Gói thầu: Cải tạo sửa chữa Đội Thuế liên xã Vùng Ngoài thuộc Chi cục Thuế khu vực Kỳ Anh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200903100-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thuế tỉnh Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | Cải tạo sửa chữa Đội Thuế liên xã Vùng Ngoài thuộc Chi cục Thuế khu vực Kỳ Anh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200864478 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí chi hỗ trợ đầu tư xây dựng, ứng dụng công nghệ thông tin, mua sắm, sửa chữa tài sản Tổng cục Thuế cấp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 17:57:00 đến ngày 2020-09-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 882,416,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Vệ sinh nền gạch cũ | Mô tả KT theo chương V | công | 1 | |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | m3 | 14,832 | |
| 3 | Lát nền, sàn gạch granit chống trơn 400x400 | Mô tả KT theo chương V | m2 | 123,6 | |
| 4 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả KT theo chương V | m2 | 14,0297 | |
| 5 | Tháo dỡ, Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm (tính cả tháo dỡ và lắp dựng nên tính nhân công hệ số 2) | Mô tả KT theo chương V | m2 | 8,496 | |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | m2 | 14,0297 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | m3 | 1,008 | |
| 8 | Ván khuôn móng | Mô tả KT theo chương V | 100m2 | 0,036 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | tấn | 0,0028 | |
| 10 | Gia công hệ Khung bệ đỡ cổng chính | Mô tả KT theo chương V | tấn | 0,0699 | |
| 11 | Lắp dựng kết cấu thép Khung bệ đỡ cổng chính | Mô tả KT theo chương V | tấn | 0,0699 | |
| 12 | Chốt hãm | Mô tả KT theo chương V | cái | 4 | |
| 13 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả KT theo chương V | m2 | 25,2088 | |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | m2 | 25,2088 | |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả KT theo chương V | m2 | 81,1887 | |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | m2 | 81,1887 | |
| 17 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mô tả KT theo chương V | 100m2 | 0,9802 | |
| 18 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp bằng tôn | Mô tả KT theo chương V | m2 | 98,0236 | |
| 19 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | m2 | 34,64 | |
| 20 | Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | m3 | 0,3608 | |
| 21 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả KT theo chương V | m2 | 0,627 | |
| 22 | Đục tạo nhám | Mô tả KT theo chương V | m2 | 404,27 | |
| 23 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | m2 | 46,7912 | |
| 24 | Tháo dỡ trần | Mô tả KT theo chương V | m2 | 109,2256 | |
| 25 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | m3 | 0,4931 | |
| 26 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mô tả KT theo chương V | 100m2 | 0,9019 | |
| 27 | Tháo dỡ các kết cấu thép - xà gồ | Mô tả KT theo chương V | tấn | 0,2163 | |
| 28 | Tháo dỡ ống thu nước mưa | Mô tả KT theo chương V | công | 1 | |
| 29 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mô tả KT theo chương V | công | 5 | |
| 30 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 100m2 | 4,7678 | |
| 31 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả KT theo chương V | m3 | 6,5628 | |
| 32 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả KT theo chương V | m3 | 6,5628 | |
| 33 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả KT theo chương V | m3 | 6,5628 | |
| 34 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả KT theo chương V | m3 | 6,5628 | |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | m3 | 3,0624 | |
| 36 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | m3 | 15,6999 | |
| 37 | Ván khuôn bê tông nền | Mô tả KT theo chương V | 100m2 | 0,0279 | |
| 38 | Lát nền Gạch lát Granit 600x600 | Mô tả KT theo chương V | m2 | 169,6595 | |
| 39 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | m2 | 27,84 | |
| 40 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | m2 | 7,266 | |
| 41 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 | Mô tả KT theo chương V | m2 | 404,27 | |
| 42 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường | Mô tả KT theo chương V | m2 | 58,6972 | |
| 43 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | m2 | 4,64 | |
| 44 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | m2 | 54,0572 | |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | Mô tả KT theo chương V | m3 | 0,858 | |
| 46 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - đường kính cốt thép ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 100kg | 1,0726 | |
| 47 | Ván khuôn gia cố xà dâm, giằng | Mô tả KT theo chương V | m2 | 7,8 | |
| 48 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | Mô tả KT theo chương V | m3 | 0,1162 | |
| 49 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 100kg | 0,0725 | |
| 50 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | m2 | 1,056 | |
| 51 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 1cấu kiện | 1 | |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi, cửa nhôm Việt Pháp hoặc tương đương, kính dày 6,38 | Mô tả KT theo chương V | m2 | 14,3 | |
| 53 | Sản xuất, lắp đặt cửa sổ mở quay Nhôm Việt Pháp hoặc tương đương, kính dày 6,38ly | Mô tả KT theo chương V | m2 | 17,6 | |
| 54 | Hoa sắt cửa sổ 16x16x1,4 | Mô tả KT theo chương V | m2 | 17,6 | |
| 55 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | m2 | 17,6 | |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng cửa kính cường lực dày 12mm, nẹp viền liên kết bằng Inox loại 304 và các phụ kiện… | Mô tả KT theo chương V | m2 | 6,05 | |
| 57 | Làm trần nổi bằng tấm thạch cao 600x600 | Mô tả KT theo chương V | m2 | 109,2256 | |
| 58 | Gia công xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | tấn | 0,2523 | |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | tấn | 0,2523 | |
| 60 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Mô tả KT theo chương V | m2 | 123,3494 | |
| 61 | Lắp đặt đèn ốp trần D160 | Mô tả KT theo chương V | bộ | 3 | |
| 62 | Lắp đặt đèn led panel 600x600x40w | Mô tả KT theo chương V | bộ | 10 | |
| 63 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | cái | 5 | |
| 64 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | cái | 5 | |
| 65 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả KT theo chương V | cái | 12 | |
| 66 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | cái | 19 | |
| 67 | Lắp đặt ô cắm đơn | Mô tả KT theo chương V | cái | 12 | |
| 68 | Lắp đặt các automat 1 pha 20, 40A | Mô tả KT theo chương V | cái | 16 | |
| 69 | Lắp đặt cầu dao đảo chiều 50 Ampe | Mô tả KT theo chương V | bộ | 1 | |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 | Mô tả KT theo chương V | m | 30 | |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mô tả KT theo chương V | m | 30 | |
| 72 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả KT theo chương V | m3 | 13,5212 | |
| 73 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả KT theo chương V | m2 | 1,8 | |
| 74 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | m2 | 12,912 | |
| 75 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Mô tả KT theo chương V | m2 | 4,4 | |
| 76 | Phá dỡ bê tông cốt thép bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | m3 | 1,7424 | |
| 77 | Đục tạo nhám tạo nhám | Mô tả KT theo chương V | m2 | 189,234 | |
| 78 | Tháo dỡ trần | Mô tả KT theo chương V | m2 | 67,4936 | |
| 79 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mô tả KT theo chương V | 100m2 | 0,9589 | |
| 80 | Tháo dỡ các kết cấu thép - xà gồ | Mô tả KT theo chương V | tấn | 0,4129 | |
| 81 | Tháo dỡ ống thu nước mưa | Mô tả KT theo chương V | công | 1 | |
| 82 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | m2 | 20,0928 | |
| 83 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mô tả KT theo chương V | công | 3 | |
| 84 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Mô tả KT theo chương V | m3 | 3,906 | |
| 85 | Phá dỡ móng xây đá | Mô tả KT theo chương V | m3 | 1,0164 | |
| 86 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 100m2 | 2,0245 | |
| 87 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả KT theo chương V | m3 | 20,886 | |
| 88 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả KT theo chương V | m3 | 20,886 | |
| 89 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả KT theo chương V | m3 | 20,886 | |
| 90 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả KT theo chương V | m3 | 20,886 | |
| 91 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | m3 | 10,3215 | |
| 92 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | m3 | 7,7008 | |
| 93 | Lát nền Gạch lát Granit 600x600 | Mô tả KT theo chương V | m2 | 66,0405 | |
| 94 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | m2 | 68,7276 | |
| 95 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 | Mô tả KT theo chương V | m2 | 189,234 | |
| 96 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường | Mô tả KT theo chương V | m2 | 34,8588 | |
| 97 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | m2 | 20,0928 | |
| 98 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | m2 | 34,8588 | |
| 99 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | m2 | 20,0928 | |
| 100 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | Mô tả KT theo chương V | m3 | 0,7392 | |
| 101 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - đường kính cốt thép ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 100kg | 0,7733 | |
| 102 | Ván khuôn gia cố xà dâm, giằng | Mô tả KT theo chương V | m2 | 6,72 | |
| 103 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | Mô tả KT theo chương V | m3 | 0,0361 | |
| 104 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 100kg | 0,0258 | |
| 105 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | m2 | 0,328 | |
| 106 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 1cấu kiện | 1 | |
| 107 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi (Cửa nhôm Việt Pháp kính dày 6,38 hoặc tương đương) | Mô tả KT theo chương V | m2 | 5,772 | |
| 108 | Sản xuất, lắp đặt vách kính (Cửa nhôm Việt Pháp kính dày 6,38 hoặc tương đương) | Mô tả KT theo chương V | m2 | 4,4 | |
| 109 | Sản xuất, lắp đặt cửa sổ mở quay Nhôm Việt Pháp hoặc tương đương, kính dày 6,38ly | Mô tả KT theo chương V | m2 | 8,4 | |
| 110 | Hoa sắt cửa sổ 16x16x1,4 | Mô tả KT theo chương V | m2 | 8,4 | |
| 111 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | m2 | 8,4 | |
| 112 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mô tả KT theo chương V | m2 | 47,5132 | |
| 113 | Gia công xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | tấn | 0,3469 | |
| 114 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | tấn | 0,3469 | |
| 115 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn xốp | Mô tả KT theo chương V | m2 | 83,4086 | |
| 116 | Lắp đặt đèn ốp trần D160 | Mô tả KT theo chương V | bộ | 2 | |
| 117 | Lắp đặt đèn led panel 600x600x40w | Mô tả KT theo chương V | bộ | 6 | |
| 118 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | cái | 4 | |
| 119 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả KT theo chương V | cái | 6 | |
| 120 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | cái | 9 | |
| 121 | Lắp đặt ô cắm đơn | Mô tả KT theo chương V | cái | 6 | |
| 122 | Lắp đặt các automat 1 pha 20, 40A | Mô tả KT theo chương V | cái | 12 | |
| 123 | Lắp đặt tủ điện phòng | Mô tả KT theo chương V | hộp | 3 | |
| 124 | Lắp đặt cầu dao đảo chiều 50 Ampe | Mô tả KT theo chương V | bộ | 1 | |
| 125 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả KT theo chương V | bộ | 2 | |
| 126 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | m2 | 5,64 | |
| 127 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả KT theo chương V | m2 | 48,308 | |
| 128 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | m2 | 15,713 | |
| 129 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Mô tả KT theo chương V | m2 | 20,6064 | |
| 130 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | m2 | 64,021 | |
| 131 | Quét dung dịch Latex R114 chống thấm mái, sênô, ô văng | Mô tả KT theo chương V | m2 | 20,6064 | |
| 132 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | m2 | 20,6064 | |
| 133 | Lắp mới gương nguyên tấm kích thước 1700x800 | Mô tả KT theo chương V | m2 | 1,36 | |
| 134 | Bàn đá lavabo | Mô tả KT theo chương V | m2 | 1,224 | |
| 135 | Lắp đặt chậu lavabo | Mô tả KT theo chương V | bộ | 2 | |
| 136 | Lắp đặt vòi lavabo | Mô tả KT theo chương V | bộ | 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi