Gói thầu: Sửa chữa bàn kiểm định công tơ và thiết bị thí nghiệm tại các tỉnh Thái Nguyên, Hưng Yên, Tuyên Quang, Lạng Sơn, Bắc Ninh, Thanh Hóa, Phú Thọ, Hải Phòng, Hà Nam, Nam Định, Nghệ An, Hà Giang, Thái Bình, Quảng Ninh, Lai Châu, Vĩnh Phúc, Hòa Bình- Công ty TNHH MTV thí nghiệm điện miền Bắc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200909657-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH một thành viên thí nghiệm điện miền Bắc |
| Tên gói thầu | Sửa chữa bàn kiểm định công tơ và thiết bị thí nghiệm tại các tỉnh Thái Nguyên, Hưng Yên, Tuyên Quang, Lạng Sơn, Bắc Ninh, Thanh Hóa, Phú Thọ, Hải Phòng, Hà Nam, Nam Định, Nghệ An, Hà Giang, Thái Bình, Quảng Ninh, Lai Châu, Vĩnh Phúc, Hòa Bình- Công ty TNHH MTV thí nghiệm điện miền Bắc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200885085 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 15:30:00 đến ngày 2020-09-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,549,605,750 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | TTTNĐ THÁI NGUYÊN Bàn kiểm định công tơ 3 pha Model: MTE S3-20-20 Hãng SX: Đức Số chế tạo: 21643 | Như mô tả trong Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Bàn | 1 | |
| 2 | TTTNĐ THÁI NGUYÊN Bàn kiểm định công tơ 1 pha Model: Kaipu KP-S1000 Hãng SX: Trung Quốc Số chế tạo: 1511253 | Như mô tả trong Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Bàn | 1 | |
| 3 | TTTNĐ THÁI NGUYÊN Bàn kiểm công tơ điện 3 pha Model: KPS3000-24 Hãng SX: Trung Quốc Số chế tạo: 1511266 | Như mô tả trong Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Bàn | 1 | |
| 4 | TTTNĐ HƯNG YÊN Bàn kiểm định công tơ 1 pha Model: KP-S1000-24 Hãng SX: Trung Quốc Số chế tạo: 1511246 | Như mô tả trong Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Bàn | 1 | |
| 5 | TTTNĐ HƯNG YÊN Bàn kiểm định công tơ 3 pha Model: MTE S3-20.20 Hãng SX: Đức Số chế tạo: 62694 | Như mô tả trong Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Bàn | 1 | |
| 6 | TTTNĐ HƯNG YÊN Cầu so HES-1BX Model: HES-1BX Hãng SX: Trung Quốc Số chế tạo: 81045 và 171105 | Như mô tả trong Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 2 | |
| 7 | PHÒNG ĐO LƯỜNG Hợp bộ kiểm công tơ lưu động kiểu PTS 3.3C Model: PTS 3.3C Hãng SX: Đức Số chế tạo: 32444 | Như mô tả trong Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Bàn | 1 | |
| 8 | PHÒNG ĐO LƯỜNG Biến áp kích Số chế tạo: 16111 | Như mô tả trong Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | |
| 9 | PHÒNG ĐO LƯỜNG Cầu so HES-1BX Model: HES-1BX Hãng SX: Trung Quốc Số chế tạo: 171109 | Như mô tả trong Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | |
| 10 | PHÒNG ĐO LƯỜNG Hợp bộ kiểm công tơ lưu động kiểu PTS 3.3C Model: PTS 3.3C Hãng SX: Đức Số chế tạo: 55716 | Như mô tả trong Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Bàn | 1 | |
| 11 | PHÒNG ĐO LƯỜNG Thiết bị đo sụt áp PTU-PT Số chế tạo: 91011 và 91012 | Như mô tả trong Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 2 | |
| 12 | PHÒNG CAO ÁP Cầu so HES-1CX Model: HES-1CX Hãng SX: Trung Quốc Số chế tạo: 81104 | Như mô tả trong Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | |
| 13 | PHÒNG CAO ÁP Cầu đo điện trở 1 chiều đường dây Model: YTLRT Hãng SX: Trung Quốc Số chế tạo: YTLRT080A0102 | Như mô tả trong Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | |
| 14 | PHÂN XƯỞNG CƠ ĐIỆN Cầu so HES-2B Model: HES-2B Hãng SX: Trung Quốc Số chế tạo: 891103 | Như mô tả trong Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | |
| 15 | TTTNĐ TUYÊN QUANG Bàn kiểm định công tơ 3 pha Model: MTE-E3 10.10 Hãng SX: Đức Số chế tạo: 61976 0.1.1 | Như mô tả trong Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Bàn | 1 | |
| 16 | TTTNĐ LẠNG SƠN Bàn kiểm định công tơ 3 pha Model: MTE S3-20-20 Hãng SX: Đức Số chế tạo: 62462.0.1.0 | Như mô tả trong Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Bàn | 1 | |
| 17 | TTTNĐ BẮC NINH Cầu so HES-1BX Model: HES-1BX Hãng SX: Trung Quốc Số chế tạo: 171002 | Như mô tả trong Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | |
| 18 | TTTNĐ THANH HÓA Bàn kiểm định công tơ 3 pha Model: KP-S3000-40 Hãng SX: Trung Quốc Số chế tạo: 1306363 | Như mô tả trong Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Bàn | 1 | |
| 19 | TTTNĐ THANH HÓA Bàn kiểm định công tơ 3 pha Model: KP-S3000-24 Hãng SX: Trung Quốc Số chế tạo: 1511267 | Như mô tả trong Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Bàn | 1 | |
| 20 | TTTNĐ PHÚ THỌ Bàn kiểm định công tơ 3 pha Model: MTE ZVE-20 Hãng SX: Đức Số chế tạo: 62462-0.4.1 | Như mô tả trong Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Bàn | 1 | |
| 21 | TTTNĐ HẢI PHÒNG Bàn kiểm định công tơ 1 pha Model: KP-S1000-24 Hãng SX: Trung Quốc Số chế tạo: 1501036 | Như mô tả trong Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Bàn | 1 | |
| 22 | TTTNĐ HÀ NAM Bàn kiểm định công tơ 3 pha Model: MTE Hãng SX: Đức | Như mô tả trong Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Bàn | 1 | |
| 23 | TTTNĐ HÀ NAM Cầu so 01 cái HES-1BX, 02 cái HES-2B - Model: HES-1BX Hãng SX: Trung Quốc Số chế tạo: 150903 - Model: HES-2B Hãng SX: Trung Quốc Số chế tạo: 1122; 1127 | Như mô tả trong Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 3 | |
| 24 | TTTNĐ NAM ĐỊNH Cầu so HES-1BX Model: HES-1BX Hãng SX: Trung Quốc Số chế tạo: 150907 | Như mô tả trong Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | |
| 25 | TTTNĐ NGHỆ AN Cầu so HES-1BX Model: HES-1BX Hãng SX: Trung Quốc Số chế tạo: 150908 | Như mô tả trong Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | |
| 26 | TTTNĐ HÀ GIANG Cầu so HES-1BX Model: HES-1BX Hãng SX: Trung Quốc Số chế tạo: 90501 | Như mô tả trong Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | |
| 27 | TTTNĐ THÁI BÌNH Cầu so HES-1BX Model: HES-1BX Hãng SX: Trung Quốc Số chế tạo: 171107 | Như mô tả trong Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | |
| 28 | TTTNĐ THÁI BÌNH Bàn kiểm định công tơ 3 pha Model: MTE S3-20-20 Hãng SX: Đức | Như mô tả trong Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Bàn | 1 | |
| 29 | TTTNĐ QUẢNG NINH Cầu so HES-1BX Model: HES-1BX Hãng SX: Trung Quốc Số chế tạo: 171100 | Như mô tả trong Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | |
| 30 | TTTNĐ QUẢNG NINH Bàn kiểm định công tơ điện 3 pha Model: KPS3000-24 Hãng SX: Trung Quốc | Như mô tả trong Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Bàn | 1 | |
| 31 | TTTNĐ QUẢNG NINH Bàn kiểm định công tơ điện 3 pha Model: KPS3000-24 Hãng SX: Trung Quốc | Như mô tả trong Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Bàn | 1 | |
| 32 | TTTNĐ LAI CHÂU Bàn kiểm định công tơ 1 pha Model: KP-S1000-24 Hãng SX: Trung Quốc Số chế tạo: 1411319 | Như mô tả trong Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | |
| 33 | TTTNĐ LAI CHÂU Cầu so HES-2B Model: HES-2B Hãng SX: Trung Quốc Số chế tạo: 8072 | Như mô tả trong Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | |
| 34 | TTTNĐ LAI CHÂU Thiết bị kiểm công tơ lưu động PTS2.3 Model: PTS2.3 Hãng SX: Đức | Như mô tả trong Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | |
| 35 | TTTNĐ LAI CHÂU Bàn kiểm định công tơ 3 pha Model: KP-S3000-20 Hãng SX: Trung Quốc Số chế tạo: 1501035 | Như mô tả trong Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | |
| 36 | TTTNĐ VĨNH PHÚC Cầu so HES-1BX Model: HES-1BX Hãng SX: Trung Quốc Số chế tạo: 171108 | Như mô tả trong Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | |
| 37 | TTTNĐ HÒA BÌNH Cầu so HES-1BX Model: HES-1BX Hãng SX: Trung Quốc Số chế tạo: 150905 | Như mô tả trong Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi