Gói thầu: Gói thầu số 9: Cung cấp dịch vụ kiểm định các thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200764797-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1
Tên gói thầu Gói thầu số 9: Cung cấp dịch vụ kiểm định các thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200323202
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn SXKD năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-23 14:21:00 đến ngày 2020-07-31 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,129,738,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Pa lăng điện -1, 5t-4.8m Kiểm định Cái 1 Bơm chân không - tuabin 1
2 Pa lăng điện -2, 5t-4.8m Kiểm định Cái 1 Bơm chân không - tuabin 1
3 Pa lăng điện 10t-4.83m Kiểm định Cái 1 Bơm nước làm mát kiểu kín
4 Pa lăng điện 10t-4.24m Kiểm định Cái 1 Bơm cấp
5 Pa lăng điện 5t-4.68m Kiểm định Cái 1 Bơm tăng áp
6 Pa lăng điện 5t-4.68m Kiểm định Cái 1 Khớp nối thủy lực của bơm cấp điện
7 Pa lăng điện -1, 12.5t-4.81m Kiểm định Cái 1 Động cơ bơm cấp
8 Pa lăng điện -2, 12.5t-4.81m Kiểm định Cái 1 Động cơ bơm cấp
9 Cầu trục dầm đơn - 1, 18t-5.2m Kiểm định Cái 1 Van cánh bướm đầu vào nước tuần hoàn
10 Cầu trục dầm đơn - 2, 18t-5.2m Kiểm định Cái 1 Van cánh bướm đầu vào nước tuần hoàn
11 Pa lăng điện 5t-8.50m Kiểm định Cái 1 Máy nghiền
12 Pa lăng điện 5t-8.50m Kiểm định Cái 1 Máy nghiền
13 Pa lăng điện 16t-8.37m Kiểm định Cái 1 Động cơ máy nghiền
14 Pa lăng điện 5t-8.55m Kiểm định Cái 1 Máy nghiền
15 Pa lăng điện 5t-8.55m Kiểm định Cái 1 Máy nghiền
16 Pa lăng điện 16t-8.37m Kiểm định Cái 1 Máy nghiền
17 Pa lăng điện 5t-8.55m Kiểm định Cái 1 Máy nghiền
18 Pa lăng điện 5t-8.55m Kiểm định Cái 1 Máy nghiền
19 Pa lăng điện 16t-8.37m Kiểm định Cái 1 Động cơ máy nghiền
20 Pa lăng điện 5t-8.55m Kiểm định Cái 1 Máy nghiền
21 Pa lăng điện 5t-8.55m Kiểm định Cái 1 Máy nghiền
22 Pa lăng điện 16t-8.37m Kiểm định Cái 1 Động cơ máy nghiền
23 Pa lăng điện 5t-8.55m Kiểm định Cái 1 Máy nghiền
24 Pa lăng điện 5t-8.55m Kiểm định Cái 1 Máy nghiền
25 Pa lăng điện 16t-8.37m Kiểm định Cái 1 Động cơ máy nghiền
26 Pa lăng điện 5t-8.55m Kiểm định Cái 1 Máy nghiền
27 Pa lăng điện 5t-8.55m Kiểm định Cái 1 Máy nghiền
28 Pa lăng điện 16t-8.37m Kiểm định Cái 1 Động cơ máy nghiền
29 Pa lăng điện 5t-80m Kiểm định Cái 1 Sàn bao hơi - Lò 1
30 Pa lăng điện 6t-12m Kiểm định Cái 1 Quạt gió lò 1
31 Pa lăng điện 12t-12m Kiểm định Cái 1 Động cơ Quạt gió lò 1
32 Pa lăng điện 1.5t-30m Kiểm định Cái 1 Trên nóc của bộ sấy không khí lò 1
33 Pa lăng điện 1.5t-30m Kiểm định Cái 1 Trên nóc của bộ sấy không khí lò 1
34 Pa lăng điện 2t-49m Kiểm định Cái 1 Hệ thống SCR lò 1
35 Pa lăng điện 3t-40m Kiểm định Cái 1 Lọc bụi lò 1
36 Pa lăng điện 3t-40m Kiểm định Cái 1 Lọc bụi lò 2
37 Cầu trục dầm đơn 30t-12m Kiểm định Cái 1 Quạt khói lò 1
38 Cầu trục dầm đơn 6t-10.95m Kiểm định Cái 1 Đầu ra quạt khói lò 1
39 Pa lăng điện 1, 1t-11m Kiểm định Cái 1 Sàn vận hành của silo chứa xỉ
40 Pa lăng điện 2, 1t-11m Kiểm định Cái 1 Sàn vận hành của silo chứa xỉ
41 Pa lăng điện 3, 1t-11m Kiểm định Cái 1 Sàn vận hành của silo chứa xỉ
42 Pa lăng điện 1t-6m Kiểm định Cái 1 Nhà quạt thông gió HT vận chuyển tro
43 Pa lăng điện 1t-6m Kiểm định Cái 1 Quạt thông gió của ESP
44 Pa lăng điện -1, 1t-7.4m/8m Kiểm định Cái 1 Nhà bơm vận chuyển bùn xỉ
45 Pa lăng điện -2, 1t-7.4m/8m Kiểm định Cái 1 Nhà bơm vận chuyển bùn xỉ
46 Pa lăng điện, 10T- 6m Kiểm định Cái 1 Nhà máy phát diesel
47 Cầu trục dầm đơn, 3t-12m/12m Kiểm định Cái 1 Bơm bùn xỉ
48 Pa lăng điện -1, 5t-4.8m Kiểm định Cái 1 Bơm chân không - tuabin 1
49 Pa lăng điện -2, 5t-4.8m Kiểm định Cái 1 Bơm chân không - tuabin 1
50 Pa lăng điện, 10t-4.83m Kiểm định Cái 1 Bơm nước làm mát kiểu kín
51 Pa lăng điện, 10t-4.24m Kiểm định Cái 1 Bơm cấp
52 Pa lăng điện, 5t-4.68m Kiểm định Cái 1 Bơm tăng áp
53 Pa lăng điện, 5t-4.68m Kiểm định Cái 1 Khớp nối thủy lực của bơm cấp điện
54 Pa lăng điện -1, 12.5t-4.81m Kiểm định Cái 1 Động cơ bơm cấp
55 Pa lăng điện -2, 12.5t-4.81m Kiểm định Cái 1 Động cơ bơm cấp
56 Cầu trục dầm đơn - 1, 18t-5.2m Kiểm định Cái 1 Van cánh bướm đầu vào nước tuần hoàn
57 Cầu trục dầm đơn - 2, 18t-5.2m Kiểm định Cái 1 Van cánh bướm đầu vào nước tuần hoàn
58 Pa lăng điện 5t-8.55m Kiểm định Cái 1 Máy nghiền
59 Pa lăng điện 5t-8.55m Kiểm định Cái 1 Máy nghiền
60 Pa lăng điện 16t-8.37m Kiểm định Cái 1 Động cơ máy nghiền
61 Pa lăng điện 16t-8.37m Kiểm định Cái 1 Động cơ máy nghiền
62 Pa lăng điện 5t-8.55m Kiểm định Cái 1 Máy nghiền
63 Pa lăng điện 5t-8.55m Kiểm định Cái 1 Máy nghiền
64 Pa lăng điện 16t-8.37m Kiểm định Cái 1 Máy nghiền
65 Pa lăng điện 5t-8.55m Kiểm định Cái 1 Máy nghiền
66 Pa lăng điện 5t-8.55m Kiểm định Cái 1 Máy nghiền
67 Pa lăng điện 16t-8.37m Kiểm định Cái 1 Động cơ máy nghiền
68 Pa lăng điện 5t-8.55m Kiểm định Cái 1 Máy nghiền
69 Pa lăng điện 5t-8.55m Kiểm định Cái 1 Máy nghiền
70 Pa lăng điện 16t-8.37m Kiểm định Cái 1 Động cơ máy nghiền
71 Pa lăng điện 5t-8.55m Kiểm định Cái 1 Máy nghiền
72 Pa lăng điện 5t-8.55m Kiểm định Cái 1 Máy nghiền
73 Pa lăng điện 16t-8.37m Kiểm định Cái 1 Động cơ máy nghiền
74 Pa lăng điện 5t-80m Kiểm định Cái 1 Sàn bao hơi - Lò 2
75 Pa lăng điện 6t-12m Kiểm định Cái 1 Quạt gió lò 2
76 Pa lăng điện 12t-12m Kiểm định Cái 1 Động cơ Quạt gió lò 2
77 Pa lăng điện 1.5t-30m Kiểm định Cái 1 Trên nóc của bộ sấy không khí lò 2
78 Pa lăng điện 1.5t-30m Kiểm định Cái 1 Trên nóc của bộ sấy không khí lò 2
79 Pa lăng điện 2t-49m Kiểm định Cái 1 Hệ thống SCR lò 2
80 Pa lăng điện 3t-40m Kiểm định Cái 1 Lọc bụi lò 2
81 Pa lăng điện 3t-40m Kiểm định Cái 1 Lọc bụi lò 2
82 Cầu trục dầm đơn 30t-12m Kiểm định Cái 1 Quạt khói lò 2
83 Cầu trục dầm đơn 6t-10.95m Kiểm định Cái 1 Đầu ra quạt khói lò 2
84 Thang máy 2000 Kg Kiểm định Cái 1
85 Thang máy 2000 Kg Kiểm định Cái 1
86 Thang máy 1000 Kg Kiểm định Cái 1
87 Thang máy 1600 Kg Kiểm định Cái 1
88 Thang máy 1600 Kg Kiểm định Cái 1
89 Thang máy 0,5T Kiểm định Cái 1 Ống khói
90 Cầu trục dầm kép CD 32-16M Kiểm định Cái 1 Quạt tăng áp FGD -S1
91 Pa lăng điện CD 16T-20M Kiểm định Cái 1 Đầu ra quạt tăng áp FGD S1
92 Cầu trục dầm kép CD 32-16M Kiểm định Cái 1 Quạt tăng áp FGD -S2
93 Pa lăng điện CD 16T-20M Kiểm định Cái 1 Đầu ra quạt tăng áp FGD S2
94 Pa lăng điện CD5T - 20M Kiểm định Cái 1 GGH - S1
95 Pa lăng điện CD5T - 20M Kiểm định Cái 1 GGH - S2
96 Pa lăng điện CD1T - 30M Kiểm định Cái 1 Phần tử GGH - S1
97 Pa lăng điện CD1T - 30M Kiểm định Cái 1 Phần tử GGH - S2
98 Pa lăng điện CD5T - 30M Kiểm định Cái 1 Quạt sục khí
99 Pa lăng điện CD2T - 30M Kiểm định Cái 1 Cánh phai bể nước biển cấp cho FGD
100 Cầu trục dầm đơn CD 32T-24M Kiểm định Cái 1 Bơm nước tháp hấp thụ
101 Cầu trục dầm kép CD 20T - 24M Kiểm định Cái 1 Workshop
102 Cầu trục dầm kép CD 5T - 24M Kiểm định Cái 1 Workshop
103 Cầu trục dầm kép CD 5T - 24M Kiểm định Cái 1 Kho vật tư
104 Cầu trục dầm kép CD 5T - 6M Kiểm định Cái 1 Kho vật tư
105 Cầu trục dầm đơn CD 5T - 6M Kiểm định Cái 1 Ga ra xe ủi
106 Cầu trục dầm đơn CD 5T - 6M Kiểm định Cái 1 Ga ra xe ủi
107 Cầu trục dầm đơn LX 5T - 6M Kiểm định Cái 1 Nhà bơm chữa cháy
108 Cầu trục dầm đơn LX 2T - 30M Kiểm định Cái 1 Nhà bơm khử khoáng
109 Cầu trục dầm đơn LX 2T - 24M Kiểm định Cái 1 Nhà máy nén khí
110 Cầu trục dầm đơn LX 2T - 12M Kiểm định Cái 1 Nhà clo
111 Pa lăng điện LX 2T -6M Kiểm định Cái 1 Nhà bơm dầu ngày
112 Pa lăng điện LX 1T -6M Kiểm định Cái 1 Nhà bơm dầu 5000m3
113 CSU 15T Kiểm định Cái 1 Cảng than
114 Pa lăng điện cáp xích 3 T Kiểm định Cái 1 Cos 15m - CSU số 1
115 Pa lăng điện cáp xích 0,5 T Kiểm định Cái 1 Cos 30 m - CSU số 1
116 Pa lăng điện cáp xích 0,25T Kiểm định Cái 1 Cos 15 m - CSU số 1
117 Pa lăng điện cáp xích 3T Kiểm định Cái 1 Cos 15m - CSU số 2
118 Pa lăng điện cáp xích 0,5T Kiểm định Cái 1 Cos 30 m - CSU số 2
119 Pa lăng điện cáp xích 0,25T Kiểm định Cái 1 Cos 15 m - CSU số 2
120 CSU 15T Kiểm định Cái 1 Cảng than
121 Pa lăng điện CD 5T - 24M Kiểm định Cái 1 Tháp T1
122 Pa lăng điện CD 3T - 24M Kiểm định Cái 1 Tháp T1
123 Pa lăng điện CD 5T - 12M Kiểm định Cái 1 Tháp T2
124 Pa lăng điện CD 5T - 24M Kiểm định Cái 1 Tháp T3
125 Pa lăng điện CD 5T - 24M Kiểm định Cái 1 Tháp T4
126 Pa lăng điện CD 5T - 24M Kiểm định Cái 1 Tháp T4
127 Pa lăng điện CD 5T - 24M Kiểm định Cái 1 Tháp T4
128 Pa lăng điện CD 5T - 24M Kiểm định Cái 1 Tháp T5
129 Pa lăng điện CD 5T - 24M Kiểm định Cái 1 Tháp T5
130 Cầu trục 1 dầm LX 10T -40 M Kiểm định Cái 1 Tháp T5
131 Cầu trục 1 dầm LX 10T -12 M Kiểm định Cái 1 Cuối băng tải 7
132 Cầu trục 1 dầm LX 10T -50 M Kiểm định Cái 1 Tháp T6
133 Pa lăng điện CD 3T - 12M Kiểm định Cái 1 Nhà bơm nước kho than
134 Cầu trục 1 dầm CD 5T - 12M Kiểm định Cái 1 Ga ra sửa xe
135 Cầu trục 1 dầm CD 5T - 12M Kiểm định Cái 1 Ga ra sửa xe
136 Xe nâng hàng 6T Kiểm định Cái 1 PXSC Cơ nhiệt
137 Xe nâng hàng 2T Kiểm định Cái 1 PXSC Cơ nhiệt
138 Xe nâng hàng 2T Kiểm định Cái 1 PX Điện - Tự động
139 Xe nâng hàng 2T Kiểm định Cái 1 P. KHVT
140 Xe nâng hàng 1,5T Kiểm định Cái 1 P. KHVT
141 Xe nâng người 0,5T Kiểm định Cái 1 PX Điện - Tự động
142 Xe tải cẩu 5T Kiểm định Cái 1 PXSC Cơ nhiệt
143 Xe tải cẩu 12T Kiểm định Cái 1 PXSC Cơ nhiệt
144 Pa lăng điện CD 1 T-20M Kiểm định Cái 1 Trên nóc silo xỉ - S2
145 Pa lăng điện CD 3 T-20M Kiểm định Cái 1 Trên silo xỉ - S2
146 Pa lăng điện CD 4T-20M Kiểm định Cái 1 Giữa băng tải C9 và bunker than
147 Cầu trục dầm đơn LX 8T- 12M Kiểm định Cái 1 Tháp T6
148 Pa lăng điện CD 20T - 24M Kiểm định Cái 1 Quạt gió S1
149 Pa lăng điện CD 20T - 24M Kiểm định Cái 1 Quạt gió S1
150 Pa lăng điện CD 3T - 12M Kiểm định Cái 1 HT gàu múc xỉ S1
151 Pa lăng điện CD 10T - 90 M Kiểm định Cái 1 Trên nóc lò 1
152 Pa lăng điện CD 10T - 90 M Kiểm định Cái 1 Trên nóc lò 2
153 Pa lăng điện CD 5T - 12M Kiểm định Cái 1 Băng tải cào xỉ
154 Pa lăng điện CD 1 T-20M Kiểm định Cái 1 Đáy silo xỉ - S2
155 Pa lăng điện CD 5T - 80 M Kiểm định Cái 1 Trên nóc lò 2 - trên bộ hâm
156 Pa lăng điện CD 20T - 15M Kiểm định Cái 1 Đầu ra quạt tăng áp FGD S2
157 Pa lăng điện CD 40T - 15M Kiểm định Cái 1 Quạt tăng áp FGD S2
158 Pa lăng điện CD 5T - 12M Kiểm định Cái 1 Quạt gió S2
159 Pa lăng điện CD 20T - 12M Kiểm định Cái 1 Quạt gió S2
160 Pa lăng điện CD 3T - 6M Kiểm định Cái 1 Quạt chèn A
161 Pa lăng điện CD 20T - 12M Kiểm định Cái 1 Van cánh bướm đầu vào nước tuần hoàn
162 Pa lăng điện CD 1,5T - 38M Kiểm định Cái 1 Gối đỡ bộ sấy không khí
163 Pa lăng điện CD 8,5T - 38M Kiểm định Cái 1 Bộ sấy không khí 2A
164 Pa lăng điện CD 8,5T - 38M Kiểm định Cái 1 Bộ sấy không khí 2B
165 Pa lăng điện CD 1,5T - 55M Kiểm định Cái 1 Bộ SCR lò 2
166 Cầu trục dầm đơn LX5T-9M Kiểm định Cái 1 Nhà bơm nước phục vụ
167 Cầu trục dầm đơn LX1T-6M Kiểm định Cái 1 Phòng xử lý nước thô
168 Cầu trục dầm đơn LX3T-4M Kiểm định Cái 1 Phòng xử lý bùn
169 Pa lăng điện CD2T-6M Kiểm định Cái 1 Nhà xử lý nước
170 Cầu trục dầm đơn LX2T-9M Kiểm định Cái 1 Nhà xử lý nước
171 Pa lăng điện CD3T-12M Kiểm định Cái 1 Bể lắng bùn - tháp T2
172 Pa lăng điện CD3T-12M Kiểm định Cái 1 Bể lắng bùn - tháp T3
173 Cầu trục dầm đơn LX5T-7M Kiểm định Cái 1 Kho vật tư
174 Cầu trục dầm đơn LX20T-6M Kiểm định Cái 1 Kho vật tư
175 Cầu trục dầm đơn LX20T-6M Kiểm định Cái 1 Workshop
176 Cầu trục dầm đơn LX10T-36M Kiểm định Cái 1 GSU 1
177 Cầu trục dầm đơn LX10T-36M Kiểm định Cái 1 GSU 2
178 Vận thăng 400 kg Kiểm định Cái 1 GSU 1
179 Vận thăng 400 kg Kiểm định Cái 1 GSU 2
180 Đèn phòng nổ (Theo quy chuẩn) Kiểm định Cái 200
181 Thiết bị đóng cắt phòng nổ (Theo quy chuẩn) Kiểm định Cái 80
182 Động cơ phòng nổ (Theo quy chuẩn) Kiểm định Cái 80
183 Bồn chứa hydro V=25M³ P=3.2Mpa, Φ2000 Kiểm định Bồn 3
184 Hệ thống nước ngưng turbine 1 Dài: 1220,56 m, có đường kính: 457 x 14mm, 377 x 10mm, 325 x 8mm, 273 x 8mm, 159 x 4,5mm,159 x 4,5mm, 325 x 10mm Kiểm định Mét 1.220,56
185 Hệ thống nước cấp HP tổ máy 1 Dài: 636 m, có đường kính: 559 x 40mm,406 x 30mm, 328 x 25mm, 273 x 10mm, 219 x 32mm, 219 x 8mm Kiểm định Mét 636 Gian tuabin S1
186 Hệ thống đường ống nước cấp LP turbine 1 Dài: 139 m, đường kính 530x 14mm,406 x 30mm, 328 x 25mm Kiểm định Mét 139 Gian tuabin S1
187 Hệ thống đường ống hơi mới và bypass HP lò máy 1 Dài 485,5 m, đường kính: 495 x 47mm, 349 x 35mm, 328 x 25mm, 273 x 10mm, 219 x 32mm,219 x 8mm Kiểm định Mét 485,5 Gian tuabin S1
188 Hệ thống đường ống nước bổ sung - turbine 1 Dài 102,8 m, đường kính 325 x 8 Kiểm định Mét 102,8 Gian tuabin S1
189 Hệ thống đường ống giảm ôn hơi quá nhiệt turbine 1 Dài 83,96 m, đường kính: 325 x 8; 219 x 6 Kiểm định Mét 83,96 Gian tuabin S1
190 Hệ thống đường ống nước làm mát tuần hoàn kín - turbine 1 Dài 750 m, đường kính:160 x 9mm, 225x10mm, 325x8mm, 273x7mm, 108x6mm, 159x4,5mm, 133x4mm, 108c4mm, 89x4mm, Kiểm định Mét 750 Gian tuabin S1
191 Hệ thống đường ống hơi tự dùng lò máy 1 Dài: 653 m, đường kính: 480 x 12mm, 272x10mm, 377x8mm, 273x8mm, 108x6mm, 159x4,5mm, 133x4mm, 108x4mm, 89x4mm (theo phụ lục đính kèm) Kiểm định Mét 653 Gian tuabin S1
192 Hệ thống đường ống hơi tự dùng lò máy 2 Dài: 653 m, đường kính: 480 x 12mm, 272x10mm, 377x8mm, 273x8mm, 108x6mm, 159x4,5mm, 133x4mm, 108x4mm, 89x4mm (theo phụ lục đính kèm) Kiểm định Mét 653 Gian tuabin S2
193 Hệ thống nước ngưng turbine 2 Dài: 1220,56 m, đường kính:457x14mm; 377x10mm; 325x8mm; 273x8mm; 159x4,5mm; 159x4,5mm; 159x4,5mm; 325x10mm; 273x8mm; 133x4mm; 108x4mm; 89x4mm; 133x4mm; 219x6mm; 159x4,5mm Kiểm định Mét 1.220,56 Gian tuabin S2
194 Hệ thống đường ống nước cấp HP Dài: 636,6 m, đường kính: 559x40mm; 406,4x30mm; 322,8x25mm; 273x10mm; 219x32mm; 219x8mm; 159x22mm; 219x28mm; 168x22mm; 108x9mm; 89x7mm Kiểm định Mét 636,6 Gian tuabin S2
195 Hệ thống đường ống nước cấp LP turbine 2 Dài: 139 m, đường kính: 530x14mm; 426x11mm; 377x10mm; 325x8mm Kiểm định Mét 139 Gian tuabin S2
196 Hệ thống đường ống hơi mới và bypass HP lò máy 2 Dài 485,5 m, đường kính: 495x47mm; 349x35mm; 349x35mm; 133x18mm; 133x18mm; 219x6mm; 133x4mm Kiểm định Mét 485,5 Gian tuabin S2
197 Hệ thống nước bổ sung -turbine 2 Dài 102,8 m, đường kính: 325x8mm; 219x6mm; 325x12mm; 219x8mm; 159x6mm; 133x5mm; 108x4mm Kiểm định Mét 102,8 Gian tuabin S2
198 Hệ thống đường ống giảm ôn - turbine 2 Dài 83,96 m, đường kính: 325 x 8; 219 x 6 Kiểm định Mét 83,96 Gian tuabin S2
199 Hệ thống nước làm mát tuần hoàn mạch kín - turbine 2 Dài 750 m, đường kính: 160 x 9mm, 225x10mm, 325x8mm, 273x7mm, 108x6mm, 159x4,5mm, 133x4mm, 108c4mm, 89x4mm Kiểm định Mét 750 Gian tuabin S2
200 Máy nén khí máy nghiền P=1.0Mpa V=2M³, Φ1000 Kiểm định Cái 12 Gian máy nghiền
201 Bồn chứa NH3 P=2.2Mpa, V=150M³, Φ3600mm Kiểm định Bồn 3 Nhà NH3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->