Gói thầu: Thí nghiệm thiết bị hệ thống điện trung thế, hạ thế, các máy biến áp tại Trung tâm Hội nghị Quốc gia
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200828305-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
| Tên gói thầu | Thí nghiệm thiết bị hệ thống điện trung thế, hạ thế, các máy biến áp tại Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
| Số hiệu KHLCNT | 20200678869 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí giao không thực hiện tự chủ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 14:59:00 đến ngày 2020-08-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,702,962,155 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Thí nghiệm Bảo vệ quá dòng điện 50/51 | Thí nghiệm Rơ le 7SJ62. Tủ trung thế TS1; TS2; TS3, TS4. Dẫn chiếu chương V | Bộ | 19 | |
| 2 | Thí nghiệm Bảo vệ quá dòng chạm đất 50N/ 51N x 0,5 | Thí nghiệm Rơ le 7SJ62. Tủ trung thế TS1; TS2; TS3, TS4. Dẫn chiếu chương V | Bộ | 19 | |
| 3 | Thí nghiệm Bảo vệ hư hỏng máy cắt 50BF x 0,2 | Thí nghiệm Rơ le 7SJ62. Tủ trung thế TS1; TS2; TS3, TS4. Dẫn chiếu chương V | Bộ | 19 | |
| 4 | Thí nghiệm Ghi sự cố, sự kiện x 0,2 | Thí nghiệm Rơ le 7SJ62. Tủ trung thế TS1; TS2; TS3, TS4. Dẫn chiếu chương V | Bộ | 19 | |
| 5 | Thí nghiệm Đo lường x 0,1 (bộ đầu tiên) | Thí nghiệm Rơ le 7SJ62. Tủ trung thế TS1; TS2; TS3, TS4. Dẫn chiếu chương V | Bộ | 4 | |
| 6 | Thí nghiệm Đo lường x 0,1 (các bộ tiếp theo) | Thí nghiệm Rơ le 7SJ62. Tủ trung thế TS1; TS2; TS3, TS4. Dẫn chiếu chương V | Bộ | 15 | |
| 7 | Thí nghiệm máy cắt khí SF6 cấp điện áp 24KV | Dẫn chiếu chương V | bộ | 19 | |
| 8 | Thí nghiệm Cáp | Thí nghiệm cáp. Dẫn chiếu chương V | sợi | 13 | |
| 9 | Vệ sinh, bảo dưỡng và tra mỡ làm kín cách điện các đầu T-Plug phía tủ trung thế | Thí nghiệm cáp. Dẫn chiếu chương V | cái | 54 | |
| 10 | Vệ sinh, bảo dưỡng và tra mỡ làm kín cách điện các đầu Elbow phía máy biến áp | Thí nghiệm cáp. Dẫn chiếu chương V | cái | 21 | |
| 11 | Thí nghiệm thanh cái | Dẫn chiếu chương V | tủ | 4 | |
| 12 | Thí nghiệm TU | Dẫn chiếu chương V | Chiếc | 4 | |
| 13 | Thí nghiệm TI (bộ đầu tiên) | Dẫn chiếu chương V | Bộ | 4 | |
| 14 | Thí nghiệm TI (các bộ tiếp theo) | Dẫn chiếu chương V | Bộ | 15 | |
| 15 | Thí nghiệm Bảo vệ quá dòng điện 50/51 | Thí nghiệm Rơ le. Tủ trung thế TS5. Dẫn chiếu chương V | Bộ | 6 | |
| 16 | Thí nghiệm Bảo vệ quá dòng chạm đất 50N/ 51N x 0,5 | Thí nghiệm Rơ le. Tủ trung thế TS5. Dẫn chiếu chương V | Bộ | 6 | |
| 17 | Thí nghiệm Bảo vệ hư hỏng máy cắt 50BF x 0,2 | Thí nghiệm Rơ le. Tủ trung thế TS5. Dẫn chiếu chương V | Bộ | 6 | |
| 18 | Thí nghiệm Ghi sự cố, sự kiện x 0,2 | Thí nghiệm Rơ le. Tủ trung thế TS5. Dẫn chiếu chương V | Bộ | 6 | |
| 19 | Thí nghiệm Đo lường x 0,1 (bộ đầu tiên) | Thí nghiệm Rơ le. Tủ trung thế TS5. Dẫn chiếu chương V | Bộ | 1 | |
| 20 | Thí nghiệm Đo lường x 0,1 (các bộ tiếp theo) | Thí nghiệm Rơ le. Tủ trung thế TS5. Dẫn chiếu chương V | Bộ | 5 | |
| 21 | Thí nghiệm máy cắt khí SF6 cấp điện áp 24KV | Dẫn chiếu chương V | bộ | 6 | |
| 22 | Thí nghiệm Cáp | Thí nghiệm cáp. Dẫn chiếu chương V | Sợi | 4 | |
| 23 | Vệ sinh, bảo dưỡng và tra mỡ làm kín cách điện các đầu T-Plug phía tủ trung thế | Thí nghiệm cáp. Dẫn chiếu chương V | cái | 12 | |
| 24 | Vệ sinh, bảo dưỡng và tra mỡ làm kín cách điện các đầu Elbow phía máy biến áp | Thí nghiệm cáp. Dẫn chiếu chương V | cái | 12 | |
| 25 | Thí nghiệm thanh cái | Dẫn chiếu chương V | tủ | 1 | |
| 26 | Thí nghiệm TI (bộ đầu tiên) | Dẫn chiếu chương V | bộ | 1 | |
| 27 | Thí nghiệm TI (các bộ tiếp theo) | Dẫn chiếu chương V | bộ | 5 | |
| 28 | Thí nghiệm Bảo vệ quá dòng điện 50/51 | Thí nghiệm Rơ le. Tủ trung thế TS6. Dẫn chiếu chương V | Chiếc | 1 | |
| 29 | Thí nghiệm Bảo vệ quá dòng chạm đất 50N/ 51N x 0,5 | Thí nghiệm Rơ le. Tủ trung thế TS6. Dẫn chiếu chương V | Chiếc | 1 | |
| 30 | Thí nghiệm Bảo vệ hư hỏng máy cắt 50BF x 0,2 | Thí nghiệm Rơ le. Tủ trung thế TS6. Dẫn chiếu chương V | Chiếc | 1 | |
| 31 | Thí nghiệm Ghi sự cố, sự kiện x 0,2 | Thí nghiệm Rơ le. Tủ trung thế TS6. Dẫn chiếu chương V | Chiếc | 1 | |
| 32 | Thí nghiệm Đo lường x 0,1 | Thí nghiệm Rơ le. Tủ trung thế TS6. Dẫn chiếu chương V | Chiếc | 1 | |
| 33 | Thí nghiệm máy cắt khí SF6 cấp điện áp 24KV | Tủ trung thế TS6. Dẫn chiếu chương V | Chiếc | 1 | |
| 34 | Thí nghiệm Cáp | Thí nghiệm cáp. Tủ trung thế TS6. Dẫn chiếu chương V | sợi | 1 | |
| 35 | Vệ sinh, bảo dưỡng và tra mỡ làm kín cách điện các đầu T-Plug phía tủ trung thế | Thí nghiệm cáp. Tủ trung thế TS6. Dẫn chiếu chương V | cái | 3 | |
| 36 | Vệ sinh, bảo dưỡng và tra mỡ làm kín cách điện các đầu Elbow phía máy biến áp | Thí nghiệm cáp. Dẫn chiếu chương V | cái | 3 | |
| 37 | Thí nghiệm thanh cái | Tủ trung thế TS6. Dẫn chiếu chương V | tủ | 1 | |
| 38 | Thí nghiệm TI | Tủ trung thế TS6. Dẫn chiếu chương V | bộ | 1 | |
| 39 | Thí nghiệm máy cắt ACB 3200A | Tủ MDC1E10; MDC1W20; MDC1W10; MDC1W20. Trích dẫn chương V | Chiếc | 12 | |
| 40 | Thí nghiệm máy cắt ACB 1600A | Tủ MDC1E10; MDC1W20; MDC1W10; MDC1W20. Trích dẫn chương V | Chiếc | 4 | |
| 41 | Thí nghiệm máy cắt ACB 1250A | Tủ MDC1E10; MDC1W20; MDC1W10; MDC1W20. Trích dẫn chương V | Chiếc | 15 | |
| 42 | Thí nghiệm MCCB 630A | Tủ MDC1E10; MDC1W20; MDC1W10; MDC1W20. Trích dẫn chương V | Chiếc | 25 | |
| 43 | Thí nghiệm MCCB 400 A | Tủ MDC1E10; MDC1W20; MDC1W10; MDC1W20. Trích dẫn chương V | Chiếc | 7 | |
| 44 | Thí nghiệm máy cắt ACB 2500 A | TỦ MDC5.1 ÷ 5.4. Trích dẫn chương V | Chiếc | 4 | |
| 45 | Thí nghiệm MCCB 630 A | TỦ MDC5.1 ÷ 5.4. Trích dẫn chương V | cái | 12 | |
| 46 | Thí nghiệm chống sét NPE | TỦ MDC5.1 ÷ 5.4. Trích dẫn chương V | bộ | 4 | |
| 47 | Thí nghiệm máy cắt ACB 1600A | TỦ MDC G5. Trích dẫn chương V | Chiếc | 1 | |
| 48 | Thí nghiệm máy cắt ACB 1250 A | TỦ MDC G5. Trích dẫn chương V | Chiếc | 2 | |
| 49 | Thí nghiệm máy cắt 800A | TỦ GDCS1; GDCS2. Trích dẫn chương V | bộ | 4 | |
| 50 | Thí nghiệm MCCB 630 A | TỦ GDCS1; GDCS2. Trích dẫn chương V | cái | 1 | |
| 51 | Thí nghiệm máy cắt 630 A | Tủ điện cấp nguồn UCP: MDC-S. Trích dẫn chương V | bộ | 2 | |
| 52 | Thí nghiệm MCCB 400 A | Tủ điện cấp nguồn UCP: MDC-S. Trích dẫn chương V | cái | 1 | |
| 53 | Thí nghiệm máy cắt 1000A | Tủ điện động lực UCP: GDC-GS. Trích dẫn chương V | Chiếc | 1 | |
| 54 | Kiểm tra Máy cắt 630A | Tủ điện động lực UCP: GDC-GS. Trích dẫn chương V | Chiếc | 1 | |
| 55 | Thí nghiệm Máy cắt 3200A | Thí nghiệm thiết bị máy phát điện. Trích dẫn chương V | máy | 4 | |
| 56 | Máy cắt hạ thế 2500 A | Thí nghiệm thiết bị trạm TS6. TS3 và DB5.1 khu Biệt thự. Trích dẫn chương V | Máy | 1 | |
| 57 | Máy cắt hạ thế 1250 A | Thí nghiệm thiết bị trạm TS6. TS3 và DB5.1 khu Biệt thự. Trích dẫn chương V | Máy | 1 | |
| 58 | Máy cắt hạ thế 800 A | Thí nghiệm thiết bị trạm TS6. TS3 và DB5.1 khu Biệt thự. Trích dẫn chương V | Máy | 1 | |
| 59 | Thí nghiệm Máy biến áp khô 1600 KVA | Thí nghiệm máy biến áp. Trích dẫn chương V | máy | 8 | |
| 60 | Thí nghiệm Máy biến áp dầu 1600 KVA | Thí nghiệm máy biến áp. Trích dẫn chương V | máy | 1 | |
| 61 | Thí nghiệm Máy biến áp dầu 1250 KVA | Thí nghiệm máy biến áp. Trích dẫn chương V | máy | 4 | |
| 62 | Thí nghiệm các thanh cái nối cho hộp Testing Box | Hệ thống chống sét. Trích dẫn chương V | hộp | 26 | |
| 63 | Thí nghiệm các thanh cái nối cho hộp Testing Box | Hệ thống chống sét. Trích dẫn chương V | hộp | 26 | |
| 64 | Thí nghiệm Thiết bị chống sét tích cực | Hệ thống chống sét. Trích dẫn chương V | Cái | 2 | |
| 65 | Thí nghiệm Thiết bị cột thu lôi thép | Hệ thống chống sét. Trích dẫn chương V | Cột | 2 | |
| 66 | Thí nghiệm Hệ thống tuyến tiếp địa | Hệ thống chống sét. Trích dẫn chương V | Điểm | 67 | |
| 67 | Bảo trì Đầu thu sét tia tiên đạo (Bán kính bảo vệ 95m) | Hệ thống chống sét. Trích dẫn chương V | cái | 2 | |
| 68 | Bảo trì Đầu thu sét tia tiên đạo (Bán kính bảo vệ 118m) | Hệ thống chống sét. Trích dẫn chương V | Cột | 1 | |
| 69 | Đầu thu sét tia tiên đạo (Bán kính bảo vệ 55m) | Hệ thống chống sét. Trích dẫn chương V | Cột | 1 | |
| 70 | Bảo trì hệ thống tuyến tiếp địa | Hệ thống chống sét | Điểm | 4 | |
| 71 | Đo điện trở cách điện BUSWAY | Bảo dưỡng Busway 3200A từ máy biến áp sang tủ hạ thế tổng | tuyến | 8 | |
| 72 | Siết, kiểm tra lực tại các khớp nối BUSWAY | Bảo dưỡng Busway 3200A từ máy biến áp sang tủ hạ thế tổng | khớp nối | 8 | |
| 73 | Đo điện trở cách điện BUSWAY | Bảo dưỡng Busway 3200A từ tủ hạ thế tổng tới máy phát điện | tuyến | 4 | |
| 74 | Siết, kiểm tra lực tại các khớp nối BUSWAY | Bảo dưỡng Busway 3200A từ tủ hạ thế tổng tới máy phát điện | khớp nối | 48 | |
| 75 | Bảo dưỡng hộp đấu cáp | Bảo dưỡng Busway 3200A từ tủ hạ thế tổng tới máy phát điện | đầu | 4 | |
| 76 | Đục tường hành lang thông gió: kích thước 0.8x1.2m để tạo không gian vệ sinh, bảo dưỡng cho 10 lỗ | Dẫn chiếu chương V | m2 | 9,6 | |
| 77 | Vận chuyển phế thải bằng gánh vác bộ 100m các loại phế thải | Dẫn chiếu chương V | m3 | 7 | |
| 78 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 30000m bằng ô tô 2,5 tấn (Bãi đỗ thành phố) (1000m đầu tiên) | Dẫn chiếu chương V | m3 | 7 | |
| 79 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 30000m bằng ô tô 2,5 tấn (Bãi đỗ thành phố) (29000m tiếp theo) | Dẫn chiếu chương V | m3 | 7 | |
| 80 | Gia công, lắp đặt cửa khung nhôm, cánh bằng tấm Alu có chốt khóa: Cửa có kích thước 0.8x1.2m | Dẫn chiếu chương V | bộ | 10 | |
| 81 | Đo điện trở cách điện BUSWAY | Bảo dưỡng Busway 1000A từ tủ hạ thế tổng cấp điện động lực | tuyến | 4 | |
| 82 | Siết, kiểm tra lực tại các khớp nối BUSWAY | Bảo dưỡng Busway 1000A từ tủ hạ thế tổng cấp điện động lực | khớp nối | 176 | |
| 83 | Bảo dưỡng hộp lấy điện | Bảo dưỡng Busway 1000A từ tủ hạ thế tổng cấp điện động lực | hộp | 40 | |
| 84 | Đo điện trở cách điện BUSWAY | Bảo dưỡng Busway 1000A từ tủ hạ thế tổng cấp điện chiếu sáng | tuyến | 4 | |
| 85 | Siết, kiểm tra lực tại các khớp nối BUSWAY | Bảo dưỡng Busway 1000A từ tủ hạ thế tổng cấp điện chiếu sáng | khớp nối | 175 | |
| 86 | Bảo dưỡng hộp lấy điện | Bảo dưỡng Busway 1000A từ tủ hạ thế tổng cấp điện chiếu sáng | hộp | 33 | |
| 87 | Tạo lỗ thăm trần thạc cao kích thước 0.6x0.6m để tạo không gian vệ sinh, bảo dưỡng | Dẫn chiếu chương V | lỗ | 5 | |
| 88 | Gia công lại lỗ thăm trần bằng khung nhôm có kích thước 0.6x0.6m | Dẫn chiếu chương V | lỗ | 5 | |
| 89 | Thay thế đầu T-Plug 24kV 3x70mm2 | Thay thế đầu T-Plug 24kV 3x70mm2, thí nghiệm bán dẫn, cách điện đầu T-Plug lộ 431 và 432 trạm TS1 (bao gồm bộ chia pha) | bộ | 2 | |
| 90 | Thí nghiệm đầu cáp | Thay thế đầu T-Plug 24kV 3x70mm2, thí nghiệm bán dẫn, cách điện đầu T-Plug lộ 431 và 432 trạm TS1 (bao gồm bộ chia pha) | đầu | 2 | |
| 91 | Thí nghiệm tiếp đất đầu cáp | Thay thế đầu T-Plug 24kV 3x70mm2, thí nghiệm bán dẫn, cách điện đầu T-Plug lộ 431 và 432 trạm TS1 (bao gồm bộ chia pha) | bộ | 1 | |
| 92 | Sửa chữa đầu cáp | Sửa chữa, thí nghiệm bán dẫn đầu cáp lộ 432 trạm TS2 | đầu | 3 | |
| 93 | Thí nghiệm đầu cáp | Sửa chữa, thí nghiệm bán dẫn đầu cáp lộ 432 trạm TS2 | đầu | 1 | |
| 94 | Thí nghiệm tiếp đất đầu cáp | Sửa chữa, thí nghiệm bán dẫn đầu cáp lộ 432 trạm TS2 | bộ | 1 | |
| 95 | Sửa chữa đầu cáp | Sửa chữa bán dẫn đầu cáp lộ 473 và lộ 431; 432 trạm TS3 | bộ | 3 | |
| 96 | Thí nghiệm đầu cáp | Sửa chữa bán dẫn đầu cáp lộ 473 và lộ 431; 432 trạm TS3 | đầu | 3 | |
| 97 | Thí nghiệm tiếp đất đầu cáp | Sửa chữa bán dẫn đầu cáp lộ 473 và lộ 431; 432 trạm TS3 | bộ | 3 | |
| 98 | Sửa chữa đầu cáp | Sửa chữa, thí nghiệm bán dẫn đầu cáp lộ 431 và 432 trạm TS4 | bộ | 2 | |
| 99 | Thí nghiệm đầu cáp | Sửa chữa, thí nghiệm bán dẫn đầu cáp lộ 431 và 432 trạm TS4 | đầu | 2 | |
| 100 | Thí nghiệm tiếp đất đầu cáp | Sửa chữa, thí nghiệm bán dẫn đầu cáp lộ 431 và 432 trạm TS4 | bộ | 1 | |
| 101 | Vệ sinh sứ bằng thủ công | Sửa chữa, thí nghiệm bán dẫn đầu cáp các máy biến áp khô | cái | 21 | |
| 102 | Sửa chữa đầu cáp | Sửa chữa, thí nghiệm bán dẫn đầu cáp các máy biến áp khô | bộ | 7 | |
| 103 | Thí nghiệm đầu cáp | Sửa chữa, thí nghiệm bán dẫn đầu cáp các máy biến áp khô | đầu | 7 | |
| 104 | Thí nghiệm tiếp đất đầu cáp | Sửa chữa, thí nghiệm bán dẫn đầu cáp các máy biến áp khô | bộ | 7 | |
| 105 | Làm đầu cáp T-Plug 24kV 3x240mm2 | Thay thế cáp trung thế 24kV lộ 474 trạm TS4: LS Vina 3x240mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (bao gồm cả cáp) | bộ | 1 | |
| 106 | Nối cáp 24kV 3x240mm2 | Thay thế cáp trung thế 24kV lộ 474 trạm TS4: LS Vina 3x240mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (bao gồm cả cáp) | bộ | 1 | |
| 107 | Thi công lắp đặt cáp trung thế 24kV lộ 474 trạm TS4: LS Vina 3x240mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (bao gồm cả cáp) | Thay thế cáp trung thế 24kV lộ 474 trạm TS4: LS Vina 3x240mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (bao gồm cả cáp) | m | 7 | |
| 108 | Thí nghiệm cáp | Thay thế cáp trung thế 24kV lộ 474 trạm TS4: LS Vina 3x240mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (bao gồm cả cáp) | sợi | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi