Gói thầu: Gói 1 - sửa chữa 03 xe Ford Ranger
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200881813-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực An Giang |
| Tên gói thầu | Gói 1 - sửa chữa 03 xe Ford Ranger |
| Số hiệu KHLCNT | 20200881777 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2020 của EVN SPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-03 09:09:00 đến ngày 2020-09-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 579,129,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,600,000 VNĐ ((Tám triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Rotuyn lái trong ranger | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 2 | Rotuyn lái ngoài ranger | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 3 | Rotuyn trụ trên ranger - everest | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 4 | Rotuyn trụ dưới ranger | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 5 | Tay đòn lái ranger 2003 rh | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 6 | Tay đòn lái ranger 2003 lh | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 7 | Cao su giảm chấn chữ A trên | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 4 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 8 | Cao su chữ A dưới ranger | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 4 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 9 | Cao su cân bằng ranger-everest (đầu ngoài) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 10 | Cao su cân bằng ranger-everest (đầu ngoài) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 8 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 11 | Cao su chân phuộc trước | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 4 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 12 | Chụp tán giới hạn lái ranger | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 13 | Oring dĩa thắng trước ranger 2003-2007 | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | bộ | 1 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 14 | Dầu thắng DOT 4 | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | chai | 2 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 15 | Bố thắng trước ranger, everest 2009 (Motorcraft) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | bộ | 1 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 16 | Cao su thanh cân bằng trước ranger-everest | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 17 | Cao su đệm nhíp sau ranger-everest | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 8 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 18 | Cuppen thắng sau everest | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 4 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 19 | Cao su chân máy everest - 2005 | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 20 | Lọc gió ranger 2007 | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 21 | Joint nắp dàn cò ranger | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 22 | Nước làm mát đỏ | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | lít | 8 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 23 | Bạc nhựa cần số ranger | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 24 | Ga lạnh R134 | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | kg | 0,6 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 25 | Nhớt lạnh | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | chai | 1 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 26 | Bố ly hộp ranger 2005 | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 27 | Mâm ép ranger | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 28 | Bạc đạn bánh đà ranger, laser | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 29 | Bạc đạn bytê everest 2009 | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 30 | Cuaroa máy phát ranger | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cặp | 1 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 31 | Cuaroa máy lạnh ranger | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 32 | Bugi xông máy ranger | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 4 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 33 | Cuaroa cam ranger | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 34 | Bạc đạn tăng curoa cam ranger | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 35 | Cao su gạt nước ranger | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 36 | Chụp đèn pha ranger 2003 rh everest | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 37 | Chụp đèn pha ranger 2003 lh everest | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 38 | Lock cốp sau everest | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 39 | Vỏ xe everest BS265/70/R15 | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 4 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 40 | Vòi xe | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 4 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 41 | Chụp bụi láp ranger 2,5 | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 4 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 42 | Két giải nhiệt turbô Ev 2007 | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 43 | Kèn điện ranger P375 (cur) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cặp | 1 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 44 | Vớt đĩa thắng | Gia công phục hồi | cái | 2 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 45 | Ép cao su chữ A | Gia công phục hồi | cái | 4 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 46 | Vớt bánh đà + canh độ ép | Gia công phục hồi | cái | 1 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 47 | Làm đồng cản sau | Gia công phục hồi | cái | 1 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 48 | Sơn cản sau | Gia công phục hồi | cái | 1 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 49 | Làm đồng vè sau RH | Gia công phục hồi | cái | 1 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 50 | Sơn vẽ sau RH | Gia công phục hồi | cái | 1 | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5107 |
| 51 | Két giải nhiệt turbo | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 52 | Curoa cam | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | sơi | 1 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 53 | Tăng đơ curoa cam | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 54 | Curoa máy phát | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | sợi | 1 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 55 | Curoa máy lạnh | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | sơi | 1 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 56 | Lọc dầu | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 57 | Lọc gió | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 58 | Bugi xông ( buồng đốt ) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 4 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 59 | Két giải nhiệt động cơ | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 60 | Bạc đạn đỡ curoa cam | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 61 | Nước làm mát | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | lít | 8 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 62 | Dầu thắng DOT 4 | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | chai | 2 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 63 | Dầu trợ lực | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | lít | 2 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 64 | Van hằng nhiệt | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 65 | Nhớt cầu, nhớt hộp số | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | lít | 10 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 66 | Gas lạnh | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | kg | 0,6 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 67 | Lọc gas | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 68 | Nhớt lạnh ( Ford ) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | chai | 1 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 69 | Bố thắng trước | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | bộ | 1 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 70 | Bạc nhựa cần số | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 71 | Chụp bụi láp ( trong, ngoài ) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 4 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 72 | Rotuyn lái trong | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 73 | Rotuyn lái ngoài | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 74 | Rotuyn trụ trên | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 75 | Rotuyn trụ dưới | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 76 | Tay đòn lái RH | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 77 | Tay đòn lái LH | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 78 | Cao su chữ A trên | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 4 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 79 | Bạc đạn chữ thập | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 80 | Cao su thanh cân bằng ( chữ U ) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 81 | Cao su cân bằng ( đầu ngoài ) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 8 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 82 | Tán giới hạn lái ( nhựa ) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 83 | Cupen thắng sau | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 4 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 84 | Đồng sơn thân xe | Gia công phục hồi | xe | 1 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 85 | Đầu DVD | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | bộ | 1 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 86 | Vòi xe | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 4 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 87 | Vỏ xe | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 5 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 88 | Ốp simili cửa | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 4 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 89 | Lót sàn | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | xe | 1 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 90 | Ốp nhựa nâng hạ kính sau phải | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 91 | Ốp nhựa nâng hạ kính sau trái | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 92 | Ốp nhựa nâng hạ kính trước phải | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 93 | Áo ghế | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | xe | 1 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 94 | Ốp nhựa nâng hạ kính trước trái | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 95 | Bọc trần | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | xe | 1 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 96 | Vệ sinh nội thất | Vệ sinh | xe | 1 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 97 | Fim cách nhiệt | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | xe | 1 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 98 | Hộc đựng đồ | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 99 | Ép cao su | Gia công phục hồi | cái | 4 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 100 | Vớt đĩa thắng | Gia công phục hồi | cái | 2 | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-2914 |
| 101 | Piston (STD) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 4 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 102 | Bạc secmang (STD) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | bộ | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 103 | Miễn dên (0.5mm) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | bộ | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 104 | Miễn cốt (0.5mm) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 105 | Joint nắp máy | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 106 | Phốt đầu cốt máy | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 107 | Phốt đuôi cốt máy | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 108 | Phốt bơm cao áp | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 109 | Phốt thân xupap | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 12 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 110 | Phốt cốt cam | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 111 | Joint nắp xupap | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 112 | Bơm nhớt | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 113 | Bơm nước | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 114 | Xupap hút | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 8 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 115 | Xupap xả | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 4 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 116 | Joint cổ hút | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 117 | Joint cổ xả | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 118 | Joint xương hàn giải nhiệt nhớt | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 119 | Curoa cam | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | sợi | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 120 | Tăng đơ curoa cam | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 121 | Curoa máy phát | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | sợi | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 122 | Curoa máy lạnh | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | sợi | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 123 | Lọc dầu | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 124 | Lọc gió | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 125 | Bugi xông ( buồng đốt ) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 4 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 126 | Két giải nhiệt động cơ | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 127 | Ống nước bypass | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 128 | Ống nước hồi turbo ( ống sắt ) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 129 | Ống nước vào turbo ( ống sắt ) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 130 | Ống nước vào turbo ( cao su ) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 131 | Ống nước hồi turbo ( cao su ) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 132 | Cảm biến nhiệt độ nắp máy | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 133 | Cảm biến nhiệt nước làm mát | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 134 | Nhớt động cơ ( Motorcrat ) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | lít | 9 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 135 | Lọc nhớt | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 136 | Nước làm mát | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | lít | 8 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 137 | Dầu thắng DOT 4 | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | chai | 2 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 138 | Dầu trợ lực | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | lít | 2 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 139 | Cao su chân máy | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 140 | Cao su gạt mưa | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 141 | Ống dầu ly hợp ngắn ( cao su ) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 142 | Ống dầu ly hợp dài (cao su) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 143 | Ống dầu trợ lực lái ( cao áp ) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 144 | Solenoi cài cầu | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 145 | Solenoi bù ga | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 146 | Cảm biến nhiệt độ lạnh | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 147 | Van tiết lưu lạnh ( van râu ) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 148 | Gas lạnh | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | kg | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 149 | Công tắc A/c | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 150 | Dàn nóng | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 151 | Kèn điện | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cặp | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 152 | Nhớt lạnh ( Ford ) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | chai | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 153 | Đèn xi nhan hông ( LH, RH ) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 154 | Đèn xi nhan LH | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 155 | Đèn xi nhan RH | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 156 | Đèn chiếu sáng RH | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 157 | Đèn chiếu sáng LH | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 158 | Đèn thắng (tín hiệu) LH | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 159 | Đèn thắng (tín hiệu) RH | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 160 | Đèn sương mù | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cặp | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 161 | Bố thắng trước | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | bộ | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 162 | Bố thắng sau | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | bộ | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 163 | Chụp bụi heo thắng trước | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | bộ | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 164 | Heo thắng con sau | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 165 | Chụp bụi láp ( trong, ngoài ) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 4 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 166 | Nhún trước | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 167 | Nhún sau | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 168 | Bạc đạn bánh trước | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 169 | Bạc đạn bánh sau | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 170 | Phốt bạc đạn bánh sau | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 171 | Phốt láp ngang sau | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 172 | Rotuyn lái trong | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 173 | Rotuyn lái ngoài | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 174 | Rotuyn trụ trên | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 175 | Rotuyn trụ dưới | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 176 | Tay đòn lái RH | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 177 | Tay đòn lái LH | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 178 | Cao su chữ A trên | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 4 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 179 | Cao su chữ A shinlock dưới (đầu sau) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 180 | Cao su chữ A shinlock dưới (đầu trước) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 181 | Cao su thanh cân bằng ( chữ U ) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 182 | Cao su cân bằng ( đầu ngoài ) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 8 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 183 | Tán giới hạn lái ( nhựa ) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 184 | Cao su đệm nhíp sau | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 12 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 185 | Cao su treo nhíp sau ( đầu trước ) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 4 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 186 | Cao su treo nhíp sau ( đầu dưới ) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 187 | Cao su treo nhíp sau ( đầu trên ) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 2 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 188 | Bố ly hợp | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 189 | Mâm ép | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 190 | Bạc đạn pytê | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 191 | Bạc đạn bánh đà ( đầu cơ ) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 192 | Cao su đầu nhún trước | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 4 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 193 | Sơn toàn bộ xe | Gia công phục hồi (Sơn mới) | xe | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 194 | Làm đồng toàn bộ xe | Gia công phục hồi (Làm đồng) | xe | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 195 | Joint cửa trước LH | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 196 | Joint cửa trước RH | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 197 | Joint cửa sau RH | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 198 | Joint cửa sau LH | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 199 | Lock cửa sau RH | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 200 | Lock cửa sau LH | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 201 | Tem XLT | Thay mới | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 202 | Tem Intercooler | Thay mới | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 203 | Tem 4x4 Ranger Lh | Thay mới | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 204 | Tem 4X4 Ranger Rh | Thay mới | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 205 | Bào nắp máy | Gia công phục hồi | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 206 | Đóng sơ mi | Gia công phục hồi | cái | 4 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 207 | Mài cốt máy | Gia công phục hồi | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 208 | Dầu rửa máy | Gia công phục hồi | lít | 15 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 209 | Dầu chạy Rodai | Gia công phục hồi | lít | 50 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 210 | Dung dịch RP7 | Gia công phục hồi | chai | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 211 | Vệ sinh ổ khóa cửa | Gia công phục hồi | cái | 4 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 212 | Tappi sàn | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | xe | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 213 | Áo ghế ( da 100% ) | Thay mới (chính hãng hoặc tương đương) | xe | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 214 | Ép cao su | Gia công phục hồi | cái | 4 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 215 | Ép bạc đạn | Gia công phục hồi | cái | 4 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 216 | Vớt tambua | Gia công phục hồi | cái | 2 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 217 | Vớt đĩa thắng | Gia công phục hồi | cái | 2 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 218 | Vệ sinh máy đề | Gia công phục hồi | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 219 | Vớt bánh đà + canh độ ép | Gia công phục hồi | cái | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
| 220 | Cân chỉnh bơm cao áp + béc phun | Gia công phục hồi | bộ | 1 | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA XE FORD RANGER 67L-5475 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi