Gói thầu: Khám sức khỏe cho cán bộ, viên chức năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200762981-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/07/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bảo Hiểm Xã Hội Tỉnh Long An
Tên gói thầu Khám sức khỏe cho cán bộ, viên chức năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200651727
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Chi thường xuyên
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-23 13:48:00 đến ngày 2020-07-31 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 845,038,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,675,570 VNĐ ((Mười hai triệu sáu trăm bảy mươi năm nghìn năm trăm bảy mươi đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Bệnh sử Bệnh sử Người/lần 314 Nam & Nữ
2 Khám tổng quát Khám tổng quát Người/lần 314 Nam & Nữ
3 -Điền tờ khai bệnh sử 0 Người/lần 314 Nam & Nữ
4 -Dấu hiệu sinh tồn : Cân, đo, chiều cao, nhiệt độ, huyết áp -Dấu hiệu sinh tồn : Cân, đo, chiều cao, nhiệt độ, huyết áp Người/lần 314 Nam & Nữ
5 -Chỉ số khối cơ thể (BMI) -Chỉ số khối cơ thể (BMI) Người/lần 314 Nam & Nữ
6 -Khám mắt (Kiểm tra mắt, kiểm tra mù màu, Sử dụng thiết bị khám chuyên khoa mắt) Kiểm tra mắt, kiểm tra mù màu, Sử dụng thiết bị khám chuyên khoa mắt Người/lần 314 Nam & Nữ
7 Khám nội tổng quát 0 Người/lần 314 Nam & Nữ
8 -Hô hấp (phổi, lồng ngực) phổi, lồng ngực Người/lần 314 Nam & Nữ
9 -Tim mạch -Tim mạch Người/lần 314 Nam & Nữ
10 -Tiêu hóa -Tiêu hóa Người/lần 314 Nam & Nữ
11 -Tiết niệu,sinh dục -Tiết niệu,sinh dục Người/lần 314 Nam & Nữ
12 -Cơ,xương,khớp -Cơ,xương,khớp Người/lần 314 Nam & Nữ
13 -Da liễu -Da liễu Người/lần 314 Nam & Nữ
14 -Thần kinh -Thần kinh Người/lần 314 Nam & Nữ
15 -Thần kinh -Thần kinh Người/lần 314 Nam & Nữ
16 -Nội Tiết -Nội Tiết Người/lần 314 Nam & Nữ
17 Khám chuyên khoa tai, mũi, họng Khám chuyên khoa tai, mũi, họng Người/lần 314 Nam & Nữ
18 Khám chuyên khoa răng, hàm, mặt Khám chuyên khoa răng, hàm, mặt Người/lần 314 Nam & Nữ
19 Khám phụ khoa (Nữ lập gia đình) Khám phụ khoa (Nữ lập gia đình) Người/lần 193 Nữ
20 Tầm soát ung thư cổ tử cung (Nữ có gia đình Pap’smear ) ầm soát ung thư cổ tử cung (Nữ có gia đình Pap’smear ) Người/lần 193 Nữ
21 Soi tươi huyết trắng Soi tươi huyết trắng Người/lần 193 Nữ
22 Siêu âm Doppler màu tuyến vú Siêu âm Doppler màu tuyến vú Người/lần 193 Nữ
23 Siêu âm Doppler màu đầu dò âm đạo (Nữ lập gia đình ) Siêu âm Doppler màu đầu dò âm đạo (Nữ lập gia đình ) Người/lần 193 Nữ
24 Siêu âm Doppler màu tuyến giáp Siêu âm Doppler màu tuyến giáp Người/lần 314 Nam & Nữ
25 Siêu âm Doppler màu mạch máu 2 chi dưới Siêu âm Doppler màu mạch máu 2 chi dưới Người/lần 314 Nam & Nữ
26 Siêu âm Doppler màu tim Siêu âm Doppler màu tim Người/lần 314 Nam & Nữ
27 Siêu âm Doppler màu bụng tổng quát Siêu âm Doppler màu bụng tổng quát Người/lần 314 Nam & Nữ
28 Chụp X-quang số hóa 1 phim (Tim phổi thẳng) kỹ thuật số Chụp X-quang số hóa 1 phim (Tim phổi thẳng) kỹ thuật số Người/lần 314 Nam & Nữ
29 Điện tâm đồ (ECG) Điện tâm đồ (ECG) Người/lần 314 Nam & Nữ
30 Đo mật độ xương 1 vị trí Đo mật độ xương 1 vị trí Người/lần 314 Nam & Nữ
31 Các xét nghiệm cơ bản Các xét nghiệm cơ bản 0 0 0
32 Tổng phân tích nước tiểu Tổng phân tích nước tiểu Người/lần 314 Nam & Nữ
33 Huyết đồ (sử dụng máy đếm tự động) Huyết đồ (sử dụng máy đếm tự động) Người/lần 314 Nam & Nữ
34 Định lượng các chất Glucose Định lượng các chất Glucose Người/lần 314 Nam & Nữ
35 Kiểm tra Cholesterol toàn phần (Định lượng Cholesterol, Định lượng HDL cholesterol, Định lượng LDL cholesterol, Định lượng Triglyceride) Kiểm tra Cholesterol toàn phần (Định lượng Cholesterol, Định lượng HDL cholesterol, Định lượng LDL cholesterol, Định lượng Triglyceride) Người/lần 314 Nam & Nữ
36 Định lượng Acid Uric Định lượng Acid Uric Người/lần 314 Nam & Nữ
37 Kiểm tra chức năng gan (Định lượng SGOT, SGPT,Gama GT) Kiểm tra chức năng gan (Định lượng SGOT, SGPT,Gama GT) Người/lần 314 Nam & Nữ
38 Kiểm tra chức năng thận (Định lượng các chất Ure, Creatinin) Kiểm tra chức năng thận (Định lượng các chất Ure, Creatinin) Người/lần 314 Nam & Nữ
39 Kiểm tra vi trùng bao tử (H.pylori) Kiểm tra vi trùng bao tử (H.pylori) Người/lần 314 Nam & Nữ
40 Định lượng HBsAg Định lượng HBsAg Người/lần 314 Nam & Nữ
41 Định lượng Anti HBs Định lượng Anti HBs Người/lần 314 Nam & Nữ
42 Định lượng Anti HCV Định lượng Anti HCV Người/lần 314 Nam & Nữ
43 Định lượng Tầm soát ung thư tuyến tiền liệt (PSA) Định lượng Tầm soát ung thư tuyến tiền liệt (PSA) Người/lần 121 Nam
44 Định lượng Tầm soát ung thư Gan ( AFP ) Định lượng Tầm soát ung thư Gan (AFP) Người/lần 314 Nam & Nữ 
45 Định lượng Tầm soát ung thư tụy ( CA 19.9 ) Định lượng Tầm soát ung thư tụy (CA 19.9 ) Người/lần 314 Nam & Nữ 
46 Định lượng Tầm soát ung thư vú ( CA 15.3 ) Định lượng Tầm soát ung thư vú (CA 15.3 ) Người/lần 193 Nữ
47 Định lượng Tầm soát ung thư phổi (CyFra 21.1) Định lượng Tầm soát ung thư phổi (CyFra 21.1) Người/lần 314 Nam & Nữ 
48 Định lượng Tầm soát ung thư dạ dày ( CA 72.4 ) Định lượng Tầm soát ung thư dạ dày (CA 72.4 ) Người/lần 314 Nam & Nữ 
49 Định lượng Tầm soát ung thư buồng trứng ( CA 125 ) Định lượng Tầm soát ung thư buồng trứng (CA 125) Người/lần 193 Nữ
50 Chức năng tuyến giáp ( FT3, FT4, TSH ) Chức năng tuyến giáp (FT3, FT4, TSH) Người/lần 314 Nam & Nữ 
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->