Gói thầu: Cung cấp dịch vụ công: Duy tu giảm ngập nước trên địa bàn quận năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200918135-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRƯỜNG TIẾN PHÁT |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ công: Duy tu giảm ngập nước trên địa bàn quận năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200913609 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế (duy tu thoát nước năm 2020) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 15:10:00 đến ngày 2020-09-18 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,748,334,057 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Lu cán nền sau khi đào phá, K≥ 0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 100m2 | 16,232 | |
| 2 | Trải cán CPĐD loại I nền đường dày 40cm, K≥ 0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 100m3 | 4,869 | |
| 3 | Trải 1 lớp giấy dầu ngăn cách nền đường | Theo hồ sơ thiết kế | 100m2 | 16,232 | |
| 4 | Trải cán bê tông xi măng đá 1x2 M300 dày 15cm | Theo hồ sơ thiết kế | m3 | 243,473 | |
| 5 | Phụ gia SIKAMENT R7-N | Theo hồ sơ thiết kế | lít | 608,681 | |
| 6 | Cắt khe dọc mặt đường rộng 5mm x sâu 50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10m | 61,111 | |
| 7 | Thi công khe dọc mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | m | 611,111 | |
| 8 | Cốt thép thanh truyền lực d25 tại vị trí tiếp giáp | Theo hồ sơ thiết kế | tấn | 0,092 | |
| 9 | Vận chuyển phê thải cào bóc | Theo hồ sơ thiết kế | 100m2 | 4,203 | |
| 10 | Trải cán CPĐD loại I nền đường dày 30cm, K≥ 0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 100m3 | 0,255 | |
| 11 | Trải cán bê tông xi măng đá 1x2 M300 dày 15cm | Theo hồ sơ thiết kế | m3 | 12,774 | |
| 12 | Phụ gia SIKAMENT R7-N | Theo hồ sơ thiết kế | lít | 31,935 | |
| 13 | Trải cán cấp phối đá dăm loại I dưới chân bó vỉa, K≥ 0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 100m3 | 0,363 | |
| 14 | Ván khuôn kim loại móng bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 100m2 | 0,305 | |
| 15 | Bê tông đá 1x2 M150 lót móng bó vỉa đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | m3 | 8,712 | |
| 16 | Ván khuôn kim loại bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 100m2 | 1,285 | |
| 17 | Bê tông đá 1x2 M250 bó vỉa đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | m3 | 29,04 | |
| 18 | Sơn trắng đỏ trụ điện hiện hữu rộng 30cm x 30cm, cao 2m | Theo hồ sơ thiết kế | m2 | 11,31 | |
| 19 | Đào đất lặp đặt ống thoát nước, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 100m3 | 0,42 | |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa UPVC d315, dày 9,2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 100m | 2,21 | |
| 21 | Đắp cát lưng, hông ống bằng đần cóc, K95 | Theo hồ sơ thiết kế | 100m3 | 0,403 | |
| 22 | Đào đất xây dựng mới hầm ga, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 100m3 | 0,589 | |
| 23 | Ván khuôn Bê tông lót đá 1x2 B15 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 100m2 | 0,051 | |
| 24 | Bê tông lót đá 1x2 B12,5 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | m3 | 1,382 | |
| 25 | Ván khuôn bê tông hầm ga xây mới,miệng thu nước | Theo hồ sơ thiết kế | 100m2 | 0,755 | |
| 26 | Bê tông tường, đáy hầm ga xây mới,miệng thu nước ,Bê tông đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | m3 | 9,216 | |
| 27 | Đắp cát hông hầm ga bằng đầm cóc, K≥0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 100m3 | 0,453 | |
| 28 | Ván khuôn kim loại bê tông khuôn, nắp, máng, lưỡi hầm ga đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 100m2 | 0,294 | |
| 29 | Bê tông khuôn, nắp, máng, lưỡi hầm ga đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | m3 | 1,434 | |
| 30 | Gia công cốt thép d | Theo hồ sơ thiết kế | tấn | 0,096 | |
| 31 | Gia công cốt thép d≤18 khuôn nắp, máng lưỡi, lưới chắn rác hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | tấn | 0,158 | |
| 32 | Gia công thép hình bọc cạnh khuôn, nắp hầm ga. | Theo hồ sơ thiết kế | tấn | 0,536 | |
| 33 | Nhúng kẽm thép hình bọc cạnh khuôn, nắp hầm ga, Thang hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | kg | 535,766 | |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện M > 250kg (Khuôn hầm ga kích thước:1,0m x 1,0m) | Theo hồ sơ thiết kế | cấu kiện | 7 | |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện 100 kg ≤ M ≤ 250kg, (Nắp hầm ga 1,0m) | Theo hồ sơ thiết kế | cấu kiện | 7 | |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện 50 kg ≤ M ≤ 100kg (máng 0,8m ) | Theo hồ sơ thiết kế | cấu kiện | 9 | |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện M ≤ 50kg (Lưới chắn rác hầm ga 1,0m ) | Theo hồ sơ thiết kế | cái | 9 | |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện M ≤ 50kg (lưỡi hầm ga) | Theo hồ sơ thiết kế | cái | 9 | |
| 39 | Gỗ sao nắp cống | Theo hồ sơ thiết kế | m3 cấu kiện | 0,015 | |
| 40 | Cung cấp nắp cống bọng | Theo hồ sơ thiết kế | Nắp | 1 | |
| 41 | Đào đất tạo khuôn nền đường bằng máy đào 0,4m3; đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 1 m3 | 608,992 | |
| 42 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ cự ly 1km (đất cấp III) | Theo hồ sơ thiết kế | 5 m3 | 121,798 | |
| 43 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ cự ly 6km tiếp theo (đất cấp III) | Theo hồ sơ thiết kế | 5 m3 | 121,798 | |
| 44 | Cào bóc mặt đường nhựa hiện hữu dày Trung bình 4cm | Theo hồ sơ thiết kế | 100 m² | 4,203 | |
| 45 | Tưới nhựa thấm bám MC70 tiêu chuẩn 1kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 m² | 42,031 | |
| 46 | Trải cán bê tông nhựa chặt 9,5 dày 7cm, K>0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 m² | 53,231 | |
| 47 | Đào đất tạo khuôn nền đường bằng máy đào 0,4m3; đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 1 m3 | 22,993 | |
| 48 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ cự ly 1km (đất cấp III) | Theo hồ sơ thiết kế | 5 m3 | 4,599 | |
| 49 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ cự ly 6km tiếp theo (đất cấp III) | Theo hồ sơ thiết kế | 5 m3 | 4,599 | |
| 50 | Đào đất bó vỉa bằng thủ công,đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 1 m3 | 123,219 | |
| 51 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ cự ly 1km (đất cấp III) | Theo hồ sơ thiết kế | 5 m3 | 24,644 | |
| 52 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ cự ly 6km tiếp theo (đất cấp III) | Theo hồ sơ thiết kế | 5 m3 | 24,644 | |
| 53 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ cự ly 1km (đất cấp II) | Theo hồ sơ thiết kế | 5 m3 | 8,391 | |
| 54 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ cự ly 6km tiếp theo (đất cấp II) | Theo hồ sơ thiết kế | 5 m3 | 8,391 | |
| 55 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ cự ly 1km (đất cấp II) | Theo hồ sơ thiết kế | 5 m3 | 11,784 | |
| 56 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ cự ly 6km tiếp theo (đất cấp II) | Theo hồ sơ thiết kế | 5 m3 | 11,784 | |
| 57 | Lu cán nền đường đào dưới chân bó vỉa; K≥ 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 100m2 | 2,327 | |
| 58 | Bù vênh cấp phối đá dăm loại I dày tb 17.6cm; K>=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 100m3 | 2,576 | |
| 59 | Bù vênh cấp phối đá dăm loại I dày tb 10cm; K>=0;98 | Theo hồ sơ thiết kế | 100m3 | 0,153 | |
| 60 | Trải cán cấp phối đá dăm loại I dày 10cm; K>=0,98 dưới chân bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 100m3 | 0,233 | |
| 61 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | m3 | 44,548 | |
| 62 | Bê tông móng bó vỉa đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | m3 | 13,963 | |
| 63 | Ván khuôn kim loại bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 100m2 | 2,859 | |
| 64 | Ván khuôn kim loại lót móng bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 100m2 | 0,798 | |
| 65 | Bù vênh cấp phối đá dăm loại I dày tb 5cm, K>=0.98 | Theo hồ sơ thiết kế | 100m3 | 0,1 | |
| 66 | Trải cán cấp phối đá dăm loại I dày 10cm, K>=0.98 | Theo hồ sơ thiết kế | 100m3 | 0,199 | |
| 67 | Trải cán bê tông xi măng đá 1x2 M200 dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | m3 | 13,961 | |
| 68 | Đào đất hông hầm ga bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 100m3 | 0,048 | |
| 69 | Đục bỏ tường hầm ga hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | m3 | 0,374 | |
| 70 | Bê tông đá 1x2 M200 nâng tường hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | m3 | 4,92 | |
| 71 | Ván khuôn kim loại bê tông nâng tường hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 100m2 | 0,529 | |
| 72 | Trải cán cấp phối đá dăm loại I ; K>=0,98 tái lập phui đào | Theo hồ sơ thiết kế | 100m3 | 0,048 | |
| 73 | Cốt thép tròn lưới chắn rác hầm ga 10 | Theo hồ sơ thiết kế | tấn | 0,005 | |
| 74 | Gia công thép hình lưới chắn rác hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | tấn | 0,148 | |
| 75 | Nhúng kẽm thép hình lưới chắn rác hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | kg | 147,708 | |
| 76 | Tháo dỡ và lắp đặt lại cấu kiện khuôn hầm ga hiện hữu (M>=250kg) | Theo hồ sơ thiết kế | cấu kiện | 19 | |
| 77 | Tháo dỡ và lắp đặt lại cấu kiện nắp hầm ga hiện hữu (M>=100kg) | Theo hồ sơ thiết kế | cấu kiện | 19 | |
| 78 | Lắp đặt lại cấu kiện lưới chắn rác hầm ga thu (M | Theo hồ sơ thiết kế | cái | 11 | |
| 79 | Đào đất cống ngang và hầm ga 0,55mx0,7m bằng máy đào 0,8m3; đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 100m3 | 0,064 | |
| 80 | Đắp cát phui cống ngang và hầm ga 0,55mx0,7m; K>=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 100m3 | 0,013 | |
| 81 | Trải cán cấp phối đá dăm loại I; K>=0,98 tái lập phui đào cống và hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 100m3 | 0,02 | |
| 82 | Bê tông đá 1x2 M200 hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | m3 | 3,235 | |
| 83 | Ván khuôn kim loại bê tông hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 100m2 | 0,31 | |
| 84 | Cốt thép tròn lưới chắn rác hầm ga 10 | Theo hồ sơ thiết kế | tấn | 0,004 | |
| 85 | Gia công thép hình lưới chắn rác hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | tấn | 0,134 | |
| 86 | Nhúng kẽm thép hình lưới chắn rác hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | kg | 134,28 | |
| 87 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa Upvc D200 dày 4mm | Theo hồ sơ thiết kế | 100m | 0,162 | |
| 88 | Lắp đặt lại cấu kiện lưới chắn rác hầm ga thu (M | Theo hồ sơ thiết kế | cái | 10 | |
| 89 | Đục bỏ tường hầm ga hiện hữu 1,2mx1,2m để đấu nối cống ngang | Theo hồ sơ thiết kế | m3 | 0,12 | |
| 90 | Bê tông đá 1x2 M200 tái lập phần đục bỏ | Theo hồ sơ thiết kế | m3 | 0,06 | |
| 91 | Bê tông đá 1x2 M200 mối nối bên ngoài hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | m3 | 0,46 | |
| 92 | Ván khuôn phần bê tông mối mối và tái lập hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 100m2 | 0,017 | |
| 93 | Đào nền đường bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 1 m3 | 55,641 | |
| 94 | Tưới thấm bám bằng nhựa đường MC70 tiêu chuẩn 1kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 m² | 146,528 | |
| 95 | Trải cán bê tông nhựa C9,5 dày 7cm, K>=0.98 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 m² | 146,528 | |
| 96 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ cự ly 1km (đất cấp III) | Theo hồ sơ thiết kế | 5 m3 | 11,128 | |
| 97 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ cự ly 6km tiếp theo (đất cấp III) | Theo hồ sơ thiết kế | 5 m3 | 11,128 | |
| 98 | Tưới thấm bám bằng nhựa đường MC70 tiêu chuẩn 1kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 m² | 15,301 | |
| 99 | Trải cán bê tông nhựa C9,5 dày 7cm, K>=0.98 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 m² | 15,301 | |
| 100 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ cự ly 1km (đất cấp III) | Theo hồ sơ thiết kế | 5 m3 | 2,341 | |
| 101 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ cự ly 6km tiếp theo (đất cấp III) | Theo hồ sơ thiết kế | 5 m3 | 2,341 | |
| 102 | Nạo vét hầm ga 1,2x1,2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 cái | 74 | |
| 103 | Nạo vét lòng cống tròn bằng thủ công; Đường kính cống D=600 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 md | 82 | |
| 104 | Nạo vét lòng cống tròn bằng thủ công; Đường kính cống D=400 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 md | 25 | |
| 105 | Vận chuyển bùn đất bỏ bằng xe cơ giới đến khu xử lý chất thải rắn Đa Phước 28,7km(tính bùn ngập 1/2 cống và ngập 0,5m trong hầm ga)(vận chuyển 65% khối lượng bùn) | Theo hồ sơ thiết kế | m3 | 376,8779 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi