Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị và thi công Cải tạo tuyến ống 6” KCN Hiệp Phước để tách tuyến ống cấp cho trạm CNG Hiệp Phước và tuyến ống cấp cho các trạm Boral, Cái Lân, Saint Gobain

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200881635-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI KHÍ THẤP ÁP DẦU KHÍ VIỆT NAM - XÍ NGHIỆP PHÂN PHỐI KHÍ THẤP ÁP NHƠN TRẠCH
Tên gói thầu Cung cấp vật tư thiết bị và thi công Cải tạo tuyến ống 6” KCN Hiệp Phước để tách tuyến ống cấp cho trạm CNG Hiệp Phước và tuyến ống cấp cho các trạm Boral, Cái Lân, Saint Gobain
Số hiệu KHLCNT 20200851032
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Vốn chủ sở hữu (Chi phí sản xuất kinh doanh)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-31 09:40:00 đến ngày 2020-09-08 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 762,532,511 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 ELBOW 2” 90DEG LR BW SCH 80 ASME B16.9 ASTM A234 GR.WPB cái 2 VẬT TƯ CHÍNH
2 ELBOW 4” 90DEG LR BW SCH 40 ASME B16.9 ASTM A234 GR.WPB cái 10 VẬT TƯ CHÍNH
3 ELBOW 4” 45DEG BW SCH 40 ASME B16.9 ASTM A234 GR.WPB cái 2 VẬT TƯ CHÍNH
4 FLANGE 3/4” SW 300# RF ASME B16.5 ASTM A105 cái 1 VẬT TƯ CHÍNH
5 FLANGE BLIND 3/4” 300# RF ASME B16.5 ASTM A105 cái 1 VẬT TƯ CHÍNH
6 FLANGE 2” WN #300 RF SCH 80 ASME B16.5 ASTM A105 cái 2 VẬT TƯ CHÍNH
7 FLANGE 4” WN #300 RF SCH 40 ASME B16.5 ASTM A105 cái 6 VẬT TƯ CHÍNH
8 NIPPLE PBE 3/4” 100mm SCH 160 ASME B36.10 ASTM A106 GR.B cái 1 VẬT TƯ CHÍNH
9 GASKET 3/4” SPIRAL WOUND SS 316 #300 RF 4.5MM ASME B16.20 GRAPHITE FILLER SS-316 INNER & OUTER RING cái 2 VẬT TƯ CHÍNH
10 GASKET 2” SPIRAL WOUND SS 316 #300 RF 4.5MM ASME B16.20 GRAPHITE FILLER SS-316 INNER & OUTER RING cái 2 VẬT TƯ CHÍNH
11 GASKET 4” SPIRAL WOUND SS 316 #300 RF 4.5MM ASME B16.20 GRAPHITE FILLER SS-316 INNER & OUTER RING cái 7 VẬT TƯ CHÍNH
12 RESTRICTION ORIFICE 4” PLATE #300 RF Không có cái 5 VẬT TƯ CHÍNH
13 SOCKOLET 3/4” (PIPE 4”) #3000 MSS SP-97 ASTM A105 cái 1 VẬT TƯ CHÍNH
14 CONCENTRIC REDUCER 6”x4” BW SCH 40 ASME B16.9 ASTM A234 GR.WPB cái 1 VẬT TƯ CHÍNH
15 EQUAL TEE 4”x4” BW SCH 40 ASME B16.9 ASTM A234 GR.WPB cái 1 VẬT TƯ CHÍNH
16 REDUCING TEE 4”x2” BW SCH STD ASME B16.9 ASTM A234 GR.WPB cái 2 VẬT TƯ CHÍNH
17 PIPE 2” SMLS BE SCH 80 ASME B36.10M, bọc 3LPE ASTM A106 GR.B m 2 VẬT TƯ CHÍNH
18 PIPE 4” SMLS BE SCH 40 ASME B36.10M, bọc 3LPE ASTM A106 GR.B m 104 VẬT TƯ CHÍNH
19 PIPE 6” SMLS BE SCH 40 ASME B36.10M, bọc 3LPE ASTM A106 GR.B m 1 VẬT TƯ CHÍNH
20 BALL VALVE 3/4” RB #300 RF LEVER OP Không có cái 1 VẬT TƯ CHÍNH
21 BALL VALVE 2” RB #300 RF LEVER OP Không có cái 1 CĐT cung cấp
22 BALL VALVE 4” FB #300 RF LEVER OP Không có cái 2 VẬT TƯ CHÍNH
23 BALL VALVE 4” RB #300 RF LEVER OP Không có cái 1 CĐT cung cấp
24 Stud Bolt Fully Threaded with 2 Hexagonal Nuts 3/4” x 125mm ASTM A193 GR.B7/A194 Gr.2H cái 48 VẬT TƯ CHÍNH
25 Stud Bolt Fully Threaded with 2 Hexagonal Nuts 3/4” x 140mm ASTM A193 GR.B7/A194 Gr.2H cái 10 VẬT TƯ CHÍNH
26 Stud Bolt Fully Threaded with 2 Hexagonal Nuts 5/8” x 100mm ASTM A193 GR.B7/A194 Gr.2H cái 24 VẬT TƯ CHÍNH
27 Stud Bolt Fully Threaded with 2 Hexagonal Nuts 5/8” x 85mm ASTM A193 GR.B7/A194 Gr.2H cái 12 VẬT TƯ CHÍNH
28 VẬT TƯ PHỤ NITƠ, SERVIWRAP/HS… trọn gói 1 THI CÔNG LẮP ĐẶT (Vật tư phụ, nhân công, máy thi công)
29 ELBOW 2” 90DEG LR BW SCH 80 ASME B16.9 ASTM A234 GR.WPB cái 2 THI CÔNG LẮP ĐẶT (Vật tư phụ, nhân công, máy thi công)
30 ELBOW 4” 90DEG LR BW SCH 40 ASME B16.9 ASTM A234 GR.WPB cái 10 THI CÔNG LẮP ĐẶT (Vật tư phụ, nhân công, máy thi công)
31 ELBOW 4” 45DEG BW SCH 40 ASME B16.9 ASTM A234 GR.WPB cái 2 THI CÔNG LẮP ĐẶT (Vật tư phụ, nhân công, máy thi công)
32 FLANGE 3/4” SW 300# RF ASME B16.5 ASTM A105 cái 1 THI CÔNG LẮP ĐẶT (Vật tư phụ, nhân công, máy thi công)
33 FLANGE BLIND 3/4” 300# RF ASME B16.5 ASTM A105 cái 1 THI CÔNG LẮP ĐẶT (Vật tư phụ, nhân công, máy thi công)
34 FLANGE 2” WN #300 RF SCH 80 ASME B16.5 ASTM A105 cái 2 THI CÔNG LẮP ĐẶT (Vật tư phụ, nhân công, máy thi công)
35 FLANGE 4” WN #300 RF SCH 40 ASME B16.5 ASTM A105 cái 6 THI CÔNG LẮP ĐẶT (Vật tư phụ, nhân công, máy thi công)
36 NIPPLE PBE 3/4” 100mm SCH 160 ASME B36.10 ASTM A106 GR.B cái 1 THI CÔNG LẮP ĐẶT (Vật tư phụ, nhân công, máy thi công)
37 GASKET 3/4” SPIRAL WOUND SS 316 #300 RF 4.5MM ASME B16.20 GRAPHITE FILLER SS-316 INNER & OUTER RING cái 2 THI CÔNG LẮP ĐẶT (Vật tư phụ, nhân công, máy thi công)
38 GASKET 2” SPIRAL WOUND SS 316 #300 RF 4.5MM ASME B16.20 GRAPHITE FILLER SS-316 INNER & OUTER RING cái 2 THI CÔNG LẮP ĐẶT (Vật tư phụ, nhân công, máy thi công)
39 GASKET 4” SPIRAL WOUND SS 316 #300 RF 4.5MM ASME B16.20 GRAPHITE FILLER SS-316 INNER & OUTER RING cái 7 THI CÔNG LẮP ĐẶT (Vật tư phụ, nhân công, máy thi công)
40 RESTRICTION ORIFICE 4” PLATE #300 RF Không có cái 5 THI CÔNG LẮP ĐẶT (Vật tư phụ, nhân công, máy thi công)
41 SOCKOLET 3/4” (PIPE 4”) #3000 MSS SP-97 ASTM A105 cái 1 THI CÔNG LẮP ĐẶT (Vật tư phụ, nhân công, máy thi công)
42 CONCENTRIC REDUCER 6”x4” BW SCH 40 ASME B16.9 ASTM A234 GR.WPB cái 1 THI CÔNG LẮP ĐẶT (Vật tư phụ, nhân công, máy thi công)
43 EQUAL TEE 4”x4” BW SCH 40 ASME B16.9 ASTM A234 GR.WPB cái 1 THI CÔNG LẮP ĐẶT (Vật tư phụ, nhân công, máy thi công)
44 REDUCING TEE 4”x2” BW SCH STD ASME B16.9 ASTM A234 GR.WPB cái 2 THI CÔNG LẮP ĐẶT (Vật tư phụ, nhân công, máy thi công)
45 PIPE 2” SMLS BE SCH 80 ASME B36.10M, bọc 3LPE ASTM A106 GR.B m 2 THI CÔNG LẮP ĐẶT (Vật tư phụ, nhân công, máy thi công)
46 PIPE 4” SMLS BE SCH 40 ASME B36.10M, bọc 3LPE ASTM A106 GR.B m 104 THI CÔNG LẮP ĐẶT (Vật tư phụ, nhân công, máy thi công)
47 PIPE 6” SMLS BE SCH 40 ASME B36.10M, bọc 3LPE ASTM A106 GR.B m 1 THI CÔNG LẮP ĐẶT (Vật tư phụ, nhân công, máy thi công)
48 BALL VALVE 3/4” RB #300 RF LEVER OP Không có cái 1 THI CÔNG LẮP ĐẶT (Vật tư phụ, nhân công, máy thi công)
49 BALL VALVE 2” RB #300 RF LEVER OP Không có cái 1 THI CÔNG LẮP ĐẶT (Vật tư phụ, nhân công, máy thi công)
50 BALL VALVE 4” FB #300 RF LEVER OP Không có cái 2 THI CÔNG LẮP ĐẶT (Vật tư phụ, nhân công, máy thi công)
51 BALL VALVE 4” RB #300 RF LEVER OP Không có cái 1 THI CÔNG LẮP ĐẶT (Vật tư phụ, nhân công, máy thi công)
52 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép đường kính Không có m 2 THI CÔNG LẮP ĐẶT (Vật tư phụ, nhân công, máy thi công)
53 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép đường kính 100mm Không có m 98 THI CÔNG LẮP ĐẶT (Vật tư phụ, nhân công, máy thi công)
54 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép đường kính 150mm Không có m 10 THI CÔNG LẮP ĐẶT (Vật tư phụ, nhân công, máy thi công)
55 Kiểm tra chụp ảnh phóng xạ dùng máy X-Ray, đường ống đường kính Không có Mối hàn 6 THI CÔNG LẮP ĐẶT (Vật tư phụ, nhân công, máy thi công)
56 Kiểm tra chụp ảnh phóng xạ dùng máy X-Ray, đường ống đường kính 4 Không có Mối hàn 22 THI CÔNG LẮP ĐẶT (Vật tư phụ, nhân công, máy thi công)
57 Kiểm tra chụp ảnh phóng xạ dùng máy X-Ray, đường ống đường kính 6 Không có Mối hàn 1 THI CÔNG LẮP ĐẶT (Vật tư phụ, nhân công, máy thi công)
58 Thuê cọc larsen cọc 76,8kg/m Không có m 202 THI CÔNG LẮP ĐẶT (Vật tư phụ, nhân công, máy thi công)
59 Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất chiều dài cọc Không có m 202 THI CÔNG LẮP ĐẶT (Vật tư phụ, nhân công, máy thi công)
60 Nhổ cọc cừ Larsen Không có m 202 THI CÔNG LẮP ĐẶT (Vật tư phụ, nhân công, máy thi công)
61 Đào móng chiều rộng Không có m3 191,1 THI CÔNG LẮP ĐẶT (Vật tư phụ, nhân công, máy thi công)
62 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Không có m3 191,1 THI CÔNG LẮP ĐẶT (Vật tư phụ, nhân công, máy thi công)
63 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II Không có m3 25,5645 HỐ VAN
64 Bê tông lót móng rộng Không có m3 0,637 HỐ VAN
65 Bê tông, chiều cao hố van, chiều cao hố ga đá 1x2, vữa BT mác 250 Không có m3 4,82 HỐ VAN
66 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính Không có tấn 0,0087 HỐ VAN
67 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính Không có tấn 0,8787 HỐ VAN
68 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Không có m2 1,86 HỐ VAN
69 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày Không có m2 37,4 HỐ VAN
70 Sản xuất thép tấm Không có tấn 0,133 HỐ VAN
71 Lắp dựng thép tấm Không có tấn 0,133 HỐ VAN
72 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Không có m2 8,711 HỐ VAN
73 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Không có m3 9,6155 HỐ VAN
74 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi Không có m3 15,949 HỐ VAN
75 Vận chuyển tiếp cự ly Không có m3/km 15,949 HỐ VAN
76 Kiểm định kỹ thuật, an toàn, lao động cho đường ống dẫn khí Không có trọn gói 1 CÔNG TÁC KHÁC
77 Xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Không có trọn gói 1 CÔNG TÁC KHÁC
78 Một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (nghiệm thu, chạy thử, nghiệm thu PCCC …) Không có trọn gói 1 CÔNG TÁC KHÁC
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->