Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Sửa chữa sạt lở, kè mái taluy đường tỉnh lộ 488
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200871838-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải Nam Định |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Sửa chữa sạt lở, kè mái taluy đường tỉnh lộ 488 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200870283 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn kinh phí chi có mục tiêu từ ngân sách Trung ương bổ sung cho ngân sách địa phương đã phân bổ cho Sở Giao thông vận tải tại Quyết định số 1235/QĐ-UBND ngày 25/5/2020 của UBND tỉnh Nam Định |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-26 08:51:00 đến ngày 2020-09-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,945,213,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | I. Phần đất: Đào đất mái kè, chân khay | Theo chương V của E-HSMT | m3 | 3.836,25 | |
| 2 | Đất đắp | Theo chương V của E-HSMT | m3 | 461,16 | |
| 3 | II. Kè mái: Đóng cọc tre gia cố L= 2,0m | Theo chương V của E-HSMT | m | 23.382,9 | |
| 4 | Lớp đệm đá 2x4 lót chân khay dày 10cm | Theo chương V của E-HSMT | m3 | 54,56 | |
| 5 | Đá hộc xây móng, chân khay vữa XM100# KT(50x70)cm | Theo chương V của E-HSMT | m3 | 272,8 | |
| 6 | Đá hộc xây mái kè | Theo chương V của E-HSMT | m3 | 1.090,42 | |
| 7 | Lớp đệm đá 2x4 lót dày 10cm | Theo chương V của E-HSMT | m3 | 404,43 | |
| 8 | Đá hộc xây cổ kè, vữa XM100# | Theo chương V của E-HSMT | m3 | 233,83 | |
| 9 | Hai lớp giấy dầu tẩm 3 lớp nhựa đường làn khe lún | Theo chương V của E-HSMT | m2 | 167 | |
| 10 | III. Vật thoát nước: Bê tông M200# đá 1x2 vật thoát nớc | Theo chương V của E-HSMT | m3 | 3,98 | |
| 11 | Đá 2x4 làm tầng lọc ngược dày 20cm | Theo chương V của E-HSMT | m3 | 7,95 | |
| 12 | Đá 1x2 làm tầng lọc ngược dày 10cm | Theo chương V của E-HSMT | m3 | 3,98 | |
| 13 | Lắp đặt vật thoát nước | Theo chương V của E-HSMT | CK | 159 | |
| 14 | Rải vải lọc tương đường TS40 | Theo chương V của E-HSMT | m2 | 101,76 | |
| 15 | Cọc tiêu 15x15 | Theo chương V của E-HSMT | cái | 81 | |
| 16 | Đắp, phá đập tạm | Theo chương V của E-HSMT | m3 | 1.518,46 | |
| 17 | Đóng, nhổ cọc tre L=4m | Theo chương V của E-HSMT | m | 47.241,04 | |
| 18 | Tre cây L=4,5m | Theo chương V của E-HSMT | m | 3.374,36 | |
| 19 | Bạt lót | Theo chương V của E-HSMT | m2 | 3.036,92 | |
| 20 | Phên nứa chắn đất | Theo chương V của E-HSMT | m2 | 6.073,85 | |
| 21 | Dây thép buộc | Theo chương V của E-HSMT | kg | 549,35 | |
| 22 | IV. CHI PHÍ GIÁN TIẾP: Chi phí chung | Theo chương V của E-HSMT | toàn bộ | 1 | |
| 23 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công | Theo chương V của E-HSMT | toàn bộ | 1 | |
| 24 | Chi phí một số công việc không xác định được từ thiết kế | Theo chương V của E-HSMT | toàn bộ | 1 | |
| 25 | Chi phí đảm bảo giao thông | Theo chương V của E-HSMT | toàn bộ | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi