Gói thầu: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200858698-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẤU THẦU CỬU LONG TRÀ VINH |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200858275 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn bổ sung có mục tiêu từ ngân sách Trung ương giao dự toán đầu năm (Kinh phí thực hiện hỗ trợ cải tạo, bảo dưỡng trồng mới cây xanh, cổng hoa, tuyến đường hoa) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 16:41:00 đến ngày 2020-08-31 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,424,683,363 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Bứng di dời cây xanh, cây loại 1 | Mục 2, Chương V | 1 cây | 17 | |
| 2 | Vận chuyển xếp chậu cây vào nơi trang trí, kích thước chậu >80cm. Chậu lục giác giả đồng (đường kính phủ bì 1,4m, cao 1m) | Mục 2, Chương V | 1 chậu | 6 | |
| 3 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | Mục 2, Chương V | m3 | 67,5 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Mục 2, Chương V | 100m3 | 0,675 | |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly | Mục 2, Chương V | 100m3 | 2,7 | |
| 6 | Cung cấp và vận chuyển đất đen trồng cỏ, kiểng. Đất trộn trồng cây | Mục 2, Chương V | m3 | 58,776 | |
| 7 | Trồng cây kiểng, cây tạo hình, cây trổ hoa. Kích thước bầu trồng 60x60cm. Trồng Kèn hồng (cao >=4m, đk gốc >=15cm) | Mục 2, Chương V | 1 cây | 30 | |
| 8 | Trồng cây vào chậu. Kích thước chậu 80x80cm. Trồng Bông giấy kiểng (cao >=1,6m, đk tán >=1,2m) | Mục 2, Chương V | 1 chậu | 6 | |
| 9 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng xe bồn | Mục 2, Chương V | 1 cây/90 ngày | 30 | |
| 10 | Tưới nước bảo dưỡng chậu cây kiểng bằng xe bồn 5m3 | Mục 2, Chương V | 100 chậu/tháng | 0,18 | |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền | Mục 2, Chương V | m3 | 0,068 | |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bồn cây, đá 1x2, mác 150 | Mục 2, Chương V | m3 | 0,278 | |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bồn cây | Mục 2, Chương V | 100m2 | 0,111 | |
| 14 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | Mục 2, Chương V | m3 | 19,2 | |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Mục 2, Chương V | 100m3 | 0,192 | |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp cự ly | Mục 2, Chương V | 100m3 | 0,768 | |
| 17 | Cung cấp và vận chuyển đất đen trồng cỏ, kiểng. Đất trộn trồng cây | Mục 2, Chương V | m3 | 23,372 | |
| 18 | Trồng cây kiểng, cây tạo hình, cây trổ hoa. Kích thước bầu trồng 60x60cm. Trồng Sao đen (cao >=4m, đk gốc >=10cm) | Mục 2, Chương V | 1 cây | 8 | |
| 19 | Vận chuyển xếp chậu cây vào nơi trang trí, kích thước chậu >80cm. Chậu lục giác giả đồng (đường kính phủ bì 1,4m, cao 1m) | Mục 2, Chương V | 1 chậu | 10 | |
| 20 | Trồng cây vào chậu. Kích thước chậu 80x80cm. Trồng Bông giấy kiểng (cao >=1,6m, đk tán >=1,2m) | Mục 2, Chương V | 1 chậu | 10 | |
| 21 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng xe bồn | Mục 2, Chương V | 1 cây/90 ngày | 8 | |
| 22 | Tưới nước bảo dưỡng chậu cây kiểng bằng xe bồn 5m3 | Mục 2, Chương V | 100 chậu/tháng | 0,3 | |
| 23 | Vận chuyển xếp chậu cây vào nơi trang trí, kích thước chậu >80cm. Chậu lục giác giả đồng (đường kính phủ bì 1,4m, cao 1m) | Mục 2, Chương V | 1 chậu | 6 | |
| 24 | Cung cấp và vận chuyển đất đen trồng cỏ, kiểng. Đất trộn trồng cây | Mục 2, Chương V | m3 | 2,244 | |
| 25 | Trồng cây vào chậu. Kích thước chậu 80x80cm. Trồng Bông giấy kiểng (cao >=1,6m, đk tán >=1,2m) | Mục 2, Chương V | 1 chậu | 6 | |
| 26 | Tưới nước bảo dưỡng chậu cây kiểng bằng xe bồn 5m3 | Mục 2, Chương V | 100 chậu/tháng | 0,18 | |
| 27 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền | Mục 2, Chương V | m3 | 2,04 | |
| 28 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch số 8 | Mục 2, Chương V | m2 | 65,28 | |
| 29 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | Mục 2, Chương V | m3 | 68 | |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Mục 2, Chương V | 100m3 | 0,68 | |
| 31 | Vận chuyển đất tiếp cự ly | Mục 2, Chương V | 100m3 | 2,72 | |
| 32 | Cung cấp và vận chuyển đất đen trồng cỏ, kiểng. Đất trộn trồng cây | Mục 2, Chương V | m3 | 53,312 | |
| 33 | Trồng cây kiểng, cây tạo hình, cây trổ hoa. Kích thước bầu trồng 60x60cm. Trồng Kèn hồng (cao >=3,5m, đk gốc >=12cm) | Mục 2, Chương V | 1 cây | 68 | |
| 34 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng xe bồn | Mục 2, Chương V | 1 cây/90 ngày | 68 | |
| 35 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | Mục 2, Chương V | m3 | 126 | |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Mục 2, Chương V | 100m3 | 1,26 | |
| 37 | Vận chuyển đất tiếp cự ly | Mục 2, Chương V | 100m3 | 5,04 | |
| 38 | Cung cấp và vận chuyển đất đen trồng cỏ, kiểng. Đất trộn trồng cây | Mục 2, Chương V | m3 | 446,88 | |
| 39 | Trồng cây kiểng, cây tạo hình, cây trổ hoa. Kích thước bầu trồng 60x60cm. Trồng Giáng hương (cao 3,5m, đường kính cổ rễ 10cm) | Mục 2, Chương V | 1 cây | 126 | |
| 40 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng xe bồn | Mục 2, Chương V | 1 cây/90 ngày | 126 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi