Gói thầu: Gói thầu số 004 2020: Sửa chữa Đầu máy CK1F 0001; CK1F 0002; CK1F 0003; CK1F 0004 ( Hạng mục Khung vỏ Sắt si, Đầu đấm)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200849878-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Than khoáng sản Việt Nam Công ty Kho vận Đá Bạc Vinacomin
Tên gói thầu Gói thầu số 004 2020: Sửa chữa Đầu máy CK1F 0001; CK1F 0002; CK1F 0003; CK1F 0004 ( Hạng mục Khung vỏ Sắt si, Đầu đấm)
Số hiệu KHLCNT 20200827587
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sản xuất năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-19 16:15:00 đến ngày 2020-08-26 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,034,207,236 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Cột thành đứng thép U50 dập định hình Đầu máy CK1F 0001 m 2,8 Khung xương khoang ca bin U50 dập định hình
2 Táp gia cường phần nối ghép cột thép U50 dập định hình " m 1,2 Khung xương khoang ca bin U50 dập định hình
3 Tấm mã táp gia cường góc chân cột thép tấm d4mm " m2 0,25 Khung xương khoang ca bin U50 dập định hình
4 Thép chân thành trước, sau cabin thép tấm 3mm " m2 5,5 Thép thành mặt đầu, sau; 2 bên hông cabin
5 Thép chân thành 2 bên cabin thép tấm 3mm " m2 5,2 Thép thành mặt đầu, sau; 2 bên hông cabin
6 Khung xương đỡ các tấm sàn trên thép U100 " m 10 Sàn ca bin
7 Tấm thép tấm δ4mm Sàn ca bin dưới " m2 7,15 Sàn ca bin
8 Tấm sàn ca bin lót êm " Tấm 6 Sàn ca bin
9 Tấm tiêu âm vách " Tấm 2 Hệ thống trần vách ca bin
10 Tấm tiêu âm trần " Tấm 2 Hệ thống trần vách ca bin
11 Hệ thống cách âm ca bin " Tấm 32 Hệ thống trần vách ca bin
12 Tấm đệm tựa lưng " Tấm 2 Ghế ngồi tài xế
13 Tấm đệm ngồi " Tấm 2 Ghế ngồi tài xế
14 Khóa cửa tủ điện " Bộ 1 Tủ điện điều khiển
15 Bản lề cửa tủ điện " Bộ 4 Tủ điện điều khiển
16 Bản lề cửa lên xuống ca bin sau " Bộ 6 Cửa lên xuống ca bin
17 Khóa cửa lên xuống ca bin " Bộ 2 Cửa lên xuống ca bin
18 Zoăng làm kín cửa lên xuống ca bin " m 20 Cửa lên xuống ca bin
19 Zoăng lót êm ô kính cánh cửa " m 4,5 Cửa lên xuống ca bin
20 Bản lề cửa ca bin ra hành lang " Bộ 3 Cửa ca bin ra hành lang
21 Khóa cửa ca bin ra hành lang " Bộ 1 Cửa ca bin ra hành lang
22 Ô kính cửa ca bin ra hành lang " Cái 1 Cửa ca bin ra hành lang
23 Zoăng lót êm ô kính cánh cửa " m 4,5 Cửa ca bin ra hành lang
24 Zoăng làm kín cánh cửa " m 10 Cửa ca bin ra hành lang
25 Đế liên kết tay vịn với thành " Bộ 8 Hệ thống tay vịn lên xuống Cabin
26 Tấm cửa kính cạnh cố định " Cái 2 Cửa kính cạnh ca bin
27 Tấm cửa kính cạnh di động " Cái 2 Cửa kính cạnh ca bin
28 Ray trượt tấm cửa di động " m 4 Cửa kính cạnh ca bin
29 Khung cửa hông hai bên+ nẹp " Bộ 2 Cửa kính cạnh ca bin
30 Rèm che nắng di động " Bộ 4 Cửa kính cạnh ca bin
31 Tấm kính lái trước và sau " Tấm 3 Kính Lái trước và sau
32 Zoăng làm kín tấm kính " m 10,5 Kính Lái trước và sau
33 Cột thép U60 dập " m 10,6 Hệ thống khung xương, cột cửa khoang động lực
34 Cánh cửa đôi khoang động lực " Bộ 6 Hệ thống cửa khoang Động lực
35 Bản lề các cánh cửa khoang động lực " Bộ 56 Hệ thống cửa khoang Động lực
36 Khóa các cánh cửa khoang động lực " Bộ 16 Hệ thống cửa khoang Động lực
37 Chốt cánh cửa bộ cửa đôi " Cái 5 Hệ thống cửa khoang Động lực
38 Zoăng làm kín cánh cửa " m 93 Hệ thống cửa khoang Động lực
39 Lưới lọc bụi cánh cửa " Tấm 32 Hệ thống cửa khoang Động lực
40 Cột thép tấm dập thành thép U60 " m 3,6 Vách ngăn khoang động lực và khoang ca bin
41 Ống luồn dây điều khiển Ống Ф27x1,5mm " m 16 Hệ thống ống luồn dây điện
42 Ống luồn dây điện chiếu sáng Ống Ф17x1,5mm " m 20 Hệ thống ống luồn dây điện
43 Bu lông bắt giữa bệ máy với khung khoang máy GB/T5781 M16x35 " Bộ 58
44 Đệm phẳng lót giữa khung và bu long êcu GB/T97 16 - 140 HV " Cái 224
45 Đêm vênh GB/T93 16 " Cái 112
46 Bu lông bắt giữa khoang với nắp máy GB/T5781 M16X50 " Bộ 54
47 Đệm phẳng lót giữa khung và bu long êcu EOJ5-74-00-001 " Cái 54
48 Bu lông bắt giữa các khoang GB/T6170 M8-6 " Bộ 54
49 Bu lông ống rút + êcu EQJ26-74-00-400 " Bộ 6
50 Đệm lót ống trục EQJ5-74-00-002 " Cái 54
51 Tấm cao su lót giảm chấn EQJ26-74-00-001 " Cái 6
52 Buloong móc kéo giữ nắp máy GB/T91 2x26 " Cái 24
53 Buloong móc kéo giữ nắp máy EQJ4-74-04-202C " Cái 24
54 Tai hồng GB/T62 M12 " Cái 24
55 Chốt néo giữ móc kéo GB/T91 4x30 " Cái 24
56 Tấm đệm keo chống dột, lót êm L=7.300 EQJ16-74-00-001 " Dải 2
57 Đệm phẳng lót giữa khung và bu long êcu GB/T93 12 " Bộ 4
58 Buloong kết nối khung ngang và dọc GB/T5781 M12x40 " Bộ 4
59 Gioăng cao su làm kín L = 2.100 EQJ4-74-00-004 " Sợi 5
60 Thép U dập 60x35x4mm " m 4,6 Hệ thống khung xương, cột cửa khoang làm mát
61 Tấm thép 3mm: 3.180x350mm " m2 1,12 Tấm thép thành khoang làm mát
62 Bản lề cửa khoang làm mát " Bộ 4 Hệ thống cửa khoang gian làm mát
63 Khóa cửa khoang làm mát " Bộ 2 Hệ thống cửa khoang gian làm mát
64 Lưới lọc bụi " Tấm 4 Hệ thống cửa khoang gian làm mát
65 Thép U dập 60x30x4mm " m 3,6 Vách ngăn khoang động lực và khoang làm mát
66 Ống luồn dây điện chiếu sáng " m 4,5 Hệ thống ống luồn dây điện
67 Cửa chớp xả khí thải Đ/cơ " Bộ 2 Tấm mái che
68 Zoăng làm kín " m 36 Tấm mái che
69 Bộ bu lông liên kết tấm mái che với khung đỡ " Bộ 20 Tấm mái che
70 Táp gia cường xà dọc cạnh thép d 8mm " m2 2,3816 Xà dọc cạnh
71 Táp gia cường xà dọc cạnh thép d 4mm " m2 2,28 Xà dọc cạnh
72 Táp gia cường xà dọc cạnh thép d 6mm " m2 2,768 Xà dọc cạnh
73 Táp gia cường xà dọc cạnh thép d 4mm " m2 1,184 Xà dọc cạnh
74 Táp gia cường thép tấm δ 5mm: " m2 0,228 Xà dọc cạnh
75 Táp gia cường thép tấm δ 6mm: " m2 1,35 Xà đầu
76 Táp gia cường thép tấm δ 4mm: " m2 1,35 Xà đầu
77 Táp gia cường thép tấm δ 4mm: " m2 1,6875 Xà đầu
78 Táp gia cường thép tấm δ 6mm: " m2 0,48 Xà đầu
79 Táp gia cường thép tấm δ 8mm: " m2 0,74 Xà kéo
80 Táp gia cường thép tấm δ 8mm: " m2 0,49 Xà kéo
81 Táp gia cường thép tấm δ 4mm " m2 2,205 Xà kéo
82 Táp gia cường thép tấm δ 4mm " m2 7,84 Xà kéo
83 Táp gia cường thép tấm δ 4mm " m2 0,98 Xà kéo
84 Tấm thép δ 6mm: " m2 0,2116 Xà kéo
85 Tấm thép 4mm: 4*650*2.450mm " m2 6,37 Xà gối
86 Tấm thép 4mm: 2*650*2.450mm " m2 3,185 Xà gối
87 Tấm thép dày 6mm: 230*460mm " m2 0,1058 Xà gối
88 Thép góc 100x100x6mm " m 5,2 Xà ngang và xà dọc phụ
89 Tấm thép δ4mm: " m2 0,51 Xà ngang và xà dọc phụ
90 Tấm thép δ5mm: 60*960mm " m2 0,576 Xà ngang và xà dọc phụ
91 Tấm thép d4mm " m2 1,96 Xà đỡ động cơ diesel
92 Tấm thép δ6mm " m2 0,2116 Xà đỡ động cơ diesel
93 Tấm thép δ 4mm " m2 1,96 Xà đỡ bộ hộp số thủy lực
94 Tấm thép δ 6mm " m2 0,2116 Xà đỡ bộ hộp số thủy lực
95 Tấm thép d 6mm " m2 3,92 Xà đỡ thùng nhiên liệu
96 Tấm thép d 4mm " m2 0,2116 Xà đỡ thùng nhiên liệu
97 Tấm thép dày 4mm " m2 38 Sàn thép khoang ca bin, động lực, làm mát
98 Tấm thép chống trượt dày 4mm " m2 16 Sàn thép hành lang bên sườn đầu máy
99 Ống thép F42x33x2,5mm " m 2,5 Hệ thống lan can sườn 2 bên khoang máy
100 Chân đế liên kết " Bộ 8 Hệ thống lan can sườn 2 bên khoang máy
101 Má bậc lên xuống " Cái 2 Bậc lên xuống phía trước
102 Bu lông liên kết M16x150 " Bộ 16 Bậc lên xuống phía trước
103 Bột hợp kim " Kg 18 Vật tư phụ
104 Dây hàn " Kg 23 Vật tư phụ
105 Bột Ceramic (phủ bề mặt) " Kg 7,5 Vật tư phụ
106 Bột ZRO-182 (phủ bề mặt) " Kg 12 Vật tư phụ
107 Que hàn F4 " Kg 131 Vật tư phụ
108 Que hàn F3 " Kg 37,5 Vật tư phụ
109 Dung môi tẩy dầu mỡ LOTOSA " Hộp 10 Vật tư phụ
110 Xăng thơm " lít 5 Vật tư phụ
111 Dầu rửa Dos 0,5%s " lít 13 Vật tư phụ
112 Xà phòng Omo " Kg 10 Vật tư phụ
113 RP7 " Hộp 17 Vật tư phụ
114 Đá giấy ráp thô " Viên 180 Vật tư phụ
115 Đá giấy ráp tinh " Viên 120 Vật tư phụ
116 Đá mài F150 " Viên 25 Vật tư phụ
117 Khí gas " Kg 202 Vật tư phụ
118 Ô xy " Chai 202 Vật tư phụ
119 Sơn phòng rỉ " Kg 35 Vật tư phụ
120 Sơn đen " Kg 10 Vật tư phụ
121 Chổi sơn " Cái 10 Vật tư phụ
122 Lô lăn sơn " Cái 8 Vật tư phụ
123 Giẻ lau " Kg 13 Vật tư phụ
124 Nhựa phủ kết dính Nitril (phủ lót) " Kg 2 Vật tư phụ
125 Nhựa phủ PVC (phủ bề mặt) " Kg 2,5 Vật tư phụ
126 Đá cắt F350 " Viên 7 Vật tư phụ
127 Sơn tiêu âm, chịu dầu và nhiệt độ – X line " Kg 50 Vật tư phụ
128 Sơn xanh lá cây " Kg 12 Vật tư phụ
129 Sơn vàng " Kg 4 Vật tư phụ
130 Sơn trắng " Kg 2,5 Vật tư phụ
131 Sơn đỏ " Kg 1,5 Vật tư phụ
132 Bột bả matít " Kg 15 Vật tư phụ
133 Cột thành đứng thép U50 dập định hình Đầu máy CK1F 0002 m 2,6 Khung xương khoang ca bin U50 dập định hình
134 Táp gia cường phần nối ghép cột thép U50 dập định hình " m 1,2 Khung xương khoang ca bin U50 dập định hình
135 Tấm mã táp gia cường góc chân cột thép tấm d4mm " m2 0,25 Khung xương khoang ca bin U50 dập định hình
136 Thép chân thành trước, sau cabin thép tấm 3mm " m2 6,6 Thép thành mặt đầu, sau; 2 bên hông cabin
137 Thép chân thành 2 bên cabin thép tấm 3mm " m2 6,24 Thép thành mặt đầu, sau; 2 bên hông cabin
138 Tấm thép tấm δ4mm Sàn ca bin dưới " m2 7,15 Sàn ca bin
139 Tấm sàn ca bin lót êm " Tấm 6 Sàn ca bin
140 Tấm tiêu âm vách " Tấm 2 Hệ thống trần vách ca bin
141 Tấm tiêu âm trần " Tấm 2 Hệ thống trần vách ca bin
142 Hệ thống cách âm ca bin " Tấm 32 Hệ thống trần vách ca bin
143 Tấm đệm tựa lưng " Tấm 2 Ghế ngồi tài xế
144 Tấm đệm ngồi " Tấm 2 Ghế ngồi tài xế
145 Khóa cửa tủ điện " Bộ 1 Tủ điện điều khiển
146 Bản lề cửa tủ điện " Bộ 4 Tủ điện điều khiển
147 Bản lề cửa lên xuống ca bin sau " Bộ 6 Cửa lên xuống ca bin
148 Khóa cửa lên xuống ca bin " Bộ 2 Cửa lên xuống ca bin
149 Zoăng làm kín cửa lên xuống ca bin " m 20 Cửa lên xuống ca bin
150 Zoăng lót êm ô kính cánh cửa " m 4,5 Cửa lên xuống ca bin
151 Bản lề cửa ca bin ra hành lang " Bộ 3 Cửa ca bin ra hành lang
152 Khóa cửa ca bin ra hành lang " Bộ 1 Cửa ca bin ra hành lang
153 Ô kính cửa ca bin ra hành lang " Cái 1 Cửa ca bin ra hành lang
154 Zoăng lót êm ô kính cánh cửa " m 4,5 Cửa ca bin ra hành lang
155 Zoăng làm kín cánh cửa " m 10 Cửa ca bin ra hành lang
156 Đế liên kết tay vịn với thành " Bộ 8 Hệ thống tay vịn lên xuống Cabin
157 Tấm cửa kính cạnh cố định " Cái 2 Cửa kính cạnh ca bin
158 Tấm cửa kính cạnh di động " Cái 2 Cửa kính cạnh ca bin
159 Ray trượt tấm cửa di động " m 4 Cửa kính cạnh ca bin
160 Khung cửa hông hai bên+ nẹp " Bộ 2 Cửa kính cạnh ca bin
161 Rèm che nắng di động " Bộ 4 Cửa kính cạnh ca bin
162 Tấm kính lái trước và sau " Tấm 3 Kính Lái trước và sau
163 Zoăng làm kín tấm kính " m 10,5 Kính Lái trước và sau
164 Cột thép U60 dập " m 10,6 Hệ thống khung xương, cột cửa khoang động lực
165 Cánh cửa đôi khoang động lực " Bộ 6 Hệ thống cửa khoang Động lực
166 Bản lề các cánh cửa khoang động lực " Bộ 56 Hệ thống cửa khoang Động lực
167 Khóa các cánh cửa khoang động lực " Bộ 16 Hệ thống cửa khoang Động lực
168 Chốt cánh cửa bộ cửa đôi " Cái 5 Hệ thống cửa khoang Động lực
169 Zoăng làm kín cánh cửa " m 93 Hệ thống cửa khoang Động lực
170 Lưới lọc bụi cánh cửa " Tấm 32 Hệ thống cửa khoang Động lực
171 Cột thép tấm dập thành thép U60 " m 3,6 Vách ngăn khoang động lực và khoang ca bin
172 Ống luồn dây điều khiển Ống Ф27x1,5mm " m 16 Hệ thống ống luồn dây điện
173 Ống luồn dây điện chiếu sáng Ống Ф17x1,5mm " m 20 Hệ thống ống luồn dây điện
174 Bu lông bắt giữa bệ máy với khung khoang máy GB/T5781 M16x35 " Bộ 58
175 Đệm phẳng lót giữa khung và bu long êcu GB/T97 16 - 140 HV " Cái 224
176 Đêm vênh GB/T93 16 " Cái 112
177 Bu lông bắt giữa khoang với nắp máy GB/T5781 M16X50 " Bộ 54
178 Đệm phẳng lót giữa khung và bu long êcu EOJ5-74-00-001 " Cái 54
179 Bu lông bắt giữa các khoang GB/T6170 M8-6 " Bộ 54
180 Bu lông ống rút + êcu EQJ26-74-00-400 " Bộ 6
181 Đệm lót ống trục EQJ5-74-00-002 " Cái 54
182 Tấm cao su lót giảm chấn EQJ26-74-00-001 " Cái 6
183 Buloong móc kéo giữ nắp máy GB/T91 2x26 " Cái 24
184 Buloong móc kéo giữ nắp máy EQJ4-74-04-202C " Cái 24
185 Tai hồng GB/T62 M12 " Cái 24
186 Chốt néo giữ móc kéo GB/T91 4x30 " Cái 24
187 Tấm đệm keo chống dột, lót êm L=7.300 EQJ16-74-00-001 " Dải 2
188 Đệm phẳng lót giữa khung và bu long êcu GB/T93 12 " Bộ 4
189 Buloong kết nối khung ngang và dọc GB/T5781 M12x40 " Bộ 4
190 Gioăng cao su làm kín L = 2.100 EQJ4-74-00-004 " Sợi 5
191 Thép U dập 60x35x4mm " m 4,6 Hệ thống khung xương, cột cửa khoang làm mát
192 Tấm thép 3mm: 3.180x350mm " m2 1,12 Tấm thép thành khoang làm mát
193 Bản lề cửa khoang làm mát " Bộ 4 Hệ thống cửa khoang gian làm mát
194 Khóa cửa khoang làm mát " Bộ 2 Hệ thống cửa khoang gian làm mát
195 Lưới lọc bụi " Tấm 4 Hệ thống cửa khoang gian làm mát
196 Thép U dập 60x30x4mm " m 3,6 Vách ngăn khoang động lực và khoang làm mát
197 Ống luồn dây điện chiếu sáng " m 4,5 Hệ thống ống luồn dây điện
198 Cửa chớp xả khí thải Đ/cơ " Bộ 2 Tấm mái che
199 Zoăng làm kín " m 36 Tấm mái che
200 Bộ bu lông liên kết tấm mái che với khung đỡ " Bộ 20 Tấm mái che
201 Táp gia cường xà dọc cạnh thép d 8mm " m2 2,3816 Xà dọc cạnh
202 Táp gia cường xà dọc cạnh thép d 4mm " m2 2,28 Xà dọc cạnh
203 Táp gia cường xà dọc cạnh thép d 6mm " m2 2,768 Xà dọc cạnh
204 Táp gia cường xà dọc cạnh thép d 4mm " m2 1,184 Xà dọc cạnh
205 Táp gia cường thép tấm δ 5mm: " m2 0,228 Xà dọc cạnh
206 Táp gia cường thép tấm δ 6mm: " m2 1,35 Xà đầu
207 Táp gia cường thép tấm δ 4mm: " m2 1,35 Xà đầu
208 Táp gia cường thép tấm δ 4mm: " m2 1,6875 Xà đầu
209 Táp gia cường thép tấm δ 6mm: " m2 0,48 Xà đầu
210 Táp gia cường thép tấm δ 8mm: " m2 0,74 Xà kéo
211 Táp gia cường thép tấm δ 8mm: " m2 0,49 Xà kéo
212 Táp gia cường thép tấm δ 4mm " m2 2,205 Xà kéo
213 Táp gia cường thép tấm δ 4mm " m2 7,84 Xà kéo
214 Táp gia cường thép tấm δ 4mm " m2 0,98 Xà kéo
215 Tấm thép δ 6mm: " m2 0,2116 Xà kéo
216 Tấm thép 4mm: 4*650*2.450mm " m2 6,37 Xà gối
217 Tấm thép 4mm: 2*650*2.450mm " m2 3,185 Xà gối
218 Tấm thép dày 6mm: 230*460mm " m2 0,1058 Xà gối
219 Thép góc 100x100x6mm " m 5,2 Xà ngang và xà dọc phụ
220 Tấm thép δ4mm: " m2 0,51 Xà ngang và xà dọc phụ
221 Tấm thép δ5mm: 60*960mm " m2 0,58 Xà ngang và xà dọc phụ
222 Tấm thép d4mm " m2 1,96 Xà đỡ động cơ diesel
223 Tấm thép δ6mm " m2 0,21 Xà đỡ động cơ diesel
224 Tấm thép δ 4mm " m2 1,96 Xà đỡ bộ hộp số thủy lực
225 Tấm thép δ 6mm " m2 0,21 Xà đỡ bộ hộp số thủy lực
226 Tấm thép d 6mm " m2 3,92 Xà đỡ thùng nhiên liệu
227 Tấm thép d 4mm " m2 0,21 Xà đỡ thùng nhiên liệu
228 Tấm thép dày 4mm " m2 38 Sàn thép khoang ca bin, động lực, làm mát
229 Tấm thép chống trượt dày 4mm " m2 16 Sàn thép hành lang bên sườn đầu máy
230 Ống thép F42x33x2,5mm " m 2,5 Hệ thống lan can sườn 2 bên khoang máy
231 Chân đế liên kết " Bộ 8 Hệ thống lan can sườn 2 bên khoang máy
232 Má bậc lên xuống " Cái 2 Bậc lên xuống phía trước
233 Bu lông liên kết M16x150 " Bộ 16 Bậc lên xuống phía trước
234 Bột hợp kim " Kg 18 Vật tư phụ
235 Dây hàn " Kg 23 Vật tư phụ
236 Bột Ceramic (phủ bề mặt) " Kg 7,5 Vật tư phụ
237 Bột ZRO-182 (phủ bề mặt) " Kg 12 Vật tư phụ
238 Que hàn F4 " Kg 131 Vật tư phụ
239 Que hàn F3 " Kg 37,5 Vật tư phụ
240 Dung môi tẩy dầu mỡ LOTOSA " Hộp 10 Vật tư phụ
241 Xăng thơm " lít 5 Vật tư phụ
242 Dầu rửa Dos 0,5%s " lít 13 Vật tư phụ
243 Xà phòng Omo " Kg 10 Vật tư phụ
244 RP7 " Hộp 17 Vật tư phụ
245 Đá giấy ráp thô " Viên 180 Vật tư phụ
246 Đá giấy ráp tinh " Viên 120 Vật tư phụ
247 Đá mài F150 " Viên 25 Vật tư phụ
248 Khí gas " Kg 202 Vật tư phụ
249 Ô xy " Chai 202 Vật tư phụ
250 Sơn phòng rỉ " Kg 35 Vật tư phụ
251 Sơn đen " Kg 10 Vật tư phụ
252 Chổi sơn " Cái 10 Vật tư phụ
253 Lô lăn sơn " Cái 8 Vật tư phụ
254 Giẻ lau " Kg 13 Vật tư phụ
255 Nhựa phủ kết dính Nitril (phủ lót) " Kg 2 Vật tư phụ
256 Nhựa phủ PVC (phủ bề mặt) " Kg 2,5 Vật tư phụ
257 Đá cắt F350 " Viên 7 Vật tư phụ
258 Sơn tiêu âm, chịu dầu và nhiệt độ – X line " Kg 50 Vật tư phụ
259 Sơn xanh lá cây " Kg 12 Vật tư phụ
260 Sơn vàng " Kg 4 Vật tư phụ
261 Sơn trắng " Kg 2,5 Vật tư phụ
262 Sơn đỏ " Kg 1,5 Vật tư phụ
263 Bột bả matít " Kg 15 Vật tư phụ
264 Cột thành đứng thép U50 dập định hình Đầu máy CK1F 0003 m 5,2 Khung xương khoang ca bin U50 dập định hình
265 Táp gia cường phần nối ghép cột thép U50 dập định hình " m 1,2 Khung xương khoang ca bin U50 dập định hình
266 Tấm mã táp gia cường góc chân cột thép tấm d4mm " m2 0,25 Khung xương khoang ca bin U50 dập định hình
267 Thép chân thành trước, sau cabin thép tấm 3mm " m2 4,68 Thép thành mặt đầu, sau; 2 bên hông cabin
268 Thép chân thành 2 bên cabin thép tấm 3mm " m2 4,42 Thép thành mặt đầu, sau; 2 bên hông cabin
269 Tấm thép tấm δ4mm Sàn ca bin dưới " m2 7,15 Sàn ca bin
270 Tấm sàn ca bin lót êm " Tấm 6 Sàn ca bin
271 Tấm tiêu âm vách " Tấm 2 Hệ thống trần vách ca bin
272 Tấm tiêu âm trần " Tấm 2 Hệ thống trần vách ca bin
273 Hệ thống cách âm ca bin " Tấm 32 Hệ thống trần vách ca bin
274 Tấm đệm tựa lưng " Tấm 2 Ghế ngồi tài xế
275 Tấm đệm ngồi " Tấm 2 Ghế ngồi tài xế
276 Khóa cửa tủ điện " Bộ 1 Tủ điện điều khiển
277 Bản lề cửa tủ điện " Bộ 4 Tủ điện điều khiển
278 Bản lề cửa lên xuống ca bin sau " Bộ 6 Cửa lên xuống ca bin
279 Khóa cửa lên xuống ca bin " Bộ 2 Cửa lên xuống ca bin
280 Zoăng làm kín cửa lên xuống ca bin " m 20 Cửa lên xuống ca bin
281 Zoăng lót êm ô kính cánh cửa " m 4,5 Cửa lên xuống ca bin
282 Bản lề cửa ca bin ra hành lang " Bộ 3 Cửa ca bin ra hành lang
283 Khóa cửa ca bin ra hành lang " Bộ 1 Cửa ca bin ra hành lang
284 Ô kính cửa ca bin ra hành lang " Cái 1 Cửa ca bin ra hành lang
285 Zoăng lót êm ô kính cánh cửa " m 4,5 Cửa ca bin ra hành lang
286 Zoăng làm kín cánh cửa " m 10 Cửa ca bin ra hành lang
287 Đế liên kết tay vịn với thành " Bộ 8 Hệ thống tay vịn lên xuống Cabin
288 Tấm cửa kính cạnh cố định " Cái 2 Cửa kính cạnh ca bin
289 Tấm cửa kính cạnh di động " Cái 2 Cửa kính cạnh ca bin
290 Ray trượt tấm cửa di động " m 4 Cửa kính cạnh ca bin
291 Khung cửa hông hai bên+ nẹp " Bộ 2 Cửa kính cạnh ca bin
292 Rèm che nắng di động " Bộ 4 Cửa kính cạnh ca bin
293 Tấm kính lái trước và sau " Tấm 3 Kính Lái trước và sau
294 Zoăng làm kín tấm kính " m 10,5 Kính Lái trước và sau
295 Cột thép U60 dập " m 10,6 Hệ thống khung xương, cột cửa khoang động lực
296 Cánh cửa đôi khoang động lực " Bộ 6 Hệ thống cửa khoang Động lực
297 Bản lề các cánh cửa khoang động lực " Bộ 56 Hệ thống cửa khoang Động lực
298 Khóa các cánh cửa khoang động lực " Bộ 16 Hệ thống cửa khoang Động lực
299 Chốt cánh cửa bộ cửa đôi " Cái 5 Hệ thống cửa khoang Động lực
300 Zoăng làm kín cánh cửa " m 93 Hệ thống cửa khoang Động lực
301 Lưới lọc bụi cánh cửa " Tấm 32 Hệ thống cửa khoang Động lực
302 Cột thép tấm dập thành thép U60 " m 3,6 Vách ngăn khoang động lực và khoang ca bin
303 Ống luồn dây điều khiển Ống Ф27x1,5mm " m 16 Hệ thống ống luồn dây điện
304 Ống luồn dây điện chiếu sáng Ống Ф17x1,5mm " m 20 Hệ thống ống luồn dây điện
305 Bu lông bắt giữa bệ máy với khung khoang máy GB/T5781 M16x35 " Bộ 58
306 Đệm phẳng lót giữa khung và bu long êcu GB/T97 16 - 140 HV " Cái 224
307 Đêm vênh GB/T93 16 " Cái 112
308 Bu lông bắt giữa khoang với nắp máy GB/T5781 M16X50 " Bộ 54
309 Đệm phẳng lót giữa khung và bu long êcu EOJ5-74-00-001 " Cái 54
310 Bu lông bắt giữa các khoang GB/T6170 M8-6 " Bộ 54
311 Bu lông ống rút + êcu EQJ26-74-00-400 " Bộ 6
312 Đệm lót ống trục EQJ5-74-00-002 " Cái 54
313 Tấm cao su lót giảm chấn EQJ26-74-00-001 " Cái 6
314 Buloong móc kéo giữ nắp máy GB/T91 2x26 " Cái 24
315 Buloong móc kéo giữ nắp máy EQJ4-74-04-202C " Cái 24
316 Tai hồng GB/T62 M12 " Cái 24
317 Chốt néo giữ móc kéo GB/T91 4x30 " Cái 24
318 Tấm đệm keo chống dột, lót êm L=7.300 EQJ16-74-00-001 " Dải 2
319 Đệm phẳng lót giữa khung và bu long êcu GB/T93 12 " Bộ 4
320 Buloong kết nối khung ngang và dọc GB/T5781 M12x40 " Bộ 4
321 Gioăng cao su làm kín L = 2.100 EQJ4-74-00-004 " Sợi 5
322 Thép U dập 60x35x4mm " m 4,6 Hệ thống khung xương, cột cửa khoang làm mát
323 Tấm thép 3mm: 3.180x350mm " m2 1,12 Tấm thép thành khoang làm mát
324 Bản lề cửa khoang làm mát " Bộ 4 Hệ thống cửa khoang gian làm mát
325 Khóa cửa khoang làm mát " Bộ 2 Hệ thống cửa khoang gian làm mát
326 Lưới lọc bụi " Tấm 4 Hệ thống cửa khoang gian làm mát
327 Thép U dập 60x30x4mm " m 3,6 Vách ngăn khoang động lực và khoang làm mát
328 Ống luồn dây điện chiếu sáng " m 4,5 Hệ thống ống luồn dây điện
329 Cửa chớp xả khí thải Đ/cơ " Bộ 2 Tấm mái che
330 Zoăng làm kín " m 36 Tấm mái che
331 Bộ bu lông liên kết tấm mái che với khung đỡ " Bộ 20 Tấm mái che
332 Táp gia cường xà dọc cạnh thép d 8mm " m2 2,3816 Xà dọc cạnh
333 Táp gia cường xà dọc cạnh thép d 4mm " m2 2,28 Xà dọc cạnh
334 Táp gia cường xà dọc cạnh thép d 6mm " m2 2,768 Xà dọc cạnh
335 Táp gia cường xà dọc cạnh thép d 4mm " m2 1,184 Xà dọc cạnh
336 Táp gia cường thép tấm δ 5mm: " m2 0,228 Xà dọc cạnh
337 Táp gia cường thép tấm δ 6mm: " m2 1,35 Xà đầu
338 Táp gia cường thép tấm δ 4mm: " m2 1,35 Xà đầu
339 Táp gia cường thép tấm δ 4mm: " m2 1,6875 Xà đầu
340 Táp gia cường thép tấm δ 6mm: " m2 0,48 Xà đầu
341 Táp gia cường thép tấm δ 8mm: " m2 0,74 Xà kéo
342 Táp gia cường thép tấm δ 8mm: " m2 0,49 Xà kéo
343 Táp gia cường thép tấm δ 4mm " m2 2,205 Xà kéo
344 Táp gia cường thép tấm δ 4mm " m2 7,84 Xà kéo
345 Táp gia cường thép tấm δ 4mm " m2 0,98 Xà kéo
346 Tấm thép δ 6mm: " m2 0,2116 Xà kéo
347 Tấm thép 4mm: 4*650*2.450mm " m2 6,37 Xà gối
348 Tấm thép 4mm: 2*650*2.450mm " m2 3,185 Xà gối
349 Tấm thép dày 6mm: 230*460mm " m2 0,1058 Xà gối
350 Thép góc 100x100x6mm " m 5,2 Xà ngang và xà dọc phụ
351 Tấm thép δ4mm: " m2 0,51 Xà ngang và xà dọc phụ
352 Tấm thép δ5mm: 60*960mm " m2 0,58 Xà ngang và xà dọc phụ
353 Tấm thép d4mm " m2 1,96 Xà đỡ động cơ diesel
354 Tấm thép δ6mm " m2 0,2116 Xà đỡ động cơ diesel
355 Tấm thép δ 4mm " m2 1,96 Xà đỡ bộ hộp số thủy lực
356 Tấm thép δ 6mm " m2 0,2116 Xà đỡ bộ hộp số thủy lực
357 Tấm thép d 6mm " m2 3,92 Xà đỡ thùng nhiên liệu
358 Tấm thép d 4mm " m2 0,2116 Xà đỡ thùng nhiên liệu
359 Tấm thép dày 4mm " m2 38 Sàn thép khoang ca bin, động lực, làm mát
360 Tấm thép chống trượt dày 4mm " m2 16 Sàn thép hành lang bên sườn đầu máy
361 Ống thép F42x33x2,5mm " m 2,5 Hệ thống lan can sườn 2 bên khoang máy
362 Chân đế liên kết " Bộ 8 Hệ thống lan can sườn 2 bên khoang máy
363 Má bậc lên xuống " Cái 2 Bậc lên xuống phía trước
364 Bu lông liên kết M16x150 " Bộ 16 Bậc lên xuống phía trước
365 Bột hợp kim " Kg 18 Vật tư phụ
366 Dây hàn " Kg 23 Vật tư phụ
367 Bột Ceramic (phủ bề mặt) " Kg 7,5 Vật tư phụ
368 Bột ZRO-182 (phủ bề mặt) " Kg 12 Vật tư phụ
369 Que hàn F4 " Kg 131 Vật tư phụ
370 Que hàn F3 " Kg 37,5 Vật tư phụ
371 Dung môi tẩy dầu mỡ LOTOSA " Hộp 10 Vật tư phụ
372 Xăng thơm " lít 5 Vật tư phụ
373 Dầu rửa Dos 0,5%s " lít 13 Vật tư phụ
374 Xà phòng Omo " Kg 10 Vật tư phụ
375 RP7 " Hộp 17 Vật tư phụ
376 Đá giấy ráp thô " Viên 180 Vật tư phụ
377 Đá giấy ráp tinh " Viên 120 Vật tư phụ
378 Đá mài F150 " Viên 25 Vật tư phụ
379 Khí gas " Kg 202 Vật tư phụ
380 Ô xy " Chai 202 Vật tư phụ
381 Sơn phòng rỉ " Kg 35 Vật tư phụ
382 Sơn đen " Kg 10 Vật tư phụ
383 Chổi sơn " Cái 10 Vật tư phụ
384 Lô lăn sơn " Cái 8 Vật tư phụ
385 Giẻ lau " Kg 13 Vật tư phụ
386 Nhựa phủ kết dính Nitril (phủ lót) " Kg 2 Vật tư phụ
387 Nhựa phủ PVC (phủ bề mặt) " Kg 2,5 Vật tư phụ
388 Đá cắt F350 " Viên 7 Vật tư phụ
389 Sơn tiêu âm, chịu dầu và nhiệt độ – X line " Kg 50 Vật tư phụ
390 Sơn xanh lá cây " Kg 12 Vật tư phụ
391 Sơn vàng " Kg 4 Vật tư phụ
392 Sơn trắng " Kg 2,5 Vật tư phụ
393 Sơn đỏ " Kg 1,5 Vật tư phụ
394 Bột bả matít " Kg 15 Vật tư phụ
395 Cột thành đứng thép U50 dập định hình Đầu máy CK1F 0004 m 8,93 Khung xương khoang ca bin U50 dập định hình
396 Táp gia cường phần nối ghép cột thép U50 dập định hình " m 1,2 Khung xương khoang ca bin U50 dập định hình
397 Tấm mã táp gia cường góc chân cột thép tấm d4mm " m2 0,25 Khung xương khoang ca bin U50 dập định hình
398 Thép chân thành trước, sau cabin thép tấm 3mm " m2 4,68 Thép thành mặt đầu, sau; 2 bên hông cabin
399 Thép chân thành 2 bên cabin thép tấm 3mm " m2 4,42 Thép thành mặt đầu, sau; 2 bên hông cabin
400 Tấm thép tấm δ4mm Sàn ca bin dưới " m2 7,15 Sàn ca bin
401 Tấm sàn ca bin lót êm " Tấm 6 Sàn ca bin
402 Tấm tiêu âm vách " Tấm 2 Hệ thống trần vách ca bin
403 Tấm tiêu âm trần " Tấm 2 Hệ thống trần vách ca bin
404 Hệ thống cách âm ca bin " Tấm 32 Hệ thống trần vách ca bin
405 Tấm đệm tựa lưng " Tấm 2 Ghế ngồi tài xế
406 Tấm đệm ngồi " Tấm 2 Ghế ngồi tài xế
407 Khóa cửa tủ điện " Bộ 1 Tủ điện điều khiển
408 Bản lề cửa tủ điện " Bộ 4 Tủ điện điều khiển
409 Bản lề cửa lên xuống ca bin sau " Bộ 6 Cửa lên xuống ca bin
410 Khóa cửa lên xuống ca bin " Bộ 2 Cửa lên xuống ca bin
411 Zoăng làm kín cửa lên xuống ca bin " m 20 Cửa lên xuống ca bin
412 Zoăng lót êm ô kính cánh cửa " m 4,5 Cửa lên xuống ca bin
413 Bản lề cửa ca bin ra hành lang " Bộ 3 Cửa ca bin ra hành lang
414 Khóa cửa ca bin ra hành lang " Bộ 1 Cửa ca bin ra hành lang
415 Ô kính cửa ca bin ra hành lang " Cái 1 Cửa ca bin ra hành lang
416 Zoăng lót êm ô kính cánh cửa " m 4,5 Cửa ca bin ra hành lang
417 Zoăng làm kín cánh cửa " m 10 Cửa ca bin ra hành lang
418 Đế liên kết tay vịn với thành " Bộ 8 Hệ thống tay vịn lên xuống Cabin
419 Tấm cửa kính cạnh cố định " Cái 2 Cửa kính cạnh ca bin
420 Tấm cửa kính cạnh di động " Cái 2 Cửa kính cạnh ca bin
421 Ray trượt tấm cửa di động " m 4 Cửa kính cạnh ca bin
422 Khung cửa hông hai bên+ nẹp " Bộ 2 Cửa kính cạnh ca bin
423 Rèm che nắng di động " Bộ 4 Cửa kính cạnh ca bin
424 Tấm kính lái trước và sau " Tấm 3 Kính Lái trước và sau
425 Zoăng làm kín tấm kính " m 10,5 Kính Lái trước và sau
426 Cột thép U60 dập " m 10,6 Hệ thống khung xương, cột cửa khoang động lực
427 Cánh cửa đôi khoang động lực " Bộ 6 Hệ thống cửa khoang Động lực
428 Bản lề các cánh cửa khoang động lực " Bộ 56 Hệ thống cửa khoang Động lực
429 Khóa các cánh cửa khoang động lực " Bộ 16 Hệ thống cửa khoang Động lực
430 Chốt cánh cửa bộ cửa đôi " Cái 5 Hệ thống cửa khoang Động lực
431 Zoăng làm kín cánh cửa " m 93 Hệ thống cửa khoang Động lực
432 Lưới lọc bụi cánh cửa " Tấm 32 Hệ thống cửa khoang Động lực
433 Cột thép tấm dập thành thép U60 " m 3,6 Vách ngăn khoang động lực và khoang ca bin
434 Ống luồn dây điều khiển Ống Ф27x1,5mm " m 16 Hệ thống ống luồn dây điện
435 Ống luồn dây điện chiếu sáng Ống Ф17x1,5mm " m 20 Hệ thống ống luồn dây điện
436 Bu lông bắt giữa bệ máy với khung khoang máy GB/T5781 M16x35 " Bộ 58
437 Đệm phẳng lót giữa khung và bu long êcu GB/T97 16 - 140 HV " Cái 224
438 Đêm vênh GB/T93 16 " Cái 112
439 Bu lông bắt giữa khoang với nắp máy GB/T5781 M16X50 " Bộ 54
440 Đệm phẳng lót giữa khung và bu long êcu EOJ5-74-00-001 " Cái 54
441 Bu lông bắt giữa các khoang GB/T6170 M8-6 " Bộ 54
442 Bu lông ống rút + êcu EQJ26-74-00-400 " Bộ 6
443 Đệm lót ống trục EQJ5-74-00-002 " Cái 54
444 Tấm cao su lót giảm chấn EQJ26-74-00-001 " Cái 6
445 Buloong móc kéo giữ nắp máy GB/T91 2x26 " Cái 24
446 Buloong móc kéo giữ nắp máy EQJ4-74-04-202C " Cái 24
447 Tai hồng GB/T62 M12 " Cái 24
448 Chốt néo giữ móc kéo GB/T91 4x30 " Cái 24
449 Tấm đệm keo chống dột, lót êm L=7.300 EQJ16-74-00-001 " Dải 2
450 Đệm phẳng lót giữa khung và bu long êcu GB/T93 12 " Bộ 4
451 Buloong kết nối khung ngang và dọc GB/T5781 M12x40 " Bộ 4
452 Gioăng cao su làm kín L = 2.100 EQJ4-74-00-004 " Sợi 5
453 Thép U dập 60x35x4mm " m 4,6 Hệ thống khung xương, cột cửa khoang làm mát
454 Tấm thép 3mm: 3.180x350mm " m2 1,12 Tấm thép thành khoang làm mát
455 Bản lề cửa khoang làm mát " Bộ 4 Hệ thống cửa khoang gian làm mát
456 Khóa cửa khoang làm mát " Bộ 2 Hệ thống cửa khoang gian làm mát
457 Lưới lọc bụi " Tấm 4 Hệ thống cửa khoang gian làm mát
458 Thép U dập 60x30x4mm " m 3,6 Vách ngăn khoang động lực và khoang làm mát
459 Ống luồn dây điện chiếu sáng " m 4,5 Hệ thống ống luồn dây điện
460 Cửa chớp xả khí thải Đ/cơ " Bộ 2 Tấm mái che
461 Zoăng làm kín " m 36 Tấm mái che
462 Bộ bu lông liên kết tấm mái che với khung đỡ " Bộ 20 Tấm mái che
463 Táp gia cường xà dọc cạnh thép d 8mm " m2 2,3816 Xà dọc cạnh
464 Táp gia cường xà dọc cạnh thép d 4mm " m2 2,28 Xà dọc cạnh
465 Táp gia cường xà dọc cạnh thép d 6mm " m2 2,768 Xà dọc cạnh
466 Táp gia cường xà dọc cạnh thép d 4mm " m2 1,184 Xà dọc cạnh
467 Táp gia cường thép tấm δ 5mm: " m2 0,228 Xà dọc cạnh
468 Táp gia cường thép tấm δ 6mm: " m2 1,35 Xà đầu
469 Táp gia cường thép tấm δ 4mm: " m2 1,35 Xà đầu
470 Táp gia cường thép tấm δ 4mm: " m2 1,6875 Xà đầu
471 Táp gia cường thép tấm δ 6mm: " m2 0,48 Xà đầu
472 Táp gia cường thép tấm δ 8mm: " m2 0,74 Xà kéo
473 Táp gia cường thép tấm δ 8mm: " m2 0,49 Xà kéo
474 Táp gia cường thép tấm δ 4mm " m2 2,205 Xà kéo
475 Táp gia cường thép tấm δ 4mm " m2 7,84 Xà kéo
476 Táp gia cường thép tấm δ 4mm " m2 0,98 Xà kéo
477 Tấm thép δ 6mm: " m2 0,2116 Xà kéo
478 Tấm thép 4mm: 4*650*2.450mm " m2 6,37 Xà gối
479 Tấm thép 4mm: 2*650*2.450mm " m2 3,185 Xà gối
480 Tấm thép dày 6mm: 230*460mm " m2 0,1058 Xà gối
481 Thép góc 100x100x6mm " m 5,2 Xà ngang và xà dọc phụ
482 Tấm thép δ4mm: " m2 0,51 Xà ngang và xà dọc phụ
483 Tấm thép δ5mm: 60*960mm " m2 0,58 Xà ngang và xà dọc phụ
484 Tấm thép d4mm " m2 1,96 Xà đỡ động cơ diesel
485 Tấm thép δ6mm " m2 0,2116 Xà đỡ động cơ diesel
486 Tấm thép δ 4mm " m2 1,96 Xà đỡ bộ hộp số thủy lực
487 Tấm thép δ 6mm " m2 0,2116 Xà đỡ bộ hộp số thủy lực
488 Tấm thép d 6mm " m2 3,92 Xà đỡ thùng nhiên liệu
489 Tấm thép d 4mm " m2 0,2116 Xà đỡ thùng nhiên liệu
490 Tấm thép dày 4mm " m2 38 Sàn thép khoang ca bin, động lực, làm mát
491 Tấm thép chống trượt dày 4mm " m2 16 Sàn thép hành lang bên sườn đầu máy
492 Ống thép F42x33x2,5mm " m 2,5 Hệ thống lan can sườn 2 bên khoang máy
493 Chân đế liên kết " Bộ 8 Hệ thống lan can sườn 2 bên khoang máy
494 Má bậc lên xuống " Cái 2 Bậc lên xuống phía trước
495 Bu lông liên kết M16x150 " Bộ 16 Bậc lên xuống phía trước
496 Bột hợp kim " Kg 18 Vật tư phụ
497 Dây hàn " Kg 23 Vật tư phụ
498 Bột Ceramic (phủ bề mặt) " Kg 7,5 Vật tư phụ
499 Bột ZRO-182 (phủ bề mặt) " Kg 12 Vật tư phụ
500 Que hàn F4 " Kg 131 Vật tư phụ
501 Que hàn F3 " Kg 37,5 Vật tư phụ
502 Dung môi tẩy dầu mỡ LOTOSA " Hộp 10 Vật tư phụ
503 Xăng thơm " lít 5 Vật tư phụ
504 Dầu rửa Dos 0,5%s " lít 13 Vật tư phụ
505 Xà phòng Omo " Kg 10 Vật tư phụ
506 RP7 " Hộp 17 Vật tư phụ
507 Đá giấy ráp thô " Viên 180 Vật tư phụ
508 Đá giấy ráp tinh " Viên 120 Vật tư phụ
509 Đá mài F150 " Viên 25 Vật tư phụ
510 Khí gas " Kg 202 Vật tư phụ
511 Ô xy " Chai 202 Vật tư phụ
512 Sơn phòng rỉ " Kg 35 Vật tư phụ
513 Sơn đen " Kg 10 Vật tư phụ
514 Chổi sơn " Cái 10 Vật tư phụ
515 Lô lăn sơn " Cái 8 Vật tư phụ
516 Giẻ lau " Kg 13 Vật tư phụ
517 Nhựa phủ kết dính Nitril (phủ lót) " Kg 2 Vật tư phụ
518 Nhựa phủ PVC (phủ bề mặt) " Kg 2,5 Vật tư phụ
519 Đá cắt F350 " Viên 7 Vật tư phụ
520 Sơn tiêu âm, chịu dầu và nhiệt độ – X line " Kg 50 Vật tư phụ
521 Sơn xanh lá cây " Kg 12 Vật tư phụ
522 Sơn vàng " Kg 4 Vật tư phụ
523 Sơn trắng " Kg 2,5 Vật tư phụ
524 Sơn đỏ " Kg 1,5 Vật tư phụ
525 Bột bả matít " Kg 15 Vật tư phụ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->