Gói thầu: Thu hồi thiết bị sau khi triển khai active G900 Nokia tại Lai Châu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200818694-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Hạ tầng mạng miền Bắc Chi nhánh Tổng công ty Hạ tầng mạng |
| Tên gói thầu | Thu hồi thiết bị sau khi triển khai active G900 Nokia tại Lai Châu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200763939 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa tài sản năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 14:38:00 đến ngày 2020-08-17 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 787,266,934 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tháo dỡ anten định hướng di động (chiều cao tháo dỡ | Tháo dỡ anten định hướng di động (chiều cao tháo dỡ | bộ | 3 | OUTDOOR |
| 2 | Tháo dỡ anten định hướng di động (chiều cao tháo dỡ =500m so với mực nước biển hoặc thiết bị lắp chung với nhà mạng khác) | Tháo dỡ anten định hướng di động (chiều cao tháo dỡ =500m so với mực nước biển hoặc thiết bị lắp chung với nhà mạng khác) | bộ | 18 | |
| 3 | Tháo dỡ anten định hướng di động (chiều cao tháo dỡ từ 20m đến | Tháo dỡ anten định hướng di động (chiều cao tháo dỡ từ 20m đến | bộ | 81 | |
| 4 | Tháo dỡ anten định hướng di động (chiều cao tháo dỡ từ 20m đến =500m so với mực nước biển hoặc thiết bị lắp chung với nhà mạng khác) | Tháo dỡ anten định hướng di động (chiều cao tháo dỡ từ 20m đến =500m so với mực nước biển hoặc thiết bị lắp chung với nhà mạng khác) | bộ | 234 | |
| 5 | Tháo dỡ anten định hướng di động (chiều cao tháo dỡ từ 40m đến | Tháo dỡ anten định hướng di động (chiều cao tháo dỡ từ 40m đến | bộ | 3 | |
| 6 | Tháo dỡ anten định hướng di động (chiều cao tháo dỡ từ 40m đến =500m so với mực nước biển hoặc thiết bị lắp chung với nhà mạng khác) | Tháo dỡ anten định hướng di động (chiều cao tháo dỡ từ 40m đến =500m so với mực nước biển hoặc thiết bị lắp chung với nhà mạng khác) | bộ | 3 | |
| 7 | Tháo dỡ sợi Jumper outdoor (chiều cao tháo dỡ | Tháo dỡ sợi Jumper outdoor (chiều cao tháo dỡ | dây nhảy | 6 | |
| 8 | Tháo dỡ sợi Jumper outdoor (chiều cao tháo dỡ =500m so với mực nước biển hoặc thiết bị lắp chung với nhà mạng khác) | Tháo dỡ sợi Jumper outdoor (chiều cao tháo dỡ =500m so với mực nước biển hoặc thiết bị lắp chung với nhà mạng khác) | dây nhảy | 36 | |
| 9 | Tháo dỡ sợi Jumper outdoor (chiều cao tháo dỡ từ 20 đến | Tháo dỡ sợi Jumper outdoor (chiều cao tháo dỡ từ 20 đến | dây nhảy | 162 | |
| 10 | Tháo dỡ sợi Jumper outdoor (chiều cao tháo dỡ từ 20 đến =500m so với mực nước biển hoặc thiết bị lắp chung với nhà mạng khác) | Tháo dỡ sợi Jumper outdoor (chiều cao tháo dỡ từ 20 đến =500m so với mực nước biển hoặc thiết bị lắp chung với nhà mạng khác) | dây nhảy | 468 | |
| 11 | Tháo dỡ sợi Jumper outdoor (chiều cao tháo dỡ từ 40m đến | Tháo dỡ sợi Jumper outdoor (chiều cao tháo dỡ từ 40m đến | dây nhảy | 6 | |
| 12 | Tháo dỡ sợi Jumper outdoor (chiều cao tháo dỡ từ 40m đến =500m so với mực nước biển hoặc thiết bị lắp chung với nhà mạng khác) | Tháo dỡ sợi Jumper outdoor (chiều cao tháo dỡ từ 40m đến =500m so với mực nước biển hoặc thiết bị lắp chung với nhà mạng khác) | dây nhảy | 6 | |
| 13 | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ | 10m | 5,4 | |
| 14 | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ =500m so với mực nước biển hoặc thiết bị lắp chung với nhà mạng khác) | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ =500m so với mực nước biển hoặc thiết bị lắp chung với nhà mạng khác) | 10m | 43,8 | |
| 15 | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ từ 20m đến | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ từ 20m đến | 10m | 583,2 | |
| 16 | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ từ 20 đến =500m so với mực nước biển hoặc thiết bị lắp chung với nhà mạng khác) | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ từ 20 đến =500m so với mực nước biển hoặc thiết bị lắp chung với nhà mạng khác) | 10m | 1.649,4 | |
| 17 | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ từ 40m đến | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ từ 40m đến | 10m | 26,4 | |
| 18 | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ từ 40m đến =500m so với mực nước biển hoặc thiết bị lắp chung với nhà mạng khác) | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ từ 40m đến =500m so với mực nước biển hoặc thiết bị lắp chung với nhà mạng khác) | 10m | 26,4 | |
| 19 | Tháo dỡ tủ BTS | Tháo dỡ tủ BTS | tủ | 114 | INDOOR |
| 20 | Tháo dỡ sợi Jumper Indoor | Tháo dỡ sợi Jumper Indoor | dây nhảy | 684 | |
| 21 | Tháo dỡ thu hồi dây nguồn, dây đất, dây cảnh báo | Tháo dỡ thu hồi dây nguồn, dây đất, dây cảnh báo | trạm | 114 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi