Gói thầu: Bảo hiểm cho các thiết bị địa chất phục vụ Dự án GH năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200858119-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quy hoạch và Điều tra tài nguyên-môi trường biển khu vực phía Bắc |
| Tên gói thầu | Bảo hiểm cho các thiết bị địa chất phục vụ Dự án GH năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200857056 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Các hoạt động kinh tế |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 1 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 16:59:00 đến ngày 2020-09-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 51,412,825 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Thiết bị lấy mẫu nguyên dạng (Model: 80.250/năm sản xuất: 2016/Mã TS: 0031) | Trên bờ/trên tàu/dưới nước; Giá trị thiết bị bảo hiểm: 2.700.000.000 | Tháng | 1 | |
| 2 | Thiết bị CTD Rossette (Model: SBE 19 plus V2/năm sản xuất: 2015/ Mã TS:0029) | Trên bờ/trên tàu/dưới nước; Giá trị thiết bị bảo hiểm: 6.831.000.000 | Tháng | 1 | |
| 3 | Ống phóng trọng lực cỡ lớn (Model: 13.540/năm sản xuất: 2015/ Mã TS:0230) | Trên bờ/trên tàu/dưới nước; Giá trị thiết bị bảo hiểm: 3.640.000.000 | Tháng | 1 | |
| 4 | Ống phóng piston kết hợp trọng lực (Model:13.560/năm sản xuất: 2015/ Mã TS:0231) | Trên bờ/trên tàu/dưới nước; Giá trị thiết bị bảo hiểm: 5.250.000.000 | Tháng | 1 | |
| 5 | Thiết bị định vị vệ tinh (Model: SPS461/năm sản xuất: 2014/ Mã TS:0065) | Trên bờ/trên tàu; Giá trị thiết bị bảo hiểm: 175.000.000 | Tháng | 1 | |
| 6 | Thiết bị định vị thủy âm (Sonar Positioning System) (Model: S2CR7/17/năm sản xuất: 2014/ Mã TS: 0232) | Trên bờ/trên tàu/dưới nước; Giá trị thiết bị bảo hiểm: 8.193.000.000 | Tháng | 1 | |
| 7 | Máy quang phổ huỳnh quang tia X cầm tay (>25 nguyên tố) (Model: NITON XL2 GOLDD/năm sản xuất: 2015/ Mã TS:0074) | Trên bờ/trên tàu; Giá trị thiết bị bảo hiểm: 1.339.000.000 | Tháng | 1 | |
| 8 | Máy chụp ảnh nhiệt (FLIR) (Model: Ti125/năm sản xuất:2015/ Mã TS:0075) | Trên bờ/trên tàu; Giá trị thiết bị bảo hiểm: 218.016.667 | Tháng | 1 | |
| 9 | Tổ hợp ép thuỷ lực và lấy mẫu nước lỗ hổng (Model: SQ-600; năm sản xuất: 2015/ Mã TS:0081) | Trên bờ/trên tàu; Giá trị thiết bị bảo hiểm: 2.203.200.000 | Tháng | 1 | |
| 10 | Hệ thống cẩu chữ A (Mã TS: 0245) | Trên bờ/trên tàu; Giá trị thiết bị bảo hiểm: 1.033.560.000 | Tháng | 1 | |
| 11 | Tời kéo của hệ thống ống phóng trọng lực (2 cái) (Mã TS: 0246) | Trên bờ/trên tàu; Giá trị thiết bị bảo hiểm: 169.290.000 | Tháng | 1 | |
| 12 | Cẩu Davis + tời kéo của hệ thống CTD tích hợp lấy mẫu (Mã TS: 0247) | Trên bờ/trên tàu; Giá trị thiết bị bảo hiểm: 178.200.000 | Tháng | 1 | |
| 13 | Hệ thống ròng rọc + giá treo puli của thiết bị lấy mẫu nguyên dạng (Boxcore) | Trên bờ/trên tàu; Giá trị thiết bị bảo hiểm: 4.774.000 | Tháng | 1 | |
| 14 | Cẩu Davis + tời kéo + Cần lắp máy đo thủy âm của Hệ thống đo thủy âm (Mã TS: 0248) | Trên bờ/ trên tàu/ dưới nước; Giá trị thiết bị bảo hiểm: 245.025.000 | Tháng | 1 | |
| 15 | Hệ thống camera (Mã TS: 0122) | Trên bờ/trên tàu; Giá trị thiết bị bảo hiểm: 40.941.000 | Tháng | 1 | |
| 16 | Trang thiết bị cứu sinh trang bị thêm (Mã TS: 0249) | Trên bờ/ trên tàu/ dưới nước; Giá trị thiết bị bảo hiểm: 102.893.000 | Tháng | 1 | |
| 17 | Container 20FT – Phòng làm việc và sinh hoạt 6 người (Mã TS: 0159) | Trên bờ/trên tàu; Giá trị thiết bị bảo hiểm: 490.077.000 | Tháng | 1 | |
| 18 | Container 10FT – Kho lạnh (Mã TS: 0160) | Trên bờ/trên tàu; Giá trị thiết bị bảo hiểm: 1.211.760.000 | Tháng | 1 | |
| 19 | Container 10FT – Phòng thí nghiệm (Mã TS: 0161) | Trên bờ/trên tàu; Giá trị thiết bị bảo hiểm: 249.480.000 | Tháng | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi