Gói thầu: thi công cải tạo, sửa chữa công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200849932-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Nha Trang |
| Tên gói thầu | thi công cải tạo, sửa chữa công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200849830 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của Trường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 09:48:00 đến ngày 2020-08-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,596,561,150 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | HM: Sửa chữa, cải tạo khu tự học, khu thí nghiệm nhiệt lạnh, khu thí nghiệm chế biến | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | hạng mục | 0 | Tên của hạng mục công trình |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 5 | |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu tiểu | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 3 | |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu rửa | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 4 | |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (hộp đựng giấy vệ sinh) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 2 | |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (gương soi) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 2 | |
| 7 | Tháo tấm đá granit (2 tấm đá Granite) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | công | 2 | |
| 8 | Tháo dỡ trần | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 121,6 | |
| 9 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ đơn | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 99,5 | |
| 10 | Tháo dỡ cánh cửa | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 56,38 | |
| 11 | Cắt tường gạch bằng máy - chiều dày tường 20cm (ĐG*0,5) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 270,4 | |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch bằng thủ công, chiều dày tường ≤22cm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 45,768 | |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch bằng thủ công, chiều dày tường ≤11cm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 4,276 | |
| 14 | Tháo dỡ gạch ốp tường, bằng thủ công (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 17,4 | |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, bằng thủ công | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 61,62 | |
| 16 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ bằng thủ công | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 15,2 | |
| 17 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng bằng thủ công | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 60,8 | |
| 18 | Hạ cốt nền phòng thí nghiệm dày 5cm, đất cấp III | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 10,64 | |
| 19 | Vận chuyển các vật liệu tận dụng về kho nhà trường (cửa, thiết bị vệ sinh,…) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | chuyến | 4 | |
| 20 | Vận chuyển bằng bằng xe rùa, 10m khởi điểm xà bần các loại đến nơi tập kết để vận chuyển đi đổ | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 83,544 | |
| 21 | Vận chuyển đi đổ bằng xe 3m3/xe | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | chuyến | 28 | |
| 22 | Cắt trụ gạch thẻ (phần lồi ra khỏi tường), dài 40cm, cao 4m (3 trụ) (ĐG*0,5) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 12 | |
| 23 | Phá dỡ tường xây gạch bằng thủ công, chiều dày tường ≤11cm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,48 | |
| 24 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 10,53 | |
| 25 | Lót nền bê tông đá 4x6, đổ bằng thủ công mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,81 | |
| 26 | Công tác đổ bê tông móng đá 1x2, chiều rộng ≤250cm, vữa bê tông mác 250 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 2,711 | |
| 27 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng cột | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 6,84 | |
| 28 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép móng đường kính ≤18mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 104,14 | |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,85 (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 7,009 | |
| 30 | Vận chuyển bằng bằng xe rùa, 10m khởi điểm xà bần các loại đến nơi tập kết để vận chuyển đi đổ | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 4,001 | |
| 31 | Vận chuyển đi đổ bằng xe 3m3/xe | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | chuyến | 1 | |
| 32 | Công tác đổ bê tông cột đá 1x2, tiết diện ≤0,1m2, vữa bê tông mác 250 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,96 | |
| 33 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 9,6 | |
| 34 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép cột đường kính ≤10mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 24,4 | |
| 35 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép cột đường kính ≤18mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 160,52 | |
| 36 | Phá dỡ nền gạch men | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 1,92 | |
| 37 | Phá dỡ nền bê tông đá 4x6 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,192 | |
| 38 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 2,002 | |
| 39 | Bê tông lót móng Vữa mác 100, Đá 4x6 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,154 | |
| 40 | Công tác đổ bê tông móng đá 1x2, chiều rộng ≤250cm, vữa bê tông mác 250 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,451 | |
| 41 | Ván khuôn gỗ móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 1,78 | |
| 42 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép móng đường kính ≤18mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 17,52 | |
| 43 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,85 (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 1,397 | |
| 44 | Công tác đổ bê tông cột đá 1x2, tiết diện ≤0,1m2, vữa bê tông mác 250 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,32 | |
| 45 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ trụ vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 3,2 | |
| 46 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép cột đường kính ≤10mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 8,15 | |
| 47 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép cột đường kính ≤18mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 52,56 | |
| 48 | Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông lót móng Vữa mác 100, Đá 4x6 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,192 | |
| 49 | Lát gạch nền 40x40cm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 1,92 | |
| 50 | Bê tông lót móng Vữa mác 100, Đá 4x6 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 21,28 | |
| 51 | Bê tông lanh tô, Vữa mác 250, Đá 1x2 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 5,304 | |
| 52 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 70,72 | |
| 53 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng đường kính ≤10mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 111,72 | |
| 54 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng đường kính >10mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 590,93 | |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch đất nung (4x8x19)cm chiều dày ≤30cm, vữa xi măng mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 3,536 | |
| 56 | Trát trụ, lanh tô chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (có hồ dầu, VL*1,25, NC*1,1) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 80,32 | |
| 57 | Trát cạnh tường chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 117,52 | |
| 58 | Trát trần, vữa XM mác 75 (có hồ dầu, VL*1,25, NC*1,1) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 61,62 | |
| 59 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần, bằng thủ công | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 15,01 | |
| 60 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ (50% diện tích) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 45,7 | |
| 61 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 204,78 | |
| 62 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 267,43 | |
| 63 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 539,12 | |
| 64 | Lát gạch Granit nhân tạo, gạch 60x60cm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 224,12 | |
| 65 | Lát nền đá cẩm thạch bông lài Ấn Độ, vữa M75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 5,468 | |
| 66 | ốp đá cẩm thạch bông lài Ấn Độ vữa M75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 1,823 | |
| 67 | Phá dỡ nền gạch 300x300 hành lang do bong rộp bằng thủ công | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 9,5 | |
| 68 | Lát gạch granit nhân tạo kích thước gạch 30x30cm (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 9,5 | |
| 69 | Lắp đặt chậu rửa Lavobo | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 1 | |
| 70 | Lắp đặt vòi rửa Lavobo | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 1 | |
| 71 | Lắp đặt vòi rửa bằng đồng D21 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 1 | |
| 72 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng loại lỏng(ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 1 | |
| 73 | Cung cấp, lắp trụ cấp nước inox D90, cao 800 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 1 | |
| 74 | Tháo dỡ tấm đan hầm WC để đổ cát vào (Vận dụng đơn giá lấp tấm đan VL=0, NC*0,6) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 8 | |
| 75 | Hút hầm vệ sinh đi đổ | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 8,68 | |
| 76 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép bằng thủ công, chiều dày tường ≤11cm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,73 | |
| 77 | Đắp cát hầm vệ sinh | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 12,152 | |
| 78 | Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông lót móng Vữa mác 100, Đá 4x6 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,336 | |
| 79 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 3,36 | |
| 80 | Xây gạch thẻ (4x8x19) cm, Xây bậc cấp , Vữa XM M75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,46 | |
| 81 | Công tác láng vữa, láng bậc cấp, Vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 5,16 | |
| 82 | Làm trần hành lang alu (vật tư theo thị trường) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 31 | |
| 83 | Cung cấp phân hữu cơ (tro, chấu, lá cây ủ mục) dày 20cm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m3 | 1,736 | |
| 84 | Vận chuyển phân hữu cơ (tro, chấu, lá cây ủ mục) vào bồn hoa, san phẳng | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 1,736 | |
| 85 | Nhổ, phân loại cỏ lá tre (VL=0) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | 100 m2 | 0,087 | |
| 86 | Trồng cỏ lá tre (VL=0) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | 100 m2 | 0,087 | |
| 87 | Lắp đặt quạt trần (Mỹ Phong) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 7 | |
| 88 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng (Rạng Đông-led tiết kiệm điện) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 14 | |
| 89 | Lắp đặt đèn ốp trần hành lan (Rạng Đông) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 10 | |
| 90 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (Volim quạt, cầu chì, hộp nhựa, nắp nhựa) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 7 | |
| 91 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (Panasonic-công tắc 1, cầu chì, hộp nhựa, nắp nhựa) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 24 | |
| 92 | Lắp đặt ổ cắm đôi (ổ cắm 2, cầu chì, hộp nhựa, nắp nhựa) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 56 | |
| 93 | Aptomat loại dây 1 pha I=30A (Panasonic) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 4 | |
| 94 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 (Cadivi) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 557 | |
| 95 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 (Cadivi) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 525 | |
| 96 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 (Cadivi) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 224 | |
| 97 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 15mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 194 | |
| 98 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 27mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 183 | |
| 99 | Lắp nổi ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 76mm (máng nhựa chiều rộng 76mm) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 84,5 | |
| 100 | Lắp hộp chứa aptomat 200x120 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | hộp | 4 | |
| 101 | Đục tường, sàn bê tông tạo rãnh để chôn ống bảo vệ dây dẫn sâu | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 377 | |
| 102 | Đục tường, sàn bê tông tạo rãnh để chôn ống bảo vệ dây dẫn sâu >3cm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 6,8 | |
| 103 | Trám vá tường, sàn bê tông rãnh chôn ống bảo vệ dây dẫn sâu >3cm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 11,854 | |
| 104 | Phá dỡ nền gạch Tarazzo sân | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 5,12 | |
| 105 | Phá dỡ lót nền bê tông đá 4x6 bằng thủ công | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,512 | |
| 106 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 3,584 | |
| 107 | Đắp đất nền móng công trình | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,479 | |
| 108 | Lót bê tông đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,512 | |
| 109 | Công tác đổ bê tông móng đá 1x2, chiều rộng ≤250cm, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,801 | |
| 110 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng cột | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 12,36 | |
| 111 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép móng đường kính ≤10mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 7,24 | |
| 112 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép móng đường kính ≤18mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 126,95 | |
| 113 | Bu long D18, L=600 (bao gồm cả ecu) (1 bộ 4 cái) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 8 | |
| 114 | Mặt bích thép 200x200 dày 1cm, khoan lỗ | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 8 | |
| 115 | Gia công, lắp dựng dàn sắt (nhân công tháo dàn trụ cũ, tận dụng sắt cũ của trường gia công, lắp dựng lại, kể cả sơn dầu) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | t.bộ | 1 | |
| 116 | Bê tông lót đá 4x6, đổ bằng thủ công mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,48 | |
| 117 | Lát gạch Tarazzo 40x40cm (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 4,8 | |
| 118 | Vận chuyển bằng xe rùa, 10m khởi điểm đất thừa, xà bần về nơi tập kết | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 3,822 | |
| 119 | Vận chuyển đi đổ bằng xe 3m3/xe | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | chuyến | 1 | |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 66 | |
| 121 | Nối nhựa PVC D114 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 20 | |
| 122 | Cút nhựa PVC D114 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 40 | |
| 123 | Lơi nhựa PVC D114 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 20 | |
| 124 | Cùm inox ống D114 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 60 | |
| 125 | Phá dỡ đan bàn thí nghiệm bê tông cốt thép bằng bằng thủ công (NC*0,8) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 2,165 | |
| 126 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ đơn | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 6,6 | |
| 127 | Tháo dỡ cánh cửa | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 2,52 | |
| 128 | Cắt tường gạch bằng máy - chiều dày tường 20cm (ĐG*0,5) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 43,4 | |
| 129 | Phá dỡ tường xây gạch bằng thủ công, chiều dày tường ≤22cm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 8,808 | |
| 130 | Phá dỡ tường xây gạch bằng thủ công, chiều dày tường ≤11cm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 1,985 | |
| 131 | Tháo dỡ vách ngăn gỗ kính | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 12,92 | |
| 132 | Tháo dỡ trần | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 120,12 | |
| 133 | Phá dỡ lót nền bê tông gạch vỡ bằng thủ công | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 12,012 | |
| 134 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 143,28 | |
| 135 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, bằng thủ công | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 72,08 | |
| 136 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần, bằng thủ công | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 118,56 | |
| 137 | Vận chuyển bằng bằng xe rùa, 10m khởi điểm xà bần các loại đến nơi tập kết để vận chuyển đi đổ | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 35,956 | |
| 138 | Vận chuyển đi đổ bằng xe 3m3/xe | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | chuyến | 12 | |
| 139 | Hạ đất nền phòng WC 10cm, đất cấp III | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 2,964 | |
| 140 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 2,676 | |
| 141 | Bê tông lót đá 4x6 đổ bằng thủ công mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,348 | |
| 142 | Xây móng bằng đá chẻ (20x20x25)cm, vữa xi măng mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,776 | |
| 143 | Công tác đổ bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,696 | |
| 144 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 6,96 | |
| 145 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép dầm, giằng đường kính ≤10mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 15,04 | |
| 146 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép dầm, giằng đường kính ≤18mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 75,76 | |
| 147 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,856 | |
| 148 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn để chuyển cửa | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 14,4 | |
| 149 | Tháo dỡ cánh cửa | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 6,49 | |
| 150 | Phá dỡ tường xây gạch bằng thủ công, chiều dày tường ≤22cm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 4,184 | |
| 151 | Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 8,968 | |
| 152 | Vận chuyển đi đổ bằng xe 3m3/xe | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | chuyến | 3 | |
| 153 | Lắp dựng khuôn cửa đơn (tận dựng cửa cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 14,4 | |
| 154 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 6,49 | |
| 155 | Bê tông lót đá 4x6, đổ bằng thủ công mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 2,888 | |
| 156 | Xây tường bằng gạch ống (8x8x19)cm chiều dày ≤30cm, vữa xi măng mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 11,289 | |
| 157 | Xây tường gạch thông gió 20x20cm, vữa xi măng mác 75 tường dày 200 (vận dụng đơn giá tường dày 100, ĐG*2) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 5,28 | |
| 158 | Bê tông lanh tô vữa mác 200, Đá 1x2 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,432 | |
| 159 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng đường kính ≤10mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 9,38 | |
| 160 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng đường kính >10mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 47,98 | |
| 161 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 5,76 | |
| 162 | SX bêtông lam đá 1x2 M200 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,48 | |
| 163 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm lam D | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 10,1 | |
| 164 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm lam D | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 78,42 | |
| 165 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 18 | |
| 166 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤250kg (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 12 | |
| 167 | Trát lam lanh tô chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (cả hồ dầu VL*1,25, NC*1,1) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 22,56 | |
| 168 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 120,48 | |
| 169 | Trát trần, vữa XM mác 75 (cả hồ dầu VL*1,25, NC*1,1) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 30,02 | |
| 170 | ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 55,2 | |
| 171 | Lát nền, sàn gạch 30x30 vữa M75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 28,88 | |
| 172 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 64,96 | |
| 173 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 52,58 | |
| 174 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 117,54 | |
| 175 | Vách ngăn WC nam, nữ tấm compast HPL dày 12mm (kể cả phụ kiện inox 304) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m2 | 24,56 | |
| 176 | Lát đá cẩm thạch bông Lài Ấn Độ đỡ Lavobo | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 3,36 | |
| 177 | Sản xuất kết cấu thép khung đỡ tấm đá granit bằng V40x40x4 (2,127kg/m) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 42,114 | |
| 178 | Lắp đặt khung đỡ tấm đá granit bằng V40x40x4 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 46,46 | |
| 179 | Cạo bỏ lớp sơn cũ, vệ sinh bề mặt cửa gỗ, bằng thủ công | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 15,64 | |
| 180 | Sơn cửa chớp 3 nước (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 15,64 | |
| 181 | Lề hơi cửa đi | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 2 | |
| 182 | Nhân công tháo dỡ các móc, chốt cũ và sửa chữa nhỏ cánh, khung cửa | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | công | 1 | |
| 183 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 10,4 | |
| 184 | Cung cấp và vận chuyển buy BT D1000, L=1m (có nắp đậy) đến chân công trình | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 8 | |
| 185 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 8 | |
| 186 | Đắp đất buy chứa+lắng+lọc+rút | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 4,12 | |
| 187 | Vận chuyển bằng bằng xe rùa, 10m khởi điểm đất thừa các loại đến nơi tập kết để vận chuyển đi đổ | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 6,28 | |
| 188 | Vận chuyển đất thừa đi đổ bằng xe 3m3 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | chuyến | 2 | |
| 189 | Bê tông lót móng Vữa mác 75, Đá 4x6 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,151 | |
| 190 | Công tác láng vữa, Láng nền buy có đánhXM, dày 2cm, Vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 1,507 | |
| 191 | Lắp đặt chậu xí bệt (loại ToTo) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 5 | |
| 192 | Lắp đặt chậu tiểu nam (loại Caesar UA0284) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 2 | |
| 193 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 5 | |
| 194 | Lắp đặt chậu rửa Lavobo (loại ToTo) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 4 | |
| 195 | Lắp đặt bộ xả cảm ứng tiểu nam (loại Caesar A640) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 4 | |
| 196 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh loại lớn | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 2 | |
| 197 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng lỏng (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 2 | |
| 198 | Lắp đặt vòi rửa Lavobo | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 4 | |
| 199 | Lắp đặt vòi rửa đồng D21 rửa sàn | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 2 | |
| 200 | Lắp đặt phễu thu inox D100 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 6 | |
| 201 | Lắp đặt gương soi khổ lớn (1,8x0,8)m | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 2 | |
| 202 | ống nhựa PVC D114 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 18 | |
| 203 | ống nhựa PVC D90 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 21 | |
| 204 | ống nhựa PVC D27 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 35 | |
| 205 | Cút nhựa PVC D114 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 6 | |
| 206 | Cút nhựa PVC D90 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 8 | |
| 207 | Cút nhựa PVC D27 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 11 | |
| 208 | Nối nhựa PVC D114 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 5 | |
| 209 | Nối nhựa PVC D90 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 4 | |
| 210 | Nối nhựa PVC D27 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 7 | |
| 211 | Tê nhựa PVC D27 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 8 | |
| 212 | Lắp đặt quạt điện - quạt treo tường (Mỹ Phong) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 2 | |
| 213 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng (Rạng Đông-led tiết kiệm điện) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 4 | |
| 214 | Lắp đặt công tắc 2 hạt (Panasonic-hộp+mặt+công tắc 2 hạt+cầu chì) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 2 | |
| 215 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 (Cadivi) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 92 | |
| 216 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 15mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 45 | |
| 217 | Lắp đặt aptomat 1 pha 30A (Panasonic) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 2 | |
| 218 | Cắt trụ gạch thẻ (phần lồi ra khỏi tường), dài 40cm, cao 4m (2 trụ) (ĐG*0,5) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 8 | |
| 219 | Phá dỡ tường xây gạch bằng thủ công, chiều dày tường ≤11cm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,32 | |
| 220 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 7,02 | |
| 221 | Bê tông lót móng đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,54 | |
| 222 | Công tác đổ bê tông móng đá 1x2, chiều rộng ≤250cm, vữa bê tông mác 250 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 1,807 | |
| 223 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng cột | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 4,56 | |
| 224 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép móng đường kính ≤18mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 69,43 | |
| 225 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,85 (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 4,673 | |
| 226 | Vận chuyển bằng bằng xe rùa, 10m khởi điểm xà bần các loại đến nơi tập kết để vận chuyển đi đổ | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 2,667 | |
| 227 | Vận chuyển đi đổ bằng xe 3m3/xe | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | chuyến | 1 | |
| 228 | Công tác đổ bê tông cột đá 1x2, tiết diện ≤0,1m2, vữa bê tông mác 250 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,64 | |
| 229 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ trụ vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 6,4 | |
| 230 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép cột đường kính ≤10mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 16,27 | |
| 231 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép cột đường kính ≤18mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 107 | |
| 232 | Đào xúc đất, hạ nền phòng thí nghiệm 10cm để đổ bê tông nền, đất cấp III | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 8,892 | |
| 233 | Vận chuyển bằng bằng xe rùa, 10m khởi điểm đất thừa đến nơi tập kết để vận chuyển đi đổ | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 8,892 | |
| 234 | Vận chuyển đi đổ bằng xe 3m3/xe | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | chuyến | 3 | |
| 235 | Công tác đổ bê tông lanh tô đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,816 | |
| 236 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 10,88 | |
| 237 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng đường kính ≤10mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 17,187 | |
| 238 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng đường kính >10mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 90,913 | |
| 239 | Xây tường thẳng bằng gạch đất nung (4x8x19)cm chiều dày ≤30cm, vữa xi măng mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,816 | |
| 240 | Trát trụ, lanh tô chiều dày trát 1,5cm vữa M75 (có hồ dầu, VL*1,25, NC*1,1) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 17,28 | |
| 241 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 166,32 | |
| 242 | Trát trần, vữa XM mác 75 (có hồ dầu, VL*1,25, NC*1,1) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 118,56 | |
| 243 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 166,32 | |
| 244 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 135,84 | |
| 245 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 302,16 | |
| 246 | Bê tông lót nền đá 4x6 đổ bằng thủ công mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 8,892 | |
| 247 | Công tác đổ bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 8,892 | |
| 248 | Lăn bu sốc tạo nhám nền | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m2 | 88,92 | |
| 249 | Xây gờ đỡ các thiết bị thí nghiệm, bằng gạch đất nung (4x8x19)cm, vữa xi măng mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 1,598 | |
| 250 | Trát gờ đỡ các thiết bị thí nghiệm chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 21,3 | |
| 251 | Nhân công tháo dỡ các móc, chốt cũ và sửa chữa nhỏ cánh, khung cửa | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | công | 5 | |
| 252 | Cạo bỏ lớp sơn cũ, vệ sinh bề mặt cửa gỗ, bằng thủ công | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 62,56 | |
| 253 | Sơn cửa chớp 3 nước (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 62,56 | |
| 254 | Lắp các phụ kiện của cửa: Chốt dọc phía trên inox dài 600 (1 chốt) (giá theo thị trường) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 12 | |
| 255 | Lắp các phụ kiện của cửa: Chốt dọc phía dưới inox dài 200 (1 chốt) (giá theo thị trường) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 16 | |
| 256 | Lắp các phụ kiện của cửa: Lắp chốt dọc 68 móc khóa (giá theo thị trường) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 8 | |
| 257 | Lắp các phụ kiện của cửa: tay nắm chữa U (giá theo thị trường) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 8 | |
| 258 | Lắp đặt quạt điện - quạt trần (Mỹ Phong) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 4 | |
| 259 | Lắp đặt quạt điện - quạt treo tường (Lifan)) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 8 | |
| 260 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng (Rạng Đông-led tiết kiệm điện) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 16 | |
| 261 | Lắp đặt công tắc 2 hạt (Panasonic-hộp+mặt+công tắc 2 hạt+cầu chì) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 8 | |
| 262 | Lắp đặt công tắc 2 hạt (Panasonic-hộp+mặt+volim quạt 2+cầu chì) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 4 | |
| 263 | Lắp đặt ổ cắm 2 (Panasonic-hộp+mặt+ổ cắm 2+cầu chì) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 11 | |
| 264 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 (Cadivi) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 372 | |
| 265 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 (Cadivi) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 324 | |
| 266 | Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 (Cadivi) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 86,4 | |
| 267 | Lắp đặt dây đơn 1x35mm2 (Cadivi) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 49 | |
| 268 | Lắp đặt dây đơn 1x50mm2 (Cadivi) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 147 | |
| 269 | Ắt đồng nối dây | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | con | 36 | |
| 270 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤15mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 145 | |
| 271 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤27mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 136 | |
| 272 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, nẹp 100x100 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 207 | |
| 273 | Lắp đặt aptomat 1 pha, I=30A (Panasonic) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 10 | |
| 274 | Lắp đặt aptomat 1 pha, I=50A (Panasonic) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 1 | |
| 275 | Lắp đặt aptomat 3 pha, I=50A (Panasonic) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 9 | |
| 276 | Lắp đặt aptomat 3 pha, I=200A (Panasonic) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 1 | |
| 277 | ống nhựa PVC D90 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 28 | |
| 278 | ống nhựa PVC D60 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 4 | |
| 279 | ống nhựa PVC D49 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 64 | |
| 280 | ống nhựa PVC D34 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 28 | |
| 281 | ống nhựa PVC D21 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 4 | |
| 282 | Cút nhựa PVC D90 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 5 | |
| 283 | Cút nhựa PVC D90x60 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 1 | |
| 284 | Cút nhựa PVC D60 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 2 | |
| 285 | Cút nhựa PVC D49 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 12 | |
| 286 | Cút nhựa PVC D34x21 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 4 | |
| 287 | Tê nhựa PVC D90 (NC*1,5) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 2 | |
| 288 | Tê nhựa PVC D90x60 (NC*1,5) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 1 | |
| 289 | Tê nhựa PVC D34x21 (NC*1,5) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 3 | |
| 290 | Bít nhựa PVC D90 (NC*0,5) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 2 | |
| 291 | Bít nhựa PVC D60 (NC*0,5) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 2 | |
| 292 | Van nhựa PVC D34 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 1 | |
| 293 | Chậu rửa inox 304 chuyên dùng khu thí nghiệm (kể cả 2 vòi rửa, nhân công lắp đặt) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 2 | |
| 294 | Phá dỡ lớp đá chẻ lát sân (VL=0, NC*60%, Vận dụng đơn giá lát đá khan có chít mạch mặt bằng) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,48 | |
| 295 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng bằng thủ công | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 2,7 | |
| 296 | Đào đất đặt đường ống không mở mái taluy, bằng thủ công, đất cấp III (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 1,44 | |
| 297 | Đắp đất móng đường ống, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,85 (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 1,44 | |
| 298 | Xếp đá khan mặt bằng, có chít mạch, vữa xi măng mác 75 (tận dụng đá chẻ cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,48 | |
| 299 | Lót nền đá 4x6 dày100, đổ bằng thủ công mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,27 | |
| 300 | Công tác đổ bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,135 | |
| 301 | Tháo dỡ trần nhựa | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 121,6 | |
| 302 | Cắt tường gạch bằng máy - chiều dày tường 20cm (ĐG*0,5) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 62,4 | |
| 303 | Phá dỡ tường xây gạch bằng thủ công, chiều dày tường ≤22cm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 12,888 | |
| 304 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 109,8 | |
| 305 | Phá lớp vữa trát - Tường, cột, trụ (kể cả lớp vữa gạch ốp) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 317,48 | |
| 306 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần, bằng thủ công | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 121,6 | |
| 307 | Phá dỡ lót nền bê tông gạch vỡ bằng thủ công | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 12,16 | |
| 308 | Vận chuyển bằng bằng xe rùa, 10m khởi điểm xà bần các loại đến nơi tập kết để vận chuyển đi đổ | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 36,026 | |
| 309 | Vận chuyển đi đổ bằng xe 3m3/xe | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | chuyến | 12 | |
| 310 | Cắt trụ gạch thẻ (phần lồi ra khỏi tường), dài 40cm, cao 4m (3 trụ) (ĐG*0,5) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 12 | |
| 311 | Phá dỡ tường xây gạch bằng thủ công, chiều dày tường ≤11cm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,48 | |
| 312 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 10,53 | |
| 313 | Bê tông lót nền đá 4x6 đổ bằng thủ công mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,81 | |
| 314 | Công tác đổ bê tông móng đá 1x2, chiều rộng ≤250cm, vữa bê tông mác 250 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 2,711 | |
| 315 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng cột | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 6,84 | |
| 316 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép móng đường kính ≤18mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 10,145 | |
| 317 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,85 (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 7,009 | |
| 318 | Vận chuyển bằng bằng xe rùa, 10m khởi điểm xà bần các loại đến nơi tập kết để vận chuyển đi đổ | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 4,001 | |
| 319 | Vận chuyển đi đổ bằng xe 3m3/xe | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | chuyến | 1 | |
| 320 | Công tác đổ bê tông cột đá 1x2, tiết diện ≤0,1m2, vữa bê tông mác 250 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,96 | |
| 321 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ trụ vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 9,6 | |
| 322 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép cột đường kính ≤10mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 24,4 | |
| 323 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép cột đường kính ≤18mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 160,52 | |
| 324 | Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông lanh tô, Vữa mác 250, Đá 1x2 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 1,224 | |
| 325 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 16,32 | |
| 326 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, CT lanh tô , Đường kính | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 25,78 | |
| 327 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, CT lanh tô , Đường kính | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 136,37 | |
| 328 | Xây gạch thẻ (4x8x19) cm, Xây tường Chiều dầy | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,816 | |
| 329 | Trát trụ, lanh tô chiều dày trát 1,5cm vữa M75 (có hồ dầu, VL*1,25, NC*1,1) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 25,92 | |
| 330 | Trát cạnh tường chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 321,08 | |
| 331 | ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 144,06 | |
| 332 | Trát trần, vữa XM mác 75 (có hồ dầu, VL*1,25, NC*1,1) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 118,56 | |
| 333 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 207,02 | |
| 334 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 118,56 | |
| 335 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 325,58 | |
| 336 | Bê tông đá 4x6, đổ bằng thủ công mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 12,16 | |
| 337 | Lát gạch Granit nhân tạo, gạch 60x60cm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 123,52 | |
| 338 | Cạo bỏ lớp sơn cũ, vệ sinh bề mặt cửa gỗ, bằng thủ công | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 62,56 | |
| 339 | Sơn cửa chớp 3 nước (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 62,56 | |
| 340 | Nhân công tháo dỡ các móc, chốt cũ và sửa chữa nhỏ cánh, khung cửa | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | công | 4 | |
| 341 | Lắp các phụ kiện của cửa: Chốt dọc phía trên inox dài 600 (1 chốt) (giá theo thị trường) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 12 | |
| 342 | Lắp các phụ kiện của cửa: Chốt dọc phía dưới inox dài 200 (1 chốt) (giá theo thị trường) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 16 | |
| 343 | Lắp các phụ kiện của cửa: Lắp chốt dọc 68 móc khóa (giá theo thị trường) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 8 | |
| 344 | Lắp các phụ kiện của cửa: tay nắm chữa U (giá theo thị trường) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 8 | |
| 345 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 55,616 | |
| 346 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 15,692 | |
| 347 | Vận chuyển bằng xe rùa, 10m khởi điểm đất thừa đến bãi tập kết vận chuyển đi dổ | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 39,924 | |
| 348 | Vận chuyển đất thừa đi đổ=xe 3m3 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | chuyến | 13 | |
| 349 | Bê tông lót đá 4x6, đổ bằng thủ công mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 2,71 | |
| 350 | Công tác đổ bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 2,346 | |
| 351 | Xây tường bằng đá chẻ (20x20x25)cm chiều dày ≤30cm, vữa xi măng mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 12,44 | |
| 352 | Công tác đổ bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 1,056 | |
| 353 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 0,125 | |
| 354 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép dầm, giằng đường kính ≤10mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 23,96 | |
| 355 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép dầm, giằng đường kính ≤18mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 135,88 | |
| 356 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 2,322 | |
| 357 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 182,7 | |
| 358 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 8,76 | |
| 359 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 16 | |
| 360 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (có đánh màu, VL*1,25, NC*1,1) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 103,04 | |
| 361 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 17,34 | |
| 362 | Lắp đặt quạt điện - quạt treo tường (Lifan) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 8 | |
| 363 | Lắp đặt quạt điện - quạt trần (Mỹ Phong) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 4 | |
| 364 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - 2 bóng (Rạng Đông -led tiết kiệm điện) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 16 | |
| 365 | Lắp đặt đèn trần hành lang (Rạng Đông) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 8 | |
| 366 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (Panasonic-hộp+mặt+công tắc 1 hạt+cầu chì) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 8 | |
| 367 | Lắp đặt công tắc 2 hạt (Panasonic-hộp+mặt+công tắc 2 hạt+cầu chì) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 8 | |
| 368 | Lắp đặt ổ cắm đôi (hộp+mặt+ổ cắm 2+cầu chì) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 33 | |
| 369 | Aptomat 1 pha I=50A (Panasonic) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 8 | |
| 370 | Aptomat 3 pha I=50A (Panasonic) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 4 | |
| 371 | Hộp chứa aptomat 150x150 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | hộp | 4 | |
| 372 | Hộp chứa aptomat 100x100 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | hộp | 8 | |
| 373 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 (Cadivi) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 372 | |
| 374 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 (Cadivi) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 320 | |
| 375 | Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 (Cadivi) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 117 | |
| 376 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤15mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 167 | |
| 377 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤27mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 144 | |
| 378 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, nẹp nhựa 100x100 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 39 | |
| 379 | ống nhựa PVC D21 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 45 | |
| 380 | ống nhựa PVC D27 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 40 | |
| 381 | ống nhựa PVC D114 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 75 | |
| 382 | Cút nhựa PVC D21 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 10 | |
| 383 | Cút nhựa PVC D27 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 8 | |
| 384 | Tê nhựa PVC D21 (NC*1,5) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 6 | |
| 385 | Tê nhựa PVC D27(NC*1,5) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 8 | |
| 386 | Nối răng trong nhựa PVC D21 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 6 | |
| 387 | Cút nhựa PVC D114 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 8 | |
| 388 | Tê nhựa PVC D114 (NC*1,5) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 4 | |
| 389 | Phễu thu D100, mặt inox 200x200 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 150,76 | |
| 390 | Tháo dỡ mái tôn cũ do mưa dột bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 101,26 | |
| 391 | Lợp thay thế tôn cũ do mưa dột, tôn màu dày 0,45mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 101,26 | |
| 392 | Gia công xà gồ thép (thép C120x50x20x1.8, 3.507kg/md) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | tấn | 0,454 | |
| 393 | Lắp dựng xà gồ thép (thép C120x50x20x1.8) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | tấn | 0,454 | |
| 394 | HM: Sửa chữa, cải tạo các phòng thí nghiệm bộ môn công nghệ thực phẩm tầng 1,2,3 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | hạng mục | 0 | Tên của hạng mục công trình |
| 395 | Phá lớp vữa trát tường, cột bong rộp | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 93,555 | |
| 396 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường cột, trụ, bằng thủ công (20% diện tích) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 13,407 | |
| 397 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 93,555 | |
| 398 | ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 93,555 | |
| 399 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 13,407 | |
| 400 | Lăn sơn nước vào tường (1 lớp lót, 2 lớp phủ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 67,035 | |
| 401 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - 2 bóng (Panasonic-led tiết kiệm điện) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 16 | |
| 402 | Hộp dựng automat 150x200 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | hộp | 8 | |
| 403 | Lắp đặt ổ cắm đôi (Panasonic-hộp+mặt+2 ổ căm+ cầu chì) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 16 | |
| 404 | Lắp đặt công tắc 2 hạt (Panasonic-hộp+mặt+2 công tắc+ cầu chì) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 6 | |
| 405 | Lắp đặt công tắc 3 hạt (Panasonic-hộp+mặt+3 công tắc+ cầu chì) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 1 | |
| 406 | Lắp đặt 2 volim quạt (hộp+mặt+2 volim+ cầu chì) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 3 | |
| 407 | Lắp aptomat loại dây 1 pha I=50A (Panasonic) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 2 | |
| 408 | Lắp aptomat loại dây 3 pha I=50A (Panasonic) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 6 | |
| 409 | Lắp aptomat loại dây 3 pha I=200A (Panasonic) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 1 | |
| 410 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 (Cadivi) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 197 | |
| 411 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 (Cadivi) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 156,5 | |
| 412 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 (Cadivi) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 25 | |
| 413 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x50 mm2 (Cadivi) (chôn sâu dưới nền 30cm) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 53,6 | |
| 414 | Ắt đồng nối dây | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | con | 31 | |
| 415 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤15mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 95 | |
| 416 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤27mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 146 | |
| 417 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤48mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 25 | |
| 418 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤76mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 40,5 | |
| 419 | Lắp đặt quạt điện - quạt trần | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 8 | |
| 420 | Cắt nền gạch hoa và bê tông lót bằng máy (ĐG*0,5) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | md | 81 | |
| 421 | Phá dỡ nền gạch men | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 16,2 | |
| 422 | Phá dỡ lót nền bê tông đá 4x6 bằng thủ công | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 1,62 | |
| 423 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp III | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 3,24 | |
| 424 | Vận chuyển đất thừa + xà bần đi đổ bằng xe 3m3 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | chuyến | 2 | |
| 425 | Đắp cát móng đường ống, bằng thủ công | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 3,24 | |
| 426 | Bê tông lót nền đá 4x6, đổ bằng thủ công mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 1,62 | |
| 427 | Lát gạch nền 40x40cm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 16,2 | |
| 428 | Cắt nền sàn để lắp ống nước | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | md | 6 | |
| 429 | Phù hồ đường ống nước | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 0,9 | |
| 430 | Công tác bả xi măng lên lớp vữa phủ ống | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 0,9 | |
| 431 | Sơn nước phủ lớp vữa đắp đường ống nước | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 0,9 | |
| 432 | ống nhựa PVC D21 (cấp nước) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | md | 7 | |
| 433 | ống nhựa PVC D60 (thoát nước) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | md | 7 | |
| 434 | Cút nhựa PVC D60 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 4 | |
| 435 | Cút nhựa PVC D21 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 4 | |
| 436 | Đầu răng ngoài nhựa PVC D21 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 2 | |
| 437 | Tê nhựa PVC D60 (NC*1,5) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 2 | |
| 438 | Phá lớp vữa trát tường, cột bong rộp | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 237,105 | |
| 439 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ, bằng thủ công (20% diện tích) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 33,02 | |
| 440 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 237,105 | |
| 441 | ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 237,105 | |
| 442 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 33,02 | |
| 443 | Lăn sơn nước vào tường (1 lớp lót, 2 lớp phủ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 165,102 | |
| 444 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - 2 bóng (Rạng Đông-led tiết kiệm điện) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 38 | |
| 445 | Hộp dựng aptomat 150x200 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | hộp | 5 | |
| 446 | Lắp đặt ổ cắm đôi (Panasonic-hộp+mặt+2 ổ căm+ cầu chì) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 31 | |
| 447 | Lắp đặt công tắc 2 hạt (Panasonic-hộp+mặt+2 công tắc+ cầu chì) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 16 | |
| 448 | Lắp đặt 2 volin quạt (hộp+mặt+2 volim+ cầu chì) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 13 | |
| 449 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (Panasonic-hộp+mặt+1 công tắc+ cầu chì) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 2 | |
| 450 | Lắp aptomat loại dây 1 pha I=50A (tận dụng aptomat cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 6 | |
| 451 | Lắp aptomat loại dây 1 pha I=50A (aptomat mới-Panasonic) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 4 | |
| 452 | Lắp aptomat loại dây 3 pha I | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 3 | |
| 453 | Lắp aptomat loại dây 3 pha I=50A (aptomat mới-Panasonic) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 2 | |
| 454 | Lắp aptomat loại dây 3 pha I=100A (aptomat mới -Panasonic) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 1 | |
| 455 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 (Cadivi) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 796 | |
| 456 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 (Cadivi) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 263 | |
| 457 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 (Cadivi) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 12 | |
| 458 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤15mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 213 | |
| 459 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤27mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 194 | |
| 460 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤48mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 12 | |
| 461 | Vệ sinh, rửa, cạo rỉ cánh quạt trần | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 6 | |
| 462 | Sơn cánh quạt trần | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 10 | |
| 463 | Lắp đặt quạt điện - quạt trần | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 8 | |
| 464 | Căt nền sàn để lắp ống nước | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | md | 20 | |
| 465 | Phù hồ đường ống nước | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 3 | |
| 466 | Công tác bả xi măng lên lớp vữa phủ ống | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 3 | |
| 467 | Sơn tường 3 nước | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 3 | |
| 468 | ống nhựa PVC D21 (cấp nước) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 23 | |
| 469 | ống nhựa PVC D60 (thoát nước) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 23 | |
| 470 | Cút nhựa PVC D60 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 17 | |
| 471 | Cút nhựa PVC D21 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 21 | |
| 472 | Đầu răng ngoài nhựa PVC D21 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 7 | |
| 473 | Tê nhựa PVC D60 (NC*1,5) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 5 | |
| 474 | Tê nhựa PVC D21 (NC*1,5) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 1 | |
| 475 | Lắp đặt chậu rửa (Lavobo có chân) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 1 | |
| 476 | Lắp đặt vòi rửa Lavobo | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 1 | |
| 477 | Phá lớp vữa trát tường, cột để ốp men | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 48,105 | |
| 478 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ, bằng thủ công (20% diện tích) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 13,739 | |
| 479 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 48,105 | |
| 480 | ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 48,105 | |
| 481 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 13,739 | |
| 482 | Sơn Silicat vào tường đã bả (1 lớp lót, 2 lớp phủ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 63,696 | |
| 483 | SX. LD vách nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 8mm (có cửa lùa KT 1*2m ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 22,94 | |
| 484 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng (Rạng Đông-led tiết kiệm điện) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 2 | |
| 485 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - 2 bóng (Rạng Đông-led tiết kiệm điện) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 8 | |
| 486 | Hộp dựng automat 150x200 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | hộp | 3 | |
| 487 | Lắp đặt ổ cắm đôi (Panasonic-hộp+mặt+2 ổ căm+ cầu chì) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 8 | |
| 488 | Lắp đặt công tắc 2 hạt (Panasonic-hộp+mặt+2volim quạt+cầu chì) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 4 | |
| 489 | Lắp đặt công tắc 3 hạt (Panasonic-hộp+mặt+2 công tắc+ 1 volim quạt) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 1 | |
| 490 | Lắp aptomat loại dây 1 pha I=50A (Panasonic) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 2 | |
| 491 | Lắp aptomat loại dây 3 pha I=50A (Panasonic) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 1 | |
| 492 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 (Cadivi) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 252 | |
| 493 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 (Cadivi) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 94 | |
| 494 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 (Cadivi) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 51 | |
| 495 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 (Cadivi) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 20,5 | |
| 496 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤15mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 113,4 | |
| 497 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤27mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 52 | |
| 498 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤48mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 20 | |
| 499 | Lắp đặt quạt điện - quạt trần | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 5 | |
| 500 | Căt nền sàn để lắp ống nước | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | md | 7,7 | |
| 501 | Phủ hồ đường ống nước | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 1,155 | |
| 502 | Công tác bả xi măng lên lớp vữa phủ ống | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 1,155 | |
| 503 | Sơn tường 3 nước | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 1,155 | |
| 504 | ống nhựa PVC D21 (cấp nước) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 8,5 | |
| 505 | ống nhựa PVC D60 (thoát nước) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 8,5 | |
| 506 | Cút nhựa PVC D60 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 4 | |
| 507 | Cút nhựa PVC D21 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 4 | |
| 508 | Đầu răng ngoài nhựa PVC D21 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 1 | |
| 509 | Tê nhựa PVC D60 (NC*1,5) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 1 | |
| 510 | Tê nhựa PVC D21 (NC*1,5) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 1 | |
| 511 | Lắp đặt chậu rửa Lavobo (có chân) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 1 | |
| 512 | Lắp đặt vòi rửa Lavobo | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 1 | |
| 513 | Vận chuyển bàn, ghế và dụng cụ học tập về kho nhà trường | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | chuyến | 3 | |
| 514 | HM: Cải tạo sửa chữa nhà làm việc khoa sau đại học | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | hạng mục | 0 | Tên của hạng mục công trình |
| 515 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 185,84 | |
| 516 | Tháo dỡ xà gỗ thép C120x45*15*1,5 (2,71kg/md) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | tấn | 1,01 | |
| 517 | Vận chuyển xà gồ cũ (50% KL) và tôn cũ xuống đất | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | công | 6 | |
| 518 | Vận chuyển xà gồ cũ (50% KL) và tôn cũ về kho nhà trường | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | chuyến | 2 | |
| 519 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại, bằng thủ công | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 89,66 | |
| 520 | Gia công xà gồ thép C125x45x15x1,8 (3,244kg/m) (50% KL xà gồ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | tấn | 0,61 | |
| 521 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | tấn | 1,12 | |
| 522 | Lợp mái tôn màudày 0,45mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 185,84 | |
| 523 | Phá dỡ các kết cấu xi măng láng trên mái, bằng thủ công | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 78,9 | |
| 524 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 2,37 | |
| 525 | Vận chuyển xà bần đi đổ bằng xe 3m3 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | chuyến | 1 | |
| 526 | Chống thấm nền sàn bằng Masterseal 540 (nhà sản xuất Basf Gremany), chống thấm hồ bơi, nền vệ sinh | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m2 | 103,4 | |
| 527 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3,0cm, vữa XM mác 75 tạo dốc thoát nước | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 48,05 | |
| 528 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1,0cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 78,9 | |
| 529 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 3 | |
| 530 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu rửa | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 3 | |
| 531 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu tiểu | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 3 | |
| 532 | Phá dỡ nền gạch men các loại bằng thủ công | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 15,54 | |
| 533 | Tháo dỡ gạch ốp tường, bằng thủ công (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 62,91 | |
| 534 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, bằng thủ công | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 85,68 | |
| 535 | Phá dỡ bê tông lót nền đá 4x6, bằng thủ công (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 2,53 | |
| 536 | Tháo dỡ cửa, bằng thủ công | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 7,02 | |
| 537 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ, bằng thủ công | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 32,64 | |
| 538 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần, bằng thủ công | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 16,8 | |
| 539 | Hút hầm vệ sinh tòa nhà | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 12 | |
| 540 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 4,55 | |
| 541 | Vận chuyển xà bần đi đổ bằng xe 3m3 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | chuyến | 2 | |
| 542 | Lắp dựng cửa nhôm xingfa hệ 55 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 7,02 | |
| 543 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện 300x600 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 75,15 | |
| 544 | Chống thấm nền sàn bằng Masterseal 540 (nhà sản xuất Basf Gremany), chống thấm hồ bơi, nền vệ sinh | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m2 | 31,92 | |
| 545 | Bê tông lót nền đá 4x6, đổ bằng thủ công mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 2,8 | |
| 546 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trượt tiết diện 300x300 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 16,8 | |
| 547 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 32,64 | |
| 548 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 16,8 | |
| 549 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 49,44 | |
| 550 | Lắp đặt chậu xí bệt (ToTo) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 3 | |
| 551 | Lắp đặt chậu rửa Lavobo (ToTo) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 3 | |
| 552 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 3 | |
| 553 | Lắp đặt vòi rửa Lavobo | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 3 | |
| 554 | Lắp đặt vòi tay gạt D21 rửa nền | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 3 | |
| 555 | Lắp đặt gương soi | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 3 | |
| 556 | Lắp đặt kệ kính | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 3 | |
| 557 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 3 | |
| 558 | Lắp đặt phễu thu, đường kính 50mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 6 | |
| 559 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng nước | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 3 | |
| 560 | ống nhựa PVC D60 (thoát nước sàn+lavobo) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | 100m | 0,12 | |
| 561 | ống nhựa PVC D21 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | 100m | 0,3 | |
| 562 | ống nhựa PVC D42 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | 100m | 0,1 | |
| 563 | Cút nhựa PVC D114 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 6 | |
| 564 | Cút nhựa PVC D60 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 9 | |
| 565 | Cút nhựa PVC D21 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 9 | |
| 566 | Cút nhựa PVC D42 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 9 | |
| 567 | Lắp đặt đèn ốp trần (Rạng Đông) phòng vệ sinh | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 3 | |
| 568 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (Panasonic -hộp+mặt+công tắc 1+cầu chì) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 3 | |
| 569 | Nhân công vệ sinh bể nước mái | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | công | 1 | |
| 570 | Chống thấm bể nước bằng vật liệu composite | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 16,74 | |
| 571 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, bằng thủ công (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 15,64 | |
| 572 | Phá dỡ tường xây gạch bằng thủ công, chiều dày tường ≤11cm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 2,34 | |
| 573 | Phá dỡ đáy bồn hoa bằng thủ công | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,41 | |
| 574 | Xây tường thẳng bằng gạch đất nung (4x8x19)cm chiều dày ≤10cm, vữa xi măng mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,6 | |
| 575 | Công tác đổ bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,15 | |
| 576 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép dầm, giằng đường kính ≤10mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 11,7 | |
| 577 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố xà dầm, giằng | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 2,25 | |
| 578 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 12 | |
| 579 | Trát Granitô tay vịn cầu thang dày 2,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 4,5 | |
| 580 | Tháo dỡ cửa, bằng thủ công | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 108,66 | |
| 581 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại, bằng thủ công | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 165,94 | |
| 582 | Tháo dỡ kính cửa đi, cửa sổ, để vệ sinh, thay goăng, thay kính nút, vỡ (ĐG*0,4) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 83,49 | |
| 583 | Sơn sắt thép bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 165,94 | |
| 584 | Cắt và lắp kính, chiều dày kính ≤7mm, gắn bằng matít, cánh cửa do vỡ, nứt | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 24,28 | |
| 585 | Thay goăng cao su kích cửa đi, cửa sổ | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | md | 370,93 | |
| 586 | Lắp kính sau khi vệ sinh kính và thay goăng vào cánh cửa (VL=0) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 107,77 | |
| 587 | Đánh vecni cobalt gỗ dạng thanh | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 10 | |
| 588 | Vệ sinh, dùng máy chà thô + chà láng mặt gratnito (đá mài) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 67,68 | |
| 589 | Đánh bóng mặt cấp gratnito (đá mài) (Vận dụng đơn giá, NC*0,6) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 67,68 | |
| 590 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 108,66 | |
| 591 | Cung cấp, lắp dựng các loại cửa sắt xếp Đài Loan | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 7,5 | |
| 592 | Khóa solex cửa đi loại tốt | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 12 | |
| 593 | Lắp các phụ kiện của cửa: (chốt dọc đồng-1 chốt) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 45 | |
| 594 | Lắp các phụ kiện của cửa: Lắp móc gió | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 90 | |
| 595 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ, bằng thủ công (25% diện tích tường) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 308,38 | |
| 596 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần, bằng thủ công (25% diện tích tường) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 149,82 | |
| 597 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, bằng thủ công do bong rộp (5% diện tích tường) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 61,68 | |
| 598 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần, bằng thủ công (5% diện tích trần) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 29,96 | |
| 599 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 61,68 | |
| 600 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 29,96 | |
| 601 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 308,38 | |
| 602 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 149,82 | |
| 603 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 513,04 | |
| 604 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 1.357,52 | |
| 605 | Tháo dỡ vách ngăn nhựa | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 36,54 | |
| 606 | Gia công, lắp dựng vách kính dày 8mm khung nhômhệ 1000 trong nhà (giá theo thi trường) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 37,54 | |
| 607 | Tháo dỡ gạch ốp tường, bằng thủ công (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 5,67 | |
| 608 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, bằng thủ công | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 5,67 | |
| 609 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 5,67 | |
| 610 | Ốp tường bằng gạch 6x20cm (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 5,67 | |
| 611 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | 100m² | 5,77 | |
| 612 | Tháo dỡ trần | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 112,33 | |
| 613 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao (trần thạch cao théo giá quý 1/2020) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 96,37 | |
| 614 | Bả bằng bột bả trần thạch cao | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 96,37 | |
| 615 | Sơn dầm, trần trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 96,37 | |
| 616 | Khung trần la phong tôn hộp STK 40x80x1,5 (2,74kg/md) cầu thang | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 65,76 | |
| 617 | Lắp dựng khung trần la phong tôn hộp STK 40x80x1,5 (2,74kg/md) cầu thang | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | tấn | 65,76 | |
| 618 | Đóng trần tôn màu dày 0,45m trần cầu thang | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 15,96 | |
| 619 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (Đèn Rạng Đông -led tiết kiệm điện) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 27 | |
| 620 | Lắp đặt đèn vuông áp trần (Đèn Rạng Đông) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 9 | |
| 621 | Lắp đặt quạt điện - quạt trần (Mỹ Phong) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 15 | |
| 622 | Lắp công tắc 1 hạt (Panasonic) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 9 | |
| 623 | Lắp công tắc 2 hạt (Panasonic) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 9 | |
| 624 | Lắp công tắc 3 hạt (Panasonic) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 3 | |
| 625 | Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 48 | |
| 626 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D21 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 325 | |
| 627 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D27mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 176 | |
| 628 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 (Cadivi) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 465 | |
| 629 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm3 (Cadivi) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 252 | |
| 630 | Lắp đặt aptomat 1 pha, I=35A (Panasonic) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 12 | |
| 631 | Lắp đặt aptomat 1 pha, I=100A (Panasonic) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 3 | |
| 632 | Lắp đặt hộp aptomat kích thước 100x100 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | hộp | 9 | |
| 633 | HM: Sửa chữa các phòng làm việc tầng 1 nhà A1, đảo ngói thay li tô trọng lượng nhẹ mái khu công nghệ cao, làm mới nhà xe K4 và các công việc khác | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | hạng mục | 0 | Tên của hạng mục công trình |
| 634 | Phá dỡ các kết cấu xi măng láng trên mái, bằng thủ công | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 84,938 | |
| 635 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, bằng thủ công | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 36,335 | |
| 636 | Đục mở tường gắn hoa bê tông (1,2*0,25)m -tường lan can sân thượng dày 35cm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 3,78 | |
| 637 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 4,598 | |
| 638 | Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 4,598 | |
| 639 | Vận chyển đi đổ bằng xe 3m3 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | chuyến | 2 | |
| 640 | Lắp hoa bê tông (1,2*0,25)m, VXM M75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 1,8 | |
| 641 | Xây gạch thẻ (4x8x19) cm, chèn hoa bê tông, Vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,693 | |
| 642 | Bê tông tấm đan , Vữa mác 200, Đá 1x2 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,135 | |
| 643 | Cốt thép tấm đan, Đường kính | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 12,477 | |
| 644 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 2,25 | |
| 645 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 39,035 | |
| 646 | Chống thấm nền sàn bằng Masterseal 540 (nhà sản xuất Basf Gremany), chống thấm hồ bơi. | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m2 | 100,833 | |
| 647 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, hạn chế độ dốc sàn mái hiện trạng Vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 96,773 | |
| 648 | Lát gạch bát tràng 40x40cm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 96,773 | |
| 649 | ốp chân tường gạch bát tràng cao 10cm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 4,06 | |
| 650 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 39,035 | |
| 651 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 39,035 | |
| 652 | Lát đá cẩm thạch bông lài Ấn Độ mặt bệ chậu rửa | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 0,918 | |
| 653 | Sản xuất kết cấu thép khung đỡ bàn đá granite chậu rửa | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 13,613 | |
| 654 | Lắp đặt khung đỡ | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 13,613 | |
| 655 | Lắp Lavobo inax có chân | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 1 | |
| 656 | Lắp chậu rửa tay (chậu đá nhân tạo) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 1 | |
| 657 | Lắp vòi Lavobo inax | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 2 | |
| 658 | Lắp vòi rửa tay gạt D21 dưới chân Lavobo để rửa sân | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 1 | |
| 659 | Lắp đặt gương soi | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 1 | |
| 660 | Lắp đặt kệ kính | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 1 | |
| 661 | ống nhựa PVC D21 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 11 | |
| 662 | ống nhựa PVC D40 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 9,5 | |
| 663 | Cút nhựa PVC D21 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 4 | |
| 664 | Cút nhựa PVC D40 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 3 | |
| 665 | Tê nhựa PVC D21 (NC*1,5) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 2 | |
| 666 | Tê nhựa PVC D40 (NC*1,5) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 1 | |
| 667 | Nối ren trong nhựa PVC D21 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 3 | |
| 668 | Nối ren trong nhựa PVC D40 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 1 | |
| 669 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ đơn | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 18,8 | |
| 670 | Tháo dỡ cánh cửa | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 4,86 | |
| 671 | Cắt tường mở cửa trục 1- chiều dày tường | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 16,3 | |
| 672 | Phá dỡ tường xây gạch bằng thủ công cửa trục 1, chiều dày tường ≤22cm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 1,425 | |
| 673 | Vận chuyển đi đổ bằng xe 3m3 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | chuyến | 1 | |
| 674 | Bê tông lanh tô, Vữa mác 200, Đá 1x2 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,296 | |
| 675 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 3,695 | |
| 676 | Cốt thép lanh tô, Đường kính | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 7,29 | |
| 677 | Cốt thép lanh tô, Đường kính | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 22,82 | |
| 678 | Xây tường bằng gạch ống (8x8x19)cm chiều dày ≤10cm, vữa xi măng mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,754 | |
| 679 | Xây tường bằng gạch ống (8x8x19)cm chiều dày ≤30cm, vữa xi măng mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,899 | |
| 680 | Lắp dựng khuôn cửa đơn (tận dụng cửa của trường) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 52,6 | |
| 681 | Lắp dựng cánh cửa vào khuôn (cửa của trường) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 15,85 | |
| 682 | Vệ sinh, Sơn cửa, sơn cửa chớp 3 nước | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 20,14 | |
| 683 | Cung cấp, lắp dựng cửa nhôm xingfa, kính trà mờ dày 8mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 1,89 | |
| 684 | Trát lanh tô cửa chiều dày trát 1,5cm vữa M75 (kể cả hồ dầu, VL*1,25, NC*1,1) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 8,533 | |
| 685 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 14,893 | |
| 686 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 8,533 | |
| 687 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 14,893 | |
| 688 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 32,653 | |
| 689 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu rửa | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 1 | |
| 690 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 1 | |
| 691 | Tháo dỡ cánh cửa | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 1,54 | |
| 692 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ đơn | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 5,1 | |
| 693 | Phá dỡ tường xây gạch bằng thủ công, chiều dày tường ≤11cm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 1,328 | |
| 694 | Phá dỡ nền gạch men | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 4,18 | |
| 695 | Tháo dỡ gạch ốp tường, bằng thủ công (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 8,82 | |
| 696 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, bằng thủ công | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 8,82 | |
| 697 | Vận chuyển đi đổ bằng xe tự đổ 1m3 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | chuyến | 1 | |
| 698 | Lát gạch Granit nhân tạo, gạch 60x60cm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 4,56 | |
| 699 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 9 | |
| 700 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ, bằng thủ công (40% diện tích) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 22,09 | |
| 701 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần, bằng thủ công (40% diện tích) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 10,032 | |
| 702 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 31,09 | |
| 703 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 10,032 | |
| 704 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 126,232 | |
| 705 | Lắp đặt quạt điện - quạt trần | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 1 | |
| 706 | Quạt hút (quạt thông gió) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 1 | |
| 707 | Cung cấp máy điều hoà Daikin 1HP | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bộ | 1 | |
| 708 | Lắp đặt máy điều hòa không khí 2 cục treo tường (ống đồng và dây điện theo thiết kế) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | máy | 1 | |
| 709 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 (Cadivi) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 32 | |
| 710 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 (Cadivi) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 16 | |
| 711 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤15mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 21 | |
| 712 | Lắp đặt aptomat 1 pha, I=30A (Panasonic) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 1 | |
| 713 | Lắp đặt công tắc 2 hạt (hộp+mặt+volim quạt trần+công tắc quạt hút) (Panasonic) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 1 | |
| 714 | Hộp đựng aptomat máy lạnh (hộp+mặt) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | hộp | 1 | |
| 715 | Tháo dỡ cửa, bằng thủ công | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 5,6 | |
| 716 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 9,6 | |
| 717 | Cắt tường gạch bằng máy - chiều dày tường | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 14,8 | |
| 718 | Phá dỡ tường xây gạch bằng thủ công, chiều dày tường ≤33cm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,961 | |
| 719 | Bê tông lanh tô, Vữa mác 200, Đá 1x2 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,096 | |
| 720 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 1,6 | |
| 721 | Cốt thép lanh tô, Đường kính | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 7,19 | |
| 722 | Lắp dựng khuôn cửa đơn (tận dụng cửa của trường) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 12,8 | |
| 723 | Lắp dựng cánh cửa vào khuôn (cửa của trường) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 5,61 | |
| 724 | Xây tường bằng gạch ống (8x8x19)cm chiều dày ≤30cm, vữa xi măng mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,396 | |
| 725 | Trát lanh tô, cạnh tường chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 3,68 | |
| 726 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 3,68 | |
| 727 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả1 nước lót, 2 nước phủ (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 3,68 | |
| 728 | ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 11,09 | |
| 729 | Đảo ngói mái, ngói loại 13v/m2 (VL=0) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 509,886 | |
| 730 | Lợp mái ngói 13v/m2, lợp bổ sung ngói do vỡ, nút (tạm tính 4% diện tích mái) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 21,245 | |
| 731 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 1,526 | |
| 732 | Bốc xếp và vận chuyển xuống đất-gỗ các loại | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 1,526 | |
| 733 | Đóng li tô kẽm TS40.48 (trọng lượng nhẹ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 531,131 | |
| 734 | Bổ sung ngói bò (tạm tính 15% chiều dài bờ nóc ngói bò) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | viên | 21,06 | |
| 735 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch đất nung (4x8x19)cm, vữa xi măng mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 3,434 | |
| 736 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 128,784 | |
| 737 | Lắp ván khuôn gỗ trên trần la phong bảo vệ thiết bị bên dưới phòng thí nghiệm (VL=0, NC*0,5) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | 100m² | 0,8 | |
| 738 | Bốc xếp và vận chuyển lên gạch xây các loại (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | 1000viên | 3,808 | |
| 739 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | 100m² | 7,536 | |
| 740 | Nhân công làm vệ sinh sê nô | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | công | 3 | |
| 741 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 87,25 | |
| 742 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cây | 2 | |
| 743 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | gốc | 2 | |
| 744 | Đào xúc đất bằng thủ công để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 49,253 | |
| 745 | Vận chuyển đất đi đổ bằng xe 3m3 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | chuyến | 17 | |
| 746 | Xây tường bằng đá chẻ (20x20x25)cm chiều dày ≤30cm, vữa xi măng mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 2,832 | |
| 747 | Bê tông lót đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 31,648 | |
| 748 | Lót nhựa tái sinh tránh mất nước xi măng | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 316,481 | |
| 749 | Công tác đổ bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 31,648 | |
| 750 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố móng dài | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 3,98 | |
| 751 | Cắt khe co giãn (ô vuông =2m) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | md | 276,15 | |
| 752 | Công tác đổ bê tông móng đá 1x2, chiều rộng ≤250cm, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,352 | |
| 753 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng cột | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 1,76 | |
| 754 | Công tác đổ bê tông cột đá 1x2, tiết diện ≤0,1m2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 1,382 | |
| 755 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố cột | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 0,138 | |
| 756 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép cột đường kính ≤10mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 10,76 | |
| 757 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép cột đường kính ≤18mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 79,76 | |
| 758 | Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (kể cả hồ dầu, VL*1,25, Nc*1,1) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 6,908 | |
| 759 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 6,908 | |
| 760 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 7,253 | |
| 761 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 7,253 | |
| 762 | Lắp lan can ống STK D76 dày 2mm | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | 100m | 1,194 | |
| 763 | Sơn sắt thép lan can, 1 nước lót, 2 nước phủ (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 28,494 | |
| 764 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,975 | |
| 765 | Bê tông lót đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,195 | |
| 766 | Xây tường bằng đá chẻ (20x20x25)cm chiều dày ≤30cm, vữa xi măng mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 1,755 | |
| 767 | Xây tường thẳng bằng gạch đất nung (4x8x19)cm chiều dày ≤30cm, vữa xi măng mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 1,062 | |
| 768 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 8,85 | |
| 769 | Cung cấp phân hữu cơ (trấu sống, cây ủ mục …) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 1,416 | |
| 770 | Đưa phân hữu cơ vào bồn hoa | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 1,42 | |
| 771 | Trấu đen bón cây | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bao | 3 | |
| 772 | Nhân công trồng cây si tạo hàng rào | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | công | 2 | |
| 773 | Bê tông lót đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 5,399 | |
| 774 | Lót nhựa tái sinh tránh mất nước xi măng | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 53,985 | |
| 775 | Công tác đổ bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 5,399 | |
| 776 | Cắt khe co giãn | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | md | 42,1 | |
| 777 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng bằng thủ công | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 1,92 | |
| 778 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 1,344 | |
| 779 | Cung cấp phân hữu cơ (trấu sống, cây ủ mục …) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 1,344 | |
| 780 | Đưa phân hữu cơ vào bồn hoa | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 1,34 | |
| 781 | Trấu đen bón cây | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bao | 3 | |
| 782 | Nhân công trồng cây dầu (3 cây) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | công | 5 | |
| 783 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng bằng thủ công | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 8,9 | |
| 784 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 5,34 | |
| 785 | Cung cấp phân hữu cơ (trấu sống, cây ủ mục …) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 4,45 | |
| 786 | Đưa phân hữu cơ vào bồn hoa | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 4,45 | |
| 787 | Trấu đen bón cây | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | bao | 7 | |
| 788 | Nhân công trồng cây dương | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | công | 2 | |
| 789 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 144 | |
| 790 | Nhân công tháo dỡ trụ, khung kèo, xà gồ nhà xe | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | công | 8 | |
| 791 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 5,2 | |
| 792 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,85 (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 3,63 | |
| 793 | Cung cấp, vận chuyển buy đến công trình sau nhà A8 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | buy | 2 | |
| 794 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 2 | |
| 795 | ống nhựa PVC D114 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m | 8 | |
| 796 | Cút nhựa PVC D114 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 2 | |
| 797 | Lơi nhựa PVC D114 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 5 | |
| 798 | Tê nhựa PVC D114 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 1 | |
| 799 | Đào đất đặt đường ống bằng thủ công, đất cấp III (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 1,89 | |
| 800 | Đắp đất móng đường ống bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,85 (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 1,89 | |
| 801 | ống nhựa PVC D21 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | md | 21 | |
| 802 | Van nhựa D21 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 5 | |
| 803 | Cút nhựa PVC D21 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 20 | |
| 804 | Tê nhựa PVC D27 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 4 | |
| 805 | Nối nhựa gai trong (ren đồng) D27x21 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 4 | |
| 806 | Cút nhựa PVC D27x21 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 2 | |
| 807 | Đào đất đặt đường ống bằng thủ công, đất cấp III (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 2,16 | |
| 808 | Đắp đất móng đường ống bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,85 (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 2,16 | |
| 809 | ống nhựa PVC D21 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | md | 24 | |
| 810 | Cút nhựa PVC D21 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 4 | |
| 811 | Tê nhựa PVC D21 (NC*1,5) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 2 | |
| 812 | Van nhựa D21 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 2 | |
| 813 | Đào đường ống bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 2,88 | |
| 814 | Đắp đất móng đường ống bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,85 (ĐM cũ) | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 2,576 | |
| 815 | ống nhựa PVC D220 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | md | 8 | |
| 816 | Cút nhựa PVC D220 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 1 | |
| 817 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cấu kiện | 24 | |
| 818 | Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,672 | |
| 819 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 36,12 | |
| 820 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 5,184 | |
| 821 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 24 | |
| 822 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cấu kiện | 18 | |
| 823 | Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m³ | 0,302 | |
| 824 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | kg | 25,28 | |
| 825 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | m² | 2,736 | |
| 826 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT | cái | 18 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi