Gói thầu: Sửa chữa Máy xúc đá hầm lò XĐ-0.32 (Số máy: XĐ 0.32-006 12)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200857861-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần than Vàng Danh_ Vinacomin |
| Tên gói thầu | Sửa chữa Máy xúc đá hầm lò XĐ-0.32 (Số máy: XĐ 0.32-006 12) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200857838 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 08:33:00 đến ngày 2020-08-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 634,331,602 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,400,000 VNĐ ((Sáu triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Bạc f100xf158x15 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Phần hộp giảm tốc chính |
| 2 | Bạc f110xf78x50 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Phần hộp giảm tốc chính |
| 3 | Trục răng m6 Z16 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Phần hộp giảm tốc chính |
| 4 | Bánh răng thẳng m5 Z39 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Phần hộp giảm tốc chính |
| 5 | Trục răng thẳng m6 Z16 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Phần hộp giảm tốc chính |
| 6 | Then 22x14x70 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 3 | Phần hộp giảm tốc chính |
| 7 | Vòng bi 6316 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 2 | Phần hộp giảm tốc chính |
| 8 | Vòng bi 6213 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 2 | Phần hộp giảm tốc chính |
| 9 | Vòng bi 6313 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 4 | Phần hộp giảm tốc chính |
| 10 | Vòng phớt f135xf110x12 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 3 | Phần hộp giảm tốc chính |
| 11 | Bánh xe F380/F390 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 4 | Bộ bánh xe di chuyển |
| 12 | Tấm cao su giảm chấn | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 12 | Bộ bánh xe di chuyển |
| 13 | Vòng bi 3616(22316) | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Vòng | 4 | Bộ bánh xe di chuyển |
| 14 | Vòng bít F100xF125x12 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 4 | Bộ bánh xe di chuyển |
| 15 | Tấm chặn 140x65x20 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 2 | Giá đỡ trước |
| 16 | Chốt f50x124 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 2 | Giá đỡ trước |
| 17 | Trục f65x105 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 4 | Giá đỡ trước |
| 18 | Bu lông M24x100 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 4 | Giá đỡ trước |
| 19 | Đòn bẩy | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 2 | Bộ điều khiển nâng gầu |
| 20 | Trục | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Bộ điều khiển nâng gầu |
| 21 | Đòn bẩy δ10x250x100 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 2 | Bộ điều khiển di chuyển |
| 22 | Bệ đứng | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Bộ điều khiển di chuyển |
| 23 | Đòn bẩy | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Bộ điều khiển di chuyển |
| 24 | Bộ vít M24x1196 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Bộ điều khiển di chuyển |
| 25 | Bàn đạp | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Bộ điều khiển di chuyển |
| 26 | Giải phanh tang di chuyển | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 2 | Bộ điều khiển di chuyển |
| 27 | Giải phanh tang nâng hạ gầu | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 2 | Bộ điều khiển di chuyển |
| 28 | Vỏ che trục di chuyển d3x930x1080 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 1 | Vỏ che |
| 29 | Vỏ che trục nâng d2x272x410 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 1 | Vỏ che |
| 30 | Vỏ che xích d2x808x1700 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 1 | Vỏ che |
| 31 | Xích nâng hạ 18x64 (15 mắt) | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Sợi | 1 | Bộ công tác (phần xúc gầu) |
| 32 | Xích nâng hạ 18x64 (50 mắt) | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Sợi | 2 | Bộ công tác (phần xúc gầu) |
| 33 | Bạc các loại f45 -:- f110 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 6 | Bộ công tác (phần xúc gầu) |
| 34 | Khoá xích nâng hạ gầu | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 4 | Bộ công tác (phần xúc gầu) |
| 35 | Chốt, trục các loại f24 -:- f60 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 17 | Bộ công tác (phần xúc gầu) |
| 36 | Vít căng M42x140 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 2 | Bộ công tác (phần xúc gầu) |
| 37 | Bản lề d40x68x130 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 2 | Bộ công tác (phần xúc gầu) |
| 38 | Đòn bẩy d56x172x187 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 2 | Bộ công tác (phần xúc gầu) |
| 39 | Lò xo giảm chấn cần gầu F108x406-22 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 2 | Bộ công tác (phần xúc gầu) |
| 40 | Lò xo giảm chấn F100x208-16 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Bộ công tác (phần xúc gầu) |
| 41 | Bu lông M30x230 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Bộ công tác (phần xúc gầu) |
| 42 | Cái chặn dưới | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 1 | Bộ công tác (phần xúc gầu) |
| 43 | Cái chặn trên | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 1 | Bộ công tác (phần xúc gầu) |
| 44 | Thanh giằng d32x90x400 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 2 | Bộ công tác (phần xúc gầu) |
| 45 | Trục gầu f75x375 (trục ngang) | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 1 | Bộ công tác (phần xúc gầu) |
| 46 | Gầu xúc | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Bộ công tác (phần xúc gầu) |
| 47 | Tấm diềm chắn (Máng đổ đá) | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 2 | Trụ trước |
| 48 | Bộ đầu đấm giảm chấn | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 2 | Trụ trước |
| 49 | Đệm cao su f130 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 2 | Trụ trước |
| 50 | Đế đỡ + con lăn đứng | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 4 | Trụ trước |
| 51 | Con lăn ngang | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 2 | Trụ trước |
| 52 | Lưới bảo hiểm | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 1 | Vỏ che |
| 53 | Chốt f16-:-30 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 3 | Phần Băng tải |
| 54 | Vỏ che, tấm che | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 2 | Phần Băng tải |
| 55 | Trục ren T32x6-L565 (Vít me) | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 2 | Phần Băng tải |
| 56 | Băng tải 650x15-7 lớp | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Mét | 9,7 | Phần Băng tải |
| 57 | Bạc vòng chặn F50 -:- 88 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 6 | Hộp giảm tốc băng tải |
| 58 | Trục răng côn soắn Z12-m4,5 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Hộp giảm tốc băng tải |
| 59 | Trục răng Z11-m5 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Hộp giảm tốc băng tải |
| 60 | Trục, bánh, khớp răng m2,5 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Hộp giảm tốc băng tải |
| 61 | Bánh răng côn | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Hộp giảm tốc băng tải |
| 62 | Vòng bi 7508 (32208) | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Vòng | 4 | Hộp giảm tốc băng tải |
| 63 | Vòng bi 6210 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Vòng | 2 | Hộp giảm tốc băng tải |
| 64 | Xích con lăn T25,4 (12 mắt) | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Sợi | 1 | Khớp xích |
| 65 | Bộ làm sạch băng | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 2 | |
| 66 | Tang dẫn động | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 1 | |
| 67 | Tang đuôi | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 1 | |
| 68 | Con lăn trên (bọc cao su) | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 5 | |
| 69 | Con lăn dưới | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 2 | |
| 70 | Bản lề nối băng B650 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 1 | |
| 71 | Giá đỡ sau băng tải | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 1 | |
| 72 | Con lăn F65x16 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 3 | Bộ giảm chấn sau |
| 73 | Bàn đạp | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 1 | Bộ giảm chấn sau |
| 74 | Chốt F24x100 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 3 | Bộ giảm chấn sau |
| 75 | Giá đỡ | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Bộ giảm chấn sau |
| 76 | Tấm chặn d40x185x250 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Bộ giảm chấn sau |
| 77 | Xích móc nối | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Phần Dầm trượt |
| 78 | Chốt F42x280 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Phần Dầm trượt |
| 79 | Đầu đấm | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Phần Dầm trượt |
| 80 | Chốt F30x125 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 2 | Phần Dầm trượt |
| 81 | Bu lông M24x125 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 4 | Phần Dầm trượt |
| 82 | Đầu chặn δ50x180x190 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Phần Dầm trượt |
| 83 | Xích con lăn T50,8 (12 mắt) | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Sợi | 1 | Khớp xích động cơ - HGT |
| 84 | Khớp xích HGT- Tang | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 1 | |
| 85 | Cơ cấu căng xích | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 1 | |
| 86 | Lò xo đĩa F140x8 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 4 | Bộ hãm cần |
| 87 | Đĩa trên δ7,5x182x185 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 4 | Bộ hãm cần |
| 88 | Trục F80x404 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Bộ hãm cần |
| 89 | Đĩa hãm δ8x182x207 (ma sát) | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 2 | Bộ hãm cần |
| 90 | Đai ốc M56, S80 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Bộ hãm cần |
| 91 | Bu lông M30x100 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 6 | Bộ hãm cần |
| 92 | Bánh răng Z26-m5 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 2 | Bộ tang nâng gầu |
| 93 | Xích con lăn - T50,8 (68 mắt) | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Sợi | 1 | Bộ tang nâng gầu |
| 94 | Vòng bi 6218 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Vòng | 4 | Bộ tang nâng gầu |
| 95 | Vòng bi 3616 (22316) | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Vòng | 2 | Bộ tang nâng gầu |
| 96 | Vòng bi 6217 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Vòng | 10 | Bộ tang nâng gầu |
| 97 | Vòng phớt F135xF110x12 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 4 | Bộ tang nâng gầu |
| 98 | Bánh răng Z25-m5 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 4 | Bộ tang nâng gầu |
| 99 | Trục ắc F35*137 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 4 | Bộ tang nâng gầu |
| 100 | Vòng bi 134 (6034) | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Vòng | 2 | Bộ tang nâng gầu |
| 101 | Vòng bi 6307 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Vòng | 12 | Bộ tang nâng gầu |
| 102 | Vòng phớt F230xF190x15 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 2 | Bộ tang nâng gầu |
| 103 | Bu lông M12x30 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 64 | Bộ tang nâng gầu |
| 104 | Bu lông M12x55 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 24 | Bộ tang nâng gầu |
| 105 | Bánh răng chủ động Z26-m5 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 2 | Bộ tang di chuyển |
| 106 | Vòng bi 6316 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Vòng | 2 | Bộ tang di chuyển |
| 107 | Vòng bi 6218 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Vòng | 1 | Bộ tang di chuyển |
| 108 | Vòng bi 6217 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Vòng | 3 | Bộ tang di chuyển |
| 109 | Bánh răng Z25-m5 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 4 | Bộ tang di chuyển |
| 110 | Vòng bi 6307 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Vòng | 18 | Bộ tang di chuyển |
| 111 | Vòng bi 134 (6034) | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Vòng | 1 | Bộ tang di chuyển |
| 112 | Xích CL 50,8 (44 mắt) | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Sợi | 1 | Bộ tang di chuyển |
| 113 | Xích CL 50,8 (56 mắt) | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Sợi | 1 | Bộ tang di chuyển |
| 114 | Bu lông M12x30 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 66 | Bộ tang di chuyển |
| 115 | Bu lông M12x45 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 12 | Bộ tang di chuyển |
| 116 | Đèn pha phòng nổ DGY 35/24 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 2 | Phần điện |
| 117 | Còi điện phòng nổ 36V-40W | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 1 | Phần điện |
| 118 | Nút bấm điều khiển BZA-10-5/36-3 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Phần điện |
| 119 | Nút bấm điều khiển BZA-10-5/36-2 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Phần điện |
| 120 | Ruột tủ điều khiển (Trạm từ CY-3) | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 1 | Phần điện |
| 121 | Bộ dây stato | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 1 | Động cơ 14Kw |
| 122 | Cánh quạt | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Động cơ 14Kw |
| 123 | Sa pô | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Động cơ 14Kw |
| 124 | Vòng bi 6314 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Vòng | 1 | Động cơ 14Kw |
| 125 | Vòng bi 2217 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Vòng | 1 | Động cơ 14Kw |
| 126 | Cánh quạt | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Cái | 1 | Động cơ điện 7,5 Kw/1450v/ph |
| 127 | Vòng bi 6309 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Vòng | 2 | Động cơ điện 7,5 Kw/1450v/ph |
| 128 | Cáp điện 3x10+1x6 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Mét | 4 | Động cơ điện 7,5 Kw/1450v/ph |
| 129 | Cáp điện 3x6+1x2,5 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Mét | 7 | Động cơ điện 7,5 Kw/1450v/ph |
| 130 | Cáp điện 3x2,5+1x1,5 | Mới 100%, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Mét | 20 | Động cơ điện 7,5 Kw/1450v/ph |
| 131 | Dây thép mạ kẽm Φ3 bảo vệ cáp | Phục vụ sửa chữa | Kg | 15 | Vật tư phụ |
| 132 | Que hàn N46 Φ4 | Phục vụ sửa chữa | Kg | 10 | Vật tư phụ |
| 133 | Dây hàn NA-70 | Phục vụ sửa chữa | Kg | 35 | Vật tư phụ |
| 134 | Khí CO2 | Phục vụ sửa chữa | Kg | 40 | Vật tư phụ |
| 135 | Mỡ APP-M203 | Phục vụ sửa chữa | Kg | 8 | Vật tư phụ |
| 136 | Dầu SAE 140 | Phục vụ sửa chữa | Lít | 20 | Vật tư phụ |
| 137 | Dầu CS 100 | Phục vụ sửa chữa | Lít | 10 | Vật tư phụ |
| 138 | Ô xy | Phục vụ sửa chữa | Chai | 7 | Vật tư phụ |
| 139 | Khí ga | Phục vụ sửa chữa | Kg | 10 | Vật tư phụ |
| 140 | Than rèn | Phục vụ sửa chữa | Kg | 80 | Vật tư phụ |
| 141 | Sơn chống gỉ + màu ghi | Phục vụ sửa chữa | Kg | 15 | Vật tư phụ |
| 142 | Sơn đen | Phục vụ sửa chữa | Kg | 5 | Vật tư phụ |
| 143 | Dầu điezen | Phục vụ sửa chữa | Lít | 20 | Vật tư phụ |
| 144 | Xăng | Phục vụ sửa chữa | Lít | 10 | Vật tư phụ |
| 145 | Giẻ lau | Phục vụ sửa chữa | Kg | 15 | Vật tư phụ |
| 146 | Chổi quét sơn | Phục vụ sửa chữa | Cái | 10 | Vật tư phụ |
| 147 | Chổi đánh gỉ Φ100 | Phục vụ sửa chữa | Cái | 6 | Vật tư phụ |
| 148 | Đá cắt Φ160 | Phục vụ sửa chữa | Viên | 5 | Vật tư phụ |
| 149 | Bìa canhcorit | Phục vụ sửa chữa | M2 | 3 | Vật tư phụ |
| 150 | Mỡ I13 (MS3) | Phục vụ sửa chữa | Kg | 2 | Vật tư phụ |
| 151 | Đầu cos đồng S35 | Phục vụ sửa chữa | Kg | 32 | Vật tư phụ |
| 152 | Đầu cos đồng S25 | Phục vụ sửa chữa | Kg | 24 | Vật tư phụ |
| 153 | Đầu cos đồng S6 | Phục vụ sửa chữa | Kg | 36 | Vật tư phụ |
| 154 | Băng dính cách điện | Phục vụ sửa chữa | Cuộn | 5 | Vật tư phụ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi