Gói thầu: 04TC SCL2020: Thi công Sửa chữa lớn phần máy, gầm, vỏ xe ô tô Ford Transit biển kiểm soát 37B-008.63 - Truyền tải điện Nghệ An
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200829801-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Truyền tải điện Nghệ An |
| Tên gói thầu | 04TC SCL2020: Thi công Sửa chữa lớn phần máy, gầm, vỏ xe ô tô Ford Transit biển kiểm soát 37B-008.63 - Truyền tải điện Nghệ An |
| Số hiệu KHLCNT | 20200808993 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 17:01:00 đến ngày 2020-08-14 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 235,308,150 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Piston (Chính hãng hoặc tương đương - Ưu tiên hàng chính hãng) | Phụ tùng thay thế | cái | 4 | |
| 2 | Xéc măng lửa (Chính hãng hoặc tương đương - Ưu tiên hàng chính hãng) | Phụ tùng thay thế | cái | 4 | |
| 3 | Vòng xéc măng hơi (Chính hãng hoặc tương đương - Ưu tiên hàng chính hãng) | Phụ tùng thay thế | cái | 4 | |
| 4 | Vòng xéc măng dầu (Chính hãng hoặc tương đương - Ưu tiên hàng chính hãng) | Phụ tùng thay thế | cái | 4 | |
| 5 | ắc piston (Chính hãng hoặc tương đương - Ưu tiên hàng chính hãng) | Phụ tùng thay thế | cái | 4 | |
| 6 | Tay biên (Chính hãng hoặc tương đương - Ưu tiên hàng chính hãng) | Phụ tùng thay thế | cái | 4 | |
| 7 | Bạc biên cốt 0 máy 2.4 (Chính hãng hoặc tương đương - Ưu tiên hàng chính hãng) | Phụ tùng thay thế | cái | 8 | |
| 8 | Gioăng quy lát (Chính hãng hoặc tương đương - Ưu tiên hàng chính hãng) | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 9 | Phớt ghít (Chính hãng hoặc tương đương - Ưu tiên hàng chính hãng) | Phụ tùng thay thế | cái | 16 | |
| 10 | Phớt đầu cơ (Chính hãng hoặc tương đương - Ưu tiên hàng chính hãng) | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 11 | Phớt đuôi trục cơ (Chính hãng hoặc tương đương - Ưu tiên hàng chính hãng) | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 12 | Bơm nhớt (Chính hãng hoặc tương đương - Ưu tiên hàng chính hãng) | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 13 | Roăng nắp dàn cò (Chính hãng hoặc tương đương - Ưu tiên hàng chính hãng) | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 14 | Bạc balie (Chính hãng hoặc tương đương - Ưu tiên hàng chính hãng) | Phụ tùng thay thế | bộ | 1 | |
| 15 | Xích cam (Chính hãng hoặc tương đương - Ưu tiên hàng chính hãng) | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 16 | Tăng cam (Chính hãng hoặc tương đương - Ưu tiên hàng chính hãng) | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 17 | Tì xích cam (Chính hãng hoặc tương đương - Ưu tiên hàng chính hãng) | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 18 | Dẫn hướng xích trên (Chính hãng hoặc tương đương - Ưu tiên hàng chính hãng) | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 19 | Dẫn hướng xích bên phải (Chính hãng hoặc tương đương - Ưu tiên hàng chính hãng) | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 20 | Lọc nhớt (Chính hãng hoặc tương đương - Ưu tiên hàng chính hãng) | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 21 | Lọc nhiên liệu (Chính hãng hoặc tương đương - Ưu tiên hàng chính hãng) | Phụ tùng thay thế | Cái | 1 | |
| 22 | Dầu động cơ (Loại Multivis ADT FD 5W-30) | Phụ tùng thay thế | lít | 8 | |
| 23 | Dây cu doa tổng (Chính hãng hoặc tương đương - Ưu tiên hàng chính hãng) | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 24 | Bi moay ơ trước (Chính hãng hoặc tương đương - Ưu tiên hàng chính hãng) | Phụ tùng thay thế | Cái | 2 | |
| 25 | Bi láp sau (cầu giảm tải) (Chính hãng hoặc tương đương - Ưu tiên hàng chính hãng) | Phụ tùng thay thế | Cái | 2 | |
| 26 | Phớt láp sau (cầu giảm tải) (Chính hãng hoặc tương đương - Ưu tiên hàng chính hãng) | Phụ tùng thay thế | Cái | 2 | |
| 27 | Bi vi sai (giảm tải) (Chính hãng hoặc tương đương - Ưu tiên hàng chính hãng) | Phụ tùng thay thế | Cái | 2 | |
| 28 | Bi cầu (Chính hãng hoặc tương đương - Ưu tiên hàng chính hãng) | Phụ tùng thay thế | Cái | 1 | |
| 29 | Lá côn, bàn ép (Chính hãng hoặc tương đương - Ưu tiên hàng chính hãng) | Phụ tùng thay thế | Cái | 1 | |
| 30 | Chuột côn (Bi T) (Chính hãng hoặc tương đương - Ưu tiên hàng chính hãng) | Phụ tùng thay thế | Cái | 1 | |
| 31 | Tổng côn (Chính hãng hoặc tương đương - Ưu tiên hàng chính hãng) | Phụ tùng thay thế | Cái | 1 | |
| 32 | Nước làm mát L405F | Phụ tùng thay thế | lit | 8 | |
| 33 | Lọc gió (Chính hãng hoặc tương đương - Ưu tiên hàng chính hãng) | Phụ tùng thay thế | Cái | 1 | |
| 34 | Keo bạc (Chính hãng hoặc tương đương - Ưu tiên hàng chính hãng) | Phụ tùng thay thế | Tuýp | 3 | |
| 35 | Dầu cầu | Phụ tùng thay thế | Lít | 6 | |
| 36 | Dầu số sàn | Phụ tùng thay thế | Lít | 7 | |
| 37 | Dầu diezel | Phụ tùng thay thế | Lít | 20 | |
| 38 | Dầu số tự động+dầu trợ lực | Phụ tùng thay thế | Lít | 2 | |
| 39 | Dầu đốt 4 (Chai 0.5 lít) | Phụ tùng thay thế | Chai | 2 | |
| 40 | Doa xi lanh | Gia công | cái | 1 | |
| 41 | Rôtuyn lái trong trái (Chính hãng hoặc tương đương - Ưu tiên hàng chính hãng) | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 42 | Rôtuyn lái trong phải (Chính hãng hoặc tương đương - Ưu tiên hàng chính hãng) | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 43 | Rôtuyn lái ngoài (Chính hãng hoặc tương đương - Ưu tiên hàng chính hãng) | Phụ tùng thay thế | cái | 2 | |
| 44 | Rôtuyn trụ đứng (Chính hãng hoặc tương đương - Ưu tiên hàng chính hãng) | Phụ tùng thay thế | cái | 2 | |
| 45 | Cao su cân bằng (Chính hãng hoặc tương đương) | Phụ tùng thay thế | Cái | 2 | |
| 46 | Thanh cân bằng trước (Chính hãng hoặc tương đương - Ưu tiên hàng chính hãng) | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 47 | Rô tuyn cân bằng (Chính hãng hoặc tương đương - Ưu tiên hàng chính hãng) | Phụ tùng thay thế | Cái | 2 | |
| 48 | Má phanh trước V348 | Phụ tùng thay thế | Bộ | 1 | |
| 49 | Má Phanh sau | Phụ tùng thay thế | Bộ | 1 | |
| 50 | Xy lanh phanh sau (Chính hãng hoặc tương đương - Ưu tiên hàng chính hãng) | Phụ tùng thay thế | cái | 2 | |
| 51 | Hộp xịt RP7 | Phụ tùng thay thế | Lọ | 3 | |
| 52 | Công tháo lắp đại tu máy | Nhân công sữa chữa phải có ít nhất 01 thợ bậc 7 hoặc 01 thợ được cấp chứng nhận cấp độ Level 3 | xe | 1 | |
| 53 | Công thay thế phần gầm và hệ thống côn | Nhân công sữa chữa phải có ít nhất 01 thợ bậc 7 hoặc 01 thợ được cấp chứng nhận cấp độ Level 3 | xe | 1 | |
| 54 | Sơn tổng thể xe | Nhân công sữa chữa phải có ít nhất 2 thợ bậc 5 hoặc 2 thợ được cấp chứng nhận cấp độ Level 2 | xe | 1 | |
| 55 | Công gò nắn thân vỏ | Nhân công sữa chữa phải có ít nhất 2 thợ bậc 5 hoặc 2 thợ được cấp chứng nhận cấp độ Level 2 | xe | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi