Gói thầu: Cải tạo sửa chữa Đội Thuế Thạch Châu thuộc Chi cục Thuế khu vực Thạch Hà - Lộc Hà
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200891283-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thuế tỉnh Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | Cải tạo sửa chữa Đội Thuế Thạch Châu thuộc Chi cục Thuế khu vực Thạch Hà - Lộc Hà |
| Số hiệu KHLCNT | 20200861938 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí chi hỗ trợ đầu tư xây dựng, ứng dụng công nghệ thông tin, mua sắm, sửa chữa tài sản Tổng cục Thuế cấp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 19:24:00 đến ngày 2020-09-11 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 884,174,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Mô tả KT theo chương V | Công | 5 | |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, cửa thép | Mô tả KT theo chương V | m2 | 42,972 | |
| 3 | Tháo dỡ lan can | Mô tả KT theo chương V | m | 7,6725 | |
| 4 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mô tả KT theo chương V | m2 | 51,045 | |
| 5 | Cắt bàn lề sắt | Mô tả KT theo chương V | 1 mạch | 72 | |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả KT theo chương V | m3 | 3,1372 | |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả KT theo chương V | m2 | 206,8192 | |
| 8 | Đục nhám mặt bê tông | Mô tả KT theo chương V | m2 | 40,0692 | |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả KT theo chương V | m2 | 50 | |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả KT theo chương V | m2 | 835,5353 | |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | m2 | 217,4564 | |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mô tả KT theo chương V | m2 | 27,6 | |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Mô tả KT theo chương V | m2 | 16,632 | |
| 14 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả KT theo chương V | m3 | 10,0918 | |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả KT theo chương V | m3 | 10,0918 | |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao | Mô tả KT theo chương V | 100m2 | 3,42 | |
| 17 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mô tả KT theo chương V | m2 | 44,5324 | |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | m3 | 0,1503 | |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | m2 | 53,4833 | |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 1m2 | 27,6 | |
| 21 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | m2 | 16,632 | |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | m2 | 331,9951 | |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | m2 | 774,4799 | |
| 24 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600*600 | Mô tả KT theo chương V | m2 | 206,8192 | |
| 25 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá Granit tự nhiên màu xám dày 2cm | Mô tả KT theo chương V | m2 | 9,057 | |
| 26 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả KT theo chương V | m2 | 17,8324 | |
| 27 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | m2 | 17,8324 | |
| 28 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300 | Mô tả KT theo chương V | m2 | 17,8324 | |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cửa kính cường lực dày 12mm, nẹp viền liên kết bằng INox loại 304 tiết diện 15x15 dày 1mm và các phụ kiện tay nắm Inox loại 304 | Mô tả KT theo chương V | m2 | 6,885 | |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi mở quay bằng thanh nhôm định hình Việt Pháp (hoặc loại tương đương) màu nâu sần; độ dày 1,2-1,6mm (tùy thuộc vào từng hệ cửa); kính dày 6,38mm; phụ kiện đồng bộ | Mô tả KT theo chương V | m2 | 18,48 | |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ mở quay bằng thanh nhôm định hình Việt Pháp (hoặc loại tương đương), màu nâu sần; độ dày 1,2-1,6mm (tùy thuộc vào từng hệ cửa); kính dày 6,38mm; phụ kiện đồng bộ | Mô tả KT theo chương V | m2 | 25,68 | |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng vách kính bằng thanh nhôm định hình Việt Pháp (hoặc loại tương đương), màu nâu sần; độ dày 1,2-1,6mm (tùy thuộc vào từng hệ cửa); kính dày 6,38mm; phụ kiện đồng bộ | Mô tả KT theo chương V | m2 | 6,21 | |
| 33 | Lắp dựng lan can hành lang | Mô tả KT theo chương V | m2 | 7,6725 | |
| 34 | Sản xuất Lan can Inox loại 304, thanh Inox tiết diện 30x30x1mm; liên kết vào tường bằng đinh vít nở | Mô tả KT theo chương V | m2 | 7,6725 | |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột đồng bọc PVC 2*25mm2 | Mô tả KT theo chương V | m | 40 | |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột đồng bọc PVC 2*6mm2 | Mô tả KT theo chương V | m | 130 | |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột đồng bọc PVC 2*4mm2 | Mô tả KT theo chương V | m | 35 | |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột đồng bọc PVC 2*2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | m | 85 | |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột đồng bọc PVC 2*1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | m | 145 | |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20 mm | Mô tả KT theo chương V | m | 320 | |
| 41 | Lắp đặt đèn Led Panel 60x60cm/ 40w | Mô tả KT theo chương V | bộ | 4 | |
| 42 | Lắp đặt đèn Led 120/36w bán nguyệt | Mô tả KT theo chương V | bộ | 8 | |
| 43 | Lắp đặt đèn ốp trần Led 172/12w màu trắng | Mô tả KT theo chương V | bộ | 6 | |
| 44 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả KT theo chương V | cái | 12 | |
| 45 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | cái | 6 | |
| 46 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | cái | 2 | |
| 47 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | cái | 20 | |
| 48 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả KT theo chương V | hộp | 7 | |
| 49 | Lắp đặt tủ điện tổng 600*450*200mm | Mô tả KT theo chương V | hộp | 1 | |
| 50 | Lắp đặt tủ điện tầng 300*200*150mm | Mô tả KT theo chương V | hộp | 4 | |
| 51 | Lắp đặt hộp điện phòng | Mô tả KT theo chương V | hộp | 5 | |
| 52 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Mô tả KT theo chương V | cái | 3 | |
| 53 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả KT theo chương V | cái | 2 | |
| 54 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤30A | Mô tả KT theo chương V | cái | 5 | |
| 55 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤20A | Mô tả KT theo chương V | cái | 6 | |
| 56 | Lắp đặt AMP OUTLET 2port chìm trong tường | Mô tả KT theo chương V | Ổ cắm | 12 | |
| 57 | Lắp đặt cáp mạng AMP cat6, F/UTP Cable Cable Meets or exceeds TIA/EIA-568B. 4 Pair Solid F/UTP cable trong ống ghen nổ | Mô tả KT theo chương V | m | 316 | |
| 58 | Lắp đặt ống hộp gen đi nổi 60x22mm | Mô tả KT theo chương V | m | 30 | |
| 59 | Lắp đặt ống hộp gen đi nổi 24x14mm | Mô tả KT theo chương V | m | 120 | |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | m | 9 | |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK42mm | Mô tả KT theo chương V | m | 1 | |
| 62 | Hàn đấu nối cáp, sợi nhảy | Mô tả KT theo chương V | đầu | 24 | |
| 63 | Đục lỗ thông tường bê tông - chiều dày ≤22, tiết diện lỗ ≤0,04m2 | Mô tả KT theo chương V | lỗ | 8 | |
| 64 | Lắp đặt AMP Outlet 2 port ngầm trong tường (node điện thoại) | Mô tả KT theo chương V | Ổ cắm | 6 | |
| 65 | Lắp đặt cáp điện thoại trong ống nổi (Loại cáp | Mô tả KT theo chương V | m | 75 | |
| 66 | Lắp đặt ống hộp gen đi nổi Si nô 24x14mm | Mô tả KT theo chương V | m | 45 | |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa Si nô chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | m | 4 | |
| 68 | Hàn đấu nối cáp, sợi nhảy | Mô tả KT theo chương V | đầu | 12 | |
| 69 | Lắp đặt tủ đấu dây điện thoại - Tủ tổng 30x20 | Mô tả KT theo chương V | Tủ | 1 | |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK42mm | Mô tả KT theo chương V | m | 1 | |
| 71 | Đục lỗ thông tường bê tông - chiều dày ≤22, tiết diện lỗ ≤0,04m2 | Mô tả KT theo chương V | lỗ | 4 | |
| 72 | Tháo dỡ trần | Mô tả KT theo chương V | m2 | 134,0204 | |
| 73 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mô tả KT theo chương V | m2 | 8,94 | |
| 74 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả KT theo chương V | bộ | 4 | |
| 75 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả KT theo chương V | bộ | 2 | |
| 76 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mô tả KT theo chương V | bộ | 3 | |
| 77 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả KT theo chương V | m2 | 21,3996 | |
| 78 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả KT theo chương V | m2 | 2,502 | |
| 79 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả KT theo chương V | m2 | 119,28 | |
| 80 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả KT theo chương V | m2 | 40 | |
| 81 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả KT theo chương V | m2 | 500,7685 | |
| 82 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | m2 | 68,4858 | |
| 83 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Mô tả KT theo chương V | m2 | 91,68 | |
| 84 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mô tả KT theo chương V | m2 | 32,64 | |
| 85 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả KT theo chương V | m3 | 1,242 | |
| 86 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả KT theo chương V | m3 | 1,242 | |
| 87 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao | Mô tả KT theo chương V | 100m2 | 2,5764 | |
| 88 | Gia công đà trần thép | Mô tả KT theo chương V | tấn | 0,2906 | |
| 89 | Lắp dựng đà trần thép | Mô tả KT theo chương V | tấn | 0,2906 | |
| 90 | Làm bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 100m2 | 1,3402 | |
| 91 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | m2 | 40 | |
| 92 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | m2 | 609,2543 | |
| 93 | Lát nền, sàn gạch Granite chống trơn 300*300 | Mô tả KT theo chương V | m2 | 21,3996 | |
| 94 | Lát đá mặt tấm đan bàn bếp | Mô tả KT theo chương V | m2 | 2,502 | |
| 95 | Ốp tường trụ, cột KT 300*600 | Mô tả KT theo chương V | m2 | 119,28 | |
| 96 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi mở quay bằng khung nhôm Việt Pháp định hình (hoặc loại tương đương) kính dày 6,38mm | Mô tả KT theo chương V | m2 | 6,84 | |
| 97 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ mở hất bằng khung nhôm Việt Pháp định hình (hoặc loại tương đương) kính dày 6,38mm | Mô tả KT theo chương V | m2 | 2,1 | |
| 98 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 1m2 | 38,859 | |
| 99 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | m2 | 91,68 | |
| 100 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả KT theo chương V | bộ | 2 | |
| 101 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả KT theo chương V | cái | 2 | |
| 102 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả KT theo chương V | bộ | 3 | |
| 103 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | bộ | 3 | |
| 104 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | bộ | 3 | |
| 105 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi INOC 304 | Mô tả KT theo chương V | bộ | 1 | |
| 106 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả KT theo chương V | bộ | 1 | |
| 107 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | cái | 5 | |
| 108 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Mô tả KT theo chương V | bộ | 1 | |
| 109 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Mô tả KT theo chương V | bể | 1 | |
| 110 | Máy bơm nước CP 75 | Mô tả KT theo chương V | cái | 1 | |
| 111 | Giếng khoan sau trung bình 20m | Mô tả KT theo chương V | bộ | 1 | |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả KT theo chương V | 100m | 0,06 | |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Mô tả KT theo chương V | 100m | 0,38 | |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 100m | 0,12 | |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả KT theo chương V | 100m | 0,62 | |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | 100m | 0,04 | |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Mô tả KT theo chương V | 100m | 0,06 | |
| 118 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Mô tả KT theo chương V | cái | 4 | |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | cái | 6 | |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Mô tả KT theo chương V | cái | 20 | |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | cái | 8 | |
| 122 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Mô tả KT theo chương V | cái | 20 | |
| 123 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Mô tả KT theo chương V | cái | 20 | |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32/27mm | Mô tả KT theo chương V | cái | 5 | |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27/21mm | Mô tả KT theo chương V | cái | 20 | |
| 126 | Hút hầm vệ sinh | Mô tả KT theo chương V | m3 | 7,6 | |
| 127 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Mô tả KT theo chương V | Công | 1 | |
| 128 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột đồng bọc PVC 2*16mm2 | Mô tả KT theo chương V | m | 21 | |
| 129 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột đồng bọc PVC 2*6mm2 | Mô tả KT theo chương V | m | 40 | |
| 130 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột đồng bọc PVC 2*4mm2 | Mô tả KT theo chương V | m | 28 | |
| 131 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột đồng bọc PVC 2*2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | m | 83 | |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột đồng bọc PVC 2*1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | m | 195 | |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | m | 260 | |
| 134 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | bộ | 12 | |
| 135 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả KT theo chương V | bộ | 7 | |
| 136 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | cái | 6 | |
| 137 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | cái | 3 | |
| 138 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | cái | 18 | |
| 139 | Lắp đặt ô cắm đơn | Mô tả KT theo chương V | cái | 12 | |
| 140 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả KT theo chương V | hộp | 7 | |
| 141 | Lắp đặt tủ điện tổng 600*450*200mm | Mô tả KT theo chương V | hộp | 1 | |
| 142 | Lắp đặt hộp điện phòng | Mô tả KT theo chương V | hộp | 5 | |
| 143 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Mô tả KT theo chương V | cái | 1 | |
| 144 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả KT theo chương V | cái | 1 | |
| 145 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤30A | Mô tả KT theo chương V | cái | 5 | |
| 146 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤20A | Mô tả KT theo chương V | cái | 5 | |
| 147 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả KT theo chương V | m2 | 54,1032 | |
| 148 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả KT theo chương V | m2 | 18 | |
| 149 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | m2 | 54,1032 | |
| 150 | Ốp tường trụ gạch Granite 500x500 | Mô tả KT theo chương V | m2 | 18 | |
| 151 | Sản xuất, lắp đặt Cổng xếp tự động Inox loại 304 cao 1,6m: khung chính hộp 50-51; thanh chéo hộp 48-36; thanh xuốt ngang fi 19; bánh xe cao su có vòng bị bên trong; bệ bằng gang đúc. | Mô tả KT theo chương V | md | 7,8 | |
| 152 | Mô tơ cửa xếp tự động: Tốc độ di chuyển 16m/ phút; nguồn điện 220v; công suất 370W; tần suất 50HZ; giới hạn kéo 30m; bảo hành 12 tháng | Mô tả KT theo chương V | cái | 1 | |
| 153 | Cổng sắt hộp tráng kẽm sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | m2 | 4,725 | |
| 154 | Bánh xe | Mô tả KT theo chương V | cái | 2 | |
| 155 | Sản xuất lắp dựng ray cổng thép hộp tráng kẽm 20x20x1,4 và 16x16x1,4 | Mô tả KT theo chương V | m | 7,8 | |
| 156 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột đồng bọc PVC 2*4mm2 | Mô tả KT theo chương V | m | 30 | |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | m | 30 | |
| 158 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤30A | Mô tả KT theo chương V | cái | 1 | |
| 159 | Hạ độ cao nền vỉa hè và mặt mương để phù hợp với mặt sân lát gạch | Mô tả KT theo chương V | m2 | 11,5 | |
| 160 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | m3 | 24,5 | |
| 161 | Lát gạch TEZAROO 300*300 dày 3cm | Mô tả KT theo chương V | m2 | 245 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi