Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200890199-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bảo hiểm xã hội tỉnh Phú Thọ
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công công trình
Số hiệu KHLCNT 20200834580
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Chi quản lý BHXH, BHYT, BHTN năm 2019 chuyển sang
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-01 15:18:00 đến ngày 2020-09-09 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 876,994,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Bê tông cọc cừ M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m3 4,7066
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100m2 0,69
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V tấn 0,2695
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V tấn 0,6683
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V tấn 0,0023
6 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100m 1,15
7 Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép, xúc chuyển phế thải đổ đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V m3 0,368
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V m3 9,184
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V m3 2,1984
10 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m3 3,3643
11 Bê tông móng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m3 4,0331
12 Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m3 8,7874
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100m2 0,2795
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100m2 0,799
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V tấn 0,0157
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V tấn 0,2266
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V tấn 0,1243
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V tấn 1,0134
19 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V m3 3,985
20 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100m3 0,0739
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100m3 0,0739
22 Đắp cát tôn nền Mô tả kỹ thuật theo Chương V m3 32,9925
23 Bê tông M100, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m3 9,9206
24 Bê tông cột M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m3 2,391
25 Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m3 7,1328
26 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m3 8,0647
27 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100m2 0,4347
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100m2 0,7103
29 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100m2 0,8579
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V tấn 0,0495
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V tấn 0,3447
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V tấn 0,2222
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V tấn 0,8708
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V tấn 0,3908
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m3 1,7138
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100m2 0,2612
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V tấn 0,0556
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V tấn 0,0913
39 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V tấn 0,5902
40 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V tấn 0,5902
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1m2 33,768
42 Bulong M 12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 112
43 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100m2 1,315
44 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m3 38,7418
45 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m3 15,1773
46 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m3 0,3678
47 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m3 1,0792
48 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m2 222,8464
49 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m2 232,15
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m2 59,5921
51 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m2 71,03
52 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m2 60,1798
53 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m 5,28
54 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m 67,5
55 Quét nhựa bitum nóng vào seno Mô tả kỹ thuật theo Chương V m2 14,4304
56 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m2 14,4304
57 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V m2 125,9704
58 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V m2 422,9519
59 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Mô tả kỹ thuật theo Chương V m2 57,2688
60 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m2 88,7444
61 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m2 9,2622
62 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m2 84,9236
63 Tấm comporsite dày 12mm phụ kiện inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V m2 5,418
64 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V m2 8,9662
65 Lát đá mặt bệ các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V m2 2,88
66 Cửa đi 2 cánh nhôm hệ kính 6,38mm phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V m2 16,2
67 Cửa đi 1 cánh nhôm hệ kính 6,38mm phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V m2 3,15
68 Cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm hệ kính 6,38mm phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V m2 8,64
69 Cửa sổ 1 cánh mở hất nhôm hệ kính 6,38mm phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V m2 1,08
70 Lắp dựng cửa không có khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1m2 cấu kiện 29,07
71 Gia công cửa sắt, hoa sắt hộp 25x25x1,2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V tấn 0,1115
72 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V tấn 0,1636
73 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1m2 29,7648
74 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V m2 9,72
75 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V m2 10,188
76 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100m2 1,8782
77 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V bộ 8
78 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V bộ 2
79 Lắp đặt Đèn lốp D250 bóng compac 18W/220V Mô tả kỹ thuật theo Chương V bộ 7
80 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 4
81 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 1
82 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 8
83 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 13
84 Lắp đặt các automat 2 pha 63A Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 1
85 Lắp đặt các automat 2 pha 40A Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 2
86 Lắp đặt các automat 2 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 2
87 Lắp đặt các automat 2 pha 20A Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 2
88 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 1
89 Lắp đặt Tủ at phòng KT 200x150x150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V hộp 3
90 Lắp đặt Tủ at phòng KT 500x300x150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V hộp 1
91 Lắp đặt Đế chìm Mô tả kỹ thuật theo Chương V hộp 22
92 Lắp đặt Hộp nối dây , hộp at Mô tả kỹ thuật theo Chương V hộp 11
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m 50
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m 55
95 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m 5
96 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m 120
97 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m 200
98 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V m 20
99 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V m 290
100 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V máy 4
101 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100m 0,1
102 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100m 0,01
103 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100m 0,1
104 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100m 0,01
105 Lắp đặt ống nhựa ruột gà thoát nước thải điều hòa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100m 0,16
106 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V bộ 2
107 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 2
108 Lắp đặt chậu Lavabor Mô tả kỹ thuật theo Chương V bộ 2
109 Lắp đặt vòi Lavabor Mô tả kỹ thuật theo Chương V bộ 2
110 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 2
111 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 2
112 Lắp đặt giá treo Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 2
113 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 2
114 Lắp đặt hộp giấy Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 2
115 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 2
116 Van phao cơ Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 1
117 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V bể 1
118 Qủa cầu chắn rác inox D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 4
119 Lắp đặt chậu rửa 2 hố inox - chậu rửa bát Mô tả kỹ thuật theo Chương V bộ 1
120 Lắp đặt vòi rửa inox bát gắn chậu Mô tả kỹ thuật theo Chương V bộ 1
121 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V bộ 2
122 Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100m 0,1
123 Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100m 0,06
124 Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100m 0,5
125 Lắp đặt van 2 chiều ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 1
126 Lắp đặt van 2 chiều ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 3
127 Lắp đặt Tê PPR ĐK 32x32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 1
128 Lắp đặt Tê PPR ĐK 32x25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 2
129 Lắp đặt Tê PPR ĐK 25x20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 5
130 Lắp đặt Tê PPR ĐK 20x20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 2
131 Lắp đặt Cút 90' PPR ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 8
132 Lắp đặt Cút 45' PPR ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 1
133 Lắp đặt Cút 90' PPR ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 2
134 Lắp đặt Cút 90' PPR ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 30
135 Lắp đặt Cút ren trong 90' PPR ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 4
136 Lắp đặt Rắc co PPR ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 1
137 Lắp đặt Rắc co PPR ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 1
138 Lắp đặt Côn PPR ĐK 50x32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 1
139 Lắp đặt Côn PPR ĐK 32x20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 1
140 Lắp đặt Côn PPR ĐK 25x20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 2
141 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 1
142 Lắp đặt ống nhựa Upvc ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100m 0,57
143 Lắp đặt ống nhựa Upvc ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100m 0,2
144 Lắp đặt ống nhựa Upvc ĐK 75mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100m 0,14
145 Lắp đặt ống nhựa Upvc ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100m 0,02
146 Lắp đặt Tê Upvc ĐK 110x110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 2
147 Lắp đặt Tê Y Upvc ĐK 110x110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 1
148 Lắp đặt Tê Y Upvc ĐK 75x75mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 2
149 Lắp đặt Tê Y Upvc ĐK 75x42mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 3
150 Lắp đặt Cút 90' Upvc ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 10
151 Lắp đặt Cút 90' Upvc ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 12
152 Lắp đặt Cút 90' Upvc ĐK 75mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 4
153 Lắp đặt Cút 90' Upvc ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 4
154 Lắp đặt Cút 135' Upvc ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 4
155 Lắp đặt Cút 135' Upvc ĐK 75mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 2
156 Lắp đặt Cút 135' Upvc ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 2
157 Lắp đặt Côn Upvc ĐK 75x42mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 3
158 Lắp Nắp thông tắc ĐK 76mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 1
159 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100m3 0,196
160 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m3 0,775
161 Bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m3 1,0005
162 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100m2 0,0156
163 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V tấn 0,1653
164 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m3 4,4303
165 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m2 16,518
166 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m2 4,0432
167 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V m2 20,5612
168 Bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 1,0679
169 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chop Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100m2 0,0539
170 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V tấn 0,066
171 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 9
172 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V m3 1,1696
173 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V m3 0,3327
174 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m3 0,13
175 Bê tông móng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m3 0,0884
176 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m3 0,424
177 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m2 1,34
178 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m2 0,25
179 Bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m3 0,0415
180 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V tấn 0,005
181 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chop Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100m2 0,0023
182 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 1
183 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V m3 0,2957
184 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Mô tả kỹ thuật theo Chương V m3 0,64
185 Phá dỡ hàng rào thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V m2 2,688
186 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo Chương V m3 0,9357
187 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo Chương V m3 0,64
188 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V m3 0,3732
189 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m3 0,0679
190 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m3 0,6342
191 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m3 0,139
192 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m2 2,6988
193 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V m2 2,6988
194 Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m3 0,0515
195 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100m2 0,0047
196 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V tấn 0,0017
197 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V tấn 0,0056
198 Gia công hàng rào song sắt. Mô tả kỹ thuật theo Chương V m2 2,184
199 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1m2 4,368
200 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V m2 2,184
201 Đắp cát tôn nền Mô tả kỹ thuật theo Chương V m3 3,125
202 Bê tông nền M100, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V m3 6,25
203 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V m2 62,5
204 Điều hòa 9000BTU 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 2
205 Điều hòa 12000BTU 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V cái 2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->