Gói thầu: Bảo dưỡng thường xuyên kết cấu hạ tầng giao thông, hệ thống thoát nước trên địa bàn thị trấn Hóc Môn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200745299-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý đầu tư xây dựng huyện Hóc Môn
Tên gói thầu Bảo dưỡng thường xuyên kết cấu hạ tầng giao thông, hệ thống thoát nước trên địa bàn thị trấn Hóc Môn
Số hiệu KHLCNT 20200692051
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-16 15:00:00 đến ngày 2020-07-30 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,614,865,807 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
2 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
6 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
8 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) Phần đường giao thông thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT 100 m2 0,01
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
11 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
12 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
13 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
14 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
15 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
16 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Phần Công tác giao thông khác thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Phần Công tác giao thông khác thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Phần Công tác giao thông khác thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
20 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Phần Công tác giao thông khác thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
21 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Phần Công tác giao thông khác thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
22 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Phần Công tác giao thông khác thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
23 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Phần Công tác giao thông khác thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
24 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Phần Công tác giao thông khác thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
25 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Phần Công tác giao thông khác thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
26 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Phần Công tác giao thông khác thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
27 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Phần Công tác giao thông khác thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
28 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Phần Công tác giao thông khác thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
29 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Phần Công tác giao thông khác thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
30 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Phần Công tác giao thông khác thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
31 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 Phần thoát nước thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
32 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
33 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
34 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=600 Phần thoát nước thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
35 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
36 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
37 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
38 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
39 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 90x90 Phần thoát nước thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
40 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
41 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 90x90 Phần thoát nước thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
42 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
43 Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 Phần thoát nước thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
44 Công tác lăp đặt thay thê lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 90 Phần thoát nước thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
45 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) Phần thoát nước thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
46 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
47 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=600(mm) Phần thoát nước thuộc Lý Nam Đế + nối dài/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
48 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
49 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
50 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
51 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
52 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
53 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
54 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
55 Bạt lề đường bằng thủ công Phần đường giao thông thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
56 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) Phần đường giao thông thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT 100 m2 0,01
57 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
58 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT m3 6
59 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
60 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
61 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
62 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
63 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
64 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
65 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Phần Công tác giao thông khác thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
66 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Phần Công tác giao thông khác thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
67 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Phần Công tác giao thông khác thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
68 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Phần Công tác giao thông khác thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
69 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Phần Công tác giao thông khác thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
70 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Phần Công tác giao thông khác thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
71 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Phần Công tác giao thông khác thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
72 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Phần Công tác giao thông khác thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
73 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Phần Công tác giao thông khác thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
74 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Phần Công tác giao thông khác thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
75 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Phần Công tác giao thông khác thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
76 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Phần Công tác giao thông khác thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
77 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Phần Công tác giao thông khác thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
78 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Phần Công tác giao thông khác thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
79 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần Phần thoát nước thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
80 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 Phần Phần thoát nước thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT 100 md 3,165
81 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần Phần thoát nước thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
82 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần Phần thoát nước thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
83 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần Phần thoát nước thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
84 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 Phần Phần thoát nước thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
85 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 90x90 Phần Phần thoát nước thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
86 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần Phần thoát nước thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
87 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 90x90 Phần Phần thoát nước thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
88 Thay nắp hầm ga Phần Phần thoát nước thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
89 Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 Phần Phần thoát nước thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
90 Công tác lăp đặt thay thê lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 90 Phần Phần thoát nước thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
91 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần Phần thoát nước thuộc Đường Trần Khắc Chân + nối dài /xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
92 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
93 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
94 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
95 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
96 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
97 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
98 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
99 Bạt lề đường bằng thủ công Phần đường giao thông thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
100 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) Phần đường giao thông thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT 100 m2 0,01
101 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
102 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT m3 6
103 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
104 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
105 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
106 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
107 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
108 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
109 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Phần Công tác giao thông khác thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
110 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Phần Công tác giao thông khác thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
111 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Phần Công tác giao thông khác thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
112 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Phần Công tác giao thông khác thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
113 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Phần Công tác giao thông khác thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
114 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Phần Công tác giao thông khác thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
115 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Phần Công tác giao thông khác thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
116 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Phần Công tác giao thông khác thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
117 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Phần Công tác giao thông khác thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
118 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Phần Công tác giao thông khác thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
119 Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm Phần Công tác giao thông khác thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
120 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Phần Công tác giao thông khác thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
121 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Phần Công tác giao thông khác thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
122 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Phần Công tác giao thông khác thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
123 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Phần Công tác giao thông khác thuộc Ngô Quyền /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
124 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
125 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
126 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
127 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
128 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
129 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
130 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
131 Bạt lề đường bằng thủ công Phần đường giao thông thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
132 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) Phần đường giao thông thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT 100 m2 0,01
133 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
134 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
135 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
136 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
137 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
138 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
139 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
140 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
141 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Phần công tác giao thông khác thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
142 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Phần công tác giao thông khác thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
143 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Phần công tác giao thông khác thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
144 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Phần công tác giao thông khác thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
145 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Phần công tác giao thông khác thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
146 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Phần công tác giao thông khác thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
147 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Phần công tác giao thông khác thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
148 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Phần công tác giao thông khác thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
149 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Phần công tác giao thông khác thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
150 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Phần công tác giao thông khác thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
151 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Phần công tác giao thông khác thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
152 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Phần công tác giao thông khác thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
153 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Phần công tác giao thông khác thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
154 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Phần công tác giao thông khác thuộc Trần Hưng Đạo/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
155 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
156 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
157 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
158 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
159 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
160 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
161 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
162 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) Phần đường giao thông thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT 100 m2 0,01
163 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
164 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
165 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
166 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
167 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
168 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
169 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
170 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
171 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Phần Công tác giao thông khác thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
172 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Phần Công tác giao thông khác thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
173 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Phần Công tác giao thông khác thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
174 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Phần Công tác giao thông khác thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
175 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Phần Công tác giao thông khác thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
176 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Phần Công tác giao thông khác thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
177 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Phần Công tác giao thông khác thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
178 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Phần Công tác giao thông khác thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
179 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Phần Công tác giao thông khác thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
180 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Phần Công tác giao thông khác thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
181 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Phần Công tác giao thông khác thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
182 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Phần Công tác giao thông khác thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
183 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Phần Công tác giao thông khác thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
184 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Phần Công tác giao thông khác thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
185 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=600 Phần thoát nước thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
186 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
187 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
188 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
189 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 90x90 Phần thoát nước thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
190 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
191 Công tác lăp đặt thay thê lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 90 Phần thoát nước thuộc Trần Bình Trọng/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
192 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
193 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
194 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
195 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
196 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
197 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
198 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
199 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) Phần đường giao thông thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT 100 m2 0,01
200 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
201 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT m3 6
202 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
203 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
204 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 19,22
205 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 19,22
206 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 19,22
207 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 19,22
208 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Phần Công tác giao thông khác thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
209 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Phần Công tác giao thông khác thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
210 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Phần Công tác giao thông khác thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
211 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Phần Công tác giao thông khác thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
212 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Phần Công tác giao thông khác thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
213 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Phần Công tác giao thông khác thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
214 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Phần Công tác giao thông khác thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
215 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Phần Công tác giao thông khác thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
216 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Phần Công tác giao thông khác thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
217 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Phần Công tác giao thông khác thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
218 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Phần Công tác giao thông khác thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
219 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Phần Công tác giao thông khác thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
220 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Phần Công tác giao thông khác thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
221 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Phần Công tác giao thông khác thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
222 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=600 Phần thoát nước thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
223 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
224 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
225 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
226 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 90x90 Phần thoát nước thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
227 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
228 Công tác lăp đặt thay thê lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 90 Phần thoát nước thuộc Lê Lai /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
229 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
230 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
231 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
232 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
233 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
234 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
235 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
236 Bạt lề đường bằng thủ công Phần đường giao thông thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
237 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) Phần đường giao thông thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT 100 m2 0,01
238 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
239 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
240 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
241 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
242 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
243 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
244 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
245 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
246 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
247 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
248 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
249 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
250 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
251 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
252 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
253 Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt Công tác giao thông khác thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 1
254 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Công tác giao thông khác thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 1
255 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (thoát nước) Công tác giao thông khác thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,15
256 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên (thoát nước) Công tác giao thông khác thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,215
257 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 (thoát nước) Công tác giao thông khác thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,848
258 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 (thoát nước) Công tác giao thông khác thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 1
259 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm (thoát nước) Công tác giao thông khác thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 1
260 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm (thoát nước) Công tác giao thông khác thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 1
261 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 Phần thoát nước thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
262 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
263 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
264 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
265 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
266 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
267 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
268 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn trên lề đường; Đường kính cống D=300(mm) Phần thoát nước thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
269 Sửa chữa cống bị sụp - Cổng tròn trên lề đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 3-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
270 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
271 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
272 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
273 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
274 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
275 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
276 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
277 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) Phần đường giao thông thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
278 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
279 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
280 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
281 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
282 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
283 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
284 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
285 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
286 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
287 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
288 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
289 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
290 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
291 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
292 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
293 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
294 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
295 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
296 Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
297 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
298 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
299 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
300 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
301 Nạo vét lòng cống vòm - hộp và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Bề rộng đáy cống B=400 Phần thoát nước thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
302 Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công Phần thoát nước thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
303 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
304 Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường Phần thoát nước thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
305 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Phần thoát nước thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT tấn 0,001
306 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Phần thoát nước thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
307 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Phần thoát nước thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
308 Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP3-08/xem chi tiết chương V HSMT đồng/nắp 1
309 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
310 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
311 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
312 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
313 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
314 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
315 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
316 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
317 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT m3 6
318 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
319 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
320 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
321 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
322 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
323 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
324 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Phần công tác giao thông khác thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
325 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Phần công tác giao thông khác thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
326 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Phần công tác giao thông khác thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
327 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Phần công tác giao thông khác thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
328 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Phần công tác giao thông khác thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
329 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Phần công tác giao thông khác thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
330 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Phần công tác giao thông khác thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
331 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Phần công tác giao thông khác thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
332 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Phần công tác giao thông khác thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
333 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Phần công tác giao thông khác thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
334 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Phần công tác giao thông khác thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
335 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Phần công tác giao thông khác thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
336 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Phần công tác giao thông khác thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
337 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Phần công tác giao thông khác thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
338 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 Phần thoát nước thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
339 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
340 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
341 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
342 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
343 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
344 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
345 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) Phần thoát nước thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
346 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
347 Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT m 1
348 Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) Phần thoát nước thuộc KP3-08A /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
349 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
350 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
351 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
352 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
353 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
354 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
355 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
356 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
357 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT m3 6
358 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
359 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
360 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
361 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
362 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
363 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
364 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
365 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
366 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
367 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
368 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
369 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
370 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
371 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
372 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
373 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
374 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
375 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
376 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
377 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
378 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 Phần thoát nước thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
379 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
380 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
381 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
382 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
383 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
384 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
385 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) Phần thoát nước thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
386 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
387 Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT m 1
388 Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) Phần thoát nước thuộc KP3-08B /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
389 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
390 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
391 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
392 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
393 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
394 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
395 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
396 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) Phần đường giao thông thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT 100 m2 0,01
397 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
398 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT m3 6
399 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
400 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
401 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
402 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
403 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
404 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
405 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
406 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
407 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
408 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
409 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
410 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
411 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
412 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
413 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
414 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
415 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
416 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
417 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
418 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
419 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 Phần thoát nước thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
420 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
421 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
422 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
423 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
424 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
425 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
426 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) Phần thoát nước thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
427 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
428 Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT m 1
429 Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) Phần thoát nước thuộc KP 1-01A /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
430 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
431 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
432 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
433 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
434 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
435 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
436 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
437 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
438 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT m3 6
439 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
440 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
441 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
442 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
443 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
444 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
445 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
446 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
447 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
448 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
449 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
450 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
451 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
452 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
453 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
454 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
455 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
456 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
457 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
458 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
459 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 Phần thoát nước thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
460 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
461 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
462 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
463 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
464 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
465 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
466 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) Phần thoát nước thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
467 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
468 Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT m 1
469 Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) Phần thoát nước thuộc KP1-01B /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
470 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
471 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
472 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
473 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
474 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
475 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
476 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
477 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
478 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT m3 6
479 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
480 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
481 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
482 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
483 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
484 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
485 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
486 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
487 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
488 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
489 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
490 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
491 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
492 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
493 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
494 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
495 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
496 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
497 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
498 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
499 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 Phần thoát nước thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
500 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
501 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
502 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
503 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
504 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
505 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
506 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) Phần thoát nước thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
507 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
508 Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT m 1
509 Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) Phần thoát nước thuộc KP 1-01C /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
510 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
511 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
512 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
513 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
514 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
515 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
516 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
517 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
518 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT m3 6
519 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
520 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
521 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
522 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
523 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
524 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
525 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
526 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
527 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
528 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
529 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
530 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
531 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
532 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
533 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
534 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
535 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
536 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
537 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
538 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-15 /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
539 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
540 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
541 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
542 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
543 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
544 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
545 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
546 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
547 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
548 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
549 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
550 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
551 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
552 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
553 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
554 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
555 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
556 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
557 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
558 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
559 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
560 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
561 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
562 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
563 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
564 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
565 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
566 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
567 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
568 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 Phần thoát nước thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
569 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
570 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
571 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
572 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
573 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
574 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
575 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) Phần thoát nước thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
576 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
577 Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT m 1
578 Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) Phần thoát nước thuộc KP 1-11/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
579 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
580 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
581 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
582 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
583 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
584 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
585 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
586 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
587 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
588 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
589 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
590 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
591 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
592 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
593 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
594 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
595 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
596 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
597 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
598 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
599 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
600 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
601 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
602 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
603 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
604 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
605 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
606 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
607 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
608 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 Phần thoát nước thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
609 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
610 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
611 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
612 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
613 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
614 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
615 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) Phần thoát nước thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
616 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
617 Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT m 1
618 Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) Phần thoát nước thuộc KP 1-12/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
619 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
620 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
621 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
622 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
623 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
624 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
625 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
626 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
627 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
628 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
629 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
630 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
631 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
632 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
633 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
634 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
635 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
636 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
637 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
638 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
639 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
640 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
641 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
642 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
643 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
644 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
645 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
646 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
647 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
648 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 Phần thoát nước thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
649 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
650 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
651 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
652 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
653 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
654 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
655 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) Phần thoát nước thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
656 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
657 Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT m 1
658 Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) Phần thoát nước thuộc KP 4-09/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
659 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
660 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
661 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
662 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
663 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
664 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
665 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
666 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
667 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
668 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
669 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
670 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
671 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
672 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
673 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
674 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
675 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
676 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
677 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
678 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
679 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
680 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
681 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
682 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
683 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
684 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
685 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
686 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
687 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
688 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 Phần thoát nước thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
689 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
690 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
691 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
692 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
693 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
694 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
695 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) Phần thoát nước thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
696 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
697 Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT m 1
698 Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) Phần thoát nước thuộc KP 4-13/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
699 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
700 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
701 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
702 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
703 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
704 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
705 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
706 Bạt lề đường bằng thủ công Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
707 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 100 m2 0,01
708 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
709 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
710 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
711 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
712 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
713 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
714 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
715 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
716 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
717 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
718 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
719 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
720 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
721 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
722 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
723 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
724 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
725 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
726 Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
727 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
728 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
729 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
730 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
731 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
732 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
733 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
734 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
735 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
736 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
737 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
738 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
739 Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
740 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
741 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
742 Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT m 1
743 Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
744 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
745 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
746 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
747 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
748 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
749 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
750 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
751 Bạt lề đường bằng thủ công Phần đường giao thông thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
752 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
753 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
754 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
755 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
756 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
757 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
758 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
759 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
760 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
761 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
762 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
763 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
764 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
765 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
766 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
767 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
768 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
769 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
770 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
771 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
772 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
773 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-03/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
774 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
775 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
776 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
777 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
778 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
779 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
780 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
781 Bạt lề đường bằng thủ công Phần đường giao thông thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
782 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) Phần đường giao thông thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT 100 m2 0,01
783 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
784 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
785 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
786 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
787 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
788 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
789 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
790 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
791 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
792 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
793 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
794 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
795 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
796 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
797 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
798 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
799 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
800 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
801 Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
802 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
803 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
804 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
805 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
806 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
807 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
808 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=600 Phần thoát nước thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
809 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
810 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
811 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
812 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
813 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 90x90 Phần thoát nước thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
814 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
815 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 90x90 Phần thoát nước thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
816 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
817 Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 Phần thoát nước thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
818 Công tác lăp đặt thay thê lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 90 Phần thoát nước thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
819 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
820 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=600(mm) Phần thoát nước thuộc KP 2-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
821 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
822 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
823 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
824 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
825 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
826 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
827 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
828 Bạt lề đường bằng thủ công Phần đường giao thông thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
829 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
830 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
831 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
832 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
833 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
834 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
835 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
836 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
837 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
838 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
839 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
840 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
841 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
842 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
843 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
844 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
845 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
846 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
847 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
848 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
849 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
850 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
851 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
852 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
853 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
854 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
855 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
856 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
857 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 90x90 Phần thoát nước thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
858 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
859 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 90x90 Phần thoát nước thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
860 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
861 Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 Phần thoát nước thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
862 Công tác lăp đặt thay thê lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 90 Phần thoát nước thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
863 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
864 Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT m 1
865 Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) Phần thoát nước thuộc KP 2-05/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
866 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
867 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
868 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
869 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
870 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
871 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
872 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
873 Bạt lề đường bằng thủ công Phần đường giao thông thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
874 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
875 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
876 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
877 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
878 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
879 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
880 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
881 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
882 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
883 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
884 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
885 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
886 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
887 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
888 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
889 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
890 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
891 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
892 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
893 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
894 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
895 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-07/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
896 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
897 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
898 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
899 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
900 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
901 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
902 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
903 Bạt lề đường bằng thủ công Phần đường giao thông thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
904 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
905 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
906 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
907 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
908 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
909 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
910 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
911 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
912 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
913 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
914 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
915 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
916 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
917 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
918 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
919 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
920 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
921 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
922 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
923 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
924 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
925 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
926 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 Phần thoát nước thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
927 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
928 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
929 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
930 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
931 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
932 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
933 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
934 Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 Phần thoát nước thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
935 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) Phần thoát nước thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
936 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
937 Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT m 1
938 Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) Phần thoát nước thuộc KP 2-08/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
939 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
940 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
941 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
942 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
943 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
944 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
945 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
946 Bạt lề đường bằng thủ công Phần đường giao thông thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
947 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
948 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
949 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
950 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
951 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
952 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
953 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
954 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
955 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
956 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
957 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
958 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
959 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
960 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
961 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
962 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
963 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
964 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
965 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
966 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
967 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
968 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-09/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
969 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
970 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
971 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
972 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
973 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
974 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
975 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
976 Bạt lề đường bằng thủ công Phần đường giao thông thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
977 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
978 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
979 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
980 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
981 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
982 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
983 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
984 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
985 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
986 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
987 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
988 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
989 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
990 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
991 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
992 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
993 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
994 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
995 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
996 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
997 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
998 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
999 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 Phần thoát nước thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1000 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1001 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1002 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1003 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1004 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1005 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1006 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1007 Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 Phần thoát nước thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1008 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) Phần thoát nước thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
1009 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
1010 Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT m 1
1011 Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) Phần thoát nước thuộc KP 2-11/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1012 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
1013 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1014 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1015 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1016 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1017 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
1018 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1019 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) Phần đường giao thông thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT 100 m2 0,01
1020 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
1021 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
1022 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1023 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1024 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1025 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1026 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1027 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1028 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1029 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
1030 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1031 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1032 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1033 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1034 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1035 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1036 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1037 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
1038 Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm Công tác giao thông khác thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1039 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
1040 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1041 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1042 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1043 Nạo vét lòng cống vòm - hộp và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Bề rộng đáy cống B=400 Phần thoát nước thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1044 Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công Phần thoát nước thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1045 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1046 Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường Phần thoát nước thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1047 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Phần thoát nước thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT tấn 0,001
1048 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Phần thoát nước thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
1049 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Phần thoát nước thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1050 Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP 3-02/xem chi tiết chương V HSMT đồng/nắp 1
1051 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
1052 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1053 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1054 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1055 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1056 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
1057 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1058 Bạt lề đường bằng thủ công Phần đường giao thông thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1059 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) Phần đường giao thông thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT 100 m2 0,01
1060 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
1061 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
1062 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1063 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1064 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1065 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1066 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1067 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1068 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1069 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
1070 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1071 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1072 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1073 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1074 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1075 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1076 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1077 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
1078 Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1079 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
1080 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1081 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1082 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1083 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1084 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1085 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=600 Phần thoát nước thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1086 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1087 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1088 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1089 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1090 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 90x90 Phần thoát nước thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1091 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1092 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 90x90 Phần thoát nước thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1093 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1094 Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 Phần thoát nước thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1095 Công tác lăp đặt thay thê lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 90 Phần thoát nước thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1096 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
1097 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=600(mm) Phần thoát nước thuộc KP 3-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
1098 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
1099 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1100 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1101 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1102 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1103 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
1104 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1105 Bạt lề đường bằng thủ công Phần đường giao thông thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1106 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
1107 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT m3 6
1108 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1109 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1110 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1111 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1112 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1113 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1114 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1115 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
1116 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1117 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1118 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1119 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1120 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1121 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1122 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1123 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
1124 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
1125 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1126 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1127 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1128 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 Phần thoát nước thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1129 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1130 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1131 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1132 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1133 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1134 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1135 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1136 Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 Phần thoát nước thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1137 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) Phần thoát nước thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
1138 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
1139 Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT m 1
1140 Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) Phần thoát nước thuộc KP 3-03A /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1141 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
1142 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1143 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1144 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1145 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1146 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
1147 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1148 Bạt lề đường bằng thủ công Phần đường giao thông thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1149 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
1150 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT m3 6
1151 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1152 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1153 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1154 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1155 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1156 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1157 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1158 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
1159 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1160 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1161 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1162 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1163 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1164 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1165 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1166 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
1167 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
1168 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1169 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1170 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP 3-03B /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1171 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
1172 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1173 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1174 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1175 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1176 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
1177 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1178 Bạt lề đường bằng thủ công Phần đường giao thông thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1179 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) Phần đường giao thông thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT 100 m2 0,01
1180 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
1181 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT m3 6
1182 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1183 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1184 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1185 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1186 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1187 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1188 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1189 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
1190 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1191 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1192 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1193 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1194 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1195 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1196 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1197 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
1198 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
1199 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1200 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1201 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1202 Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT tấn 0,001
1203 Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công (bu lông M16, L = 30) Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1204 Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công (bu lông M16, L = 40) Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1205 Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 3-09 /xem chi tiết chương V HSMT m 1
1206 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
1207 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1208 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1209 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1210 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1211 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
1212 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1213 Bạt lề đường bằng thủ công Phần đường giao thông thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1214 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) Phần đường giao thông thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT 100 m2 0,01
1215 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
1216 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
1217 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1218 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1219 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1220 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1221 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1222 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1223 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1224 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
1225 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1226 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1227 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1228 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1229 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1230 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1231 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1232 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
1233 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
1234 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1235 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1236 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1237 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1238 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1239 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1240 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1241 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1242 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1243 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 90x90 Phần thoát nước thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1244 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1245 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 90x90 Phần thoát nước thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1246 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1247 Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 Phần thoát nước thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1248 Công tác lăp đặt thay thê lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 90 Phần thoát nước thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1249 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 6-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
1250 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
1251 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1252 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1253 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1254 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1255 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
1256 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1257 Bạt lề đường bằng thủ công Phần đường giao thông thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1258 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) Phần đường giao thông thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT 100 m2 0,01
1259 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
1260 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
1261 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1262 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1263 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1264 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1265 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1266 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1267 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1268 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
1269 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1270 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1271 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1272 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1273 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1274 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1275 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1276 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
1277 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
1278 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1279 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1280 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1281 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 Phần thoát nước thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1282 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1283 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1284 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1285 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1286 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1287 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1288 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) Phần thoát nước thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
1289 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
1290 Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT m 1
1291 Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) Phần thoát nước thuộc KP 8-02/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1292 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
1293 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1294 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1295 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1296 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1297 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
1298 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1299 Bạt lề đường bằng thủ công Phần đường giao thông thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1300 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) Phần đường giao thông thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT 100 m2 0,01
1301 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
1302 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
1303 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1304 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1305 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1306 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1307 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1308 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1309 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1310 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
1311 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1312 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1313 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1314 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1315 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1316 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1317 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1318 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
1319 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
1320 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1321 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1322 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1323 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1324 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1325 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1326 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1327 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1328 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1329 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 90x90 Phần thoát nước thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1330 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1331 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 90x90 Phần thoát nước thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1332 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1333 Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 Phần thoát nước thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1334 Công tác lăp đặt thay thê lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 90 Phần thoát nước thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1335 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 8-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
1336 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
1337 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1338 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1339 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1340 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1341 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
1342 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1343 Bạt lề đường bằng thủ công Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1344 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT 100 m2 0,01
1345 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
1346 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
1347 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1348 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1349 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1350 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1351 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1352 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1353 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1354 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
1355 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1356 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1357 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1358 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1359 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1360 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1361 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1362 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
1363 Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1364 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
1365 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1366 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1367 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1368 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1369 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1370 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1371 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1372 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1373 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1374 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 90x90 Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1375 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1376 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 90x90 Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1377 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1378 Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1379 Công tác lăp đặt thay thê lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 90 Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1380 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
1381 Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT m 1
1382 Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Thới Tam Thôn/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1383 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
1384 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1385 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1386 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1387 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1388 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
1389 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1390 Bạt lề đường bằng thủ công Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1391 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT 100 m2 0,01
1392 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
1393 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
1394 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1395 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1396 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1397 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1398 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1399 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1400 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1401 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
1402 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1403 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1404 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1405 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1406 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1407 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1408 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1409 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
1410 Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1411 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
1412 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1413 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1414 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1415 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1416 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1417 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=600 Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1418 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1419 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1420 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1421 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 90x90 Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1422 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1423 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 90x90 Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1424 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1425 Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1426 Công tác lăp đặt thay thê lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 90 Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1427 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
1428 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=600(mm) Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
1429 Nạo vét lòng cống vòm - hộp và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Bề rộng đáy cống B=400 Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1430 Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1431 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1432 Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1433 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT tấn 0,001
1434 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
1435 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1436 Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông Phần thoát nước thuộc Liên xã Thị trấn - Tân Thới Nhì/xem chi tiết chương V HSMT đồng/nắp 1
1437 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
1438 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1439 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1440 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1441 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1442 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
1443 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1444 Bạt lề đường bằng thủ công Phần đường giao thông thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1445 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) Phần đường giao thông thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT 100 m2 0,01
1446 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
1447 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
1448 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1449 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1450 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1451 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1452 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1453 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1454 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1455 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
1456 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1457 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1458 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1459 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1460 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1461 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1462 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1463 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
1464 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
1465 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1466 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1467 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1468 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1469 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1470 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1471 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1472 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1473 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1474 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 90x90 Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1475 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1476 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 90x90 Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1477 Thay nắp hầm ga Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1478 Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1479 Công tác lăp đặt thay thê lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 90 Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1480 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Công tác giao thông khác thuộc KP 2-01 (Lê Văn Phiên)/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
1481 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
1482 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1483 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1484 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1485 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1486 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
1487 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1488 Bạt lề đường bằng thủ công Phần đường giao thông thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1489 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) Phần đường giao thông thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT 100 m2 0,01
1490 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
1491 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT m3 6
1492 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1493 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1494 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1495 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1496 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1497 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1498 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1499 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
1500 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1501 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1502 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1503 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1504 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1505 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1506 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1507 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
1508 Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm Công tác giao thông khác thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1509 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
1510 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1511 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1512 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1513 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1514 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1515 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1516 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1517 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1518 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1519 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 90x90 Phần thoát nước thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1520 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1521 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 90x90 Phần thoát nước thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1522 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1523 Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 Phần thoát nước thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1524 Công tác lăp đặt thay thê lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 90 Phần thoát nước thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1525 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
1526 Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT m 1
1527 Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) Phần thoát nước thuộc KP1-03 /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1528 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
1529 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1530 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1531 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1532 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1533 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
1534 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1535 Bạt lề đường bằng thủ công Phần đường giao thông thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1536 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) Phần đường giao thông thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT 100 m2 0,01
1537 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
1538 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
1539 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1540 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1541 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1542 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1543 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1544 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1545 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1546 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
1547 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1548 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1549 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1550 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1551 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1552 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1553 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1554 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
1555 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
1556 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1557 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1558 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1559 Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT m 1
1560 Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) Phần thoát nước thuộc KP 2-06/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1561 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
1562 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1563 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1564 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1565 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1566 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
1567 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1568 Bạt lề đường bằng thủ công Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1569 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 100 m2 0,01
1570 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
1571 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
1572 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1573 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1574 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1575 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1576 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1577 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1578 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1579 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
1580 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1581 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1582 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1583 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1584 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1585 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1586 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1587 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
1588 Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1589 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
1590 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1591 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1592 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1593 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1594 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1595 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1596 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1597 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1598 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1599 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1600 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1601 Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1602 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
1603 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
1604 Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT m 1
1605 Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) Phần thoát nước thuộc KP 2-02/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1606 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
1607 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1608 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1609 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1610 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1611 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
1612 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1613 Bạt lề đường bằng thủ công Phần đường giao thông thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1614 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) Phần đường giao thông thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT 100 m2 0,01
1615 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
1616 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
1617 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1618 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1619 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1620 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1621 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1622 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1623 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1624 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
1625 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1626 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1627 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1628 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1629 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1630 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1631 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1632 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
1633 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
1634 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1635 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1636 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1637 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 Phần thoát nước thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1638 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1639 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1640 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1641 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1642 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1643 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1644 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1645 Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 Phần thoát nước thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1646 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) Phần thoát nước thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
1647 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
1648 Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT m 1
1649 Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) Phần thoát nước thuộc KP 6-07/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1650 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
1651 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1652 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1653 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1654 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1655 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
1656 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1657 Bạt lề đường bằng thủ công Phần đường giao thông thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1658 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) Phần đường giao thông thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT 100 m2 0,01
1659 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
1660 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
1661 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1662 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1663 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1664 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1665 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1666 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1667 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1668 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
1669 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1670 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1671 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1672 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1673 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1674 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1675 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1676 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
1677 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
1678 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1679 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1680 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1681 Nạo vét lòng cống vòm - hộp và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Bề rộng đáy cống B=400 Phần thoát nước thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1682 Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công Phần thoát nước thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1683 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1684 Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường Phần thoát nước thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1685 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Phần thoát nước thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT tấn 0,001
1686 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Phần thoát nước thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
1687 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Phần thoát nước thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1688 Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP 8-14/xem chi tiết chương V HSMT đồng/ nắp 1
1689 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
1690 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1691 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1692 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1693 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1694 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
1695 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1696 Bạt lề đường bằng thủ công Phần đường giao thông thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1697 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) Phần đường giao thông thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT 100 m2 0,01
1698 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
1699 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
1700 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1701 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1702 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1703 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1704 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1705 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1706 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1707 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
1708 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1709 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1710 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1711 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1712 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1713 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1714 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1715 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
1716 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
1717 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1718 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1719 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1720 Nạo vét lòng cống vòm - hộp và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Bề rộng đáy cống B=400 Phần thoát nước thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1721 Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công Phần thoát nước thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1722 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1723 Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường Phần thoát nước thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1724 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Phần thoát nước thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT tấn 0,001
1725 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Phần thoát nước thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
1726 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Phần thoát nước thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1727 Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP 8-15/xem chi tiết chương V HSMT đồng/ nắp 1
1728 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
1729 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1730 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1731 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1732 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1733 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
1734 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1735 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
1736 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
1737 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1738 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1739 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1740 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1741 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1742 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1743 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1744 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
1745 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1746 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1747 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1748 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1749 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1750 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1751 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1752 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
1753 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
1754 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1755 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1756 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1757 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 Phần thoát nước thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1758 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1759 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1760 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1761 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1762 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1763 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1764 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1765 Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 Phần thoát nước thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1766 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) Phần thoát nước thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
1767 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
1768 Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT m 1
1769 Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) Phần thoát nước thuộc KP 1-13/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1770 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
1771 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1772 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1773 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1774 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1775 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
1776 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1777 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
1778 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
1779 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1780 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1781 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1782 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1783 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1784 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1785 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1786 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
1787 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1788 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1789 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1790 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1791 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1792 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1793 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1794 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
1795 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
1796 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1797 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1798 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1799 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 Phần thoát nước thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1800 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1801 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1802 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1803 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1804 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1805 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1806 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1807 Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 Phần thoát nước thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1808 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) Phần thoát nước thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
1809 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
1810 Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT m 1
1811 Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) Phần thoát nước thuộc KP 6-09/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1812 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
1813 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1814 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1815 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1816 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1817 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
1818 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1819 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
1820 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
1821 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1822 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1823 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1824 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1825 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1826 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1827 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1828 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
1829 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1830 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1831 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1832 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1833 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1834 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1835 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1836 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
1837 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
1838 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1839 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1840 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1841 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 Phần thoát nước thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1842 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1843 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1844 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1845 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1846 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1847 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1848 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1849 Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 Phần thoát nước thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1850 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) Phần thoát nước thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
1851 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
1852 Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT m 1
1853 Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) Phần thoát nước thuộc KP 6-02/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1854 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
1855 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1856 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1857 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1858 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1859 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
1860 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1861 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
1862 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
1863 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1864 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1865 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1866 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1867 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1868 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1869 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1870 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
1871 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1872 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1873 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1874 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1875 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1876 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1877 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1878 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
1879 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
1880 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1881 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1882 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1883 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 Phần thoát nước thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1884 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1885 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1886 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1887 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1888 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1889 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1890 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1891 Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 Phần thoát nước thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1892 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) Phần thoát nước thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
1893 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
1894 Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT m 1
1895 Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) Phần thoát nước thuộc KP 6-03/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1896 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
1897 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1898 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1899 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1900 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1901 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
1902 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1903 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
1904 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
1905 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1906 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1907 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1908 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1909 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1910 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1911 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1912 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
1913 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1914 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1915 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1916 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1917 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1918 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1919 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1920 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
1921 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
1922 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1923 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1924 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1925 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 Phần thoát nước thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1926 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1927 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1928 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1929 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1930 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1931 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1932 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1933 Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 Phần thoát nước thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1934 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) Phần thoát nước thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
1935 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
1936 Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT m 1
1937 Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) Phần thoát nước thuộc KP 6-04/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1938 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
1939 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1940 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1941 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1942 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1943 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
1944 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1945 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
1946 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
1947 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1948 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1949 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1950 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1951 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1952 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1953 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1954 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
1955 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1956 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1957 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1958 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1959 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1960 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1961 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1962 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
1963 Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
1964 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
1965 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1966 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1967 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP 6-08/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1968 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
1969 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
1970 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1971 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1972 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1973 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
1974 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
1975 Bạt lề đường bằng thủ công Phần đường giao thông thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
1976 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) Phần đường giao thông thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT 100 m2 0,01
1977 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
1978 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
1979 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1980 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1981 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1982 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1983 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1984 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
1985 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1986 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
1987 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
1988 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1989 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1990 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
1991 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1992 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1993 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
1994 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
1995 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
1996 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1997 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1998 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
1999 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
2000 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
2001 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=600 Phần thoát nước thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
2002 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2003 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2004 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2005 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2006 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 90x90 Phần thoát nước thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2007 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2008 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 90x90 Phần thoát nước thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2009 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2010 Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 Phần thoát nước thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2011 Công tác lăp đặt thay thê lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 90 Phần thoát nước thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2012 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
2013 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=600(mm) Phần thoát nước thuộc KP 8-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
2014 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
2015 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2016 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2017 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2018 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2019 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
2020 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2021 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
2022 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
2023 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2024 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2025 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2026 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2027 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2028 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2029 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2030 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
2031 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2032 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2033 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2034 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2035 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2036 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2037 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2038 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
2039 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
2040 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2041 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2042 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2043 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 Phần thoát nước thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
2044 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
2045 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2046 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2047 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2048 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2049 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2050 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2051 Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 Phần thoát nước thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2052 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) Phần thoát nước thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
2053 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
2054 Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT m 1
2055 Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) Phần thoát nước thuộc KP 8-06/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2056 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
2057 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2058 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2059 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2060 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2061 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
2062 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2063 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
2064 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
2065 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2066 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2067 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2068 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2069 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2070 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2071 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2072 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
2073 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2074 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2075 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2076 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2077 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2078 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2079 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2080 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
2081 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
2082 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2083 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2084 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2085 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 Phần thoát nước thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
2086 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
2087 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2088 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2089 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2090 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2091 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2092 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2093 Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 Phần thoát nước thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2094 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) Phần thoát nước thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
2095 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
2096 Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT m 1
2097 Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) Phần thoát nước thuộc KP 8-08/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2098 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
2099 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2100 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2101 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2102 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2103 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
2104 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2105 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
2106 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
2107 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2108 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2109 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2110 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2111 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2112 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2113 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2114 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
2115 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2116 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2117 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2118 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2119 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2120 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2121 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2122 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
2123 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
2124 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2125 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2126 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2127 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 Phần thoát nước thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
2128 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
2129 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2130 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2131 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2132 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2133 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2134 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2135 Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 Phần thoát nước thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2136 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) Phần thoát nước thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
2137 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
2138 Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT m 1
2139 Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) Phần thoát nước thuộc KP 8-03/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2140 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
2141 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2142 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2143 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2144 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2145 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
2146 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2147 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
2148 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
2149 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2150 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2151 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2152 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2153 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2154 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2155 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2156 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
2157 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2158 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2159 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2160 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2161 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2162 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2163 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2164 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
2165 Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2166 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
2167 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2168 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2169 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2170 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 Phần thoát nước thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
2171 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
2172 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2173 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2174 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2175 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2176 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2177 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2178 Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 Phần thoát nước thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2179 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) Phần thoát nước thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
2180 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
2181 Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT m 1
2182 Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) Phần thoát nước thuộc KP 8-12/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2183 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
2184 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2185 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2186 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2187 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2188 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
2189 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2190 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
2191 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
2192 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2193 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2194 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2195 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2196 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2197 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2198 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2199 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
2200 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2201 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2202 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2203 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2204 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2205 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2206 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2207 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
2208 Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2209 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
2210 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2211 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2212 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Phần Công tác giao thông khác thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2213 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 Phần thoát nước thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
2214 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
2215 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2216 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2217 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2218 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2219 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2220 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2221 Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 Phần thoát nước thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2222 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) Phần thoát nước thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
2223 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
2224 Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT m 1
2225 Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) Phần thoát nước thuộc KP 8-13/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2226 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
2227 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2228 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2229 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2230 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2231 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
2232 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2233 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
2234 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
2235 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2236 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2237 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2238 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2239 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2240 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2241 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộcKP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2242 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộcKP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
2243 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộcKP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2244 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộcKP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2245 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộcKP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2246 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộcKP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2247 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộcKP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2248 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộcKP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2249 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộcKP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2250 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộcKP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
2251 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộcKP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
2252 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộcKP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2253 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộcKP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2254 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộcKP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2255 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 Phần thoát nước thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
2256 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
2257 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2258 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2259 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2260 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2261 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2262 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2263 Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 Phần thoát nước thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2264 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) Phần thoát nước thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
2265 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
2266 Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT m 1
2267 Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) Phần thoát nước thuộc KP 8-10/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2268 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
2269 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2270 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2271 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2272 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2273 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
2274 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2275 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
2276 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
2277 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2278 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2279 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2280 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2281 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2282 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2283 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2284 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
2285 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2286 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2287 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2288 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2289 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2290 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2291 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2292 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
2293 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
2294 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2295 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2296 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2297 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 Phần thoát nước thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
2298 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
2299 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2300 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2301 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2302 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2303 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2304 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2305 Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 Phần thoát nước thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2306 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) Phần thoát nước thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
2307 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
2308 Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT m 1
2309 Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) Phần thoát nước thuộc KP 8-07/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2310 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
2311 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2312 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2313 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2314 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2315 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
2316 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2317 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
2318 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
2319 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2320 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2321 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2322 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2323 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2324 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2325 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2326 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
2327 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2328 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2329 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2330 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2331 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2332 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2333 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2334 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
2335 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
2336 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2337 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2338 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2339 Nạo vét lòng cống vòm - hộp và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Bề rộng đáy cống B=400 Phần thoát nước thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
2340 Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công Phần thoát nước thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2341 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2342 Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường Phần thoát nước thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2343 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Phần thoát nước thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT tấn 0,001
2344 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Phần thoát nước thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
2345 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Phần thoát nước thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2346 Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP 7-02/xem chi tiết chương V HSMT đồng/ nắp 1
2347 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
2348 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2349 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2350 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2351 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2352 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
2353 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2354 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
2355 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
2356 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2357 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2358 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2359 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2360 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2361 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2362 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2363 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
2364 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2365 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2366 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2367 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2368 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2369 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2370 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2371 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
2372 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
2373 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2374 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2375 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2376 Nạo vét lòng cống vòm - hộp và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Bề rộng đáy cống B=400 Phần thoát nước thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
2377 Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công Phần thoát nước thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2378 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2379 Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường Phần thoát nước thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2380 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Phần thoát nước thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT tấn 0,001
2381 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Phần thoát nước thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
2382 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Phần thoát nước thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2383 Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP 7-03/xem chi tiết chương V HSMT đồng/ nắp 1
2384 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
2385 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2386 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2387 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2388 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2389 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
2390 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2391 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
2392 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
2393 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2394 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2395 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2396 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2397 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2398 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2399 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2400 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
2401 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2402 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2403 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2404 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2405 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2406 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2407 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2408 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
2409 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
2410 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2411 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2412 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP 1-06/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2413 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
2414 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2415 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2416 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2417 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2418 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
2419 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2420 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
2421 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
2422 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2423 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2424 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2425 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2426 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2427 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2428 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2429 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
2430 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2431 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2432 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2433 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2434 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2435 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2436 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2437 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
2438 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
2439 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2440 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2441 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2442 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 Phần thoát nước thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
2443 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
2444 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2445 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2446 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2447 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2448 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2449 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2450 Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 Phần thoát nước thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2451 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) Phần thoát nước thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
2452 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
2453 Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT m 1
2454 Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) Phần thoát nước thuộc KP 4-10/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2455 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
2456 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2457 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2458 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2459 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2460 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
2461 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2462 Bạt lề đường bằng thủ công Phần đường giao thông thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
2463 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) Phần đường giao thông thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT 100 m2 0,01
2464 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
2465 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
2466 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2467 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2468 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2469 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2470 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2471 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2472 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2473 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
2474 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2475 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2476 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2477 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2478 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2479 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2480 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2481 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
2482 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
2483 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2484 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2485 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2486 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
2487 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2488 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2489 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2490 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2491 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2492 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2493 Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 Phần thoát nước thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2494 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 1-02/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
2495 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
2496 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2497 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2498 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2499 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2500 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
2501 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2502 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) Phần đường giao thông thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT 100 m2 0,01
2503 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
2504 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
2505 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2506 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2507 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2508 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2509 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2510 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2511 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2512 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
2513 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2514 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2515 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2516 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2517 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2518 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2519 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2520 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
2521 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
2522 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2523 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2524 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2525 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
2526 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
2527 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=600 Phần thoát nước thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
2528 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2529 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2530 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2531 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2532 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 90x90 Phần thoát nước thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2533 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2534 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 90x90 Phần thoát nước thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2535 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2536 Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 Phần thoát nước thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2537 Công tác lăp đặt thay thê lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 90 Phần thoát nước thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2538 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
2539 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=600(mm) Phần thoát nước thuộc KP1-01/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
2540 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2541 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2542 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2543 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2544 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm, vữa XM M75 Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2545 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
2546 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2547 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2548 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Quang Trung /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2549 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Quang Trung /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2550 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Quang Trung /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2551 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Quang Trung /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2552 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Quang Trung /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2553 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm, vữa XM M75 Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Quang Trung /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2554 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Quang Trung /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
2555 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Quang Trung /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2556 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Quang Trung /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2557 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Song hành QL 22/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2558 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Song hành QL 22/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2559 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Song hành QL 22/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2560 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Song hành QL 22/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2561 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Song hành QL 22/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
2562 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Song hành QL 22/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2563 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Song hành QL 22/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2564 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Lợi /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2565 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Lợi /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2566 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Lợi /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2567 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Lợi /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2568 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Lợi /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2569 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm, vữa XM M75 Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Lợi /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2570 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Lợi /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
2571 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Lợi /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2572 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Lợi /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2573 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lý Nam Đế /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2574 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lý Nam Đế /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2575 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lý Nam Đế /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2576 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lý Nam Đế /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2577 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lý Nam Đế /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2578 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm, vữa XM M75 Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lý Nam Đế /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2579 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lý Nam Đế /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
2580 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lý Nam Đế /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2581 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lý Nam Đế /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2582 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Trưng Nữ Vương /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2583 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Trưng Nữ Vương /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2584 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Trưng Nữ Vương /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2585 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Trưng Nữ Vương /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2586 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Trưng Nữ Vương /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2587 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm, vữa XM M75 Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Trưng Nữ Vương /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2588 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Trưng Nữ Vương /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
2589 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Trưng Nữ Vương /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2590 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Trưng Nữ Vương /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2591 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lý Thường Kiệt /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2592 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lý Thường Kiệt /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2593 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lý Thường Kiệt /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2594 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lý Thường Kiệt /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2595 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lý Thường Kiệt /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2596 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm, vữa XM M75 Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lý Thường Kiệt /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2597 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lý Thường Kiệt /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
2598 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lý Thường Kiệt /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2599 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lý Thường Kiệt /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2600 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Thị Hà /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2601 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Thị Hà /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2602 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Thị Hà /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2603 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Thị Hà /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2604 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Thị Hà /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2605 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm, vữa XM M75 Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Thị Hà /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2606 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Thị Hà /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
2607 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Thị Hà /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2608 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Thị Hà /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2609 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
2610 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2611 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2612 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2613 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2614 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
2615 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2616 Bạt lề đường bằng thủ công Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
2617 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
2618 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
2619 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2620 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2621 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2622 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2623 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2624 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2625 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2626 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
2627 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2628 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2629 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2630 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2631 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2632 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2633 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2634 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
2635 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
2636 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2637 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2638 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-04/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2639 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
2640 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2641 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2642 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2643 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2644 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
2645 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2646 Bạt lề đường bằng thủ công Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
2647 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
2648 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
2649 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2650 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2651 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2652 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2653 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2654 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2655 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2656 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
2657 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2658 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2659 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2660 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2661 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2662 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2663 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2664 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
2665 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
2666 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2667 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2668 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-05/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2669 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
2670 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2671 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2672 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2673 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2674 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
2675 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2676 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
2677 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
2678 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2679 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2680 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2681 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2682 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2683 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2684 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2685 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
2686 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2687 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2688 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2689 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2690 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2691 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2692 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2693 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
2694 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
2695 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2696 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2697 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2698 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 Phần thoát nước thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
2699 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
2700 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2701 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2702 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2703 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2704 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2705 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) Phần thoát nước thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
2706 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
2707 Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT m 1
2708 Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) Phần thoát nước thuộc Đường KP1-07/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2709 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
2710 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2711 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2712 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2713 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2714 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
2715 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2716 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
2717 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
2718 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2719 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2720 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2721 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2722 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2723 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2724 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2725 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
2726 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2727 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2728 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2729 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2730 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2731 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2732 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2733 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
2734 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
2735 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2736 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2737 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP1-10/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2738 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
2739 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2740 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2741 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2742 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2743 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
2744 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2745 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp cào bóc ≤ 7(cm) Phần đường giao thông thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT 100 m2 0,01
2746 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
2747 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
2748 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2749 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2750 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2751 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2752 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2753 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2754 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2755 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
2756 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2757 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2758 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2759 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2760 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2761 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2762 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2763 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
2764 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
2765 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2766 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2767 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2768 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 Phần thoát nước thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
2769 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
2770 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
2771 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2772 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2773 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2774 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2775 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 90x90 Phần thoát nước thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2776 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2777 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) Phần thoát nước thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
2778 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc Đường KP3-07/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
2779 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
2780 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2781 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2782 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2783 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2784 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
2785 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2786 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
2787 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT m3 6
2788 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2789 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2790 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2791 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2792 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2793 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2794 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2795 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
2796 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2797 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2798 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2799 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2800 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2801 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2802 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2803 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
2804 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
2805 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2806 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2807 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2808 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 Phần thoát nước thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
2809 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
2810 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
2811 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2812 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2813 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2814 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2815 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 90x90 Phần thoát nước thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2816 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2817 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) Phần thoát nước thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
2818 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
2819 Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT m 1
2820 Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) Phần thoát nước thuộc Đường KP4-08B /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2821 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
2822 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2823 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2824 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2825 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2826 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
2827 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2828 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
2829 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
2830 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2831 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2832 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2833 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2834 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2835 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2836 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2837 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
2838 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2839 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2840 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2841 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2842 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2843 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2844 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2845 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
2846 Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2847 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
2848 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2849 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2850 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP4-13/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2851 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
2852 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2853 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2854 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2855 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2856 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
2857 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2858 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
2859 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
2860 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2861 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2862 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2863 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2864 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2865 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2866 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2867 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
2868 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2869 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2870 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2871 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2872 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2873 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2874 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2875 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
2876 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
2877 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2878 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2879 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2880 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 Phần thoát nước thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
2881 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
2882 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2883 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2884 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2885 Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2886 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2887 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2888 Công tác lắp đặt thay thế lưới chắn rác - Loại lưới chắn rác 75 Phần thoát nước thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2889 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) Phần thoát nước thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
2890 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
2891 Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT m 1
2892 Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) Phần thoát nước thuộc Đường KP6-03/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2893 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
2894 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2895 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2896 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2897 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2898 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
2899 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2900 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,06
2901 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT m3 6
2902 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2903 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2904 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2905 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2906 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2907 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,6
2908 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2909 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
2910 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2911 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2912 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2913 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2914 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2915 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2916 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2917 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
2918 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
2919 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2920 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2921 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2922 Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công Phần thoát nước thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2923 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2924 Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường Phần thoát nước thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2925 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Phần thoát nước thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT tấn 0,001
2926 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Phần thoát nước thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
2927 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Phần thoát nước thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2928 Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông Phần thoát nước thuộc Đường KP8-05/xem chi tiết chương V HSMT đồng/ nắp 1
2929 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Phần đường giao thông thuộc Hàng rào rạch Hóc Môn, Trưng Nữ Vương, Lý Thường Kiệt, Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 955
2930 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Hàng rào rạch Hóc Môn, Trưng Nữ Vương, Lý Thường Kiệt, Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2931 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc Hàng rào rạch Hóc Môn, Trưng Nữ Vương, Lý Thường Kiệt, Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2932 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Phần đường giao thông thuộc Hàng rào rạch Hóc Môn, Trưng Nữ Vương, Lý Thường Kiệt, Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT tấn 0,001
2933 Lưới B40 (3.5kg/m2) Phần đường giao thông thuộc Hàng rào rạch Hóc Môn, Trưng Nữ Vương, Lý Thường Kiệt, Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT kg 1
2934 Thép hình hàng rào Phần đường giao thông thuộc Hàng rào rạch Hóc Môn, Trưng Nữ Vương, Lý Thường Kiệt, Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT kg 1
2935 Gia công hàng rào (thép, khung, lưới B40) Phần đường giao thông thuộc Hàng rào rạch Hóc Môn, Trưng Nữ Vương, Lý Thường Kiệt, Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT tấn 0,001
2936 Hàn gia cố bản mã tai cột Phần đường giao thông thuộc Hàng rào rạch Hóc Môn, Trưng Nữ Vương, Lý Thường Kiệt, Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT 10m 0,1
2937 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Phần đường giao thông thuộc Hàng rào rạch Hóc Môn, Trưng Nữ Vương, Lý Thường Kiệt, Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
2938 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Phần đường giao thông thuộc Hàng rào rạch Hóc Môn, Trưng Nữ Vương, Lý Thường Kiệt, Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2939 Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Phần đường giao thông thuộc Hàng rào rạch Hóc Môn, Trưng Nữ Vương, Lý Thường Kiệt, Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT tấn 0,001
2940 Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công (bu lông M16, L = 30) Phần đường giao thông thuộc Hàng rào rạch Hóc Môn, Trưng Nữ Vương, Lý Thường Kiệt, Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2941 Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công (bu lông M16, L = 40) Phần đường giao thông thuộc Hàng rào rạch Hóc Môn, Trưng Nữ Vương, Lý Thường Kiệt, Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2942 Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng Phần đường giao thông thuộc Hàng rào rạch Hóc Môn, Trưng Nữ Vương, Lý Thường Kiệt, Bà Triệu /xem chi tiết chương V HSMT m 1
2943 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Phần đường giao thông thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT 100 m 0,01
2944 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2945 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2946 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2947 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Phần đường giao thông thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2948 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần đường giao thông thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
2949 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần đường giao thông thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT 100m3 0,01
2950 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần đường giao thông thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,01
2951 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Phần đường giao thông thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2952 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,1
2953 Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 Phần đường giao thông thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,1
2954 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 4cm Phần đường giao thông thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,1
2955 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm Phần đường giao thông thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,1
2956 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 6cm Phần đường giao thông thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,1
2957 Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Phần đường giao thông thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT 10 m2 0,1
2958 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Công tác giao thông khác thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2959 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Công tác giao thông khác thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT 100m2 0,008
2960 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Công tác giao thông khác thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT m3 0,08
2961 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2962 Gia công trụ đỡ biển báo bàng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 3,5m Công tác giao thông khác thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2963 Gia công trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - Chiều cao hữu dụng 4,0m Công tác giao thông khác thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT 1 trụ 1
2964 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Công tác giao thông khác thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2965 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Công tác giao thông khác thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2966 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Công tác giao thông khác thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
2967 Gia công biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Hình CN, vuông 2 mặt Công tác giao thông khác thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,15
2968 Sơn cọc, cột báo hiệu (chất liệu sắt thép) bằng máy phun - Số lớp sơn: 3 lớp Công tác giao thông khác thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT 1 m2 0,848
2969 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Công tác giao thông khác thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2970 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Công tác giao thông khác thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2971 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Công tác giao thông khác thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT m2 1
2972 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 60x60 - Đường kính cống D=300 Phần thoát nước thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
2973 Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 75x75 - Đường kính cống D=400 Phần thoát nước thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT 100 md 0,01
2974 Vận chuyển bùn băng xe cơ giới Phần thoát nước thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT m3 1
2975 Sửa chữa đường hầm ga bằng gạch xây Phần thoát nước thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2976 Sửa chữa đường hầm ga bằng bê tông Phần thoát nước thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2977 Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 75x75 Phần thoát nước thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2978 Thay nắp hầm ga Phần thoát nước thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT 1 cái 1
2979 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=300(mm) Phần thoát nước thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
2980 Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT 1 md 1
2981 Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) Phần thoát nước thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT m 1
2982 Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) Phần thoát nước thuộc KP 1-09 /xem chi tiết chương V HSMT cái 1
Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->