Gói thầu: Bảo dưỡng thường xuyên kết cấu hạ tầng giao thông, hệ thống thoát nước trên địa bàn thị trấn Hóc Môn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200745299-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý đầu tư xây dựng huyện Hóc Môn |
| Tên gói thầu | Bảo dưỡng thường xuyên kết cấu hạ tầng giao thông, hệ thống thoát nước trên địa bàn thị trấn Hóc Môn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200692051 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-16 15:00:00 đến ngày 2020-07-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,614,865,807 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 6 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 8 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,01 | |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 11 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 12 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 13 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 14 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 15 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 16 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Phần Công tác giao thông khác thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Phần Công tác giao thông khác thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần Công tác giao thông khác thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 20 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Phần Công tác giao thông khác thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 21 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Phần Công tác giao thông khác thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 22 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Phần Công tác giao thông khác thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 26 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Phần Công tác giao thông khác thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 27 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Phần Công tác giao thông khác thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 28 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Phần Công tác giao thông khác thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 29 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Phần Công tác giao thông khác thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 30 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Phần Công tác giao thông khác thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 31 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 32 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 33 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 34 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=600 | Phần thoát nước thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 35 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 36 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 37 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 38 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 39 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 40 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 41 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 42 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 43 | Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 | Phần thoát nước thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 44 | Công tác lăp đặt thay thê lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 90 | Phần thoát nước thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 45 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) | Phần thoát nước thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 46 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 47 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 48 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 49 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 50 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 51 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 52 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 53 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 54 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 55 | Bạt lề đường bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 56 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,01 | |
| 57 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 58 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 59 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 60 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 61 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 62 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 63 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 64 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 65 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Phần Công tác giao thông khác thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 66 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Phần Công tác giao thông khác thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 67 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần Công tác giao thông khác thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 68 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Phần Công tác giao thông khác thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 69 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Phần Công tác giao thông khác thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 70 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Phần Công tác giao thông khác thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 71 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 72 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 73 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 74 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Phần Công tác giao thông khác thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 75 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Phần Công tác giao thông khác thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 76 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Phần Công tác giao thông khác thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 77 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Phần Công tác giao thông khác thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 78 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Phần Công tác giao thông khác thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 79 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần Phần thoát nước thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 80 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 | Phần Phần thoát nước thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 3,165 | |
| 81 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần Phần thoát nước thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 82 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần Phần thoát nước thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 83 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần Phần thoát nước thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 84 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 | Phần Phần thoát nước thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 85 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 90x90 | Phần Phần thoát nước thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 86 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần Phần thoát nước thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 87 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 90x90 | Phần Phần thoát nước thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 88 | Thay nắp hầm ga | Phần Phần thoát nước thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 89 | Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 | Phần Phần thoát nước thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 90 | Công tác lăp đặt thay thê lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 90 | Phần Phần thoát nước thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 91 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần Phần thoát nước thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 92 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 93 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 94 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 95 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 96 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 97 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 98 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 99 | Bạt lề đường bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 100 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,01 | |
| 101 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 102 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 103 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 104 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 105 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 106 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 107 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 108 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 109 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Phần Công tác giao thông khác thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 110 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Phần Công tác giao thông khác thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 111 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần Công tác giao thông khác thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 112 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Phần Công tác giao thông khác thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 113 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Phần Công tác giao thông khác thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 114 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Phần Công tác giao thông khác thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 115 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 116 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 117 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 118 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Phần Công tác giao thông khác thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 119 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 120 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Phần Công tác giao thông khác thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 121 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Phần Công tác giao thông khác thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 122 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Phần Công tác giao thông khác thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 123 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Phần Công tác giao thông khác thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 124 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 125 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 126 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 127 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 128 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 129 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 130 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 131 | Bạt lề đường bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 132 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,01 | |
| 133 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 134 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 135 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 136 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 137 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 138 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 139 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 140 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 141 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Phần công tác giao thông khác thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 142 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Phần công tác giao thông khác thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 143 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần công tác giao thông khác thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 144 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Phần công tác giao thông khác thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 145 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Phần công tác giao thông khác thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 146 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Phần công tác giao thông khác thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 147 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Phần công tác giao thông khác thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 148 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Phần công tác giao thông khác thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 149 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Phần công tác giao thông khác thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 150 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Phần công tác giao thông khác thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 151 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Phần công tác giao thông khác thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 152 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Phần công tác giao thông khác thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 153 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Phần công tác giao thông khác thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 154 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Phần công tác giao thông khác thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 155 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 156 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 157 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 158 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 159 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 160 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 161 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 162 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,01 | |
| 163 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 164 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 165 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 166 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 167 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 168 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 169 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 170 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 171 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Phần Công tác giao thông khác thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 172 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Phần Công tác giao thông khác thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 173 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần Công tác giao thông khác thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 174 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Phần Công tác giao thông khác thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 175 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Phần Công tác giao thông khác thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 176 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Phần Công tác giao thông khác thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 177 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 178 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 179 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 180 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Phần Công tác giao thông khác thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 181 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Phần Công tác giao thông khác thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 182 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Phần Công tác giao thông khác thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 183 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Phần Công tác giao thông khác thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 184 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Phần Công tác giao thông khác thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 185 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=600 | Phần thoát nước thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 186 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 187 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 188 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 189 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 190 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 191 | Công tác lăp đặt thay thê lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 90 | Phần thoát nước thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 192 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 193 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 194 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 195 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 196 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 197 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 198 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 199 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,01 | |
| 200 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 201 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 202 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 203 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 204 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 19,22 | |
| 205 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 19,22 | |
| 206 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 19,22 | |
| 207 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 19,22 | |
| 208 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Phần Công tác giao thông khác thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 209 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Phần Công tác giao thông khác thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 210 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần Công tác giao thông khác thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 211 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Phần Công tác giao thông khác thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 212 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Phần Công tác giao thông khác thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 213 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Phần Công tác giao thông khác thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 214 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 215 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 216 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 217 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Phần Công tác giao thông khác thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 218 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Phần Công tác giao thông khác thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 219 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Phần Công tác giao thông khác thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 220 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Phần Công tác giao thông khác thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 221 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Phần Công tác giao thông khác thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 222 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=600 | Phần thoát nước thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 223 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 224 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 225 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 226 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 227 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 228 | Công tác lăp đặt thay thê lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 90 | Phần thoát nước thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 229 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 230 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 231 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 232 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 233 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 234 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 235 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 236 | Bạt lề đường bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 237 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,01 | |
| 238 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 239 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 240 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 241 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 242 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 243 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 244 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 245 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 246 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 247 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 248 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 249 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 250 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 251 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 252 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 253 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 1 | |
| 254 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 1 | |
| 255 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (thoát nước) | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,15 | |
| 256 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên (thoát nước) | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,215 | |
| 257 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 (thoát nước) | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,848 | |
| 258 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 (thoát nước) | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 1 | |
| 259 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm (thoát nước) | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 1 | |
| 260 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm (thoát nước) | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 1 | |
| 261 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 262 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 263 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 264 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 265 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 266 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 267 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 268 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn trên lề đường; Đường kính cống D=300(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 269 | Sửa chữa cống bị sụp - Cổng tròn trên lề đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 270 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 271 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 272 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 273 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 274 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 275 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 276 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 277 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 278 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 279 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 280 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 281 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 282 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 283 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 284 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 285 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 286 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 287 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 288 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 289 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 290 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 291 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 292 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 293 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 294 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 295 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 296 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 297 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 298 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 299 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 300 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 301 | Nạo vét lòng cống vòm - hộp và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Bề rộng đáy cống B=400 | Phần thoát nước thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 302 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 303 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 304 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường | Phần thoát nước thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 305 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,001 | |
| 306 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 307 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 308 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT | đồng/nắp | 1 | |
| 309 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 310 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 311 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 312 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 313 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 314 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 315 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 316 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 317 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 318 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 319 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 320 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 321 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 322 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 323 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 324 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Phần công tác giao thông khác thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 325 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Phần công tác giao thông khác thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 326 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần công tác giao thông khác thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 327 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Phần công tác giao thông khác thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 328 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Phần công tác giao thông khác thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 329 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Phần công tác giao thông khác thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 330 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Phần công tác giao thông khác thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 331 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Phần công tác giao thông khác thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 332 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Phần công tác giao thông khác thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 333 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Phần công tác giao thông khác thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 334 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Phần công tác giao thông khác thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 335 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Phần công tác giao thông khác thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 336 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Phần công tác giao thông khác thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 337 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Phần công tác giao thông khác thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 338 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 339 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 340 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 341 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 342 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 343 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 344 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 345 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) | Phần thoát nước thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 346 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 347 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 348 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 349 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 350 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 351 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 352 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 353 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 354 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 355 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 356 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 357 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 358 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 359 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 360 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 361 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 362 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 363 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 364 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 365 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 366 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 367 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 368 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 369 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 370 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 371 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 372 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 373 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 374 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 375 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 376 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 377 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 378 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 379 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 380 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 381 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 382 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 383 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 384 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 385 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) | Phần thoát nước thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 386 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 387 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 388 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 389 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 390 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 391 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 392 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 393 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 394 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 395 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 396 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,01 | |
| 397 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 398 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 399 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 400 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 401 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 402 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 403 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 404 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 405 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 406 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 407 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 408 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 409 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 410 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 411 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 412 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 413 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 414 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 415 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 416 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 417 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 418 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 419 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 420 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 421 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 422 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 423 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 424 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 425 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 426 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 427 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 428 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 429 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 430 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 431 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 432 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 433 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 434 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 435 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 436 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 437 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 438 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 439 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 440 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 441 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 442 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 443 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 444 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 445 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 446 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 447 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 448 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 449 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 450 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 451 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 452 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 453 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 454 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 455 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 456 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 457 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 458 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 459 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 460 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 461 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 462 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 463 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 464 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 465 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 466 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) | Phần thoát nước thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 467 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 468 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 469 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 470 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 471 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 472 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 473 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 474 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 475 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 476 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 477 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 478 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 479 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 480 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 481 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 482 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 483 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 484 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 485 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 486 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 487 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 488 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 489 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 490 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 491 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 492 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 493 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 494 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 495 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 496 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 497 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 498 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 499 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 500 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 501 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 502 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 503 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 504 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 505 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 506 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 507 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 508 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 509 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 510 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 511 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 512 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 513 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 514 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 515 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 516 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 517 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 518 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 519 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 520 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 521 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 522 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 523 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 524 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 525 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 526 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 527 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 528 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 529 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 530 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 531 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 532 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 533 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 534 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 535 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 536 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 537 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 538 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 539 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 540 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 541 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 542 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 543 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 544 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 545 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 546 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 547 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 548 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 549 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 550 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 551 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 552 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 553 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 554 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 555 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 556 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 557 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 558 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 559 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 560 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 561 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 562 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 563 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 564 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 565 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 566 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 567 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 568 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 569 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 570 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 571 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 572 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 573 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 574 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 575 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 576 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 577 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 578 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 579 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 580 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 581 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 582 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 583 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 584 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 585 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 586 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 587 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 588 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 589 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 590 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 591 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 592 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 593 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 594 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 595 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 596 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 597 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 598 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 599 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 600 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 601 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 602 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 603 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 604 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 605 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 606 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 607 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 608 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 609 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 610 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 611 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 612 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 613 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 614 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 615 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 616 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 617 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 618 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 619 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 620 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 621 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 622 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 623 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 624 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 625 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 626 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 627 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 628 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 629 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 630 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 631 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 632 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 633 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 634 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 635 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 636 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 637 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 638 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 639 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 640 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 641 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 642 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 643 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 644 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 645 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 646 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 647 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 648 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 649 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 650 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 651 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 652 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 653 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 654 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 655 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 656 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 657 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 658 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 659 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 660 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 661 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 662 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 663 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 664 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 665 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 666 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 667 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 668 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 669 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 670 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 671 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 672 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 673 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 674 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 675 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 676 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 677 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 678 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 679 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 680 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 681 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 682 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 683 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 684 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 685 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 686 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 687 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 688 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 689 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 690 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 691 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 692 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 693 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 694 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 695 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 696 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 697 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 698 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 699 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 700 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 701 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 702 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 703 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 704 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 705 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 706 | Bạt lề đường bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 707 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,01 | |
| 708 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 709 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 710 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 711 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 712 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 713 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 714 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 715 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 716 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 717 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 718 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 719 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 720 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 721 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 722 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 723 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 724 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 725 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 726 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 727 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 728 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 729 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 730 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 731 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 732 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 733 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 734 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 735 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 736 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 737 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 738 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 739 | Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 | Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 740 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 741 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 742 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 743 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 744 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 745 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 746 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 747 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 748 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 749 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 750 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 751 | Bạt lề đường bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 752 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 753 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 754 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 755 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 756 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 757 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 758 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 759 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 760 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 761 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 762 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 763 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 764 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 765 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 766 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 767 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 768 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 769 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 770 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 771 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 772 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 773 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 774 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 775 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 776 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 777 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 778 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 779 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 780 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 781 | Bạt lề đường bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 782 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,01 | |
| 783 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 784 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 785 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 786 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 787 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 788 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 789 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 790 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 791 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 792 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 793 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 794 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 795 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 796 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 797 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 798 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 799 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 800 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 801 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 802 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 803 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 804 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 805 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 806 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 807 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 808 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=600 | Phần thoát nước thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 809 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 810 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 811 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 812 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 813 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 814 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 815 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 816 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 817 | Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 | Phần thoát nước thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 818 | Công tác lăp đặt thay thê lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 90 | Phần thoát nước thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 819 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 820 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 821 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 822 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 823 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 824 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 825 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 826 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 827 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 828 | Bạt lề đường bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 829 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 830 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 831 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 832 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 833 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 834 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 835 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 836 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 837 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 838 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 839 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 840 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 841 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 842 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 843 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 844 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 845 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 846 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 847 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 848 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 849 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 850 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 851 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 852 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 853 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 854 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 855 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 856 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 857 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 858 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 859 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 860 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 861 | Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 | Phần thoát nước thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 862 | Công tác lăp đặt thay thê lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 90 | Phần thoát nước thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 863 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 864 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 865 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 866 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 867 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 868 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 869 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 870 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 871 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 872 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 873 | Bạt lề đường bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 874 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 875 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 876 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 877 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 878 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 879 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 880 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 881 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 882 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 883 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 884 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 885 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 886 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 887 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 888 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 889 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 890 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 891 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 892 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 893 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 894 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 895 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 896 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 897 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 898 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 899 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 900 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 901 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 902 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 903 | Bạt lề đường bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 904 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 905 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 906 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 907 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 908 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 909 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 910 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 911 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 912 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 913 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 914 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 915 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 916 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 917 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 918 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 919 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 920 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 921 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 922 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 923 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 924 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 925 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 926 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 927 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 928 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 929 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 930 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 931 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 932 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 933 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 934 | Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 | Phần thoát nước thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 935 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 936 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 937 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 938 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 939 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 940 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 941 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 942 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 943 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 944 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 945 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 946 | Bạt lề đường bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 947 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 948 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 949 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 950 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 951 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 952 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 953 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 954 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 955 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 956 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 957 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 958 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 959 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 960 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 961 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 962 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 963 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 964 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 965 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 966 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 967 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 968 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 969 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 970 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 971 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 972 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 973 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 974 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 975 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 976 | Bạt lề đường bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 977 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 978 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 979 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 980 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 981 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 982 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 983 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 984 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 985 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 986 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 987 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 988 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 989 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 990 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 991 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 992 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 993 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 994 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 995 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 996 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 997 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 998 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 999 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1000 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1001 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1002 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1003 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1004 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1005 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1006 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1007 | Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 | Phần thoát nước thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1008 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 1009 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 1010 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 1011 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1012 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 1013 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1014 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1015 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1016 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1017 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 1018 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1019 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,01 | |
| 1020 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 1021 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 1022 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1023 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1024 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1025 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1026 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1027 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1028 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1029 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 1030 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1031 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1032 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1033 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1034 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1035 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1036 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1037 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 1038 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1039 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 1040 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1041 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1042 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1043 | Nạo vét lòng cống vòm - hộp và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Bề rộng đáy cống B=400 | Phần thoát nước thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1044 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1045 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1046 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường | Phần thoát nước thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1047 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,001 | |
| 1048 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 1049 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1050 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT | đồng/nắp | 1 | |
| 1051 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 1052 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1053 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1054 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1055 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1056 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 1057 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1058 | Bạt lề đường bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1059 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,01 | |
| 1060 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 1061 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 1062 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1063 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1064 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1065 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1066 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1067 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1068 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1069 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 1070 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1071 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1072 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1073 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1074 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1075 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1076 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1077 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 1078 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1079 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 1080 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1081 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1082 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1083 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1084 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1085 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=600 | Phần thoát nước thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1086 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1087 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1088 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1089 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1090 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1091 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1092 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1093 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1094 | Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 | Phần thoát nước thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1095 | Công tác lăp đặt thay thê lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 90 | Phần thoát nước thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1096 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 1097 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 1098 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 1099 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1100 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1101 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1102 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1103 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 1104 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1105 | Bạt lề đường bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1106 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 1107 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 1108 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1109 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1110 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1111 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1112 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1113 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1114 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1115 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 1116 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1117 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1118 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1119 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1120 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1121 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1122 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1123 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 1124 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 1125 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1126 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1127 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1128 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1129 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1130 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1131 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1132 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1133 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1134 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1135 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1136 | Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 | Phần thoát nước thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1137 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 1138 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 1139 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 1140 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1141 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 1142 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1143 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1144 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1145 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1146 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 1147 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1148 | Bạt lề đường bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1149 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 1150 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 1151 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1152 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1153 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1154 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1155 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1156 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1157 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1158 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 1159 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1160 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1161 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1162 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1163 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1164 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1165 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1166 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 1167 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 1168 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1169 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1170 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1171 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 1172 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1173 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1174 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1175 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1176 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 1177 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1178 | Bạt lề đường bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1179 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,01 | |
| 1180 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 1181 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 1182 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1183 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1184 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1185 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1186 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1187 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1188 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1189 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 1190 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1191 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1192 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1193 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1194 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1195 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1196 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1197 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 1198 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 1199 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1200 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1201 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1202 | Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,001 | |
| 1203 | Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công (bu lông M16, L = 30) | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1204 | Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công (bu lông M16, L = 40) | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1205 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 1206 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 1207 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1208 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1209 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1210 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1211 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 1212 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1213 | Bạt lề đường bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1214 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,01 | |
| 1215 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 1216 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 1217 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1218 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1219 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1220 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1221 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1222 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1223 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1224 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 1225 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1226 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1227 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1228 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1229 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1230 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1231 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1232 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 1233 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 1234 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1235 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1236 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1237 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1238 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1239 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1240 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1241 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1242 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1243 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1244 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1245 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1246 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1247 | Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 | Phần thoát nước thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1248 | Công tác lăp đặt thay thê lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 90 | Phần thoát nước thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1249 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 1250 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 1251 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1252 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1253 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1254 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1255 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 1256 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1257 | Bạt lề đường bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1258 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,01 | |
| 1259 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 1260 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 1261 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1262 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1263 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1264 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1265 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1266 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1267 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1268 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 1269 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1270 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1271 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1272 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1273 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1274 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1275 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1276 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 1277 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 1278 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1279 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1280 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1281 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1282 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1283 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1284 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1285 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1286 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1287 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1288 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 1289 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 1290 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 1291 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1292 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 1293 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1294 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1295 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1296 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1297 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 1298 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1299 | Bạt lề đường bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1300 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,01 | |
| 1301 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 1302 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 1303 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1304 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1305 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1306 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1307 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1308 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1309 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1310 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 1311 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1312 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1313 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1314 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1315 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1316 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1317 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1318 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 1319 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 1320 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1321 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1322 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1323 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1324 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1325 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1326 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1327 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1328 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1329 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1330 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1331 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1332 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1333 | Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 | Phần thoát nước thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1334 | Công tác lăp đặt thay thê lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 90 | Phần thoát nước thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1335 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 1336 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 1337 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1338 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1339 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1340 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1341 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 1342 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1343 | Bạt lề đường bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1344 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,01 | |
| 1345 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 1346 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 1347 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1348 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1349 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1350 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1351 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1352 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1353 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1354 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 1355 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1356 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1357 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1358 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1359 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1360 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1361 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1362 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 1363 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1364 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 1365 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1366 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1367 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1368 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1369 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1370 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1371 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1372 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1373 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1374 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1375 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1376 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1377 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1378 | Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 | Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1379 | Công tác lăp đặt thay thê lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 90 | Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1380 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 1381 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 1382 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1383 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 1384 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1385 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1386 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1387 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1388 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 1389 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1390 | Bạt lề đường bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1391 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,01 | |
| 1392 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 1393 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 1394 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1395 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1396 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1397 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1398 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1399 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1400 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1401 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 1402 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1403 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1404 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1405 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1406 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1407 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1408 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1409 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 1410 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1411 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 1412 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1413 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1414 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1415 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1416 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1417 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=600 | Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1418 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1419 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1420 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1421 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1422 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1423 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1424 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1425 | Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 | Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1426 | Công tác lăp đặt thay thê lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 90 | Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1427 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 1428 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 1429 | Nạo vét lòng cống vòm - hộp và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Bề rộng đáy cống B=400 | Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1430 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1431 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1432 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường | Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1433 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,001 | |
| 1434 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 1435 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1436 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT | đồng/nắp | 1 | |
| 1437 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 1438 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1439 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1440 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1441 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1442 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 1443 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1444 | Bạt lề đường bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1445 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,01 | |
| 1446 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 1447 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 1448 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1449 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1450 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1451 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1452 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1453 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1454 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1455 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 1456 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1457 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1458 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1459 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1460 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1461 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1462 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1463 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 1464 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 1465 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1466 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1467 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1468 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1469 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1470 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1471 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1472 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1473 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1474 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 90x90 | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1475 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1476 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 90x90 | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1477 | Thay nắp hầm ga | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1478 | Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1479 | Công tác lăp đặt thay thê lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 90 | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1480 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 1481 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 1482 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1483 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1484 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1485 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1486 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 1487 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1488 | Bạt lề đường bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1489 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,01 | |
| 1490 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 1491 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 1492 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1493 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1494 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1495 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1496 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1497 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1498 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1499 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 1500 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1501 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1502 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1503 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1504 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1505 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1506 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1507 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 1508 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Công tác giao thông khác thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1509 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 1510 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1511 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1512 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1513 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1514 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1515 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1516 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1517 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1518 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1519 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1520 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1521 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1522 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1523 | Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 | Phần thoát nước thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1524 | Công tác lăp đặt thay thê lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 90 | Phần thoát nước thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1525 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 1526 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 1527 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1528 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 1529 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1530 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1531 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1532 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1533 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 1534 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1535 | Bạt lề đường bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1536 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,01 | |
| 1537 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 1538 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 1539 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1540 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1541 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1542 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1543 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1544 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1545 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1546 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 1547 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1548 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1549 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1550 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1551 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1552 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1553 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1554 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 1555 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 1556 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1557 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1558 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1559 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 1560 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1561 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 1562 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1563 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1564 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1565 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1566 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 1567 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1568 | Bạt lề đường bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1569 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,01 | |
| 1570 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 1571 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 1572 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1573 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1574 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1575 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1576 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1577 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1578 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1579 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 1580 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1581 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1582 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1583 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1584 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1585 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1586 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1587 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 1588 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1589 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 1590 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1591 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1592 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1593 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1594 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1595 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1596 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1597 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1598 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1599 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1600 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1601 | Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 | Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1602 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 1603 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 1604 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 1605 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1606 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 1607 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1608 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1609 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1610 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1611 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 1612 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1613 | Bạt lề đường bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1614 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,01 | |
| 1615 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 1616 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 1617 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1618 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1619 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1620 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1621 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1622 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1623 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1624 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 1625 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1626 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1627 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1628 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1629 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1630 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1631 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1632 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 1633 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 1634 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1635 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1636 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1637 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1638 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1639 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1640 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1641 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1642 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1643 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1644 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1645 | Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 | Phần thoát nước thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1646 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 1647 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 1648 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 1649 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1650 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 1651 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1652 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1653 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1654 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1655 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 1656 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1657 | Bạt lề đường bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1658 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,01 | |
| 1659 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 1660 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 1661 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1662 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1663 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1664 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1665 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1666 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1667 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1668 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 1669 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1670 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1671 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1672 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1673 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1674 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1675 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1676 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 1677 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 1678 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1679 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1680 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1681 | Nạo vét lòng cống vòm - hộp và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Bề rộng đáy cống B=400 | Phần thoát nước thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1682 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1683 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1684 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường | Phần thoát nước thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1685 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,001 | |
| 1686 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 1687 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1688 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1689 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 1690 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1691 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1692 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1693 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1694 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 1695 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1696 | Bạt lề đường bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1697 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,01 | |
| 1698 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 1699 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 1700 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1701 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1702 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1703 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1704 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1705 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1706 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1707 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 1708 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1709 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1710 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1711 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1712 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1713 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1714 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1715 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 1716 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 1717 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1718 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1719 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1720 | Nạo vét lòng cống vòm - hộp và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Bề rộng đáy cống B=400 | Phần thoát nước thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1721 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1722 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1723 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường | Phần thoát nước thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1724 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,001 | |
| 1725 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 1726 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1727 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1728 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 1729 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1730 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1731 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1732 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1733 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 1734 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1735 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 1736 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 1737 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1738 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1739 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1740 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1741 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1742 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1743 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1744 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 1745 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1746 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1747 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1748 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1749 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1750 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1751 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1752 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 1753 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 1754 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1755 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1756 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1757 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1758 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1759 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1760 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1761 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1762 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1763 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1764 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1765 | Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 | Phần thoát nước thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1766 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 1767 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 1768 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 1769 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1770 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 1771 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1772 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1773 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1774 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1775 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 1776 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1777 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 1778 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 1779 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1780 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1781 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1782 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1783 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1784 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1785 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1786 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 1787 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1788 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1789 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1790 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1791 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1792 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1793 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1794 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 1795 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 1796 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1797 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1798 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1799 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1800 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1801 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1802 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1803 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1804 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1805 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1806 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1807 | Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 | Phần thoát nước thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1808 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 1809 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 1810 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 1811 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1812 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 1813 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1814 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1815 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1816 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1817 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 1818 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1819 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 1820 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 1821 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1822 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1823 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1824 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1825 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1826 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1827 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1828 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 1829 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1830 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1831 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1832 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1833 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1834 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1835 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1836 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 1837 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 1838 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1839 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1840 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1841 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1842 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1843 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1844 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1845 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1846 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1847 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1848 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1849 | Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 | Phần thoát nước thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1850 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 1851 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 1852 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 1853 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1854 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 1855 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1856 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1857 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1858 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1859 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 1860 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1861 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 1862 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 1863 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1864 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1865 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1866 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1867 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1868 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1869 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1870 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 1871 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1872 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1873 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1874 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1875 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1876 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1877 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1878 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 1879 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 1880 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1881 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1882 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1883 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1884 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1885 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1886 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1887 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1888 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1889 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1890 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1891 | Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 | Phần thoát nước thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1892 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 1893 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 1894 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 1895 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1896 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 1897 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1898 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1899 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1900 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1901 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 1902 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1903 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 1904 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 1905 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1906 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1907 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1908 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1909 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1910 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1911 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1912 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 1913 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1914 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1915 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1916 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1917 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1918 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1919 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1920 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 1921 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 1922 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1923 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1924 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1925 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1926 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1927 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1928 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1929 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1930 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1931 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1932 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1933 | Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 | Phần thoát nước thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1934 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 1935 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 1936 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 1937 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1938 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 1939 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1940 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1941 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1942 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1943 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 1944 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1945 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 1946 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 1947 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1948 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1949 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1950 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1951 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1952 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1953 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1954 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 1955 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1956 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1957 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1958 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1959 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1960 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1961 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1962 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 1963 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1964 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 1965 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1966 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1967 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1968 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 1969 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 1970 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1971 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1972 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1973 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 1974 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 1975 | Bạt lề đường bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 1976 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,01 | |
| 1977 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 1978 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 1979 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1980 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1981 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1982 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1983 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1984 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1985 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1986 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 1987 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 1988 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1989 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1990 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 1991 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1992 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1993 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1994 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 1995 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 1996 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1997 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1998 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 1999 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 2000 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 2001 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=600 | Phần thoát nước thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 2002 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2003 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2004 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2005 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2006 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2007 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2008 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2009 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2010 | Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 | Phần thoát nước thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2011 | Công tác lăp đặt thay thê lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 90 | Phần thoát nước thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2012 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 2013 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 2014 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 2015 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2016 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2017 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2018 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2019 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 2020 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2021 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 2022 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 2023 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2024 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2025 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2026 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2027 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2028 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2029 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2030 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 2031 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2032 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2033 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2034 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2035 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2036 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2037 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2038 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 2039 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 2040 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2041 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2042 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2043 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 2044 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 2045 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2046 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2047 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2048 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2049 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2050 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2051 | Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 | Phần thoát nước thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2052 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 2053 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 2054 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 2055 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2056 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 2057 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2058 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2059 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2060 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2061 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 2062 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2063 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 2064 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 2065 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2066 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2067 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2068 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2069 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2070 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2071 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2072 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 2073 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2074 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2075 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2076 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2077 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2078 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2079 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2080 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 2081 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 2082 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2083 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2084 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2085 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 2086 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 2087 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2088 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2089 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2090 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2091 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2092 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2093 | Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 | Phần thoát nước thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2094 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 2095 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 2096 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 2097 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2098 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 2099 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2100 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2101 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2102 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2103 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 2104 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2105 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 2106 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 2107 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2108 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2109 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2110 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2111 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2112 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2113 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2114 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 2115 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2116 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2117 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2118 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2119 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2120 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2121 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2122 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 2123 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 2124 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2125 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2126 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2127 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 2128 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 2129 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2130 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2131 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2132 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2133 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2134 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2135 | Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 | Phần thoát nước thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2136 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 2137 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 2138 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 2139 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2140 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 2141 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2142 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2143 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2144 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2145 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 2146 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2147 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 2148 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 2149 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2150 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2151 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2152 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2153 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2154 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2155 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2156 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 2157 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2158 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2159 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2160 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2161 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2162 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2163 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2164 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 2165 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2166 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 2167 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2168 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2169 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2170 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 2171 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 2172 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2173 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2174 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2175 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2176 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2177 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2178 | Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 | Phần thoát nước thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2179 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 2180 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 2181 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 2182 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2183 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 2184 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2185 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2186 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2187 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2188 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 2189 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2190 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 2191 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 2192 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2193 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2194 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2195 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2196 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2197 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2198 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2199 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 2200 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2201 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2202 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2203 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2204 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2205 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2206 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2207 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 2208 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2209 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 2210 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2211 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2212 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2213 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 2214 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 2215 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2216 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2217 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2218 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2219 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2220 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2221 | Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 | Phần thoát nước thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2222 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 2223 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 2224 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 2225 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2226 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 2227 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2228 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2229 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2230 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2231 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 2232 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2233 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 2234 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 2235 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2236 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2237 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2238 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2239 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2240 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2241 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộcKP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2242 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộcKP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 2243 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộcKP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2244 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộcKP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2245 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộcKP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2246 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộcKP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2247 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộcKP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2248 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộcKP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2249 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộcKP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2250 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộcKP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 2251 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộcKP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 2252 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộcKP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2253 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộcKP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2254 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộcKP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2255 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 2256 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 2257 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2258 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2259 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2260 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2261 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2262 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2263 | Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 | Phần thoát nước thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2264 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 2265 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 2266 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 2267 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2268 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 2269 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2270 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2271 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2272 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2273 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 2274 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2275 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 2276 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 2277 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2278 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2279 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2280 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2281 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2282 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2283 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2284 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 2285 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2286 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2287 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2288 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2289 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2290 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2291 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2292 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 2293 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 2294 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2295 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2296 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2297 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 2298 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 2299 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2300 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2301 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2302 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2303 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2304 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2305 | Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 | Phần thoát nước thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2306 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 2307 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 2308 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 2309 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2310 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 2311 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2312 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2313 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2314 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2315 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 2316 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2317 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 2318 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 2319 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2320 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2321 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2322 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2323 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2324 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2325 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2326 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 2327 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2328 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2329 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2330 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2331 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2332 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2333 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2334 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 2335 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 2336 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2337 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2338 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2339 | Nạo vét lòng cống vòm - hộp và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Bề rộng đáy cống B=400 | Phần thoát nước thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 2340 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2341 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2342 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường | Phần thoát nước thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2343 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,001 | |
| 2344 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 2345 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2346 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 2347 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 2348 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2349 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2350 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2351 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2352 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 2353 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2354 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 2355 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 2356 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2357 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2358 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2359 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2360 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2361 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2362 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2363 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 2364 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2365 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2366 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2367 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2368 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2369 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2370 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2371 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 2372 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 2373 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2374 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2375 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2376 | Nạo vét lòng cống vòm - hộp và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Bề rộng đáy cống B=400 | Phần thoát nước thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 2377 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2378 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2379 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường | Phần thoát nước thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2380 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,001 | |
| 2381 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 2382 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2383 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 2384 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 2385 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2386 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2387 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2388 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2389 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 2390 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2391 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 2392 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 2393 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2394 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2395 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2396 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2397 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2398 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2399 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2400 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 2401 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2402 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2403 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2404 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2405 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2406 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2407 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2408 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 2409 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 2410 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2411 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2412 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2413 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 2414 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2415 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2416 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2417 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2418 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 2419 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2420 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 2421 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 2422 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2423 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2424 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2425 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2426 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2427 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2428 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2429 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 2430 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2431 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2432 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2433 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2434 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2435 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2436 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2437 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 2438 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 2439 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2440 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2441 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2442 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 2443 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 2444 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2445 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2446 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2447 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2448 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2449 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2450 | Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 | Phần thoát nước thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2451 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 2452 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 2453 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 2454 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2455 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 2456 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2457 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2458 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2459 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2460 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 2461 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2462 | Bạt lề đường bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 2463 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,01 | |
| 2464 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 2465 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 2466 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2467 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2468 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2469 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2470 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2471 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2472 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2473 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 2474 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2475 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2476 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2477 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2478 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2479 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2480 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2481 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 2482 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 2483 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2484 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2485 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2486 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 2487 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2488 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2489 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2490 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2491 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2492 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2493 | Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 | Phần thoát nước thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2494 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 2495 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 2496 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2497 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2498 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2499 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2500 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 2501 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2502 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,01 | |
| 2503 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 2504 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 2505 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2506 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2507 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2508 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2509 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2510 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2511 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2512 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 2513 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2514 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2515 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2516 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2517 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2518 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2519 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2520 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 2521 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 2522 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2523 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2524 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2525 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 2526 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 2527 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=600 | Phần thoát nước thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 2528 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2529 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2530 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2531 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2532 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2533 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2534 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2535 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2536 | Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 | Phần thoát nước thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2537 | Công tác lăp đặt thay thê lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 90 | Phần thoát nước thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2538 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 2539 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 2540 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2541 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2542 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2543 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2544 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm, vữa XM M75 | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2545 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 2546 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2547 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2548 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Quang Trung /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2549 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Quang Trung /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2550 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Quang Trung /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2551 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Quang Trung /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2552 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Quang Trung /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2553 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm, vữa XM M75 | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Quang Trung /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2554 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Quang Trung /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 2555 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Quang Trung /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2556 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Quang Trung /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2557 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Song hành QL 22/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2558 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Song hành QL 22/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2559 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Song hành QL 22/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2560 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Song hành QL 22/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2561 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Song hành QL 22/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 2562 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Song hành QL 22/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2563 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Song hành QL 22/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2564 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Lợi /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2565 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Lợi /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2566 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Lợi /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2567 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Lợi /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2568 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Lợi /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2569 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm, vữa XM M75 | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Lợi /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2570 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Lợi /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 2571 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Lợi /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2572 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Lợi /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2573 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lý Nam Đế /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2574 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lý Nam Đế /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2575 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lý Nam Đế /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2576 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lý Nam Đế /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2577 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lý Nam Đế /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2578 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm, vữa XM M75 | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lý Nam Đế /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2579 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lý Nam Đế /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 2580 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lý Nam Đế /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2581 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lý Nam Đế /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2582 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Trưng Nữ Vương /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2583 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Trưng Nữ Vương /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2584 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Trưng Nữ Vương /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2585 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Trưng Nữ Vương /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2586 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Trưng Nữ Vương /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2587 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm, vữa XM M75 | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Trưng Nữ Vương /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2588 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Trưng Nữ Vương /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 2589 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Trưng Nữ Vương /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2590 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Trưng Nữ Vương /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2591 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lý Thường Kiệt /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2592 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lý Thường Kiệt /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2593 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lý Thường Kiệt /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2594 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lý Thường Kiệt /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2595 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lý Thường Kiệt /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2596 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm, vữa XM M75 | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lý Thường Kiệt /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2597 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lý Thường Kiệt /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 2598 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lý Thường Kiệt /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2599 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lý Thường Kiệt /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2600 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Thị Hà /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2601 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Thị Hà /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2602 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Thị Hà /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2603 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Thị Hà /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2604 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Thị Hà /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2605 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm, vữa XM M75 | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Thị Hà /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2606 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Thị Hà /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 2607 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Thị Hà /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2608 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Thị Hà /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2609 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 2610 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2611 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2612 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2613 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2614 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 2615 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2616 | Bạt lề đường bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 2617 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 2618 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 2619 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2620 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2621 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2622 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2623 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2624 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2625 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2626 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 2627 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2628 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2629 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2630 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2631 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2632 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2633 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2634 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 2635 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 2636 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2637 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2638 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2639 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 2640 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2641 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2642 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2643 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2644 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 2645 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2646 | Bạt lề đường bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 2647 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 2648 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 2649 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2650 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2651 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2652 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2653 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2654 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2655 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2656 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 2657 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2658 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2659 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2660 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2661 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2662 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2663 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2664 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 2665 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 2666 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2667 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2668 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2669 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 2670 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2671 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2672 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2673 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2674 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 2675 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2676 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 2677 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 2678 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2679 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2680 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2681 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2682 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2683 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2684 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2685 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 2686 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2687 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2688 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2689 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2690 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2691 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2692 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2693 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 2694 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 2695 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2696 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2697 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2698 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 2699 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 2700 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2701 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2702 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2703 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2704 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2705 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) | Phần thoát nước thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 2706 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 2707 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 2708 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2709 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 2710 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2711 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2712 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2713 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2714 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 2715 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2716 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 2717 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 2718 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2719 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2720 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2721 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2722 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2723 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2724 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2725 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 2726 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2727 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2728 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2729 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2730 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2731 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2732 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2733 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 2734 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 2735 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2736 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2737 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2738 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 2739 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2740 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2741 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2742 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2743 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 2744 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2745 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) | Phần đường giao thông thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m2 | 0,01 | |
| 2746 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 2747 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 2748 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2749 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2750 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2751 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2752 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2753 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2754 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2755 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 2756 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2757 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2758 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2759 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2760 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2761 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2762 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2763 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 2764 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 2765 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2766 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2767 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2768 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 2769 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 2770 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 2771 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2772 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2773 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2774 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2775 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2776 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2777 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) | Phần thoát nước thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 2778 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 2779 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 2780 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2781 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2782 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2783 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2784 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 2785 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2786 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 2787 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 2788 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2789 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2790 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2791 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2792 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2793 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2794 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2795 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 2796 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2797 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2798 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2799 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2800 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2801 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2802 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2803 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 2804 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 2805 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2806 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2807 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2808 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 2809 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 2810 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 2811 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2812 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2813 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2814 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2815 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2816 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2817 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) | Phần thoát nước thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 2818 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 2819 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 2820 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2821 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 2822 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2823 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2824 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2825 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2826 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 2827 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2828 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 2829 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 2830 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2831 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2832 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2833 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2834 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2835 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2836 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2837 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 2838 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2839 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2840 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2841 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2842 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2843 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2844 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2845 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 2846 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2847 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 2848 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2849 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2850 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2851 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 2852 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2853 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2854 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2855 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2856 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 2857 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2858 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 2859 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 2860 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2861 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2862 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2863 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2864 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2865 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2866 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2867 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 2868 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2869 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2870 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2871 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2872 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2873 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2874 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2875 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 2876 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 2877 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2878 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2879 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2880 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 2881 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 2882 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2883 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2884 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2885 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2886 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2887 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2888 | Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 | Phần thoát nước thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2889 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) | Phần thoát nước thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 2890 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 2891 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 2892 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2893 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 2894 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2895 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2896 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2897 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2898 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 2899 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2900 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,06 | |
| 2901 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 2902 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2903 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2904 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2905 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2906 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2907 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2908 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2909 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 2910 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2911 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2912 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2913 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2914 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2915 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2916 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2917 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 2918 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 2919 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2920 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2921 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2922 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2923 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2924 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường | Phần thoát nước thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2925 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,001 | |
| 2926 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 2927 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2928 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 2929 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Phần đường giao thông thuộc Hàng rào rạch Hóc Môn, Trưng Nữ Vương, Lý Thường Kiệt, Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 955 | |
| 2930 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Hàng rào rạch Hóc Môn, Trưng Nữ Vương, Lý Thường Kiệt, Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2931 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Hàng rào rạch Hóc Môn, Trưng Nữ Vương, Lý Thường Kiệt, Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2932 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Phần đường giao thông thuộc Hàng rào rạch Hóc Môn, Trưng Nữ Vương, Lý Thường Kiệt, Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,001 | |
| 2933 | Lưới B40 (3.5kg/m2) | Phần đường giao thông thuộc Hàng rào rạch Hóc Môn, Trưng Nữ Vương, Lý Thường Kiệt, Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT | kg | 1 | |
| 2934 | Thép hình hàng rào | Phần đường giao thông thuộc Hàng rào rạch Hóc Môn, Trưng Nữ Vương, Lý Thường Kiệt, Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT | kg | 1 | |
| 2935 | Gia công hàng rào (thép, khung, lưới B40) | Phần đường giao thông thuộc Hàng rào rạch Hóc Môn, Trưng Nữ Vương, Lý Thường Kiệt, Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,001 | |
| 2936 | Hàn gia cố bản mã tai cột | Phần đường giao thông thuộc Hàng rào rạch Hóc Môn, Trưng Nữ Vương, Lý Thường Kiệt, Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT | 10m | 0,1 | |
| 2937 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Phần đường giao thông thuộc Hàng rào rạch Hóc Môn, Trưng Nữ Vương, Lý Thường Kiệt, Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 2938 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần đường giao thông thuộc Hàng rào rạch Hóc Môn, Trưng Nữ Vương, Lý Thường Kiệt, Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2939 | Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Phần đường giao thông thuộc Hàng rào rạch Hóc Môn, Trưng Nữ Vương, Lý Thường Kiệt, Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,001 | |
| 2940 | Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công (bu lông M16, L = 30) | Phần đường giao thông thuộc Hàng rào rạch Hóc Môn, Trưng Nữ Vương, Lý Thường Kiệt, Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2941 | Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công (bu lông M16, L = 40) | Phần đường giao thông thuộc Hàng rào rạch Hóc Môn, Trưng Nữ Vương, Lý Thường Kiệt, Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2942 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Phần đường giao thông thuộc Hàng rào rạch Hóc Môn, Trưng Nữ Vương, Lý Thường Kiệt, Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 2943 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 100 m | 0,01 | |
| 2944 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2945 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2946 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2947 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2948 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 2949 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,01 | |
| 2950 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần đường giao thông thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,01 | |
| 2951 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2952 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,1 | |
| 2953 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,1 | |
| 2954 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm | Phần đường giao thông thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,1 | |
| 2955 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,1 | |
| 2956 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm | Phần đường giao thông thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,1 | |
| 2957 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,1 | |
| 2958 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2959 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 2960 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 2961 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2962 | Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2963 | Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 1 trụ | 1 | |
| 2964 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2965 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2966 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2967 | Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,15 | |
| 2968 | Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,848 | |
| 2969 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2970 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2971 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Công tác giao thông khác thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2972 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 2973 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,01 | |
| 2974 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới | Phần thoát nước thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2975 | Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây | Phần thoát nước thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2976 | Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2977 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 | Phần thoát nước thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2978 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2979 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 2980 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 2981 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 2982 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi