Gói thầu: Thuê đơn vị cung cấp dịch vụ hội trường, phòng nghỉ, đi lại, in ấn phục vụ BDTX cho CBQLCSGDPTCC (3 miền) đợt 1

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200788643-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Học viện Quản lý giáo dục
Tên gói thầu Thuê đơn vị cung cấp dịch vụ hội trường, phòng nghỉ, đi lại, in ấn phục vụ BDTX cho CBQLCSGDPTCC (3 miền) đợt 1
Số hiệu KHLCNT 20200630346
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-31 11:12:00 đến ngày 2020-08-10 11:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,805,880,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Thuê Hội trường lớn (01 hội trường x 8 ngày) Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Ngày 8 A. Miền Bắc \ 1.1. Chi phí cơ sở vật chất
2 Thuê phòng học (32 Phòng học x 03 ngày) Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Phòng học 96 A. Miền Bắc \ 1.1. Chi phí cơ sở vật chất
3 Thuê hệ thống Internet (Wifi) Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Hệ thống 1 A. Miền Bắc \ 1.1. Chi phí cơ sở vật chất
4 Phòng ở cho học viên (1600 người x 04 ngày) Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Người 1.600 A. Miền Bắc \ 1.2. Chi phí cho học viên (1600 học viên)
5 Thuê xe ô tô cho học viên Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Người 1.600 A. Miền Bắc \ 1.2. Chi phí cho học viên (1600 học viên)
6 Teabreak cho học viên, BTC, báo cáo viên (1600 học viên + 8 BTC + 2 giáo viên/lớp x 32 lớp) x 03 ngày Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Người 1.672 A. Miền Bắc \ 1.2. Chi phí cho học viên (1600 học viên)
7 Tài liệu cho học viên Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Bộ 1.600 A. Miền Bắc \ 1.2. Chi phí cho học viên (1600 học viên)
8 Giấy chứng nhận cho học viên Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Chứng chỉ 1.600 A. Miền Bắc \ 1.2. Chi phí cho học viên (1600 học viên)
9 Chi phí bữa ăn cho ban tổ chức (08 người x 14 ngày) Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Người 8 A. Miền Bắc \ 1.3. Chi phí cho Ban tổ chức (08 người)
10 Phòng ở cho Ban tổ chức (04 phòng x 13 ngày) Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Phòng 52 A. Miền Bắc \ 1.3. Chi phí cho Ban tổ chức (08 người)
11 Tài liệu cho ban tổ chức (20 người x 3 cuốn cho 3 cấp) Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Quyển 60 A. Miền Bắc \ 1.3. Chi phí cho Ban tổ chức (08 người)
12 Chi phí đi lại cho Ban tổ chức Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Người 8 A. Miền Bắc \ 1.3. Chi phí cho Ban tổ chức (08 người)
13 Chi phí bữa ăn cho báo cáo viên (8 lớp/ ngày x 2 giảng viên/lớp x 14 ngày) Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Người 16 A. Miền Bắc \ 1.4. Chi phí cho Báo cáo viên (30 người)
14 Phòng ở cho Báo cáo viên (10 phòng) Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Phòng 130 A. Miền Bắc \ 1.4. Chi phí cho Báo cáo viên (30 người)
15 Chi phí đi lại của báo cáo viên Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Người 30 A. Miền Bắc \ 1.4. Chi phí cho Báo cáo viên (30 người)
16 Tài liệu cho báo cáo viên, đại diện các Sở GD&ĐT (30 người x 3 cuốn cho 3 cấp) Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Quyển 90 A. Miền Bắc \ 1.4. Chi phí cho Báo cáo viên (30 người)
17 Thuê Hội trường lớn (01 hội trường x 7 ngày) Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Ngày 7 B. Miền Trung \ 1.1. Chi phí cơ sở vật chất
18 Thuê phòng học (26 Phòng học x 03 ngày) Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Phòng học 78 B. Miền Trung \ 1.1. Chi phí cơ sở vật chất
19 Thuê hệ thống Internet (Wifi) Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Hệ thống 1 B. Miền Trung \ 1.1. Chi phí cơ sở vật chất
20 Phòng ở cho học viên (1300 người x 04 ngày) Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Người 1.300 B. Miền Trung \ 1.2. Chi phí cho học viên (1300 người)
21 Thuê xe ô tô cho học viên Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Người 1.300 B. Miền Trung \ 1.2. Chi phí cho học viên (1300 người)
22 Teabreak cho học viên, BTC, báo cáo viên (1300 học viên + 6 BTC + 2 giáo viên/lớp x 26 lớp) x 03 ngày Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Người 1.358 B. Miền Trung \ 1.2. Chi phí cho học viên (1300 người)
23 Tài liệu cho học viên Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Bộ 1.300 B. Miền Trung \ 1.2. Chi phí cho học viên (1300 người)
24 Chứng nhận cho học viên Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Chứng chỉ 1.300 B. Miền Trung \ 1.2. Chi phí cho học viên (1300 người)
25 Chi phí bữa ăn cho Ban tổ chức (06 người x 13 ngày) Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Người 6 B. Miền Trung \ 1.3. Chi phí Ban tổ chức (BTC từ Hà Nội vào: 6 người)
26 Phòng ở cho Ban tổ chức (05 phòng) Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Phòng 60 B. Miền Trung \ 1.3. Chi phí Ban tổ chức (BTC từ Hà Nội vào: 6 người)
27 Tài liệu cho ban tổ chức (10 người x 3 cuốn cho 3 cấp) Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Quyển 30 B. Miền Trung \ 1.3. Chi phí Ban tổ chức (BTC từ Hà Nội vào: 6 người)
28 Chi phí đi lại cho ban tổ chức Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Người 6 B. Miền Trung \ 1.3. Chi phí Ban tổ chức (BTC từ Hà Nội vào: 6 người)
29 Chi phí ăn cho báo cáo viên (8 lớp/ ngày x 2 giảng viên/lớp x 13 ngày) Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Người 16 B. Miền Trung \ 1.4. Chi phí Báo cáo viên (Giảng viên từ Hà Nội vào)
30 Phòng ở cho báo cáo viên (10 phòng) Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Phòng 130 B. Miền Trung \ 1.4. Chi phí Báo cáo viên (Giảng viên từ Hà Nội vào)
31 Chi phí đi lại cho báo cáo viên Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Người 20 B. Miền Trung \ 1.4. Chi phí Báo cáo viên (Giảng viên từ Hà Nội vào)
32 Chi phí đi lại cho khách mời Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Người 2 B. Miền Trung \ 1.4. Chi phí Báo cáo viên (Giảng viên từ Hà Nội vào)
33 Tài liệu cho báo cáo viên, đại diện các Sở GD&ĐT (20 người x 3 cuốn cho 3 cấp) Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Quyển 60 B. Miền Trung \ 1.4. Chi phí Báo cáo viên (Giảng viên từ Hà Nội vào)
34 Thuê Hội trường lớn (01 hội trường x 6 ngày) Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Ngày 6 C. Miền Nam \ 1.1. Chi phí cơ sở vật chất
35 Thuê phòng học (22 Phòng học x 03 ngày) Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Phòng học 66 C. Miền Nam \ 1.1. Chi phí cơ sở vật chất
36 Thuê hệ thống Internet (Wifi) Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Hệ thống 1 C. Miền Nam \ 1.1. Chi phí cơ sở vật chất
37 Phòng ở cho Học viên (1100 người x 04 ngày) Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Người 1.100 C. Miền Nam \ 1.2. Chi phí cho học viên (1100 học viên)
38 Thuê xe ô tô cho học viên Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Người 1.100 C. Miền Nam \ 1.2. Chi phí cho học viên (1100 học viên)
39 Teabreak cho học viên, BTC, báo cáo viên (1100 học viên + 6 BTC + 2 giáo viên/lớp x 22 lớp) x 03 ngày Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Người 1.150 C. Miền Nam \ 1.2. Chi phí cho học viên (1100 học viên)
40 Tài liệu cho học viên Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Quyển 1.100 C. Miền Nam \ 1.2. Chi phí cho học viên (1100 học viên)
41 Chứng nhận cho Học viên Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Chứng chỉ 1.100 C. Miền Nam \ 1.2. Chi phí cho học viên (1100 học viên)
42 Chi phí ăn cho Ban tổ chức (06 người x 12 ngày) Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Người 6 C. Miền Nam \ 1.3. Chi phí Ban tổ chức (BTC từ Hà Nội vào: 6 người)
43 Phòng ở cho Ban tổ chức (5 phòng) Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Phòng 55 C. Miền Nam \ 1.3. Chi phí Ban tổ chức (BTC từ Hà Nội vào: 6 người)
44 Tài liệu cho ban tổ chức (10 người x 3 cuốn cho 3 cấp) Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Quyển 30 C. Miền Nam \ 1.3. Chi phí Ban tổ chức (BTC từ Hà Nội vào: 6 người)
45 Chi phí đi lại cho Ban tổ chức Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Người 6 C. Miền Nam \ 1.3. Chi phí Ban tổ chức (BTC từ Hà Nội vào: 6 người)
46 Chi phí ăn cho báo cáo viên (mỗi ngày học 8 lớp x 2 giảng viên/lớp x 12 ngày) Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Người 16  C. Miền Nam \ 1.4. Chi phí Báo cáo viên (20 người)
47 Phòng ở cho báo cáo viên (10 phòng) Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Phòng 120  C. Miền Nam \ 1.4. Chi phí Báo cáo viên (20 người)
48 Chi phí đi lại cho báo cáo viên Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Người 20  C. Miền Nam \ 1.4. Chi phí Báo cáo viên (20 người)
49 Tài liệu cho báo cáo viên, đại diện các Sở GD&ĐT (20 người x 3 cuốn cho 3 cấp) Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V của E-HSMT Quyển 60  C. Miền Nam \ 1.4. Chi phí Báo cáo viên (20 người)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->