Gói thầu: Sửa chữa các thiết bị cơ giới
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200806337-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Vĩnh Tân - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Sửa chữa các thiết bị cơ giới |
| Số hiệu KHLCNT | 20200804898 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 11:30:00 đến ngày 2020-08-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,709,370,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,600,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Phần vật tư thay thế: Miễng cốt máy Lonking | Phần vật tư thay thế Xe nâng 5 tấn LG50DT | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 2 | Phần vật tư thay thế: Miễng dên Lonking | Phần vật tư thay thế Xe nâng 5 tấn LG50DT | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 3 | Phần vật tư thay thế: Canh cốt máy Lonking | Phần vật tư thay thế Xe nâng 5 tấn LG50DT | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 4 | Phần vật tư thay thế: Bạc cam Lonking | Phần vật tư thay thế Xe nâng 5 tấn LG50DT | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 5 | Phần vật tư thay thế: Axe piston Lonking | Phần vật tư thay thế Xe nâng 5 tấn LG50DT | Cái | 6 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 6 | Phần vật tư thay thế: Bạc đuôi dên Lonking | Phần vật tư thay thế Xe nâng 5 tấn LG50DT | Cái | 6 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 7 | Phần vật tư thay thế: Secmengt Lonking | Phần vật tư thay thế Xe nâng 5 tấn LG50DT | Bộ | 6 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 8 | Phần vật tư thay thế: Chemise Lonking | Phần vật tư thay thế Xe nâng 5 tấn LG50DT | Cái | 6 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 9 | Phần vật tư thay thế: Supap Lonking | Phần vật tư thay thế Xe nâng 5 tấn LG50DT | Cái | 12 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 10 | Phần vật tư thay thế: Cao su supap Lonking | Phần vật tư thay thế Xe nâng 5 tấn LG50DT | Cái | 12 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 11 | Phần vật tư thay thế: Joint máy Lonking | Phần vật tư thay thế Xe nâng 5 tấn LG50DT | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 12 | Phần vật tư thay thế: Feuture đầu đuôi cốt máy Lonking | Phần vật tư thay thế Xe nâng 5 tấn LG50DT | Cái | 2 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 13 | Phần vật tư thay thế: Lọc nhớt Lonking | Phần vật tư thay thế Xe nâng 5 tấn LG50DT | Cái | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 14 | Phần vật tư thay thế: Lọc dầu tinh Lonking | Phần vật tư thay thế Xe nâng 5 tấn LG50DT | Cái | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 15 | Phần vật tư thay thế: Lọc dầu thô Lonking | Phần vật tư thay thế Xe nâng 5 tấn LG50DT | Cái | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 16 | Phần vật tư thay thế: Lọc gió Lonking | Phần vật tư thay thế Xe nâng 5 tấn LG50DT | Cái | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 17 | Phần vật tư thay thế: Nước xanh | Phần vật tư thay thế Xe nâng 5 tấn LG50DT | Lon | 2 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 18 | Phần vật tư thay thế: Dây curoa máy Lonking | Phần vật tư thay thế Xe nâng 5 tấn LG50DT | Sợi | 3 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 19 | Phần vật tư thay thế: Đầu béc kim phun Lonking | Phần vật tư thay thế Xe nâng 5 tấn LG50DT | Cái | 6 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 20 | Phần vật tư thay thế: Ống nước trên dưới Lonking | Phần vật tư thay thế Xe nâng 5 tấn LG50DT | Cái | 2 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 21 | Phần vật tư thay thế: Cao su chân máy Lonking | Phần vật tư thay thế Xe nâng 5 tấn LG50DT | Cục | 2 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 22 | Phần vật tư thay thế: Nhớt máy Cantex | Phần vật tư thay thế Xe nâng 5 tấn LG50DT | Lít | 10 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 23 | Gia công phục hồi: Phục hồi cốt máy | Gia công phục hồi Xe nâng 5 tấn LG50DT | Cái | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 24 | Gia công phục hồi: Phục hồi cốt came | Gia công phục hồi Xe nâng 5 tấn LG50DT | Cái | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 25 | Gia công phục hồi: Phục hồi két nước | Gia công phục hồi Xe nâng 5 tấn LG50DT | Con | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 26 | Gia công phục hồi: Phục hồi bơm cao áp (heo dầu) | Gia công phục hồi Xe nâng 5 tấn LG50DT | Cái | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 27 | Gia công phục hồi: Phục hồi bơm nhớt | Gia công phục hồi Xe nâng 5 tấn LG50DT | Cái | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 28 | Gia công phục hồi: Phục hồi bơm nước | Gia công phục hồi Xe nâng 5 tấn LG50DT | Cái | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 29 | Gia công phục hồi: Công tháo ráp làm hoàn chỉnh phần động cơ | Gia công phục hồi Xe nâng 5 tấn LG50DT | Trọn gói | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 30 | Gia công phục hồi: Đại tu hộp số chạy (hộp số tự động) | Gia công phục hồi Xe nâng 5 tấn LG50DT | Cái | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 31 | Gia công phục hồi: Phục hồi Xy lanh trợ lực lái | Gia công phục hồi Xe nâng 5 tấn LG50DT | Cái | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 32 | Gia công phục hồi: Công tháo ráp làm hoàn chỉnh phần gầm + hộp số | Gia công phục hồi Xe nâng 5 tấn LG50DT | Trọn gói | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 33 | Gia công phục hồi: Làm đồng cabine | Gia công phục hồi Xe nâng 5 tấn LG50DT | Xe | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 34 | Gia công phục hồi: Sơn mới toàn bộ xe | Gia công phục hồi Xe nâng 5 tấn LG50DT | Xe | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 35 | Gia công phục hồi: Công tháo ráp làm hoàn chỉnh phần đồng sơn | Gia công phục hồi Xe nâng 5 tấn LG50DT | Trọn gói | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 36 | Chi phí vận chuyển từ NMNĐ Vĩnh Tân về doanh nghiệp và ngược lại | Vận chuyển Xe nâng 5 tấn LG50DT | Lần | 2 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 37 | Phần vật tư thay thế: Hệ thống tay lái | Phần vật tư thay thế Xe tưới nước ISUZU 72C-02538 | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 38 | Phần vật tư thay thế: Hệ thống lừa số | Phần vật tư thay thế Xe tưới nước ISUZU 72C-02538 | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 39 | Phần vật tư thay thế: Nhíp | Phần vật tư thay thế Xe tưới nước ISUZU 72C-02538 | Bộ | 4 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 40 | Phần vật tư thay thế: Máy lạnh | Phần vật tư thay thế Xe tưới nước ISUZU 72C-02538 | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 41 | Phần vật tư thay thế: Ly hợp | Phần vật tư thay thế Xe tưới nước ISUZU 72C-02538 | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 42 | Gia công phục hồi: Đồng cabine + thùng xe | Gia công phục hồi Xe tưới nước ISUZU 72C-02538 | Trọn gói | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 43 | Gia công phục hồi: Sơn toàn bộ xe | Gia công phục hồi Xe tưới nước ISUZU 72C-02538 | Trọn gói | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 44 | Gia công phục hồi: Bảo dưỡng động cơ | Gia công phục hồi Xe tưới nước ISUZU 72C-02538 | Trọn gói | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 45 | Gia công phục hồi: Bảo dưỡng cân chỉnh 6 chân chạy | Gia công phục hồi Xe tưới nước ISUZU 72C-02538 | Bộ | 6 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 46 | Gia công phục hồi: Công tháo ráp làm hoàn chỉnh | Gia công phục hồi Xe tưới nước ISUZU 72C-02538 | Trọn gói | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 47 | Phần vật tư thay thế: Miễng cốt máy LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 5 | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 48 | Phần vật tư thay thế: Miễng dên LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 5 | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 49 | Phần vật tư thay thế: Canh cốt máy LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 5 | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 50 | Phần vật tư thay thế: Bạc cam LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 5 | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 51 | Phần vật tư thay thế: Axe piston LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 5 | Cái | 6 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 52 | Phần vật tư thay thế: Piston LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 5 | Cái | 6 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 53 | Phần vật tư thay thế: Bạc đuôi dên LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 5 | Cái | 6 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 54 | Phần vật tư thay thế: Secmengt LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 5 | Bộ | 6 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 55 | Phần vật tư thay thế: Chemise LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 5 | Cái | 6 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 56 | Phần vật tư thay thế: Supap LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 5 | Cái | 12 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 57 | Phần vật tư thay thế: Cao su supap LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 5 | Cái | 12 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 58 | Phần vật tư thay thế: Ống dẫn hướng supap LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 5 | Cái | 12 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 59 | Phần vật tư thay thế: Joint máy LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 5 | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 60 | Phần vật tư thay thế: Feuture đầu đuôi cốt máy LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 5 | Cái | 2 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 61 | Phần vật tư thay thế: Lọc nhớt LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 5 | Cái | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 62 | Phần vật tư thay thế: Lọc dầu tinh LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 5 | Cái | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 63 | Phần vật tư thay thế: Lọc dầu thô LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 5 | Cái | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 64 | Phần vật tư thay thế: Lọc gió LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 5 | Cái | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 65 | Phần vật tư thay thế: Nước xanh can 5L | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 5 | Can | 2 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 66 | Phần vật tư thay thế: Dây curoa máy LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 5 | Sợi | 3 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 67 | Phần vật tư thay thế: Đầu béc kim phun LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 5 | Cái | 6 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 68 | Phần vật tư thay thế: Ống nước trên dưới LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 5 | Cái | 2 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 69 | Phần vật tư thay thế: Cao su chân máy LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 5 | Cục | 2 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 70 | Phần vật tư thay thế: Cốt máy LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 5 | Cái | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 71 | Phần vật tư thay thế: Cốt came LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 5 | Cái | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 72 | Phần vật tư thay thế: Két nước LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 5 | Cái | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 73 | Phần vật tư thay thế: Bơm cao áp LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 5 | Cái | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 74 | Phần vật tư thay thế: Bơm nhớt LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 5 | Cái | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 75 | Phần vật tư thay thế: Bơm nước LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 5 | Cái | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 76 | Phần vật tư thay thế: Turbo LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 5 | Cái | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 77 | Phần vật tư thay thế: Hệ thống ống thủy lực | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 5 | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 78 | Phần vật tư thay thế: Ắc + bạc lót ty nâng hạ | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 5 | Bộ | 13 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 79 | Phần vật tư thay thế: Lam gầu LonKing LG843 2,3m3 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 5 | Cái | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 80 | Phần vật tư thay thế: Bộ bạc đạn chén cổ | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 5 | Bộ | 2 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 81 | Gia công phục hồi: Công tháo ráp làm hoàn chỉnh phần máy | Gia công phụ hồi Xe xúc lật LonKing số 5 | Trọn gói | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 82 | Gia công phục hồi: Gia công lốc máy, đóng git, supap, xoáy miệng supap, đóng bạc đuôi đên, xoáy bạc cam | Gia công phụ hồi Xe xúc lật LonKing số 5 | Trọn gói | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 83 | Gia công phục hồi: Công tháo ráp làm hoàn chỉnh phần gần + thủy lực | Gia công phụ hồi Xe xúc lật LonKing số 5 | Trọn gói | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 84 | Gia công phục hồi: Hệ thống dây điện | Gia công phụ hồi Xe xúc lật LonKing số 5 | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 85 | Gia công phục hồi: Bảo dưỡng hệ thống điện lạnh | Gia công phụ hồi Xe xúc lật LonKing số 5 | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 86 | Gia công phục hồi: Son cabine, sườn xe | Gia công phụ hồi Xe xúc lật LonKing số 5 | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 87 | Gia công phục hồi: Công tháo ráp làm hoàn chỉnh phần điện + điện lạnh | Gia công phụ hồi Xe xúc lật LonKing số 5 | Trọn gói | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 88 | Phần vật tư thay thế: Ty ben ra cần | Phần vật tư thay thế Xe cẩu DonFeng 86C-09229 | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 89 | Phần vật tư thay thế: Da ty ben đựng cần | Phần vật tư thay thế Xe cẩu DonFeng 86C-09229 | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 90 | Phần vật tư thay thế: Nhớt ben | Phần vật tư thay thế Xe cẩu DonFeng 86C-09229 | Lít | 50 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 91 | Phần vật tư thay thế: Da ben chân chống | Phần vật tư thay thế Xe cẩu DonFeng 86C-09229 | Bộ | 4 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 92 | Phần vật tư thay thế: Đế chân chống | Phần vật tư thay thế Xe cẩu DonFeng 86C-09229 | Cái | 4 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 93 | Phần vật tư thay thế: Công tháo ráp làm hoàn chỉnh | Phần vật tư thay thế Xe cẩu DonFeng 86C-09229 | Trọn gói | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 94 | Phần vật tư thay thế: Hệ thống dây điện | Phần vật tư thay thế Xe cẩu DonFeng 86C-09229 | Trọn gói | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 95 | Phần vật tư thay thế: Ly hợp | Phần vật tư thay thế Xe cẩu DonFeng 86C-09229 | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 96 | Phần vật tư thay thế: Lock kê thắng | Phần vật tư thay thế Xe cẩu DonFeng 86C-09229 | Cái | 2 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 97 | Phần vật tư thay thế: Cáp cẩu | Phần vật tư thay thế Xe cẩu DonFeng 86C-09229 | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 98 | Gia công phục hồi: Hệ thống hơi thắng | Gia công phục hồi Xe cẩu DonFeng 86C-09229 | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 99 | Gia công phục hồi: Công tháo ráp làm hoàn chỉnh | Gia công phục hồi Xe cẩu DonFeng 86C-09229 | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 100 | Gia công phục hồi: Đèn chiếu sáng | Gia công phục hồi Xe cẩu DonFeng 86C-09229 | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 101 | Gia công phục hồi: Sơn sửa Cabine móp trầy | Gia công phục hồi Xe cẩu DonFeng 86C-09229 | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 102 | Gia công phục hồi: Bảo dưỡng động cơ | Gia công phục hồi Xe cẩu DonFeng 86C-09229 | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 103 | Phần vật tư thay thế: Thay mới bồn chứa nước Inox | Phần vật tư thay thế Xe chữa cháy ISUZU 86C-09224 | Cái | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 104 | Phần vật tư thay thế: Đèn ưu tiên | Phần vật tư thay thế Xe chữa cháy ISUZU 86C-09224 | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 105 | Phần vật tư thay thế: Cửa cuốn | Phần vật tư thay thế Xe chữa cháy ISUZU 86C-09224 | Bộ | 6 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 106 | Phần vật tư thay thế: Ổ khóa cửa Cabine | Phần vật tư thay thế Xe chữa cháy ISUZU 86C-09224 | Bộ | 4 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 107 | Phần vật tư thay thế: Bình ắc quy 100AH | Phần vật tư thay thế Xe chữa cháy ISUZU 86C-09224 | Cái | 2 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 108 | Phần vật tư thay thế: Trục cái đăng | Phần vật tư thay thế Xe chữa cháy ISUZU 86C-09224 | Bộ | 2 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 109 | Gia công phục hồi: Bảo dưỡng hệ thống bơm chữa cháy | Gia công phục hồi Xe chữa cháy ISUZU 86C-09224 | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 110 | Gia công phục hồi: Bảo dưỡng hệ thống thắng | Gia công phục hồi Xe chữa cháy ISUZU 86C-09224 | Trọn gói | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 111 | Gia công phục hồi: Bảo dưỡng động cơ | Gia công phục hồi Xe chữa cháy ISUZU 86C-09224 | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 112 | Gia công phục hồi: Sơn chống thấm bồn | Gia công phục hồi Xe chữa cháy ISUZU 86C-09224 | Cái | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 113 | Gia công phục hồi: Công tháo ráp làm hoàn chỉnh | Gia công phục hồi Xe chữa cháy ISUZU 86C-09224 | Trọn gói | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 114 | Vật tư thay thế: Ắc + bạc lót ty cần CDM 6085 | Vật tư thay thế Xe máy đào LonKing CDM 6085 | Bộ | 12 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 115 | Vật tư thay thế: Bảo dưỡng hệ thống chân chạy + quay toa | Vật tư thay thế Xe máy đào LonKing CDM 6085 | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 116 | Vật tư thay thế: Bộ răng cào của gầu múc + ắc + bạc lót (bị mòn, rơ nhiều) (JS 9W2451) | Vật tư thay thế Xe máy đào LonKing CDM 6085 | Bộ | 5 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 117 | Gia công phục hồi: Hệ thống ống thủy lực + bơm thủy lực CDM 6085 | Gia công phục hồi Xe máy đào LonKing CDM 6085 | Trọn gói | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 118 | Gia công phục hồi: Bảo dưỡng động cơ | Gia công phục hồi Xe máy đào LonKing CDM 6085 | Trọn gói | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 119 | Gia công phục hồi: Bảo dưỡng hệ thống lạnh | Gia công phục hồi Xe máy đào LonKing CDM 6085 | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 120 | Phần vật tư thay thế: Ống ben 3/4 | Phần vật tư thay thế Xe ủi Shantui SD22C | Ống | 6 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 121 | Phần vật tư thay thế: Nhớt ben | Phần vật tư thay thế Xe ủi Shantui SD22C | Lít | 50 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 122 | Phần vật tư thay thế: Lam lưỡi ủi | Phần vật tư thay thế Xe ủi Shantui SD22C | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 123 | Phần vật tư thay thế: Két nước | Phần vật tư thay thế Xe ủi Shantui SD22C | Cái | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 124 | Phần vật tư thay thế: Hệ thống đèn chiếu sáng trước sau | Phần vật tư thay thế Xe ủi Shantui SD22C | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 125 | Gia công phục hồi: Bảo dưỡng động cơ | Gia công phục hồi Xe ủi Shantui SD22C | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 126 | Gia công phục hồi: Đại utu chân chạy bánh xích | Gia công phục hồi Xe ủi Shantui SD22C | Bộ | 2 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 127 | Gia công phục hồi: Ty nâng hạ Lam | Gia công phục hồi Xe ủi Shantui SD22C | Bộ | 2 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 128 | Gia công phục hồi: Bảo dưỡng hộp số chạy | Gia công phục hồi Xe ủi Shantui SD22C | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 129 | Gia công phục hồi: Bộ điều áp ben | Gia công phục hồi Xe ủi Shantui SD22C | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 130 | Gia công phục hồi: Hệ thống dây điện | Gia công phục hồi Xe ủi Shantui SD22C | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 131 | Gia công phục hồi: Hệ thống dây điện | Gia công phục hồi Xe ủi Shantui SD22C | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 132 | Phần vật tư thay thế: Miễng cốt máy LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 04 | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 133 | Phần vật tư thay thế: Miễng dên LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 04 | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 134 | Phần vật tư thay thế: Canh cốt máy LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 04 | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 135 | Phần vật tư thay thế: Bạc cam LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 04 | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 136 | Phần vật tư thay thế: Axe piston LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 04 | Cái | 6 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 137 | Phần vật tư thay thế: Piston LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 04 | Cái | 6 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 138 | Phần vật tư thay thế: Bạc đuôi dên LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 04 | Cái | 6 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 139 | Phần vật tư thay thế: Secmengt LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 04 | Bộ | 6 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 140 | Phần vật tư thay thế: Chemise LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 04 | Cái | 6 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 141 | Phần vật tư thay thế: Supap LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 04 | Cái | 12 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 142 | Phần vật tư thay thế: Cao su supap LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 04 | Cái | 12 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 143 | Phần vật tư thay thế: Ống dẫn hướng supap LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 04 | Cái | 12 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 144 | Phần vật tư thay thế: Joint máy LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 04 | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 145 | Phần vật tư thay thế: Feuture đầu đuôi cốt máy LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 04 | Cái | 2 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 146 | Phần vật tư thay thế:Lọc nhớt LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 04 | Cái | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 147 | Phần vật tư thay thế: Lọc dầu tinh LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 04 | Cái | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 148 | Phần vật tư thay thế: Lọc dầu thô LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 04 | Cái | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 149 | Phần vật tư thay thế: Lọc gió LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 04 | Cái | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 150 | Phần vật tư thay thế: Nước xanh can 5L | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 04 | Can | 2 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 151 | Phần vật tư thay thế:Dây curoa máy LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 04 | Sợi | 3 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 152 | Phần vật tư thay thế: Đầu béc kim phun LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 04 | Cái | 6 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 153 | Phần vật tư thay thế: Ống nước trên dưới LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 04 | Cái | 2 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 154 | Phần vật tư thay thế: Cao su chân máy LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 04 | Cục | 2 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 155 | Phần vật tư thay thế: Cốt máy LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 04 | Cái | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 156 | Phần vật tư thay thế: Cốt came LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 04 | Cái | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 157 | Phần vật tư thay thế: Két nước LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 04 | Cái | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 158 | Phần vật tư thay thế: Bơm cao áp LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 04 | Cái | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 159 | Phần vật tư thay thế: Bơm nhớt LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 04 | Cái | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 160 | Phần vật tư thay thế: Bơm nước LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 04 | Cái | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 161 | Phần vật tư thay thế: Turbo LonKing LG843 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 04 | Cái | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 162 | Phần vật tư thay thế: Hệ thống ống thủy lực | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 04 | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 163 | Phần vật tư thay thế: Ắc + bạc lót ty nâng hạ | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 04 | Bộ | 13 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 164 | Phần vật tư thay thế: Lam gầu LonKing LG843 2,3m3 | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 04 | Cái | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 165 | Phần vật tư thay thế: Bộ bạc đạn chén cổ | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 04 | Bộ | 2 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 166 | Phần vật tư thay thế: Kính chắn gió | Phần vật tư thay thế Xe xúc lật LonKing số 04 | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 167 | Gia công phục hồi: Công tháo ráp làm hoàn chỉnh phần máy | Gia công phục hồi Xe xúc lật LonKing số 04 | Trọn gói | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 168 | Gia công phục hồi: Gia công lốc máy, đóng git, supap, xoáy miệng supap, đóng bạc đuôi đên, xoáy bạc cam | Gia công phục hồi Xe xúc lật LonKing số 04 | Trọn gói | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 169 | Gia công phục hồi: Công tháo ráp làm hoàn chỉnh phần gầm + thủy lực | Gia công phục hồi Xe xúc lật LonKing số 04 | Trọn gói | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 170 | Gia công phục hồi: Hệ thống dây điện | Gia công phục hồi Xe xúc lật LonKing số 04 | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 171 | Gia công phục hồi: Bảo dưỡng hệ thống điện lạnh | Gia công phục hồi Xe xúc lật LonKing số 04 | Bộ | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| 172 | Gia công phục hồi: Công tháo ráp làm hoàn chỉnh phần điện + điện lạnh | Gia công phục hồi Xe xúc lật LonKing số 04 | Trọn gói | 1 | Chi tiết theo Chương V - HSMT đính kèm |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi