Gói thầu: thi công cải tạo, sửa chữa công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200849932-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Đại học Nha Trang
Tên gói thầu thi công cải tạo, sửa chữa công trình
Số hiệu KHLCNT 20200849830
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của Trường
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-19 09:48:00 đến ngày 2020-08-29 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,596,561,150 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 HM: Sửa chữa, cải tạo khu tự học, khu thí nghiệm nhiệt lạnh, khu thí nghiệm chế biến Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT hạng mục 0 Tên của hạng mục công trình
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 5
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu tiểu Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 3
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu rửa Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 4
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (hộp đựng giấy vệ sinh) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 2
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (gương soi) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 2
7 Tháo tấm đá granit (2 tấm đá Granite) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT công 2
8 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 121,6
9 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ đơn Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 99,5
10 Tháo dỡ cánh cửa Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 56,38
11 Cắt tường gạch bằng máy - chiều dày tường 20cm (ĐG*0,5) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 270,4
12 Phá dỡ tường xây gạch bằng thủ công, chiều dày tường ≤22cm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 45,768
13 Phá dỡ tường xây gạch bằng thủ công, chiều dày tường ≤11cm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 4,276
14 Tháo dỡ gạch ốp tường, bằng thủ công (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 17,4
15 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, bằng thủ công Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 61,62
16 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ bằng thủ công Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 15,2
17 Phá dỡ nền láng vữa xi măng bằng thủ công Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 60,8
18 Hạ cốt nền phòng thí nghiệm dày 5cm, đất cấp III Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 10,64
19 Vận chuyển các vật liệu tận dụng về kho nhà trường (cửa, thiết bị vệ sinh,…) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT chuyến 4
20 Vận chuyển bằng bằng xe rùa, 10m khởi điểm xà bần các loại đến nơi tập kết để vận chuyển đi đổ Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 83,544
21 Vận chuyển đi đổ bằng xe 3m3/xe Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT chuyến 28
22 Cắt trụ gạch thẻ (phần lồi ra khỏi tường), dài 40cm, cao 4m (3 trụ) (ĐG*0,5) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 12
23 Phá dỡ tường xây gạch bằng thủ công, chiều dày tường ≤11cm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,48
24 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 10,53
25 Lót nền bê tông đá 4x6, đổ bằng thủ công mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,81
26 Công tác đổ bê tông móng đá 1x2, chiều rộng ≤250cm, vữa bê tông mác 250 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2,711
27 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng cột Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 6,84
28 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép móng đường kính ≤18mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 104,14
29 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,85 (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 7,009
30 Vận chuyển bằng bằng xe rùa, 10m khởi điểm xà bần các loại đến nơi tập kết để vận chuyển đi đổ Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 4,001
31 Vận chuyển đi đổ bằng xe 3m3/xe Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT chuyến 1
32 Công tác đổ bê tông cột đá 1x2, tiết diện ≤0,1m2, vữa bê tông mác 250 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,96
33 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 9,6
34 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép cột đường kính ≤10mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 24,4
35 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép cột đường kính ≤18mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 160,52
36 Phá dỡ nền gạch men Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,92
37 Phá dỡ nền bê tông đá 4x6 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,192
38 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2,002
39 Bê tông lót móng Vữa mác 100, Đá 4x6 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,154
40 Công tác đổ bê tông móng đá 1x2, chiều rộng ≤250cm, vữa bê tông mác 250 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,451
41 Ván khuôn gỗ móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,78
42 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép móng đường kính ≤18mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 17,52
43 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,85 (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,397
44 Công tác đổ bê tông cột đá 1x2, tiết diện ≤0,1m2, vữa bê tông mác 250 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,32
45 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ trụ vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 3,2
46 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép cột đường kính ≤10mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 8,15
47 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép cột đường kính ≤18mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 52,56
48 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông lót móng Vữa mác 100, Đá 4x6 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,192
49 Lát gạch nền 40x40cm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,92
50 Bê tông lót móng Vữa mác 100, Đá 4x6 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 21,28
51 Bê tông lanh tô, Vữa mác 250, Đá 1x2 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 5,304
52 Ván khuôn gỗ lanh tô Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 70,72
53 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng đường kính ≤10mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 111,72
54 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng đường kính >10mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 590,93
55 Xây tường thẳng bằng gạch đất nung (4x8x19)cm chiều dày ≤30cm, vữa xi măng mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 3,536
56 Trát trụ, lanh tô chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (có hồ dầu, VL*1,25, NC*1,1) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 80,32
57 Trát cạnh tường chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 117,52
58 Trát trần, vữa XM mác 75 (có hồ dầu, VL*1,25, NC*1,1) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 61,62
59 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần, bằng thủ công Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 15,01
60 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ (50% diện tích) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 45,7
61 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 204,78
62 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 267,43
63 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 539,12
64 Lát gạch Granit nhân tạo, gạch 60x60cm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 224,12
65 Lát nền đá cẩm thạch bông lài Ấn Độ, vữa M75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 5,468
66 ốp đá cẩm thạch bông lài Ấn Độ vữa M75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,823
67 Phá dỡ nền gạch 300x300 hành lang do bong rộp bằng thủ công Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 9,5
68 Lát gạch granit nhân tạo kích thước gạch 30x30cm (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 9,5
69 Lắp đặt chậu rửa Lavobo Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 1
70 Lắp đặt vòi rửa Lavobo Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 1
71 Lắp đặt vòi rửa bằng đồng D21 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 1
72 Lắp đặt hộp đựng xà phòng loại lỏng(ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 1
73 Cung cấp, lắp trụ cấp nước inox D90, cao 800 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 1
74 Tháo dỡ tấm đan hầm WC để đổ cát vào (Vận dụng đơn giá lấp tấm đan VL=0, NC*0,6) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 8
75 Hút hầm vệ sinh đi đổ Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 8,68
76 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép bằng thủ công, chiều dày tường ≤11cm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,73
77 Đắp cát hầm vệ sinh Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 12,152
78 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông lót móng Vữa mác 100, Đá 4x6 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,336
79 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 3,36
80 Xây gạch thẻ (4x8x19) cm, Xây bậc cấp , Vữa XM M75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,46
81 Công tác láng vữa, láng bậc cấp, Vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 5,16
82 Làm trần hành lang alu (vật tư theo thị trường) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 31
83 Cung cấp phân hữu cơ (tro, chấu, lá cây ủ mục) dày 20cm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m3 1,736
84 Vận chuyển phân hữu cơ (tro, chấu, lá cây ủ mục) vào bồn hoa, san phẳng Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,736
85 Nhổ, phân loại cỏ lá tre (VL=0) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 100 m2 0,087
86 Trồng cỏ lá tre (VL=0) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 100 m2 0,087
87 Lắp đặt quạt trần (Mỹ Phong) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 7
88 Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng (Rạng Đông-led tiết kiệm điện) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 14
89 Lắp đặt đèn ốp trần hành lan (Rạng Đông) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 10
90 Lắp đặt công tắc 1 hạt (Volim quạt, cầu chì, hộp nhựa, nắp nhựa) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 7
91 Lắp đặt công tắc 1 hạt (Panasonic-công tắc 1, cầu chì, hộp nhựa, nắp nhựa) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 24
92 Lắp đặt ổ cắm đôi (ổ cắm 2, cầu chì, hộp nhựa, nắp nhựa) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 56
93 Aptomat loại dây 1 pha I=30A (Panasonic) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 4
94 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 (Cadivi) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 557
95 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 (Cadivi) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 525
96 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 (Cadivi) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 224
97 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 15mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 194
98 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 27mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 183
99 Lắp nổi ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 76mm (máng nhựa chiều rộng 76mm) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 84,5
100 Lắp hộp chứa aptomat 200x120 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT hộp 4
101 Đục tường, sàn bê tông tạo rãnh để chôn ống bảo vệ dây dẫn sâu Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 377
102 Đục tường, sàn bê tông tạo rãnh để chôn ống bảo vệ dây dẫn sâu >3cm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 6,8
103 Trám vá tường, sàn bê tông rãnh chôn ống bảo vệ dây dẫn sâu >3cm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 11,854
104 Phá dỡ nền gạch Tarazzo sân Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 5,12
105 Phá dỡ lót nền bê tông đá 4x6 bằng thủ công Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,512
106 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 3,584
107 Đắp đất nền móng công trình Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,479
108 Lót bê tông đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,512
109 Công tác đổ bê tông móng đá 1x2, chiều rộng ≤250cm, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,801
110 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng cột Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 12,36
111 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép móng đường kính ≤10mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 7,24
112 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép móng đường kính ≤18mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 126,95
113 Bu long D18, L=600 (bao gồm cả ecu) (1 bộ 4 cái) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 8
114 Mặt bích thép 200x200 dày 1cm, khoan lỗ Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 8
115 Gia công, lắp dựng dàn sắt (nhân công tháo dàn trụ cũ, tận dụng sắt cũ của trường gia công, lắp dựng lại, kể cả sơn dầu) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT t.bộ 1
116 Bê tông lót đá 4x6, đổ bằng thủ công mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,48
117 Lát gạch Tarazzo 40x40cm (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 4,8
118 Vận chuyển bằng xe rùa, 10m khởi điểm đất thừa, xà bần về nơi tập kết Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 3,822
119 Vận chuyển đi đổ bằng xe 3m3/xe Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT chuyến 1
120 Lắp đặt ống nhựa PVC D114 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 66
121 Nối nhựa PVC D114 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 20
122 Cút nhựa PVC D114 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 40
123 Lơi nhựa PVC D114 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 20
124 Cùm inox ống D114 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 60
125 Phá dỡ đan bàn thí nghiệm bê tông cốt thép bằng bằng thủ công (NC*0,8) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2,165
126 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ đơn Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 6,6
127 Tháo dỡ cánh cửa Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2,52
128 Cắt tường gạch bằng máy - chiều dày tường 20cm (ĐG*0,5) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 43,4
129 Phá dỡ tường xây gạch bằng thủ công, chiều dày tường ≤22cm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 8,808
130 Phá dỡ tường xây gạch bằng thủ công, chiều dày tường ≤11cm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,985
131 Tháo dỡ vách ngăn gỗ kính Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 12,92
132 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 120,12
133 Phá dỡ lót nền bê tông gạch vỡ bằng thủ công Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 12,012
134 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 143,28
135 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, bằng thủ công Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 72,08
136 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần, bằng thủ công Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 118,56
137 Vận chuyển bằng bằng xe rùa, 10m khởi điểm xà bần các loại đến nơi tập kết để vận chuyển đi đổ Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 35,956
138 Vận chuyển đi đổ bằng xe 3m3/xe Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT chuyến 12
139 Hạ đất nền phòng WC 10cm, đất cấp III Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2,964
140 Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2,676
141 Bê tông lót đá 4x6 đổ bằng thủ công mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,348
142 Xây móng bằng đá chẻ (20x20x25)cm, vữa xi măng mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,776
143 Công tác đổ bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,696
144 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 6,96
145 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép dầm, giằng đường kính ≤10mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 15,04
146 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép dầm, giằng đường kính ≤18mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 75,76
147 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,856
148 Tháo dỡ khuôn cửa đơn để chuyển cửa Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 14,4
149 Tháo dỡ cánh cửa Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 6,49
150 Phá dỡ tường xây gạch bằng thủ công, chiều dày tường ≤22cm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 4,184
151 Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 8,968
152 Vận chuyển đi đổ bằng xe 3m3/xe Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT chuyến 3
153 Lắp dựng khuôn cửa đơn (tận dựng cửa cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 14,4
154 Lắp dựng cửa vào khuôn Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 6,49
155 Bê tông lót đá 4x6, đổ bằng thủ công mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2,888
156 Xây tường bằng gạch ống (8x8x19)cm chiều dày ≤30cm, vữa xi măng mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 11,289
157 Xây tường gạch thông gió 20x20cm, vữa xi măng mác 75 tường dày 200 (vận dụng đơn giá tường dày 100, ĐG*2) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 5,28
158 Bê tông lanh tô vữa mác 200, Đá 1x2 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,432
159 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng đường kính ≤10mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 9,38
160 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng đường kính >10mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 47,98
161 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 5,76
162 SX bêtông lam đá 1x2 M200 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,48
163 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm lam D Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 10,1
164 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm lam D Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 78,42
165 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 18
166 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤250kg (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 12
167 Trát lam lanh tô chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (cả hồ dầu VL*1,25, NC*1,1) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 22,56
168 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 120,48
169 Trát trần, vữa XM mác 75 (cả hồ dầu VL*1,25, NC*1,1) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 30,02
170 ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 55,2
171 Lát nền, sàn gạch 30x30 vữa M75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 28,88
172 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 64,96
173 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 52,58
174 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 117,54
175 Vách ngăn WC nam, nữ tấm compast HPL dày 12mm (kể cả phụ kiện inox 304) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m2 24,56
176 Lát đá cẩm thạch bông Lài Ấn Độ đỡ Lavobo Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 3,36
177 Sản xuất kết cấu thép khung đỡ tấm đá granit bằng V40x40x4 (2,127kg/m) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 42,114
178 Lắp đặt khung đỡ tấm đá granit bằng V40x40x4 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 46,46
179 Cạo bỏ lớp sơn cũ, vệ sinh bề mặt cửa gỗ, bằng thủ công Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 15,64
180 Sơn cửa chớp 3 nước (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 15,64
181 Lề hơi cửa đi Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 2
182 Nhân công tháo dỡ các móc, chốt cũ và sửa chữa nhỏ cánh, khung cửa Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT công 1
183 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 10,4
184 Cung cấp và vận chuyển buy BT D1000, L=1m (có nắp đậy) đến chân công trình Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 8
185 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 8
186 Đắp đất buy chứa+lắng+lọc+rút Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 4,12
187 Vận chuyển bằng bằng xe rùa, 10m khởi điểm đất thừa các loại đến nơi tập kết để vận chuyển đi đổ Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 6,28
188 Vận chuyển đất thừa đi đổ bằng xe 3m3 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT chuyến 2
189 Bê tông lót móng Vữa mác 75, Đá 4x6 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,151
190 Công tác láng vữa, Láng nền buy có đánhXM, dày 2cm, Vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,507
191 Lắp đặt chậu xí bệt (loại ToTo) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 5
192 Lắp đặt chậu tiểu nam (loại Caesar UA0284) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 2
193 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 5
194 Lắp đặt chậu rửa Lavobo (loại ToTo) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 4
195 Lắp đặt bộ xả cảm ứng tiểu nam (loại Caesar A640) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 4
196 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh loại lớn Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 2
197 Lắp đặt hộp đựng xà phòng lỏng (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 2
198 Lắp đặt vòi rửa Lavobo Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 4
199 Lắp đặt vòi rửa đồng D21 rửa sàn Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 2
200 Lắp đặt phễu thu inox D100 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 6
201 Lắp đặt gương soi khổ lớn (1,8x0,8)m Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 2
202 ống nhựa PVC D114 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 18
203 ống nhựa PVC D90 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 21
204 ống nhựa PVC D27 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 35
205 Cút nhựa PVC D114 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 6
206 Cút nhựa PVC D90 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 8
207 Cút nhựa PVC D27 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 11
208 Nối nhựa PVC D114 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 5
209 Nối nhựa PVC D90 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 4
210 Nối nhựa PVC D27 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 7
211 Tê nhựa PVC D27 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 8
212 Lắp đặt quạt điện - quạt treo tường (Mỹ Phong) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 2
213 Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng (Rạng Đông-led tiết kiệm điện) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 4
214 Lắp đặt công tắc 2 hạt (Panasonic-hộp+mặt+công tắc 2 hạt+cầu chì) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 2
215 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 (Cadivi) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 92
216 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 15mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 45
217 Lắp đặt aptomat 1 pha 30A (Panasonic) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 2
218 Cắt trụ gạch thẻ (phần lồi ra khỏi tường), dài 40cm, cao 4m (2 trụ) (ĐG*0,5) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 8
219 Phá dỡ tường xây gạch bằng thủ công, chiều dày tường ≤11cm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,32
220 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 7,02
221 Bê tông lót móng đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,54
222 Công tác đổ bê tông móng đá 1x2, chiều rộng ≤250cm, vữa bê tông mác 250 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,807
223 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng cột Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 4,56
224 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép móng đường kính ≤18mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 69,43
225 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,85 (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 4,673
226 Vận chuyển bằng bằng xe rùa, 10m khởi điểm xà bần các loại đến nơi tập kết để vận chuyển đi đổ Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2,667
227 Vận chuyển đi đổ bằng xe 3m3/xe Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT chuyến 1
228 Công tác đổ bê tông cột đá 1x2, tiết diện ≤0,1m2, vữa bê tông mác 250 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,64
229 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ trụ vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 6,4
230 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép cột đường kính ≤10mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 16,27
231 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép cột đường kính ≤18mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 107
232 Đào xúc đất, hạ nền phòng thí nghiệm 10cm để đổ bê tông nền, đất cấp III Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 8,892
233 Vận chuyển bằng bằng xe rùa, 10m khởi điểm đất thừa đến nơi tập kết để vận chuyển đi đổ Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 8,892
234 Vận chuyển đi đổ bằng xe 3m3/xe Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT chuyến 3
235 Công tác đổ bê tông lanh tô đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,816
236 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 10,88
237 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng đường kính ≤10mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 17,187
238 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng đường kính >10mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 90,913
239 Xây tường thẳng bằng gạch đất nung (4x8x19)cm chiều dày ≤30cm, vữa xi măng mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,816
240 Trát trụ, lanh tô chiều dày trát 1,5cm vữa M75 (có hồ dầu, VL*1,25, NC*1,1) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 17,28
241 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 166,32
242 Trát trần, vữa XM mác 75 (có hồ dầu, VL*1,25, NC*1,1) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 118,56
243 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 166,32
244 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 135,84
245 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 302,16
246 Bê tông lót nền đá 4x6 đổ bằng thủ công mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 8,892
247 Công tác đổ bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 8,892
248 Lăn bu sốc tạo nhám nền Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m2 88,92
249 Xây gờ đỡ các thiết bị thí nghiệm, bằng gạch đất nung (4x8x19)cm, vữa xi măng mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,598
250 Trát gờ đỡ các thiết bị thí nghiệm chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 21,3
251 Nhân công tháo dỡ các móc, chốt cũ và sửa chữa nhỏ cánh, khung cửa Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT công 5
252 Cạo bỏ lớp sơn cũ, vệ sinh bề mặt cửa gỗ, bằng thủ công Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 62,56
253 Sơn cửa chớp 3 nước (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 62,56
254 Lắp các phụ kiện của cửa: Chốt dọc phía trên inox dài 600 (1 chốt) (giá theo thị trường) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 12
255 Lắp các phụ kiện của cửa: Chốt dọc phía dưới inox dài 200 (1 chốt) (giá theo thị trường) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 16
256 Lắp các phụ kiện của cửa: Lắp chốt dọc 68 móc khóa (giá theo thị trường) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 8
257 Lắp các phụ kiện của cửa: tay nắm chữa U (giá theo thị trường) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 8
258 Lắp đặt quạt điện - quạt trần (Mỹ Phong) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 4
259 Lắp đặt quạt điện - quạt treo tường (Lifan)) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 8
260 Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng (Rạng Đông-led tiết kiệm điện) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 16
261 Lắp đặt công tắc 2 hạt (Panasonic-hộp+mặt+công tắc 2 hạt+cầu chì) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 8
262 Lắp đặt công tắc 2 hạt (Panasonic-hộp+mặt+volim quạt 2+cầu chì) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 4
263 Lắp đặt ổ cắm 2 (Panasonic-hộp+mặt+ổ cắm 2+cầu chì) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 11
264 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 (Cadivi) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 372
265 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 (Cadivi) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 324
266 Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 (Cadivi) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 86,4
267 Lắp đặt dây đơn 1x35mm2 (Cadivi) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 49
268 Lắp đặt dây đơn 1x50mm2 (Cadivi) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 147
269 Ắt đồng nối dây Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT con 36
270 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤15mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 145
271 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤27mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 136
272 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, nẹp 100x100 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 207
273 Lắp đặt aptomat 1 pha, I=30A (Panasonic) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 10
274 Lắp đặt aptomat 1 pha, I=50A (Panasonic) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 1
275 Lắp đặt aptomat 3 pha, I=50A (Panasonic) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 9
276 Lắp đặt aptomat 3 pha, I=200A (Panasonic) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 1
277 ống nhựa PVC D90 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 28
278 ống nhựa PVC D60 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 4
279 ống nhựa PVC D49 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 64
280 ống nhựa PVC D34 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 28
281 ống nhựa PVC D21 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 4
282 Cút nhựa PVC D90 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 5
283 Cút nhựa PVC D90x60 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 1
284 Cút nhựa PVC D60 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 2
285 Cút nhựa PVC D49 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 12
286 Cút nhựa PVC D34x21 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 4
287 Tê nhựa PVC D90 (NC*1,5) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 2
288 Tê nhựa PVC D90x60 (NC*1,5) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 1
289 Tê nhựa PVC D34x21 (NC*1,5) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 3
290 Bít nhựa PVC D90 (NC*0,5) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 2
291 Bít nhựa PVC D60 (NC*0,5) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 2
292 Van nhựa PVC D34 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 1
293 Chậu rửa inox 304 chuyên dùng khu thí nghiệm (kể cả 2 vòi rửa, nhân công lắp đặt) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 2
294 Phá dỡ lớp đá chẻ lát sân (VL=0, NC*60%, Vận dụng đơn giá lát đá khan có chít mạch mặt bằng) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,48
295 Phá dỡ nền láng vữa xi măng bằng thủ công Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2,7
296 Đào đất đặt đường ống không mở mái taluy, bằng thủ công, đất cấp III (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,44
297 Đắp đất móng đường ống, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,85 (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,44
298 Xếp đá khan mặt bằng, có chít mạch, vữa xi măng mác 75 (tận dụng đá chẻ cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,48
299 Lót nền đá 4x6 dày100, đổ bằng thủ công mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,27
300 Công tác đổ bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,135
301 Tháo dỡ trần nhựa Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 121,6
302 Cắt tường gạch bằng máy - chiều dày tường 20cm (ĐG*0,5) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 62,4
303 Phá dỡ tường xây gạch bằng thủ công, chiều dày tường ≤22cm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 12,888
304 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 109,8
305 Phá lớp vữa trát - Tường, cột, trụ (kể cả lớp vữa gạch ốp) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 317,48
306 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần, bằng thủ công Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 121,6
307 Phá dỡ lót nền bê tông gạch vỡ bằng thủ công Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 12,16
308 Vận chuyển bằng bằng xe rùa, 10m khởi điểm xà bần các loại đến nơi tập kết để vận chuyển đi đổ Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 36,026
309 Vận chuyển đi đổ bằng xe 3m3/xe Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT chuyến 12
310 Cắt trụ gạch thẻ (phần lồi ra khỏi tường), dài 40cm, cao 4m (3 trụ) (ĐG*0,5) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 12
311 Phá dỡ tường xây gạch bằng thủ công, chiều dày tường ≤11cm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,48
312 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 10,53
313 Bê tông lót nền đá 4x6 đổ bằng thủ công mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,81
314 Công tác đổ bê tông móng đá 1x2, chiều rộng ≤250cm, vữa bê tông mác 250 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2,711
315 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng cột Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 6,84
316 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép móng đường kính ≤18mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 10,145
317 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,85 (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 7,009
318 Vận chuyển bằng bằng xe rùa, 10m khởi điểm xà bần các loại đến nơi tập kết để vận chuyển đi đổ Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 4,001
319 Vận chuyển đi đổ bằng xe 3m3/xe Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT chuyến 1
320 Công tác đổ bê tông cột đá 1x2, tiết diện ≤0,1m2, vữa bê tông mác 250 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,96
321 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ trụ vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 9,6
322 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép cột đường kính ≤10mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 24,4
323 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép cột đường kính ≤18mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 160,52
324 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông lanh tô, Vữa mác 250, Đá 1x2 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,224
325 Ván khuôn gỗ lanh tô Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 16,32
326 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, CT lanh tô , Đường kính Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 25,78
327 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, CT lanh tô , Đường kính Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 136,37
328 Xây gạch thẻ (4x8x19) cm, Xây tường Chiều dầy Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,816
329 Trát trụ, lanh tô chiều dày trát 1,5cm vữa M75 (có hồ dầu, VL*1,25, NC*1,1) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 25,92
330 Trát cạnh tường chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 321,08
331 ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 144,06
332 Trát trần, vữa XM mác 75 (có hồ dầu, VL*1,25, NC*1,1) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 118,56
333 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 207,02
334 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 118,56
335 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 325,58
336 Bê tông đá 4x6, đổ bằng thủ công mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 12,16
337 Lát gạch Granit nhân tạo, gạch 60x60cm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 123,52
338 Cạo bỏ lớp sơn cũ, vệ sinh bề mặt cửa gỗ, bằng thủ công Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 62,56
339 Sơn cửa chớp 3 nước (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 62,56
340 Nhân công tháo dỡ các móc, chốt cũ và sửa chữa nhỏ cánh, khung cửa Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT công 4
341 Lắp các phụ kiện của cửa: Chốt dọc phía trên inox dài 600 (1 chốt) (giá theo thị trường) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 12
342 Lắp các phụ kiện của cửa: Chốt dọc phía dưới inox dài 200 (1 chốt) (giá theo thị trường) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 16
343 Lắp các phụ kiện của cửa: Lắp chốt dọc 68 móc khóa (giá theo thị trường) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 8
344 Lắp các phụ kiện của cửa: tay nắm chữa U (giá theo thị trường) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 8
345 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 55,616
346 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 15,692
347 Vận chuyển bằng xe rùa, 10m khởi điểm đất thừa đến bãi tập kết vận chuyển đi dổ Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 39,924
348 Vận chuyển đất thừa đi đổ=xe 3m3 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT chuyến 13
349 Bê tông lót đá 4x6, đổ bằng thủ công mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2,71
350 Công tác đổ bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2,346
351 Xây tường bằng đá chẻ (20x20x25)cm chiều dày ≤30cm, vữa xi măng mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 12,44
352 Công tác đổ bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,056
353 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,125
354 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép dầm, giằng đường kính ≤10mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 23,96
355 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép dầm, giằng đường kính ≤18mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 135,88
356 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2,322
357 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 182,7
358 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 8,76
359 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 16
360 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (có đánh màu, VL*1,25, NC*1,1) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 103,04
361 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 17,34
362 Lắp đặt quạt điện - quạt treo tường (Lifan) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 8
363 Lắp đặt quạt điện - quạt trần (Mỹ Phong) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 4
364 Lắp đặt đèn ống 1,2m - 2 bóng (Rạng Đông -led tiết kiệm điện) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 16
365 Lắp đặt đèn trần hành lang (Rạng Đông) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 8
366 Lắp đặt công tắc 1 hạt (Panasonic-hộp+mặt+công tắc 1 hạt+cầu chì) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 8
367 Lắp đặt công tắc 2 hạt (Panasonic-hộp+mặt+công tắc 2 hạt+cầu chì) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 8
368 Lắp đặt ổ cắm đôi (hộp+mặt+ổ cắm 2+cầu chì) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 33
369 Aptomat 1 pha I=50A (Panasonic) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 8
370 Aptomat 3 pha I=50A (Panasonic) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 4
371 Hộp chứa aptomat 150x150 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT hộp 4
372 Hộp chứa aptomat 100x100 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT hộp 8
373 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 (Cadivi) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 372
374 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 (Cadivi) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 320
375 Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 (Cadivi) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 117
376 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤15mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 167
377 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤27mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 144
378 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, nẹp nhựa 100x100 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 39
379 ống nhựa PVC D21 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 45
380 ống nhựa PVC D27 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 40
381 ống nhựa PVC D114 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 75
382 Cút nhựa PVC D21 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 10
383 Cút nhựa PVC D27 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 8
384 Tê nhựa PVC D21 (NC*1,5) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 6
385 Tê nhựa PVC D27(NC*1,5) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 8
386 Nối răng trong nhựa PVC D21 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 6
387 Cút nhựa PVC D114 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 8
388 Tê nhựa PVC D114 (NC*1,5) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 4
389 Phễu thu D100, mặt inox 200x200 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 150,76
390 Tháo dỡ mái tôn cũ do mưa dột bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 101,26
391 Lợp thay thế tôn cũ do mưa dột, tôn màu dày 0,45mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 101,26
392 Gia công xà gồ thép (thép C120x50x20x1.8, 3.507kg/md) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT tấn 0,454
393 Lắp dựng xà gồ thép (thép C120x50x20x1.8) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT tấn 0,454
394 HM: Sửa chữa, cải tạo các phòng thí nghiệm bộ môn công nghệ thực phẩm tầng 1,2,3 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT hạng mục 0 Tên của hạng mục công trình
395 Phá lớp vữa trát tường, cột bong rộp Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 93,555
396 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường cột, trụ, bằng thủ công (20% diện tích) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 13,407
397 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 93,555
398 ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 93,555
399 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 13,407
400 Lăn sơn nước vào tường (1 lớp lót, 2 lớp phủ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 67,035
401 Lắp đặt đèn ống 1,2m - 2 bóng (Panasonic-led tiết kiệm điện) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 16
402 Hộp dựng automat 150x200 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT hộp 8
403 Lắp đặt ổ cắm đôi (Panasonic-hộp+mặt+2 ổ căm+ cầu chì) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 16
404 Lắp đặt công tắc 2 hạt (Panasonic-hộp+mặt+2 công tắc+ cầu chì) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 6
405 Lắp đặt công tắc 3 hạt (Panasonic-hộp+mặt+3 công tắc+ cầu chì) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 1
406 Lắp đặt 2 volim quạt (hộp+mặt+2 volim+ cầu chì) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 3
407 Lắp aptomat loại dây 1 pha I=50A (Panasonic) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 2
408 Lắp aptomat loại dây 3 pha I=50A (Panasonic) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 6
409 Lắp aptomat loại dây 3 pha I=200A (Panasonic) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 1
410 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 (Cadivi) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 197
411 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 (Cadivi) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 156,5
412 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 (Cadivi) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 25
413 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x50 mm2 (Cadivi) (chôn sâu dưới nền 30cm) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 53,6
414 Ắt đồng nối dây Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT con 31
415 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤15mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 95
416 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤27mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 146
417 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤48mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 25
418 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤76mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 40,5
419 Lắp đặt quạt điện - quạt trần Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 8
420 Cắt nền gạch hoa và bê tông lót bằng máy (ĐG*0,5) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT md 81
421 Phá dỡ nền gạch men Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 16,2
422 Phá dỡ lót nền bê tông đá 4x6 bằng thủ công Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,62
423 Đào đất đặt đường ống, đất cấp III Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 3,24
424 Vận chuyển đất thừa + xà bần đi đổ bằng xe 3m3 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT chuyến 2
425 Đắp cát móng đường ống, bằng thủ công Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 3,24
426 Bê tông lót nền đá 4x6, đổ bằng thủ công mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,62
427 Lát gạch nền 40x40cm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 16,2
428 Cắt nền sàn để lắp ống nước Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT md 6
429 Phù hồ đường ống nước Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,9
430 Công tác bả xi măng lên lớp vữa phủ ống Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,9
431 Sơn nước phủ lớp vữa đắp đường ống nước Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,9
432 ống nhựa PVC D21 (cấp nước) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT md 7
433 ống nhựa PVC D60 (thoát nước) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT md 7
434 Cút nhựa PVC D60 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 4
435 Cút nhựa PVC D21 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 4
436 Đầu răng ngoài nhựa PVC D21 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 2
437 Tê nhựa PVC D60 (NC*1,5) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 2
438 Phá lớp vữa trát tường, cột bong rộp Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 237,105
439 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ, bằng thủ công (20% diện tích) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 33,02
440 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 237,105
441 ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 237,105
442 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 33,02
443 Lăn sơn nước vào tường (1 lớp lót, 2 lớp phủ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 165,102
444 Lắp đặt đèn ống 1,2m - 2 bóng (Rạng Đông-led tiết kiệm điện) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 38
445 Hộp dựng aptomat 150x200 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT hộp 5
446 Lắp đặt ổ cắm đôi (Panasonic-hộp+mặt+2 ổ căm+ cầu chì) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 31
447 Lắp đặt công tắc 2 hạt (Panasonic-hộp+mặt+2 công tắc+ cầu chì) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 16
448 Lắp đặt 2 volin quạt (hộp+mặt+2 volim+ cầu chì) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 13
449 Lắp đặt công tắc 1 hạt (Panasonic-hộp+mặt+1 công tắc+ cầu chì) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 2
450 Lắp aptomat loại dây 1 pha I=50A (tận dụng aptomat cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 6
451 Lắp aptomat loại dây 1 pha I=50A (aptomat mới-Panasonic) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 4
452 Lắp aptomat loại dây 3 pha I Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 3
453 Lắp aptomat loại dây 3 pha I=50A (aptomat mới-Panasonic) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 2
454 Lắp aptomat loại dây 3 pha I=100A (aptomat mới -Panasonic) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 1
455 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 (Cadivi) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 796
456 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 (Cadivi) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 263
457 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 (Cadivi) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 12
458 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤15mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 213
459 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤27mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 194
460 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤48mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 12
461 Vệ sinh, rửa, cạo rỉ cánh quạt trần Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 6
462 Sơn cánh quạt trần Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 10
463 Lắp đặt quạt điện - quạt trần Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 8
464 Căt nền sàn để lắp ống nước Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT md 20
465 Phù hồ đường ống nước Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 3
466 Công tác bả xi măng lên lớp vữa phủ ống Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 3
467 Sơn tường 3 nước Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 3
468 ống nhựa PVC D21 (cấp nước) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 23
469 ống nhựa PVC D60 (thoát nước) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 23
470 Cút nhựa PVC D60 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 17
471 Cút nhựa PVC D21 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 21
472 Đầu răng ngoài nhựa PVC D21 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 7
473 Tê nhựa PVC D60 (NC*1,5) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 5
474 Tê nhựa PVC D21 (NC*1,5) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 1
475 Lắp đặt chậu rửa (Lavobo có chân) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 1
476 Lắp đặt vòi rửa Lavobo Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 1
477 Phá lớp vữa trát tường, cột để ốp men Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 48,105
478 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ, bằng thủ công (20% diện tích) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 13,739
479 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 48,105
480 ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 48,105
481 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 13,739
482 Sơn Silicat vào tường đã bả (1 lớp lót, 2 lớp phủ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 63,696
483 SX. LD vách nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 8mm (có cửa lùa KT 1*2m ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 22,94
484 Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng (Rạng Đông-led tiết kiệm điện) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 2
485 Lắp đặt đèn ống 1,2m - 2 bóng (Rạng Đông-led tiết kiệm điện) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 8
486 Hộp dựng automat 150x200 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT hộp 3
487 Lắp đặt ổ cắm đôi (Panasonic-hộp+mặt+2 ổ căm+ cầu chì) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 8
488 Lắp đặt công tắc 2 hạt (Panasonic-hộp+mặt+2volim quạt+cầu chì) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 4
489 Lắp đặt công tắc 3 hạt (Panasonic-hộp+mặt+2 công tắc+ 1 volim quạt) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 1
490 Lắp aptomat loại dây 1 pha I=50A (Panasonic) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 2
491 Lắp aptomat loại dây 3 pha I=50A (Panasonic) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 1
492 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 (Cadivi) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 252
493 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 (Cadivi) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 94
494 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 (Cadivi) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 51
495 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 (Cadivi) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 20,5
496 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤15mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 113,4
497 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤27mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 52
498 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤48mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 20
499 Lắp đặt quạt điện - quạt trần Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 5
500 Căt nền sàn để lắp ống nước Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT md 7,7
501 Phủ hồ đường ống nước Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,155
502 Công tác bả xi măng lên lớp vữa phủ ống Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,155
503 Sơn tường 3 nước Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,155
504 ống nhựa PVC D21 (cấp nước) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 8,5
505 ống nhựa PVC D60 (thoát nước) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 8,5
506 Cút nhựa PVC D60 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 4
507 Cút nhựa PVC D21 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 4
508 Đầu răng ngoài nhựa PVC D21 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 1
509 Tê nhựa PVC D60 (NC*1,5) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 1
510 Tê nhựa PVC D21 (NC*1,5) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 1
511 Lắp đặt chậu rửa Lavobo (có chân) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 1
512 Lắp đặt vòi rửa Lavobo Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 1
513 Vận chuyển bàn, ghế và dụng cụ học tập về kho nhà trường Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT chuyến 3
514 HM: Cải tạo sửa chữa nhà làm việc khoa sau đại học Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT hạng mục 0 Tên của hạng mục công trình
515 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 185,84
516 Tháo dỡ xà gỗ thép C120x45*15*1,5 (2,71kg/md) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT tấn 1,01
517 Vận chuyển xà gồ cũ (50% KL) và tôn cũ xuống đất Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT công 6
518 Vận chuyển xà gồ cũ (50% KL) và tôn cũ về kho nhà trường Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT chuyến 2
519 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại, bằng thủ công Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 89,66
520 Gia công xà gồ thép C125x45x15x1,8 (3,244kg/m) (50% KL xà gồ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT tấn 0,61
521 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT tấn 1,12
522 Lợp mái tôn màudày 0,45mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 185,84
523 Phá dỡ các kết cấu xi măng láng trên mái, bằng thủ công Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 78,9
524 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2,37
525 Vận chuyển xà bần đi đổ bằng xe 3m3 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT chuyến 1
526 Chống thấm nền sàn bằng Masterseal 540 (nhà sản xuất Basf Gremany), chống thấm hồ bơi, nền vệ sinh Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m2 103,4
527 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3,0cm, vữa XM mác 75 tạo dốc thoát nước Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 48,05
528 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1,0cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 78,9
529 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 3
530 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu rửa Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 3
531 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu tiểu Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 3
532 Phá dỡ nền gạch men các loại bằng thủ công Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 15,54
533 Tháo dỡ gạch ốp tường, bằng thủ công (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 62,91
534 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, bằng thủ công Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 85,68
535 Phá dỡ bê tông lót nền đá 4x6, bằng thủ công (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2,53
536 Tháo dỡ cửa, bằng thủ công Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 7,02
537 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ, bằng thủ công Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 32,64
538 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần, bằng thủ công Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 16,8
539 Hút hầm vệ sinh tòa nhà Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 12
540 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 4,55
541 Vận chuyển xà bần đi đổ bằng xe 3m3 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT chuyến 2
542 Lắp dựng cửa nhôm xingfa hệ 55 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 7,02
543 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện 300x600 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 75,15
544 Chống thấm nền sàn bằng Masterseal 540 (nhà sản xuất Basf Gremany), chống thấm hồ bơi, nền vệ sinh Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m2 31,92
545 Bê tông lót nền đá 4x6, đổ bằng thủ công mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2,8
546 Lát nền, sàn bằng gạch chống trượt tiết diện 300x300 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 16,8
547 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 32,64
548 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 16,8
549 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 49,44
550 Lắp đặt chậu xí bệt (ToTo) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 3
551 Lắp đặt chậu rửa Lavobo (ToTo) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 3
552 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 3
553 Lắp đặt vòi rửa Lavobo Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 3
554 Lắp đặt vòi tay gạt D21 rửa nền Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 3
555 Lắp đặt gương soi Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 3
556 Lắp đặt kệ kính Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 3
557 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 3
558 Lắp đặt phễu thu, đường kính 50mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 6
559 Lắp đặt hộp đựng xà phòng nước Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 3
560 ống nhựa PVC D60 (thoát nước sàn+lavobo) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 100m 0,12
561 ống nhựa PVC D21 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 100m 0,3
562 ống nhựa PVC D42 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 100m 0,1
563 Cút nhựa PVC D114 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 6
564 Cút nhựa PVC D60 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 9
565 Cút nhựa PVC D21 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 9
566 Cút nhựa PVC D42 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 9
567 Lắp đặt đèn ốp trần (Rạng Đông) phòng vệ sinh Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 3
568 Lắp đặt công tắc 1 hạt (Panasonic -hộp+mặt+công tắc 1+cầu chì) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 3
569 Nhân công vệ sinh bể nước mái Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT công 1
570 Chống thấm bể nước bằng vật liệu composite Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 16,74
571 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, bằng thủ công (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 15,64
572 Phá dỡ tường xây gạch bằng thủ công, chiều dày tường ≤11cm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2,34
573 Phá dỡ đáy bồn hoa bằng thủ công Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,41
574 Xây tường thẳng bằng gạch đất nung (4x8x19)cm chiều dày ≤10cm, vữa xi măng mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,6
575 Công tác đổ bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,15
576 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép dầm, giằng đường kính ≤10mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 11,7
577 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố xà dầm, giằng Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2,25
578 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 12
579 Trát Granitô tay vịn cầu thang dày 2,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 4,5
580 Tháo dỡ cửa, bằng thủ công Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 108,66
581 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại, bằng thủ công Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 165,94
582 Tháo dỡ kính cửa đi, cửa sổ, để vệ sinh, thay goăng, thay kính nút, vỡ (ĐG*0,4) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 83,49
583 Sơn sắt thép bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 165,94
584 Cắt và lắp kính, chiều dày kính ≤7mm, gắn bằng matít, cánh cửa do vỡ, nứt Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 24,28
585 Thay goăng cao su kích cửa đi, cửa sổ Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT md 370,93
586 Lắp kính sau khi vệ sinh kính và thay goăng vào cánh cửa (VL=0) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 107,77
587 Đánh vecni cobalt gỗ dạng thanh Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 10
588 Vệ sinh, dùng máy chà thô + chà láng mặt gratnito (đá mài) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 67,68
589 Đánh bóng mặt cấp gratnito (đá mài) (Vận dụng đơn giá, NC*0,6) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 67,68
590 Lắp dựng cửa vào khuôn Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 108,66
591 Cung cấp, lắp dựng các loại cửa sắt xếp Đài Loan Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 7,5
592 Khóa solex cửa đi loại tốt Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 12
593 Lắp các phụ kiện của cửa: (chốt dọc đồng-1 chốt) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 45
594 Lắp các phụ kiện của cửa: Lắp móc gió Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 90
595 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ, bằng thủ công (25% diện tích tường) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 308,38
596 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần, bằng thủ công (25% diện tích tường) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 149,82
597 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, bằng thủ công do bong rộp (5% diện tích tường) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 61,68
598 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần, bằng thủ công (5% diện tích trần) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 29,96
599 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 61,68
600 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 29,96
601 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 308,38
602 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 149,82
603 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 513,04
604 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1.357,52
605 Tháo dỡ vách ngăn nhựa Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 36,54
606 Gia công, lắp dựng vách kính dày 8mm khung nhômhệ 1000 trong nhà (giá theo thi trường) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 37,54
607 Tháo dỡ gạch ốp tường, bằng thủ công (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 5,67
608 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, bằng thủ công Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 5,67
609 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 5,67
610 Ốp tường bằng gạch 6x20cm (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 5,67
611 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 100m² 5,77
612 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 112,33
613 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao (trần thạch cao théo giá quý 1/2020) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 96,37
614 Bả bằng bột bả trần thạch cao Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 96,37
615 Sơn dầm, trần trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 96,37
616 Khung trần la phong tôn hộp STK 40x80x1,5 (2,74kg/md) cầu thang Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 65,76
617 Lắp dựng khung trần la phong tôn hộp STK 40x80x1,5 (2,74kg/md) cầu thang Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT tấn 65,76
618 Đóng trần tôn màu dày 0,45m trần cầu thang Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 15,96
619 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (Đèn Rạng Đông -led tiết kiệm điện) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 27
620 Lắp đặt đèn vuông áp trần (Đèn Rạng Đông) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 9
621 Lắp đặt quạt điện - quạt trần (Mỹ Phong) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 15
622 Lắp công tắc 1 hạt (Panasonic) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 9
623 Lắp công tắc 2 hạt (Panasonic) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 9
624 Lắp công tắc 3 hạt (Panasonic) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 3
625 Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 48
626 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D21 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 325
627 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D27mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 176
628 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 (Cadivi) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 465
629 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm3 (Cadivi) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 252
630 Lắp đặt aptomat 1 pha, I=35A (Panasonic) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 12
631 Lắp đặt aptomat 1 pha, I=100A (Panasonic) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 3
632 Lắp đặt hộp aptomat kích thước 100x100 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT hộp 9
633 HM: Sửa chữa các phòng làm việc tầng 1 nhà A1, đảo ngói thay li tô trọng lượng nhẹ mái khu công nghệ cao, làm mới nhà xe K4 và các công việc khác Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT hạng mục 0 Tên của hạng mục công trình
634 Phá dỡ các kết cấu xi măng láng trên mái, bằng thủ công Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 84,938
635 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, bằng thủ công Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 36,335
636 Đục mở tường gắn hoa bê tông (1,2*0,25)m -tường lan can sân thượng dày 35cm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 3,78
637 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 4,598
638 Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 4,598
639 Vận chyển đi đổ bằng xe 3m3 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT chuyến 2
640 Lắp hoa bê tông (1,2*0,25)m, VXM M75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,8
641 Xây gạch thẻ (4x8x19) cm, chèn hoa bê tông, Vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,693
642 Bê tông tấm đan , Vữa mác 200, Đá 1x2 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,135
643 Cốt thép tấm đan, Đường kính Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 12,477
644 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2,25
645 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 39,035
646 Chống thấm nền sàn bằng Masterseal 540 (nhà sản xuất Basf Gremany), chống thấm hồ bơi. Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m2 100,833
647 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, hạn chế độ dốc sàn mái hiện trạng Vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 96,773
648 Lát gạch bát tràng 40x40cm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 96,773
649 ốp chân tường gạch bát tràng cao 10cm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 4,06
650 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 39,035
651 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 39,035
652 Lát đá cẩm thạch bông lài Ấn Độ mặt bệ chậu rửa Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,918
653 Sản xuất kết cấu thép khung đỡ bàn đá granite chậu rửa Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 13,613
654 Lắp đặt khung đỡ Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 13,613
655 Lắp Lavobo inax có chân Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 1
656 Lắp chậu rửa tay (chậu đá nhân tạo) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 1
657 Lắp vòi Lavobo inax Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 2
658 Lắp vòi rửa tay gạt D21 dưới chân Lavobo để rửa sân Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 1
659 Lắp đặt gương soi Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 1
660 Lắp đặt kệ kính Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 1
661 ống nhựa PVC D21 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 11
662 ống nhựa PVC D40 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 9,5
663 Cút nhựa PVC D21 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 4
664 Cút nhựa PVC D40 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 3
665 Tê nhựa PVC D21 (NC*1,5) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 2
666 Tê nhựa PVC D40 (NC*1,5) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 1
667 Nối ren trong nhựa PVC D21 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 3
668 Nối ren trong nhựa PVC D40 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 1
669 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ đơn Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 18,8
670 Tháo dỡ cánh cửa Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 4,86
671 Cắt tường mở cửa trục 1- chiều dày tường Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 16,3
672 Phá dỡ tường xây gạch bằng thủ công cửa trục 1, chiều dày tường ≤22cm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,425
673 Vận chuyển đi đổ bằng xe 3m3 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT chuyến 1
674 Bê tông lanh tô, Vữa mác 200, Đá 1x2 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,296
675 Ván khuôn gỗ lanh tô Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 3,695
676 Cốt thép lanh tô, Đường kính Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 7,29
677 Cốt thép lanh tô, Đường kính Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 22,82
678 Xây tường bằng gạch ống (8x8x19)cm chiều dày ≤10cm, vữa xi măng mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,754
679 Xây tường bằng gạch ống (8x8x19)cm chiều dày ≤30cm, vữa xi măng mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,899
680 Lắp dựng khuôn cửa đơn (tận dụng cửa của trường) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 52,6
681 Lắp dựng cánh cửa vào khuôn (cửa của trường) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 15,85
682 Vệ sinh, Sơn cửa, sơn cửa chớp 3 nước Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 20,14
683 Cung cấp, lắp dựng cửa nhôm xingfa, kính trà mờ dày 8mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,89
684 Trát lanh tô cửa chiều dày trát 1,5cm vữa M75 (kể cả hồ dầu, VL*1,25, NC*1,1) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 8,533
685 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 14,893
686 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 8,533
687 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 14,893
688 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 32,653
689 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu rửa Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 1
690 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 1
691 Tháo dỡ cánh cửa Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,54
692 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ đơn Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 5,1
693 Phá dỡ tường xây gạch bằng thủ công, chiều dày tường ≤11cm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,328
694 Phá dỡ nền gạch men Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 4,18
695 Tháo dỡ gạch ốp tường, bằng thủ công (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 8,82
696 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, bằng thủ công Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 8,82
697 Vận chuyển đi đổ bằng xe tự đổ 1m3 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT chuyến 1
698 Lát gạch Granit nhân tạo, gạch 60x60cm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 4,56
699 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 9
700 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ, bằng thủ công (40% diện tích) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 22,09
701 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần, bằng thủ công (40% diện tích) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 10,032
702 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 31,09
703 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 10,032
704 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 126,232
705 Lắp đặt quạt điện - quạt trần Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 1
706 Quạt hút (quạt thông gió) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 1
707 Cung cấp máy điều hoà Daikin 1HP Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bộ 1
708 Lắp đặt máy điều hòa không khí 2 cục treo tường (ống đồng và dây điện theo thiết kế) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT máy 1
709 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 (Cadivi) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 32
710 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 (Cadivi) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 16
711 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤15mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 21
712 Lắp đặt aptomat 1 pha, I=30A (Panasonic) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 1
713 Lắp đặt công tắc 2 hạt (hộp+mặt+volim quạt trần+công tắc quạt hút) (Panasonic) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 1
714 Hộp đựng aptomat máy lạnh (hộp+mặt) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT hộp 1
715 Tháo dỡ cửa, bằng thủ công Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 5,6
716 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 9,6
717 Cắt tường gạch bằng máy - chiều dày tường Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 14,8
718 Phá dỡ tường xây gạch bằng thủ công, chiều dày tường ≤33cm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,961
719 Bê tông lanh tô, Vữa mác 200, Đá 1x2 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,096
720 Ván khuôn gỗ lanh tô Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,6
721 Cốt thép lanh tô, Đường kính Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 7,19
722 Lắp dựng khuôn cửa đơn (tận dụng cửa của trường) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 12,8
723 Lắp dựng cánh cửa vào khuôn (cửa của trường) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 5,61
724 Xây tường bằng gạch ống (8x8x19)cm chiều dày ≤30cm, vữa xi măng mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,396
725 Trát lanh tô, cạnh tường chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 3,68
726 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 3,68
727 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả1 nước lót, 2 nước phủ (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 3,68
728 ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 11,09
729 Đảo ngói mái, ngói loại 13v/m2 (VL=0) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 509,886
730 Lợp mái ngói 13v/m2, lợp bổ sung ngói do vỡ, nút (tạm tính 4% diện tích mái) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 21,245
731 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,526
732 Bốc xếp và vận chuyển xuống đất-gỗ các loại Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,526
733 Đóng li tô kẽm TS40.48 (trọng lượng nhẹ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 531,131
734 Bổ sung ngói bò (tạm tính 15% chiều dài bờ nóc ngói bò) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT viên 21,06
735 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch đất nung (4x8x19)cm, vữa xi măng mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 3,434
736 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 128,784
737 Lắp ván khuôn gỗ trên trần la phong bảo vệ thiết bị bên dưới phòng thí nghiệm (VL=0, NC*0,5) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 100m² 0,8
738 Bốc xếp và vận chuyển lên gạch xây các loại (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1000viên 3,808
739 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 100m² 7,536
740 Nhân công làm vệ sinh sê nô Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT công 3
741 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 87,25
742 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cây 2
743 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT gốc 2
744 Đào xúc đất bằng thủ công để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 49,253
745 Vận chuyển đất đi đổ bằng xe 3m3 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT chuyến 17
746 Xây tường bằng đá chẻ (20x20x25)cm chiều dày ≤30cm, vữa xi măng mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2,832
747 Bê tông lót đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 31,648
748 Lót nhựa tái sinh tránh mất nước xi măng Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 316,481
749 Công tác đổ bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 31,648
750 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố móng dài Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 3,98
751 Cắt khe co giãn (ô vuông =2m) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT md 276,15
752 Công tác đổ bê tông móng đá 1x2, chiều rộng ≤250cm, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,352
753 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng cột Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,76
754 Công tác đổ bê tông cột đá 1x2, tiết diện ≤0,1m2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,382
755 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố cột Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,138
756 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép cột đường kính ≤10mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 10,76
757 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép cột đường kính ≤18mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 79,76
758 Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (kể cả hồ dầu, VL*1,25, Nc*1,1) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 6,908
759 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 6,908
760 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 7,253
761 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 7,253
762 Lắp lan can ống STK D76 dày 2mm Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 100m 1,194
763 Sơn sắt thép lan can, 1 nước lót, 2 nước phủ (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 28,494
764 Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,975
765 Bê tông lót đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,195
766 Xây tường bằng đá chẻ (20x20x25)cm chiều dày ≤30cm, vữa xi măng mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,755
767 Xây tường thẳng bằng gạch đất nung (4x8x19)cm chiều dày ≤30cm, vữa xi măng mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,062
768 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 8,85
769 Cung cấp phân hữu cơ (trấu sống, cây ủ mục …) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,416
770 Đưa phân hữu cơ vào bồn hoa Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,42
771 Trấu đen bón cây Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bao 3
772 Nhân công trồng cây si tạo hàng rào Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT công 2
773 Bê tông lót đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 5,399
774 Lót nhựa tái sinh tránh mất nước xi măng Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 53,985
775 Công tác đổ bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 5,399
776 Cắt khe co giãn Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT md 42,1
777 Phá dỡ nền láng vữa xi măng bằng thủ công Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,92
778 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,344
779 Cung cấp phân hữu cơ (trấu sống, cây ủ mục …) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,344
780 Đưa phân hữu cơ vào bồn hoa Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,34
781 Trấu đen bón cây Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bao 3
782 Nhân công trồng cây dầu (3 cây) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT công 5
783 Phá dỡ nền láng vữa xi măng bằng thủ công Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 8,9
784 Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 5,34
785 Cung cấp phân hữu cơ (trấu sống, cây ủ mục …) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 4,45
786 Đưa phân hữu cơ vào bồn hoa Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 4,45
787 Trấu đen bón cây Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT bao 7
788 Nhân công trồng cây dương Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT công 2
789 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 144
790 Nhân công tháo dỡ trụ, khung kèo, xà gồ nhà xe Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT công 8
791 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 5,2
792 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,85 (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 3,63
793 Cung cấp, vận chuyển buy đến công trình sau nhà A8 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT buy 2
794 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 2
795 ống nhựa PVC D114 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT m 8
796 Cút nhựa PVC D114 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 2
797 Lơi nhựa PVC D114 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 5
798 Tê nhựa PVC D114 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 1
799 Đào đất đặt đường ống bằng thủ công, đất cấp III (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,89
800 Đắp đất móng đường ống bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,85 (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 1,89
801 ống nhựa PVC D21 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT md 21
802 Van nhựa D21 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 5
803 Cút nhựa PVC D21 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 20
804 Tê nhựa PVC D27 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 4
805 Nối nhựa gai trong (ren đồng) D27x21 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 4
806 Cút nhựa PVC D27x21 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 2
807 Đào đất đặt đường ống bằng thủ công, đất cấp III (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2,16
808 Đắp đất móng đường ống bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,85 (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2,16
809 ống nhựa PVC D21 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT md 24
810 Cút nhựa PVC D21 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 4
811 Tê nhựa PVC D21 (NC*1,5) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 2
812 Van nhựa D21 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 2
813 Đào đường ống bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2,88
814 Đắp đất móng đường ống bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,85 (ĐM cũ) Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2,576
815 ống nhựa PVC D220 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT md 8
816 Cút nhựa PVC D220 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 1
817 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cấu kiện 24
818 Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,672
819 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 36,12
820 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 5,184
821 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 24
822 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cấu kiện 18
823 Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 0,302
824 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT kg 25,28
825 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT 2,736
826 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Mục 2, Chương V, Phần 2 E-HSMT cái 18
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->