Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần Cải tạo, sửa chữa công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200812787-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Tổng hợp Phương Việt
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần Cải tạo, sửa chữa công trình
Số hiệu KHLCNT 20200805535
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí thường xuyên Bộ và địa phương cấp sửa chữa doanh trại năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-06 20:10:00 đến ngày 2020-08-14 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 989,748,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 9,900,000 VNĐ ((Chín triệu chín trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m3 13,5006 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m3 6,132 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m3 29,1552 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
4 Tháo dỡ khung sắt bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 56,5425 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
5 Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m3 0,4879 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
6 Vận chuyển xà bần 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m3/1km 1,9516 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
7 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m3 0,171 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
8 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m3 51,7465 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m3 2,44 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
10 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m3 21,4926 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m3 5,97 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m3 2,7 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m3 3,2716 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
14 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m2 0,2796 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m2 0,414 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m2 0,3272 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật tấn 0,1745 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật tấn 0,0611 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật tấn 0,0559 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật tấn 0,3601 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật tấn 0,0651 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật tấn 0,2905 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m3 0,3073 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m3 5,4112 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m3 1,309 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
26 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m3 3,5901 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
27 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m2 0,8961 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m2 0,1184 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
29 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m2 0,4597 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật tấn 0,1117 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật tấn 0,3306 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật tấn 0,0393 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật tấn 0,351 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật tấn 0,0533 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật tấn 0,21 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
36 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m3 18,6837 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
37 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 81,1288 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
38 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 11,836 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
39 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 45,971 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 178,113 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
41 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m 75,39 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
42 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 130,617 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
43 Bả bằng bột bả vào tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 178,113 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
44 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 308,733 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
45 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 45,971 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
46 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 45,971 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
47 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 38,739 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
48 Bộ chữ nổi mạ đồng loại lớn (Vì an ninh tổ quốc) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật bộ 2 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
49 Bộ chữ nổi mạ đồng trên bảng hiệu + Công an hiệu bằng đồng đờng kính 40cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật bộ 1 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
50 Lắp đặt đèn trang trí nổi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật bộ 6 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
51 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m 60 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
52 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m 30 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
53 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cái 2 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m 0,18 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
55 Cầu chắn rác Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cái 4 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
56 Móc giữ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cái 8 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
57 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m3 1,944 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
58 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m3 1,176 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
59 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m3 1,134 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
60 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m3 1,4904 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
61 Ván khuôn móng bó vỉa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m2 0,0621 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
62 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật tấn 0,0507 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
63 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật tấn 0,0507 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
64 Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m3 40,707 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
65 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m3 35,4456 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
66 Cổng mở inox 304 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 2,7 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
67 Cổng xếp inox chạy điện (cao 1,6m- dài 7m), loại Inox 304 PC-8918 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật bộ 1 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
68 Hàng rào sắt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật M2 98,007 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
69 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 112,3516 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
70 Lắp dựng cửa khung inox Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 2,7 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
71 Lắp dựng cửa xếp Inox Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 11,2 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
72 Lắp dựng hàng rào sắt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 98,007 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
73 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 48,172 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
74 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 10,08 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
75 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 5,76 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
76 Bả bằng bột bả vào tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 48,172 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
77 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 10,08 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
78 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 22,006 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
79 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 36,246 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
80 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 5,76 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
81 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 5,76 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
82 Chống dột mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật công 3 A. TƯỜNG RÀO MẶT TRƯỚC
83 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m3 11,216 B. TƯỜNG RÀO MẶT SAU
84 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m3 31,027 B. TƯỜNG RÀO MẶT SAU
85 Phá dỡ hàng rào song sắt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 13,11 B. TƯỜNG RÀO MẶT SAU
86 Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m3 0,4224 B. TƯỜNG RÀO MẶT SAU
87 Vận chuyển xà bần 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m3/1km 1,6897 B. TƯỜNG RÀO MẶT SAU
88 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m3 0,5691 B. TƯỜNG RÀO MẶT SAU
89 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m3 0,8014 B. TƯỜNG RÀO MẶT SAU
90 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m3 7,478 B. TƯỜNG RÀO MẶT SAU
91 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m3 40,62 B. TƯỜNG RÀO MẶT SAU
92 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m3 5,145 B. TƯỜNG RÀO MẶT SAU
93 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m3 2,38 B. TƯỜNG RÀO MẶT SAU
94 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m3 3,76 B. TƯỜNG RÀO MẶT SAU
95 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m2 0,294 B. TƯỜNG RÀO MẶT SAU
96 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m2 0,476 B. TƯỜNG RÀO MẶT SAU
97 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m2 0,376 B. TƯỜNG RÀO MẶT SAU
98 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật tấn 0,1403 B. TƯỜNG RÀO MẶT SAU
99 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật tấn 0,0769 B. TƯỜNG RÀO MẶT SAU
100 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật tấn 0,3667 B. TƯỜNG RÀO MẶT SAU
101 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật tấn 0,0723 B. TƯỜNG RÀO MẶT SAU
102 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật tấn 0,3334 B. TƯỜNG RÀO MẶT SAU
103 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m3 1,181 B. TƯỜNG RÀO MẶT SAU
104 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m3 2,8 B. TƯỜNG RÀO MẶT SAU
105 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m2 0,56 B. TƯỜNG RÀO MẶT SAU
106 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật tấn 0,0785 B. TƯỜNG RÀO MẶT SAU
107 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật tấn 0,2424 B. TƯỜNG RÀO MẶT SAU
108 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m3 12,18 B. TƯỜNG RÀO MẶT SAU
109 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m3 0,87 B. TƯỜNG RÀO MẶT SAU
110 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 37,96 B. TƯỜNG RÀO MẶT SAU
111 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m 56 B. TƯỜNG RÀO MẶT SAU
112 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 339,3 B. TƯỜNG RÀO MẶT SAU
113 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 18,8 B. TƯỜNG RÀO MẶT SAU
114 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 396,06 B. TƯỜNG RÀO MẶT SAU
115 Chông sắt hàng rào Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 11,8 B. TƯỜNG RÀO MẶT SAU
116 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 23,6 B. TƯỜNG RÀO MẶT SAU
117 Bọc vải địa kỹ thuật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m2 0,64 B. TƯỜNG RÀO MẶT SAU
118 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m 0,448 B. TƯỜNG RÀO MẶT SAU
119 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m3 0,0022 B. TƯỜNG RÀO MẶT SAU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->