Gói thầu: Hệ thống gây choáng cá tra
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200767168-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty Cổ Phần Vĩnh Hoàn |
| Tên gói thầu | Hệ thống gây choáng cá tra |
| Số hiệu KHLCNT | 20191043719 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Nhà Nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 17:29:00 đến ngày 2020-08-19 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 692,950,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Ống Ø19mm, dày 2ly 6m/cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây | 20 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 2 | Tole inox 304, KT 500x400x4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Tấm | 4 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 3 | Nhựa tấm 1200x2400x8 Pa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Tấm | 3 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 4 | Nhựa tấm 1200x2400x15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Tấm | 1 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 5 | Belt bang tải DxR = 10500x3000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 2 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 6 | Bạc đạn không rỉ UC 209 = 4 cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 8 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 7 | Trục inox Ø50x3300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 4 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 8 | Vuông 50x50x3mm 6m/cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây | 19 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 9 | Vuông 40x40x3mm, dày 1.5mm (6m/cây) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây | 12 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 10 | U30x3mm 6m/cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây | 6 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 11 | Tole inox 304 1200x2400x1.2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Tấm | 18 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 12 | Moto kéo: Z48-M80M4 công suất 0.75 kW 1400 vong/phút, cos: 0.75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 2 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 13 | Nhông kéo: Bánh răng 1: số răng 28, đường kính trục 40mm bề dày 20mm; Bánh răng số 2: Số răng 14, đường kính trục 40, bề dày 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Bộ | 2 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 14 | Xích 60-1RX10FT (DID) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Hộp | 120 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 15 | Bánh răng nhựa tủ tái đông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 33 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 16 | Ống Ø21mm 6m/cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây | 8 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 17 | Tole inox 304 1200x2400x1mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Tấm | 3 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 18 | Nhựa meka 1200x2400x4mm - trắng sửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Tấm | 11 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 19 | Nhựa meka1200x2400x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Tấm | 1 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 20 | Bulong + tán M8x30 inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Bộ | 320 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 21 | Bulong + tán M10x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Bộ | 24 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 22 | Mũi khoan nachi Ø8,5ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Mũi | 10 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 23 | Mũi khoan nachi Ø10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Mũi | 4 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 24 | Đá cắt bàn 355x3.2x25.4mm doanh doanh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Miếng | 6 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 25 | Tẩy axit MQ500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Chai | 3 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 26 | Kim hàn tig 2.4ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Hộp | 2 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 27 | Ống nhựa mềm lõi thép trong suốt chịu nhiệt, chịu áp lực Ø400 dầy 3-5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | mét | 8 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 28 | Ống nhựa composite trong suốt Ø400 dày 3-5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Mét | 8 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 29 | Ống tole inox Ø400 dày 2mm (2.5,/cây) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây | 2 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 30 | Inox 304, Vuông 50x50x3 mm 6m/cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây | 10 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 31 | Vành khăn inox Ø400 dày 10m bề bản 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 4 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 32 | Tole inox 304 1200x2400x1.2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Tấm | 2 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 33 | Láp Ø8mm 6m/cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây | 8 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 34 | Ống nhựa PVC BM Ø114mm 4m/cây 3.8ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây | 4 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 35 | Co nhựa PVC BM Ø114mm, dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 6 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 36 | Biến tần MITSUBISHI 3P 380V 0.75KW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 2 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 37 | Biến thế cách ly 10KVAU vào 200V/220V/240V U ra 120V/150V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 2 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 38 | Đèn báo màu xanh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 4 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 39 | Biến trở 4K7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 2 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 40 | Nút dừng khẩn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 2 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 41 | Đèn báo sự cố có chuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 2 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 42 | Contactor LS MC-12b | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 4 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 43 | Contactor LS MC-24b | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 2 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 44 | Rơ le kiếng + đế Omron MY4N-GS 220/240AC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 8 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 45 | Rơ le nhiệt LS MT-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 2 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 46 | Công tắc 3 vị trí ( tiếp điểm NO.NC ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 4 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 47 | Đồng hồ giám sát SELEC MFM383A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 2 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 48 | Thời gian gây choáng hiệu Autonics MP5W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 2 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 49 | Tủ điện Cao 50cm ngang 40cm rộng 30cm ( bằng Inox ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 2 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 50 | Tủ điện Cao 50cm ngang 50cm rộng 50cm ( bằng Inox ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 2 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 51 | CT 100/5 A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 2 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 52 | CB tép LS 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 6 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 53 | Tole inox 304 1200x2400x1.2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Tấm | 2 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
| 54 | Inox 304, Vuông 50x50x3 mm 6m/cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây | 10 | Hàng hoá mới 100% chưa qua sử dụng sản xuất năm 2020 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi