Gói thầu: Duy trì và chăm sóc hệ thống cây xanh, cây cảnh quan trên địa bàn thị trấn Đức An, huyện Đăk Song năm 2020 – 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200874570-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Đức An, huyện Đăk Song, tỉnh Đăk Nông |
| Tên gói thầu | Duy trì và chăm sóc hệ thống cây xanh, cây cảnh quan trên địa bàn thị trấn Đức An, huyện Đăk Song năm 2020 – 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200874508 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 22:06:00 đến ngày 2020-09-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,982,134,429 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/ năm | 33 | Tổ dân phố 5 |
| 2 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 33 | Tổ dân phố 5 |
| 3 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công - Nước máy | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 543,643 | Tổ dân phố 5 |
| 4 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ năm | 0,1489 | Tổ dân phố 5 |
| 5 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ năm | 3,049 | Tổ dân phố 5 |
| 6 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1m2 trồng dặm/ lần | 30,49 | Tổ dân phố 5 |
| 7 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng thủ công -Nước máy | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ lần | 180,2 | Tổ dân phố 5 |
| 8 | Duy trì cây cảnh trổ hoa | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 0,47 | Tổ dân phố 5 |
| 9 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 0,59 | Tổ dân phố 5 |
| 10 | Duy trì cây leo | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 10 cây/ lần | 0,6 | Tổ dân phố 5 |
| 11 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công - Nước máy | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 1.205,283 | Tổ dân phố 5 |
| 12 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 42,5394 | Tổ dân phố 5 |
| 13 | Xén lề cỏ lá gừng | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100md/ lần | 52,38 | Tổ dân phố 5 |
| 14 | Làm cỏ tạp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 85,0788 | Tổ dân phố 5 |
| 15 | Trồng dặm cỏ lá gừng, cỏ hoàng lạc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 70,899 | Tổ dân phố 5 |
| 16 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 42,5394 | Tổ dân phố 5 |
| 17 | Bón phân thảm cỏ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 42,5394 | Tổ dân phố 5 |
| 18 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/ năm | 573 | Quốc lộ 14 |
| 19 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 573 | Quốc lộ 14 |
| 20 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 102 | Quốc lộ 14 |
| 21 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ năm | 0,6 | Quốc lộ 14 |
| 22 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công -Nước máy | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 200,974 | Vòng xoay TNCS |
| 23 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ năm | 0,3616 | Vòng xoay TNCS |
| 24 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1m2 trồng dặm/ lần | 0,3616 | Vòng xoay TNCS |
| 25 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ năm | 0,8206 | Vòng xoay TNCS |
| 26 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng thủ công -Nước máy | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ lần | 34 | Vòng xoay TNCS |
| 27 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 0,2 | Vòng xoay TNCS |
| 28 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công - Nước máy | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 232,968 | Vòng xoay TNCS |
| 29 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 8,2224 | Vòng xoay TNCS |
| 30 | Xén lề cỏ nhung | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100md/ lần | 27,492 | Vòng xoay TNCS |
| 31 | Làm cỏ tạp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 16,4448 | Vòng xoay TNCS |
| 32 | Trồng dặm cỏ nhung | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 13,704 | Vòng xoay TNCS |
| 33 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 8,2224 | Vòng xoay TNCS |
| 34 | Bón phân thảm cỏ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 8,2224 | Vòng xoay TNCS |
| 35 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/ năm | 55 | Tổ dân phố 2 |
| 36 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 55 | Tổ dân phố 2 |
| 37 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 129,2 | Tổ dân phố 2 |
| 38 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ năm | 0,76 | Tổ dân phố 2 |
| 39 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1m2 trồng dặm/ lần | 7,6 | Tổ dân phố 2 |
| 40 | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ lần | 166,6 | Tổ dân phố 2 |
| 41 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 0,98 | Tổ dân phố 2 |
| 42 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 1.816,263 | Tổ dân phố 2 |
| 43 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 64,1034 | Tổ dân phố 2 |
| 44 | Xén lề cỏ lá gừng | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100md/ lần | 64,716 | Tổ dân phố 2 |
| 45 | Xén lề cỏ nhung | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 1,884 | Tổ dân phố 2 |
| 46 | Làm cỏ tạp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 128,2068 | Tổ dân phố 2 |
| 47 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 103,016 | Tổ dân phố 2 |
| 48 | Trồng dặm cỏ nhung | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 3,823 | Tổ dân phố 2 |
| 49 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 64,1034 | Tổ dân phố 2 |
| 50 | Bón phân thảm cỏ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 64,1034 | Tổ dân phố 2 |
| 51 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/ năm | 95 | Hoa viên tổ dân phố 7 |
| 52 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 95 | Hoa viên tổ dân phố 7 |
| 53 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 531,539 | Hoa viên tổ dân phố 7 |
| 54 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ năm | 3,1267 | Hoa viên tổ dân phố 7 |
| 55 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1m2 trồng dặm/ lần | 31,267 | Hoa viên tổ dân phố 7 |
| 56 | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ lần | 173,4 | Hoa viên tổ dân phố 7 |
| 57 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 1,02 | Hoa viên tổ dân phố 7 |
| 58 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 6.816,779 | Hoa viên tổ dân phố 7 |
| 59 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 240,5922 | Hoa viên tổ dân phố 7 |
| 60 | Làm cỏ tạp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 481,1844 | Hoa viên tổ dân phố 7 |
| 61 | Xén lề cỏ lá gừng | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100md/ lần | 91,512 | Hoa viên tổ dân phố 7 |
| 62 | Xén lề cỏ nhung | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100md/ lần | 5,472 | Hoa viên tổ dân phố 7 |
| 63 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 384,208 | Hoa viên tổ dân phố 7 |
| 64 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 240,5922 | Hoa viên tổ dân phố 7 |
| 65 | Bón phân thảm cỏ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 240,5922 | Hoa viên tổ dân phố 7 |
| 66 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công - Nước máy | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 78,2 | Nhà văn hóa |
| 67 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ năm | 0,46 | Nhà văn hóa |
| 68 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1m2 trồng dặm/ lần | 4,6 | Nhà văn hóa |
| 69 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng thủ công - Nước máy | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ lần | 472,6 | Nhà văn hóa |
| 70 | Duy trì cây cảnh trổ hoa | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 2,53 | Nhà văn hóa |
| 71 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 0,25 | Nhà văn hóa |
| 72 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công - Nước máy | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 250,274 | Nhà văn hóa |
| 73 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 8,8332 | Nhà văn hóa |
| 74 | Xén lề cỏ lá gừng | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100md/ lần | 7,2 | Nhà văn hóa |
| 75 | Xén lề cỏ nhung | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100md/ lần | 4,3584 | Nhà văn hóa |
| 76 | Làm cỏ tạp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 17,6664 | Nhà văn hóa |
| 77 | Trồng dặm cỏ lá gừng, cỏ hoàng lạc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 11,09 | Nhà văn hóa |
| 78 | Trồng dặm cỏ nhung | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 3,632 | Nhà văn hóa |
| 79 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 8,8332 | Nhà văn hóa |
| 80 | Bón phân thảm cỏ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 8,8332 | Nhà văn hóa |
| 81 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/ năm | 64 | Khu công sở UBND huyện và huyện ủy |
| 82 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 64 | Khu công sở UBND huyện và huyện ủy |
| 83 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 452,54 | Khu công sở UBND huyện và huyện ủy |
| 84 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ năm | 0,6866 | Khu công sở UBND huyện và huyện ủy |
| 85 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ năm | 1,9754 | Khu công sở UBND huyện và huyện ủy |
| 86 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1m2 trồng dặm/ lần | 19,754 | Khu công sở UBND huyện và huyện ủy |
| 87 | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ lần | 68 | Khu công sở UBND huyện và huyện ủy |
| 88 | Duy trì cây cảnh trổ hoa | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 0,02 | Khu công sở UBND huyện và huyện ủy |
| 89 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 0,38 | Khu công sở UBND huyện và huyện ủy |
| 90 | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100chậu/lần | 41,6 | Khu công sở UBND huyện và huyện ủy |
| 91 | Thay đất phân chậu cảnh | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100chậu/lần | 0,34 | Khu công sở UBND huyện và huyện ủy |
| 92 | Duy trì cây cảnh trồng chậu | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100chậu/năm | 0,34 | Khu công sở UBND huyện và huyện ủy |
| 93 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 2.709,035 | Khu công sở UBND huyện và huyện ủy |
| 94 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 95,613 | Khu công sở UBND huyện và huyện ủy |
| 95 | Xén lề cỏ lá gừng | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100md/ lần | 54,6 | Khu công sở UBND huyện và huyện ủy |
| 96 | Xén lề cỏ nhung | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100md/ lần | 73,0128 | Khu công sở UBND huyện và huyện ủy |
| 97 | Làm cỏ tạp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 191,226 | Khu công sở UBND huyện và huyện ủy |
| 98 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 92,316 | Khu công sở UBND huyện và huyện ủy |
| 99 | Trồng dặm cỏ nhung | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 67,039 | Khu công sở UBND huyện và huyện ủy |
| 100 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 95,613 | Khu công sở UBND huyện và huyện ủy |
| 101 | Bón phân thảm cỏ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 95,613 | Khu công sở UBND huyện và huyện ủy |
| 102 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/ năm | 46 | Khu công sở UBND huyện và huyện ủy |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi