Gói thầu: Dịch vụ công ích
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200900956-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đấu thầu Cửu Long Bình Phước |
| Tên gói thầu | Dịch vụ công ích |
| Số hiệu KHLCNT | 20200900193 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 15:22:00 đến ngày 2020-09-14 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,365,400,351 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Mô tả theo chương V | 1 cây/ năm | 299 | HẠNG MỤC: 09 CÔNG VIÊN - PHẦN I: DUY TRÌ CÂY BÓNG MÁT |
| 2 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Mô tả theo chương V | 100 cây/ năm | 3,44 | HẠNG MỤC: 09 CÔNG VIÊN - PHẦN II: DUY TRÌ CÂY CẢNH TẠO HÌNH |
| 3 | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (180 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100 cây/ lần | 619,2 | HẠNG MỤC: 09 CÔNG VIÊN - PHẦN II: DUY TRÌ CÂY CẢNH TẠO HÌNH |
| 4 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Mô tả theo chương V | 100m2/ năm | 18,3078 | HẠNG MỤC: 09 CÔNG VIÊN - PHẦN II: DUY TRÌ CÂY CẢNH TẠO HÌNH |
| 5 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (180 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 3.295,404 | HẠNG MỤC: 09 CÔNG VIÊN - PHẦN II: DUY TRÌ CÂY CẢNH TẠO HÌNH |
| 6 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (180 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 18.741,114 | HẠNG MỤC: 09 CÔNG VIÊN - PHẦN III: DUY TRÌ THẢM CỎ |
| 7 | Làm cỏ tạp (3 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 312,3519 | HẠNG MỤC: 09 CÔNG VIÊN - PHẦN III: DUY TRÌ THẢM CỎ |
| 8 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (4 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 416,4692 | HẠNG MỤC: 09 CÔNG VIÊN - PHẦN III: DUY TRÌ THẢM CỎ |
| 9 | Bón phân thảm cỏ (2 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 208,2346 | HẠNG MỤC: 09 CÔNG VIÊN - PHẦN III: DUY TRÌ THẢM CỎ |
| 10 | Quét rác trong công viên vỉa hè (gạch lá dừa, mắt na,...) (122 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 1000m2 | 909,4198 | HẠNG MỤC: 09 CÔNG VIÊN - PHẦN III: DUY TRÌ THẢM CỎ |
| 11 | Nhặt rác ở công viên (122 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100m2 | 12.703,8722 | HẠNG MỤC: 09 CÔNG VIÊN - PHẦN III: DUY TRÌ THẢM CỎ |
| 12 | Nhặt rác bồn hoa bồn kiểng trên dải phân cách tiểu đảo (122 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100m2 | 2.886,6282 | HẠNG MỤC: 09 CÔNG VIÊN - PHẦN III: DUY TRÌ THẢM CỎ |
| 13 | Vệ sinh ghế đá (1 lần/tháng) | Mô tả theo chương V | 10 ghế | 355,2 | HẠNG MỤC: 09 CÔNG VIÊN - PHẦN III: DUY TRÌ THẢM CỎ |
| 14 | Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D30, H = 2,5-3m | Mô tả theo chương V | 1 cây/ năm | 974 | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG ĐT741 - ĐT759 |
| 15 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Mô tả theo chương V | 1 cây/ năm | 3 | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG ĐT741 - ĐT759 |
| 16 | Quét vôi gốc cây, cây loại 2 | Mô tả theo chương V | 1 cây | 3 | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG ĐT741 - ĐT759 |
| 17 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Mô tả theo chương V | 1 cây | 974 | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG ĐT741 - ĐT759 |
| 18 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Mô tả theo chương V | 100 cây/ năm | 8,5 | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG ĐT741 - ĐT759 |
| 19 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (180 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100 cây/ lần | 1.530 | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG ĐT741 - ĐT759 |
| 20 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Mô tả theo chương V | 100m2/ năm | 8,46 | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG ĐT741 - ĐT759 |
| 21 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 (180 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 1.522,8 | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG ĐT741 - ĐT759 |
| 22 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 (180 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 5.092,2 | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG ĐT741 - ĐT759 |
| 23 | Làm cỏ tạp (3 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 84,87 | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG ĐT741 - ĐT759 |
| 24 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (2 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 56,58 | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG ĐT741 - ĐT759 |
| 25 | Bón phân thảm cỏ (2 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 56,58 | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG ĐT741 - ĐT759 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi