Gói thầu: Sửa chữa đường tỉnh 489
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200757893-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải Nam Định |
| Tên gói thầu | Sửa chữa đường tỉnh 489 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200755941 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | nguồn kinh phí sự nghiệp giao thông đã giao dự toán ngân sách nhà nước năm 2020 cho Sở Giao thông vận tải |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 20:34:00 đến ngày 2020-07-29 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 622,993,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,300,000 VNĐ ((Sáu triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tưới nhựa dính bám 0,5kg | Theo chương V của E-HSMT | m2 | 1.418,2 | |
| 2 | Bù vênh mặt đường cũ BTN C C19 dày trung bình 1,62cm | Theo chương V của E-HSMT | m2 | 959,11 | |
| 3 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa chặt C19 dày 7 cm | Theo chương V của E-HSMT | m2 | 1.418,2 | |
| 4 | Tưới nhựa dính bám 0,5kg | Theo chương V của E-HSMT | m2 | 282,69 | |
| 5 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa chặt C19 dày 4 cm | Theo chương V của E-HSMT | m2 | 282,69 | |
| 6 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo màu vàng chiều dày lớp sơn 2 mm | Theo chương V của E-HSMT | m2 | 11,76 | |
| 7 | Đào bóc lớp BT nhựa cũ | Theo chương V của E-HSMT | m3 | 2,18 | |
| 8 | Đào đất hố móng rãnh | Theo chương V của E-HSMT | m3 | 113,04 | |
| 9 | Đắp đất hoàn trả hố móng rãnh K95 | Theo chương V của E-HSMT | m3 | 24,37 | |
| 10 | Đắp đá mạt đầm chặt hoàn trả và đệm móng dày 10cm | Theo chương V của E-HSMT | m3 | 18,21 | |
| 11 | Bê tông móng M200#, đá 2x4 | Theo chương V của E-HSMT | m3 | 6,87 | |
| 12 | Bê tông thân rãnh M250#, đá 1x2 đúc sẵn | Theo chương V của E-HSMT | m3 | 21,07 | |
| 13 | Bê tông thân rãnh M250#, đá 1x2 đổ tại chỗ | Theo chương V của E-HSMT | m3 | 8,25 | |
| 14 | Cốt thép thân rãnh D | Theo chương V của E-HSMT | Kg | 719,4 | |
| 15 | Cốt thép tấm thân rãnh D | Theo chương V của E-HSMT | Kg | 1.767,7 | |
| 16 | Lắp đặt đốt rãnh | Theo chương V của E-HSMT | tấm | 110 | |
| 17 | Bê tông tấm đan 250#, đá 1x2 | Theo chương V của E-HSMT | m3 | 11,22 | |
| 18 | Cốt thép tấm đan D | Theo chương V của E-HSMT | Kg | 1.051,6 | |
| 19 | Cốt thép tấm đan D | Theo chương V của E-HSMT | Kg | 779,9 | |
| 20 | Lắp đặt tấm đan | Theo chương V của E-HSMT | tấm | 110 | |
| 21 | Đào đất hố móng | Theo chương V của E-HSMT | m3 | 6,75 | |
| 22 | Đắp đất hoàn trả hố móng K95 | Theo chương V của E-HSMT | m3 | 2,25 | |
| 23 | Đá mạt đệm móng cống | Theo chương V của E-HSMT | m3 | 0,33 | |
| 24 | Bê tông móng M200#, đá 2x4 | Theo chương V của E-HSMT | m3 | 1,57 | |
| 25 | Bê tông tường bên M200#, đá 2x4 tường đầu, tường cánh | Theo chương V của E-HSMT | m3 | 0,52 | |
| 26 | Đá mạt đệm móng cống | Theo chương V của E-HSMT | m3 | 0,81 | |
| 27 | Đóng cọc tre L=2m | Theo chương V của E-HSMT | m | 298 | |
| 28 | Bê tông đế cốngM200# đá 1x2 | Theo chương V của E-HSMT | m3 | 0,84 | |
| 29 | Cốt thép đế cống D | Theo chương V của E-HSMT | Kg | 54,12 | |
| 30 | Lắp đặt đế cống D60 | Theo chương V của E-HSMT | tấm | 20 | |
| 31 | Lắp đặt đốt cống tròn BTCT D60, HL93 đúc sẵn | Theo chương V của E-HSMT | CK | 11 | |
| 32 | Mối nối cống D600 | Theo chương V của E-HSMT | mối nối | 10 | |
| 33 | Đào đất hố móng | Theo chương V của E-HSMT | m3 | 33 | |
| 34 | Đắp cát hoàn trả K95 | Theo chương V của E-HSMT | m3 | 18 | |
| 35 | Đắp đá mạt hoàn trả đầm chặt dày 20cm | Theo chương V của E-HSMT | m3 | 3 | |
| 36 | Cấp phối đá dăm lớp trên dày 26cm | Theo chương V của E-HSMT | m3 | 6 | |
| 37 | Tưới nhựa thấm bám 1kg | Theo chương V của E-HSMT | m2 | 20 | |
| 38 | Lớp vữa XM M75 đệm dưới vỉa hè | Theo chương V của E-HSMT | m2 | 0,24 | |
| 39 | Lát vỉa hè bằng gạch Block lục lăng tận dụng | Theo chương V của E-HSMT | m2 | 12 | |
| 40 | Đá mạt đệm móng | Theo chương V của E-HSMT | m3 | 0,77 | |
| 41 | Bê tông móng M200#, đá 2x4 | Theo chương V của E-HSMT | m3 | 1,16 | |
| 42 | Xây gạch BT tường hố ga VXMM75# | Theo chương V của E-HSMT | m3 | 2,02 | |
| 43 | Trát hố ga XMMM100#, dầy 1,5cm | Theo chương V của E-HSMT | m2 | 10,88 | |
| 44 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo chương V của E-HSMT | m3 | 0,6 | |
| 45 | Cốt thép tấm đan D | Theo chương V của E-HSMT | Kg | 43,76 | |
| 46 | Cốt thép tấm đan D | Theo chương V của E-HSMT | Kg | 52,72 | |
| 47 | Bê tông mũ ga M250#, đá 1x2 | Theo chương V của E-HSMT | m3 | 0,8 | |
| 48 | Cốt thép mũ ga D | Theo chương V của E-HSMT | Kg | 35,76 | |
| 49 | Lắp đặt tấm đan | Theo chương V của E-HSMT | tấm | 8 | |
| 50 | Chi phí chung | Theo chương V của E-HSMT | toàn bộ | 1 | |
| 51 | Chi phí mnhà tạm phục vụ thi công | Theo chương V của E-HSMT | toàn bộ | 1 | |
| 52 | Chi phí một số công việc không xác định được từ thiết kế | Theo chương V của E-HSMT | toàn bộ | 1 | |
| 53 | Chi phí đảm bảo giao thông | Theo chương V của E-HSMT | toàn bộ | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi