Gói thầu: Gói thầu 3: Bảo dưỡng, sửa chữa tàu Kiểm ngư KN106, KN108, KN168 năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200866062-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi cục Kiểm ngư Vùng 1
Tên gói thầu Gói thầu 3: Bảo dưỡng, sửa chữa tàu Kiểm ngư KN106, KN108, KN168 năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200504340
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn NSNN - Chi thủy sản và dịch vụ thủy sản - kinh phí không thường xuyên giao cho Chi cục Kiểm ngư Vùng I năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-22 16:14:00 đến ngày 2020-09-01 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,613,560,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 A. TÀU KIỂM NGƯ KN -106 A.TÀU KIỂM NGƯ KN -106 0.0 0
2 CÔNG TÁC TRIỀN ĐÀ CÔNG TÁC TRIỀN ĐÀ 0.0 0
3 Ngày đỗ bến Ngày đỗ bến ngày 15
4 CÔNG TÁC PHỤC VỤ THI CÔNG CÔNG TÁC PHỤC VỤ THI CÔNG 0.0 0
5 Bắc cầu thang lên xuống tàu Bắc cầu thang lên xuống tàu công/đv 1
6 Bắc và tháo nguồn điện Bắc và tháo nguồn điện công/đv 1
7 Chi phí điện sinh hoạt Chi phí điện sinh hoạt kw 2.000
8 Bắc và tháo nguồn cung cấp nước ngọt Bắc và tháo nguồn cung cấp nước ngọt công/đv 1
9 Chi phí nước sinh hoạt Chi phí nước sinh hoạt m3 100
10 Bắc và tháo nguồn nước cứu hỏa Bắc và tháo nguồn nước cứu hỏa công/đv 1
11 Trực an ninh, cứu hỏa Trực an ninh, cứu hỏa ngày 15
12 PHẦN VỎ TÀU PHẦN VỎ TÀU 0.0 0
13 Làm sạch và sơn Làm sạch và sơn 0.0 0
14 Làm vệ sinh sạch sẽ bên trong các hầm Làm vệ sinh sạch sẽ bên trong các hầm 0.0 0
15 Khoang sec tơ Khoang sec tơ m3 16,3
16 Khang hàng đuôi Khang hàng đuôi m3 26,8
17 Khoang dằn lái Khoang dằn lái m3 5,8
18 Khoang máy Khoang máy m3 145,2
19 Khoang dự trữ Khoang dự trữ m3 80,8
20 Khoang hàng mũi Khoang hàng mũi m3 23,9
21 Khoang xích neo Khoang xích neo m3 17,4
22 Khoang mũi Khoang mũi m3 15,5
23 Đánh rỉ, làm sạch toàn tàu (5% diện tích) Đánh rỉ, làm sạch toàn tàu (5% diện tích) m2 210,3
24 Sơn lót chống rỉ toàn tàu (5% diện tích) Sơn lót chống rỉ toàn tàu (5% diện tích) m2 210,3
25 Sơn màu đen (5% diện tích cột cờ, nống neo, rulo) Sơn màu đen (5% diện tích cột cờ, nống neo, rulo) m2 6,9
26 Sơn màu đỏ cờ (5% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) Sơn màu đỏ cờ (5% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) m2 3,2
27 Sơn màu vàng (5% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) Sơn màu vàng (5% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) m2 3,2
28 Sơn màu trắng (5% diện tích vỏ tàu, cabin, lan can, vách buồng máy, khoang, kho, đường ống) Sơn màu trắng (5% diện tích vỏ tàu, cabin, lan can, vách buồng máy, khoang, kho, đường ống) m2 148,1
29 Sơn màu xanh (5% diện tích sàn boong tàu, sàn cabin, sàn khoang, kho) Sơn màu xanh (5% diện tích sàn boong tàu, sàn cabin, sàn khoang, kho) m2 123,5
30 Sơn màu ghi (5% diện tích vách khoang, kho, trần khoang, kho) Sơn màu ghi (5% diện tích vách khoang, kho, trần khoang, kho) m2 216,731
31 Vật tư sơn Internatial marine coatings Vật tư sơn Internatial marine coatings 0.0 0
32 Sơn lót chống rỉ Sơn lót chống rỉ lít 40,6
33 Sơn màu đen Sơn màu đen lít 0,86
34 Sơn màu đỏ cờ Sơn màu đỏ cờ lít 0,4
35 Sơn màu vàng Sơn màu vàng lít 0,4
36 Sơn màu trắng Sơn màu trắng lít 18,6
37 Sơn màu xanh Sơn màu xanh lít 23,8
38 Sơn màu ghi Sơn màu ghi lít 41,8
39 Dung môi pha sơn Dung môi pha sơn lít 29,9
40 Phần kim loại vỏ tàu Phần kim loại vỏ tàu 0.0 0
41 Sửa con trạch chống va Sửa con trạch chống va m 3
42 Ống thép F168 Ống thép F168 kg 49,7
43 Cắt bỏ phần móp méo F168 Cắt bỏ phần móp méo F168 mối cắt 2
44 Cắt bỏ phần móp méo s=8 Cắt bỏ phần móp méo s=8 m cắt 6
45 Cắt ống thép thay mới F168 Cắt ống thép thay mới F168 mối cắt 2
46 Hàn ống thép thay mới F168 Hàn ống thép thay mới F168 m hàn 7
47 Gõ rỉ, làm sạch Gõ rỉ, làm sạch m2 1,6
48 Sơn chống rỉ Sơn chống rỉ m2 1,6
49 Sơn màu Sơn màu m2 1,6
50 Vật tư sơn Internatial paint Vật tư sơn Internatial paint 0.0 0
51 Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương lít 0,3
52 Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương lít 0,2
53 Dung môi Expoxy A hoặc tương đương Dung môi Expoxy A hoặc tương đương lít 0,05
54 Sửa lan can boong chính Sửa lan can boong chính 0.0 0
55 Ống F27 Ống F27 kg 10
56 Ống F48 Ống F48 kg 37,9
57 Cắt bỏ phần móp méo Cắt bỏ phần móp méo mối cắt 10
58 Cắt ống thép thay mới Cắt ống thép thay mới mối cắt 4
59 Hàn ống thép thay mới Hàn ống thép thay mới m hàn 1
60 Gõ rỉ, làm sạch Gõ rỉ, làm sạch m2 1,63
61 Sơn chống rỉ Sơn chống rỉ m2 1,63
62 Sơn màu Sơn màu m3 1,63
63 Vật tư sơn Internatial paint Vật tư sơn Internatial paint 0.0 0
64 Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương lít 0,3
65 Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương lít 0,2
66 Dung môi Expoxy A hoặc tương đương Dung môi Expoxy A hoặc tương đương lít 0,05
67 Lắp cột cờ dạng chữ T (thép ống F48x3.68) Lắp cột cờ dạng chữ T (thép ống F48x3.68) m 3
68 Thép ống F48x3.68 Thép ống F48x3.68 kg 13,1
69 Cắt ống thép làm mới Cắt ống thép làm mới mối cắt 4
70 Hàn ống thép làm mới Hàn ống thép làm mới m hàn 1
71 Gõ rỉ, làm sạch Gõ rỉ, làm sạch m2 0,45
72 Sơn chống rỉ Sơn chống rỉ m2 0,45
73 Sơn màu Sơn màu m3 0,45
74 Vật tư sơn Internatial paint Vật tư sơn Internatial paint 0.0 0
75 Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương lít 0,1
76 Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương lít 0,1
77 Dung môi Expoxy A hoặc tương đương Dung môi Expoxy A hoặc tương đương lít 0,01
78 Sửa chữa xuồng công tác Sửa chữa xuồng công tác 0.0 0
79 Vệ sinh, tra dầu, mỡ các ổ đỡ, cáp tời của cơ cấu nâng - hạ xuồng, Vệ sinh, tra dầu, mỡ các ổ đỡ, cáp tời của cơ cấu nâng - hạ xuồng, công 1
80 Tháo bộ cáp chằng buộc cũ và thay mới 08 bộ cáp mới f14 x 3m Tháo bộ cáp chằng buộc cũ và thay mới 08 bộ cáp mới f14 x 3m sợi 8
81 Thay mới bộ giảm sóc Thay mới bộ giảm sóc bộ 3
82 Thay mới đèn chiếu sáng Thay mới đèn chiếu sáng bộ 1
83 Tháo còi cũ bị hỏng, thay mới còi hủ (màu đỏ) Tháo còi cũ bị hỏng, thay mới còi hủ (màu đỏ) cái 1
84 Gia công mới , gia công lỗ chui cọc bích và lắp sàn gỗ trên xuồng công tác t=20 Gia công mới, gia công lỗ chui cọc bích và lắp sàn gỗ trên xuồng công tác t=20 m2 1,3
85 Vật liệu phụ Vật liệu phụ 0.0 0
86 Mỡ bò Mỡ bò Kg 1
87 Dầu Diesel rửa Dầu Diesel rửa Lít 1
88 Hóa chất tẩy rỉ Hóa chất tẩy rỉ bình 2
89 Giẻ lau Giẻ lau Kg 1,5
90 Gõ rỉ, làm sạch Gõ rỉ, làm sạch m2 3
91 Sơn chống rỉ Sơn chống rỉ m2 3
92 Sơn màu Sơn màu m3 3
93 Vật tư sơn Internatial paint Vật tư sơn Internatial paint 0.0 0
94 Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương lít 0,6
95 Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương lít 0,4
96 Dung môi Expoxy A hoặc tương đương Dung môi Expoxy A hoặc tương đương lít 0,1
97 Gia công sửa chữa sàn la canh buồng máy Gia công sửa chữa sàn la canh buồng máy 0.0 0
98 Tôn nhám s=5 Tôn nhám s=5 kg 70
99 Thép góc L50x50x4 Thép góc L50x50x4 kg 73
100 Cắt bỏ một phần sàn la canh cũ (s=5) Cắt bỏ một phần sàn la canh cũ (s=5) m cắt 10
101 Chế tạo một phần sàn la canh mới Chế tạo một phần sàn la canh mới tấn 0,14
102 Lắp ráp một phần sàn la canh mới Lắp ráp một phần sàn la canh mới tấn 0,14
103 Gõ rỉ, làm sạch Gõ rỉ, làm sạch m2 5
104 Sơn chống rỉ Sơn chống rỉ m2 5
105 Vật tư sơn Internatial paint Vật tư sơn Internatial paint 0.0 0
106 Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương lít 1
107 Dung môi Expoxy A hoặc tương đương Dung môi Expoxy A hoặc tương đương lít 0,1
108 TRANG THIẾT BỊ BOONG, AN TOÀN, SINH HOẠT TRANG THIẾT BỊ BOONG, AN TOÀN, SINH HOẠT 0.0 0
109 Hệ thống lái thủy lực Hệ thống lái thủy lực 0.0 0
110 Tiểu tu hệ thống lái Tiểu tu hệ thống lái hệ 1
111 Bảo dưỡng hệ thống thủy lực, khắc phục hiện tượng dầu tràn chỉ về 1 két Bảo dưỡng hệ thống thủy lực, khắc phục hiện tượng dầu tràn chỉ về 1 két công 5/7 10
112 Lắp thêm đường dầu hồi và thay thế chi tiết bị hỏng Lắp thêm đường dầu hồi và thay thế chi tiết bị hỏng hệ 1
113 Hệ thống neo Hệ thống neo 0.0 0
114 Tiểu tu hệ thống neo Tiểu tu hệ thống neo hệ 1
115 Hệ thống chằng buộc Hệ thống chằng buộc 0.0 0
116 Lắp mới so ma dạng kín Lắp mới so ma dạng kín 0.0 0
117 Cắt bỏ 10 sừng trâu 350x150 Cắt bỏ 10 sừng trâu 350x150 m cắt 10
118 Sô ma dạng kín NS200 Sô ma dạng kín NS200 bộ 10
119 Cắt be gió phía mũi Cắt be gió phía mũi m cắt 8
120 Hàn so ma dạng kín NS200 Hàn so ma dạng kín NS200 m hàn 8
121 Sô ma dạng kín NS310 Sô ma dạng kín NS310 bộ 1
122 Hàn so ma dạng kín NS200 Hàn so ma dạng kín NS200 m hàn 1
123 Con lăn đôi hướng dây phía lái Con lăn đôi hướng dây phía lái bộ 2
124 Lắp mới 02 con lăn đôi hướng dây phía lái Lắp mới 02 con lăn đôi hướng dây phía lái bộ 2
125 Nâng cao cột bic đôi từ 250 lên 400 Nâng cao cột bic đôi từ 250 lên 400 bộ 8
126 Cắt cột bic đôi Cắt cột bic đôi m cắt 9,0432
127 Ống thép tròn F168x7,11 Ống thép tròn F168x7,11 kg 200
128 Thép tấm s=8 Thép tấm s=8 kg 48
129 Cắt ống thép mới Cắt ống thép mới m cắt 18,0864
130 Cắt thép tấm mới Cắt thép tấm mới m cắt 2
131 Hàn cột bíc Hàn cột bíc m hàn 18,0864
132 Gõ rỉ, làm sạch Gõ rỉ, làm sạch m2 2
133 Sơn chống rỉ Sơn chống rỉ m2 2
134 Sơn màu Sơn màu m2 2
135 Vật tư sơn Internatial paint Vật tư sơn Internatial paint 0.0 0
136 Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương lít 0,3861
137 Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương lít 0,2506
138 Dung môi Expoxy A hoặc tương đương Dung môi Expoxy A hoặc tương đương lít 0,0637
139 Làm mới 02 cột bic đôi Làm mới 02 cột bic đôi bộ 8
140 Ống thép tròn F Ống thép tròn F kg 56,7913
141 Thép tấm s=8 Thép tấm s=8 kg 85
142 Cắt ống thép mới Cắt ống thép mới m cắt 2,2608
143 Cắt thép tấm Cắt thép tấm m cắt 4
144 Hàn cột bíc Hàn cột bíc m hàn 6,2608
145 Gõ rỉ, làm sạch Gõ rỉ, làm sạch m2 2,2578
146 Sơn chống rỉ Sơn chống rỉ m2 2,2578
147 Sơn màu Sơn màu m2 2,2578
148 Vật tư sơn Internatial paint Vật tư sơn Internatial paint 0.0 0
149 Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương lít 0,4359
150 Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương lít 0,2829
151 Dung môi Expoxy A hoặc tương đương Dung môi Expoxy A hoặc tương đương lít 0,0719
152 Phao bè cứu sinh loại 25 người Phao bè cứu sinh loại 25 người phao 2
153 Vật tư thay thế (cho 02 phao) Vật tư thay thế (cho 02 phao) 0.0 0
154 Thuốc cấp cứu (Việt Nam, hạn sử dụng: 01 năm) Thuốc cấp cứu (Việt Nam, hạn sử dụng: 01 năm) hộp 2
155 Thuốc chống say sóng (Việt Nam, hạn sử dụng: 01 năm) Thuốc chống say sóng (Việt Nam, hạn sử dụng: 01 năm) viên 300
156 Tấm PE bọc bè Tấm PE bọc bè tấm 3
157 Keo dán cho phụ tùng sửa chữa Keo dán cho phụ tùng sửa chữa tuýp 6
158 Pin cho đèn pin Pin cho đèn pin đôi 4
159 Ống ID đựng hồ sơ bè Ống ID đựng hồ sơ bè cái 2
160 Bộ tem mác phao bè Bộ tem mác phao bè bộ 2
161 Cáp + cóc + tăng đơ chằng giữ phao bè Cáp + cóc + tăng đơ chằng giữ phao bè bộ 2
162 Vệ sinh vỏ bè, sơn lại, phun tên tàu + cảng đăng ký Vệ sinh vỏ bè, sơn lại, phun tên tàu + cảng đăng ký bộ 2
163 Nhân công kiểm tra và bảo dưỡng bè Nhân công kiểm tra và bảo dưỡng bè 2
164 Kiểm tra, thử hoạt động của bộ nhả thủy tĩnh Kiểm tra, thử hoạt động của bộ nhả thủy tĩnh bộ 2
165 Tiểu tu thiết bị cứu sinh, cứu hỏa Tiểu tu thiết bị cứu sinh, cứu hỏa hệ 1
166 Bảo dưỡng, nạp gas bổ sung cho hệ thống điều hòa (8000BTU~120000BTU) Bảo dưỡng, nạp gas bổ sung cho hệ thống điều hòa (8000BTU~120000BTU) cái 12
167 Nạp gas bổ sung R410 Nạp gas bổ sung R410 kg 6
168 Vệ sinh buồng rau, buồng thịt, giàn lạnh, bổ sung gas cho hệ thống lạnh thực phẩm Vệ sinh buồng rau, buồng thịt, giàn lạnh, bổ sung gas cho hệ thống lạnh thực phẩm Hệ 1
169 Nạp gas bổ sung R410 Nạp gas bổ sung R410 kg 3
170 Xử lý kín nước các cửa kín nước thời tiết và các nắp hầm Xử lý kín nước các cửa kín nước thời tiết và các nắp hầm 0.0 0
171 Tháo, vệ sinh bảo dưỡng, thay gioăng làm kín nước thời tiết 1600x600 Tháo, vệ sinh bảo dưỡng, thay gioăng làm kín nước thời tiết 1600x600 Bộ 6
172 Tháo, vệ sinh bảo dưỡng, thay gioăng làm kín nắp hầm 1000x1000 Tháo, vệ sinh bảo dưỡng, thay gioăng làm kín nắp hầm 1000x1000 Bộ 2
173 Tháo, bảo dưỡng và thay bản lề hỏng cho cửa nội thất Tháo, bảo dưỡng và thay bản lề hỏng cho cửa nội thất Bộ 4
174 CÔNG TÁC SỬA CHỮA PHẦN ĐỘNG LỰC CÔNG TÁC SỬA CHỮA PHẦN ĐỘNG LỰC 0.0 0
175 Máy chính 1340 kW Máy chính 1340 kW 0.0 0
176 Tiểu tu máy chính Tiểu tu máy chính cái 2
177 Vật tư thay thế Vật tư thay thế 0.0 0
178 Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn (7998) hoặc tương đương Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn (7998) hoặc tương đương lít 40
179 Dầu nhờn Dầu nhờn lít 120
180 Kẽm sinh hàn nước Kẽm sinh hàn nước cái 4
181 Hộp số Hộp số 0.0 0
182 Tiểu tu hộp số Tiểu tu hộp số cái 2
183 Vật tư thay thế Vật tư thay thế 0.0 0
184 Dầu nhờn Dầu nhờn lít 30
185 Hệ trục chân vịt Hệ trục chân vịt 0.0 0
186 Tiểu tu trục chân vịt Tiểu tu trục chân vịt trục 2
187 Máy phát điện chính 100 kW Máy phát điện chính 100 kW 0.0 0
188 Tiểu tu động cơ máy phát Tiểu tu động cơ máy phát cái 1
189 Vật tư thay thế Vật tư thay thế 0.0 0
190 Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn (7998) hoặc tương đương Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn (7998) hoặc tương đương lít 30
191 Dầu nhờn Dầu nhờn lít 30
192 Kẽm sinh hàn nước Kẽm sinh hàn nước cái 2
193 Máy phát điện dự phòng Máy phát điện dự phòng 0.0 0
194 Tiểu tu động cơ máy phát Tiểu tu động cơ máy phát cái 1
195 Vật tư thay thế Vật tư thay thế 0.0 0
196 Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn (7998) hoặc tương đương Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn (7998) hoặc tương đương lít 20
197 Dầu nhờn Dầu nhờn lít 20
198 Kẽm sinh hàn nước Kẽm sinh hàn nước cái 2
199 Động cơ xuồng công tác Động cơ xuồng công tác 0.0 0
200 Bảo dưỡng động cơ xuồng công tác Bảo dưỡng động cơ xuồng công tác cái 1
201 Máy lọc nước biển Máy lọc nước biển 0.0 0
202 Bảo dưỡng máy lọc nước biển Bảo dưỡng máy lọc nước biển cái 1
203 Tiểu tu bơm các loại Tiểu tu bơm các loại 0.0 0
204 Bơm hút khô dự phòng Bơm hút khô dự phòng bộ 1
205 Bơm chữa cháy Bơm chữa cháy bộ 2
206 Bơm vận chuyển nước ngọt tiếp tế Bơm vận chuyển nước ngọt tiếp tế bộ 1
207 Bơm nước biển làm mát điều hòa Bơm nước biển làm mát điều hòa bộ 2
208 Bơm dầu đốt trực nhật Bơm dầu đốt trực nhật bộ 1
209 Bơm vận chuyển dầu đốt và tiếp tế Bơm vận chuyển dầu đốt và tiếp tế bộ 1
210 Bơm làm mát cụm thiết bị lạnh Bơm làm mát cụm thiết bị lạnh bộ 1
211 Bơm dầu bẩn Bơm dầu bẩn bộ 1
212 Bơm nước thải Bơm nước thải bộ 1
213 Quạt đẩy buồng máy Quạt đẩy buồng máy bộ 2
214 Quạt hút buồng máy Quạt hút buồng máy bộ 2
215 Bình áp lực nước biển 200L Bình áp lực nước biển 200L bộ 1
216 Bình áp lực nước biển 200L Bình áp lực nước biển 200L bộ 1
217 CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ỐNG - VAN CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ỐNG - VAN 0.0 0
218 Hệ thống ống (dằn, hút khô, cứu hỏa, làm mát, nước sinh hoạt, dầu nhờn, dầu đốt…) Hệ thống ống (dằn, hút khô, cứu hỏa, làm mát, nước sinh hoạt, dầu nhờn, dầu đốt…) 0.0 0
219 Thay thế ống thép DN125 Thay thế ống thép DN125 m 2
220 Thay thế ống thép DN100 Thay thế ống thép DN100 m 4
221 Thay thế ống thép DN80 Thay thế ống thép DN80 m 9
222 Thay thế ống thép DN65 Thay thế ống thép DN65 m 2
223 Thay thế ống thép DN50 Thay thế ống thép DN50 m 10
224 Thay thế ống thép DN40 Thay thế ống thép DN40 m 10
225 Thay thế ống thép DN32 Thay thế ống thép DN32 m 12
226 Thay thế ống thép DN25 Thay thế ống thép DN25 m 15
227 Thay thế ống thép DN20 Thay thế ống thép DN20 m 15
228 Van, bầu lọc, đầu thông hơi các loại Van, bầu lọc, đầu thông hơi các loại 0.0 0
229 Sửa chữa van DN100 Sửa chữa van DN100 cái 6
230 Sửa chữa van DN80 Sửa chữa van DN80 cái 2
231 Sửa chữa van DN65 Sửa chữa van DN65 cái 5
232 Sửa chữa van DN50 Sửa chữa van DN50 cái 10
233 Sửa chữa van DN40 Sửa chữa van DN40 cái 10
234 Sửa chữa van DN32 Sửa chữa van DN32 cái 5
235 Sửa chữa van DN25 Sửa chữa van DN25 cái 5
236 Sửa chữa van DN20 Sửa chữa van DN20 cái 5
237 Tháo, vệ sinh, bảo dưỡng bầu lọc thông biển 200A Tháo, vệ sinh, bảo dưỡng bầu lọc thông biển 200A cái 4
238 CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ĐIỆN - TÍN HIỆU, VTD, HÀNG HẢI CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ĐIỆN - TÍN HIỆU, VTD, HÀNG HẢI 0.0 0
239 Tiểu tu hệ thống tín hiệu, VTĐ, hàng hải Tiểu tu hệ thống tín hiệu, VTĐ, hàng hải hệ 1
240 Tiểu tu hệ thống điện Tiểu tu hệ thống điện hệ 1
241 B. TÀU KIỂM NGƯ KN -168 B.TÀU KIỂM NGƯ KN -168 0.0 0
242 CÔNG TÁC TRIỀN ĐÀ CÔNG TÁC TRIỀN ĐÀ 0.0 0
243 Đưa tàu, xuồng Kiểm ngư lên triền, đà bằng ụ nổi, tời kéo Đưa tàu, xuồng Kiểm ngư lên triền, đà bằng ụ nổi, tời kéo lượt 1
244 Hạ thủy phương tiện Hạ thủy phương tiện lượt 1
245 Ngày nằm đà Ngày nằm đà ngày 30
246 CÔNG TÁC PHỤC VỤ THI CÔNG CÔNG TÁC PHỤC VỤ THI CÔNG 0.0 0
247 Bắc cầu thang lên xuống tàu Bắc cầu thang lên xuống tàu công/đv 1
248 Bắc và tháo nguồn điện Bắc và tháo nguồn điện công/đv 1
249 Chi phí điện sinh hoạt Chi phí điện sinh hoạt kwh 3.000
250 Bắc và tháo nguồn cung cấp nước ngọt Bắc và tháo nguồn cung cấp nước ngọt công/đv 1
251 Chi phí nước sinh hoạt Chi phí nước sinh hoạt m3 100
252 Bắc và tháo nguồn nước cứu hỏa Bắc và tháo nguồn nước cứu hỏa công/đv 1
253 Trực an ninh, cứu hỏa Trực an ninh, cứu hỏa ngày 30
254 PHẦN VỎ TÀU PHẦN VỎ TÀU 0.0 0
255 Làm sạch và sơn Làm sạch và sơn 0.0 0
256 Đánh rỉ, làm sạch bộ vỏ ngoài toàn tàu (100% diện tích) (gồm đáy, mạn, boong, thành miệng, nắp khoang, cột bíc , thiết bị neo, thiết bị khai thác, bánh lái, cửa thông biển) Đánh rỉ, làm sạch bộ vỏ ngoài toàn tàu (100% diện tích) (gồm đáy, mạn, boong, thành miệng, nắp khoang, cột bíc , thiết bị neo, thiết bị khai thác, bánh lái, cửa thông biển) m2 2.783
257 Sơn lót chống rỉ Sơn lót chống rỉ m2 2.783
258 Sơn màu đen (5% diện tích cột cờ, nống neo, rulo) Sơn màu đen (5% diện tích cột cờ, nống neo, rulo) m2 45
259 Sơn màu đỏ cờ (100% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) Sơn màu đỏ cờ (100% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) m2 79,8
260 Sơn màu vàng (100% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) Sơn màu vàng (100% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) m2 121,3
261 Sơn màu trắng (100% diện tích vỏ tàu, cabin, lan can, vách buồng máy, khoang, kho, đường ống) Sơn màu trắng (100% diện tích vỏ tàu, cabin, lan can, vách buồng máy, khoang, kho, đường ống) m2 2.320
262 Sơn màu xanh (100% diện tích sàn boong tàu, sàn cabin, sàn khoang, kho) Sơn màu xanh (100% diện tích sàn boong tàu, sàn cabin, sàn khoang, kho) m2 463
263 Vật tư sơn Internatial marine coatings Vật tư sơn Internatial marine coatings 0.0 0
264 Sơn lót chống rỉ Sơn lót chống rỉ lít 537,2
265 Sơn màu đen Sơn màu đen lít 5,64
266 Sơn màu đỏ cờ Sơn màu đỏ cờ lít 10
267 Sơn màu vàng Sơn màu vàng lít 15,2
268 Sơn màu trắng Sơn màu trắng lít 290,7
269 Sơn màu xanh Sơn màu xanh lít 89,3
270 Dung môi pha sơn Dung môi pha sơn lít 94,8
271 Phần khoang két Phần khoang két 0.0 0
272 Két nước ngọt lái (T, P) Két nước ngọt lái (T, P) 0.0 0
273 Vệ sinh, làm sạch Vệ sinh, làm sạch m3 33,8
274 Thay gioăng cao su cửa két Thay gioăng cao su cửa két công 2
275 Gioăng cao su cửa két 400x600 Gioăng cao su cửa két 400x600 cái 4
276 Láng xi măng hai nước Láng xi măng hai nước két 2
277 Két nước ngọt mũi (G) Két nước ngọt mũi (G) 0.0 0
278 Vệ sinh, làm sạch Vệ sinh, làm sạch m3 40,3
279 Thay gioăng cao su cửa két Thay gioăng cao su cửa két công 1
280 Gioăng cao su cửa két 400x600 Gioăng cao su cửa két 400x600 cái 2
281 Láng xi măng hai nước Láng xi măng hai nước két 1
282 Két dầu DO số 1 (T,P) Két dầu DO số 1 (T,P) 0.0 0
283 Vệ sinh, làm sạch Vệ sinh, làm sạch m3 27,6
284 Thay gioăng cao su cửa két Thay gioăng cao su cửa két công 1
285 Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 cái 2
286 Két dầu DO số 1 (G) Két dầu DO số 1 (G) 0.0 0
287 Vệ sinh, làm sạch Vệ sinh, làm sạch m3 13,6
288 Thay gioăng cao su cửa két Thay gioăng cao su cửa két công 0,5
289 Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 cái 1
290 Két dầu DO số 2 (T,P) Két dầu DO số 2 (T,P) 0.0 0
291 Vệ sinh, làm sạch Vệ sinh, làm sạch m3 30,8
292 Thay gioăng cao su cửa két Thay gioăng cao su cửa két công 2
293 Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 cái 4
294 Két nước nhiễm dầu BWT số 1 (G) Két nước nhiễm dầu BWT số 1 (G) 0.0 0
295 Vệ sinh, làm sạch Vệ sinh, làm sạch m3 3,85
296 Thay gioăng cao su cửa két Thay gioăng cao su cửa két công 0,5
297 Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 cái 1
298 Két dầu trực nhật (T, P) Két dầu trực nhật (T, P) 0.0 0
299 Vệ sinh, làm sạch Vệ sinh, làm sạch m3 8
300 Thay gioăng cao su cửa két Thay gioăng cao su cửa két công 1
301 Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 cái 2
302 Két dầu DO số 3 (G) Két dầu DO số 3 (G) 0.0 0
303 Vệ sinh, làm sạch Vệ sinh, làm sạch m3 7,4
304 Thay gioăng cao su cửa két Thay gioăng cao su cửa két công 0,5
305 Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 cái 1
306 Két dầu bẩn SDO (G) Két dầu bẩn SDO (G) 0.0 0
307 Vệ sinh, làm sạch Vệ sinh, làm sạch m3 2,5
308 Thay gioăng cao su cửa két Thay gioăng cao su cửa két công 0,5
309 Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 cái 1
310 Két nước thải (T, P) Két nước thải (T, P) 0.0 0
311 Vệ sinh, làm sạch Vệ sinh, làm sạch m3 7,3
312 Thay gioăng cao su cửa két Thay gioăng cao su cửa két công 1
313 Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 cái 2
314 Thùng xích neo (T, P) Thùng xích neo (T, P) 0.0 0
315 Vệ sinh, làm sạch Vệ sinh, làm sạch m3 4,8
316 Gõ rỉ, mài chải Gõ rỉ, mài chải m2 31,8
317 Sơn lót chống rỉ Sơn lót chống rỉ m2 31,8
318 Vật tư sơn Internatial paint Vật tư sơn Internatial paint 0.0 0
319 Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương lít 6,1
320 Dung môi Expoxy A hoặc tương đương Dung môi Expoxy A hoặc tương đương lít 0,61
321 Làm vệ sinh sạch sẽ bên trong các khoang Làm vệ sinh sạch sẽ bên trong các khoang 0.0 0
322 Khoang sec tơ Khoang sec tơ m3 40,7
323 Khoang dằn lái Khoang dằn lái m3 19,8
324 Khoang hàng Khoang hàng m3 19,7
325 Khoang máy Khoang máy m3 312,6
326 Khoang dằn giữa Khoang dằn giữa m3 28,9
327 Khoang chân vịt mũi Khoang chân vịt mũi m3 20,4
328 Khoang dằn phía mũi Khoang dằn phía mũi m3 6,5
329 Khoang mũi Khoang mũi m3 9,5
330 Phần kim loại vỏ tàu Phần kim loại vỏ tàu 0.0 0
331 Sửa con trạch chống va Sửa con trạch chống va m 10
332 Ống thép F265 Ống thép F265 kg 261,3
333 Cắt bỏ phần móp méo F265 Cắt bỏ phần móp méo F265 mối cắt 2
334 Cắt bỏ phần móp méo s=8 Cắt bỏ phần móp méo s=8 m cắt 20
335 Cắt ống thép thay mới F265 Cắt ống thép thay mới F265 mối cắt 2
336 Hàn ống thép thay mới F265 Hàn ống thép thay mới F265 m hàn 22
337 Gõ rỉ, mài chải Gõ rỉ, mài chải m2 4,2
338 Sơn lót chống rỉ Sơn lót chống rỉ m2 4,2
339 Sơn màu Sơn màu m2 4,2
340 Vật tư sơn Internatial paint Vật tư sơn Internatial paint 0.0 0
341 Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương lít 0,8
342 Sơn màu trắng Sơn màu trắng lít 0,5
343 Dung môi pha sơn Dung môi pha sơn lít 0,1
344 Kẽm chống ăn mòn Kẽm chống ăn mòn 0.0 0
345 Kiểm tra, vệ sinh kẽm chống ăn mòn Kiểm tra, vệ sinh kẽm chống ăn mòn tấm 43
346 Kẽm chống ăn mòn thay mới Kẽm chống ăn mòn thay mới tấm 14
347 Thay thế kẽm chống ăn mòn trong két Thay thế kẽm chống ăn mòn trong két tấm 6
348 Thay thế kẽm chống ăn mòn vỏ tàu Thay thế kẽm chống ăn mòn vỏ tàu tấm 8
349 TRANG THIẾT BỊ BOONG, AN TOÀN, SINH HOẠT TRANG THIẾT BỊ BOONG, AN TOÀN, SINH HOẠT 0.0 0
350 Hệ thống lái Hệ thống lái 0.0 0
351 Trung tu hệ thống lái Trung tu hệ thống lái hệ 1
352 Vật tư thay thế Vật tư thay thế 0.0 0
353 Thay mới tết kín nước Thay mới tết kín nước cái 2
354 Thay thế bu lông hỏng M27/F30x140 Thay thế bu lông hỏng M27/F30x140 bộ 8
355 Thay thế ống cao su thủy lực F27x3000 (hai đầu bấm zắc co nối Thay thế ống cao su thủy lực F27x3000 (hai đầu bấm zắc co nối bộ 2
356 Tời cô dây Tời cô dây 0.0 0
357 Gõ rỉ, mài chải Gõ rỉ, mài chải m2 6
358 Sơn lót chống rỉ Sơn lót chống rỉ m2 6
359 Sơn màu Sơn màu m2 6
360 Vật tư sơn Internatial paint Vật tư sơn Internatial paint 0.0 0
361 Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương lít 1,2
362 Sơn màu trắng Sơn màu trắng lít 0,8
363 Dung môi pha sơn Dung môi pha sơn lít 0,2
364 Hệ thống neo Hệ thống neo 0.0 0
365 Trung tu hệ thống neo Trung tu hệ thống neo hệ 1
366 Tháo các chốt cụm tay phanh, thay tay đòn nối với bệ tời neo với chiều dài phù hợp (theo thực tế) Tháo các chốt cụm tay phanh, thay tay đòn nối với bệ tời neo với chiều dài phù hợp (theo thực tế) hệ 1
367 Thay mới fero phanh Thay mới fero phanh bộ 2
368 Mài chải, làm sạch xích neo (412,5 m) Mài chải, làm sạch xích neo (412,5 m) m2 70
369 Sơn màu đen Sơn màu đen m2 70
370 Vật tư sơn Internatial paint Vật tư sơn Internatial paint 0.0 0
371 Sơn đen Sơn đen lít 8,8
372 Dung môi pha sơn Dung môi pha sơn lít 0,9
373 Thay mới Ống cao su thủy lực nối từ cụm van đến mô tơ thủy lực F27xL650 Thay mới Ống cao su thủy lực nối từ cụm van đến mô tơ thủy lực F27xL650 đoạn 2
374 Hàn bổ sung viền thép tròn miệng mắt neo theo biên dạng thực tế phù hợp với cánh neo Hàn bổ sung viền thép tròn miệng mắt neo theo biên dạng thực tế phù hợp với cánh neo 0.0 0
375 Thép tròn Thép tròn kg 350
376 Nhân công Nhân công công 4,5/7 12
377 Cắt chuyển chặn xích tới vị trí phù hợp Cắt chuyển chặn xích tới vị trí phù hợp bộ 2
378 Cắt bộ chặn xích Cắt bộ chặn xích m cắt 4
379 Hàn bộ chặn xích Hàn bộ chặn xích m hàn 4
380 Hệ thống tời cô dây kiểu đứng WUZHOW 162008, mode DC2.0/SC hoặc tương đương Hệ thống tời cô dây kiểu đứng WUZHOW 162008, mode DC2.0/SC hoặc tương đương 0.0 0
381 Trung tu hệ thống tời cô dây Trung tu hệ thống tời cô dây bộ 3
382 Thay bu lông liên kết với bệ tời M20x110 Thay bu lông liên kết với bệ tời M20x110 bộ 24
383 Mài chỉ, là sạch và sơn dặm chỗ bị rỉ của ru lô quấn dây chằng buộc: Mài chỉ, là sạch và sơn dặm chỗ bị rỉ của ru lô quấn dây chằng buộc: m2 3
384 Hệ cẩu xuồng công tác PW880-1.6 Ton x 7m hoặc tương đương Hệ cẩu xuồng công tác PW880-1.6 Ton x 7m hoặc tương đương 0.0 0
385 Trung tu hệ cẩu xuồng công tác Trung tu hệ cẩu xuồng công tác hệ 1
386 Thay mới cáp cẩu F14 Thay mới cáp cẩu F14 m 0
387 Xuồng công tác Xuồng công tác bộ 2
388 Trung tu xuồng công tác Trung tu xuồng công tác bộ 2
389 Thay mới cáp chằng buộc xuồng F14x8m Thay mới cáp chằng buộc xuồng F14x8m bộ 4
390 Thay mới cáp chằng buộc xuồng F14x1m Thay mới cáp chằng buộc xuồng F14x1m bộ 2
391 Dán lại cao su đệm chống va Dán lại cao su đệm chống va m2 4
392 Bả, mài nhẵn và sơn lại các vị trí bị móp méo Bả, mài nhẵn và sơn lại các vị trí bị móp méo vị trí 7
393 Thay mới cáp vải cẩu 2 tấn x 2m Thay mới cáp vải cẩu 2 tấn x 2m sợi 2
394 Thay gỗ đệm xuồng công tác 150x150x2500 Thay gỗ đệm xuồng công tác 150x150x2500 thanh 4
395 Thay cao su đệm xuồng 150xt20x2500 Thay cao su đệm xuồng 150xt20x2500 cái 4
396 Phao bè cứu sinh loại 25 người Phao bè cứu sinh loại 25 người phao 4
397 Vật tư thay thế (cho 04 phao) Vật tư thay thế (cho 04 phao) 0.0 0
398 Thuốc cấp cứu (hạn sử dụng: 01 năm) Thuốc cấp cứu (hạn sử dụng: 01 năm) hộp 4
399 Thuốc chống say sóng (hạn sử dụng: 01 năm) Thuốc chống say sóng (hạn sử dụng: 01 năm) viên 600
400 Tấm PE bọc bè Tấm PE bọc bè tấm 6
401 Keo dán cho phụ tùng sửa chữa Keo dán cho phụ tùng sửa chữa tuýp 12
402 Pin cho đèn pin Pin cho đèn pin đôi 8
403 Ống ID đựng hồ sơ bè Ống ID đựng hồ sơ bè cái 4
404 Bộ tem mác phao bè Bộ tem mác phao bè bộ 4
405 Cáp + cóc + tăng đơ chằng giữ phao bè Cáp + cóc + tăng đơ chằng giữ phao bè bộ 4
406 Vệ sinh vỏ bè, sơn lại, phun tên tàu + cảng đăng ký Vệ sinh vỏ bè, sơn lại, phun tên tàu + cảng đăng ký bộ 4
407 Nhân công kiểm tra và bảo dưỡng bè Nhân công kiểm tra và bảo dưỡng bè 4
408 Kiểm tra, thử hoạt động của bộ nhả thủy tĩnh Kiểm tra, thử hoạt động của bộ nhả thủy tĩnh bộ 4
409 Thiết bị cứu sinh, cứu hỏa Thiết bị cứu sinh, cứu hỏa 0.0 0
410 Trung tu thiết bị cứu sinh, cứu hỏa Trung tu thiết bị cứu sinh, cứu hỏa hệ 1
411 Hệ thống điều hòa Hệ thống điều hòa 0.0 0
412 Bảo dưỡng, nạp gas bổ sung cho hệ thống điều hòa (8000BTU~120000BTU) Bảo dưỡng, nạp gas bổ sung cho hệ thống điều hòa (8000BTU~120000BTU) cái 20
413 Nạp gas bổ sung R410 Nạp gas bổ sung R410 kg 11
414 Vệ sinh buồng rau, buồng thịt, giàn lạnh, bổ sung gas cho hệ thống lạnh thực phẩm Vệ sinh buồng rau, buồng thịt, giàn lạnh, bổ sung gas cho hệ thống lạnh thực phẩm Hệ 1
415 Nạp gas bổ sung R410 Nạp gas bổ sung R410 kg 10
416 Sửa chữa bếp điện và thay thế chi tiết hỏng nếu cần thiết Sửa chữa bếp điện và thay thế chi tiết hỏng nếu cần thiết cái 1
417 Thay mới hộp điện thoại thông thoại trên boong KT350x250x160 Thay mới hộp điện thoại thông thoại trên boong KT350x250x160 hộp 1
418 Thay hộp nút dừng sự cố bơm nước ngọt và nước thải KT280x200x170 Thay hộp nút dừng sự cố bơm nước ngọt và nước thải KT280x200x170 hộp 1
419 Tháo, vệ sinh bảo dưỡng, thay gioăng làm kín nước thời tiết 40x30x4500 Tháo, vệ sinh bảo dưỡng, thay gioăng làm kín nước thời tiết 40x30x4500 Bộ 6
420 CÔNG TÁC SỬA CHỮA PHẦN ĐỘNG LỰC CÔNG TÁC SỬA CHỮA PHẦN ĐỘNG LỰC 0.0 0
421 Hệ trục chân vịt Hệ trục chân vịt 0.0 0
422 Tiểu tu trục chân vịt Tiểu tu trục chân vịt trục 2
423 Vật tư thay thế. Vật tư thay thế. 0.0 0
424 Thay thế tết kín nước Thay thế tết kín nước cái 2
425 Máy chính 2611 kW Máy chính 2611 kW 0.0 0
426 Tiểu tu máy chính 2611 kW Tiểu tu máy chính 2611 kW cái 2
427 Vật tư thay thế Vật tư thay thế 0.0 0
428 Dầu nhờn Dầu nhờn lít 110
429 Kẽm chống ăn mòn sinh hàn gió trên máy Kẽm chống ăn mòn sinh hàn gió trên máy cái 2
430 Phớt làm kín bơm nước ngọt máy chính lai Phớt làm kín bơm nước ngọt máy chính lai bộ 2
431 Phớt làm kín bơm dầu bôi trơn máy chính lai Phớt làm kín bơm dầu bôi trơn máy chính lai bộ 2
432 Hộp số Hộp số 0.0 0
433 Tiểu tu hộp số Tiểu tu hộp số cái 2
434 Vật tư thay thế Vật tư thay thế 0.0 0
435 Dầu nhờn Dầu nhờn lít 70
436 Động cơ máy phát điện chính Động cơ máy phát điện chính 0.0 0
437 Tiểu tu động cơ máy phát điện chính Tiểu tu động cơ máy phát điện chính cái 2
438 Vật tư thay thế Vật tư thay thế 0.0 0
439 Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn (7998) hoặc tương đương Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn (7998) hoặc tương đương lít 50
440 Dầu nhờn Dầu nhờn lít 108
441 Phớt làm kín bơm dầu bôi trơn Phớt làm kín bơm dầu bôi trơn bộ 1
442 Động cơ xuồng công tác Động cơ xuồng công tác 0.0 0
443 Bảo dưỡng động cơ xuồng công tác Bảo dưỡng động cơ xuồng công tác cái 2
444 Vật tư thay thế Vật tư thay thế 0.0 0
445 Dầu nhờn Dầu nhờn lít 30
446 Bơm cứu hỏa áp lực cao BAUDOUIN, type 6m26.2, 800HP, 1950v/p hoặc tương đương Bơm cứu hỏa áp lực cao BAUDOUIN, type 6m26.2, 800HP, 1950v/p hoặc tương đương bộ 1
447 Vật tư thay thế Vật tư thay thế 0.0 0
448 Bu lông liên kết Mô tơ quay súng phun nước Bu lông liên kết Mô tơ quay súng phun nước cái 5
449 Sửa chữa van DN250 đóng mở từ xa bằng điện Sửa chữa van DN250 đóng mở từ xa bằng điện cái 2
450 Sửa chữa van chặn DN250 Sửa chữa van chặn DN250 cái 1
451 Bầu lọc chữ Y DN250 trên đường hút của bơm Bầu lọc chữ Y DN250 trên đường hút của bơm cái 1
452 Bơm các loại Bơm các loại 0.0 0
453 Trung tu bơm các loại Trung tu bơm các loại 0.0 0
454 Bơm hút khô 5.5KW, 30m3/h, 20mcn Bơm hút khô 5.5KW, 30m3/h, 20mcn bộ 1
455 Phớt làm kín Phớt làm kín bộ 1
456 Bơm dùng chung 7.5KW, 36m3/h, 40mcn Bơm dùng chung 7.5KW, 36m3/h, 40mcn bộ 1
457 Phớt làm kín Phớt làm kín bộ 1
458 Bơm cứu hỏa 7.5KW, 36m3/h, 40mcn Bơm cứu hỏa 7.5KW, 36m3/h, 40mcn bộ 1
459 Phớt làm kín Phớt làm kín bộ 1
460 Bơm nước thải 3.7KW, 7m3/h, 15mcn Bơm nước thải 3.7KW, 7m3/h, 15mcn bộ 2
461 Phớt làm kín Phớt làm kín bộ 1
462 Bơm làm mát điều hòa 5.5KW, 20m3/h, 25mcn Bơm làm mát điều hòa 5.5KW, 20m3/h, 25mcn bộ 4
463 Phớt làm kín Phớt làm kín bộ 4
464 Bơm nước biển làm mát máy chính 15KW, 90m3/h, 20mcn Bơm nước biển làm mát máy chính 15KW, 90m3/h, 20mcn bộ 2
465 Phớt làm kín Phớt làm kín bộ 2
466 Bơm vận chuyển nước ngọt 5.5KW, 30m3/h, 20mcn Bơm vận chuyển nước ngọt 5.5KW, 30m3/h, 20mcn bộ 1
467 Bơm vận chuyển dầu 15m3/h, 25mcn Bơm vận chuyển dầu 15m3/h, 25mcn bộ 1
468 Bình Hydrophore nước ngọt, nước biển 300L, 4bar Bình Hydrophore nước ngọt, nước biển 300L, 4bar bộ 2
469 Quạt thông gió buồng máy Ventia (02 quạt cấp ND700 - 27000m3/h; 02 quạt hút ND550 - 10800m3/h) hoặc tương đương Quạt thông gió buồng máy Ventia (02 quạt cấp ND700 - 27000m3/h; 02 quạt hút ND550 - 10800m3/h) hoặc tương đương bộ 4
470 Lưới chống chuột inox 5x5 Lưới chống chuột inox 5x5 m2 6
471 Quạt thông gió buồng chân vịt mũi, khu sinh hoạt Ventia (7920m3/h) hoặc tương đương Quạt thông gió buồng chân vịt mũi, khu sinh hoạt Ventia (7920m3/h) hoặc tương đương bộ 2
472 Lưới chống chuột inox 5x5 Lưới chống chuột inox 5x5 m2 2
473 Quạt thông gió buồng máy phát sự cố, phòng y tế, phòng nghiên cứu, kho sung, khu vệ sinh, bếp và kho CO2 - Nanyoo (330m3/h) hoặc tương đương Quạt thông gió buồng máy phát sự cố, phòng y tế, phòng nghiên cứu, kho sung, khu vệ sinh, bếp và kho CO2 - Nanyoo (330m3/h) hoặc tương đương bộ 9
474 Lưới chống chuột inox 5x5 Lưới chống chuột inox 5x5 m2 6,5
475 Quạt đẩy khu vực bếp CWZ-200G (920m3/h) hoặc tương đương Quạt đẩy khu vực bếp CWZ-200G (920m3/h) hoặc tương đương bộ 1
476 Lưới chống chuột inox 5x5 Lưới chống chuột inox 5x5 m2 0,5
477 Quạt thông gió kho ắc quy TAF/HA (94m3/h) hoặc tương đương Quạt thông gió kho ắc quy TAF/HA (94m3/h) hoặc tương đương bộ 1
478 Lưới chống chuột inox 5x5 Lưới chống chuột inox 5x5 m2 1
479 CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ỐNG - VAN CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ỐNG - VAN 0.0 0
480 Đầu thông hơi DN125 Đầu thông hơi DN125 0.0 0
481 Vệ sinh, bảo dưỡng Vệ sinh, bảo dưỡng cái 2
482 Bu lông liên kết M18x70 Bu lông liên kết M18x70 bộ 16
483 Lưới phòng hỏa chống chuột Lưới phòng hỏa chống chuột bộ 2
484 Đầu thông hơi DN80 Đầu thông hơi DN80 0.0 0
485 Vệ sinh, bảo dưỡng Vệ sinh, bảo dưỡng cái 26
486 Bu lông liên kết M18x65 Bu lông liên kết M18x65 bộ 104
487 Lưới phòng hỏa chống chuột Lưới phòng hỏa chống chuột bộ 26
488 Đầu thông hơi DN50 Đầu thông hơi DN50 0.0 0
489 Vệ sinh, bảo dưỡng Vệ sinh, bảo dưỡng cái 4
490 Bu lông liên kết M18x50 Bu lông liên kết M18x50 cái 16
491 Lưới phòng hỏa chống chuột Lưới phòng hỏa chống chuột bộ 4
492 Sửa chữa van cứu hỏa dạng góc 10Kx50A Sửa chữa van cứu hỏa dạng góc 10Kx50A cái 11
493 CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ĐIỆN - TÍN HIỆU, VTD, HÀNG HẢI CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ĐIỆN - TÍN HIỆU, VTD, HÀNG HẢI 0.0 0
494 Hệ thống tín hiệu, VTĐ, hàng hải Hệ thống tín hiệu, VTĐ, hàng hải 0.0 0
495 Trung tu hệ thống tín hiệu, VTĐ, hàng hải Trung tu hệ thống tín hiệu, VTĐ, hàng hải hệ 1
496 Hệ thống điện Hệ thống điện 0.0 0
497 Trung tu máy phát điện sự cố Trung tu máy phát điện sự cố động cơ 1
498 Trung tu máy biến áp HT6T80, 80KVA = 01 bộ; HT6T80, 20KVA = 01 bộ Trung tu máy biến áp HT6T80, 80KVA = 01 bộ; HT6T80, 20KVA = 01 bộ bộ 2
499 Vệ sinh, bảo dưỡng bảng điện chính, phụ, sự cố Vệ sinh, bảo dưỡng bảng điện chính, phụ, sự cố cái 3
500 Vệ sinh, bảo dưỡng bảng khởi động của các động cơ điện Vệ sinh, bảo dưỡng bảng khởi động của các động cơ điện bộ 16
501 Đèn led chiếu sáng khu vực sau lái Đèn led chiếu sáng khu vực sau lái bộ 5
502 Đèn chiếu sáng trong khu sinh hoạt + tắc te Đèn chiếu sáng trong khu sinh hoạt + tắc te bộ 20
503 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống điều khiển còi hơi, điện, tín hiệu sương mù Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống điều khiển còi hơi, điện, tín hiệu sương mù hệ 2
504 C. TÀU KIỂM NGƯ KN -108 C.TÀU KIỂM NGƯ KN -108 0.0 0
505 CÔNG TÁC TRIỀN ĐÀ CÔNG TÁC TRIỀN ĐÀ 0.0 0
506 Ngày đỗ bến Ngày đỗ bến ngày 15
507 CÔNG TÁC PHỤC VỤ THI CÔNG CÔNG TÁC PHỤC VỤ THI CÔNG 0.0 0
508 Bắc cầu thang lên xuống tàu Bắc cầu thang lên xuống tàu công/đv 1
509 Bắc và tháo nguồn điện Bắc và tháo nguồn điện công/đv 1
510 Chi phí điện sinh hoạt Chi phí điện sinh hoạt kw 2.000
511 Bắc và tháo nguồn cung cấp nước ngọt Bắc và tháo nguồn cung cấp nước ngọt công/đv 1
512 Chi phí nước sinh hoạt Chi phí nước sinh hoạt m3 100
513 Bắc và tháo nguồn nước cứu hỏa Bắc và tháo nguồn nước cứu hỏa công/đv 1
514 Trực an ninh, cứu hỏa Trực an ninh, cứu hỏa ngày 15
515 PHẦN VỎ TÀU PHẦN VỎ TÀU 0.0 0
516 Làm sạch và sơn Làm sạch và sơn 0.0 0
517 Làm vệ sinh sạch sẽ bên trong các hầm Làm vệ sinh sạch sẽ bên trong các hầm 0.0 0
518 Khoang sec tơ Khoang sec tơ m3 16,3
519 Khang hàng đuôi Khang hàng đuôi m3 26,8
520 Khoang dằn lái Khoang dằn lái m3 5,8
521 Khoang máy Khoang máy m3 145,2
522 Khoang dự trữ Khoang dự trữ m3 80,8
523 Khoang hàng mũi Khoang hàng mũi m3 23,9
524 Khoang xích neo Khoang xích neo m3 17,4
525 Khoang mũi Khoang mũi m3 15,5
526 Đánh rỉ, làm sạch toàn tàu (5% diện tích) Đánh rỉ, làm sạch toàn tàu (5% diện tích) m2 210,3
527 Sơn lót chống rỉ toàn tàu (5% diện tích) Sơn lót chống rỉ toàn tàu (5% diện tích) m2 210,3
528 Sơn màu đen (5% diện tích cột cờ, nống neo, rulo) Sơn màu đen (5% diện tích cột cờ, nống neo, rulo) m2 6,9
529 Sơn màu đỏ cờ (5% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) Sơn màu đỏ cờ (5% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) m2 3,2
530 Sơn màu vàng (5% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) Sơn màu vàng (5% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) m2 3,2
531 Sơn màu trắng (5% diện tích vỏ tàu, cabin, lan can, vách buồng máy, khoang, kho, đường ống) Sơn màu trắng (5% diện tích vỏ tàu, cabin, lan can, vách buồng máy, khoang, kho, đường ống) m2 148,1
532 Sơn màu xanh (5% diện tích sàn boong tàu, sàn cabin, sàn khoang, kho) Sơn màu xanh (5% diện tích sàn boong tàu, sàn cabin, sàn khoang, kho) m2 123,5
533 Sơn màu ghi (5% diện tích vách khoang, kho, trần khoang, kho) Sơn màu ghi (5% diện tích vách khoang, kho, trần khoang, kho) m2 216,7
534 Vật tư sơn Internatial marine coatings Vật tư sơn Internatial marine coatings 0.0 0
535 Sơn lót chống rỉ Sơn lót chống rỉ lít 40,6
536 Sơn màu đen Sơn màu đen lít 0,86
537 Sơn màu đỏ cờ Sơn màu đỏ cờ lít 0,4
538 Sơn màu vàng Sơn màu vàng lít 0,4
539 Sơn màu trắng Sơn màu trắng lít 18,6
540 Sơn màu xanh Sơn màu xanh lít 23,8
541 Sơn màu ghi Sơn màu ghi lít 41,8
542 Dung môi pha sơn Dung môi pha sơn lít 29,9
543 Phần kim loại vỏ tàu Phần kim loại vỏ tàu 0.0 0
544 Sửa con trạch chống va Sửa con trạch chống va m 3
545 Ống thép F168 Ống thép F168 kg 49,7
546 Cắt bỏ phần móp méo F168 Cắt bỏ phần móp méo F168 mối cắt 2
547 Cắt bỏ phần móp méo s=8 Cắt bỏ phần móp méo s=8 m cắt 6
548 Cắt ống thép thay mới F168 Cắt ống thép thay mới F168 mối cắt 2
549 Hàn ống thép thay mới F168 Hàn ống thép thay mới F168 m hàn 7
550 Gõ rỉ, làm sạch Gõ rỉ, làm sạch m2 1,6
551 Sơn chống rỉ Sơn chống rỉ m2 1,6
552 Sơn màu Sơn màu m2 1,6
553 Vật tư sơn Internatial paint Vật tư sơn Internatial paint 0.0 0
554 Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương lít 0,3
555 Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương lít 0,2
556 Dung môi Expoxy A hoặc tương đương Dung môi Expoxy A hoặc tương đương lít 0,05
557 Sửa lan can boong chính Sửa lan can boong chính 0.0 0
558 Ống F27 Ống F27 kg 10
559 Ống F48 Ống F48 kg 37,9
560 Cắt bỏ phần móp méo Cắt bỏ phần móp méo mối cắt 10
561 Cắt ống thép thay mới Cắt ống thép thay mới mối cắt 4
562 Hàn ống thép thay mới Hàn ống thép thay mới m hàn 1
563 Gõ rỉ, làm sạch Gõ rỉ, làm sạch m2 1,63
564 Sơn chống rỉ Sơn chống rỉ m2 1,63
565 Sơn màu Sơn màu m3 1,63
566 Vật tư sơn Internatial paint Vật tư sơn Internatial paint 0.0 0
567 Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương lít 0,3
568 Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương lít 0,2
569 Dung môi Expoxy A hoặc tương đương Dung môi Expoxy A hoặc tương đương lít 0,05
570 Lắp cột cờ dạng chữ T (thép ống F48x3.68) Lắp cột cờ dạng chữ T (thép ống F48x3.68) m 3
571 Thép ống F48x3.68 Thép ống F48x3.68 kg 13,1
572 Cắt ống thép làm mới Cắt ống thép làm mới mối cắt 4
573 Hàn ống thép làm mới Hàn ống thép làm mới m hàn 1
574 Gõ rỉ, làm sạch Gõ rỉ, làm sạch m2 0,45
575 Sơn chống rỉ Sơn chống rỉ m2 0,45
576 Sơn màu Sơn màu m3 0,45
577 Vật tư sơn Internatial paint Vật tư sơn Internatial paint 0.0 0
578 Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương lít 0,1
579 Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương lít 0,1
580 Dung môi Expoxy A hoặc tương đương Dung môi Expoxy A hoặc tương đương lít 0,01
581 Sửa chữa xuồng công tác Sửa chữa xuồng công tác 0.0 0
582 Vệ sinh, tra dầu, mỡ các ổ đỡ, cáp tời của cơ cấu nâng - hạ xuồng, Vệ sinh, tra dầu, mỡ các ổ đỡ, cáp tời của cơ cấu nâng - hạ xuồng, công 1
583 Tháo bộ cáp chằng buộc cũ và thay mới 08 bộ cáp mới f14 x 3m Tháo bộ cáp chằng buộc cũ và thay mới 08 bộ cáp mới f14 x 3m sợi 8
584 Thay mới bộ giảm sóc Thay mới bộ giảm sóc bộ 3
585 Thay mới đèn chiếu sáng Thay mới đèn chiếu sáng bộ 1
586 Tháo còi cũ bị hỏng, thay mới còi hủ (màu đỏ) Tháo còi cũ bị hỏng, thay mới còi hủ (màu đỏ) cái 1
587 Gia công mới , gia công lỗ chui cọc bích và lắp sàn gỗ trên xuồng công tác t=20 Gia công mới , gia công lỗ chui cọc bích và lắp sàn gỗ trên xuồng công tác t=20 m2 1,3
588 Vật liệu phụ Vật liệu phụ 0.0 0
589 Mỡ bò Mỡ bò Kg 1
590 Dầu Diesel rửa Dầu Diesel rửa Lít 1
591 Hóa chất tẩy rỉ Hóa chất tẩy rỉ bình 1,5
592 Giẻ lau Giẻ lau Kg 2
593 Gõ rỉ, làm sạch Gõ rỉ, làm sạch m2 3
594 Sơn chống rỉ Sơn chống rỉ m2 3
595 Sơn màu Sơn màu m3 3
596 Vật tư sơn Internatial paint Vật tư sơn Internatial paint 0.0 0
597 Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương lít 0,6
598 Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương lít 0,4
599 Dung môi Expoxy A hoặc tương đương Dung môi Expoxy A hoặc tương đương lít 0,1
600 Gia công sửa chữa sàn la canh buồng máy Gia công sửa chữa sàn la canh buồng máy 0.0 0
601 Tôn nhám s=5 Tôn nhám s=5 kg 70
602 Thép góc L50x50x4 Thép góc L50x50x4 kg 73
603 Cắt bỏ một phần sàn la canh cũ (s=5) Cắt bỏ một phần sàn la canh cũ (s=5) m cắt 10
604 Chế tạo một phần sàn la canh mới Chế tạo một phần sàn la canh mới tấn 0,14
605 Lắp ráp một phần sàn la canh mới Lắp ráp một phần sàn la canh mới tấn 0,14
606 Gõ rỉ, làm sạch Gõ rỉ, làm sạch m2 5
607 Sơn chống rỉ Sơn chống rỉ m2 5
608 Vật tư sơn Internatial paint Vật tư sơn Internatial paint 0.0 0
609 Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương lít 1
610 Dung môi Expoxy A hoặc tương đương Dung môi Expoxy A hoặc tương đương lít 0,1
611 TRANG THIẾT BỊ BOONG, AN TOÀN, SINH HOẠT TRANG THIẾT BỊ BOONG, AN TOÀN, SINH HOẠT 0.0 0
612 Hệ thống lái thủy lực Hệ thống lái thủy lực 0.0 0
613 Tiểu tu hệ thống lái Tiểu tu hệ thống lái hệ 1
614 Bảo dưỡng hệ thống thủy lực, khắc phục hiện tượng dầu tràn chỉ về 1 két Bảo dưỡng hệ thống thủy lực, khắc phục hiện tượng dầu tràn chỉ về 1 két công 5/7 10
615 Lắp thêm đường dầu hồi và thay thế chi tiết bị hỏng Lắp thêm đường dầu hồi và thay thế chi tiết bị hỏng hệ 1
616 Hệ thống neo Hệ thống neo 0.0 0
617 Tiểu tu hệ thống neo Tiểu tu hệ thống neo hệ 1
618 Hệ thống chằng buộc Hệ thống chằng buộc 0.0 0
619 Lắp mới so ma dạng kín Lắp mới so ma dạng kín 0.0 0
620 Cắt bỏ 10 sừng trâu 350x150 Cắt bỏ 10 sừng trâu 350x150 m cắt 10
621 Sô ma dạng kín NS200 Sô ma dạng kín NS200 bộ 10
622 Cắt be gió phía mũi Cắt be gió phía mũi m cắt 8
623 Hàn so ma dạng kín NS200 Hàn so ma dạng kín NS200 m hàn 8
624 Sô ma dạng kín NS310 Sô ma dạng kín NS310 bộ 1
625 Hàn so ma dạng kín NS200 Hàn so ma dạng kín NS200 m hàn 1
626 Con lăn đôi hướng dây phía lái Con lăn đôi hướng dây phía lái bộ 2
627 Lắp mới 02 con lăn đôi hướng dây phía lái Lắp mới 02 con lăn đôi hướng dây phía lái bộ 2
628 Nâng cao cột bic đôi từ 250 lên 400 Nâng cao cột bic đôi từ 250 lên 400 bộ 8
629 Cắt cột bic đôi Cắt cột bic đôi m cắt 9,0432
630 Ống thép tròn F168x7,11 Ống thép tròn F168x7,11 kg 200
631 Thép tấm s=8 Thép tấm s=8 kg 48
632 Cắt ống thép mới Cắt ống thép mới m cắt 18,0864
633 Cắt thép tấm mới Cắt thép tấm mới m cắt 2
634 Hàn cột bíc Hàn cột bíc m hàn 18,0864
635 Gõ rỉ, làm sạch Gõ rỉ, làm sạch m2 2
636 Sơn chống rỉ Sơn chống rỉ m2 2
637 Sơn màu Sơn màu m2 2
638 Vật tư sơn Internatial paint Vật tư sơn Internatial paint 0.0 0
639 Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương lít 0,3861
640 Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương lít 0,2506
641 Dung môi Expoxy A hoặc tương đương Dung môi Expoxy A hoặc tương đương lít 0,0637
642 Làm mới 02 cột bic đôi Làm mới 02 cột bic đôi bộ 8
643 Ống thép tròn F Ống thép tròn F kg 56,7913
644 Thép tấm s=8 Thép tấm s=8 kg 85
645 Cắt ống thép mới Cắt ống thép mới m cắt 2,2608
646 Cắt thép tấm Cắt thép tấm m cắt 4
647 Hàn cột bíc Hàn cột bíc m hàn 6,2608
648 Gõ rỉ, làm sạch Gõ rỉ, làm sạch m2 2,2578
649 Sơn chống rỉ Sơn chống rỉ m2 2,2578
650 Sơn màu Sơn màu m2 2,2578
651 Vật tư sơn Internatial paint Vật tư sơn Internatial paint 0.0 0
652 Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương lít 0,4359
653 Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương lít 0,2829
654 Dung môi Expoxy A hoặc tương đương Dung môi Expoxy A hoặc tương đương lít 0,0719
655 Phao bè cứu sinh loại 25 người Phao bè cứu sinh loại 25 người phao 2
656 Vật tư thay thế (cho 02 phao) Vật tư thay thế (cho 02 phao) 0.0 0
657 Thuốc cấp cứu (Việt Nam, hạn sử dụng: 01 năm) Thuốc cấp cứu (Việt Nam, hạn sử dụng: 01 năm) hộp 2
658 Thuốc chống say sóng (Việt Nam, hạn sử dụng: 01 năm) Thuốc chống say sóng (Việt Nam, hạn sử dụng: 01 năm) viên 300
659 Tấm PE bọc bè Tấm PE bọc bè tấm 3
660 Keo dán cho phụ tùng sửa chữa Keo dán cho phụ tùng sửa chữa tuýp 6
661 Pin cho đèn pin Pin cho đèn pin đôi 4
662 Ống ID đựng hồ sơ bè Ống ID đựng hồ sơ bè cái 2
663 Bộ tem mác phao bè Bộ tem mác phao bè bộ 2
664 Cáp + cóc + tăng đơ chằng giữ phao bè Cáp + cóc + tăng đơ chằng giữ phao bè bộ 2
665 Vệ sinh vỏ bè, sơn lại, phun tên tàu + cảng đăng ký Vệ sinh vỏ bè, sơn lại, phun tên tàu + cảng đăng ký bộ 2
666 Nhân công kiểm tra và bảo dưỡng bè Nhân công kiểm tra và bảo dưỡng bè 2
667 Kiểm tra, thử hoạt động của bộ nhả thủy tĩnh Kiểm tra, thử hoạt động của bộ nhả thủy tĩnh bộ 2
668 Tiểu tu thiết bị cứu sinh, cứu hỏa Tiểu tu thiết bị cứu sinh, cứu hỏa hệ 1
669 Bảo dưỡng, nạp gas bổ sung cho hệ thống điều hòa (8000BTU~120000BTU) Bảo dưỡng, nạp gas bổ sung cho hệ thống điều hòa (8000BTU~120000BTU) cái 12
670 Nạp gas bổ sung R410 Nạp gas bổ sung R410 kg 6
671 Vệ sinh buồng rau, buồng thịt, giàn lạnh, bổ sung gas cho hệ thống lạnh thực phẩm Vệ sinh buồng rau, buồng thịt, giàn lạnh, bổ sung gas cho hệ thống lạnh thực phẩm Hệ 1
672 Nạp gas bổ sung R410 Nạp gas bổ sung R410 kg 3
673 Xử lý kín nước các cửa kín nước thời tiết và các nắp hầm Xử lý kín nước các cửa kín nước thời tiết và các nắp hầm 0.0 0
674 Tháo, vệ sinh bảo dưỡng, thay gioăng làm kín nước thời tiết 1600x600 Tháo, vệ sinh bảo dưỡng, thay gioăng làm kín nước thời tiết 1600x600 Bộ 6
675 Tháo, vệ sinh bảo dưỡng, thay gioăng làm kín nắp hầm 1000x1000 Tháo, vệ sinh bảo dưỡng, thay gioăng làm kín nắp hầm 1000x1000 Bộ 2
676 Tháo, bảo dưỡng và thay bản lề hỏng cho cửa nội thất Tháo, bảo dưỡng và thay bản lề hỏng cho cửa nội thất Bộ 4
677 CÔNG TÁC SỬA CHỮA PHẦN ĐỘNG LỰC CÔNG TÁC SỬA CHỮA PHẦN ĐỘNG LỰC 0.0 0
678 Máy chính 1340 kW Máy chính 1340 kW 0.0 0
679 Tiểu tu máy chính Tiểu tu máy chính cái 2
680 Vật tư thay thế Vật tư thay thế 0.0 0
681 Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn (7998) hoặc tương đương Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn (7998) hoặc tương đương lít 40
682 Dầu nhờn Dầu nhờn lít 120
683 Kẽm sinh hàn nước Kẽm sinh hàn nước cái 4
684 Hộp số Hộp số 0.0 0
685 Tiểu tu hộp số Tiểu tu hộp số cái 2
686 Vật tư thay thế Vật tư thay thế 0.0 0
687 Dầu nhờn Dầu nhờn lít 30
688 Hệ trục chân vịt Hệ trục chân vịt 0.0 0
689 Tiểu tu trục chân vịt Tiểu tu trục chân vịt trục 2
690 Máy phát điện chính 100 kW Máy phát điện chính 100 kW 0.0 0
691 Tiểu tu động cơ máy phát Tiểu tu động cơ máy phát cái 1
692 Vật tư thay thế Vật tư thay thế 0.0 0
693 Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn (7998) hoặc tương đương Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn (7998) hoặc tương đương lít 30
694 Dầu nhờn Dầu nhờn lít 30
695 Kẽm sinh hàn nước Kẽm sinh hàn nước cái 2
696 Máy phát điện dự phòng Máy phát điện dự phòng 0.0 0
697 Tiểu tu động cơ máy phát Tiểu tu động cơ máy phát cái 1
698 Vật tư thay thế Vật tư thay thế 0.0 0
699 Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn (7998) hoặc tương đương Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn (7998) hoặc tương đương lít 20
700 Dầu nhờn Dầu nhờn lít 20
701 Kẽm sinh hàn nước Kẽm sinh hàn nước cái 2
702 Động cơ xuồng công tác Động cơ xuồng công tác 0.0 0
703 Bảo dưỡng động cơ xuồng công tác Bảo dưỡng động cơ xuồng công tác cái 1
704 Máy lọc nước biển Máy lọc nước biển 0.0 0
705 Bảo dưỡng máy lọc nước biển Bảo dưỡng máy lọc nước biển cái 1
706 Tiểu tu bơm các loại Tiểu tu bơm các loại 0.0 0
707 Bơm hút khô dự phòng Bơm hút khô dự phòng bộ 1
708 Bơm chữa cháy Bơm chữa cháy bộ 2
709 Bơm vận chuyển nước ngọt tiếp tế Bơm vận chuyển nước ngọt tiếp tế bộ 1
710 Bơm nước biển làm mát điều hòa Bơm nước biển làm mát điều hòa bộ 2
711 Bơm dầu đốt trực nhật Bơm dầu đốt trực nhật bộ 1
712 Bơm vận chuyển dầu đốt và tiếp tế Bơm vận chuyển dầu đốt và tiếp tế bộ 1
713 Bơm làm mát cụm thiết bị lạnh Bơm làm mát cụm thiết bị lạnh bộ 1
714 Bơm dầu bẩn Bơm dầu bẩn bộ 1
715 Bơm nước thải Bơm nước thải bộ 1
716 Quạt đẩy buồng máy Quạt đẩy buồng máy bộ 2
717 Quạt hút buồng máy Quạt hút buồng máy bộ 2
718 Bình áp lực nước biển 200L Bình áp lực nước biển 200L bộ 1
719 Bình áp lực nước biển 200L Bình áp lực nước biển 200L bộ 1
720 CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ỐNG - VAN CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ỐNG - VAN 0.0 0
721 Hệ thống ống (dằn, hút khô, cứu hỏa, làm mát, nước sinh hoạt, dầu nhờn, dầu đốt…) Hệ thống ống (dằn, hút khô, cứu hỏa, làm mát, nước sinh hoạt, dầu nhờn, dầu đốt…) 0.0 0
722 Thay thế ống thép DN125 Thay thế ống thép DN125 m 2
723 Thay thế ống thép DN100 Thay thế ống thép DN100 m 4
724 Thay thế ống thép DN80 Thay thế ống thép DN80 m 9
725 Thay thế ống thép DN65 Thay thế ống thép DN65 m 2
726 Thay thế ống thép DN50 Thay thế ống thép DN50 m 10
727 Thay thế ống thép DN40 Thay thế ống thép DN40 m 10
728 Thay thế ống thép DN32 Thay thế ống thép DN32 m 12
729 Thay thế ống thép DN25 Thay thế ống thép DN25 m 15
730 Thay thế ống thép DN20 Thay thế ống thép DN20 m 15
731 Van, bầu lọc, đầu thông hơi các loại Van, bầu lọc, đầu thông hơi các loại 0.0 0
732 Sửa chữa van DN100 Sửa chữa van DN100 cái 6
733 Sửa chữa van DN80 Sửa chữa van DN80 cái 2
734 Sửa chữa van DN65 Sửa chữa van DN65 cái 5
735 Sửa chữa van DN50 Sửa chữa van DN50 cái 10
736 Sửa chữa van DN40 Sửa chữa van DN40 cái 10
737 Sửa chữa van DN32 Sửa chữa van DN32 cái 5
738 Sửa chữa van DN25 Sửa chữa van DN25 cái 5
739 Sửa chữa van DN20 Sửa chữa van DN20 cái 5
740 Tháo, vệ sinh, bảo dưỡng bầu lọc thông biển 200A Tháo, vệ sinh, bảo dưỡng bầu lọc thông biển 200A cái 4
741 CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ĐIỆN - TÍN HIỆU, VTD, HÀNG HẢI CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ĐIỆN - TÍN HIỆU, VTD, HÀNG HẢI 0.0 0
742 Tiểu tu hệ thống tín hiệu, VTĐ, hàng hải Tiểu tu hệ thống tín hiệu, VTĐ, hàng hải hệ 1
743 Tiểu tu hệ thống điện Tiểu tu hệ thống điện hệ 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->