Gói thầu: Gói thầu số 9: Cung cấp dịch vụ kiểm định các thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200764797-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 9: Cung cấp dịch vụ kiểm định các thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200323202 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-23 14:21:00 đến ngày 2020-07-31 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,129,738,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Pa lăng điện -1, 5t-4.8m | Kiểm định | Cái | 1 | Bơm chân không - tuabin 1 |
| 2 | Pa lăng điện -2, 5t-4.8m | Kiểm định | Cái | 1 | Bơm chân không - tuabin 1 |
| 3 | Pa lăng điện 10t-4.83m | Kiểm định | Cái | 1 | Bơm nước làm mát kiểu kín |
| 4 | Pa lăng điện 10t-4.24m | Kiểm định | Cái | 1 | Bơm cấp |
| 5 | Pa lăng điện 5t-4.68m | Kiểm định | Cái | 1 | Bơm tăng áp |
| 6 | Pa lăng điện 5t-4.68m | Kiểm định | Cái | 1 | Khớp nối thủy lực của bơm cấp điện |
| 7 | Pa lăng điện -1, 12.5t-4.81m | Kiểm định | Cái | 1 | Động cơ bơm cấp |
| 8 | Pa lăng điện -2, 12.5t-4.81m | Kiểm định | Cái | 1 | Động cơ bơm cấp |
| 9 | Cầu trục dầm đơn - 1, 18t-5.2m | Kiểm định | Cái | 1 | Van cánh bướm đầu vào nước tuần hoàn |
| 10 | Cầu trục dầm đơn - 2, 18t-5.2m | Kiểm định | Cái | 1 | Van cánh bướm đầu vào nước tuần hoàn |
| 11 | Pa lăng điện 5t-8.50m | Kiểm định | Cái | 1 | Máy nghiền |
| 12 | Pa lăng điện 5t-8.50m | Kiểm định | Cái | 1 | Máy nghiền |
| 13 | Pa lăng điện 16t-8.37m | Kiểm định | Cái | 1 | Động cơ máy nghiền |
| 14 | Pa lăng điện 5t-8.55m | Kiểm định | Cái | 1 | Máy nghiền |
| 15 | Pa lăng điện 5t-8.55m | Kiểm định | Cái | 1 | Máy nghiền |
| 16 | Pa lăng điện 16t-8.37m | Kiểm định | Cái | 1 | Máy nghiền |
| 17 | Pa lăng điện 5t-8.55m | Kiểm định | Cái | 1 | Máy nghiền |
| 18 | Pa lăng điện 5t-8.55m | Kiểm định | Cái | 1 | Máy nghiền |
| 19 | Pa lăng điện 16t-8.37m | Kiểm định | Cái | 1 | Động cơ máy nghiền |
| 20 | Pa lăng điện 5t-8.55m | Kiểm định | Cái | 1 | Máy nghiền |
| 21 | Pa lăng điện 5t-8.55m | Kiểm định | Cái | 1 | Máy nghiền |
| 22 | Pa lăng điện 16t-8.37m | Kiểm định | Cái | 1 | Động cơ máy nghiền |
| 23 | Pa lăng điện 5t-8.55m | Kiểm định | Cái | 1 | Máy nghiền |
| 24 | Pa lăng điện 5t-8.55m | Kiểm định | Cái | 1 | Máy nghiền |
| 25 | Pa lăng điện 16t-8.37m | Kiểm định | Cái | 1 | Động cơ máy nghiền |
| 26 | Pa lăng điện 5t-8.55m | Kiểm định | Cái | 1 | Máy nghiền |
| 27 | Pa lăng điện 5t-8.55m | Kiểm định | Cái | 1 | Máy nghiền |
| 28 | Pa lăng điện 16t-8.37m | Kiểm định | Cái | 1 | Động cơ máy nghiền |
| 29 | Pa lăng điện 5t-80m | Kiểm định | Cái | 1 | Sàn bao hơi - Lò 1 |
| 30 | Pa lăng điện 6t-12m | Kiểm định | Cái | 1 | Quạt gió lò 1 |
| 31 | Pa lăng điện 12t-12m | Kiểm định | Cái | 1 | Động cơ Quạt gió lò 1 |
| 32 | Pa lăng điện 1.5t-30m | Kiểm định | Cái | 1 | Trên nóc của bộ sấy không khí lò 1 |
| 33 | Pa lăng điện 1.5t-30m | Kiểm định | Cái | 1 | Trên nóc của bộ sấy không khí lò 1 |
| 34 | Pa lăng điện 2t-49m | Kiểm định | Cái | 1 | Hệ thống SCR lò 1 |
| 35 | Pa lăng điện 3t-40m | Kiểm định | Cái | 1 | Lọc bụi lò 1 |
| 36 | Pa lăng điện 3t-40m | Kiểm định | Cái | 1 | Lọc bụi lò 2 |
| 37 | Cầu trục dầm đơn 30t-12m | Kiểm định | Cái | 1 | Quạt khói lò 1 |
| 38 | Cầu trục dầm đơn 6t-10.95m | Kiểm định | Cái | 1 | Đầu ra quạt khói lò 1 |
| 39 | Pa lăng điện 1, 1t-11m | Kiểm định | Cái | 1 | Sàn vận hành của silo chứa xỉ |
| 40 | Pa lăng điện 2, 1t-11m | Kiểm định | Cái | 1 | Sàn vận hành của silo chứa xỉ |
| 41 | Pa lăng điện 3, 1t-11m | Kiểm định | Cái | 1 | Sàn vận hành của silo chứa xỉ |
| 42 | Pa lăng điện 1t-6m | Kiểm định | Cái | 1 | Nhà quạt thông gió HT vận chuyển tro |
| 43 | Pa lăng điện 1t-6m | Kiểm định | Cái | 1 | Quạt thông gió của ESP |
| 44 | Pa lăng điện -1, 1t-7.4m/8m | Kiểm định | Cái | 1 | Nhà bơm vận chuyển bùn xỉ |
| 45 | Pa lăng điện -2, 1t-7.4m/8m | Kiểm định | Cái | 1 | Nhà bơm vận chuyển bùn xỉ |
| 46 | Pa lăng điện, 10T- 6m | Kiểm định | Cái | 1 | Nhà máy phát diesel |
| 47 | Cầu trục dầm đơn, 3t-12m/12m | Kiểm định | Cái | 1 | Bơm bùn xỉ |
| 48 | Pa lăng điện -1, 5t-4.8m | Kiểm định | Cái | 1 | Bơm chân không - tuabin 1 |
| 49 | Pa lăng điện -2, 5t-4.8m | Kiểm định | Cái | 1 | Bơm chân không - tuabin 1 |
| 50 | Pa lăng điện, 10t-4.83m | Kiểm định | Cái | 1 | Bơm nước làm mát kiểu kín |
| 51 | Pa lăng điện, 10t-4.24m | Kiểm định | Cái | 1 | Bơm cấp |
| 52 | Pa lăng điện, 5t-4.68m | Kiểm định | Cái | 1 | Bơm tăng áp |
| 53 | Pa lăng điện, 5t-4.68m | Kiểm định | Cái | 1 | Khớp nối thủy lực của bơm cấp điện |
| 54 | Pa lăng điện -1, 12.5t-4.81m | Kiểm định | Cái | 1 | Động cơ bơm cấp |
| 55 | Pa lăng điện -2, 12.5t-4.81m | Kiểm định | Cái | 1 | Động cơ bơm cấp |
| 56 | Cầu trục dầm đơn - 1, 18t-5.2m | Kiểm định | Cái | 1 | Van cánh bướm đầu vào nước tuần hoàn |
| 57 | Cầu trục dầm đơn - 2, 18t-5.2m | Kiểm định | Cái | 1 | Van cánh bướm đầu vào nước tuần hoàn |
| 58 | Pa lăng điện 5t-8.55m | Kiểm định | Cái | 1 | Máy nghiền |
| 59 | Pa lăng điện 5t-8.55m | Kiểm định | Cái | 1 | Máy nghiền |
| 60 | Pa lăng điện 16t-8.37m | Kiểm định | Cái | 1 | Động cơ máy nghiền |
| 61 | Pa lăng điện 16t-8.37m | Kiểm định | Cái | 1 | Động cơ máy nghiền |
| 62 | Pa lăng điện 5t-8.55m | Kiểm định | Cái | 1 | Máy nghiền |
| 63 | Pa lăng điện 5t-8.55m | Kiểm định | Cái | 1 | Máy nghiền |
| 64 | Pa lăng điện 16t-8.37m | Kiểm định | Cái | 1 | Máy nghiền |
| 65 | Pa lăng điện 5t-8.55m | Kiểm định | Cái | 1 | Máy nghiền |
| 66 | Pa lăng điện 5t-8.55m | Kiểm định | Cái | 1 | Máy nghiền |
| 67 | Pa lăng điện 16t-8.37m | Kiểm định | Cái | 1 | Động cơ máy nghiền |
| 68 | Pa lăng điện 5t-8.55m | Kiểm định | Cái | 1 | Máy nghiền |
| 69 | Pa lăng điện 5t-8.55m | Kiểm định | Cái | 1 | Máy nghiền |
| 70 | Pa lăng điện 16t-8.37m | Kiểm định | Cái | 1 | Động cơ máy nghiền |
| 71 | Pa lăng điện 5t-8.55m | Kiểm định | Cái | 1 | Máy nghiền |
| 72 | Pa lăng điện 5t-8.55m | Kiểm định | Cái | 1 | Máy nghiền |
| 73 | Pa lăng điện 16t-8.37m | Kiểm định | Cái | 1 | Động cơ máy nghiền |
| 74 | Pa lăng điện 5t-80m | Kiểm định | Cái | 1 | Sàn bao hơi - Lò 2 |
| 75 | Pa lăng điện 6t-12m | Kiểm định | Cái | 1 | Quạt gió lò 2 |
| 76 | Pa lăng điện 12t-12m | Kiểm định | Cái | 1 | Động cơ Quạt gió lò 2 |
| 77 | Pa lăng điện 1.5t-30m | Kiểm định | Cái | 1 | Trên nóc của bộ sấy không khí lò 2 |
| 78 | Pa lăng điện 1.5t-30m | Kiểm định | Cái | 1 | Trên nóc của bộ sấy không khí lò 2 |
| 79 | Pa lăng điện 2t-49m | Kiểm định | Cái | 1 | Hệ thống SCR lò 2 |
| 80 | Pa lăng điện 3t-40m | Kiểm định | Cái | 1 | Lọc bụi lò 2 |
| 81 | Pa lăng điện 3t-40m | Kiểm định | Cái | 1 | Lọc bụi lò 2 |
| 82 | Cầu trục dầm đơn 30t-12m | Kiểm định | Cái | 1 | Quạt khói lò 2 |
| 83 | Cầu trục dầm đơn 6t-10.95m | Kiểm định | Cái | 1 | Đầu ra quạt khói lò 2 |
| 84 | Thang máy 2000 Kg | Kiểm định | Cái | 1 | |
| 85 | Thang máy 2000 Kg | Kiểm định | Cái | 1 | |
| 86 | Thang máy 1000 Kg | Kiểm định | Cái | 1 | |
| 87 | Thang máy 1600 Kg | Kiểm định | Cái | 1 | |
| 88 | Thang máy 1600 Kg | Kiểm định | Cái | 1 | |
| 89 | Thang máy 0,5T | Kiểm định | Cái | 1 | Ống khói |
| 90 | Cầu trục dầm kép CD 32-16M | Kiểm định | Cái | 1 | Quạt tăng áp FGD -S1 |
| 91 | Pa lăng điện CD 16T-20M | Kiểm định | Cái | 1 | Đầu ra quạt tăng áp FGD S1 |
| 92 | Cầu trục dầm kép CD 32-16M | Kiểm định | Cái | 1 | Quạt tăng áp FGD -S2 |
| 93 | Pa lăng điện CD 16T-20M | Kiểm định | Cái | 1 | Đầu ra quạt tăng áp FGD S2 |
| 94 | Pa lăng điện CD5T - 20M | Kiểm định | Cái | 1 | GGH - S1 |
| 95 | Pa lăng điện CD5T - 20M | Kiểm định | Cái | 1 | GGH - S2 |
| 96 | Pa lăng điện CD1T - 30M | Kiểm định | Cái | 1 | Phần tử GGH - S1 |
| 97 | Pa lăng điện CD1T - 30M | Kiểm định | Cái | 1 | Phần tử GGH - S2 |
| 98 | Pa lăng điện CD5T - 30M | Kiểm định | Cái | 1 | Quạt sục khí |
| 99 | Pa lăng điện CD2T - 30M | Kiểm định | Cái | 1 | Cánh phai bể nước biển cấp cho FGD |
| 100 | Cầu trục dầm đơn CD 32T-24M | Kiểm định | Cái | 1 | Bơm nước tháp hấp thụ |
| 101 | Cầu trục dầm kép CD 20T - 24M | Kiểm định | Cái | 1 | Workshop |
| 102 | Cầu trục dầm kép CD 5T - 24M | Kiểm định | Cái | 1 | Workshop |
| 103 | Cầu trục dầm kép CD 5T - 24M | Kiểm định | Cái | 1 | Kho vật tư |
| 104 | Cầu trục dầm kép CD 5T - 6M | Kiểm định | Cái | 1 | Kho vật tư |
| 105 | Cầu trục dầm đơn CD 5T - 6M | Kiểm định | Cái | 1 | Ga ra xe ủi |
| 106 | Cầu trục dầm đơn CD 5T - 6M | Kiểm định | Cái | 1 | Ga ra xe ủi |
| 107 | Cầu trục dầm đơn LX 5T - 6M | Kiểm định | Cái | 1 | Nhà bơm chữa cháy |
| 108 | Cầu trục dầm đơn LX 2T - 30M | Kiểm định | Cái | 1 | Nhà bơm khử khoáng |
| 109 | Cầu trục dầm đơn LX 2T - 24M | Kiểm định | Cái | 1 | Nhà máy nén khí |
| 110 | Cầu trục dầm đơn LX 2T - 12M | Kiểm định | Cái | 1 | Nhà clo |
| 111 | Pa lăng điện LX 2T -6M | Kiểm định | Cái | 1 | Nhà bơm dầu ngày |
| 112 | Pa lăng điện LX 1T -6M | Kiểm định | Cái | 1 | Nhà bơm dầu 5000m3 |
| 113 | CSU 15T | Kiểm định | Cái | 1 | Cảng than |
| 114 | Pa lăng điện cáp xích 3 T | Kiểm định | Cái | 1 | Cos 15m - CSU số 1 |
| 115 | Pa lăng điện cáp xích 0,5 T | Kiểm định | Cái | 1 | Cos 30 m - CSU số 1 |
| 116 | Pa lăng điện cáp xích 0,25T | Kiểm định | Cái | 1 | Cos 15 m - CSU số 1 |
| 117 | Pa lăng điện cáp xích 3T | Kiểm định | Cái | 1 | Cos 15m - CSU số 2 |
| 118 | Pa lăng điện cáp xích 0,5T | Kiểm định | Cái | 1 | Cos 30 m - CSU số 2 |
| 119 | Pa lăng điện cáp xích 0,25T | Kiểm định | Cái | 1 | Cos 15 m - CSU số 2 |
| 120 | CSU 15T | Kiểm định | Cái | 1 | Cảng than |
| 121 | Pa lăng điện CD 5T - 24M | Kiểm định | Cái | 1 | Tháp T1 |
| 122 | Pa lăng điện CD 3T - 24M | Kiểm định | Cái | 1 | Tháp T1 |
| 123 | Pa lăng điện CD 5T - 12M | Kiểm định | Cái | 1 | Tháp T2 |
| 124 | Pa lăng điện CD 5T - 24M | Kiểm định | Cái | 1 | Tháp T3 |
| 125 | Pa lăng điện CD 5T - 24M | Kiểm định | Cái | 1 | Tháp T4 |
| 126 | Pa lăng điện CD 5T - 24M | Kiểm định | Cái | 1 | Tháp T4 |
| 127 | Pa lăng điện CD 5T - 24M | Kiểm định | Cái | 1 | Tháp T4 |
| 128 | Pa lăng điện CD 5T - 24M | Kiểm định | Cái | 1 | Tháp T5 |
| 129 | Pa lăng điện CD 5T - 24M | Kiểm định | Cái | 1 | Tháp T5 |
| 130 | Cầu trục 1 dầm LX 10T -40 M | Kiểm định | Cái | 1 | Tháp T5 |
| 131 | Cầu trục 1 dầm LX 10T -12 M | Kiểm định | Cái | 1 | Cuối băng tải 7 |
| 132 | Cầu trục 1 dầm LX 10T -50 M | Kiểm định | Cái | 1 | Tháp T6 |
| 133 | Pa lăng điện CD 3T - 12M | Kiểm định | Cái | 1 | Nhà bơm nước kho than |
| 134 | Cầu trục 1 dầm CD 5T - 12M | Kiểm định | Cái | 1 | Ga ra sửa xe |
| 135 | Cầu trục 1 dầm CD 5T - 12M | Kiểm định | Cái | 1 | Ga ra sửa xe |
| 136 | Xe nâng hàng 6T | Kiểm định | Cái | 1 | PXSC Cơ nhiệt |
| 137 | Xe nâng hàng 2T | Kiểm định | Cái | 1 | PXSC Cơ nhiệt |
| 138 | Xe nâng hàng 2T | Kiểm định | Cái | 1 | PX Điện - Tự động |
| 139 | Xe nâng hàng 2T | Kiểm định | Cái | 1 | P. KHVT |
| 140 | Xe nâng hàng 1,5T | Kiểm định | Cái | 1 | P. KHVT |
| 141 | Xe nâng người 0,5T | Kiểm định | Cái | 1 | PX Điện - Tự động |
| 142 | Xe tải cẩu 5T | Kiểm định | Cái | 1 | PXSC Cơ nhiệt |
| 143 | Xe tải cẩu 12T | Kiểm định | Cái | 1 | PXSC Cơ nhiệt |
| 144 | Pa lăng điện CD 1 T-20M | Kiểm định | Cái | 1 | Trên nóc silo xỉ - S2 |
| 145 | Pa lăng điện CD 3 T-20M | Kiểm định | Cái | 1 | Trên silo xỉ - S2 |
| 146 | Pa lăng điện CD 4T-20M | Kiểm định | Cái | 1 | Giữa băng tải C9 và bunker than |
| 147 | Cầu trục dầm đơn LX 8T- 12M | Kiểm định | Cái | 1 | Tháp T6 |
| 148 | Pa lăng điện CD 20T - 24M | Kiểm định | Cái | 1 | Quạt gió S1 |
| 149 | Pa lăng điện CD 20T - 24M | Kiểm định | Cái | 1 | Quạt gió S1 |
| 150 | Pa lăng điện CD 3T - 12M | Kiểm định | Cái | 1 | HT gàu múc xỉ S1 |
| 151 | Pa lăng điện CD 10T - 90 M | Kiểm định | Cái | 1 | Trên nóc lò 1 |
| 152 | Pa lăng điện CD 10T - 90 M | Kiểm định | Cái | 1 | Trên nóc lò 2 |
| 153 | Pa lăng điện CD 5T - 12M | Kiểm định | Cái | 1 | Băng tải cào xỉ |
| 154 | Pa lăng điện CD 1 T-20M | Kiểm định | Cái | 1 | Đáy silo xỉ - S2 |
| 155 | Pa lăng điện CD 5T - 80 M | Kiểm định | Cái | 1 | Trên nóc lò 2 - trên bộ hâm |
| 156 | Pa lăng điện CD 20T - 15M | Kiểm định | Cái | 1 | Đầu ra quạt tăng áp FGD S2 |
| 157 | Pa lăng điện CD 40T - 15M | Kiểm định | Cái | 1 | Quạt tăng áp FGD S2 |
| 158 | Pa lăng điện CD 5T - 12M | Kiểm định | Cái | 1 | Quạt gió S2 |
| 159 | Pa lăng điện CD 20T - 12M | Kiểm định | Cái | 1 | Quạt gió S2 |
| 160 | Pa lăng điện CD 3T - 6M | Kiểm định | Cái | 1 | Quạt chèn A |
| 161 | Pa lăng điện CD 20T - 12M | Kiểm định | Cái | 1 | Van cánh bướm đầu vào nước tuần hoàn |
| 162 | Pa lăng điện CD 1,5T - 38M | Kiểm định | Cái | 1 | Gối đỡ bộ sấy không khí |
| 163 | Pa lăng điện CD 8,5T - 38M | Kiểm định | Cái | 1 | Bộ sấy không khí 2A |
| 164 | Pa lăng điện CD 8,5T - 38M | Kiểm định | Cái | 1 | Bộ sấy không khí 2B |
| 165 | Pa lăng điện CD 1,5T - 55M | Kiểm định | Cái | 1 | Bộ SCR lò 2 |
| 166 | Cầu trục dầm đơn LX5T-9M | Kiểm định | Cái | 1 | Nhà bơm nước phục vụ |
| 167 | Cầu trục dầm đơn LX1T-6M | Kiểm định | Cái | 1 | Phòng xử lý nước thô |
| 168 | Cầu trục dầm đơn LX3T-4M | Kiểm định | Cái | 1 | Phòng xử lý bùn |
| 169 | Pa lăng điện CD2T-6M | Kiểm định | Cái | 1 | Nhà xử lý nước |
| 170 | Cầu trục dầm đơn LX2T-9M | Kiểm định | Cái | 1 | Nhà xử lý nước |
| 171 | Pa lăng điện CD3T-12M | Kiểm định | Cái | 1 | Bể lắng bùn - tháp T2 |
| 172 | Pa lăng điện CD3T-12M | Kiểm định | Cái | 1 | Bể lắng bùn - tháp T3 |
| 173 | Cầu trục dầm đơn LX5T-7M | Kiểm định | Cái | 1 | Kho vật tư |
| 174 | Cầu trục dầm đơn LX20T-6M | Kiểm định | Cái | 1 | Kho vật tư |
| 175 | Cầu trục dầm đơn LX20T-6M | Kiểm định | Cái | 1 | Workshop |
| 176 | Cầu trục dầm đơn LX10T-36M | Kiểm định | Cái | 1 | GSU 1 |
| 177 | Cầu trục dầm đơn LX10T-36M | Kiểm định | Cái | 1 | GSU 2 |
| 178 | Vận thăng 400 kg | Kiểm định | Cái | 1 | GSU 1 |
| 179 | Vận thăng 400 kg | Kiểm định | Cái | 1 | GSU 2 |
| 180 | Đèn phòng nổ (Theo quy chuẩn) | Kiểm định | Cái | 200 | |
| 181 | Thiết bị đóng cắt phòng nổ (Theo quy chuẩn) | Kiểm định | Cái | 80 | |
| 182 | Động cơ phòng nổ (Theo quy chuẩn) | Kiểm định | Cái | 80 | |
| 183 | Bồn chứa hydro V=25M³ P=3.2Mpa, Φ2000 | Kiểm định | Bồn | 3 | |
| 184 | Hệ thống nước ngưng turbine 1 Dài: 1220,56 m, có đường kính: 457 x 14mm, 377 x 10mm, 325 x 8mm, 273 x 8mm, 159 x 4,5mm,159 x 4,5mm, 325 x 10mm | Kiểm định | Mét | 1.220,56 | |
| 185 | Hệ thống nước cấp HP tổ máy 1 Dài: 636 m, có đường kính: 559 x 40mm,406 x 30mm, 328 x 25mm, 273 x 10mm, 219 x 32mm, 219 x 8mm | Kiểm định | Mét | 636 | Gian tuabin S1 |
| 186 | Hệ thống đường ống nước cấp LP turbine 1 Dài: 139 m, đường kính 530x 14mm,406 x 30mm, 328 x 25mm | Kiểm định | Mét | 139 | Gian tuabin S1 |
| 187 | Hệ thống đường ống hơi mới và bypass HP lò máy 1 Dài 485,5 m, đường kính: 495 x 47mm, 349 x 35mm, 328 x 25mm, 273 x 10mm, 219 x 32mm,219 x 8mm | Kiểm định | Mét | 485,5 | Gian tuabin S1 |
| 188 | Hệ thống đường ống nước bổ sung - turbine 1 Dài 102,8 m, đường kính 325 x 8 | Kiểm định | Mét | 102,8 | Gian tuabin S1 |
| 189 | Hệ thống đường ống giảm ôn hơi quá nhiệt turbine 1 Dài 83,96 m, đường kính: 325 x 8; 219 x 6 | Kiểm định | Mét | 83,96 | Gian tuabin S1 |
| 190 | Hệ thống đường ống nước làm mát tuần hoàn kín - turbine 1 Dài 750 m, đường kính:160 x 9mm, 225x10mm, 325x8mm, 273x7mm, 108x6mm, 159x4,5mm, 133x4mm, 108c4mm, 89x4mm, | Kiểm định | Mét | 750 | Gian tuabin S1 |
| 191 | Hệ thống đường ống hơi tự dùng lò máy 1 Dài: 653 m, đường kính: 480 x 12mm, 272x10mm, 377x8mm, 273x8mm, 108x6mm, 159x4,5mm, 133x4mm, 108x4mm, 89x4mm (theo phụ lục đính kèm) | Kiểm định | Mét | 653 | Gian tuabin S1 |
| 192 | Hệ thống đường ống hơi tự dùng lò máy 2 Dài: 653 m, đường kính: 480 x 12mm, 272x10mm, 377x8mm, 273x8mm, 108x6mm, 159x4,5mm, 133x4mm, 108x4mm, 89x4mm (theo phụ lục đính kèm) | Kiểm định | Mét | 653 | Gian tuabin S2 |
| 193 | Hệ thống nước ngưng turbine 2 Dài: 1220,56 m, đường kính:457x14mm; 377x10mm; 325x8mm; 273x8mm; 159x4,5mm; 159x4,5mm; 159x4,5mm; 325x10mm; 273x8mm; 133x4mm; 108x4mm; 89x4mm; 133x4mm; 219x6mm; 159x4,5mm | Kiểm định | Mét | 1.220,56 | Gian tuabin S2 |
| 194 | Hệ thống đường ống nước cấp HP Dài: 636,6 m, đường kính: 559x40mm; 406,4x30mm; 322,8x25mm; 273x10mm; 219x32mm; 219x8mm; 159x22mm; 219x28mm; 168x22mm; 108x9mm; 89x7mm | Kiểm định | Mét | 636,6 | Gian tuabin S2 |
| 195 | Hệ thống đường ống nước cấp LP turbine 2 Dài: 139 m, đường kính: 530x14mm; 426x11mm; 377x10mm; 325x8mm | Kiểm định | Mét | 139 | Gian tuabin S2 |
| 196 | Hệ thống đường ống hơi mới và bypass HP lò máy 2 Dài 485,5 m, đường kính: 495x47mm; 349x35mm; 349x35mm; 133x18mm; 133x18mm; 219x6mm; 133x4mm | Kiểm định | Mét | 485,5 | Gian tuabin S2 |
| 197 | Hệ thống nước bổ sung -turbine 2 Dài 102,8 m, đường kính: 325x8mm; 219x6mm; 325x12mm; 219x8mm; 159x6mm; 133x5mm; 108x4mm | Kiểm định | Mét | 102,8 | Gian tuabin S2 |
| 198 | Hệ thống đường ống giảm ôn - turbine 2 Dài 83,96 m, đường kính: 325 x 8; 219 x 6 | Kiểm định | Mét | 83,96 | Gian tuabin S2 |
| 199 | Hệ thống nước làm mát tuần hoàn mạch kín - turbine 2 Dài 750 m, đường kính: 160 x 9mm, 225x10mm, 325x8mm, 273x7mm, 108x6mm, 159x4,5mm, 133x4mm, 108c4mm, 89x4mm | Kiểm định | Mét | 750 | Gian tuabin S2 |
| 200 | Máy nén khí máy nghiền P=1.0Mpa V=2M³, Φ1000 | Kiểm định | Cái | 12 | Gian máy nghiền |
| 201 | Bồn chứa NH3 P=2.2Mpa, V=150M³, Φ3600mm | Kiểm định | Bồn | 3 | Nhà NH3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi