Gói thầu: Thí nghiệm định kỳ trạm biến áp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200866226-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Tên gói thầu Thí nghiệm định kỳ trạm biến áp
Số hiệu KHLCNT 20200866223
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu hoạt động sự nghiệp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-24 14:29:00 đến ngày 2020-08-31 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 284,954,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 TRẠM BIẾN ÁP 180KA- VIỆN LÚA Tại Chương V, mục 2.2 máy 1
2 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha Tại Chương V, mục 2.2 máy 1
3 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện Tại Chương V, mục 2.2 mẫu 1
4 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng Tại Chương V, mục 2.2 mẫu 1
5 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tại Chương V, mục 2.2 bộ 1
6 Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (cái đầu tiên) Tại Chương V, mục 2.2 bộ 1
7 Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (từ cái thứ 2 trở đi) nhân hệ số 0,8 Tại Chương V, mục 2.2 bộ 2
8 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Tại Chương V, mục 2.2 sợi 7
9 Dầu máy biến áp Tại Chương V, mục 2.2 lít 20
10 Chống sét van oxit kim loại 22KV Tại Chương V, mục 2.2 quả 3
11 Lắp đặt chống sét van Tại Chương V, mục 2.2 3 pha 1
12 Ô tô tải vận chuyển thiết bị, máy thí nghiệm loại Tại Chương V, mục 2.2 ca 1
13 Chi phí đóng cắt điện( theo Thông tư 25/2014/TT-BCT ngày 06/8/2014) Tại Chương V, mục 2.2 lần 1
14 TRẠM BIẾN ÁP 400KA- QUANG TRUNG Tại Chương V, mục 2.2 máy 1
15 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha Tại Chương V, mục 2.2 máy 1
16 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện Tại Chương V, mục 2.2 mẫu 1
17 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng Tại Chương V, mục 2.2 mẫu 1
18 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tại Chương V, mục 2.2 bộ 1
19 Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (cái đầu tiên) Tại Chương V, mục 2.2 bộ 1
20 Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (từ cái thứ 2 trở đi) nhân hệ số 0,8 Tại Chương V, mục 2.2 bộ 2
21 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Tại Chương V, mục 2.2 sợi 7
22 Ô tô tải vận chuyển thiết bị, máy thí nghiệm loại Tại Chương V, mục 2.2 ca 1
23 Chi phí đóng cắt điện( theo Thông tư 25/2014/TT-BCT ngày 06/8/2014) Tại Chương V, mục 2.2 lần 1
24 TRẠM BIẾN ÁP 400KA- TRẠI CHÓ Tại Chương V, mục 2.2 máy 1
25 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha Tại Chương V, mục 2.2 máy 1
26 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tại Chương V, mục 2.2 bộ 1
27 Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (cái đầu tiên) Tại Chương V, mục 2.2 bộ 1
28 Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (từ cái thứ 2 trở đi) nhân hệ số 0,8 Tại Chương V, mục 2.2 bộ 2
29 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Tại Chương V, mục 2.2 sợi 7
30 Ô tô tải vận chuyển thiết bị, máy thí nghiệm loại Tại Chương V, mục 2.2 ca 1
31 Chi phí đóng cắt điện( theo Thông tư 25/2014/TT-BCT ngày 06/8/2014) Tại Chương V, mục 2.2 lần 1
32 TRẠM BIẾN ÁP 400KA- SINH VIÊN Tại Chương V, mục 2.2 máy 1
33 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha Tại Chương V, mục 2.2 máy 1
34 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tại Chương V, mục 2.2 bộ 1
35 Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (cái đầu tiên) Tại Chương V, mục 2.2 bộ 1
36 Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (từ cái thứ 2 trở đi) nhân hệ số 0,8 Tại Chương V, mục 2.2 bộ 2
37 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Tại Chương V, mục 2.2 sợi 7
38 Ô tô tải vận chuyển thiết bị, máy thí nghiệm loại Tại Chương V, mục 2.2 ca 1
39 Chi phí đóng cắt điện( theo Thông tư 25/2014/TT-BCT ngày 06/8/2014) Tại Chương V, mục 2.2 lần 1
40 TRẠM BIẾN ÁP 560KA- SINH VIÊN Tại Chương V, mục 2.2 máy 1
41 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha Tại Chương V, mục 2.2 máy 1
42 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tại Chương V, mục 2.2 bộ 1
43 Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (cái đầu tiên) Tại Chương V, mục 2.2 bộ 1
44 Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (từ cái thứ 2 trở đi) nhân hệ số 0,8 Tại Chương V, mục 2.2 bộ 2
45 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Tại Chương V, mục 2.2 sợi 7
46 Ô tô tải vận chuyển thiết bị, máy thí nghiệm loại Tại Chương V, mục 2.2 ca 1
47 Chi phí đóng cắt điện( theo Thông tư 25/2014/TT-BCT ngày 06/8/2014) Tại Chương V, mục 2.2 lần 1
48 TRẠM BIẾN ÁP 560KA- TỔ ĐIỆN Tại Chương V, mục 2.2 máy 1
49 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha Tại Chương V, mục 2.2 máy 1
50 Sửa chữa máy biến áp 3 pha công suất 500 KVA, điện áp 22,35/0,4kV Tại Chương V, mục 2.2 1 máy 1
51 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tại Chương V, mục 2.2 bộ 1
52 Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (cái đầu tiên) Tại Chương V, mục 2.2 bộ 1
53 Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (từ cái thứ 2 trở đi) nhân hệ số 0,8 Tại Chương V, mục 2.2 bộ 2
54 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Tại Chương V, mục 2.2 sợi 7
55 Bổ sung dầu máy Tại Chương V, mục 2.2 lít 30
56 Gioăng MBA (Sứ cao, hạ thế, mặt MBA...) Tại Chương V, mục 2.2 bộ 1
57 Ô tô tải vận chuyển thiết bị, máy thí nghiệm loại Tại Chương V, mục 2.2 ca 2
58 Chi phí đóng cắt điện( theo Thông tư 25/2014/TT-BCT ngày 06/8/2014) Tại Chương V, mục 2.2 lần 1
59 TRẠM BIẾN ÁP 1250KA- TỔ ĐIỆN Tại Chương V, mục 2.2 máy 1
60 Thí nghiệm máy ngắt khí SF6, điện áp Tại Chương V, mục 2.2 bộ 1
61 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha >1MVA Tại Chương V, mục 2.2 máy 1
62 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện Tại Chương V, mục 2.2 mẫu 1
63 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng Tại Chương V, mục 2.2 mẫu 1
64 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tại Chương V, mục 2.2 bộ 1
65 Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (cái đầu tiên) Tại Chương V, mục 2.2 bộ 1
66 Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (từ cái thứ 2 trở đi) nhân hệ số 0,8 Tại Chương V, mục 2.2 bộ 2
67 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Tại Chương V, mục 2.2 sợi 16
68 Chi phí đóng cắt điện( theo Thông tư 25/2014/TT-BCT ngày 06/8/2014) Tại Chương V, mục 2.2 lần 1
69 TRẠM BIẾN ÁP 560KA- CƠ ĐIỆN Tại Chương V, mục 2.2 máy 1
70 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha Tại Chương V, mục 2.2 máy 1
71 Sửa chữa máy biến áp 3 pha công suất 500 KVA, điện áp 22,35/0,4kV Tại Chương V, mục 2.2 1 máy 1
72 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp Tại Chương V, mục 2.2 bộ 1
73 Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (cái đầu tiên) Tại Chương V, mục 2.2 bộ 1
74 Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (từ cái thứ 2 trở đi) nhân hệ số 0,8 Tại Chương V, mục 2.2 bộ 2
75 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Tại Chương V, mục 2.2 sợi 7
76 Bổ sung dầu máy Tại Chương V, mục 2.2 lít 60
77 Ô tô tải vận chuyển thiết bị, máy thí nghiệm loại Tại Chương V, mục 2.2 ca 1
78 Chi phí đóng cắt điện( theo Thông tư 25/2014/TT-BCT ngày 06/8/2014) Tại Chương V, mục 2.2 lần 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->