Gói thầu: Chăm sóc cây xanh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200772249-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý đầu tư xây dựng huyện Hóc Môn |
| Tên gói thầu | Chăm sóc cây xanh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200692051 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-25 17:02:00 đến ngày 2020-08-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,967,830,258 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Cải tạo sân trước chợ Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2 | Tưới nước thảm cỏ, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Cải tạo sân trước chợ Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1 | |
| 3 | Đào đất hố trồng cây | Phần cây xanh thuộc Cải tạo sân trước chợ Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 1 | |
| 4 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Cải tạo sân trước chợ Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 1 | |
| 5 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Cải tạo sân trước chợ Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 1 | |
| 6 | Làm cỏ tạp | Phần cây xanh thuộc Cải tạo sân trước chợ Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1 | |
| 7 | Trồng dặm cỏ nhung | Phần cây xanh thuộc Cải tạo sân trước chợ Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 1 | |
| 8 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Phần cây xanh thuộc Cải tạo sân trước chợ Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1 | |
| 9 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Phần cây xanh thuộc Cải tạo sân trước chợ Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1 | |
| 10 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Phần cây xanh thuộc Cải tạo sân trước chợ Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 1 | |
| 11 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Cải tạo sân trước chợ Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 1 | |
| 12 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Cải tạo sân trước chợ Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1 | |
| 13 | Mé nhánh tạo hình cây xanh, loại 1 | Phần cây xanh thuộc Cải tạo sân trước chợ Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1cây/ lần | 1 | |
| 14 | Sản xuất hàng rào song sắt | Phần cây xanh thuộc Cải tạo sân trước chợ Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2 | 1 | |
| 15 | Trồng cây hoa trang trí | Phần cây xanh thuộc Cải tạo sân trước chợ Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10m2/ lần | 1 | |
| 16 | Trồng cây hàng rào | Phần cây xanh thuộc Cải tạo sân trước chợ Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 0,1 | |
| 17 | Trồng cây kiểng tạo hình, kiểng trổ hoa, kích thước 50x50 | Phần cây xanh thuộc Cải tạo sân trước chợ Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 1 | |
| 18 | Tưới nước thảm cỏ, bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi sau khi trồng-bằng xe bồn 5m3 | Phần cây xanh thuộc Cải tạo sân trước chợ Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 1 | |
| 19 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa | Phần cây xanh thuộc Cải tạo sân trước chợ Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1 | |
| 20 | Nhặt rác vỉa hè, ven kênh, khu vực cầu vượt, dải phân cách, tiểu đảo trên thảm cỏ, bồn hoa, bồn kiểng, viền hàng rào | Phần cây xanh thuộc Cải tạo sân trước chợ Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1 | |
| 21 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Công viên trước bệnh viện Hóc Môn+ TT. Y tế dự phòng, vòng xoay Lê Lợi+ Công viên Cầu Quanq, Công viên thị trấn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 10 | |
| 22 | Tưới nước thảm cỏ, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Công viên trước bệnh viện Hóc Môn+ TT. Y tế dự phòng, vòng xoay Lê Lợi+ Công viên Cầu Quanq, Công viên thị trấn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 8 | |
| 23 | Đào đất hố trồng cây | Phần cây xanh thuộc Công viên trước bệnh viện Hóc Môn+ TT. Y tế dự phòng, vòng xoay Lê Lợi+ Công viên Cầu Quanq, Công viên thị trấn / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 10 | |
| 24 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Công viên trước bệnh viện Hóc Môn+ TT. Y tế dự phòng, vòng xoay Lê Lợi+ Công viên Cầu Quanq, Công viên thị trấn / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 50 | |
| 25 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Công viên trước bệnh viện Hóc Môn+ TT. Y tế dự phòng, vòng xoay Lê Lợi+ Công viên Cầu Quanq, Công viên thị trấn / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 50 | |
| 26 | Làm cỏ tạp | Phần cây xanh thuộc Công viên trước bệnh viện Hóc Môn+ TT. Y tế dự phòng, vòng xoay Lê Lợi+ Công viên Cầu Quanq, Công viên thị trấn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 8 | |
| 27 | Trồng dặm cỏ nhung | Phần cây xanh thuộc Công viên trước bệnh viện Hóc Môn+ TT. Y tế dự phòng, vòng xoay Lê Lợi+ Công viên Cầu Quanq, Công viên thị trấn / Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 80 | |
| 28 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Phần cây xanh thuộc Công viên trước bệnh viện Hóc Môn+ TT. Y tế dự phòng, vòng xoay Lê Lợi+ Công viên Cầu Quanq, Công viên thị trấn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 8 | |
| 29 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Phần cây xanh thuộc Công viên trước bệnh viện Hóc Môn+ TT. Y tế dự phòng, vòng xoay Lê Lợi+ Công viên Cầu Quanq, Công viên thị trấn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 8 | |
| 30 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Phần cây xanh thuộc Công viên trước bệnh viện Hóc Môn+ TT. Y tế dự phòng, vòng xoay Lê Lợi+ Công viên Cầu Quanq, Công viên thị trấn / Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 80 | |
| 31 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Công viên trước bệnh viện Hóc Môn+ TT. Y tế dự phòng, vòng xoay Lê Lợi+ Công viên Cầu Quanq, Công viên thị trấn / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 50 | |
| 32 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Công viên trước bệnh viện Hóc Môn+ TT. Y tế dự phòng, vòng xoay Lê Lợi+ Công viên Cầu Quanq, Công viên thị trấn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 0,48 | |
| 33 | Mé nhánh tạo hình cây xanh, loại 1 | Phần cây xanh thuộc Công viên trước bệnh viện Hóc Môn+ TT. Y tế dự phòng, vòng xoay Lê Lợi+ Công viên Cầu Quanq, Công viên thị trấn / Xem chi tiết chương V HSMT | 1cây/ lần | 24 | |
| 34 | Sản xuất hàng rào song sắt | Phần cây xanh thuộc Công viên trước bệnh viện Hóc Môn+ TT. Y tế dự phòng, vòng xoay Lê Lợi+ Công viên Cầu Quanq, Công viên thị trấn / Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2 | 14 | |
| 35 | Trồng cây hoa trang trí | Phần cây xanh thuộc Công viên trước bệnh viện Hóc Môn+ TT. Y tế dự phòng, vòng xoay Lê Lợi+ Công viên Cầu Quanq, Công viên thị trấn / Xem chi tiết chương V HSMT | 10m2/ lần | 1 | |
| 36 | Trồng cây hàng rào | Phần cây xanh thuộc Công viên trước bệnh viện Hóc Môn+ TT. Y tế dự phòng, vòng xoay Lê Lợi+ Công viên Cầu Quanq, Công viên thị trấn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 0,1 | |
| 37 | Trồng cây kiểng tạo hình, kiểng trổ hoa, kích thước 50x50 | Phần cây xanh thuộc Công viên trước bệnh viện Hóc Môn+ TT. Y tế dự phòng, vòng xoay Lê Lợi+ Công viên Cầu Quanq, Công viên thị trấn / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 1 | |
| 38 | Tưới nước thảm cỏ, bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi sau khi trồng-bằng xe bồn 5m3 | Phần cây xanh thuộc Công viên trước bệnh viện Hóc Môn+ TT. Y tế dự phòng, vòng xoay Lê Lợi+ Công viên Cầu Quanq, Công viên thị trấn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 1 | |
| 39 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa | Phần cây xanh thuộc Công viên trước bệnh viện Hóc Môn+ TT. Y tế dự phòng, vòng xoay Lê Lợi+ Công viên Cầu Quanq, Công viên thị trấn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1 | |
| 40 | Nhặt rác vỉa hè, ven kênh, khu vực cầu vượt, dải phân cách, tiểu đảo trên thảm cỏ, bồn hoa, bồn kiểng, viền hàng rào | Phần cây xanh thuộc Công viên trước bệnh viện Hóc Môn+ TT. Y tế dự phòng, vòng xoay Lê Lợi+ Công viên Cầu Quanq, Công viên thị trấn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1 | |
| 41 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Lý Nam Đế + nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 42 | Tưới nước thảm cỏ, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Lý Nam Đế + nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 0,01 | |
| 43 | Đào đất hố trồng cây | Phần cây xanh thuộc Lý Nam Đế + nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 1 | |
| 44 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Lý Nam Đế + nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 1 | |
| 45 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Lý Nam Đế + nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 1 | |
| 46 | Làm cỏ tạp | Phần cây xanh thuộc Lý Nam Đế + nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 0,01 | |
| 47 | Trồng dặm cỏ nhung | Phần cây xanh thuộc Lý Nam Đế + nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 1 | |
| 48 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Phần cây xanh thuộc Lý Nam Đế + nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 0,01 | |
| 49 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Phần cây xanh thuộc Lý Nam Đế + nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 0,01 | |
| 50 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Phần cây xanh thuộc Lý Nam Đế + nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 1 | |
| 51 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Lý Nam Đế + nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 10 | |
| 52 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Lý Nam Đế + nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1 | |
| 53 | Mé nhánh tạo hình cây xanh, loại 1 | Phần cây xanh thuộc Lý Nam Đế + nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 1cây/ lần | 10 | |
| 54 | Sản xuất hàng rào song sắt | Phần cây xanh thuộc Lý Nam Đế + nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2 | 1 | |
| 55 | Trồng cây hoa trang trí | Phần cây xanh thuộc Lý Nam Đế + nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 10m2/ lần | 0,1 | |
| 56 | Trồng cây hàng rào | Phần cây xanh thuộc Lý Nam Đế + nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 0,01 | |
| 57 | Trồng cây kiểng tạo hình, kiểng trổ hoa, kích thước 50x50 | Phần cây xanh thuộc Lý Nam Đế + nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 1 | |
| 58 | Tưới nước thảm cỏ, bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi sau khi trồng-bằng xe bồn 5m3 | Phần cây xanh thuộc Lý Nam Đế + nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 1 | |
| 59 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa | Phần cây xanh thuộc Lý Nam Đế + nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1 | |
| 60 | Nhặt rác vỉa hè, ven kênh, khu vực cầu vượt, dải phân cách, tiểu đảo trên thảm cỏ, bồn hoa, bồn kiểng, viền hàng rào | Phần cây xanh thuộc Lý Nam Đế + nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1 | |
| 61 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Trung Mỹ - Tân Xuân/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 62 | Tưới nước thảm cỏ, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Trung Mỹ - Tân Xuân/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1 | |
| 63 | Đào đất hố trồng cây | Phần cây xanh thuộc Trung Mỹ - Tân Xuân/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 1 | |
| 64 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Trung Mỹ - Tân Xuân/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 1 | |
| 65 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Trung Mỹ - Tân Xuân/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 1 | |
| 66 | Làm cỏ tạp | Phần cây xanh thuộc Trung Mỹ - Tân Xuân/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1 | |
| 67 | Trồng dặm cỏ nhung | Phần cây xanh thuộc Trung Mỹ - Tân Xuân/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 1 | |
| 68 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Phần cây xanh thuộc Trung Mỹ - Tân Xuân/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1 | |
| 69 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Phần cây xanh thuộc Trung Mỹ - Tân Xuân/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1 | |
| 70 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Phần cây xanh thuộc Trung Mỹ - Tân Xuân/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 1 | |
| 71 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Trung Mỹ - Tân Xuân/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 10 | |
| 72 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Trung Mỹ - Tân Xuân/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 2,45 | |
| 73 | Mé nhánh tạo hình cây xanh, loại 1 | Phần cây xanh thuộc Trung Mỹ - Tân Xuân/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1cây/ lần | 10 | |
| 74 | Sản xuất hàng rào song sắt | Phần cây xanh thuộc Trung Mỹ - Tân Xuân/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2 | 7 | |
| 75 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Tân Xuân 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 76 | Tưới nước thảm cỏ, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Tân Xuân 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1 | |
| 77 | Đào đất hố trồng cây | Phần cây xanh thuộc Tân Xuân 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 1 | |
| 78 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Tân Xuân 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 3 | |
| 79 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Tân Xuân 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 3 | |
| 80 | Làm cỏ tạp | Phần cây xanh thuộc Tân Xuân 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1 | |
| 81 | Trồng dặm cỏ nhung | Phần cây xanh thuộc Tân Xuân 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 1 | |
| 82 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Phần cây xanh thuộc Tân Xuân 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1 | |
| 83 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Phần cây xanh thuộc Tân Xuân 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1 | |
| 84 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Phần cây xanh thuộc Tân Xuân 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 1 | |
| 85 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Tân Xuân 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 79 | |
| 86 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Tân Xuân 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1 | |
| 87 | Mé nhánh tạo hình cây xanh, loại 1 | Phần cây xanh thuộc Tân Xuân 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1cây/ lần | 10 | |
| 88 | Sản xuất hàng rào song sắt | Phần cây xanh thuộc Tân Xuân 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2 | 10 | |
| 89 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Tân Xuân 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 90 | Tưới nước thảm cỏ, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Tân Xuân 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1 | |
| 91 | Đào đất hố trồng cây | Phần cây xanh thuộc Tân Xuân 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 1 | |
| 92 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Tân Xuân 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 3 | |
| 93 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Tân Xuân 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 3 | |
| 94 | Làm cỏ tạp | Phần cây xanh thuộc Tân Xuân 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1 | |
| 95 | Trồng dặm cỏ nhung | Phần cây xanh thuộc Tân Xuân 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 1 | |
| 96 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Phần cây xanh thuộc Tân Xuân 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1 | |
| 97 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Phần cây xanh thuộc Tân Xuân 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1 | |
| 98 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Phần cây xanh thuộc Tân Xuân 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 1 | |
| 99 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Tân Xuân 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 130 | |
| 100 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Tân Xuân 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1 | |
| 101 | Mé nhánh tạo hình cây xanh, loại 1 | Phần cây xanh thuộc Tân Xuân 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1cây/ lần | 10 | |
| 102 | Sản xuất hàng rào song sắt | Phần cây xanh thuộc Tân Xuân 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2 | 10 | |
| 103 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Đường Ấp Chánh 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 104 | Tưới nước thảm cỏ, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Đường Ấp Chánh 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1 | |
| 105 | Đào đất hố trồng cây | Phần cây xanh thuộc Đường Ấp Chánh 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 1 | |
| 106 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Đường Ấp Chánh 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 3 | |
| 107 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Đường Ấp Chánh 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 3 | |
| 108 | Làm cỏ tạp | Phần cây xanh thuộc Đường Ấp Chánh 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1 | |
| 109 | Trồng dặm cỏ nhung | Phần cây xanh thuộc Đường Ấp Chánh 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 1 | |
| 110 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Phần cây xanh thuộc Đường Ấp Chánh 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1 | |
| 111 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Phần cây xanh thuộc Đường Ấp Chánh 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1 | |
| 112 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Phần cây xanh thuộc Đường Ấp Chánh 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 1 | |
| 113 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Đường Ấp Chánh 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 54 | |
| 114 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Đường Ấp Chánh 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1 | |
| 115 | Mé nhánh tạo hình cây xanh, loại 1 | Phần cây xanh thuộc Đường Ấp Chánh 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1cây/ lần | 10 | |
| 116 | Sản xuất hàng rào song sắt | Phần cây xanh thuộc Đường Ấp Chánh 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2 | 10 | |
| 117 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,36 | |
| 118 | Tưới nước thảm cỏ, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 5 | |
| 119 | Đào đất hố trồng cây | Phần cây xanh thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 2,35 | |
| 120 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 2 | |
| 121 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 2 | |
| 122 | Làm cỏ tạp | Phần cây xanh thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 0,25 | |
| 123 | Trồng dặm cỏ nhung | Phần cây xanh thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 0,2 | |
| 124 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Phần cây xanh thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 0,3 | |
| 125 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Phần cây xanh thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 0,5 | |
| 126 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Phần cây xanh thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 0,5 | |
| 127 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 120 | |
| 128 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 79 | |
| 129 | Mé nhánh tạo hình cây xanh, loại 1 | Phần cây xanh thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1cây/ lần | 1 | |
| 130 | Sản xuất hàng rào song sắt | Phần cây xanh thuộc Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2 | 0,5 | |
| 131 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,72 | |
| 132 | Tưới nước thảm cỏ, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 5 | |
| 133 | Đào đất hố trồng cây | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 2,36 | |
| 134 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 3 | |
| 135 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 20 | |
| 136 | Làm cỏ tạp | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 4 | |
| 137 | Trồng dặm cỏ nhung | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 1,65 | |
| 138 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1,26 | |
| 139 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1,378 | |
| 140 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 1,69 | |
| 141 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 10 | |
| 142 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 10 | |
| 143 | Mé nhánh tạo hình cây xanh, loại 1 | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1cây/ lần | 1 | |
| 144 | Sản xuất hàng rào song sắt | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2 | 1,45 | |
| 145 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,25 | |
| 146 | Tưới nước thảm cỏ, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 0,5 | |
| 147 | Đào đất hố trồng cây | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 1,36 | |
| 148 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 3 | |
| 149 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 4 | |
| 150 | Làm cỏ tạp | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1,56 | |
| 151 | Trồng dặm cỏ nhung | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 1,25 | |
| 152 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1,26 | |
| 153 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1,378 | |
| 154 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 1,25 | |
| 155 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 3 | |
| 156 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 3 | |
| 157 | Mé nhánh tạo hình cây xanh, loại 1 | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1cây/ lần | 1 | |
| 158 | Sản xuất hàng rào song sắt | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2 | 1,45 | |
| 159 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,25 | |
| 160 | Tưới nước thảm cỏ, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 0,5 | |
| 161 | Đào đất hố trồng cây | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 1,36 | |
| 162 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 3 | |
| 163 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 4 | |
| 164 | Làm cỏ tạp | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1,56 | |
| 165 | Trồng dặm cỏ nhung | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 1,25 | |
| 166 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1,26 | |
| 167 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1,378 | |
| 168 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 1,25 | |
| 169 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 3 | |
| 170 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 3 | |
| 171 | Mé nhánh tạo hình cây xanh, loại 1 | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1cây/ lần | 1 | |
| 172 | Sản xuất hàng rào song sắt | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2 | 1,45 | |
| 173 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,72 | |
| 174 | Tưới nước thảm cỏ, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 5 | |
| 175 | Đào đất hố trồng cây | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 2,36 | |
| 176 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 3 | |
| 177 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 20 | |
| 178 | Làm cỏ tạp | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 4 | |
| 179 | Trồng dặm cỏ nhung | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 1,65 | |
| 180 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1,26 | |
| 181 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1,378 | |
| 182 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 1,69 | |
| 183 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 10 | |
| 184 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 10 | |
| 185 | Mé nhánh tạo hình cây xanh, loại 1 | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1cây/ lần | 1 | |
| 186 | Sản xuất hàng rào song sắt | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2 | 1,45 | |
| 187 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,25 | |
| 188 | Tưới nước thảm cỏ, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 0,5 | |
| 189 | Đào đất hố trồng cây | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 1,36 | |
| 190 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 3 | |
| 191 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 4 | |
| 192 | Làm cỏ tạp | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1,56 | |
| 193 | Trồng dặm cỏ nhung | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 1,25 | |
| 194 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1,26 | |
| 195 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1,378 | |
| 196 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 1,25 | |
| 197 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 3 | |
| 198 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 3 | |
| 199 | Mé nhánh tạo hình cây xanh, loại 1 | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1cây/ lần | 1 | |
| 200 | Sản xuất hàng rào song sắt | Phần cây xanh thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2 | 1,45 | |
| 201 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Thái Thị Giữ (Bà Điểm 8)/ Xem chi tiết chương V HSMT | cây/0,5năm | 50 | |
| 202 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Thái Thị Giữ (Bà Điểm 8)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1 | |
| 203 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Thái Thị Giữ (Bà Điểm 8)/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 204 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Thái Thị Giữ (Bà Điểm 8)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 5 | |
| 205 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Thái Thị Giữ (Bà Điểm 8)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 5 | |
| 206 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Bà Điểm 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | cây/0,5năm | 50 | |
| 207 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Bà Điểm 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1 | |
| 208 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Bà Điểm 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6,8 | |
| 209 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Bà Điểm 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 10 | |
| 210 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Bà Điểm 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 10 | |
| 211 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Bà Điểm 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | cây/0,5năm | 50 | |
| 212 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Bà Điểm 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1 | |
| 213 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Bà Điểm 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 214 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Bà Điểm 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 20 | |
| 215 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Bà Điểm 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 30 | |
| 216 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Trung Lân 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | cây/0,5năm | 50 | |
| 217 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Trung Lân 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 5 | |
| 218 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Trung Lân 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,8 | |
| 219 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Trung Lân 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 14 | |
| 220 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Trung Lân 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 30 | |
| 221 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Đông Lân - Hưng Lân / Xem chi tiết chương V HSMT | cây/0,5năm | 1 | |
| 222 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Đông Lân - Hưng Lân / Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 3 | |
| 223 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Đông Lân - Hưng Lân / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 224 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Đông Lân - Hưng Lân / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 5 | |
| 225 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Đông Lân - Hưng Lân / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 20 | |
| 226 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Tây Bắc Lân / Xem chi tiết chương V HSMT | cây/0,5năm | 1 | |
| 227 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Tây Bắc Lân / Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 3 | |
| 228 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Tây Bắc Lân / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 229 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Tây Bắc Lân / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 10 | |
| 230 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Tây Bắc Lân / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 20 | |
| 231 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Đường Thới Tam Thôn 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 144 | |
| 232 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Đường Thới Tam Thôn 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 10 | |
| 233 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Đường Thới Tam Thôn 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 234 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Đường Thới Tam Thôn 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 5 | |
| 235 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Đường Thới Tam Thôn 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 5 | |
| 236 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Đường Thới Tam Thôn 15-16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 254 | |
| 237 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Đường Thới Tam Thôn 15-16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 25 | |
| 238 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Đường Thới Tam Thôn 15-16/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 7 | |
| 239 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Đường Thới Tam Thôn 15-16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 7 | |
| 240 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Đường Thới Tam Thôn 15-16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 7 | |
| 241 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Đường Thới Tam Thôn 17/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 75 | |
| 242 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Đường Thới Tam Thôn 17/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 10 | |
| 243 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Đường Thới Tam Thôn 17/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2 | |
| 244 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Đường Thới Tam Thôn 17/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 2 | |
| 245 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Đường Thới Tam Thôn 17/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 2 | |
| 246 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Đường Ấp Đông 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 66 | |
| 247 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Đường Ấp Đông 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 5 | |
| 248 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Đường Ấp Đông 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12 | |
| 249 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Đường Ấp Đông 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 12 | |
| 250 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Đường Ấp Đông 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 12 | |
| 251 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Đường Tam Đông 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 51 | |
| 252 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Đường Tam Đông 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 2 | |
| 253 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Đường Tam Đông 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2 | |
| 254 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Đường Tam Đông 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 2 | |
| 255 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Đường Tam Đông 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 2 | |
| 256 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Đường Ấp Đông 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 49 | |
| 257 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Đường Ấp Đông 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 10 | |
| 258 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Đường Ấp Đông 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2 | |
| 259 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Đường Ấp Đông 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 2 | |
| 260 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Đường Ấp Đông 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 2 | |
| 261 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Đường Ấp Đông 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 55 | |
| 262 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Đường Ấp Đông 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 6 | |
| 263 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Đường Ấp Đông 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 264 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Đường Ấp Đông 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 3 | |
| 265 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Đường Ấp Đông 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 3 | |
| 266 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Nhị Bình 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 267 | Đào đất hố trồng cây | Phần cây xanh thuộc Nhị Bình 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 3 | |
| 268 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Nhị Bình 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 3 | |
| 269 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Nhị Bình 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 3 | |
| 270 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Nhị Bình 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 114 | |
| 271 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Nhị Bình 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1 | |
| 272 | Mé nhánh tạo hình cây xanh, loại 1 | Phần cây xanh thuộc Nhị Bình 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1cây/ lần | 15 | |
| 273 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Nhị Bình 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 274 | Đào đất hố trồng cây | Phần cây xanh thuộc Nhị Bình 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 3 | |
| 275 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Nhị Bình 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 3 | |
| 276 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Nhị Bình 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 3 | |
| 277 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Nhị Bình 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 126 | |
| 278 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Nhị Bình 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1 | |
| 279 | Mé nhánh tạo hình cây xanh, loại 1 | Phần cây xanh thuộc Nhị Bình 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1cây/ lần | 15 | |
| 280 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc NB15+15A (ấp 2,3)/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4 | |
| 281 | Đào đất hố trồng cây | Phần cây xanh thuộc NB15+15A (ấp 2,3)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 4 | |
| 282 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc NB15+15A (ấp 2,3)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 3 | |
| 283 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc NB15+15A (ấp 2,3)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 3 | |
| 284 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc NB15+15A (ấp 2,3)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 165 | |
| 285 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc NB15+15A (ấp 2,3)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1 | |
| 286 | Mé nhánh tạo hình cây xanh, loại 1 | Phần cây xanh thuộc NB15+15A (ấp 2,3)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1cây/ lần | 20 | |
| 287 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Nguyễn Thị Pha / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 288 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Nguyễn Thị Pha / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 1 | |
| 289 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Nguyễn Thị Pha / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 1 | |
| 290 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Nguyễn Thị Pha / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 60 | |
| 291 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Nguyễn Thị Pha / Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1 | |
| 292 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Huỳnh Thị Na / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 293 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Huỳnh Thị Na / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 20 | |
| 294 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Huỳnh Thị Na / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 20 | |
| 295 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Huỳnh Thị Na / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 60 | |
| 296 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Huỳnh Thị Na / Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 10 | |
| 297 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc ĐT5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 298 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc ĐT5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 10 | |
| 299 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc ĐT5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 20 | |
| 300 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc ĐT5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 50 | |
| 301 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc ĐT5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1 | |
| 302 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc ĐT8/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 303 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc ĐT8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 12 | |
| 304 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc ĐT8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 10 | |
| 305 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc ĐT8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 60 | |
| 306 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc ĐT8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1 | |
| 307 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Nguyễn Thị Sáng / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 308 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Nguyễn Thị Sáng / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 10 | |
| 309 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Nguyễn Thị Sáng / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 1 | |
| 310 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Nguyễn Thị Sáng / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 60 | |
| 311 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Nguyễn Thị Sáng / Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 10 | |
| 312 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc ĐT 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 313 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc ĐT 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 10 | |
| 314 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc ĐT 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 1 | |
| 315 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc ĐT 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 50 | |
| 316 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc ĐT 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 44 | |
| 317 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Nguyễn Thị Điệp / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 318 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Nguyễn Thị Điệp / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 15 | |
| 319 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Nguyễn Thị Điệp / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 20 | |
| 320 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Nguyễn Thị Điệp / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 60 | |
| 321 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Nguyễn Thị Điệp / Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1 | |
| 322 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc ĐT 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 323 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc ĐT 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 10 | |
| 324 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc ĐT 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 20 | |
| 325 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc ĐT 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 50 | |
| 326 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc ĐT 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1 | |
| 327 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Đường vào trường Trần văn Danh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 328 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Đường vào trường Trần văn Danh / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 15 | |
| 329 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Đường vào trường Trần văn Danh / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 20 | |
| 330 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Đường vào trường Trần văn Danh / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 50 | |
| 331 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Đường vào trường Trần văn Danh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1 | |
| 332 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc ĐT4-2 và nhánh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 333 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc ĐT4-2 và nhánh / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 8 | |
| 334 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc ĐT4-2 và nhánh / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 8 | |
| 335 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc ĐT4-2 và nhánh / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 45 | |
| 336 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc ĐT4-2 và nhánh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 10 | |
| 337 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc NGUYỄN THỊ ĐÀNH / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 8,114 | |
| 338 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc NGUYỄN THỊ ĐÀNH / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 162,288 | |
| 339 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc NGUYỄN THỊ ĐÀNH / Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 40,572 | |
| 340 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc NGUYỄN THỊ ĐÀNH / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 40,572 | |
| 341 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc NGUYỄN THỊ ĐÀNH / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 40,572 | |
| 342 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc LÊ THỊ KIM / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,811 | |
| 343 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc LÊ THỊ KIM / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 162,288 | |
| 344 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc LÊ THỊ KIM / Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 40,572 | |
| 345 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc LÊ THỊ KIM / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 40,572 | |
| 346 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc LÊ THỊ KIM / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 40,572 | |
| 347 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc TRƯƠNG THỊ NHƯ (XTS4)/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 8,114 | |
| 348 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc TRƯƠNG THỊ NHƯ (XTS4)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 162,288 | |
| 349 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc TRƯƠNG THỊ NHƯ (XTS4)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 40,572 | |
| 350 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc TRƯƠNG THỊ NHƯ (XTS4)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 40,572 | |
| 351 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc TRƯƠNG THỊ NHƯ (XTS4)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 40,572 | |
| 352 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc XTS 29/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 8,114 | |
| 353 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc XTS 29/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 162,288 | |
| 354 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc XTS 29/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 40,572 | |
| 355 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc XTS 29/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 40,572 | |
| 356 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc XTS 29/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 40,572 | |
| 357 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc XTS 26A / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 8,114 | |
| 358 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc XTS 26A / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 162,288 | |
| 359 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc XTS 26A / Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 32,458 | |
| 360 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc XTS 26A / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 32,458 | |
| 361 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc XTS 26A / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 32,458 | |
| 362 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc XTS 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 8,114 | |
| 363 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc XTS 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 162,288 | |
| 364 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc XTS 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 6,492 | |
| 365 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc XTS 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 6,492 | |
| 366 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc XTS 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 4,057 | |
| 367 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc XTS 36/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 8,114 | |
| 368 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc XTS 36/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 162,288 | |
| 369 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc XTS 36/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 8,114 | |
| 370 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc XTS 36/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 8,114 | |
| 371 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc XTS 36/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 8,114 | |
| 372 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc XTT 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 373 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc XTT 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 374 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc XTT 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 375 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc XTT 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 0,815 | |
| 376 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc XTT 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 0,815 | |
| 377 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc XTT 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 378 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc XTT 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 379 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc XTT 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 380 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc XTT 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 0,815 | |
| 381 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc XTT 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 0,815 | |
| 382 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc XTT 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 383 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc XTT 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 384 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc XTT 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 385 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc XTT 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 0,815 | |
| 386 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc XTT 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 0,815 | |
| 387 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc XTT 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 388 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc XTT 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 389 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc XTT 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 390 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc XTT 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 0,815 | |
| 391 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc XTT 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 0,815 | |
| 392 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 393 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 394 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 395 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 0,815 | |
| 396 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 0,815 | |
| 397 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 398 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 399 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 400 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 0,815 | |
| 401 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 0,815 | |
| 402 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 403 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 404 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 405 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 0,815 | |
| 406 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 0,815 | |
| 407 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 408 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 409 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 410 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 0,815 | |
| 411 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 0,815 | |
| 412 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 6-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 413 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 6-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 414 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 6-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 415 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 6-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 0,815 | |
| 416 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 6-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 0,815 | |
| 417 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 418 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 419 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 420 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 0,815 | |
| 421 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 0,815 | |
| 422 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 423 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 424 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 425 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 1,63 | |
| 426 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 1,63 | |
| 427 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 8-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 428 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 8-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 429 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 8-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 430 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 8-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 0,815 | |
| 431 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 8-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 0,815 | |
| 432 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 433 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 434 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 435 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 0,815 | |
| 436 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 0,815 | |
| 437 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 438 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 439 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 440 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 0,815 | |
| 441 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 0,815 | |
| 442 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 443 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 444 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 445 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 0,815 | |
| 446 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 0,815 | |
| 447 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 448 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 449 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 450 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 0,815 | |
| 451 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 0,815 | |
| 452 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 453 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 454 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 455 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 0,815 | |
| 456 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 0,815 | |
| 457 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 17/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 458 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 17/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 459 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 17/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 460 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 17/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 0,815 | |
| 461 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 17/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 0,815 | |
| 462 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 22/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 463 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 22/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 464 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 22/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 465 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 22/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 0,815 | |
| 466 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 22/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 0,815 | |
| 467 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 22-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 468 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 22-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 469 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 22-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 470 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 22-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 0,815 | |
| 471 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 22-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 0,815 | |
| 472 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 23/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 473 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 23/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 474 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 23/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 475 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 23/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 0,815 | |
| 476 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 23/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 0,815 | |
| 477 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 478 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 479 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 480 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 0,815 | |
| 481 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 0,815 | |
| 482 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 26-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 483 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 26-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 484 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 26-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 485 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 26-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 0,815 | |
| 486 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 26-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 0,815 | |
| 487 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 26-1C / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 488 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 26-1C / Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 489 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 26-1C / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 490 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 26-1C / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 8,15 | |
| 491 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 26-1C / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 0,815 | |
| 492 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 26-1A / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 493 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 26-1A / Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 494 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 26-1A / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 495 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 26-1A / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 8,15 | |
| 496 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 26-1A / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 0,815 | |
| 497 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 498 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 499 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 500 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 8,15 | |
| 501 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 0,815 | |
| 502 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 503 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 504 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 505 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 8,15 | |
| 506 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 8,15 | |
| 507 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 30-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 508 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 30-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 509 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 30-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 510 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 30-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 8,15 | |
| 511 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 30-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 8,15 | |
| 512 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 513 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 514 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 515 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 8,15 | |
| 516 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 8,15 | |
| 517 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 31A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 518 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 31A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 519 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 31A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 520 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 31A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 8,15 | |
| 521 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 31A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 8,15 | |
| 522 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 523 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 524 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 525 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 8,15 | |
| 526 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 8,15 | |
| 527 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 53/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 528 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 53/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 529 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 53/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 530 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 53/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 8,15 | |
| 531 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 53/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 8,15 | |
| 532 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 58C / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 533 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 58C / Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 534 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 58C / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 535 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 58C / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 8,15 | |
| 536 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 58C / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 8,15 | |
| 537 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 59/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 538 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 59/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 539 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 59/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 540 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 59/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 8,15 | |
| 541 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 59/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 8,15 | |
| 542 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 59A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 543 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 59A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 544 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 59A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 545 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 59A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 8,15 | |
| 546 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 59A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 8,15 | |
| 547 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 59B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 548 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 59B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 549 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 59B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 550 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 59B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 8,15 | |
| 551 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 59B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 8,15 | |
| 552 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 59C/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 553 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 59C/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 554 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 59C/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 555 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 59C/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 8,15 | |
| 556 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 59C/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 8,15 | |
| 557 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 59D/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 558 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 59D/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 559 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 59D/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 560 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 59D/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 8,15 | |
| 561 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 59D/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 8,15 | |
| 562 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 59E/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 563 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 59E/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 564 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 59E/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 565 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 59E/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 8,15 | |
| 566 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 59E/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 8,15 | |
| 567 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 72/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 568 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 72/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 569 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 72/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 570 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 72/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 8,15 | |
| 571 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 72/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 8,15 | |
| 572 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 573 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 574 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 575 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 8,15 | |
| 576 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 8,15 | |
| 577 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 578 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 579 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 580 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 8,15 | |
| 581 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 8,15 | |
| 582 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 29/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 48,9 | |
| 583 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 29/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 584 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 29/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 585 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 29/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 8,15 | |
| 586 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 29/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 8,15 | |
| 587 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 21-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 1/2năm | 80 | |
| 588 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 21-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 589 | Vận chuyển đất trồng | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 21-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,63 | |
| 590 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 21-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 7,335 | |
| 591 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Phần cây xanh thuộc Xuân Thới Thượng 21-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 8,15 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi