Gói thầu: Thuê đơn vị cung ứng dịch vụ vệ sinh tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên năm 2020 - 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200814749-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên |
| Tên gói thầu | Thuê đơn vị cung ứng dịch vụ vệ sinh tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên năm 2020 - 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200809249 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ các dịch vụ khám chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-10 14:04:00 đến ngày 2020-08-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,982,849,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Chi phí lương cho nhân viên vệ sinh | Lương nhân viên trả hàng tháng | VNĐ/Người | 28 | |
| 2 | Chi phí cán bộ phụ trách chung | Lương cán bộ quản lý trả hàng tháng | VNĐ/Người | 1 | |
| 3 | Các khoản phải đóng theo quy định | Các khoản đóng góp theo quy định trả hàng tháng | VNĐ/Người | 29 | |
| 4 | Chi phí độc hại | Chi phí độc hại chi trả cho người lao động trả hàng tháng | VNĐ/Người | 29 | |
| 5 | Đồng phục & trang bị bảo hộ | Chi phí bảo hộ lao động cho người lao động trả hàng tháng | VNĐ/Người | 29 | |
| 6 | Khấu hao máy đánh sàn | Chi phí tính cho thiêt bị sử dụng không thường xuyên tính theo tháng | VNĐ/Chiếc | 1 | |
| 7 | Xe đẩy đa năng làm vệ sinh | Chi phí tính cho thiêt bị sử dụng thường xuyên hàng tháng | VNĐ/Cái | 5 | |
| 8 | Cây lau ướt/ móp ướt | Chi phí tính cho thiêt bị sử dụng thường xuyên hàng tháng | VNĐ/Cái | 28 | |
| 9 | Xô nhựa xanh, đỏ | Chi phí tính cho thiêt bị sử dụng thường xuyên hàng tháng | VNĐ/Cái | 42 | |
| 10 | Biển báo sàn ướt | Chi phí tính cho thiêt bị sử dụng thường xuyên hàng tháng | VNĐ/Cái | 5 | |
| 11 | Tay gạt kính | Chi phí tính cho thiêt bị sử dụng thường xuyên hàng tháng | VNĐ/Cái | 4 | |
| 12 | Cây nối dài (lau kính, quét mạng nhện) | Chi phí tính cho thiêt bị sử dụng thường xuyên hàng tháng | VNĐ/Cái | 4 | |
| 13 | Xô lau kính | Chi phí tính cho thiêt bị sử dụng thường xuyên hàng tháng | VNĐ/Cái | 4 | |
| 14 | Thang nhôm | Chi phí tính cho thiêt bị sử dụng thường xuyên hàng tháng | VNĐ/Cái | 2 | |
| 15 | Máy hút bụi, hút nước | Chi phí tính cho thiêt bị sử dụng thường xuyên hàng tháng | VNĐ/Cái | 1 | |
| 16 | Máy thông cống | Chi phí tính cho thiêt bị sử dụng thường xuyên hàng tháng | VNĐ/Cái | 1 | |
| 17 | Power lemon - hoá chất làm sạch đa năng | Chi phí tính cho hóa chất làm sạch sử dụng thường xuyên hàng tháng | VNĐ/Lít | 20 | |
| 18 | Power View - hoá chất lau kính chuyên dụng | Chi phí tính cho hóa chất làm sạch sử dụng thường xuyên hàng tháng | VNĐ/Lít | 6 | |
| 19 | Power Sanlene - Hoá chất khử trùng dùng cho BV | Chi phí tính cho hóa chất làm sạch sử dụng thường xuyên hàng tháng | VNĐ/Lít | 28 | |
| 20 | Power Floral - hoá chất khử mùi và tạo mùi thơm | Chi phí tính cho hóa chất làm sạch sử dụng thường xuyên hàng tháng | VNĐ/Lít | 10 | |
| 21 | Power Bac - hoá chất làm sạch các thiết bị vệ sinh | Chi phí tính cho hóa chất làm sạch sử dụng thường xuyên hàng tháng | VNĐ/Lít | 22 | |
| 22 | Klen 2207 - hoá chất đánh bóng Inox | Chi phí tính cho hóa chất làm sạch sử dụng thường xuyên hàng tháng | VNĐ/Lít | 6 | |
| 23 | Za ven | Chi phí tính cho hóa chất làm sạch sử dụng thường xuyên hàng tháng | VNĐ/Lít | 100 | |
| 24 | Khăn cotton 3 mầu | Chi phí tính cho vật tư sử dụng thường xuyên hàng tháng | VNĐ/Kg | 10 | |
| 25 | Giẻ lau ướt | Chi phí tính cho vật tư sử dụng thường xuyên hàng tháng | VNĐ/Cái | 28 | |
| 26 | Cây lau ướt | Chi phí tính cho vật tư sử dụng thường xuyên hàng tháng | VNĐ/Cái | 28 | |
| 27 | Chổi cước | Chi phí tính cho vật tư sử dụng thường xuyên hàng tháng | VNĐ/Cái | 14 | |
| 28 | Cây cọ bồn cầu | Chi phí tính cho vật tư sử dụng thường xuyên hàng tháng | VNĐ/Cái | 14 | |
| 29 | Phớt cọ xanh | Chi phí tính cho vật tư sử dụng thường xuyên hàng tháng | VNĐ/Cái | 14 | |
| 30 | chổi chít | Chi phí tính cho vật tư sử dụng thường xuyên hàng tháng | VNĐ/Cái | 14 | |
| 31 | Phất trần | Chi phí tính cho vật tư sử dụng thường xuyên hàng tháng | VNĐ/Cái | 14 | |
| 32 | Bàn chải cọ sàn bằng tay | Chi phí tính cho vật tư sử dụng thường xuyên hàng tháng | VNĐ/Cái | 28 | |
| 33 | Dao cạo sàn, kính chuyên dụng | Chi phí tính cho vật tư sử dụng thường xuyên hàng tháng | VNĐ/Cái | 14 | |
| 34 | Chổi quét sân | Chi phí tính cho vật tư sử dụng thường xuyên hàng tháng | VNĐ/Cái | 10 | |
| 35 | Mo hót rác cán dài | Chi phí tính cho vật tư sử dụng thường xuyên hàng tháng | VNĐ/Cái | 14 | |
| 36 | Phớt đánh sàn | Chi phí tính cho vật tư sử dụng thường xuyên hàng tháng | VNĐ/Cái | 4 | |
| 37 | Găng tay | Chi phí tính cho vật tư sử dụng thường xuyên hàng tháng | VNĐ/Đôi | 56 | |
| 38 | Cộng chi phí dịch vụ vệ sinh 1 tháng | Các chi phí tính tổng cho 1 tháng | VNĐ | 1 | |
| 39 | Thuế GTGT (10%) | Thuế giá trị gia tang tính theo chi phí 1 tháng | VNĐ | 1 | |
| 40 | Cộng chi phí dịch vụ 01 tháng | Tổng chi phí dịch vụ 1 tháng đã bao gồm thuế | VNĐ | 1 | |
| 41 | Tổng cộng chi phí dịch vụ 12 tháng | Tổng chi phí dịch vụ vệ sinh 12 tháng | VNĐ | 12 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi