Gói thầu: Kiểm định thiết bị nâng hạ, áp lực và thiết bị phòng nổ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200900351-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần nhiệt điện Quảng Ninh
Tên gói thầu Kiểm định thiết bị nâng hạ, áp lực và thiết bị phòng nổ
Số hiệu KHLCNT 20200509239
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Sản xuất kinh doanh năm 2020 (SCTX)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-01 10:03:00 đến ngày 2020-09-10 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 879,103,700 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Thang máy lò hơi số 1 Q = 2000kg Q = 2000kg Thiết bị 1
2 Thang máy lò hơi số 2 Q = 2000kg Q = 2000kg Thiết bị 1
3 Thang máy lò hơi số 3 Q = 2000kg Q = 2000kg Thiết bị 1
4 Thang máy lò hơi số 4 Q = 2000kg Q = 2000kg Thiết bị 1
5 Thang máy ống khói 1 Q = 400kg Q = 400kg Thiết bị 1
6 Thang máy ống khói 2 Q = 400kg Q = 400kg Thiết bị 1
7 Palang điện- bơm chân không bình ngưng Q = 3 tấn Q = 3 tấn Thiết bị 8
8 Palang điện- bơm làm mát kín Q = 5 tấn Q = 5 tấn Thiết bị 4
9 Pa lăng điện - bơm làm mát hở Q = 3 tấn Q = 3 tấn Thiết bị 4
10 Cầu trục lăn 2 dầm Q = 80/40 Tấn Q = 80/40 Tấn Thiết bị 4
11 Palang điện - động cơ quạt gió chính A, B Q = 10 tấn Q = 10 tấn Thiết bị 8
12 Palang điện - quạt gió A, B Q = 5 tấn Q = 5 tấn Thiết bị 8
13 Palang điện - quạt tải bột A, B Q = 10 tấn Q = 10 tấn Thiết bị 8
14 Palang điện – lọc bụi tĩnh điện Q = 3 tấn Q = 3 tấn Thiết bị 8
15 Palăng điện - quạt gió cấp 1 Q = 25T Q = 25T Thiết bị 4
16 Palăng điện - máy nghiền Q = 25T Q = 25T Thiết bị 8
17 Pa lăng điện - động cơ quạt khói Q = 20T Q = 20T Thiết bị 8
18 Pa lăng điện - quạt khói Q = 10T Q = 10T Thiết bị 4
19 Palang điện – máy nghiền đá vôi Q = 5 tấn Q = 5 tấn Thiết bị 4
20 Palang điện – nhà bơm nước trong Q = 2 tấn Q = 2 tấn Thiết bị 1
21 Palang điện – nhà bơm nước cứu hỏa Q = 3 tấn Q = 3 tấn Thiết bị 1
22 Palang điện – Gian khử khoáng Q = 3 tấn Q = 3 tấn Thiết bị 1
23 Tháp chuyển tiếp than TT 3 Q = 5 tấn Q = 5 tấn Thiết bị 1
24 Tháp chuyển tiếp than TT6 Q = 5 tấn Q = 5 tấn Thiết bị 1
25 Tháp chuyển tiếp than TT1 Q = 10T Q = 10T Thiết bị 1
26 Cầu trục lăn một dầm xưởng cơ khí Q = 20 tấn Q = 20 tấn Thiết bị 1
27 Cầu trục lăn một dầm kho vật tư Q = 10 tấn Q = 10 tấn Thiết bị 1
28 Xe cẩu tự hành Q = 5 tấn Q = 5 tấn Thiết bị 1
29 Xe nâng điện Q = 2 tấn Q = 2 tấn Thiết bị 1
30 Xe nâng Diezen Q = 6 tấn Q = 6 tấn Thiết bị 1
31 Xe nâng Diezen Q = 2 tấn Q = 2 tấn Thiết bị 1
32 Xe cầu tự hành Q = 5T Q = 5T Thiết bị 1
33 Xe cẩu bánh lốp Q = 50T Q = 50T Thiết bị 1
34 Xe cẩu bánh lốp Q = 25T Q = 25T Thiết bị 1
35 Pa lang xích – cảng dầu Q = 5 tấn Q = 5 tấn Thiết bị 1
36 Pa lang xích – nhà H2 Q = 5 tấn Q = 5 tấn Thiết bị 1
37 Pa lang xích Q = 0,5 tấn Q = 0,5 tấn Thiết bị 8
38 Pa lang xích Q = 2 tấn Q = 2 tấn Thiết bị 1
39 Pa lang xích Q = 1 tấn Q = 1 tấn Thiết bị 12
40 Pa lang xích Q = 3 tấn Q = 3 tấn Thiết bị 2
41 Pa lang xích Q = 1,5 tấn Q = 1,5 tấn Thiết bị 1
42 Pa lang xích Q = 10 tấn Q = 10 tấn Thiết bị 1
43 Cầu trục lăn 1 dầm - Trạm bơm nước tuần hoàn Q = 40/10 Tân Q = 40/10 Tân Thiết bị 1
44 Lò hơi số 1, 2 , 3, 4 Q = 995t/h, P = 175/37,1 Bar Q = 995t/h, P = 175/37,1 Bar Thiết bị 4
45 Bình xả định kỳ V = 22,3 m3 V = 22,3 m3 Thiết bị 4
46 Bình xả liên tục V = 3,5 m3 V = 3,5 m3 Thiết bị 4
47 Bình phân ly V = 2,5 m3 V = 2,5 m3 Thiết bị 4
48 Bình gia nhiệt hạ áp LP1, LP2 V = 21,2 m3 V = 21,2 m3 Thiết bị 4
49 Bình gia nhiệt hạ áp số 3 V = 6,2 m3 V = 6,2 m3 Thiết bị 4
50 Bình gia nhiệt hạ áp số 4 V = 6,82 m3 V = 6,82 m3 Thiết bị 4
51 Bình khử khí V = 215 m3 V = 215 m3 Thiết bị 4
52 Bình gia nhiệt cao áp số 6 V = 6,54 m3 V = 6,54 m3 Thiết bị 4
53 Bình gia nhiệt cao áp số 7 V = 7.3 m3 V = 7.3 m3 Thiết bị 4
54 Bình gia nhiệt cao áp số 8 V = 5,35 m3 V = 5,35 m3 Thiết bị 4
55 Bình chứa khí nén trung tâm V = 25m3 V = 25m3 Thiết bị 6
56 Bình chứa khí nén trung tâm V = 5m3 V = 5m3 Thiết bị 4
57 Bình chứa khí nén xử lý nước thải V = 8m3 V = 8m3 Thiết bị 2
58 Bình chứa khí nén khu hóa V = 8m3 V = 8m3 Thiết bị 2
59 Bình chứa khí CO2 V = 20 m3 V = 20 m3 Thiết bị 4
60 Bình chứa khí nén phễu than lò hơi 1, 2, 3, 4 V ≤ 0.15m3 V ≤ 0.15m3 Thiết bị 32
61 Cụm bình chứa H2 –Plv = 15 bar V = 4,5 m3 V = 4,5 m3 Thiết bị 3
62 Lò hơi khởi động V = 4,5 m3 V = 4,5 m3 Thiết bị 1
63 Bình chứa khí Clo V = 0.8 m3 V = 0.8 m3 Thiết bị 30
64 Bình góp hơi khu vực lò hơi khởi động V = 4,5 m3 V = 4,5 m3 Thiết bị 1
65 Bình xả định kỳ khu vực lò hơi khởi động V = 4,5 m3 V = 4,5 m3 Thiết bị 1
66 Đường ống tái nhiệt nóng Plv =42,4bar (4,24 Mpa) -231.16 231.16 m 4
67 Đường ống tái nhiệt lạnh Plv =42,4bar (4,24 Mpa) 167.26 167.26 m 4
68 Đường ống từ đầu đảy bơm cấp Plv = 23,3 bar 57.79 57.79 m 4
69 Đường ống hơi chính Plv = 172,9 bar 328.1 328.1 m 4
70 Đường ống từ bình khử khí đến đàu hút bơm cấpPlv = 11,36 bar 106.6 106.6 m 4
71 Động cơ phòng nổ 2,2kW Kiểu: YB2-100L1-4; 2,2kW; 400V; Cấp cách điện F; IP 55; ExdIICT4 Kiểu: YB2-100L1-4; 2,2kW; 400V; Cấp cách điện F; IP 55; ExdIICT4 Cái 6
72 Động cơ phòng nổ 18,5 kW Bơm dầu FO 18,5kW; 400V; Cấp cách điện F; IP 55; ExdIIBT14 18,5kW; 400V; Cấp cách điện F; IP 55; ExdIIBT14 Cái 8
73 Động cơ phòng nổ 2,2kW Bơm dầu DO Kiểu: YB2-100L1-4; 2,2kW; 400V; Cấp cách điện F; IP 55; ExdIIBT14 Kiểu: YB2-100L1-4; 2,2kW; 400V; Cấp cách điện F; IP 55; ExdIIBT14 Cái 2
74 Bơm dầu bẩn 7,5 KW; 400V; Cấp cách điện F; IP 55; ExdIIBT4 7,5 kW; 400V; Cấp cách điện F; IP 55; ExdIIBT4 Cái 1
75 Bơm dầu bẩn 7,5 KW; 400V; Cấp cách điện F; IP 55; ExdIIBT4 7,5 kW; 400V; Cấp cách điện F; IP 55; ExdIIBT4 Cái 4
76 Bơm dầu FO 37 kW;400V; Cấp cách điện F; IP 55; ExdIIBT4 37 kW; 400V; Cấp cách điện F; IP 55; ExdIIBT4 Cái 8
77 Động cơ máy cấp than mịn 7,5kW; 400V; Cấp cách điện F; IP 55; ExdIIBT4 7,5 kW; 400V; Cấp cách điện F; IP 55; ExdIIBT4 Cái 64
78 Động cơ bơm dầu FO 11 kW; 400V; Cấp cách điện F; IP 55; ExdIIBT4 11 kW; 400V; Cấp cách điện F; IP 55; ExdIIBT4 Cái 3
79 Động cơ bơm dầu máy nghiền 1,1 kW; 400V; Cấp cách điện F; IP 55; ExdIIBT4 1,1 kW; 400V; Cấp cách điện F; IP 55; ExdIIBT4 Cái 16
80 Động cơ bơm dầu máy nghiền 30 kW; 400V; Cấp cách điện F; IP 55; ExdIIBT4 30 kW; 400V; Cấp cách điện F; IP 55; ExdIIBT4 Cái 8
81 Động cơ bơm dầu máy nghiền 15 kW; 400V; Cấp cách điện F; IP 55; ExdIIBT4 15 kW; 400V; Cấp cách điện F; IP 55; ExdIIBT4 Cái 8
82 Động cơ phòng nổ 1,1 kW; 400V; Cấp cách điện F; IP 55; ExdIIBT4 1,1 kW; 400V; Cấp cách điện F; IP 55; ExdIIBT4 Cái 1
83 Động cơ bơm vận chuyển dầu 7,5 kW; 400V; Cấp cách điện F; IP 55; ExdIIBT4 7,5 kW; 400V; Cấp cách điện F; IP 55; ExdIIBT4 Cái 4
84 Động cơ bơm dầu bôi trơn tua bin 30 kW; 400V; Cấp cách điện F; IP 55; ExdIIBT4 30 kW; 400V; Cấp cách điện F; IP 55; ExdIIBT4 Cái 4
85 Động cơ quạt hút khí bể dầu bôi trơn 4 kW; 400V; Cấp cách điện F; IP 55; ExdIIBT4 4 kW; 400V; Cấp cách điện F; IP 55; ExdIIBT4 Cái 8
86 Động cơ bơm dầu jacking 37 kW; 380V; Cấp cách điện F; IP 55; ExdIIBT4 37 kW; 380V; Cấp cách điện F; IP 55; ExdIIBT4 Cái 8
87 Động cơ quạt hút hơi chèn 30 kW; 400V; Cấp cách điện F; IP 55; ExdIIBT4 30 kW; 400V; Cấp cách điện F; IP 55; ExdIIBT4 Cái 8
88 Động cơ bơm dầu EH 7.5 kW; 400V; Cấp cách điện F; IP 55; ExdIIBT4 7.5 kW; 400V; Cấp cách điện F; IP 55; ExdIIBT4 Cái 8
89 Động cơ dầu chèn không khí và Hydro 3 kW; 400V; Cấp cách điện F; IP 55; ExdIIBT4 3 kW; 400V; Cấp cách điện F; IP 55; ExdIIBT4 Cái 8
90 Đèn chống cháy nổ tròn Kiểu: Bcd - 250; ExdIIBT3 Kiểu: Bcd - 250; ExdIIBT3 Cái 9
91 Đèn chống cháy nổ dài Kiểu: BYS - 2x36; ExedmbIICT4 Kiểu: BYS - 2x36; ExedmbIICT4 Cái 3
92 Đèn chống cháy nổ dài Kiểu: BYS - 2x36; ExedmbIICT4 Kiểu: BYS - 2x36; ExedmbIICT4 Cái 6
93 Đèn chống cháy nổ dài Kiểu: BYS - 2x36; ExedmbIICT4 Kiểu: BYS - 2x36; ExedmbIICT4 Cái 8
94 Đèn chống cháy nổ dài Kiểu BPY - 2x40; ExdIIBT6 Kiểu BPY - 2x40; ExdIIBT6 Cái 4
95 Đèn chống cháy nổ dài Kiểu BPY - 2x40; ExdIIBT6 Kiểu BPY - 2x40; ExdIIBT6 Cái 9
96 Đèn chống cháy nổ dài Kiểu BPY - 2x40; ExdIIBT6 Kiểu BPY - 2x40; ExdIIBT6 Cái 8
97 Đèn chống cháy nổ tròn Kiểu: Bcd - 200; ExdIIBT4 Kiểu: Bcd - 200; ExdIIBT4 Cái 8
98 Đèn chống cháy nổ tròn Kiểu: Bcd - 200; ExdIIBT4 Kiểu: Bcd - 200; ExdIIBT4 Cái 8
99 Đèn chống cháy nổ tròn Kiểu: Bcd - 200; ExdIIBT4 Kiểu: Bcd - 200; ExdIIBT4 Cái 16
100 Đèn chống cháy nổ tròn Kiểu: Bcd - 200; ExdIIBT4 Kiểu: Bcd - 200; ExdIIBT4 Cái 20
101 Công tắc phòng chống cháy nổ Kiểu: SW - 10; ExedIIBT6 Kiểu: SW - 10; ExedIIBT6 Cái 3
102 Công tắc phòng chống cháy nổ Kiểu: SW - 10; ExedIIBT6 Kiểu: SW - 10; ExedIIBT6 Cái 2
103 Công tắc phòng chống cháy nổ Kiểu: SW - 10; ExedIIBT6 Kiểu: SW - 10; ExedIIBT6 Cái 4
104 Công tắc phòng chống cháy nổ Kiểu: SW - 10; ExedIIBT6 Kiểu: SW - 10; ExedIIBT6 Cái 1
105 Công tắc phòng chống cháy nổ Kiểu: SW - 10; ExedIIBT6 Kiểu: SW - 10; ExedIIBT6 Cái 1
106 Công tắc phòng chống cháy nổ (kiểu Đức) Kiểu: SW - 10; ExedIIBT6 Kiểu: SW - 10; ExedIIBT6 Cái 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->