Gói thầu: Cải tạo sửa chữa Đội Thuế thị trấn Đức Thọ thuộc Chi cục Thuế khu vực Hương Sơn - Đức Thọ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200889279-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thuế tỉnh Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | Cải tạo sửa chữa Đội Thuế thị trấn Đức Thọ thuộc Chi cục Thuế khu vực Hương Sơn - Đức Thọ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200864059 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí chi hỗ trợ đầu tư xây dựng, ứng dụng công nghệ thông tin, mua sắm, sửa chữa tài sản Tổng cục Thuế cấp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 18:27:00 đến ngày 2020-09-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 888,761,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả KT theo chương V | m2 | 287,745 | |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Mô tả KT theo chương V | m3 | 0,5518 | |
| 3 | Cạo bỏ 70% lớp sơn tường ngoài nhà còn lại | Mô tả KT theo chương V | m2 | 203,3833 | |
| 4 | Cạo bỏ 70% lớp sơn tường trong nhà còn lại | Mô tả KT theo chương V | m2 | 430,9333 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cột, trụ | Mô tả KT theo chương V | m2 | 42,57 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trần | Mô tả KT theo chương V | m2 | 327,2688 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn xà, dầm | Mô tả KT theo chương V | m2 | 33,14 | |
| 8 | Phá 30% lớp vữa trát tường ngoài nhà | Mô tả KT theo chương V | m2 | 87,1643 | |
| 9 | Phá 30% lớp vữa trát tường trong nhà | Mô tả KT theo chương V | m2 | 184,6857 | |
| 10 | Phá dỡ nền lát gạch tầng 1 | Mô tả KT theo chương V | m2 | 132,47 | |
| 11 | Phá dỡ nền lát gạch khu vệ sinh | Mô tả KT theo chương V | m2 | 27,2684 | |
| 12 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Mô tả KT theo chương V | m2 | 14,986 | |
| 13 | Tháo dỡ cửa | Mô tả KT theo chương V | m2 | 79,32 | |
| 14 | Tháo dỡ lan can, hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | m2 | 57,54 | |
| 15 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả KT theo chương V | m2 | 80,556 | |
| 16 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tả KT theo chương V | m2 | 14,3964 | |
| 17 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả KT theo chương V | bộ | 5 | |
| 18 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả KT theo chương V | bộ | 5 | |
| 19 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mô tả KT theo chương V | bộ | 2 | |
| 20 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả KT theo chương V | m3 | 18,5351 | |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả KT theo chương V | m3 | 18,5351 | |
| 22 | Xây gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả KT theo chương V | m3 | 0,2812 | |
| 23 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | m2 | 192,876 | |
| 24 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | m2 | 94,869 | |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | m2 | 87,1643 | |
| 26 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | m2 | 187,6377 | |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | m2 | 693,5264 | |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | m2 | 618,571 | |
| 29 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả KT theo chương V | m2 | 909,1186 | |
| 30 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | m2 | 402,9788 | |
| 31 | Lát nền, sàn, kích thước gạch kích thước 600x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | m2 | 132,47 | |
| 32 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | m2 | 27,2684 | |
| 33 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | m2 | 14,3964 | |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh, cửa khung nhôm Việt Pháp ( hoặc tương đương ) kính dày 6,38mm | Mô tả KT theo chương V | m2 | 9,72 | |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh, cửa khung nhôm Việt Pháp ( hoặc tương đương ) kính dày 6,38mm | Mô tả KT theo chương V | m2 | 27,12 | |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở trượt, cửa khung nhôm Việt Pháp ( hoặc tương đương ) kính dày 6,38mm | Mô tả KT theo chương V | m2 | 8,91 | |
| 37 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở quay, cửa khung nhôm Việt Pháp ( hoặc tương đương ) kính dày 6,38mm | Mô tả KT theo chương V | m2 | 30,24 | |
| 38 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở hất , cửa khung nhôm Việt Pháp ( hoặc tương đương ) kính dày 6,38mm | Mô tả KT theo chương V | m2 | 2,1 | |
| 39 | Vách kính cố định kính dày 6,38mm | Mô tả KT theo chương V | m2 | 1,5 | |
| 40 | Sản xuất lắp dựng cửa kính cường lực dày 12mm | Mô tả KT theo chương V | m2 | 7,28 | |
| 41 | Phụ kiện cửa kính cường lực dày 12mm ( bản lề, ổ khóa, tay nắm, kẹp trên, kẹo dưới, kẹp chữ L...) | Mô tả KT theo chương V | bộ | 1 | |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | m2 | 80,556 | |
| 43 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Mô tả KT theo chương V | 100m2 | 4,032 | |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột đồng bọc PVC 2x1.5mm2 | Mô tả KT theo chương V | m | 300 | |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột đồng bọc PVC 2x2.5mm2 | Mô tả KT theo chương V | m | 230 | |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột đồng bọc PVC 2x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | m | 80 | |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột đồng bọc PVC 2x6mm2 | Mô tả KT theo chương V | m | 80 | |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột đồng bọc PVC 2x16mm2 | Mô tả KT theo chương V | m | 50 | |
| 49 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | bộ | 16 | |
| 50 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mô tả KT theo chương V | cái | 16 | |
| 51 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn chống ẩm | Mô tả KT theo chương V | bộ | 21 | |
| 52 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả KT theo chương V | cái | 14 | |
| 53 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả KT theo chương V | cái | 12 | |
| 54 | Công tắc đảo chiều | Mô tả KT theo chương V | cái | 1 | |
| 55 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | cái | 24 | |
| 56 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Mô tả KT theo chương V | cái | 9 | |
| 57 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Mô tả KT theo chương V | hộp | 9 | |
| 58 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Mô tả KT theo chương V | hộp | 2 | |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Mô tả KT theo chương V | m | 500 | |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Mô tả KT theo chương V | m | 135 | |
| 61 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Mô tả KT theo chương V | cái | 10 | |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Mô tả KT theo chương V | m | 90 | |
| 63 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả KT theo chương V | bộ | 5 | |
| 64 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | bộ | 5 | |
| 65 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả KT theo chương V | cái | 5 | |
| 66 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả KT theo chương V | bộ | 2 | |
| 67 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mô tả KT theo chương V | bộ | 5 | |
| 68 | Lắp đặt gương soi | Mô tả KT theo chương V | cái | 5 | |
| 69 | Lắp đặt giá treo | Mô tả KT theo chương V | cái | 5 | |
| 70 | Lắp đặt hộp đựng | Mô tả KT theo chương V | cái | 5 | |
| 71 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | bộ | 5 | |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Mô tả KT theo chương V | 100m | 0,5 | |
| 73 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm | Mô tả KT theo chương V | cái | 5 | |
| 74 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm | Mô tả KT theo chương V | cái | 22 | |
| 75 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm | Mô tả KT theo chương V | cái | 7 | |
| 76 | Khóa nhựa D27 | Mô tả KT theo chương V | cái | 2 | |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 27mm, chiều dày 4,2mm | Mô tả KT theo chương V | 100m | 0,25 | |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 21mm, chiều dày 4,1mm | Mô tả KT theo chương V | 100m | 0,1 | |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Mô tả KT theo chương V | 100m | 0,17 | |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Mô tả KT theo chương V | 100m | 0,1 | |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | Mô tả KT theo chương V | 100m | 0,1 | |
| 82 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Mô tả KT theo chương V | cái | 2 | |
| 83 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Mô tả KT theo chương V | cái | 1 | |
| 84 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm | Mô tả KT theo chương V | cái | 4 | |
| 85 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Mô tả KT theo chương V | cái | 4 | |
| 86 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Mô tả KT theo chương V | cái | 4 | |
| 87 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm | Mô tả KT theo chương V | cái | 7 | |
| 88 | Lắp đặt ống ghen hộp 24 mm x14mm đi nổi và đi cáp | Mô tả KT theo chương V | 10m | 1,1 | |
| 89 | Lắp đặt ống ghen hộp 28 mm x10mm đi nổi và đi cáp | Mô tả KT theo chương V | 10m | 1,5 | |
| 90 | Lắp đặt ống ghen hộp 30 mm x14mm đi nổi và đi cáp | Mô tả KT theo chương V | 10m | 0,166 | |
| 91 | Lắp đặt ống ghen hộp 39 mm x18 mm đi nổi và đi cáp | Mô tả KT theo chương V | 10m | 0,6 | |
| 92 | Lắp đặt ống ghen hộp 60 mm x22 mm đi nổi và đi cáp | Mô tả KT theo chương V | 10m | 0,95 | |
| 93 | Lắp đặt ống ghen hộp 60 mm x40 mm đi nổi và đi cáp | Mô tả KT theo chương V | 10m | 4,25 | |
| 94 | Lắp đặt ống ghen hộp 80 mm x 40 mm đi nổi và đi cáp | Mô tả KT theo chương V | 10m | 1,95 | |
| 95 | Lắp đặt ống ghen hộp từ 80 mm x 60 mm đi nổi và đi cáp | Mô tả KT theo chương V | 10m | 0,55 | |
| 96 | Lắp đặt ống ghen hộp từ 100 mm x60 mm đi nổi và đi cáp | Mô tả KT theo chương V | 10m | 2,98 | |
| 97 | Hàn, đấu nối cáp đầu RJ45 | Mô tả KT theo chương V | đầu | 90 | |
| 98 | Lắp đặt AMP Outlet 2 Port chìm trong tường | Mô tả KT theo chương V | ổ cắm | 12 | |
| 99 | Lắp đặt AMP Outlet 1Port chìm trong tường | Mô tả KT theo chương V | ổ cắm | 3 | |
| 100 | Lắp đặt cáp mạng AMP cat6, F/UTP Cable Meets or exceeds TIA/EIA-568B. 4 Pair Solid F/UTP cable trong ống ghen nổi | Mô tả KT theo chương V | 10m | 35 | |
| 101 | Đấu nối cáp, sợi dây nhảy (patchcord) | Mô tả KT theo chương V | 1 Node | 66 | |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Mô tả KT theo chương V | m | 12,5 | |
| 103 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm | Mô tả KT theo chương V | cái | 32 | |
| 104 | kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và điều chỉnh thiết bị mạng tin học (thiết bị đầu cuối NTU) | Mô tả KT theo chương V | thiết bị | 66 | |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Mô tả KT theo chương V | m | 10,5 | |
| 106 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Mô tả KT theo chương V | cái | 2 | |
| 107 | Lắp đặt cáp điện thoại trong ống nổi (Loại cáp | Mô tả KT theo chương V | 10m | 37 | |
| 108 | Lắp đặt cáp thoại trong ống ghen nổi (Loại điện thoại cáp 30 đôi) | Mô tả KT theo chương V | 10m | 12 | |
| 109 | Lắp đặt AMP Outlet 2 port ngầm trong tường (node điện thoại) | Mô tả KT theo chương V | 2 ổ cắm | 20 | |
| 110 | Hàn, đấu nối cáp đầu RJ45 | Mô tả KT theo chương V | đầu | 18 | |
| 111 | Lắp đặt tủ đấu dây (Tủ tổng 30*2) | Mô tả KT theo chương V | tủ | 2 | |
| 112 | Lắp đặt đế phiến và phiến đấu dây cáp thoại vào khung giá, vào tủ | Mô tả KT theo chương V | phiến | 2 | |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa gân soắn HDPE PDC 50/40 | Mô tả KT theo chương V | m | 30 | |
| 114 | Tháo tấm lợp tôn | Mô tả KT theo chương V | 100m2 | 0,6264 | |
| 115 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao | Mô tả KT theo chương V | tấn | 0,586 | |
| 116 | Tháo dỡ trần | Mô tả KT theo chương V | m2 | 41,2383 | |
| 117 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tả KT theo chương V | m2 | 3,456 | |
| 118 | Cạo bỏ lớp sơn tường ngoài nhà | Mô tả KT theo chương V | m2 | 63,282 | |
| 119 | Cạo bỏ lớp sơn tường trong nhà | Mô tả KT theo chương V | m2 | 109,232 | |
| 120 | Cạo bỏ lớp sơn cột, trụ | Mô tả KT theo chương V | m2 | 15,61 | |
| 121 | Cạo bỏ lớp sơn xà, dầm | Mô tả KT theo chương V | m2 | 3,4968 | |
| 122 | Cạo bỏ lớp sơn trần | Mô tả KT theo chương V | m2 | 16,04 | |
| 123 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Mô tả KT theo chương V | m2 | 23,04 | |
| 124 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả KT theo chương V | m2 | 6,48 | |
| 125 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 100m2 | 0,6264 | |
| 126 | Gia công xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | tấn | 0,3565 | |
| 127 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | tấn | 0,3565 | |
| 128 | Tôn úp nóc khổ rộng 400mm | Mô tả KT theo chương V | md | 22,1 | |
| 129 | Ke chống bão, tạm tính 3 cái / md xà gồ | Mô tả KT theo chương V | cái | 259,2 | |
| 130 | Sản xuất lắp dựng trần tôn, đà trần thép hộp 25x25x1.8mm | Mô tả KT theo chương V | m2 | 41,2383 | |
| 131 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | m2 | 3,456 | |
| 132 | Sản xuất lắp dựng cửa bệ bếp bằng khung nhôm kính | Mô tả KT theo chương V | m2 | 4,608 | |
| 133 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | m2 | 98,4288 | |
| 134 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | m2 | 109,232 | |
| 135 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | m2 | 23,04 | |
| 136 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | m2 | 6,48 | |
| 137 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mô tả KT theo chương V | cái | 3 | |
| 138 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | bộ | 3 | |
| 139 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mô tả KT theo chương V | bộ | 2 | |
| 140 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột đồng bọc PVC 2x1.5mm2 | Mô tả KT theo chương V | m | 45 | |
| 141 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột đồng bọc PVC 2x2.5mm2 | Mô tả KT theo chương V | m | 35 | |
| 142 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột đồng bọc PVC 2x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | m | 40 | |
| 143 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả KT theo chương V | cái | 4 | |
| 144 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | cái | 5 | |
| 145 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Mô tả KT theo chương V | cái | 2 | |
| 146 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Mô tả KT theo chương V | hộp | 2 | |
| 147 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Mô tả KT theo chương V | hộp | 1 | |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Mô tả KT theo chương V | m | 90 | |
| 149 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả KT theo chương V | m2 | 11,28 | |
| 150 | Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ | Mô tả KT theo chương V | m2 | 217,363 | |
| 151 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả KT theo chương V | m2 | 35,1008 | |
| 152 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch kích thước 600x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | m2 | 11,28 | |
| 153 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | m2 | 217,363 | |
| 154 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | m2 | 35,1008 | |
| 155 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | m2 | 161 | |
| 156 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Mô tả KT theo chương V | m2 | 161 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi