Gói thầu: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200830308-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đấu thầu Cửu Long Đắk Nông |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200813999 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện năm 2020, 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 18:55:00 đến ngày 2020-08-21 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,067,104,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 140,325 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 29,94 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m3 | 2,1953 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m3 | 2,1953 | |
| 5 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa, kích thước bầu 40x40cm. Cây mai vạn phúc (H = 0.6-0.8m) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cây | 24 | |
| 6 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa, kích thước bầu 40x40cm. Cây huỳnh liên (H = 0.8-1.2m; đkg: 5-7cm) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cây | 24 | |
| 7 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa, kích thước bầu 40x40cm. Cây tường vi (H = 1.2-1.5m; đkg 5-7cm) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cây | 20 | |
| 8 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa, kích thước bầu 40x40cm. Cây lài nhật (H = 0.8-1m) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cây | 8 | |
| 9 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa, kích thước bầu 40x40cm. Cây mua thái (H = 0.8-1m) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cây | 14 | |
| 10 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa, kích thước bầu 30x30cm. Cây đại tướng quân (H = 0.4-0.6m) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cây | 63 | |
| 11 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa, kích thước bầu 30x30cm. Cây hồng thân gỗ (H = 1-1.2m) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cây | 21 | |
| 12 | Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0,7x0,7x0,7m. Cây kèn hồng (H = 4-5m; đkg 20-25cm) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cây | 16 | |
| 13 | Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0,6x0,6x0,6m. Cây chuông vàng (H = 3-3.5m; đkg 15-20cm) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cây | 17 | |
| 14 | Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0,7x0,7x0,7m. Cây lộc vừng (H = 3.5-4m; đkg 20-25cm) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cây | 5 | |
| 15 | Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0,7x0,7x0,7m. Cây lát hoa (H = 4-5m; đkg 20-25cm) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cây | 24 | |
| 16 | Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0,7x0,7x0,7m. Cây kè mỹ (H = 2.5-3m; đkg 25-30cm) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cây | 5 | |
| 17 | Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0,7x0,7x0,7m. Cây sứ đại (H = 2.5-3m; đkg 12-15cm) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cây | 8 | |
| 18 | Trồng cây nguyệt quế tứ diện vào chậu lục giác D60 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | chậu | 8 | |
| 19 | Trồng Viền bạch tuyết mai (40 giỏ/m2) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 4,18 | |
| 20 | Trồng Thảm phổi bò (16 giỏ/m2) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 0,23 | |
| 21 | Trồng Thảm mai vạn phúc (16 giỏ/m2) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 1,12 | |
| 22 | Trồng Thảm đông hầu (16 giỏ/m2) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 0,38 | |
| 23 | Trồng Thảm chuối hoa (16 giỏ/m2) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 0,03 | |
| 24 | Trồng Thảm lài tây (16 giỏ/m2) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 1,635 | |
| 25 | Trồng Thảm tuyết sơn phi hồng (16 giỏ/m2) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 0,505 | |
| 26 | Trồng Thảm cẩm tú mai (16 giỏ/m2) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 0,11 | |
| 27 | Trồng Thảm tóc tiên (16 giỏ/m2) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 3,105 | |
| 28 | Trồng cỏ nhung | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 16,3592 | |
| 29 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, nước giếng bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 1cây/90 ngày | 249 | |
| 30 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ nước giếng - bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2/ tháng | 27,6542 | |
| 31 | Tưới nước bảo dưỡng chậu cây cảnh bằng nước giếng, bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100 chậu/tháng | 0,08 | |
| 32 | Cung cấp đất màu trồng cây | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 502,9712 | |
| 33 | Cung cấp xơ dừa | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 60,6884 | |
| 34 | Cung cấp tro trấu | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 60,6884 | |
| 35 | Đắp đất trồng thảm cỏ, hoa lá màu | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 553,084 | |
| 36 | Cấp cấp thuốc kích thích ra chồi (100ml) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | Chai | 249 | |
| 37 | Cấp cấp thuốc kích thích ra rễ (100ml) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | Chai | 249 | |
| 38 | Cung cấp phân DAP (bảo dưỡng) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | kg | 906,726 | |
| 39 | Cung cấp phân vi sinh (bảo dưỡng) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | kg | 906,726 | |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt máy bơm ngang 2HP | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | máy | 1 | |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn CVV 2x4mm2 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m | 25 | |
| 42 | Lắp đặt ống HDPE gân xoắn D40/30 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m | 0,25 | |
| 43 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 1 | |
| 44 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 0,1 | |
| 45 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 10,37 | |
| 46 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 10,37 | |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 0,3809 | |
| 48 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 0,0328 | |
| 49 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | tấn | 0,0056 | |
| 50 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cái | 1 | |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m | 0,78 | |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m | 0,15 | |
| 53 | Lắp đặt co PVC D34 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cái | 6 | |
| 54 | Lắp đặt Luppe nhựa D42 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cái | 1 | |
| 55 | Lắp đặt van khóa PVC tay gạt cầu xi D34 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cái | 2 | |
| 56 | Cung cấp ống nhựa mềm PVC D34 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m | 200 | |
| 57 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cái | 1 | |
| 58 | Lắp đặt tủ điện máy bơm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | tủ | 1 | |
| 59 | Chặt cây ở sườn dốc bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cây | 10 | |
| 60 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | gốc cây | 10 | |
| 61 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 273,6 | |
| 62 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 20,736 | |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m3 | 2,9434 | |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m3 | 2,9434 | |
| 65 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa, kích thước bầu 40x40cm. Cây huỳnh liên (H = 0.8-1.2m; đkg: 5-7cm) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cây | 24 | |
| 66 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa, kích thước bầu 40x40cm. Cây mua thái (H = 0.8-1m) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cây | 37 | |
| 67 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa, kích thước bầu 40x40cm. Cây tường vi (H = 1.2-1.5m; đkg 5-7cm) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cây | 35 | |
| 68 | Trồng cây bông giấy trực (H = 1,5-1,8m; đkg 6-8cm) vào chậu xi măng đường kính 1,0m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | chậu | 7 | |
| 69 | Trồng cỏ nhung | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 12,2194 | |
| 70 | Trồng Viền chuổi ngọc (40 giỏ/m2) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 1,34 | |
| 71 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng xe nước xe bồn | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 1cây/90 ngày | 96 | |
| 72 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2/ tháng | 13,5594 | |
| 73 | Tưới nước bảo dưỡng chậu cây cảnh bằng xe bồn 5m3 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100 chậu/tháng | 0,07 | |
| 74 | Cung cấp đất màu trồng cây | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 230,16 | |
| 75 | Đắp đất trồng thảm cỏ, hoa lá màu | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 271,188 | |
| 76 | Cung cấp xơ dừa | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 28,0849 | |
| 77 | Cung cấp tro trấu | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 28,0849 | |
| 78 | Cung cấp thuốc kích thích ra chồi (100ml) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | chai | 96 | |
| 79 | Cung cấp thuốc kich thich ra rễ (100ml) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | chai | 96 | |
| 80 | Cung cấp phân DAP (bảo dưỡng) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | kg | 437,682 | |
| 81 | Cung cấp phân vi sinh | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | kg | 437,682 | |
| 82 | Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0,6x0,6x0,6m. Cây sao đen (H = 6-8m; đkg 15-20cm) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cây | 130 | |
| 83 | Vận chuyển cây xanh bằng cơ giới, kích thước bầu đất 0,6x0,6x0,6m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cây | 130 | |
| 84 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng xe nước xe bồn | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 1cây/90 ngày | 130 | |
| 85 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m3 | 0,6656 | |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m3 | 0,6656 | |
| 87 | Cung cấp xơ dừa | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 1,664 | |
| 88 | Cung cấp tro trấu | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 1,664 | |
| 89 | Cung cấp thuốc kích thích ra chồi (100ml) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | chai | 130 | |
| 90 | Cung cấp thuốc kich thich ra rễ (100ml) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | chai | 130 | |
| 91 | Cung cấp phân DAP (bảo dưỡng) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | kg | 39 | |
| 92 | Cung cấp phân vi sinh | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | kg | 39 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi