Gói thầu: Gói thầu số 004 2020: Sửa chữa Đầu máy CK1F 0001; CK1F 0002; CK1F 0003; CK1F 0004 ( Hạng mục Khung vỏ Sắt si, Đầu đấm)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200849878-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Than khoáng sản Việt Nam Công ty Kho vận Đá Bạc Vinacomin |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 004 2020: Sửa chữa Đầu máy CK1F 0001; CK1F 0002; CK1F 0003; CK1F 0004 ( Hạng mục Khung vỏ Sắt si, Đầu đấm) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200827587 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 16:15:00 đến ngày 2020-08-26 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,034,207,236 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Cột thành đứng thép U50 dập định hình | Đầu máy CK1F 0001 | m | 2,8 | Khung xương khoang ca bin U50 dập định hình |
| 2 | Táp gia cường phần nối ghép cột thép U50 dập định hình | " | m | 1,2 | Khung xương khoang ca bin U50 dập định hình |
| 3 | Tấm mã táp gia cường góc chân cột thép tấm d4mm | " | m2 | 0,25 | Khung xương khoang ca bin U50 dập định hình |
| 4 | Thép chân thành trước, sau cabin thép tấm 3mm | " | m2 | 5,5 | Thép thành mặt đầu, sau; 2 bên hông cabin |
| 5 | Thép chân thành 2 bên cabin thép tấm 3mm | " | m2 | 5,2 | Thép thành mặt đầu, sau; 2 bên hông cabin |
| 6 | Khung xương đỡ các tấm sàn trên thép U100 | " | m | 10 | Sàn ca bin |
| 7 | Tấm thép tấm δ4mm Sàn ca bin dưới | " | m2 | 7,15 | Sàn ca bin |
| 8 | Tấm sàn ca bin lót êm | " | Tấm | 6 | Sàn ca bin |
| 9 | Tấm tiêu âm vách | " | Tấm | 2 | Hệ thống trần vách ca bin |
| 10 | Tấm tiêu âm trần | " | Tấm | 2 | Hệ thống trần vách ca bin |
| 11 | Hệ thống cách âm ca bin | " | Tấm | 32 | Hệ thống trần vách ca bin |
| 12 | Tấm đệm tựa lưng | " | Tấm | 2 | Ghế ngồi tài xế |
| 13 | Tấm đệm ngồi | " | Tấm | 2 | Ghế ngồi tài xế |
| 14 | Khóa cửa tủ điện | " | Bộ | 1 | Tủ điện điều khiển |
| 15 | Bản lề cửa tủ điện | " | Bộ | 4 | Tủ điện điều khiển |
| 16 | Bản lề cửa lên xuống ca bin sau | " | Bộ | 6 | Cửa lên xuống ca bin |
| 17 | Khóa cửa lên xuống ca bin | " | Bộ | 2 | Cửa lên xuống ca bin |
| 18 | Zoăng làm kín cửa lên xuống ca bin | " | m | 20 | Cửa lên xuống ca bin |
| 19 | Zoăng lót êm ô kính cánh cửa | " | m | 4,5 | Cửa lên xuống ca bin |
| 20 | Bản lề cửa ca bin ra hành lang | " | Bộ | 3 | Cửa ca bin ra hành lang |
| 21 | Khóa cửa ca bin ra hành lang | " | Bộ | 1 | Cửa ca bin ra hành lang |
| 22 | Ô kính cửa ca bin ra hành lang | " | Cái | 1 | Cửa ca bin ra hành lang |
| 23 | Zoăng lót êm ô kính cánh cửa | " | m | 4,5 | Cửa ca bin ra hành lang |
| 24 | Zoăng làm kín cánh cửa | " | m | 10 | Cửa ca bin ra hành lang |
| 25 | Đế liên kết tay vịn với thành | " | Bộ | 8 | Hệ thống tay vịn lên xuống Cabin |
| 26 | Tấm cửa kính cạnh cố định | " | Cái | 2 | Cửa kính cạnh ca bin |
| 27 | Tấm cửa kính cạnh di động | " | Cái | 2 | Cửa kính cạnh ca bin |
| 28 | Ray trượt tấm cửa di động | " | m | 4 | Cửa kính cạnh ca bin |
| 29 | Khung cửa hông hai bên+ nẹp | " | Bộ | 2 | Cửa kính cạnh ca bin |
| 30 | Rèm che nắng di động | " | Bộ | 4 | Cửa kính cạnh ca bin |
| 31 | Tấm kính lái trước và sau | " | Tấm | 3 | Kính Lái trước và sau |
| 32 | Zoăng làm kín tấm kính | " | m | 10,5 | Kính Lái trước và sau |
| 33 | Cột thép U60 dập | " | m | 10,6 | Hệ thống khung xương, cột cửa khoang động lực |
| 34 | Cánh cửa đôi khoang động lực | " | Bộ | 6 | Hệ thống cửa khoang Động lực |
| 35 | Bản lề các cánh cửa khoang động lực | " | Bộ | 56 | Hệ thống cửa khoang Động lực |
| 36 | Khóa các cánh cửa khoang động lực | " | Bộ | 16 | Hệ thống cửa khoang Động lực |
| 37 | Chốt cánh cửa bộ cửa đôi | " | Cái | 5 | Hệ thống cửa khoang Động lực |
| 38 | Zoăng làm kín cánh cửa | " | m | 93 | Hệ thống cửa khoang Động lực |
| 39 | Lưới lọc bụi cánh cửa | " | Tấm | 32 | Hệ thống cửa khoang Động lực |
| 40 | Cột thép tấm dập thành thép U60 | " | m | 3,6 | Vách ngăn khoang động lực và khoang ca bin |
| 41 | Ống luồn dây điều khiển Ống Ф27x1,5mm | " | m | 16 | Hệ thống ống luồn dây điện |
| 42 | Ống luồn dây điện chiếu sáng Ống Ф17x1,5mm | " | m | 20 | Hệ thống ống luồn dây điện |
| 43 | Bu lông bắt giữa bệ máy với khung khoang máy GB/T5781 M16x35 | " | Bộ | 58 | |
| 44 | Đệm phẳng lót giữa khung và bu long êcu GB/T97 16 - 140 HV | " | Cái | 224 | |
| 45 | Đêm vênh GB/T93 16 | " | Cái | 112 | |
| 46 | Bu lông bắt giữa khoang với nắp máy GB/T5781 M16X50 | " | Bộ | 54 | |
| 47 | Đệm phẳng lót giữa khung và bu long êcu EOJ5-74-00-001 | " | Cái | 54 | |
| 48 | Bu lông bắt giữa các khoang GB/T6170 M8-6 | " | Bộ | 54 | |
| 49 | Bu lông ống rút + êcu EQJ26-74-00-400 | " | Bộ | 6 | |
| 50 | Đệm lót ống trục EQJ5-74-00-002 | " | Cái | 54 | |
| 51 | Tấm cao su lót giảm chấn EQJ26-74-00-001 | " | Cái | 6 | |
| 52 | Buloong móc kéo giữ nắp máy GB/T91 2x26 | " | Cái | 24 | |
| 53 | Buloong móc kéo giữ nắp máy EQJ4-74-04-202C | " | Cái | 24 | |
| 54 | Tai hồng GB/T62 M12 | " | Cái | 24 | |
| 55 | Chốt néo giữ móc kéo GB/T91 4x30 | " | Cái | 24 | |
| 56 | Tấm đệm keo chống dột, lót êm L=7.300 EQJ16-74-00-001 | " | Dải | 2 | |
| 57 | Đệm phẳng lót giữa khung và bu long êcu GB/T93 12 | " | Bộ | 4 | |
| 58 | Buloong kết nối khung ngang và dọc GB/T5781 M12x40 | " | Bộ | 4 | |
| 59 | Gioăng cao su làm kín L = 2.100 EQJ4-74-00-004 | " | Sợi | 5 | |
| 60 | Thép U dập 60x35x4mm | " | m | 4,6 | Hệ thống khung xương, cột cửa khoang làm mát |
| 61 | Tấm thép 3mm: 3.180x350mm | " | m2 | 1,12 | Tấm thép thành khoang làm mát |
| 62 | Bản lề cửa khoang làm mát | " | Bộ | 4 | Hệ thống cửa khoang gian làm mát |
| 63 | Khóa cửa khoang làm mát | " | Bộ | 2 | Hệ thống cửa khoang gian làm mát |
| 64 | Lưới lọc bụi | " | Tấm | 4 | Hệ thống cửa khoang gian làm mát |
| 65 | Thép U dập 60x30x4mm | " | m | 3,6 | Vách ngăn khoang động lực và khoang làm mát |
| 66 | Ống luồn dây điện chiếu sáng | " | m | 4,5 | Hệ thống ống luồn dây điện |
| 67 | Cửa chớp xả khí thải Đ/cơ | " | Bộ | 2 | Tấm mái che |
| 68 | Zoăng làm kín | " | m | 36 | Tấm mái che |
| 69 | Bộ bu lông liên kết tấm mái che với khung đỡ | " | Bộ | 20 | Tấm mái che |
| 70 | Táp gia cường xà dọc cạnh thép d 8mm | " | m2 | 2,3816 | Xà dọc cạnh |
| 71 | Táp gia cường xà dọc cạnh thép d 4mm | " | m2 | 2,28 | Xà dọc cạnh |
| 72 | Táp gia cường xà dọc cạnh thép d 6mm | " | m2 | 2,768 | Xà dọc cạnh |
| 73 | Táp gia cường xà dọc cạnh thép d 4mm | " | m2 | 1,184 | Xà dọc cạnh |
| 74 | Táp gia cường thép tấm δ 5mm: | " | m2 | 0,228 | Xà dọc cạnh |
| 75 | Táp gia cường thép tấm δ 6mm: | " | m2 | 1,35 | Xà đầu |
| 76 | Táp gia cường thép tấm δ 4mm: | " | m2 | 1,35 | Xà đầu |
| 77 | Táp gia cường thép tấm δ 4mm: | " | m2 | 1,6875 | Xà đầu |
| 78 | Táp gia cường thép tấm δ 6mm: | " | m2 | 0,48 | Xà đầu |
| 79 | Táp gia cường thép tấm δ 8mm: | " | m2 | 0,74 | Xà kéo |
| 80 | Táp gia cường thép tấm δ 8mm: | " | m2 | 0,49 | Xà kéo |
| 81 | Táp gia cường thép tấm δ 4mm | " | m2 | 2,205 | Xà kéo |
| 82 | Táp gia cường thép tấm δ 4mm | " | m2 | 7,84 | Xà kéo |
| 83 | Táp gia cường thép tấm δ 4mm | " | m2 | 0,98 | Xà kéo |
| 84 | Tấm thép δ 6mm: | " | m2 | 0,2116 | Xà kéo |
| 85 | Tấm thép 4mm: 4*650*2.450mm | " | m2 | 6,37 | Xà gối |
| 86 | Tấm thép 4mm: 2*650*2.450mm | " | m2 | 3,185 | Xà gối |
| 87 | Tấm thép dày 6mm: 230*460mm | " | m2 | 0,1058 | Xà gối |
| 88 | Thép góc 100x100x6mm | " | m | 5,2 | Xà ngang và xà dọc phụ |
| 89 | Tấm thép δ4mm: | " | m2 | 0,51 | Xà ngang và xà dọc phụ |
| 90 | Tấm thép δ5mm: 60*960mm | " | m2 | 0,576 | Xà ngang và xà dọc phụ |
| 91 | Tấm thép d4mm | " | m2 | 1,96 | Xà đỡ động cơ diesel |
| 92 | Tấm thép δ6mm | " | m2 | 0,2116 | Xà đỡ động cơ diesel |
| 93 | Tấm thép δ 4mm | " | m2 | 1,96 | Xà đỡ bộ hộp số thủy lực |
| 94 | Tấm thép δ 6mm | " | m2 | 0,2116 | Xà đỡ bộ hộp số thủy lực |
| 95 | Tấm thép d 6mm | " | m2 | 3,92 | Xà đỡ thùng nhiên liệu |
| 96 | Tấm thép d 4mm | " | m2 | 0,2116 | Xà đỡ thùng nhiên liệu |
| 97 | Tấm thép dày 4mm | " | m2 | 38 | Sàn thép khoang ca bin, động lực, làm mát |
| 98 | Tấm thép chống trượt dày 4mm | " | m2 | 16 | Sàn thép hành lang bên sườn đầu máy |
| 99 | Ống thép F42x33x2,5mm | " | m | 2,5 | Hệ thống lan can sườn 2 bên khoang máy |
| 100 | Chân đế liên kết | " | Bộ | 8 | Hệ thống lan can sườn 2 bên khoang máy |
| 101 | Má bậc lên xuống | " | Cái | 2 | Bậc lên xuống phía trước |
| 102 | Bu lông liên kết M16x150 | " | Bộ | 16 | Bậc lên xuống phía trước |
| 103 | Bột hợp kim | " | Kg | 18 | Vật tư phụ |
| 104 | Dây hàn | " | Kg | 23 | Vật tư phụ |
| 105 | Bột Ceramic (phủ bề mặt) | " | Kg | 7,5 | Vật tư phụ |
| 106 | Bột ZRO-182 (phủ bề mặt) | " | Kg | 12 | Vật tư phụ |
| 107 | Que hàn F4 | " | Kg | 131 | Vật tư phụ |
| 108 | Que hàn F3 | " | Kg | 37,5 | Vật tư phụ |
| 109 | Dung môi tẩy dầu mỡ LOTOSA | " | Hộp | 10 | Vật tư phụ |
| 110 | Xăng thơm | " | lít | 5 | Vật tư phụ |
| 111 | Dầu rửa Dos 0,5%s | " | lít | 13 | Vật tư phụ |
| 112 | Xà phòng Omo | " | Kg | 10 | Vật tư phụ |
| 113 | RP7 | " | Hộp | 17 | Vật tư phụ |
| 114 | Đá giấy ráp thô | " | Viên | 180 | Vật tư phụ |
| 115 | Đá giấy ráp tinh | " | Viên | 120 | Vật tư phụ |
| 116 | Đá mài F150 | " | Viên | 25 | Vật tư phụ |
| 117 | Khí gas | " | Kg | 202 | Vật tư phụ |
| 118 | Ô xy | " | Chai | 202 | Vật tư phụ |
| 119 | Sơn phòng rỉ | " | Kg | 35 | Vật tư phụ |
| 120 | Sơn đen | " | Kg | 10 | Vật tư phụ |
| 121 | Chổi sơn | " | Cái | 10 | Vật tư phụ |
| 122 | Lô lăn sơn | " | Cái | 8 | Vật tư phụ |
| 123 | Giẻ lau | " | Kg | 13 | Vật tư phụ |
| 124 | Nhựa phủ kết dính Nitril (phủ lót) | " | Kg | 2 | Vật tư phụ |
| 125 | Nhựa phủ PVC (phủ bề mặt) | " | Kg | 2,5 | Vật tư phụ |
| 126 | Đá cắt F350 | " | Viên | 7 | Vật tư phụ |
| 127 | Sơn tiêu âm, chịu dầu và nhiệt độ – X line | " | Kg | 50 | Vật tư phụ |
| 128 | Sơn xanh lá cây | " | Kg | 12 | Vật tư phụ |
| 129 | Sơn vàng | " | Kg | 4 | Vật tư phụ |
| 130 | Sơn trắng | " | Kg | 2,5 | Vật tư phụ |
| 131 | Sơn đỏ | " | Kg | 1,5 | Vật tư phụ |
| 132 | Bột bả matít | " | Kg | 15 | Vật tư phụ |
| 133 | Cột thành đứng thép U50 dập định hình | Đầu máy CK1F 0002 | m | 2,6 | Khung xương khoang ca bin U50 dập định hình |
| 134 | Táp gia cường phần nối ghép cột thép U50 dập định hình | " | m | 1,2 | Khung xương khoang ca bin U50 dập định hình |
| 135 | Tấm mã táp gia cường góc chân cột thép tấm d4mm | " | m2 | 0,25 | Khung xương khoang ca bin U50 dập định hình |
| 136 | Thép chân thành trước, sau cabin thép tấm 3mm | " | m2 | 6,6 | Thép thành mặt đầu, sau; 2 bên hông cabin |
| 137 | Thép chân thành 2 bên cabin thép tấm 3mm | " | m2 | 6,24 | Thép thành mặt đầu, sau; 2 bên hông cabin |
| 138 | Tấm thép tấm δ4mm Sàn ca bin dưới | " | m2 | 7,15 | Sàn ca bin |
| 139 | Tấm sàn ca bin lót êm | " | Tấm | 6 | Sàn ca bin |
| 140 | Tấm tiêu âm vách | " | Tấm | 2 | Hệ thống trần vách ca bin |
| 141 | Tấm tiêu âm trần | " | Tấm | 2 | Hệ thống trần vách ca bin |
| 142 | Hệ thống cách âm ca bin | " | Tấm | 32 | Hệ thống trần vách ca bin |
| 143 | Tấm đệm tựa lưng | " | Tấm | 2 | Ghế ngồi tài xế |
| 144 | Tấm đệm ngồi | " | Tấm | 2 | Ghế ngồi tài xế |
| 145 | Khóa cửa tủ điện | " | Bộ | 1 | Tủ điện điều khiển |
| 146 | Bản lề cửa tủ điện | " | Bộ | 4 | Tủ điện điều khiển |
| 147 | Bản lề cửa lên xuống ca bin sau | " | Bộ | 6 | Cửa lên xuống ca bin |
| 148 | Khóa cửa lên xuống ca bin | " | Bộ | 2 | Cửa lên xuống ca bin |
| 149 | Zoăng làm kín cửa lên xuống ca bin | " | m | 20 | Cửa lên xuống ca bin |
| 150 | Zoăng lót êm ô kính cánh cửa | " | m | 4,5 | Cửa lên xuống ca bin |
| 151 | Bản lề cửa ca bin ra hành lang | " | Bộ | 3 | Cửa ca bin ra hành lang |
| 152 | Khóa cửa ca bin ra hành lang | " | Bộ | 1 | Cửa ca bin ra hành lang |
| 153 | Ô kính cửa ca bin ra hành lang | " | Cái | 1 | Cửa ca bin ra hành lang |
| 154 | Zoăng lót êm ô kính cánh cửa | " | m | 4,5 | Cửa ca bin ra hành lang |
| 155 | Zoăng làm kín cánh cửa | " | m | 10 | Cửa ca bin ra hành lang |
| 156 | Đế liên kết tay vịn với thành | " | Bộ | 8 | Hệ thống tay vịn lên xuống Cabin |
| 157 | Tấm cửa kính cạnh cố định | " | Cái | 2 | Cửa kính cạnh ca bin |
| 158 | Tấm cửa kính cạnh di động | " | Cái | 2 | Cửa kính cạnh ca bin |
| 159 | Ray trượt tấm cửa di động | " | m | 4 | Cửa kính cạnh ca bin |
| 160 | Khung cửa hông hai bên+ nẹp | " | Bộ | 2 | Cửa kính cạnh ca bin |
| 161 | Rèm che nắng di động | " | Bộ | 4 | Cửa kính cạnh ca bin |
| 162 | Tấm kính lái trước và sau | " | Tấm | 3 | Kính Lái trước và sau |
| 163 | Zoăng làm kín tấm kính | " | m | 10,5 | Kính Lái trước và sau |
| 164 | Cột thép U60 dập | " | m | 10,6 | Hệ thống khung xương, cột cửa khoang động lực |
| 165 | Cánh cửa đôi khoang động lực | " | Bộ | 6 | Hệ thống cửa khoang Động lực |
| 166 | Bản lề các cánh cửa khoang động lực | " | Bộ | 56 | Hệ thống cửa khoang Động lực |
| 167 | Khóa các cánh cửa khoang động lực | " | Bộ | 16 | Hệ thống cửa khoang Động lực |
| 168 | Chốt cánh cửa bộ cửa đôi | " | Cái | 5 | Hệ thống cửa khoang Động lực |
| 169 | Zoăng làm kín cánh cửa | " | m | 93 | Hệ thống cửa khoang Động lực |
| 170 | Lưới lọc bụi cánh cửa | " | Tấm | 32 | Hệ thống cửa khoang Động lực |
| 171 | Cột thép tấm dập thành thép U60 | " | m | 3,6 | Vách ngăn khoang động lực và khoang ca bin |
| 172 | Ống luồn dây điều khiển Ống Ф27x1,5mm | " | m | 16 | Hệ thống ống luồn dây điện |
| 173 | Ống luồn dây điện chiếu sáng Ống Ф17x1,5mm | " | m | 20 | Hệ thống ống luồn dây điện |
| 174 | Bu lông bắt giữa bệ máy với khung khoang máy GB/T5781 M16x35 | " | Bộ | 58 | |
| 175 | Đệm phẳng lót giữa khung và bu long êcu GB/T97 16 - 140 HV | " | Cái | 224 | |
| 176 | Đêm vênh GB/T93 16 | " | Cái | 112 | |
| 177 | Bu lông bắt giữa khoang với nắp máy GB/T5781 M16X50 | " | Bộ | 54 | |
| 178 | Đệm phẳng lót giữa khung và bu long êcu EOJ5-74-00-001 | " | Cái | 54 | |
| 179 | Bu lông bắt giữa các khoang GB/T6170 M8-6 | " | Bộ | 54 | |
| 180 | Bu lông ống rút + êcu EQJ26-74-00-400 | " | Bộ | 6 | |
| 181 | Đệm lót ống trục EQJ5-74-00-002 | " | Cái | 54 | |
| 182 | Tấm cao su lót giảm chấn EQJ26-74-00-001 | " | Cái | 6 | |
| 183 | Buloong móc kéo giữ nắp máy GB/T91 2x26 | " | Cái | 24 | |
| 184 | Buloong móc kéo giữ nắp máy EQJ4-74-04-202C | " | Cái | 24 | |
| 185 | Tai hồng GB/T62 M12 | " | Cái | 24 | |
| 186 | Chốt néo giữ móc kéo GB/T91 4x30 | " | Cái | 24 | |
| 187 | Tấm đệm keo chống dột, lót êm L=7.300 EQJ16-74-00-001 | " | Dải | 2 | |
| 188 | Đệm phẳng lót giữa khung và bu long êcu GB/T93 12 | " | Bộ | 4 | |
| 189 | Buloong kết nối khung ngang và dọc GB/T5781 M12x40 | " | Bộ | 4 | |
| 190 | Gioăng cao su làm kín L = 2.100 EQJ4-74-00-004 | " | Sợi | 5 | |
| 191 | Thép U dập 60x35x4mm | " | m | 4,6 | Hệ thống khung xương, cột cửa khoang làm mát |
| 192 | Tấm thép 3mm: 3.180x350mm | " | m2 | 1,12 | Tấm thép thành khoang làm mát |
| 193 | Bản lề cửa khoang làm mát | " | Bộ | 4 | Hệ thống cửa khoang gian làm mát |
| 194 | Khóa cửa khoang làm mát | " | Bộ | 2 | Hệ thống cửa khoang gian làm mát |
| 195 | Lưới lọc bụi | " | Tấm | 4 | Hệ thống cửa khoang gian làm mát |
| 196 | Thép U dập 60x30x4mm | " | m | 3,6 | Vách ngăn khoang động lực và khoang làm mát |
| 197 | Ống luồn dây điện chiếu sáng | " | m | 4,5 | Hệ thống ống luồn dây điện |
| 198 | Cửa chớp xả khí thải Đ/cơ | " | Bộ | 2 | Tấm mái che |
| 199 | Zoăng làm kín | " | m | 36 | Tấm mái che |
| 200 | Bộ bu lông liên kết tấm mái che với khung đỡ | " | Bộ | 20 | Tấm mái che |
| 201 | Táp gia cường xà dọc cạnh thép d 8mm | " | m2 | 2,3816 | Xà dọc cạnh |
| 202 | Táp gia cường xà dọc cạnh thép d 4mm | " | m2 | 2,28 | Xà dọc cạnh |
| 203 | Táp gia cường xà dọc cạnh thép d 6mm | " | m2 | 2,768 | Xà dọc cạnh |
| 204 | Táp gia cường xà dọc cạnh thép d 4mm | " | m2 | 1,184 | Xà dọc cạnh |
| 205 | Táp gia cường thép tấm δ 5mm: | " | m2 | 0,228 | Xà dọc cạnh |
| 206 | Táp gia cường thép tấm δ 6mm: | " | m2 | 1,35 | Xà đầu |
| 207 | Táp gia cường thép tấm δ 4mm: | " | m2 | 1,35 | Xà đầu |
| 208 | Táp gia cường thép tấm δ 4mm: | " | m2 | 1,6875 | Xà đầu |
| 209 | Táp gia cường thép tấm δ 6mm: | " | m2 | 0,48 | Xà đầu |
| 210 | Táp gia cường thép tấm δ 8mm: | " | m2 | 0,74 | Xà kéo |
| 211 | Táp gia cường thép tấm δ 8mm: | " | m2 | 0,49 | Xà kéo |
| 212 | Táp gia cường thép tấm δ 4mm | " | m2 | 2,205 | Xà kéo |
| 213 | Táp gia cường thép tấm δ 4mm | " | m2 | 7,84 | Xà kéo |
| 214 | Táp gia cường thép tấm δ 4mm | " | m2 | 0,98 | Xà kéo |
| 215 | Tấm thép δ 6mm: | " | m2 | 0,2116 | Xà kéo |
| 216 | Tấm thép 4mm: 4*650*2.450mm | " | m2 | 6,37 | Xà gối |
| 217 | Tấm thép 4mm: 2*650*2.450mm | " | m2 | 3,185 | Xà gối |
| 218 | Tấm thép dày 6mm: 230*460mm | " | m2 | 0,1058 | Xà gối |
| 219 | Thép góc 100x100x6mm | " | m | 5,2 | Xà ngang và xà dọc phụ |
| 220 | Tấm thép δ4mm: | " | m2 | 0,51 | Xà ngang và xà dọc phụ |
| 221 | Tấm thép δ5mm: 60*960mm | " | m2 | 0,58 | Xà ngang và xà dọc phụ |
| 222 | Tấm thép d4mm | " | m2 | 1,96 | Xà đỡ động cơ diesel |
| 223 | Tấm thép δ6mm | " | m2 | 0,21 | Xà đỡ động cơ diesel |
| 224 | Tấm thép δ 4mm | " | m2 | 1,96 | Xà đỡ bộ hộp số thủy lực |
| 225 | Tấm thép δ 6mm | " | m2 | 0,21 | Xà đỡ bộ hộp số thủy lực |
| 226 | Tấm thép d 6mm | " | m2 | 3,92 | Xà đỡ thùng nhiên liệu |
| 227 | Tấm thép d 4mm | " | m2 | 0,21 | Xà đỡ thùng nhiên liệu |
| 228 | Tấm thép dày 4mm | " | m2 | 38 | Sàn thép khoang ca bin, động lực, làm mát |
| 229 | Tấm thép chống trượt dày 4mm | " | m2 | 16 | Sàn thép hành lang bên sườn đầu máy |
| 230 | Ống thép F42x33x2,5mm | " | m | 2,5 | Hệ thống lan can sườn 2 bên khoang máy |
| 231 | Chân đế liên kết | " | Bộ | 8 | Hệ thống lan can sườn 2 bên khoang máy |
| 232 | Má bậc lên xuống | " | Cái | 2 | Bậc lên xuống phía trước |
| 233 | Bu lông liên kết M16x150 | " | Bộ | 16 | Bậc lên xuống phía trước |
| 234 | Bột hợp kim | " | Kg | 18 | Vật tư phụ |
| 235 | Dây hàn | " | Kg | 23 | Vật tư phụ |
| 236 | Bột Ceramic (phủ bề mặt) | " | Kg | 7,5 | Vật tư phụ |
| 237 | Bột ZRO-182 (phủ bề mặt) | " | Kg | 12 | Vật tư phụ |
| 238 | Que hàn F4 | " | Kg | 131 | Vật tư phụ |
| 239 | Que hàn F3 | " | Kg | 37,5 | Vật tư phụ |
| 240 | Dung môi tẩy dầu mỡ LOTOSA | " | Hộp | 10 | Vật tư phụ |
| 241 | Xăng thơm | " | lít | 5 | Vật tư phụ |
| 242 | Dầu rửa Dos 0,5%s | " | lít | 13 | Vật tư phụ |
| 243 | Xà phòng Omo | " | Kg | 10 | Vật tư phụ |
| 244 | RP7 | " | Hộp | 17 | Vật tư phụ |
| 245 | Đá giấy ráp thô | " | Viên | 180 | Vật tư phụ |
| 246 | Đá giấy ráp tinh | " | Viên | 120 | Vật tư phụ |
| 247 | Đá mài F150 | " | Viên | 25 | Vật tư phụ |
| 248 | Khí gas | " | Kg | 202 | Vật tư phụ |
| 249 | Ô xy | " | Chai | 202 | Vật tư phụ |
| 250 | Sơn phòng rỉ | " | Kg | 35 | Vật tư phụ |
| 251 | Sơn đen | " | Kg | 10 | Vật tư phụ |
| 252 | Chổi sơn | " | Cái | 10 | Vật tư phụ |
| 253 | Lô lăn sơn | " | Cái | 8 | Vật tư phụ |
| 254 | Giẻ lau | " | Kg | 13 | Vật tư phụ |
| 255 | Nhựa phủ kết dính Nitril (phủ lót) | " | Kg | 2 | Vật tư phụ |
| 256 | Nhựa phủ PVC (phủ bề mặt) | " | Kg | 2,5 | Vật tư phụ |
| 257 | Đá cắt F350 | " | Viên | 7 | Vật tư phụ |
| 258 | Sơn tiêu âm, chịu dầu và nhiệt độ – X line | " | Kg | 50 | Vật tư phụ |
| 259 | Sơn xanh lá cây | " | Kg | 12 | Vật tư phụ |
| 260 | Sơn vàng | " | Kg | 4 | Vật tư phụ |
| 261 | Sơn trắng | " | Kg | 2,5 | Vật tư phụ |
| 262 | Sơn đỏ | " | Kg | 1,5 | Vật tư phụ |
| 263 | Bột bả matít | " | Kg | 15 | Vật tư phụ |
| 264 | Cột thành đứng thép U50 dập định hình | Đầu máy CK1F 0003 | m | 5,2 | Khung xương khoang ca bin U50 dập định hình |
| 265 | Táp gia cường phần nối ghép cột thép U50 dập định hình | " | m | 1,2 | Khung xương khoang ca bin U50 dập định hình |
| 266 | Tấm mã táp gia cường góc chân cột thép tấm d4mm | " | m2 | 0,25 | Khung xương khoang ca bin U50 dập định hình |
| 267 | Thép chân thành trước, sau cabin thép tấm 3mm | " | m2 | 4,68 | Thép thành mặt đầu, sau; 2 bên hông cabin |
| 268 | Thép chân thành 2 bên cabin thép tấm 3mm | " | m2 | 4,42 | Thép thành mặt đầu, sau; 2 bên hông cabin |
| 269 | Tấm thép tấm δ4mm Sàn ca bin dưới | " | m2 | 7,15 | Sàn ca bin |
| 270 | Tấm sàn ca bin lót êm | " | Tấm | 6 | Sàn ca bin |
| 271 | Tấm tiêu âm vách | " | Tấm | 2 | Hệ thống trần vách ca bin |
| 272 | Tấm tiêu âm trần | " | Tấm | 2 | Hệ thống trần vách ca bin |
| 273 | Hệ thống cách âm ca bin | " | Tấm | 32 | Hệ thống trần vách ca bin |
| 274 | Tấm đệm tựa lưng | " | Tấm | 2 | Ghế ngồi tài xế |
| 275 | Tấm đệm ngồi | " | Tấm | 2 | Ghế ngồi tài xế |
| 276 | Khóa cửa tủ điện | " | Bộ | 1 | Tủ điện điều khiển |
| 277 | Bản lề cửa tủ điện | " | Bộ | 4 | Tủ điện điều khiển |
| 278 | Bản lề cửa lên xuống ca bin sau | " | Bộ | 6 | Cửa lên xuống ca bin |
| 279 | Khóa cửa lên xuống ca bin | " | Bộ | 2 | Cửa lên xuống ca bin |
| 280 | Zoăng làm kín cửa lên xuống ca bin | " | m | 20 | Cửa lên xuống ca bin |
| 281 | Zoăng lót êm ô kính cánh cửa | " | m | 4,5 | Cửa lên xuống ca bin |
| 282 | Bản lề cửa ca bin ra hành lang | " | Bộ | 3 | Cửa ca bin ra hành lang |
| 283 | Khóa cửa ca bin ra hành lang | " | Bộ | 1 | Cửa ca bin ra hành lang |
| 284 | Ô kính cửa ca bin ra hành lang | " | Cái | 1 | Cửa ca bin ra hành lang |
| 285 | Zoăng lót êm ô kính cánh cửa | " | m | 4,5 | Cửa ca bin ra hành lang |
| 286 | Zoăng làm kín cánh cửa | " | m | 10 | Cửa ca bin ra hành lang |
| 287 | Đế liên kết tay vịn với thành | " | Bộ | 8 | Hệ thống tay vịn lên xuống Cabin |
| 288 | Tấm cửa kính cạnh cố định | " | Cái | 2 | Cửa kính cạnh ca bin |
| 289 | Tấm cửa kính cạnh di động | " | Cái | 2 | Cửa kính cạnh ca bin |
| 290 | Ray trượt tấm cửa di động | " | m | 4 | Cửa kính cạnh ca bin |
| 291 | Khung cửa hông hai bên+ nẹp | " | Bộ | 2 | Cửa kính cạnh ca bin |
| 292 | Rèm che nắng di động | " | Bộ | 4 | Cửa kính cạnh ca bin |
| 293 | Tấm kính lái trước và sau | " | Tấm | 3 | Kính Lái trước và sau |
| 294 | Zoăng làm kín tấm kính | " | m | 10,5 | Kính Lái trước và sau |
| 295 | Cột thép U60 dập | " | m | 10,6 | Hệ thống khung xương, cột cửa khoang động lực |
| 296 | Cánh cửa đôi khoang động lực | " | Bộ | 6 | Hệ thống cửa khoang Động lực |
| 297 | Bản lề các cánh cửa khoang động lực | " | Bộ | 56 | Hệ thống cửa khoang Động lực |
| 298 | Khóa các cánh cửa khoang động lực | " | Bộ | 16 | Hệ thống cửa khoang Động lực |
| 299 | Chốt cánh cửa bộ cửa đôi | " | Cái | 5 | Hệ thống cửa khoang Động lực |
| 300 | Zoăng làm kín cánh cửa | " | m | 93 | Hệ thống cửa khoang Động lực |
| 301 | Lưới lọc bụi cánh cửa | " | Tấm | 32 | Hệ thống cửa khoang Động lực |
| 302 | Cột thép tấm dập thành thép U60 | " | m | 3,6 | Vách ngăn khoang động lực và khoang ca bin |
| 303 | Ống luồn dây điều khiển Ống Ф27x1,5mm | " | m | 16 | Hệ thống ống luồn dây điện |
| 304 | Ống luồn dây điện chiếu sáng Ống Ф17x1,5mm | " | m | 20 | Hệ thống ống luồn dây điện |
| 305 | Bu lông bắt giữa bệ máy với khung khoang máy GB/T5781 M16x35 | " | Bộ | 58 | |
| 306 | Đệm phẳng lót giữa khung và bu long êcu GB/T97 16 - 140 HV | " | Cái | 224 | |
| 307 | Đêm vênh GB/T93 16 | " | Cái | 112 | |
| 308 | Bu lông bắt giữa khoang với nắp máy GB/T5781 M16X50 | " | Bộ | 54 | |
| 309 | Đệm phẳng lót giữa khung và bu long êcu EOJ5-74-00-001 | " | Cái | 54 | |
| 310 | Bu lông bắt giữa các khoang GB/T6170 M8-6 | " | Bộ | 54 | |
| 311 | Bu lông ống rút + êcu EQJ26-74-00-400 | " | Bộ | 6 | |
| 312 | Đệm lót ống trục EQJ5-74-00-002 | " | Cái | 54 | |
| 313 | Tấm cao su lót giảm chấn EQJ26-74-00-001 | " | Cái | 6 | |
| 314 | Buloong móc kéo giữ nắp máy GB/T91 2x26 | " | Cái | 24 | |
| 315 | Buloong móc kéo giữ nắp máy EQJ4-74-04-202C | " | Cái | 24 | |
| 316 | Tai hồng GB/T62 M12 | " | Cái | 24 | |
| 317 | Chốt néo giữ móc kéo GB/T91 4x30 | " | Cái | 24 | |
| 318 | Tấm đệm keo chống dột, lót êm L=7.300 EQJ16-74-00-001 | " | Dải | 2 | |
| 319 | Đệm phẳng lót giữa khung và bu long êcu GB/T93 12 | " | Bộ | 4 | |
| 320 | Buloong kết nối khung ngang và dọc GB/T5781 M12x40 | " | Bộ | 4 | |
| 321 | Gioăng cao su làm kín L = 2.100 EQJ4-74-00-004 | " | Sợi | 5 | |
| 322 | Thép U dập 60x35x4mm | " | m | 4,6 | Hệ thống khung xương, cột cửa khoang làm mát |
| 323 | Tấm thép 3mm: 3.180x350mm | " | m2 | 1,12 | Tấm thép thành khoang làm mát |
| 324 | Bản lề cửa khoang làm mát | " | Bộ | 4 | Hệ thống cửa khoang gian làm mát |
| 325 | Khóa cửa khoang làm mát | " | Bộ | 2 | Hệ thống cửa khoang gian làm mát |
| 326 | Lưới lọc bụi | " | Tấm | 4 | Hệ thống cửa khoang gian làm mát |
| 327 | Thép U dập 60x30x4mm | " | m | 3,6 | Vách ngăn khoang động lực và khoang làm mát |
| 328 | Ống luồn dây điện chiếu sáng | " | m | 4,5 | Hệ thống ống luồn dây điện |
| 329 | Cửa chớp xả khí thải Đ/cơ | " | Bộ | 2 | Tấm mái che |
| 330 | Zoăng làm kín | " | m | 36 | Tấm mái che |
| 331 | Bộ bu lông liên kết tấm mái che với khung đỡ | " | Bộ | 20 | Tấm mái che |
| 332 | Táp gia cường xà dọc cạnh thép d 8mm | " | m2 | 2,3816 | Xà dọc cạnh |
| 333 | Táp gia cường xà dọc cạnh thép d 4mm | " | m2 | 2,28 | Xà dọc cạnh |
| 334 | Táp gia cường xà dọc cạnh thép d 6mm | " | m2 | 2,768 | Xà dọc cạnh |
| 335 | Táp gia cường xà dọc cạnh thép d 4mm | " | m2 | 1,184 | Xà dọc cạnh |
| 336 | Táp gia cường thép tấm δ 5mm: | " | m2 | 0,228 | Xà dọc cạnh |
| 337 | Táp gia cường thép tấm δ 6mm: | " | m2 | 1,35 | Xà đầu |
| 338 | Táp gia cường thép tấm δ 4mm: | " | m2 | 1,35 | Xà đầu |
| 339 | Táp gia cường thép tấm δ 4mm: | " | m2 | 1,6875 | Xà đầu |
| 340 | Táp gia cường thép tấm δ 6mm: | " | m2 | 0,48 | Xà đầu |
| 341 | Táp gia cường thép tấm δ 8mm: | " | m2 | 0,74 | Xà kéo |
| 342 | Táp gia cường thép tấm δ 8mm: | " | m2 | 0,49 | Xà kéo |
| 343 | Táp gia cường thép tấm δ 4mm | " | m2 | 2,205 | Xà kéo |
| 344 | Táp gia cường thép tấm δ 4mm | " | m2 | 7,84 | Xà kéo |
| 345 | Táp gia cường thép tấm δ 4mm | " | m2 | 0,98 | Xà kéo |
| 346 | Tấm thép δ 6mm: | " | m2 | 0,2116 | Xà kéo |
| 347 | Tấm thép 4mm: 4*650*2.450mm | " | m2 | 6,37 | Xà gối |
| 348 | Tấm thép 4mm: 2*650*2.450mm | " | m2 | 3,185 | Xà gối |
| 349 | Tấm thép dày 6mm: 230*460mm | " | m2 | 0,1058 | Xà gối |
| 350 | Thép góc 100x100x6mm | " | m | 5,2 | Xà ngang và xà dọc phụ |
| 351 | Tấm thép δ4mm: | " | m2 | 0,51 | Xà ngang và xà dọc phụ |
| 352 | Tấm thép δ5mm: 60*960mm | " | m2 | 0,58 | Xà ngang và xà dọc phụ |
| 353 | Tấm thép d4mm | " | m2 | 1,96 | Xà đỡ động cơ diesel |
| 354 | Tấm thép δ6mm | " | m2 | 0,2116 | Xà đỡ động cơ diesel |
| 355 | Tấm thép δ 4mm | " | m2 | 1,96 | Xà đỡ bộ hộp số thủy lực |
| 356 | Tấm thép δ 6mm | " | m2 | 0,2116 | Xà đỡ bộ hộp số thủy lực |
| 357 | Tấm thép d 6mm | " | m2 | 3,92 | Xà đỡ thùng nhiên liệu |
| 358 | Tấm thép d 4mm | " | m2 | 0,2116 | Xà đỡ thùng nhiên liệu |
| 359 | Tấm thép dày 4mm | " | m2 | 38 | Sàn thép khoang ca bin, động lực, làm mát |
| 360 | Tấm thép chống trượt dày 4mm | " | m2 | 16 | Sàn thép hành lang bên sườn đầu máy |
| 361 | Ống thép F42x33x2,5mm | " | m | 2,5 | Hệ thống lan can sườn 2 bên khoang máy |
| 362 | Chân đế liên kết | " | Bộ | 8 | Hệ thống lan can sườn 2 bên khoang máy |
| 363 | Má bậc lên xuống | " | Cái | 2 | Bậc lên xuống phía trước |
| 364 | Bu lông liên kết M16x150 | " | Bộ | 16 | Bậc lên xuống phía trước |
| 365 | Bột hợp kim | " | Kg | 18 | Vật tư phụ |
| 366 | Dây hàn | " | Kg | 23 | Vật tư phụ |
| 367 | Bột Ceramic (phủ bề mặt) | " | Kg | 7,5 | Vật tư phụ |
| 368 | Bột ZRO-182 (phủ bề mặt) | " | Kg | 12 | Vật tư phụ |
| 369 | Que hàn F4 | " | Kg | 131 | Vật tư phụ |
| 370 | Que hàn F3 | " | Kg | 37,5 | Vật tư phụ |
| 371 | Dung môi tẩy dầu mỡ LOTOSA | " | Hộp | 10 | Vật tư phụ |
| 372 | Xăng thơm | " | lít | 5 | Vật tư phụ |
| 373 | Dầu rửa Dos 0,5%s | " | lít | 13 | Vật tư phụ |
| 374 | Xà phòng Omo | " | Kg | 10 | Vật tư phụ |
| 375 | RP7 | " | Hộp | 17 | Vật tư phụ |
| 376 | Đá giấy ráp thô | " | Viên | 180 | Vật tư phụ |
| 377 | Đá giấy ráp tinh | " | Viên | 120 | Vật tư phụ |
| 378 | Đá mài F150 | " | Viên | 25 | Vật tư phụ |
| 379 | Khí gas | " | Kg | 202 | Vật tư phụ |
| 380 | Ô xy | " | Chai | 202 | Vật tư phụ |
| 381 | Sơn phòng rỉ | " | Kg | 35 | Vật tư phụ |
| 382 | Sơn đen | " | Kg | 10 | Vật tư phụ |
| 383 | Chổi sơn | " | Cái | 10 | Vật tư phụ |
| 384 | Lô lăn sơn | " | Cái | 8 | Vật tư phụ |
| 385 | Giẻ lau | " | Kg | 13 | Vật tư phụ |
| 386 | Nhựa phủ kết dính Nitril (phủ lót) | " | Kg | 2 | Vật tư phụ |
| 387 | Nhựa phủ PVC (phủ bề mặt) | " | Kg | 2,5 | Vật tư phụ |
| 388 | Đá cắt F350 | " | Viên | 7 | Vật tư phụ |
| 389 | Sơn tiêu âm, chịu dầu và nhiệt độ – X line | " | Kg | 50 | Vật tư phụ |
| 390 | Sơn xanh lá cây | " | Kg | 12 | Vật tư phụ |
| 391 | Sơn vàng | " | Kg | 4 | Vật tư phụ |
| 392 | Sơn trắng | " | Kg | 2,5 | Vật tư phụ |
| 393 | Sơn đỏ | " | Kg | 1,5 | Vật tư phụ |
| 394 | Bột bả matít | " | Kg | 15 | Vật tư phụ |
| 395 | Cột thành đứng thép U50 dập định hình | Đầu máy CK1F 0004 | m | 8,93 | Khung xương khoang ca bin U50 dập định hình |
| 396 | Táp gia cường phần nối ghép cột thép U50 dập định hình | " | m | 1,2 | Khung xương khoang ca bin U50 dập định hình |
| 397 | Tấm mã táp gia cường góc chân cột thép tấm d4mm | " | m2 | 0,25 | Khung xương khoang ca bin U50 dập định hình |
| 398 | Thép chân thành trước, sau cabin thép tấm 3mm | " | m2 | 4,68 | Thép thành mặt đầu, sau; 2 bên hông cabin |
| 399 | Thép chân thành 2 bên cabin thép tấm 3mm | " | m2 | 4,42 | Thép thành mặt đầu, sau; 2 bên hông cabin |
| 400 | Tấm thép tấm δ4mm Sàn ca bin dưới | " | m2 | 7,15 | Sàn ca bin |
| 401 | Tấm sàn ca bin lót êm | " | Tấm | 6 | Sàn ca bin |
| 402 | Tấm tiêu âm vách | " | Tấm | 2 | Hệ thống trần vách ca bin |
| 403 | Tấm tiêu âm trần | " | Tấm | 2 | Hệ thống trần vách ca bin |
| 404 | Hệ thống cách âm ca bin | " | Tấm | 32 | Hệ thống trần vách ca bin |
| 405 | Tấm đệm tựa lưng | " | Tấm | 2 | Ghế ngồi tài xế |
| 406 | Tấm đệm ngồi | " | Tấm | 2 | Ghế ngồi tài xế |
| 407 | Khóa cửa tủ điện | " | Bộ | 1 | Tủ điện điều khiển |
| 408 | Bản lề cửa tủ điện | " | Bộ | 4 | Tủ điện điều khiển |
| 409 | Bản lề cửa lên xuống ca bin sau | " | Bộ | 6 | Cửa lên xuống ca bin |
| 410 | Khóa cửa lên xuống ca bin | " | Bộ | 2 | Cửa lên xuống ca bin |
| 411 | Zoăng làm kín cửa lên xuống ca bin | " | m | 20 | Cửa lên xuống ca bin |
| 412 | Zoăng lót êm ô kính cánh cửa | " | m | 4,5 | Cửa lên xuống ca bin |
| 413 | Bản lề cửa ca bin ra hành lang | " | Bộ | 3 | Cửa ca bin ra hành lang |
| 414 | Khóa cửa ca bin ra hành lang | " | Bộ | 1 | Cửa ca bin ra hành lang |
| 415 | Ô kính cửa ca bin ra hành lang | " | Cái | 1 | Cửa ca bin ra hành lang |
| 416 | Zoăng lót êm ô kính cánh cửa | " | m | 4,5 | Cửa ca bin ra hành lang |
| 417 | Zoăng làm kín cánh cửa | " | m | 10 | Cửa ca bin ra hành lang |
| 418 | Đế liên kết tay vịn với thành | " | Bộ | 8 | Hệ thống tay vịn lên xuống Cabin |
| 419 | Tấm cửa kính cạnh cố định | " | Cái | 2 | Cửa kính cạnh ca bin |
| 420 | Tấm cửa kính cạnh di động | " | Cái | 2 | Cửa kính cạnh ca bin |
| 421 | Ray trượt tấm cửa di động | " | m | 4 | Cửa kính cạnh ca bin |
| 422 | Khung cửa hông hai bên+ nẹp | " | Bộ | 2 | Cửa kính cạnh ca bin |
| 423 | Rèm che nắng di động | " | Bộ | 4 | Cửa kính cạnh ca bin |
| 424 | Tấm kính lái trước và sau | " | Tấm | 3 | Kính Lái trước và sau |
| 425 | Zoăng làm kín tấm kính | " | m | 10,5 | Kính Lái trước và sau |
| 426 | Cột thép U60 dập | " | m | 10,6 | Hệ thống khung xương, cột cửa khoang động lực |
| 427 | Cánh cửa đôi khoang động lực | " | Bộ | 6 | Hệ thống cửa khoang Động lực |
| 428 | Bản lề các cánh cửa khoang động lực | " | Bộ | 56 | Hệ thống cửa khoang Động lực |
| 429 | Khóa các cánh cửa khoang động lực | " | Bộ | 16 | Hệ thống cửa khoang Động lực |
| 430 | Chốt cánh cửa bộ cửa đôi | " | Cái | 5 | Hệ thống cửa khoang Động lực |
| 431 | Zoăng làm kín cánh cửa | " | m | 93 | Hệ thống cửa khoang Động lực |
| 432 | Lưới lọc bụi cánh cửa | " | Tấm | 32 | Hệ thống cửa khoang Động lực |
| 433 | Cột thép tấm dập thành thép U60 | " | m | 3,6 | Vách ngăn khoang động lực và khoang ca bin |
| 434 | Ống luồn dây điều khiển Ống Ф27x1,5mm | " | m | 16 | Hệ thống ống luồn dây điện |
| 435 | Ống luồn dây điện chiếu sáng Ống Ф17x1,5mm | " | m | 20 | Hệ thống ống luồn dây điện |
| 436 | Bu lông bắt giữa bệ máy với khung khoang máy GB/T5781 M16x35 | " | Bộ | 58 | |
| 437 | Đệm phẳng lót giữa khung và bu long êcu GB/T97 16 - 140 HV | " | Cái | 224 | |
| 438 | Đêm vênh GB/T93 16 | " | Cái | 112 | |
| 439 | Bu lông bắt giữa khoang với nắp máy GB/T5781 M16X50 | " | Bộ | 54 | |
| 440 | Đệm phẳng lót giữa khung và bu long êcu EOJ5-74-00-001 | " | Cái | 54 | |
| 441 | Bu lông bắt giữa các khoang GB/T6170 M8-6 | " | Bộ | 54 | |
| 442 | Bu lông ống rút + êcu EQJ26-74-00-400 | " | Bộ | 6 | |
| 443 | Đệm lót ống trục EQJ5-74-00-002 | " | Cái | 54 | |
| 444 | Tấm cao su lót giảm chấn EQJ26-74-00-001 | " | Cái | 6 | |
| 445 | Buloong móc kéo giữ nắp máy GB/T91 2x26 | " | Cái | 24 | |
| 446 | Buloong móc kéo giữ nắp máy EQJ4-74-04-202C | " | Cái | 24 | |
| 447 | Tai hồng GB/T62 M12 | " | Cái | 24 | |
| 448 | Chốt néo giữ móc kéo GB/T91 4x30 | " | Cái | 24 | |
| 449 | Tấm đệm keo chống dột, lót êm L=7.300 EQJ16-74-00-001 | " | Dải | 2 | |
| 450 | Đệm phẳng lót giữa khung và bu long êcu GB/T93 12 | " | Bộ | 4 | |
| 451 | Buloong kết nối khung ngang và dọc GB/T5781 M12x40 | " | Bộ | 4 | |
| 452 | Gioăng cao su làm kín L = 2.100 EQJ4-74-00-004 | " | Sợi | 5 | |
| 453 | Thép U dập 60x35x4mm | " | m | 4,6 | Hệ thống khung xương, cột cửa khoang làm mát |
| 454 | Tấm thép 3mm: 3.180x350mm | " | m2 | 1,12 | Tấm thép thành khoang làm mát |
| 455 | Bản lề cửa khoang làm mát | " | Bộ | 4 | Hệ thống cửa khoang gian làm mát |
| 456 | Khóa cửa khoang làm mát | " | Bộ | 2 | Hệ thống cửa khoang gian làm mát |
| 457 | Lưới lọc bụi | " | Tấm | 4 | Hệ thống cửa khoang gian làm mát |
| 458 | Thép U dập 60x30x4mm | " | m | 3,6 | Vách ngăn khoang động lực và khoang làm mát |
| 459 | Ống luồn dây điện chiếu sáng | " | m | 4,5 | Hệ thống ống luồn dây điện |
| 460 | Cửa chớp xả khí thải Đ/cơ | " | Bộ | 2 | Tấm mái che |
| 461 | Zoăng làm kín | " | m | 36 | Tấm mái che |
| 462 | Bộ bu lông liên kết tấm mái che với khung đỡ | " | Bộ | 20 | Tấm mái che |
| 463 | Táp gia cường xà dọc cạnh thép d 8mm | " | m2 | 2,3816 | Xà dọc cạnh |
| 464 | Táp gia cường xà dọc cạnh thép d 4mm | " | m2 | 2,28 | Xà dọc cạnh |
| 465 | Táp gia cường xà dọc cạnh thép d 6mm | " | m2 | 2,768 | Xà dọc cạnh |
| 466 | Táp gia cường xà dọc cạnh thép d 4mm | " | m2 | 1,184 | Xà dọc cạnh |
| 467 | Táp gia cường thép tấm δ 5mm: | " | m2 | 0,228 | Xà dọc cạnh |
| 468 | Táp gia cường thép tấm δ 6mm: | " | m2 | 1,35 | Xà đầu |
| 469 | Táp gia cường thép tấm δ 4mm: | " | m2 | 1,35 | Xà đầu |
| 470 | Táp gia cường thép tấm δ 4mm: | " | m2 | 1,6875 | Xà đầu |
| 471 | Táp gia cường thép tấm δ 6mm: | " | m2 | 0,48 | Xà đầu |
| 472 | Táp gia cường thép tấm δ 8mm: | " | m2 | 0,74 | Xà kéo |
| 473 | Táp gia cường thép tấm δ 8mm: | " | m2 | 0,49 | Xà kéo |
| 474 | Táp gia cường thép tấm δ 4mm | " | m2 | 2,205 | Xà kéo |
| 475 | Táp gia cường thép tấm δ 4mm | " | m2 | 7,84 | Xà kéo |
| 476 | Táp gia cường thép tấm δ 4mm | " | m2 | 0,98 | Xà kéo |
| 477 | Tấm thép δ 6mm: | " | m2 | 0,2116 | Xà kéo |
| 478 | Tấm thép 4mm: 4*650*2.450mm | " | m2 | 6,37 | Xà gối |
| 479 | Tấm thép 4mm: 2*650*2.450mm | " | m2 | 3,185 | Xà gối |
| 480 | Tấm thép dày 6mm: 230*460mm | " | m2 | 0,1058 | Xà gối |
| 481 | Thép góc 100x100x6mm | " | m | 5,2 | Xà ngang và xà dọc phụ |
| 482 | Tấm thép δ4mm: | " | m2 | 0,51 | Xà ngang và xà dọc phụ |
| 483 | Tấm thép δ5mm: 60*960mm | " | m2 | 0,58 | Xà ngang và xà dọc phụ |
| 484 | Tấm thép d4mm | " | m2 | 1,96 | Xà đỡ động cơ diesel |
| 485 | Tấm thép δ6mm | " | m2 | 0,2116 | Xà đỡ động cơ diesel |
| 486 | Tấm thép δ 4mm | " | m2 | 1,96 | Xà đỡ bộ hộp số thủy lực |
| 487 | Tấm thép δ 6mm | " | m2 | 0,2116 | Xà đỡ bộ hộp số thủy lực |
| 488 | Tấm thép d 6mm | " | m2 | 3,92 | Xà đỡ thùng nhiên liệu |
| 489 | Tấm thép d 4mm | " | m2 | 0,2116 | Xà đỡ thùng nhiên liệu |
| 490 | Tấm thép dày 4mm | " | m2 | 38 | Sàn thép khoang ca bin, động lực, làm mát |
| 491 | Tấm thép chống trượt dày 4mm | " | m2 | 16 | Sàn thép hành lang bên sườn đầu máy |
| 492 | Ống thép F42x33x2,5mm | " | m | 2,5 | Hệ thống lan can sườn 2 bên khoang máy |
| 493 | Chân đế liên kết | " | Bộ | 8 | Hệ thống lan can sườn 2 bên khoang máy |
| 494 | Má bậc lên xuống | " | Cái | 2 | Bậc lên xuống phía trước |
| 495 | Bu lông liên kết M16x150 | " | Bộ | 16 | Bậc lên xuống phía trước |
| 496 | Bột hợp kim | " | Kg | 18 | Vật tư phụ |
| 497 | Dây hàn | " | Kg | 23 | Vật tư phụ |
| 498 | Bột Ceramic (phủ bề mặt) | " | Kg | 7,5 | Vật tư phụ |
| 499 | Bột ZRO-182 (phủ bề mặt) | " | Kg | 12 | Vật tư phụ |
| 500 | Que hàn F4 | " | Kg | 131 | Vật tư phụ |
| 501 | Que hàn F3 | " | Kg | 37,5 | Vật tư phụ |
| 502 | Dung môi tẩy dầu mỡ LOTOSA | " | Hộp | 10 | Vật tư phụ |
| 503 | Xăng thơm | " | lít | 5 | Vật tư phụ |
| 504 | Dầu rửa Dos 0,5%s | " | lít | 13 | Vật tư phụ |
| 505 | Xà phòng Omo | " | Kg | 10 | Vật tư phụ |
| 506 | RP7 | " | Hộp | 17 | Vật tư phụ |
| 507 | Đá giấy ráp thô | " | Viên | 180 | Vật tư phụ |
| 508 | Đá giấy ráp tinh | " | Viên | 120 | Vật tư phụ |
| 509 | Đá mài F150 | " | Viên | 25 | Vật tư phụ |
| 510 | Khí gas | " | Kg | 202 | Vật tư phụ |
| 511 | Ô xy | " | Chai | 202 | Vật tư phụ |
| 512 | Sơn phòng rỉ | " | Kg | 35 | Vật tư phụ |
| 513 | Sơn đen | " | Kg | 10 | Vật tư phụ |
| 514 | Chổi sơn | " | Cái | 10 | Vật tư phụ |
| 515 | Lô lăn sơn | " | Cái | 8 | Vật tư phụ |
| 516 | Giẻ lau | " | Kg | 13 | Vật tư phụ |
| 517 | Nhựa phủ kết dính Nitril (phủ lót) | " | Kg | 2 | Vật tư phụ |
| 518 | Nhựa phủ PVC (phủ bề mặt) | " | Kg | 2,5 | Vật tư phụ |
| 519 | Đá cắt F350 | " | Viên | 7 | Vật tư phụ |
| 520 | Sơn tiêu âm, chịu dầu và nhiệt độ – X line | " | Kg | 50 | Vật tư phụ |
| 521 | Sơn xanh lá cây | " | Kg | 12 | Vật tư phụ |
| 522 | Sơn vàng | " | Kg | 4 | Vật tư phụ |
| 523 | Sơn trắng | " | Kg | 2,5 | Vật tư phụ |
| 524 | Sơn đỏ | " | Kg | 1,5 | Vật tư phụ |
| 525 | Bột bả matít | " | Kg | 15 | Vật tư phụ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi