Gói thầu: Gói thầu số 03: Sửa chữa định kỳ hệ thống máy chính MTU 16 V 4000 M70 và hệ thống máy phát điện Cummins 6BT 5.9 D(M) tàu SAR 413
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200757553-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Phối hợp tìm kiếm, cứu nạn hàng hải Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Sửa chữa định kỳ hệ thống máy chính MTU 16 V 4000 M70 và hệ thống máy phát điện Cummins 6BT 5.9 D(M) tàu SAR 413 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200721213 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước năm 2020 giao cho Trung tâm Trung tâm Phối hợp tìm kiếm, cứu nạn hàng hải Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 10:08:00 đến ngày 2020-07-31 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,772,848,206 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tổng kiểm tra, bảo dưỡng, khắc phục các lỗi của hệ thống điện, điện điều khiển máy chính bao gồm: Tủ điện điều khiển máy chính LOP đặt trong buồng máy, cụm điều khiển đặt trên buồng lái và trên lầu lái, khối điều khiển và giám sát máy chính MDEC (ECU, EMU), khối điều khiển và giám sát hộp số (GCU, GMU). Chi tiết như dưới đây: | Mục I.a '- Nhân công trong Chương V | máy | 2 | |
| 2 | - Bật nguồn kiểm tra trạng thái hoạt động ban đầu của hệ thống điện, điện điều khiển máy chính trái và máy chính phải, ghi nhận các thông số hoạt động, các báo động nếu có | Mục I.a '- Nhân công trong Chương V | Hệ thống | 2 | |
| 3 | - Tháo kiểm tra, bảo dưỡng, sử dụng dung dịch tẩy rửa chuyên dụng, khí nén vệ sinh các bảng điện, vỉ mạch và hệ thống dây dẫn, các tiếp điểm loại bỏ bụi bẩn, mảng bám, sửa chữa các tiếp điểm, kiểm tra và siết chặt các đầu cốt đấu nối dây dẫn máy chính trái, máy chính phải | Mục I.a '- Nhân công trong Chương V | Máy | 2 | |
| 4 | - Sử dụng phần mềm chuyên dụng đấu nối với khối điều khiển và giám sát máy chính MDEC kiểm tra đánh giá các trạng thái hoạt động của hệ thống hộp số, máy chính trái máy chính phải trước và sau sửa chữa: | Mục I.a '- Nhân công trong Chương V | Máy | 2 | |
| 5 | + Trước sửa chữa: Kiểm tra thông số máy chính trái và máy chính phải ở các chế độ máy không tải, có tải, ghi nhận số liệu lập báo cáo trình chủ tàu | Mục I.a '- Nhân công trong Chương V | Máy | 2 | |
| 6 | + Sau sửa chữa: Bật nguồn tổng kiểm tra trạng thái hoạt động của hệ thống điện, điện điều khiển máy chính trái và máy chính phải sau sửa chữa, khắc phục các lỗi báo động (nếu có), sử dụng phần mềm kiểm tra thông số máy chính trái, máy chính phải ở các chế độ máy không tải, có tải theo quy trình của hãng MTU trong quá trình chạy thử đường dài, lập bảng số liệu, báo cáo đánh giá thông số máy chính sau sửa chữa trình chủ tàu | Mục I.a '- Nhân công trong Chương V | Máy | 2 | |
| 7 | Tháo rã toàn bộ máy chính phục vụ công tác vệ sinh, kiểm tra, sửa chữa, thay thế các vật tư phụ tùng hư hỏng, đo đạc các thông số chi tiết máy (pittong, ắc piitong, xi lanh, xéc măng, cổ trục, bạc trục, bạc biên, bạc trục cam, hệ bánh răng lai.....) theo quy phạm đăng kiểm và lập bảng số liệu trình chủ tàu, đăng kiểm (vật tư phụ tùng thay thế tính riêng). Sau đó lắp ráp lại hoàn chỉnh. | Mục I.a '- Nhân công trong Chương V | máy | 2 | |
| 8 | Tháo các cửa khám, vệ sinh khoang các te, thay dầu nhờn. Thay các gioăng đệm. Lắp lại hoàn chỉnh | Mục I.a '- Nhân công trong Chương V | Khoang | 32 | |
| 9 | Xả nước, nhớt, tháo rã các bộ phận, đường ống liên quan, Tháo các nắp máy, tháo các suppap, vòi phun. Thay thế các vật tư , lắp lại hoàn chỉnh | Mục I.a '- Nhân công trong Chương V | Cụm | 32 | |
| 10 | Rút các piston, vệ sinh đánh bóng, đo đạc các số liệu, lập hồ sơ kỹ thuật, thay thế các vật tư,lắp lại hoàn chỉnh | Mục I.a '- Nhân công trong Chương V | Cái | 32 | |
| 11 | Rút các sơ mi cylanh, vệ sinh đánh bóng, đo đạc các số liệu, lập hồ sơ kỹ thuật, thay thế các vật tư, lắp lại hoàn chỉnh | Mục I.a '- Nhân công trong Chương V | Cái | 32 | |
| 12 | Tháo nắp đầu máy, kiểm tra đo đạc hệ bánh răng truyền động. Thay thế vật tư, lắp lại hoàn chỉnh | Mục I.a '- Nhân công trong Chương V | Máy | 2 | |
| 13 | Tháo hệ thống và các đường ống, vệ sinh, kiểm tra, thay gioăng đệm | Mục I.a '- Nhân công trong Chương V | hệ thống | 2 | |
| 14 | Tháo các đường ống khí xả, kiểm tra vệ sinh Vệ sinh thay thế các gioăng đệm | Mục I.a '- Nhân công trong Chương V | Cái | 4 | |
| 15 | Tháo hạ sinh hàn gió, các đường ống khí nạp, ngâm hóa chất vệ sinh, thay thế các gioăng đệm | Mục I.a '- Nhân công trong Chương V | Cái | 4 | |
| 16 | Tháo các đường ống liên quan, vệ sinh thay gioăng | Mục I.a '- Nhân công trong Chương V | Máy | 2 | |
| 17 | Tháo kiểm tra, bảo dưỡng tẩm sấy motor khởi động, thay vòng bi, chổi than sau đó lắp lại hoàn chỉnh | Mục I.a '- Nhân công trong Chương V | Cái | 4 | |
| 18 | Tháo các đường ống, phin lọc, vệ sinh thay thế vật tư. Lắp lại hoàn chỉnh | Mục I.a '- Nhân công trong Chương V | Máy | 2 | |
| 19 | Tháo các đường ống liên quan, tháo bơm. Vệ sinh thay thế vật tư, lắp lại hoàn chỉnh | Mục I.a '- Nhân công trong Chương V | Máy | 2 | |
| 20 | Tháo các đường ống liên quan, tháo bơm, các cảm biến, van tự động, Vệ sinh thay thế vật tư, lắp lại hoàn chỉnh | Mục I.a '- Nhân công trong Chương V | Hệ | 2 | |
| 21 | Tháo các đường ống liên quan, tháo bơm. Vệ sinh thay thế vật tư, lắp lại hoàn chỉnh | Mục I.a '- Nhân công trong Chương V | Hệ | 2 | |
| 22 | Tháo kiểm tra đo đạc các mạch điện điều khiển, thay thế vật tư, lắp lại hoàn chỉnh thử hoạt động. | Mục I.a '- Nhân công trong Chương V | Máy | 1 | |
| 23 | Vệ sinh, kiểm tra đo đạc các mạch điện điều khiển. Thay tay trang điều khiển, hộp đựng tay trang điều khiển, cài đặt phần mềm, thử hoạt động. | Mục I.a '- Nhân công trong Chương V | Máy | 1 | |
| 24 | Tháo kiểm tra, vệ sinh hệ thống sinh hàn máy chính bao gồm sinh hàn nước, sinh hàn dầu đốt, sinh hàn dầu nhờn | Mục I.a '- Nhân công trong Chương V | máy | 2 | |
| 25 | Tháo rã toàn bộ động cơ CUMMINS 6BT 5.9 D(M) và thay thế các vật tư phụ tùng hư hỏng (vật tư tính riêng): | Mục I.b '- Nhân công trong Chương V | máy | 2 | |
| 26 | Tháo nắp quy lát, rút piston, kiểm tra các bộ phận làm việc, vệ sinh, kiểm tra và thay xéc măng, bạc trục, bạc biên (nếu cần) | Mục I.b '- Nhân công trong Chương V | máy | 2 | |
| 27 | Đo kiểm tra piston, ắc piston, xylanh, sec'-măng, cổ trục, bạc trục, cổ biên, bạc biên theo qui phạm đăng kiểm, lập báo cáo kỹ thuật trình Đăng kiểm và Chủ tàu; lắp ráp lại sau kiểm tra sửa chữa. | Mục I.b '- Nhân công trong Chương V | máy | 2 | |
| 28 | Tháo, kiểm tra và rà kín các xu páp. Điều chỉnh khe hở nhiệt các xu'-páp. | Mục I.b '- Nhân công trong Chương V | cái | 24 | |
| 29 | Kiểm tra và cân chỉnh vòi phun | Mục I.b '- Nhân công trong Chương V | cái | 12 | |
| 30 | Tháo, kiểm tra, bảo dưỡng, chỉnh định bơm cao áp | Mục I.b '- Nhân công trong Chương V | máy | 2 | |
| 31 | Đệm cửa thăm tay biên; Gasket; 524 011 13 80, | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 32 | |
| 32 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 042 000 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 33 | Gioăng tròn; O '- ring; 527 997 03 45 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 34 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 018 005 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 18 | |
| 35 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 055001 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 36 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 095004 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 4 | |
| 37 | Gioăng đồng vòi phun; Sealing ring; 000 016 01 19 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | cái | 32 | |
| 38 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 021001 (XP53207700002) | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 32 | |
| 39 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 037000 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 96 | |
| 40 | Bu lông vòi phun; Screw; 524 990 21 01 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 10 | |
| 41 | Xu páp hút; 524 053 11 01/524 053 03 01 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 32 | |
| 42 | Xu páp xả; 524 053 09 05/524 053 03 05 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 32 | |
| 43 | Lò xo xu páp trong; 524 053 01 22 ( X52404100108) | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 8 | |
| 44 | Lò xo xu páp ngoài; 524 053 01 20 (X52404100107) | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 8 | |
| 45 | Nắp đậy lò xo; Spring retainer; 524 053 01 25 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 8 | |
| 46 | Đế lò xo xu páp; Valve Rotator 000 053 43 35 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 8 | |
| 47 | Gioăng ống lót kim phun; O '- ring; 700 429 039000 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 32 | |
| 48 | Ống lót vòi phun; Sleeve; 524 016 01 53 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 8 | |
| 49 | Căn đồng vai xy lanh; gasket (sealing ring); 524 016 03 19 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | cái | 32 | |
| 50 | Gioăng nắp quy lát; gasket; 524 016 15 80 (X52404200043) | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | cái | 32 | |
| 51 | Bulong nắp qui lat; 524 016 00 69 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 52 | Đệm đồng; Sealing ring; 007603 014102 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 32 | |
| 53 | Gioăng nắp ca bô; Gasket; 524 016 0321 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 32 | |
| 54 | Chốt lò xo; Spring pin; 001481 005017 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 8 | |
| 55 | Vòng khóa; Snap ring; 000472 068000 (X52403700066) | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 4 | |
| 56 | Xec măng dầu; 012 037 06 18 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 32 | |
| 57 | Xec măng hơi số 1; 008 037 08 19 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 32 | |
| 58 | Xec măng hơi số 2; 012 037 58 19 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 32 | |
| 59 | Bạc biên nửa trên; Conrod bearing; 524 038 37 10 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 8 | |
| 60 | Bạc biên nửa dưới; Conrod bearing; 524 038 27 11 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 8 | |
| 61 | Bạc ắc; Conrod bushing; 524 038 25 50 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 62 | Bu'-loong biên; Conrod bolt; 524 038 04 71 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 12 | |
| 63 | Gioăng tròn đỉnh piston; Carbon scraper ring 524 011 01 59 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 32 | |
| 64 | Đệm làm kín; Sealing ring; 555 011 00 59 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 64 | |
| 65 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 07 0000 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 4 | |
| 66 | Đệm đồng; Sealing ring; 007603 052101 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 6 | |
| 67 | Đệm kín; Gasket; 524 188 00 80 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 68 | Đệm kín; Gasket; 524 188 01 80 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 4 | |
| 69 | Bạc lót đầu trục cơ; Crankshaft bearing; 524 033 26 30 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 70 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 083 000 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 4 | |
| 71 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 024 000 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 4 | |
| 72 | Sealing ring; 007603 038101 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 6 | |
| 73 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 290 000 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 4 | |
| 74 | Phớt đầu trục cơ; Radial'-lip shft seal; 021 997 65 47 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 75 | Bạc lót; Bushing; 002 992 35 01 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 76 | Phớt đuôi trục cơ; Radial'-lip shft seal; 021 997 66 47 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 77 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 190 000 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 6 | |
| 78 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 150 000 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 79 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 180 000 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 12 | |
| 80 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 150 000 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 4 | |
| 81 | Đệm làm kín; Sealing'-ring; 000 017 11 60 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 4 | |
| 82 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 420 000 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 4 | |
| 83 | Bạc lót đuôi trục cơ; Crankshaft bearing; 524 033 27 30 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 84 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 036001 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 32 | |
| 85 | Đệm đồng; Sealing ring; 007603 012111 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 70 | |
| 86 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 060002 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 66 | |
| 87 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 024000 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 36 | |
| 88 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 016003 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 4 | |
| 89 | Đệm kín; Sealing ring; 869 997 03 97 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 8 | |
| 90 | HP'- LINE ong nhien lieu cao ap; 5240700838 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | cai | 1 | |
| 91 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 083000 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 4 | |
| 92 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 030002 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 93 | Gioăng tròn; O '- ring; 524 997 03 45 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 94 | Cút nối; union 915006 004002 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 8 | |
| 95 | Đệm đồng; Sealing ring; 007603 012111 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 10 | |
| 96 | Đệm đồng; Sealing ring; 007603 014102 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 4 | |
| 97 | Đệm đồng; Sealing ring; 007603 010110 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 4 | |
| 98 | Đệm đồng; Sealing ring; 007603 016105 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 4 | |
| 99 | Đệm đồng; Sealing ring; 007603 014102 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 10 | |
| 100 | Tháo các đường ống khí xả, kiểm tra vệ sinh Vệ sinh thay thế các gioăng đệm | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 4 | |
| 101 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 200002 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 4 | |
| 102 | Gioăng tròn; O '- ring; 025 997 20 48 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 16 | |
| 103 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 011002 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 4 | |
| 104 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 185001 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 4 | |
| 105 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 105001 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 4 | |
| 106 | Gioăng tròn; O '- ring; 023 997 83 48 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 4 | |
| 107 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 140000 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 24 | |
| 108 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 160000 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 8 | |
| 109 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 070000 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 16 | |
| 110 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 120002 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 8 | |
| 111 | Đệm cổ nạp; Gasket; 524 098 06 80 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 8 | |
| 112 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 095004 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 8 | |
| 113 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 085002 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 8 | |
| 114 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 009004 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 8 | |
| 115 | Đệm đồng; Sealing ring; 007603 014102 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 16 | |
| 116 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 070000 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 12 | |
| 117 | Cảm biến nhiệt độ; Temperature Sensor; 003 535 64 30 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 1 | |
| 118 | Chổi than mô tơ khởi động; Carbon brush kit; 869 151 00 82 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Bộ | 4 | |
| 119 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 055001 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 16 | |
| 120 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 027001 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 8 | |
| 121 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 032003 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 4 | |
| 122 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 115000 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 123 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 075001 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 16 | |
| 124 | Đệm kín lọc ly tâm; Sealing ring; 524 997 05 45 ( 700429122001) | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 8 | |
| 125 | Đệm kín; Sealing ring; 531 997 03 45 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 8 | |
| 126 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 023 002 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 8 | |
| 127 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 028005 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 16 | |
| 128 | Đệm kín; Gasket; 550 187 11 80 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 4 | |
| 129 | Đệm kín; Gasket; 524 188 01 80 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 4 | |
| 130 | Đệm đồng; Sealing ring; 007603 026104 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 8 | |
| 131 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 135000 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 4 | |
| 132 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 033000 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 8 | |
| 133 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 130003 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 4 | |
| 134 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 120002 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 4 | |
| 135 | Đệm đồng; Sealing ring; 007603 018101 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 8 | |
| 136 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 085002 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 16 | |
| 137 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 100000 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 8 | |
| 138 | Đệm kín; Gasket; 202690 040000 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 8 | |
| 139 | Đệm kín; Gasket; 869 203 00 74 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 4 | |
| 140 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 108000 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 8 | |
| 141 | Vòng bi; ANGLR'-CONT BALL BRG; 200628 103006 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 142 | Vòng bi; CYL ROLLER BEARING; 705100 502035 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 143 | Phớt kín dầu; Oil seal; 700 386 048001 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 144 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 056001 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 145 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 172000 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 146 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 135000 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 4 | |
| 147 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 080002 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 8 | |
| 148 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 085000 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 8 | |
| 149 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 070000 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 32 | |
| 150 | Đệm kín; Gasket; 524 142 02 80 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 4 | |
| 151 | Gioăng cao su; Rubber ring; 004 997 13 41 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 6 | |
| 152 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 110000 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 12 | |
| 153 | Đệm đồng; Sealing ring; 007603 045101 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 6 | |
| 154 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 083000 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 16 | |
| 155 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 042000 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 8 | |
| 156 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 055001 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 8 | |
| 157 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 070000 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 8 | |
| 158 | Đệm kín; Sealing ring; 000 203 44 80 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 16 | |
| 159 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 100001 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 8 | |
| 160 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 085002 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 8 | |
| 161 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 100000 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 4 | |
| 162 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 130003 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 4 | |
| 163 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 175001 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 4 | |
| 164 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 110000 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 8 | |
| 165 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 135000 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 4 | |
| 166 | Vòng bi; ANGLR'-CONT BALL BRG; 200628 103006 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 167 | Vòng bi; CYL ROLLER BEARING; 705100 502035 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 168 | Vòng khóa; Snap ring; 000472 080000 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 4 | |
| 169 | Phớt kín dầu; Oil seal; 700 386 048001 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 170 | Phớt kín nước; Rotary seal; 001 201 01 19 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 171 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 135000 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 4 | |
| 172 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 190001 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 4 | |
| 173 | Gioăng tròn; O '- ring; 000 533 02 80 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 4 | |
| 174 | Gioăng tròn; O '- ring; 700 429 028002 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Cái | 4 | |
| 175 | Cần điều khiển; ROS2/B MTU '- OPERATING STATION; 526 530 0232 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Bộ | 1 | |
| 176 | Hộp đựng; ROS2/B MTU '- Hộp đựng; 526 530 2002 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Bộ | 1 | |
| 177 | Hộp đựng; ROS2/B MTU '- Hộp đựng; 526 533 0940 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Bộ | 1 | |
| 178 | Silicone rubber locite(keo); 50773 | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Tube | 7 | |
| 179 | Dung dịch Glysacor 93'-94 cho nước làm mát máy, thùng 20Kg | Mục II.a – Vật tư trong Chương V | Kg | 60 | |
| 180 | Gasket, Gear Housing; 391 6131 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 181 | Seal, Rectangular Ring; 391 5772 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 182 | Seal, O Ring; 391 3994 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 183 | Gasket, Gear Cover; 391 4385 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 184 | Front Seal Service Kit; 390 4353 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 185 | Retainer, belt; 391 2772 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 186 | Support, Rocker lever; 3911423 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Cái | 4 | |
| 187 | Lever, Rocker; 3910811 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | cụm | 4 | |
| 188 | Rog, Push; 3923262 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Cái | 8 | |
| 189 | Tappet, Valve; 3925031 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Cái | 8 | |
| 190 | Bushing; 390 13 06 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 191 | Sleeve, Wear; 390 6080 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 192 | Sleeve, Wear; 390 6081 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 193 | Gasket, Acc Drive Cover; 3919601 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 194 | Gasket, push rod; 3907617 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 195 | Kit, thermostat; 3802273 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Kit | 2 | |
| 196 | Seal, rectangular ring; 3903475 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 197 | Core, Cooler; 3921558 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Bộ | 1 | |
| 198 | Gasket, Oil Cooler Core; 3918256 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 199 | Seal, oil; 3921265 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 200 | Gasket, Rear cover; 3914386 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 201 | Seal, rectangular ring; 3912473 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 202 | Gasket, filter head; 3918257 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 203 | Gasket, Oil Pan; 3911536 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 204 | Screw, connecting rod; 3900919 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Cái | 12 | |
| 205 | Bearing, conn. Rod lower; 3901170 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Cái | 24 | |
| 206 | Bạc trục cos 1 3802071 (Bao gồm 39011091'-6 cái; 3906231'-'- 1cais; 3901151'-7 cái) | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Bộ | 1 | |
| 207 | Set, Piston ring (Xéc măng); 3802230 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Bộ | 12 | |
| 208 | Pin, Piston; 3919053 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 209 | Bạc đầu nhỏ biên Bushing; 390 10 85 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Cái | 12 | |
| 210 | Seal, Injector (gioăng vòi phun); 3923261 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | cái | 12 | |
| 211 | Seal, Banjo connector; 3903380 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | cái | 12 | |
| 212 | Valve, intake (Supap hút); 3802355 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Cái | 12 | |
| 213 | Valve, exhaust (Supap xả); 3802356 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Cái | 12 | |
| 214 | Gasket, Cylinder Head; 3921394 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Cái | 4 | |
| 215 | Intake, Valve; 3904105 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Cái | 12 | |
| 216 | Intake, Valve; 3906854 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Cái | 12 | |
| 217 | Guide, Valve; 3904408 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Cái | 12 | |
| 218 | Guide, Valve; 3904409 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Cái | 12 | |
| 219 | Gasket, exhaust manifold, (Roong ống xả); 390 54 43 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Cái | 12 | |
| 220 | Gasket, Thm Housing Cov; 3923331 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 221 | Hose, Flexible; 391 8562 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Ống | 2 | |
| 222 | Gasket, Valve cover; 390 2666 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Cái | 12 | |
| 223 | Seal, rectangular ring; 390 6697 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 224 | Seal, rectangular ring; 390 6698 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 | |
| 225 | Gasket, int manifold cover, (Roong bầu góp khí nạp); 391 40 29 | Mục II.b – Vật tư trong Chương V | Cái | 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi