Gói thầu: Hệ thống phòng cháy chữa cháy
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200811028-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM VĂN HÓA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| Tên gói thầu | Hệ thống phòng cháy chữa cháy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200810955 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí không thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-05 15:24:00 đến ngày 2020-08-12 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 437,888,729 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Dây tín hiệu báo cháy 2*0.75mm2 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m | 1.200 | Hệ thống báo cháy tự động |
| 2 | Ống trắng D20 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m | 956 | Hệ thống báo cháy tự động |
| 3 | Box chia 4 ngã | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 100 | Hệ thống báo cháy tự động |
| 4 | Đế âm tường | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 33 | Hệ thống báo cháy tự động |
| 5 | Mặt nạ ổ cắm | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 25 | Hệ thống báo cháy tự động |
| 6 | Đầu báo khói quang 24 VDC+ Đế | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | bộ | 36 | Hệ thống báo cháy tự động |
| 7 | Đầu Báo nhiệt loại thường | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | bộ | 9 | Hệ thống báo cháy tự động |
| 8 | Chuông báo cháy | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | bộ | 8 | Hệ thống báo cháy tự động |
| 9 | Nút nhấn khẩn | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | bộ | 8 | Hệ thống báo cháy tự động |
| 10 | Đèn chiếu sáng sự cố | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | bộ | 25 | Hệ thống báo cháy tự động |
| 11 | Đèn thoát nạn Exit | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | bộ | 18 | Hệ thống báo cháy tự động |
| 12 | Trung tâm báo cháy 08 Zone | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Bộ | 1 | Hệ thống báo cháy tự động |
| 13 | Phụ kiện báo cháy (ốc vít, tắc kê, băng keo, co nối,...) | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Lô | 1 | Hệ thống báo cháy tự động |
| 14 | Ống STK DN80 dày 3.2mm theo tiêu chuẩn BS 1387:1985 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | 100m | 159 | Hệ thống chữa cháy vách tường |
| 15 | Ống STK DN50 dày 2.9mm theo tiêu chuẩn BS 1387: 1985 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | 100m | 23 | Hệ thống chữa cháy vách tường |
| 16 | Ống STK DN25 dày 2.6mm theo tiêu chuẩn BS 1387: 1985 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | 100m | 3 | Hệ thống chữa cháy vách tường |
| 17 | Co ren DN80 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 20 | Hệ thống chữa cháy vách tường |
| 18 | Tê ren DN80 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 10 | Hệ thống chữa cháy vách tường |
| 19 | Tê ren DN80/50 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 10 | Hệ thống chữa cháy vách tường |
| 20 | Tê ren DN25 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 5 | Hệ thống chữa cháy vách tường |
| 21 | Co ren DN50 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 25 | Hệ thống chữa cháy vách tường |
| 22 | Co ren DN25 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 5 | Hệ thống chữa cháy vách tường |
| 23 | Mặt Bích DN80 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 10 | Hệ thống chữa cháy vách tường |
| 24 | Măt Bích DN65 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 4 | Hệ thống chữa cháy vách tường |
| 25 | Tủ chữa cháy 600x400x220 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Bộ | 9 | Hệ thống chữa cháy vách tường |
| 26 | Van góc DN50 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 9 | Hệ thống chữa cháy vách tường |
| 27 | Cuộn vòi DN50 L=20m | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 9 | Hệ thống chữa cháy vách tường |
| 28 | Lăng Phun B | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 9 | Hệ thống chữa cháy vách tường |
| 29 | Kệ để 2 bình chữa cháy | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 9 | Hệ thống chữa cháy vách tường |
| 30 | Bình chữa cháy bột MFZ4, 4kg | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 9 | Hệ thống chữa cháy vách tường |
| 31 | Bình chữa cháy khí CO2 MT3, 3kg | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 9 | Hệ thống chữa cháy vách tường |
| 32 | Nội quy tiêu lệnh PC&CC | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Bộ | 9 | Hệ thống chữa cháy vách tường |
| 33 | Công tắc áp suất | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 2 | Hệ thống chữa cháy vách tường |
| 34 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 1 | Hệ thống chữa cháy vách tường |
| 35 | Họng tiếp nước ngoài nhà 2xDN65 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 1 | Hệ thống chữa cháy vách tường |
| 36 | Van Cổng DN80 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 2 | Hệ thống chữa cháy vách tường |
| 37 | Y lọc DN80 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 1 | Hệ thống chữa cháy vách tường |
| 38 | Van cổng DN25 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 3 | Hệ thống chữa cháy vách tường |
| 39 | Van 1 chiều DN80 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 2 | Hệ thống chữa cháy vách tường |
| 40 | Chống rung DN80 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 4 | Hệ thống chữa cháy vách tường |
| 41 | Van chân DN80 (Lupe) | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 2 | Hệ thống chữa cháy vách tường |
| 42 | Bơm chữa cháy động cơ điện lưu lượng Q=28-45m3/h, H=60m | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Hệ thống chữa cháy vách tường |
| 43 | Bơm chữa cháy bù áp, Lưu lượng Q=2.5-7.8m3, H=70 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Hệ thống chữa cháy vách tường |
| 44 | Tủ Điều khiển bơm chữa cháy | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Hệ thống chữa cháy vách tường |
| 45 | Cáp nguồn bơm chữa cháy 4x16mm2 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m | 50 | Hệ thống chữa cháy vách tường |
| 46 | Ống ruột gà thép D25 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m | 30 | Hệ thống chữa cháy vách tường |
| 47 | Cáp tín hiệu 2Cx1.5mm2 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m | 60 | Hệ thống chữa cháy vách tường |
| 48 | Vật tư phụ (cao su, óc vít, tắc kê, băng keo điện, bùi nhùi,..) | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Lô | 1 | Hệ thống chữa cháy vách tường |
| 49 | Kim thu sét bán kính bảo vệ R=51m | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 1 | Hệ thống chống sét và tiếp địa |
| 50 | Dây đồng trần thoát sét 50mm | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m | 100 | Hệ thống chống sét và tiếp địa |
| 51 | Cọc tiếp địa D16, L=2.4m | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | cọc | 8 | Hệ thống chống sét và tiếp địa |
| 52 | Ống PVC D32mm | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m | 60 | Hệ thống chống sét và tiếp địa |
| 53 | Cáp neo thân trụ 8mm | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m | 32 | Hệ thống chống sét và tiếp địa |
| 54 | Hàn hóa nhiệt | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | mối | 14 | Hệ thống chống sét và tiếp địa |
| 55 | Hộp đo điện trở nối đất | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | hộp | 1 | Hệ thống chống sét và tiếp địa |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi