Gói thầu: Thuê Hệ thống, vận hành Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200714842-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Đấu thầu qua mạng quốc gia |
| Tên gói thầu | Thuê Hệ thống, vận hành Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia |
| Số hiệu KHLCNT | 20200714255 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Thu chi phí lựa chọn nhà thầu qua mạng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-29 08:42:00 đến ngày 2020-08-18 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 21,628,200,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 324,000,000 VNĐ ((Ba trăm hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Máy chủ WEB, WAS, DB, PKI dùng cho hệ thống UAT | Chi tiết theo điểm I.1 Mục 2 Chương V | Chiếc | 4 | |
| 2 | Máy chủ WEB, WAS, DB, PKI dùng cho hệ thống chạy trình duyệt IE | Chi tiết theo điểm I.2 Mục 2 Chương V | Chiếc | 4 | |
| 3 | Máy chủ DB2 chỉ hiển thị dữ liệu dùng cho hệ thống chạy trình duyệt IE | Chi tiết theo điểm I.3 Mục 2 Chương V | Chiếc | 1 | |
| 4 | Máy chủ Was2 dùng cho hệ thống chạy trình duyệt IE | Chi tiết theo điểm I.4 Mục 2 Chương V | Chiếc | 1 | |
| 5 | Máy chủ Portal dùng cho hệ thống chạy trình duyệt Chrome | Chi tiết theo điểm I.5 Mục 2 Chương V | Chiếc | 3 | |
| 6 | Máy chủ truyền file lớn | Chi tiết theo điểm I.6 Mục 2 Chương V | Chiếc | 2 | |
| 7 | Máy chủ lưu trữ file lớn | Chi tiết theo điểm I.7 Mục 2 Chương V | Chiếc | 1 | |
| 8 | Máy chủ scan virus | Chi tiết theo điểm I.8 Mục 2 Chương V | Chiếc | 1 | |
| 9 | Máy chủ lưu trữ và giám sát log hệ thống | Chi tiết theo điểm I.9 Mục 2 Chương V | Chiếc | 1 | |
| 10 | Máy chủ gửi email | Chi tiết theo điểm I.10 Mục 2 Chương V | Chiếc | 1 | |
| 11 | Máy chủ App của hệ thống giám sát lưu lượng người sử dụng | Chi tiết theo điểm I.11 Mục 2 Chương V | Chiếc | 1 | |
| 12 | Máy chủ DB của hệ thống giám sát lưu lượng người sử dụng | Chi tiết theo điểm I.12 Mục 2 Chương V | Chiếc | 1 | |
| 13 | Máy chủ chạy phần mềm backup | Chi tiết theo điểm I.13 Mục 2 Chương V | Chiếc | 1 | |
| 14 | Phần mềm Backup cho 1 năm | Chi tiết theo điểm I.14 Mục 2 Chương V | License | 20 | |
| 15 | Thiết bị Router | Chi tiết theo điểm I.15 Mục 2 Chương V | Chiếc | 1 | |
| 16 | Thiết bị cân bằng tải Global Loadbalancer | Chi tiết theo điểm I.16 Mục 2 Chương V | Chiếc | 1 | |
| 17 | Firewall dùng cho đường internet dedicate | Chi tiết theo điểm I.17 Mục 2 Chương V | Chiếc | 1 | |
| 18 | Firewall dùng Backup | Chi tiết theo điểm I.18 Mục 2 Chương V | Chiếc | 1 | |
| 19 | Dung lượng lưu trữ mở rộng | Chi tiết theo điểm I.19 Mục 2 Chương V | Dịch vụ | 1 | |
| 20 | NAS | Chi tiết theo điểm I.20 Mục 2 Chương V | Chiếc | 1 | |
| 21 | Thuê rack | Chi tiết theo điểm I.21 Mục 2 Chương V | Dịch vụ | 1 | |
| 22 | Mua license cho thiết bị | Chi tiết theo điểm I.22 Mục 2 Chương V | Dịch vụ | 2 | |
| 23 | Đường truyền phục vụ đồng bộ dữ liệu giữa Site chính và Site dự phòng | Chi tiết theo điểm I.23 Mục 2 Chương V | Dịch vụ | 1 | |
| 24 | Thuê đường truyền của 02 nhà cung cấp dịch vụ khác nhau | Chi tiết theo điểm I.24 Mục 2 Chương V | Dịch vụ | 2 | |
| 25 | Quản trị hạ tầng hệ thống máy chủ WEB, WAS, DB, PKI, tương ứng I.1 | Chi tiết theo điểm II.1 Mục 2 Chương V | Dịch vụ | 1 | |
| 26 | Quản trị hạ tầng hệ thống máy chủ WEB, WAS, DB1, PKI, DB2 tương ứng mục I.2, I.3 | Chi tiết theo điểm II.2 Mục 2 Chương V | Dịch vụ | 1 | |
| 27 | Quản trị hạ tầng hệ thống 3 máy chủ Portal và WAS2, WAS Portal tương ứng mục I.4, I.5 | Chi tiết theo điểm II.3 Mục 2 Chương V | Dịch vụ | 1 | |
| 28 | Quản trị hệ thống máy chủ truyền file lớn và diệt virus tương ứng mục I.6, I.7, I.8 | Chi tiết theo điểm II.4 Mục 2 Chương V | Dịch vụ | 1 | |
| 29 | Quản trị hệ thống lưu trữ và giám sát log hệ thống tương ứng mục I.9 | Chi tiết theo điểm II.5 Mục 2 Chương V | Dịch vụ | 1 | |
| 30 | Quản trị hệ thống email tương ứng mục I.10 | Chi tiết theo điểm II.6 Mục 2 Chương V | Dịch vụ | 1 | |
| 31 | Quản trị hệ thống giám sát lưu lượng người sử dụng tương ứng mục I.11, I.12 | Chi tiết theo điểm II.7 Mục 2 Chương V | Dịch vụ | 1 | |
| 32 | Quản trị hệ thống backup dữ liệu tương ứng mục I.13, I.14 | Chi tiết theo điểm II.8 Mục 2 Chương V | Dịch vụ | 1 | |
| 33 | Quản trị các thiết bị mạng tương ứng với mục I.15, I.16, I.17, I.18 | Chi tiết theo điểm II.9 Mục 2 Chương V | Dịch vụ | 1 | |
| 34 | Quản trị hệ thống đường truyền tương ứng mục I.23, I.24 | Chi tiết theo điểm II.10 Mục 2 Chương V | Dịch vụ | 1 | |
| 35 | Quản trị hệ thống cơ sở dữ liệu và truy cập từ người sử dụng | Chi tiết theo điểm II.11 Mục 2 Chương V | Dịch vụ | 1 | |
| 36 | Quản trị công cụ đồng bộ dữ liệu và đồng bộ file trong hệ thống | Chi tiết theo điểm II.12 Mục 2 Chương V | Dịch vụ | 1 | |
| 37 | Quản trị các chức năng trên hệ thống phần mềm ứng dụng | Chi tiết theo điểm II.13 Mục 2 Chương V | Dịch vụ | 1 | |
| 38 | Hỗ trợ kỹ thuật phần mềm người dùng cuối | Chi tiết theo điểm II.14 Mục 2 Chương V | Dịch vụ | 1 | |
| 39 | Hỗ trợ chức năng nghiệp vụ quản lý thông tin đăng tải của trung tâm | Chi tiết theo điểm II.15 Mục 2 Chương V | Dịch vụ | 1 | |
| 40 | Quản trị các ứng dụng hỗ trợ dịch vụ cung cấp dữ liệu | Chi tiết theo điểm II.16 Mục 2 Chương V | Dịch vụ | 1 | |
| 41 | Kiểm tra trạng thái và cài đặt dịch vụ giám sát | Chi tiết theo điểm III.1 Mục 2 Chương V | Dịch vụ | 1 | |
| 42 | Quản trị hệ thống 4 firewall | Chi tiết theo điểm III.2 Mục 2 Chương V | Dịch vụ | 1 | |
| 43 | Quản trị hệ thống 3 switch | Chi tiết theo điểm III.3 Mục 2 Chương V | Dịch vụ | 1 | |
| 44 | Quản trị hạ tầng hệ thống 4 máy chủ và NAS | Chi tiết theo điểm III.4 Mục 2 Chương V | Dịch vụ | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi