ga cho cống D600 (mm) - D800 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 438 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,7 | |
| 439 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,017 | |
| 440 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 441 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,15 | |
| 442 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,015 | |
| 443 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,015 | |
| 444 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,15 | |
| 445 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 6 | |
| 446 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 6,5 | |
| 447 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4,1 | |
| 448 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,312 | |
| 449 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,312 | |
| 450 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 1,25 | |
| 451 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 452 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 5(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,013 | |
| 453 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,013 | |
| 454 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 2,2 | |
| 455 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 2,15 | |
| 456 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 2 | |
| 457 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 458 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 459 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 460 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,25 | |
| 461 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 462 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 463 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 464 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 465 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 466 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 467 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 468 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,8 | |
| 469 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=600 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,64 | |
| 470 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 Đường kính cống D=800 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,52 | |
| 471 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 26,151 | |
| 472 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 473 | Công tác lăp đặt thay thê lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 474 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 475 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 476 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=800(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 477 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 478 | Làm mới hầm ga cho cống D600 (mm) - D800 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 479 | Làm mới hầm ga trên tuyến cống cũ - Hầm dưới lòng đường 90x110 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 hầm | 1 | |
| 480 | Thay máng hầm ga - Loại máng hầm 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 481 | Thay lưỡi hầm ga - Loại lưỡi hầm 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 482 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 16 nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,63 | |
| 483 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 16 nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,017 | |
| 484 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 16 nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 485 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 16 nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,15 | |
| 486 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 16 nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,015 | |
| 487 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 16 nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,015 | |
| 488 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 16 nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,015 | |
| 489 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 16 nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 6 | |
| 490 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 16 nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 6 | |
| 491 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 16 nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4 | |
| 492 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 16 nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,312 | |
| 493 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 16 nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 1,25 | |
| 494 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 16 nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 495 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 5(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 16 nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,013 | |
| 496 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 16 nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,013 | |
| 497 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 16 nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 2,2 | |
| 498 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 16 nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 2,15 | |
| 499 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 16 nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 500 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 16 nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 501 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 16 nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 502 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 16 nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 503 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 16 nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,25 | |
| 504 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 16 nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 505 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 16 nối dài/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,42 | |
| 506 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=600 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 16 nối dài/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,56 | |
| 507 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 16 nối dài/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12,5 | |
| 508 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 16 nối dài/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 509 | Công tác lăp đặt thay thê lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 16 nối dài/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 510 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 16 nối dài/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 511 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 16 nối dài/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 512 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 16 nối dài/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 513 | Thay lưỡi hầm ga - Loại lưỡi hầm 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 16 nối dài/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 514 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,8 | |
| 515 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,015 | |
| 516 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,045 | |
| 517 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,045 | |
| 518 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,045 | |
| 519 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,045 | |
| 520 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,016 | |
| 521 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4,7 | |
| 522 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4,7 | |
| 523 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5,02 | |
| 524 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,23 | |
| 525 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,23 | |
| 526 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 1,25 | |
| 527 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 528 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 5(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,056 | |
| 529 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,056 | |
| 530 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 5,6 | |
| 531 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 6,5 | |
| 532 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 2 | |
| 533 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 534 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 535 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 536 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 5,6 | |
| 537 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 2 | |
| 538 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,54 | |
| 539 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=600 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,84 | |
| 540 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 20,275 | |
| 541 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 542 | Công tác lăp đặt thay thê lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 543 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 544 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 545 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 546 | Làm mới hầm ga cho cống D600 (mm) - D800 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 547 | Thay máng hầm ga - Loại máng hầm 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 548 | Thay lưỡi hầm ga - Loại lưỡi hầm 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 549 | Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 80cm | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 10 | |
| 550 | Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 20 | |
| 551 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,833 | |
| 552 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 2,5 | |
| 553 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 18A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,5 | |
| 554 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 18A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,015 | |
| 555 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 18A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,015 | |
| 556 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 18A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,015 | |
| 557 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 18A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,015 | |
| 558 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 18A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,015 | |
| 559 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 18A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,015 | |
| 560 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 18A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 20 | |
| 561 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 18A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 20 | |
| 562 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 18A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 2,22 | |
| 563 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 18A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 564 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 18A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 565 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 18A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 2,5 | |
| 566 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 18A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 567 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 5(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 18A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,015 | |
| 568 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 18A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,015 | |
| 569 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 18A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 4,55 | |
| 570 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 18A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 6,78 | |
| 571 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 18A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 572 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 18A/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 573 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 18A/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 574 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 18A/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 575 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 18A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 4,15 | |
| 576 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 18A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 577 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 18A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,06 | |
| 578 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=600 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 18A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,012 | |
| 579 | Nạo vét lòng cống tròn bằng thủ công; Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 18A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 md | 0,5 | |
| 580 | Nạo vét lòng cống tròn bằng thủ công; Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 18A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 md | 0,035 | |
| 581 | Nạo vét lòng cống tròn bằng thủ công; Đường kính cống D=600 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 18A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 md | 0,025 | |
| 582 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 18A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,883 | |
| 583 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 18A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 584 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 18A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 585 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 18A/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 586 | Làm mới hầm ga cho cống D600 (mm) - D800 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 18A/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 587 | Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 80cm | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 18A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 12 | |
| 588 | Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 18A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 15 | |
| 589 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 18A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,834 | |
| 590 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 18A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,025 | |
| 591 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,6 | |
| 592 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,012 | |
| 593 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,012 | |
| 594 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,012 | |
| 595 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,012 | |
| 596 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 597 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,012 | |
| 598 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4,5 | |
| 599 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4,5 | |
| 600 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 3,02 | |
| 601 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,25 | |
| 602 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 1,2 | |
| 603 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 604 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 5(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,023 | |
| 605 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,023 | |
| 606 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 5,78 | |
| 607 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 6,85 | |
| 608 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 609 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 610 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 611 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 612 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 2,5 | |
| 613 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 614 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,4 | |
| 615 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,022 | |
| 616 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,022 | |
| 617 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,022 | |
| 618 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,022 | |
| 619 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,022 | |
| 620 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,021 | |
| 621 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4 | |
| 622 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4 | |
| 623 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 3,524 | |
| 624 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 625 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 626 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 1,56 | |
| 627 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 628 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 5(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,025 | |
| 629 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,025 | |
| 630 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 2,15 | |
| 631 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3 | |
| 632 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 633 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 634 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 635 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 636 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 2,2 | |
| 637 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 638 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 23/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,29 | |
| 639 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 23/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,015 | |
| 640 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 23/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,015 | |
| 641 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 23/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,015 | |
| 642 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 23/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,015 | |
| 643 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 23/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,015 | |
| 644 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 23/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,015 | |
| 645 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 23/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 2 | |
| 646 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 23/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 2 | |
| 647 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 23/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 3,181 | |
| 648 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 23/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,23 | |
| 649 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 23/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 1,4 | |
| 650 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 23/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 651 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 5(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 23/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,15 | |
| 652 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 23/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,15 | |
| 653 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 23/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 5,6 | |
| 654 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 23/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 5,5 | |
| 655 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 23/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 656 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 23/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 657 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 23/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 658 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 23/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 659 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 23/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 2 | |
| 660 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 23/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 661 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,68 | |
| 662 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,012 | |
| 663 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,012 | |
| 664 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,012 | |
| 665 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,012 | |
| 666 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 667 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,012 | |
| 668 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 1 | |
| 669 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 1 | |
| 670 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 2,152 | |
| 671 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,1 | |
| 672 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,1 | |
| 673 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,5 | |
| 674 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 675 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 5(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,015 | |
| 676 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,015 | |
| 677 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,25 | |
| 678 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 2,25 | |
| 679 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 680 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 681 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 682 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 683 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 2,2 | |
| 684 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 685 | Nạo vét lòng cống tròn bằng thủ công; Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 md | 0,64 | |
| 686 | Nạo vét lòng cống tròn bằng thủ công; Đường kính cống D=600 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 md | 1 | |
| 687 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 18,472 | |
| 688 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 689 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 690 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 691 | Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 80cm | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 7,25 | |
| 692 | Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 7,25 | |
| 693 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,699 | |
| 694 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 1,5 | |
| 695 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,6 | |
| 696 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,024 | |
| 697 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,012 | |
| 698 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,1 | |
| 699 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,1 | |
| 700 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 701 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,1 | |
| 702 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 3 | |
| 703 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 2,7 | |
| 704 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 3,195 | |
| 705 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,35 | |
| 706 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 1 | |
| 707 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 2,34 | |
| 708 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 5(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,125 | |
| 709 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,25 | |
| 710 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,65 | |
| 711 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 712 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 713 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 714 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 715 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 2 | |
| 716 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,36 | |
| 717 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 718 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=600 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,54 | |
| 719 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 Đường kính cống D=800 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,84 | |
| 720 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=1000 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,66 | |
| 721 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 25,53 | |
| 722 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 723 | Công tác lăp đặt thay thê lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 724 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 725 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=800(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 726 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=1000(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 727 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 728 | Làm mới hầm ga cho cống D600 (mm) - D800 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 729 | Thay máng hầm ga - Loại máng hầm 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 730 | Thay lưỡi hầm ga - Loại lưỡi hầm 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 731 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,1 | |
| 732 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,025 | |
| 733 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,025 | |
| 734 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,025 | |
| 735 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,025 | |
| 736 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,025 | |
| 737 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,025 | |
| 738 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 1 | |
| 739 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 1 | |
| 740 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 1,54 | |
| 741 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,12 | |
| 742 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,12 | |
| 743 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,25 | |
| 744 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 745 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 5(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,025 | |
| 746 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,025 | |
| 747 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 2,2 | |
| 748 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 2,5 | |
| 749 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 750 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 751 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 752 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 753 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 1,3 | |
| 754 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 755 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,6 | |
| 756 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,035 | |
| 757 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,035 | |
| 758 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,035 | |
| 759 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,035 | |
| 760 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,035 | |
| 761 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,035 | |
| 762 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 3,4 | |
| 763 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 3,4 | |
| 764 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 1,892 | |
| 765 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,12 | |
| 766 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,5 | |
| 767 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 768 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 5(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,025 | |
| 769 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,025 | |
| 770 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 2,2 | |
| 771 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 2,5 | |
| 772 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 773 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 774 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 775 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 776 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 1,3 | |
| 777 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 778 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 29/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,1 | |
| 779 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 29/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,1 | |
| 780 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 29/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,1 | |
| 781 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 29/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,1 | |
| 782 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 29/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 783 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 29/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,1 | |
| 784 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 29/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 1,144 | |
| 785 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 29/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,01 | |
| 786 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,1 | |
| 787 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,1 | |
| 788 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,1 | |
| 789 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,1 | |
| 790 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 791 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,1 | |
| 792 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 1,144 | |
| 793 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,01 | |
| 794 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,4 | |
| 795 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,035 | |
| 796 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,035 | |
| 797 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,035 | |
| 798 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,035 | |
| 799 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 800 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 3 | |
| 801 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 3 | |
| 802 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 1,293 | |
| 803 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,12 | |
| 804 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,12 | |
| 805 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,2 | |
| 806 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 807 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 5(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,025 | |
| 808 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,25 | |
| 809 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,35 | |
| 810 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 811 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 812 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 813 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 814 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 1,7 | |
| 815 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 816 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 817 | Nạo vét lòng cống tròn bằng thủ công; Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 md | 1 | |
| 818 | Nạo vét lòng cống tròn bằng thủ công; Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 md | 1 | |
| 819 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 30,963 | |
| 820 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,1 | |
| 821 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 822 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 823 | Làm mới hầm ga cho cống D600 (mm) - D800 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 824 | Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 80cm | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 50 | |
| 825 | Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 50 | |
| 826 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,06 | |
| 827 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 2,7 | |
| 828 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,4 | |
| 829 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,035 | |
| 830 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,035 | |
| 831 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,035 | |
| 832 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,035 | |
| 833 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 834 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 3 | |
| 835 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 3 | |
| 836 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 1,293 | |
| 837 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,12 | |
| 838 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,12 | |
| 839 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,2 | |
| 840 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 841 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 5(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,025 | |
| 842 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,25 | |
| 843 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,35 | |
| 844 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 845 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 846 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 847 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 848 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 1,7 | |
| 849 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 850 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 851 | Nạo vét lòng cống tròn bằng thủ công; Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 md | 3,2 | |
| 852 | Nạo vét lòng cống tròn bằng thủ công; Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 md | 2,3 | |
| 853 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 19,653 | |
| 854 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1,2 | |
| 855 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1,2 | |
| 856 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 857 | Làm mới hầm ga cho cống D600 (mm) - D800 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 858 | Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 80cm | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 70 | |
| 859 | Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 50 | |
| 860 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,833 | |
| 861 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 2 | |
| 862 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,3 | |
| 863 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,016 | |
| 864 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,016 | |
| 865 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,016 | |
| 866 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,016 | |
| 867 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,013 | |
| 868 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 3 | |
| 869 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 3 | |
| 870 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 2,393 | |
| 871 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,5 | |
| 872 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,16 | |
| 873 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 874 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 5(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,023 | |
| 875 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 5,5 | |
| 876 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 5,5 | |
| 877 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 878 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 879 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 880 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 881 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 3,5 | |
| 882 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 883 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,54 | |
| 884 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=600 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,82 | |
| 885 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 Đường kính cống D=800 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,82 | |
| 886 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=1000 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,82 | |
| 887 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 26 | |
| 888 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 889 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 890 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 891 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=800(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 892 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 893 | Thay máng hầm ga - Loại máng hầm 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 894 | Thay lưỡi hầm ga-Loại lưỡi hầm 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 895 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 35/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,63 | |
| 896 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 35/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,035 | |
| 897 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 35/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,035 | |
| 898 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 35/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,035 | |
| 899 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 35/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,035 | |
| 900 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 35/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,035 | |
| 901 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 35/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 3 | |
| 902 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 35/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 3 | |
| 903 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 35/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 2,526 | |
| 904 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 35/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,5 | |
| 905 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 35/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,35 | |
| 906 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 35/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 907 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 5(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 35/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,023 | |
| 908 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 35/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 5,5 | |
| 909 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 35/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 5,5 | |
| 910 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 35/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 911 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 35/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 912 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 35/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 913 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 35/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 914 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 35/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 3,5 | |
| 915 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 35/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 916 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 35/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,54 | |
| 917 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=600 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 35/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,82 | |
| 918 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 Đường kính cống D=800 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 35/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,82 | |
| 919 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 35/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 25,5 | |
| 920 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 35/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 921 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 35/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 922 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 35/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 923 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 35/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 924 | Thay máng hầm ga - Loại máng hầm 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 35/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 925 | Thay lưỡi hầm ga- Loại lưỡi hầm 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 35/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 926 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 36/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,1 | |
| 927 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 36/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,1 | |
| 928 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 36/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,1 | |
| 929 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 36/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,1 | |
| 930 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 36/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 931 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 36/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,1 | |
| 932 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 36/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 1,144 | |
| 933 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 36/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,012 | |
| 934 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 37/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,1 | |
| 935 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 37/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,1 | |
| 936 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 37/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,1 | |
| 937 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 37/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,1 | |
| 938 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 37/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 939 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 37/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,1 | |
| 940 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 37/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 1,144 | |
| 941 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 37/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,012 | |
| 942 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 38/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,1 | |
| 943 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 38/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,1 | |
| 944 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 38/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,1 | |
| 945 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 38/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,1 | |
| 946 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 38/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 947 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 38/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,1 | |
| 948 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 38/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 1,144 | |
| 949 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 38/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,012 | |
| 950 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 39+40/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,2 | |
| 951 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 39+40/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,025 | |
| 952 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 39+40/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,025 | |
| 953 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 39+40/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,025 | |
| 954 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 39+40/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,025 | |
| 955 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 39+40/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,02 | |
| 956 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 39+40/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4 | |
| 957 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 39+40/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4 | |
| 958 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 39+40/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5,08 | |
| 959 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 39+40/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,65 | |
| 960 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 39+40/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 2,5 | |
| 961 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 39+40/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 962 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 5(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 39+40/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,25 | |
| 963 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 39+40/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3,56 | |
| 964 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 39+40/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 4 | |
| 965 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 39+40/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 966 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 39+40/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 967 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 39+40/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 968 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 39+40/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 969 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 39+40/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 1,5 | |
| 970 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 39+40/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 971 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 41/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,87 | |
| 972 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 41/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,017 | |
| 973 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 41/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,017 | |
| 974 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 41/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,017 | |
| 975 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 41/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,017 | |
| 976 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 41/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,017 | |
| 977 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 41/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4 | |
| 978 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 41/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4 | |
| 979 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 41/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 1,546 | |
| 980 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 41/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 981 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 41/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,17 | |
| 982 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 41/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 983 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 5(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 41/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,5 | |
| 984 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 41/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 2 | |
| 985 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 41/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 986 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 41/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 987 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 41/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 988 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 41/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 3,5 | |
| 989 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 41/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 2 | |
| 990 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 43/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,1 | |
| 991 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 43/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,1 | |
| 992 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 43/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,1 | |
| 993 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 43/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,1 | |
| 994 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 43/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 995 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 43/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,1 | |
| 996 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 43/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 1,144 | |
| 997 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 43/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,012 | |
| 998 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 44/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,46 | |
| 999 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 44/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,015 | |
| 1000 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 44/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,015 | |
| 1001 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 44/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,015 | |
| 1002 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 44/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,015 | |
| 1003 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 44/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,015 | |
| 1004 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 44/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,015 | |
| 1005 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 44/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4 | |
| 1006 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 44/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4 | |
| 1007 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 44/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 1,732 | |
| 1008 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 44/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,02 | |
| 1009 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 44/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,15 | |
| 1010 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 44/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 1011 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 5(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 44/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,02 | |
| 1012 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 44/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 2,5 | |
| 1013 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 44/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3,45 | |
| 1014 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 44/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 2 | |
| 1015 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 44/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1016 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 44/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1017 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 44/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1018 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 44/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 3,87 | |
| 1019 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 44/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1020 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 44/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 2 | |
| 1021 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 44/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,64 | |
| 1022 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=600 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 44/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,82 | |
| 1023 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 44/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 25,8 | |
| 1024 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 44/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1025 | Công tác lăp đặt thay thê lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 44/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1026 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 44/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 5 | |
| 1027 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 44/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 5 | |
| 1028 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 44/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1029 | Thay máng hầm ga - Loại máng hầm 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 44/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1030 | Thay lưỡi hầm ga- Loại lưỡi hầm 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 44/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1031 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 45/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,34 | |
| 1032 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 45/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,25 | |
| 1033 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 45/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,25 | |
| 1034 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 45/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,25 | |
| 1035 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 45/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,25 | |
| 1036 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 45/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 1037 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 45/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4,5 | |
| 1038 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 45/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 10,083 | |
| 1039 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 45/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,35 | |
| 1040 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 45/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 3,5 | |
| 1041 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 45/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 1042 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 45/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1043 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 45/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1044 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 45/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1045 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 45/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1046 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 45/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 6 | |
| 1047 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 45/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1048 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 45/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 1,2 | |
| 1049 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=600 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 45/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 1,12 | |
| 1050 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 45/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 46,549 | |
| 1051 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 45/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 1052 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 45/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 1053 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 45/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1054 | Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 80cm | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 45/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 10 | |
| 1055 | Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 45/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 20 | |
| 1056 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 45/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6,348 | |
| 1057 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 45/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 5,6 | |
| 1058 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 46/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,73 | |
| 1059 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 46/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,013 | |
| 1060 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 46/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,013 | |
| 1061 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 46/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,013 | |
| 1062 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 46/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,013 | |
| 1063 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 46/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,013 | |
| 1064 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 46/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,013 | |
| 1065 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 46/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 3,5 | |
| 1066 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 46/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 3,5 | |
| 1067 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 46/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 3,043 | |
| 1068 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 46/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,5 | |
| 1069 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 46/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,14 | |
| 1070 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 46/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1,5 | |
| 1071 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 5(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 46/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,05 | |
| 1072 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 46/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,05 | |
| 1073 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 46/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 5,3 | |
| 1074 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 46/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 6,5 | |
| 1075 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 46/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1076 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 46/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1077 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 46/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1078 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 46/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1079 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 46/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 5 | |
| 1080 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 46/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1081 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 46/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,66 | |
| 1082 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=600 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 46/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,82 | |
| 1083 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 46/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 26,234 | |
| 1084 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 46/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1085 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 46/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 1086 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 46/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1087 | Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 80cm | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 46/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 3 | |
| 1088 | Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 46/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 2,5 | |
| 1089 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 46/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,5 | |
| 1090 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 46/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,5 | |
| 1091 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 47/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,7 | |
| 1092 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 47/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,32 | |
| 1093 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 47/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,32 | |
| 1094 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 47/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,32 | |
| 1095 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 47/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,32 | |
| 1096 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 47/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,32 | |
| 1097 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 47/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,32 | |
| 1098 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 47/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 1099 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 47/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 1100 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 47/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 8,746 | |
| 1101 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 47/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2 | |
| 1102 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 47/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 3,2 | |
| 1103 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 47/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 1104 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 5(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 47/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,25 | |
| 1105 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 47/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,25 | |
| 1106 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 47/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 2,3 | |
| 1107 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 47/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3,5 | |
| 1108 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 47/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1109 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 47/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1110 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 47/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1111 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 47/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1112 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 47/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 3 | |
| 1113 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 47/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1114 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 47/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,96 | |
| 1115 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=600 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 47/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 1 | |
| 1116 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 47/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 44,245 | |
| 1117 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 47/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1118 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 47/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 1119 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 47/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 1120 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 47/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1121 | Làm mới hầm ga cho cống D600 (mm) - D800 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 47/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1122 | Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 80cm | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 47/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 3 | |
| 1123 | Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 47/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 2 | |
| 1124 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 47/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,399 | |
| 1125 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 47/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,72 | |
| 1126 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 1-3+1-11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,17 | |
| 1127 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 1-3+1-11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,018 | |
| 1128 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 1-3+1-11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,018 | |
| 1129 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 1-3+1-11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,018 | |
| 1130 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 1-3+1-11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,018 | |
| 1131 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 1-3+1-11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,018 | |
| 1132 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 1-3+1-11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,018 | |
| 1133 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 1-3+1-11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5,8 | |
| 1134 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 1-3+1-11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5,6 | |
| 1135 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 1-3+1-11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 3,78 | |
| 1136 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 1-3+1-11/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,35 | |
| 1137 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 1-3+1-11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,18 | |
| 1138 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 1-3+1-11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1,5 | |
| 1139 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 5(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 1-3+1-11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,1 | |
| 1140 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 1-3+1-11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,1 | |
| 1141 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 1-3+1-11/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 4,35 | |
| 1142 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 1-3+1-11/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 6,35 | |
| 1143 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 1-3+1-11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1144 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 1-3+1-11/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1145 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 1-3+1-11/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1146 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 1-3+1-11/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1147 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 1-3+1-11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 6,3 | |
| 1148 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 1-3+1-11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1149 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 1-3+1-11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,72 | |
| 1150 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=600 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 1-3+1-11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 1 | |
| 1151 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 Đường kính cống D=800 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 1-3+1-11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,8 | |
| 1152 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=1000 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 1-3+1-11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,64 | |
| 1153 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 1-3+1-11/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 65,25 | |
| 1154 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 1-3+1-11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1155 | Công tác lăp đặt thay thê lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 1-3+1-11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1156 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 1-3+1-11/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1157 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 1-3+1-11/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1158 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 1-3+1-11/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1159 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 8-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,12 | |
| 1160 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 8-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,02 | |
| 1161 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 8-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,02 | |
| 1162 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 8-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,02 | |
| 1163 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 8-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,02 | |
| 1164 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 8-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,02 | |
| 1165 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 8-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,02 | |
| 1166 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 8-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4,5 | |
| 1167 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 8-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4 | |
| 1168 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 8-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 2,196 | |
| 1169 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 8-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,25 | |
| 1170 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 8-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,5 | |
| 1171 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 8-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 2,5 | |
| 1172 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 5(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 8-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,03 | |
| 1173 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc Tân Hiệp 8-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,03 | |
| 1174 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 8-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 4,3 | |
| 1175 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 8-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3,6 | |
| 1176 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 8-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1177 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 8-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1178 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 8-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1179 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 8-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1180 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 8-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 3 | |
| 1181 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Hiệp 8-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1182 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 8-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,72 | |
| 1183 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=600 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 8-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 1 | |
| 1184 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 Đường kính cống D=800 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 8-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 1 | |
| 1185 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=1000 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 8-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,52 | |
| 1186 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 8-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 65,25 | |
| 1187 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 8-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1188 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 8-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 1189 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 8-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 1190 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 8-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1191 | Làm mới hầm ga cho cống D600 (mm) - D800 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 8-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1192 | Thay máng hầm ga - Loại máng hầm 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 8-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1193 | Thay lưỡi hầm ga- Loại lưỡi hầm 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Hiệp 8-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1194 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Song hành QL22/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1195 | Phá dỡ nền bê tông có cốt thép | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Song hành QL22/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1196 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Song hành QL22/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2 | 1 | |
| 1197 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm,vữa XM M75 | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Song hành QL22/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1198 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Song hành QL22/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,45 | |
| 1199 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Song hành QL22/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 1200 | Gia công hàng rào song sắt. | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Song hành QL22/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1201 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Song hành QL22/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1202 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường Láng Chà/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,1 | |
| 1203 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường Láng Chà/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,1 | |
| 1204 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường Láng Chà/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,1 | |
| 1205 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Đường Láng Chà/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,1 | |
| 1206 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Đường Láng Chà/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1207 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Đường Láng Chà/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,01 | |
| 1208 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Đường Láng Chà/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 1,144 | |
| 1209 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Đường Láng Chà/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,012 | |
| 1210 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Đỗ Văn Dậy/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1211 | Phá dỡ nền bê tông có cốt thép | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Đỗ Văn Dậy/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1212 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Đỗ Văn Dậy/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2 | 1 | |
| 1213 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm, vữa XM M75 | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Đỗ Văn Dậy/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1214 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Đỗ Văn Dậy/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,45 | |
| 1215 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Đỗ Văn Dậy/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 1216 | Gia công hàng rào song sắt. | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Đỗ Văn Dậy/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1217 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Đỗ Văn Dậy/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1218 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Liên xã Thị Trấn - Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1219 | Phá dỡ nền bê tông có cốt thép | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Liên xã Thị Trấn - Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1220 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Liên xã Thị Trấn - Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2 | 1 | |
| 1221 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm, vữa XM M75 | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Liên xã Thị Trấn - Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1222 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Liên xã Thị Trấn - Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,45 | |
| 1223 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Liên xã Thị Trấn - Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 1224 | Gia công hàng rào song sắt. | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Liên xã Thị Trấn - Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1225 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Liên xã Thị Trấn - Tân Hiệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1226 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Lợi/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1227 | Phá dỡ nền bê tông có cốt thép | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Lợi/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1228 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Lợi/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2 | 1 | |
| 1229 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm, vữa XM M75 | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Lợi/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1230 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Lợi/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,45 | |
| 1231 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Lợi/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 1232 | Gia công hàng rào song sắt. | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Lợi/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1233 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Lợi/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi