Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần Cải tạo, sửa chữa công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200812874-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Tổng hợp Phương Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần Cải tạo, sửa chữa công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200805531 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí địa phương cấp sửa chữa doanh trại năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 18:55:00 đến ngày 2020-08-14 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 428,855,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,300,000 VNĐ ((Bốn triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng trước khi san nền | Chương V - Yâu cầu về kỹ thuật | 100m2 | 6,4411 | A. SAN NỀN |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - Yâu cầu về kỹ thuật | 100m3 | 7,0852 | A. SAN NỀN |
| 3 | Cát san nền | Chương V - Yâu cầu về kỹ thuật | M3 | 785,802 | A. SAN NỀN |
| 4 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - Yâu cầu về kỹ thuật | 100m3 | 0,7036 | B. TƯỜNG RÀO |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - Yâu cầu về kỹ thuật | 100m3 | 0,3037 | B. TƯỜNG RÀO |
| 6 | Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 | Chương V - Yâu cầu về kỹ thuật | m3 | 7,0114 | B. TƯỜNG RÀO |
| 7 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V - Yâu cầu về kỹ thuật | m3 | 62,9123 | B. TƯỜNG RÀO |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Chương V - Yâu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,4875 | B. TƯỜNG RÀO |
| 9 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V - Yâu cầu về kỹ thuật | 100m3 | 0,0585 | B. TƯỜNG RÀO |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Yâu cầu về kỹ thuật | m3 | 4,0343 | B. TƯỜNG RÀO |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yâu cầu về kỹ thuật | 100m2 | 0,1392 | B. TƯỜNG RÀO |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yâu cầu về kỹ thuật | tấn | 0,1998 | B. TƯỜNG RÀO |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Yâu cầu về kỹ thuật | m3 | 4,1442 | B. TƯỜNG RÀO |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yâu cầu về kỹ thuật | 100m2 | 0,5526 | B. TƯỜNG RÀO |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yâu cầu về kỹ thuật | tấn | 0,0732 | B. TƯỜNG RÀO |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yâu cầu về kỹ thuật | tấn | 0,4699 | B. TƯỜNG RÀO |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Yâu cầu về kỹ thuật | m3 | 4,14 | B. TƯỜNG RÀO |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yâu cầu về kỹ thuật | 100m2 | 0,828 | B. TƯỜNG RÀO |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yâu cầu về kỹ thuật | tấn | 0,1145 | B. TƯỜNG RÀO |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yâu cầu về kỹ thuật | tấn | 0,7468 | B. TƯỜNG RÀO |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Yâu cầu về kỹ thuật | m3 | 6,5593 | B. TƯỜNG RÀO |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Yâu cầu về kỹ thuật | m2 | 246,866 | B. TƯỜNG RÀO |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Yâu cầu về kỹ thuật | m2 | 50,456 | B. TƯỜNG RÀO |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Yâu cầu về kỹ thuật | m2 | 30,6 | B. TƯỜNG RÀO |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yâu cầu về kỹ thuật | m2 | 343,096 | B. TƯỜNG RÀO |
| 26 | Lắp dựng cổng sắt | Chương V - Yâu cầu về kỹ thuật | m2 | 3,45 | B. TƯỜNG RÀO |
| 27 | Cổng thép hình | Chương V - Yâu cầu về kỹ thuật | M2 | 3,45 | B. TƯỜNG RÀO |
| 28 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Yâu cầu về kỹ thuật | m | 150,14 | B. TƯỜNG RÀO |
| 29 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - Yâu cầu về kỹ thuật | 1m3 | 14,5728 | B. TƯỜNG RÀO |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yâu cầu về kỹ thuật | m3 | 9,5472 | B. TƯỜNG RÀO |
| 31 | Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 | Chương V - Yâu cầu về kỹ thuật | m3 | 1,8216 | B. TƯỜNG RÀO |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Yâu cầu về kỹ thuật | m3 | 3,204 | B. TƯỜNG RÀO |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Yâu cầu về kỹ thuật | m2 | 17,632 | B. TƯỜNG RÀO |
| 34 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Yâu cầu về kỹ thuật | m2 | 10,12 | B. TƯỜNG RÀO |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 300mm | Chương V - Yâu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,03 | B. TƯỜNG RÀO |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi