Gói thầu: Chi phí duy trì và chăm sóc cây xanh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200855958-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ĐỘI QUẢN LÝ ĐÔ THỊ HUYỆN ĐĂK R.LẤP |
| Tên gói thầu | Chi phí duy trì và chăm sóc cây xanh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200852148 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 07:15:00 đến ngày 2020-08-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,264,423,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công - Nước máy | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 1.323 | |
| 2 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 3.821,4 | |
| 3 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 345,6 | |
| 4 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 175,8 | |
| 5 | Làm cỏ tạp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 366 | |
| 6 | Xén lề cỏ lá gừng, cỏ hoàng lạc( Tương tự cỏ lá tre) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100md/ lần | 79,056 | |
| 7 | Xén lề cỏ nhung | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100md/ lần | 43,62 | |
| 8 | Trồng dặm cỏ lá gừng 5%(Tương tự cỏ lá tre) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 29,25 | |
| 9 | Trồng dặm cỏ hoàng lạc 5% (Tương tự cỏ lá tre) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 6 | |
| 10 | Trồng dặm cỏ nhung 5% | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 117,25 | |
| 11 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 183 | |
| 12 | Bón phân thảm cỏ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 183 | |
| 13 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công - Nước máy | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 681,66 | |
| 14 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 478,8 | |
| 15 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 9.217,8 | |
| 16 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ năm | 27,817 | |
| 17 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ năm | 29,84 | |
| 18 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền 5% | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1m2 trồng dặm/ lần | 149,2 | |
| 19 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng thủ công - Nước máy | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ lần | 21,6 | |
| 20 | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ lần | 507,6 | |
| 21 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ lần | 1.398,6 | |
| 22 | Duy trì cây cảnh trổ hoa | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 0,27 | |
| 23 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 10,44 | |
| 24 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/ năm | 1.536 | |
| 25 | Giải tỏa cành cây gẫy, đổ, cây loại 1 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 460 | |
| 26 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 1.536 | |
| 27 | Công tác duy trì dải phân cách bằng thủ công. Đô thị loại II | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1km | 562,56 | |
| 28 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công - Nước máy | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 261 | |
| 29 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 5,88 | |
| 30 | Xén lề cỏ lá gừng, cỏ hoàng lạc( Tương tự cỏ lá tre) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100md/ lần | 7,68 | |
| 31 | Xén lề cỏ nhung | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 17,4 | |
| 32 | Làm cỏ tạp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 17,4 | |
| 33 | Trồng dặm cỏ hoàng lạc 5% (Tương tự cỏ lá tre) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 2,35 | |
| 34 | Trồng dặm cỏ nhung 5% | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 4,9 | |
| 35 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 8,7 | |
| 36 | Bón phân thảm cỏ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 8,7 | |
| 37 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công - Nước máy | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 77,4 | |
| 38 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ năm | 0,01 | |
| 39 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ năm | 0,42 | |
| 40 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền 5% | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1m2 trồng dặm/ lần | 2,1 | |
| 41 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng thủ công -Nước máy | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ lần | 21,6 | |
| 42 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 0,12 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi