Gói thầu: Cung ứng dịch vụ cho thuê Hệ thống âm thanh, ánh sáng tại sân khấu tại Lầu Ngũ Phụng-Quảng trường Ngọ Môn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200769297-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Festival Huế |
| Tên gói thầu | Cung ứng dịch vụ cho thuê Hệ thống âm thanh, ánh sáng tại sân khấu tại Lầu Ngũ Phụng-Quảng trường Ngọ Môn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200762017 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 14:56:00 đến ngày 2020-08-04 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,560,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Hệ thống âm thanh: Speaker Line Array TWAudio Vera 36 (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 30 | |
| 2 | Hệ thống âm thanh: Speaker Line Array TWAudio T24N (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 4 | |
| 3 | Hệ thống âm thanh: Speaker Subwoofer TWAudio BSX 21" (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | cái | 10 | |
| 4 | Hệ thống âm thanh: Speaker Subwoofer TW Audio S33 (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 8 | |
| 5 | Hệ thống âm thanh: Speaker Center TWAudio M15 | Mục 2 Chương V E-HSMT | cái | 4 | |
| 6 | Hệ thống âm thanh: Speaker Center TWAudio B18 (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | cái | 4 | |
| 7 | Hệ thống âm thanh: Speaker Monitor TWAudio C15 | Mục 2 Chương V E-HSMT | cái | 12 | |
| 8 | Hệ thống âm thanh: Speaker Monitor JBL PRX 815 (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | cái | 8 | |
| 9 | Hệ thống âm thanh: Powersoft K3 DSP + ETH (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | cái | 14 | |
| 10 | Hệ thống âm thanh: Powersoft X4 DSP + ETH (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | cái | 6 | |
| 11 | Hệ thống âm thanh: Power Labgruppen PLM20K44 (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | cái | 5 | |
| 12 | Hệ thống âm thanh: Mixer Yamaha CL5 //E (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | cái | 2 | |
| 13 | Hệ thống âm thanh: Stagebox Rio3224-D2 //E | Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 4 | |
| 14 | Hệ thống âm thanh: Switch SWP1-8 (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | cái | 4 | |
| 15 | Hệ thống âm thanh: Cáp mạng Cat 5E (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 16 | Hệ thống âm thanh: Dây cáp quang multi mode Telegartner OM3 outdoor cable E3CA8992-1 (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 400 | |
| 17 | Hệ thống âm thanh: Wireless Microphone SENNHEISER SKM 5200 (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | Bộ | 12 | |
| 18 | Hệ thống âm thanh: Wireless Microphone SHURE UR4D (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | Bộ | 6 | |
| 19 | Hệ thống âm thanh: Micro phát biểu cổ ngỗng DPA SCDM 4098 - BX45 Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 20 | Hệ thống âm thanh: Chân micro phone (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | cái | 10 | |
| 21 | Hệ thống âm thanh: Laptop Mac Pro + soundcard (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 22 | Hệ thống âm thanh: Cáp line 32.8 | Mục 2 Chương V E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 23 | Hệ thống âm thanh: Dây tải điện, dây tín hiệu | Mục 2 Chương V E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 24 | Hệ thống âm thanh: Tủ điện 3 pha | Mục 2 Chương V E-HSMT | Tủ | 2 | |
| 25 | Hệ thống âm thanh: Khung trụ treo loa | Mục 2 Chương V E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 26 | Hệ thống âm thanh: Thiết bị kèm theo | Mục 2 Chương V E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 27 | Hệ thống thiết bị cho ban nhạc khu vực sân khấu chính: Drum set YAMAHA Live Custom Hybrid Oak 5-piece (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 28 | Hệ thống thiết bị cho ban nhạc khu vực sân khấu chính: Ampli đàn guitare Marshall JCM900 (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | cái | 2 | |
| 29 | Hệ thống thiết bị cho ban nhạc khu vực sân khấu chính: Loa cho ampli đàn guitare Marshall 1960A (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | cái | 2 | |
| 30 | Hệ thống thiết bị cho ban nhạc khu vực sân khấu chính: Ampli đàn guitare bass Ampeg SVT 3-pro (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | cái | 1 | |
| 31 | Hệ thống thiết bị cho ban nhạc khu vực sân khấu chính: Loa cho ampli đàn guitare bass Ampeg SVT-810E (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | cái | 1 | |
| 32 | Hệ thống thiết bị cho ban nhạc khu vực sân khấu chính: Bộ chia tần tín hiệu 16chanel Splitter ARX MX48 (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | cái | 6 | |
| 33 | Hệ thống thiết bị cho ban nhạc khu vực sân khấu chính: DI dơn Radial ProDI (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | cái | 6 | |
| 34 | Hệ thống thiết bị cho ban nhạc khu vực sân khấu chính: DI đôi Radial ProD2 (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | cái | 4 | |
| 35 | Hệ thống thiết bị cho ban nhạc khu vực sân khấu chính: Micro nhạc cụ DPA 4099 (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | Bộ | 20 | |
| 36 | Hệ thống thiết bị cho ban nhạc khu vực sân khấu chính: Micro DPA 2006 (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | Bộ | 12 | |
| 37 | Hệ thống thiết bị cho ban nhạc khu vực sân khấu chính: Micro nhạc cụ Shure SM57 (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | Bộ | 6 | |
| 38 | Hệ thống thiết bị cho ban nhạc khu vực sân khấu chính: Shure beta 91 (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | Bộ | 12 | |
| 39 | Hệ thống thiết bị cho ban nhạc khu vực sân khấu chính: Micro cho trống kick Shure beta 52 (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 40 | Hệ thống thiết bị cho ban nhạc khu vực sân khấu chính: Bộ microphone cho trống Earthworks DK7 Drum Kit (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | Bộ | 7 | |
| 41 | Hệ thống thiết bị cho ban nhạc khu vực sân khấu chính: Microphone nhạc cụ Schoeps Colette Series Stereo Set MK21 (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 42 | Hệ thống Ánh sáng: Par 64 - 1000w bóng OSRAM (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 300 | |
| 43 | Hệ thống Ánh sáng: Par LED Fineart 361 Zoom RGBW (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 300 | |
| 44 | Hệ thống Ánh sáng: Movinghead Spot ROBE BMFL - BLADE 1700w (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 12 | |
| 45 | Hệ thống Ánh sáng: Movinghead Wash Led ACME PAGEANT CM600Z (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 40 | |
| 46 | Hệ thống Ánh sáng: Movinghead Beam FINEART 380w (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 100 | |
| 47 | Hệ thống Ánh sáng: Movinghead Spot Beam FINEART 380w BSW (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 40 | |
| 48 | Hệ thống Ánh sáng: Blinder Led ACME COB BL200 (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 40 | |
| 49 | Hệ thống Ánh sáng: Profile LED BTS8825 (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 24 | |
| 50 | Hệ thống Ánh sáng: Follow spot Phida 2500w (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 4 | |
| 51 | Hệ thống Ánh sáng: Controller Light Grand MA2 Full-size (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 52 | Hệ thống Ánh sáng: Controller Light Grand MA onPC Commandwing + Controller Light Grand MA onPC Faderwing (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 53 | Hệ thống Ánh sáng: MA Node 8 onPC 8Port (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 2 | |
| 54 | Hệ thống Ánh sáng: ACME CA-DS18 (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 8 | |
| 55 | Hệ thống Ánh sáng: Artnet ACME CA-AN28 (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 4 | |
| 56 | Hệ thống Ánh sáng: Smoker machine Antari F-7 Smaze - 1600W + quạt + hóa chất khói (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | Bộ | 4 | |
| 57 | Hệ thống Ánh sáng: Smoker machine Antari Z3000 + quạt + hóa chất khói (Hoặc tương đương) | Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 4 | |
| 58 | Hệ thống Ánh sáng: Khung trụ treo đèn theo maket | Mục 2 Chương V E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 59 | Hệ thống Ánh sáng: Tủ điện 400A/ 3 phase | Mục 2 Chương V E-HSMT | Tủ | 2 | |
| 60 | Hệ thống Ánh sáng: Tủ CB | Mục 2 Chương V E-HSMT | Tủ | 4 | |
| 61 | Hệ thống Ánh sáng: Tủ công suất | Mục 2 Chương V E-HSMT | Tủ | 6 | |
| 62 | Hệ thống Ánh sáng: Dây tải điện, dây tín hiệu | Mục 2 Chương V E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 63 | Hệ thống Ánh sáng: Vật tư thiết bị đi kèm | Mục 2 Chương V E-HSMT | Bộ | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi