Gói thầu: Sửa chữa ống ngầm hệ thống PCCC tại Văn phòng Cục Thuế tỉnh Tiền Giang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200827048-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thuế Nhà nước tỉnh Tiền Giang |
| Tên gói thầu | Sửa chữa ống ngầm hệ thống PCCC tại Văn phòng Cục Thuế tỉnh Tiền Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200755700 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 14:49:00 đến ngày 2020-09-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 345,411,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,300,000 VNĐ ((Bốn triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Ống thép đúc SCH 40 DN100 dày 6,02mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 mét | 0,48 | |
| 2 | Ống STK DN 80 dày 3,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 mét | 1,37 | |
| 3 | Ống STK DN 50 dày 3,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 mét | 0,36 | |
| 4 | Tê 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 6 | |
| 5 | Tê 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 6 | |
| 6 | Tê 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 6 | |
| 7 | Bầu giãm 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 6 | |
| 8 | Cùm treo ống D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 50 | |
| 9 | Cùm treo ống D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 40 | |
| 10 | Ty 10 ly treo ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Mét | 55 | |
| 11 | Ty 8 ly treo ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Mét | 50 | |
| 12 | Cùm ty 8 ly giữ ống D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 50 | |
| 13 | Bas treo xà gồ giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 30 | |
| 14 | Sắt V3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Mét | 40 | |
| 15 | Sắt V4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Mét | 55 | |
| 16 | Sơn bạch tuyết | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Kg | 15 | |
| 17 | Bố quấn ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Mét | 45 | |
| 18 | Sơn rồng đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Kg | 7 | |
| 19 | Tắc kê đạn 8 ly + 10 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Con | 200 | |
| 20 | Co 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 10 | |
| 21 | Co 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 16 | |
| 22 | Co 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 10 | |
| 23 | Van bướm gạt 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 24 | Van bướm gạt 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 2 | |
| 25 | Mặt bích 114 + bu long | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Bộ | 4 | |
| 26 | Mặt bích 90+ bulong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Bộ | 4 | |
| 27 | Que hàn 2,6 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Kg | 1 | |
| 28 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M3 | 4,32 | |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100M3 | 0,0144 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi