Gói thầu: Gói số 06: Vận hành bảo trì và thay các thiết bị chiếu sáng; vận hành bảo trì hệ thống camera, thông gió điều hòa, phòng cháy chữa cháy, điện trong nhà; vận hành bảo trì hệ thống tưới tự động; hồ phun nước nghệ thuật và vệ sinh bảo trì mái lợp khối bông hoa, nụ hoa; vận hành bảo trì hệ thống cấp thoát nước trong nhà; duy tu bảo dưỡng sân lát đá; thay kính mái lợp khối bông hoa, nụ hoa và mái lá
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200832684-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Kiến Trúc Lâm Đồng |
| Tên gói thầu | Gói số 06: Vận hành bảo trì và thay các thiết bị chiếu sáng; vận hành bảo trì hệ thống camera, thông gió điều hòa, phòng cháy chữa cháy, điện trong nhà; vận hành bảo trì hệ thống tưới tự động; hồ phun nước nghệ thuật và vệ sinh bảo trì mái lợp khối bông hoa, nụ hoa; vận hành bảo trì hệ thống cấp thoát nước trong nhà; duy tu bảo dưỡng sân lát đá; thay kính mái lợp khối bông hoa, nụ hoa và mái lá |
| Số hiệu KHLCNT | 20200832065 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 16:18:00 đến ngày 2020-08-19 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,225,853,541 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Vận hành và duy trì tủ điều khiển hệ thống điện ( hàng ngày) | Theo chương V | 1 hệ thống | 1 | |
| 2 | Thay bóng đèn pha chiếu rộng MAIH 2000W, chiều cao cột 35m | Theo chương V | 1bóng | 7 | |
| 3 | Thay bóng đèn pha chiếu rộng MAIH 1000W, chiều cao cột 25m | Theo chương V | 1bóng | 2 | |
| 4 | Thay bóng đèn pha chiếu rộng MAIH 1000W, quanh khối nụ và khối bông hoa | Theo chương V | 1bóng | 7 | |
| 5 | Thay bóng đèn cầu 70W nấm bách tán 01 0,8m | Theo chương V | 1bóng | 20 | |
| 6 | Thay bóng đèn pha âm đất PD01 MAIH 70W | Theo chương V | 1bóng | 20 | |
| 7 | Thay bóng đèn pha âm đất PD02 MAIH 70W | Theo chương V | 1bóng | 50 | |
| 8 | Thay bóng đèn BANIAN 70W | Theo chương V | 1bóng | 25 | |
| 9 | Đo điện trở định kỳ | Theo chương V | 1 vị trí | 4 | |
| 10 | Thay đèn pha âm đất 70W PD02 | Theo chương V | 1 bộ | 30 | |
| 11 | Thay đèn cầu 70W nấm bách tán 0,8m | Theo chương V | 1 bộ | 6 | |
| 12 | Thay bộ điện - tăng phô, tụ, kích MAIH 70W - đèn PD01 | Theo chương V | 1 bộ | 20 | |
| 13 | Thay bộ điện ( tăng phô, tụ, kích MAIH 70W - đèn PD02) | Theo chương V | 1 bộ | 50 | |
| 14 | Thay bộ điện ( tăng phô, tụ, kích MAIH 70W - đèn BANIAN) | Theo chương V | 1 bộ | 25 | |
| 15 | Thay bộ điện ( tăng phô, tụ, kích đèn 1000W ) | Theo chương V | 1 bộ | 9 | |
| 16 | Thay bộ điện ( tăng phô, tụ, kích đèn 2000W) | Theo chương V | 1 bộ | 7 | |
| 17 | Thay MCCB 3P ABN 203c - 200A | Theo chương V | 1 cái | 1 | |
| 18 | Thay MCCB 3P ABN 103c - 100A | Theo chương V | 1 cái | 1 | |
| 19 | Thay MCCB 3P ABN 53c - 50A | Theo chương V | 1 cái | 1 | |
| 20 | Thay Time T118 hẹn giờ | Theo chương V | 1 cái | 6 | |
| 21 | Thay khởi động từ MC - 32A | Theo chương V | 1 cái | 6 | |
| 22 | Thay khởi động từ MC - 40A | Theo chương V | 1 cái | 3 | |
| 23 | Thay khởi động từ MC - 50A | Theo chương V | 1 cái | 3 | |
| 24 | Thay khởi động từ MC - 100A | Theo chương V | 1 cái | 1 | |
| 25 | Kiểm tra, vận hành, duy trì hệ thống điều khiển camera ( hàng ngày) | Theo chương V | 1 hệ thống | 1 | |
| 26 | Kiểm tra, vận hành, duy trì hệ thống điều khiển thông gió điều hòa ( hàng ngày) | Theo chương V | 1 hệ thống | 1 | |
| 27 | Kiểm tra, vận hành, duy trì hệ thống điều khiển phòng cháy chữa cháy (2 lần /tuần) | Theo chương V | 1 hệ thống | 1 | |
| 28 | Sử dụng mạng Internet cho Camera | Theo chương V | tháng | 1 | |
| 29 | Tên miền sử dụng trực tuyến Camera | Theo chương V | năm | 1 | |
| 30 | Thay mới Camera IP Speed Dome ngoài trời | Theo chương V | 1 cái | 2 | |
| 31 | Thay mới Camera IP hồng ngoại trong nhà | Theo chương V | 1 cái | 2 | |
| 32 | Thay bộ chuyển nguồn 220V sang 24V AC | Theo chương V | 1 cái | 6 | |
| 33 | Thay bộ chuyển đổi quang điện 100Mbps loại Multi-Mode Converter 10/100Mbps, SC, Multi-mode, 2km, 1310nm | Theo chương V | 1 cái | 4 | |
| 34 | Sửa chữa Camera IP Speed Dome ngoài trời ( chi phí bắt dàn giáo cao 10m, tháo lắp, sữa chữa…) | Theo chương V | 1 cái | 4 | |
| 35 | Sửa chữa Camera IP hồng ngoại trong nhà (chi phí tháo lắp , sữa chữa…) | Theo chương V | 1 cái | 5 | |
| 36 | Sửa chữa bộ ghi hình & hiển thị hình ảnh 32 kênh | Theo chương V | 1 cái | 1 | |
| 37 | Thay thế ổ cứng Camera 10 T | Theo chương V | 1 cái | 1 | |
| 38 | Sửa chữa màn hình Camera | Theo chương V | 1 cái | 1 | |
| 39 | Thay MCB 3P 32A của các tủ điều khiển | Theo chương V | 1 cái | 2 | |
| 40 | Thay MCB 3P 20A của các tủ điều khiển | Theo chương V | 1 cái | 4 | |
| 41 | Thay MCB 3P 16A của các tủ điều khiển | Theo chương V | 1 cái | 6 | |
| 42 | Sửa chữa quạt hướng trục | Theo chương V | 1 cái | 3 | |
| 43 | Thay MCB 3P 20A của các tủ điều khiển | Theo chương V | 1 cái | 2 | |
| 44 | Thay MCB 3P 16A của các tủ điều khiển | Theo chương V | 1 cái | 18 | |
| 45 | Thay đồng hồ timer | Theo chương V | 1 cái | 2 | |
| 46 | Thay đồng hồ đo áp suất nước | Theo chương V | 1 cái | 16 | |
| 47 | Thay công tắc áp suất | Theo chương V | 1 cái | 6 | |
| 48 | Thay công tắc dòng chảy | Theo chương V | 1 cái | 6 | |
| 49 | Thay đầu báo khói | Theo chương V | 1 cái | 16 | |
| 50 | Thay nối mềm bơm bù DN 50 | Theo chương V | 1 cái | 1 | |
| 51 | Thay nối mềm bơm bù DN 40 | Theo chương V | 1 cái | 1 | |
| 52 | Thay đèn EXIT chỉ đường | Theo chương V | 1 cái | 5 | |
| 53 | Thay đèn EMERGENCY | Theo chương V | 1 cái | 5 | |
| 54 | Sửa chữa máy bơm bù công suất 5 HP (quấn dây đồng, thay ổ bi, thay dây curoa, vệ sinh, chi phí tháo lắp, chi phí vận chuyển, công, …) | Theo chương V | 1 máy | 1 | |
| 55 | Thay bình đề máy chạy dầu Desel 12V, 120Ah | Theo chương V | 1 cái | 1 | |
| 56 | Đổ dầu Desel bình đề máy chạy dầu | Theo chương V | 1 lít | 20 | |
| 57 | Thay bình chữa cháy bột ABC 4kg | Theo chương V | 1 bình | 34 | |
| 58 | Thay bình chữa cháy khí CO2 3kg | Theo chương V | 1 bình | 34 | |
| 59 | Thay bóng đèn ánh sáng trắng 3U 26W | Theo chương V | 1 bóng | 80 | |
| 60 | Thay bóng đèn ánh sáng vàng 3U 26W | Theo chương V | 1 bóng | 40 | |
| 61 | Thay bóng đèn huỳnh quang 1,2m 40W | Theo chương V | 1 bóng | 20 | |
| 62 | Thay bóng đèn âm trần hình xuyến 32W | Theo chương V | 1 bóng | 10 | |
| 63 | Thay MCB 1P 20A | Theo chương V | 1 cái | 2 | |
| 64 | Kiểm tra, vệ sinh đầu phun, vòi phun hệ thống tưới nước tự động (3 lần/tháng) | Theo chương V | 1000cái/lần | 0,586 | |
| 65 | Kiểm tra, vệ sinh van điều khiển điện từ Soleinoil 2"" " (3 lần/tháng) | Theo chương V | 1 cái/lần | 7 | |
| 66 | Kiểm tra, vận hành, duy trì tủ điều khiển hệ thống tưới nước tự động (2 ngày/lần) | Theo chương V | 1 tủ/lần | 1 | |
| 67 | Kiểm tra, vệ sinh đầu phun các hồ phun nước (3 lần/tháng) | Theo chương V | 1000cái/lần | 0,317 | |
| 68 | Kiểm tra, vận hành, duy trì tủ điều khiển hệ thống hồ phun (2 ngày/lần) | Theo chương V | 1 tủ/lần | 6 | |
| 69 | Vệ sinh, thay nước hồ phun (mỗi quý/lần) | Theo chương V | 100 m2/lần | 6,283 | |
| 70 | Vệ sinh ống Inox - D90 thiết bị hồ phun (mỗi quý/lần) | Theo chương V | 1 m/lần | 34,9 | |
| 71 | Vệ sinh lưới chắn rác, hố bơm hồ phun (mỗi quý/lần) | Theo chương V | 1 hố/lần | 11 | |
| 72 | Vệ sinh mặt kính tường thác nước (mỗi quý/lần) | Theo chương V | 1 m2/lần | 50 | |
| 73 | Vệ sinh mặt kính xung quanh khối hoa (6 tháng/lần) | Theo chương V | 1 m2/lần | 60 | |
| 74 | Thay phao bơm | Theo chương V | 1 cái | 1 | |
| 75 | Thay đầu phun Foam Jet ( FJ 25) | Theo chương V | 1 cái | 5 | |
| 76 | Thay bộ phun tạo hình bông hoa Fan Jet | Theo chương V | 1 cái | 2 | |
| 77 | Thay đèn LED chiếu sáng chuyên dụng thả chìm trong nước | Theo chương V | 1 cái | 6 | |
| 78 | Thay đèn LED tự động đổi 7 màu dạng ống hình tròn bao quanh vòi phun | Theo chương V | 1 cái | 10 | |
| 79 | Thay đầu phun, vòi phun hệ thống tưới nước tự động | Theo chương V | 1 cái | 15 | |
| 80 | Thay khớp nối gang đường kính 34 các đầu phun của hệ thống hồ phun nghệ thuật | Theo chương V | 1 cái | 13 | |
| 81 | Thay mới máy bơm chìm LuBi LHL công suất 7,5 HP | Theo chương V | 1 máy | 1 | |
| 82 | Sửa chữa máy bơm chìm công suất 10 HP (quấn dây đồng dầu , thay bạc thau, thay phót, vệ sinh, chi phí tháo lắp, chi phí vận chuyển, công, …), tính 50% | Theo chương V | 1 máy | 2 | |
| 83 | Sửa chữa máy bơm chìm công suất 7,5 HP (quấn dây đồng dầu , thay bạc thau, thay phót, vệ sinh, chi phí tháo lắp, chi phí vận chuyển, công, …), tính 50% | Theo chương V | 1 máy | 2 | |
| 84 | Sửa chữa máy bơm chìm công suất 6,5 HP (quấn dây đồng dầu , thay bạc thau, thay phót, vệ sinh, chi phí tháo lắp, chi phí vận chuyển, công, …), tính 50% | Theo chương V | 1 máy | 2 | |
| 85 | Sửa chữa máy bơm chìm công suất 5 HP (quấn dây đồng dầu , thay bạc thau, thay phót, vệ sinh, chi phí tháo lắp, chi phí vận chuyển, công, …), tính 50% | Theo chương V | 1 máy | 2 | |
| 86 | Sửa chữa máy bơm công suất 3 HP (quấn dây đồng, thay ổ bi, thay dây curoa, vệ sinh, chi phí tháo lắp, chi phí vận chuyển, công, …), tính 50% | Theo chương V | 1 máy | 1 | |
| 87 | Thay MCB 3P 150A | Theo chương V | 1 cái | 1 | |
| 88 | Thay MCB 3P 100A | Theo chương V | 1 cái | 4 | |
| 89 | Thay MCB 3P 50A | Theo chương V | 1 cái | 2 | |
| 90 | Thay MCB 3P 32A | Theo chương V | 1 cái | 6 | |
| 91 | Thay MCB 3P 25A | Theo chương V | 1 cái | 14 | |
| 92 | Thay MCB 3P 16A | Theo chương V | 1 cái | 3 | |
| 93 | Thay cầu chì 5A | Theo chương V | 1 cái | 18 | |
| 94 | Thay Contacto MC 22a | Theo chương V | 1 cái | 9 | |
| 95 | Thay Contacto MC 32a | Theo chương V | 1 cái | 15 | |
| 96 | Thay Rele nhiệt 0.75W | Theo chương V | 1 cái | 19 | |
| 97 | Thay đồng hồ Timer | Theo chương V | 1 cái | 5 | |
| 98 | Thay cục nguồn tổ ong 12V-70A | Theo chương V | 1 cái | 5 | |
| 99 | Đo điện trở định kỳ | Theo chương V | 1 vị trí | 2 | |
| 100 | Vệ sinh kính cường lực, tấm nhôm Alu khối hoa | Theo chương V | 1 m2 | 1.941 | |
| 101 | Bắn keo chống thấm khối hoa, khối nụ ( tính 5% khối lượng) | Theo chương V | 1 md | 1.190,75 | |
| 102 | Kiểm tra, vận hành, duy trì tủ điều khiển hệ thống máy bơm nước thải ( tính 2 lần /tuần) | Theo chương V | 1 tủ | 9 | |
| 103 | Thay thiết bị phao bơm của các bể | Theo chương V | 1 cái | 18 | |
| 104 | Thay mới máy bơm chìm công suất 5 HP EBARA Model 80DL53.7 | Theo chương V | 1 máy | 1 | |
| 105 | Sửa chữa máy bơm chìm công suất 20 HP (quấn dây đồng, thay ổ bi, thay dây curoa, vệ sinh, chi phí tháo lắp, chi phí vận chuyển, công, …) | Theo chương V | 1 máy | 2 | |
| 106 | Sửa chữa máy bơm chìm công suất 5 HP (quấn dây đồng, thay ổ bi, thay dây curoa, vệ sinh, chi phí tháo lắp, chi phí vận chuyển, công, …), tính 50% | Theo chương V | 1 máy | 5 | |
| 107 | Sửa chữa máy bơm chìm công suất 1 HP (quấn dây đồng, thay ổ bi, thay dây curoa, vệ sinh, chi phí tháo lắp, chi phí vận chuyển, công, …), tính 50% | Theo chương V | 1 máy | 3 | |
| 108 | Thay MCB 3P 75A của các tủ điều khiển | Theo chương V | 1 cái | 1 | |
| 109 | Thay MCB 3P 50A của các tủ điều khiển | Theo chương V | 1 cái | 2 | |
| 110 | Thay MCB 3P 25A của các tủ điều khiển | Theo chương V | 1 cái | 5 | |
| 111 | Thay MCB 3P 16A của các tủ điều khiển | Theo chương V | 1 cái | 15 | |
| 112 | Thay MCB 3P 10A của tủ các điều khiển | Theo chương V | 1 cái | 10 | |
| 113 | Thay MCB 1P 6A của các tủ điều khiển | Theo chương V | 1 cái | 6 | |
| 114 | Thay cầu chì 5A | Theo chương V | 1 cái | 27 | |
| 115 | Thay Contacto 25A | Theo chương V | 1 cái | 2 | |
| 116 | Thay Contacto 9A | Theo chương V | 1 cái | 18 | |
| 117 | Thay Rele nhiệt 0.75W | Theo chương V | 1 cái | 18 | |
| 118 | Lát đá granite nhám mặt dày 3cm | Theo chương V | 1 m2 | 20 | |
| 119 | Lát lại nền đá granite bị bong tróc | Theo chương V | 1 m2 | 50 | |
| 120 | Tháo dỡ nền gạch đá | Theo chương V | 1 m2 | 70 | |
| 121 | Lắp thay thế đan mương tráng kẽm | Theo chương V | 1 tấn | 0,256 | |
| 122 | Hàn trụ Inox dây xích chặn xe | Theo chương V | 1 trụ | 40 | |
| 123 | Lát đá granite nhám mặt dày 3cm | Theo chương V | 1 m2 | 20 | |
| 124 | Lát đá granite bóng mặt dày 3cm | Theo chương V | 1 m2 | 20 | |
| 125 | Lát lại nền đá granite bị bong tróc | Theo chương V | 1 m2 | 100 | |
| 126 | Tháo dỡ nền gạch đá | Theo chương V | 1 m2 | 140 | |
| 127 | Lắp thay thế đan mương tráng kẽm | Theo chương V | 1 tấn | 0,196 | |
| 128 | Tháo gỡ, cung cấp và lắp đặt mái kính ghép cường lực 17.52mm ( tính tỷ lệ 1%/khối lượng tòa nhà) | Theo chương V | 1m2 | 18,861 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi